Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của nhũ tương nano diclo

Nghiên cứu sinh khả dụng, phân tích mối tương quan in vitro in vivo. Đánh giá hiệu quả, tối ưu hóa công thức dược phẩm.

Chuyên ngành

Bào chế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Năm xuất bản

Số trang

73

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Sinh khả dụng và Tương quan IVIVC trong dược phẩm
Số trang:
73 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Bào chế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Sinh khả dụng và Tương quan IVIVC trong dược phẩm

Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo (IVIVC) đóng vai trò trung tâm trong phát triển thuốc. Sinh khả dụng quyết định hiệu quả điều trị của một dược chất. Nó đo lường mức độ và tốc độ dược chất hấp thu vào hệ tuần hoàn. Dữ liệu này giúp tối ưu hóa dạng bào chế và liều lượng. Tương quan IVIVC thiết lập mối liên hệ định lượng giữa các đặc tính in vitro và đáp ứng in vivo. Điều này cho phép dự đoán hiệu quả thuốc mà không cần nhiều thử nghiệm lâm sàng. IVIVC tiết kiệm thời gian, chi phí. Nó cũng giảm nhu cầu thử nghiệm trên động vật. Mối tương quan này là công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ kiểm soát chất lượng và đổi mới công thức. Sự hiểu biết sâu sắc về hai khái niệm này là rất cần thiết. Nó đảm bảo việc phát triển thuốc an toàn, hiệu quả. Đây là nền tảng cho việc đưa các công thức bào chế mới ra thị trường.

1.1. Khái niệm Sinh khả dụng và tầm quan trọng

Sinh khả dụng đo lường mức độ và tốc độ dược chất hấp thu vào tuần hoàn chung. Đây là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị của thuốc. Một dược chất chỉ phát huy tác dụng khi đạt được nồng độ đủ tại vị trí tác động. Việc đánh giá sinh khả dụng rất quan trọng trong suốt quá trình phát triển thuốc. Nó giúp xác định lượng dược chất thực sự có sẵn để cơ thể sử dụng. Các dạng bào chế khác nhau có thể cho sinh khả dụng khác nhau, ngay cả khi chứa cùng một dược chất. Hiểu rõ sinh khả dụng giúp so sánh các công thức bào chế, lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Nó cũng đảm bảo chất lượng và độ an toàn của thuốc. Nghiên cứu sinh khả dụng là một phần không thể thiếu của dược động học lâm sàng. Mục tiêu là đảm bảo rằng thuốc đạt nồng độ trị liệu mong muốn. Việc này giúp tối ưu hóa liều lượng và tần suất dùng thuốc. Qua đó, hiệu quả điều trị được cải thiện đáng kể. Đồng thời, nguy cơ tác dụng phụ được giảm thiểu.

1.2. Vai trò của Tương quan in vitro in vivo IVIVC

Tương quan in vitro in vivo (IVIVC) thiết lập mối liên hệ định lượng. Mối liên hệ này giữa một đặc tính in vitro và một đáp ứng in vivo. Đặc tính in vitro thường là tốc độ hoặc mức độ giải phóng dược chất. Đáp ứng in vivo là sinh khả dụng hoặc các thông số dược động học khác. Mục tiêu chính của IVIVC là dự đoán dược động học in vivo từ dữ liệu in vitro. Điều này cho phép thay đổi công thức bào chế dựa trên các thử nghiệm in vitro. Qua đó, IVIVC giảm thiểu nhu cầu thử nghiệm trên động vật và con người. Nó giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí trong phát triển thuốc. IVIVC được phân loại thành nhiều mức độ, từ mức C đến mức A. Mức A là lý tưởng nhất, đòi hỏi sự tương đồng trực tiếp giữa toàn bộ đường cong giải phóng in vitro và đường cong hấp thu in vivo. Việc thiết lập IVIVC là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ kiểm soát chất lượng thuốc sau khi cấp phép. Nó cũng giúp tối ưu hóa công thức bào chế mới. IVIVC là bằng chứng khoa học cho thấy các thử nghiệm độ hòa tan in vitro có thể dự đoán hiệu quả thuốc.

II.Nhũ tương nano Diclofenac Ứng dụng nhãn khoa và lợi ích

Nhũ tương nano diclofenac đại diện cho một bước tiến trong công nghệ bào chế nhãn khoa. Dược chất diclofenac, dù hiệu quả trong điều trị viêm mắt, lại gặp hạn chế về độ hòa tan. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng. Dạng bào chế nhũ tương nano khắc phục nhược điểm này. Nó cải thiện khả năng thâm nhập của dược chất qua các hàng rào bảo vệ của mắt. Kích thước tiểu phân siêu nhỏ tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Nó kéo dài thời gian lưu trú của thuốc trên bề mặt mắt. Nhờ đó, nồng độ dược chất tại dịch tiền phòng được tối ưu. Công thức này hứa hẹn tăng cường hiệu quả điều trị. Nó giảm tần suất dùng thuốc. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ tại chỗ. Đây là một dạng bào chế tiềm năng cao. Nó cải thiện đáng kể chất lượng điều trị cho bệnh nhân mắc các bệnh về mắt.

2.1. Đặc điểm dược chất Diclofenac và hạn chế

Diclofenac là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Dược chất này được sử dụng rộng rãi để giảm đau, viêm và hạ sốt. Trong lĩnh vực nhãn khoa, diclofenac có vai trò quan trọng. Nó dùng để điều trị viêm kết mạc theo mùa, viêm sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, và các tình trạng viêm khác ở mắt. Tuy nhiên, diclofenac có đặc điểm là độ hòa tan kém trong nước. Đặc tính này là một rào cản lớn. Nó hạn chế khả năng hấp thu và sinh khả dụng của thuốc khi dùng tại chỗ. Mắt có nhiều cơ chế bảo vệ tự nhiên. Các hàng rào như màng nước mắt, giác mạc ngăn cản sự thâm nhập của thuốc. Điều này làm cho việc đưa dược chất vào các mô mắt đạt nồng độ trị liệu trở nên khó khăn. Các dạng bào chế truyền thống, như dung dịch nhỏ mắt thông thường, thường có sinh khả dụng thấp. Nồng độ diclofenac tại dịch tiền phòng thường không đủ để đạt hiệu quả tối ưu. Vì vậy, việc phát triển một công thức bào chế mới là cần thiết. Công thức này phải khắc phục được các hạn chế về độ hòa tan và khả năng thâm nhập của dược chất.

2.2. Lợi ích của Nhũ tương nano trong nhãn khoa

Nhũ tương nano là một hệ phân tán dị thể tiên tiến. Hệ này chứa các tiểu phân dầu phân tán trong pha nước hoặc ngược lại. Kích thước tiểu phân dầu rất nhỏ, thường dao động từ 20 đến 200 nm. Kích thước nano mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho thuốc nhỏ mắt. Đầu tiên, nó giúp tăng cường độ hòa tan của dược chất kỵ nước như diclofenac. Các tiểu phân nano cũng tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của dược chất với màng sinh học. Điều này thúc đẩy quá trình thẩm thấu qua giác mạc. Thứ hai, nhũ tương nano có khả năng kéo dài thời gian lưu trú của thuốc trên bề mặt mắt. Việc này giảm tần suất dùng thuốc, tăng sự tiện lợi cho bệnh nhân. Các tiểu phân có kích thước siêu nhỏ dễ dàng vượt qua các hàng rào bảo vệ của mắt. Chúng đưa dược chất đến dịch tiền phòng với nồng độ cao hơn. Nhờ đó, sinh khả dụng của thuốc nhãn khoa được cải thiện đáng kể. Hiệu quả điều trị cũng tăng lên. Công thức nhũ tương nano còn giúp giảm kích ứng mắt. Nó mang lại cảm giác dễ chịu hơn cho người dùng. Đây là dạng bào chế đầy hứa hẹn. Nó giải quyết nhiều thách thức mà các dạng thuốc nhỏ mắt truyền thống gặp phải.

III.Đánh giá Sinh khả dụng và Giải phóng dược chất nhãn khoa

Việc đánh giá sinh khả dụng và giải phóng dược chất là bước không thể thiếu. Nó xác định hiệu quả của các dạng bào chế nhãn khoa. Phương pháp in vitro mô phỏng quá trình giải phóng thuốc trong điều kiện phòng thí nghiệm. Nó giúp sàng lọc nhanh các công thức tiềm năng. Ngược lại, nghiên cứu in vivo cung cấp bằng chứng xác thực về khả năng hấp thu dược chất trong cơ thể sống. Các thông số dược động học thu được từ in vivo là cơ sở quan trọng. Chúng giúp so sánh các dạng bào chế. Chúng cũng đánh giá hiệu quả thuốc. Sự kết hợp cả hai phương pháp này rất cần thiết. Nó đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của quá trình phát triển thuốc.

3.1. Phương pháp đánh giá Sinh khả dụng in vitro

Đánh giá sinh khả dụng in vitro cho thuốc nhãn khoa tập trung vào việc mô phỏng quá trình giải phóng dược chất trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các phương pháp thử độ hòa tan hoặc giải phóng dược chất được áp dụng rộng rãi. Mục tiêu là xác định tốc độ và mức độ mà dược chất được giải phóng từ dạng bào chế. Thiết bị thử nghiệm thường bao gồm cốc hòa tan với cánh khuấy hoặc đĩa quay, hoặc các hệ thống thấm qua màng. Màng bán thấm tổng hợp hoặc màng sinh học mô phỏng giác mạc được sử dụng để đánh giá khả năng thẩm thấu. Các điều kiện thử như pH của môi trường giải phóng, nhiệt độ (thường là 34-35°C để mô phỏng nhiệt độ bề mặt mắt), và tốc độ khuấy đều được kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu giải phóng dược chất in vitro cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp sàng lọc và tối ưu hóa các công thức bào chế. Dữ liệu này cũng là nền tảng để xây dựng tương quan in vitro in vivo (IVIVC). Việc đánh giá in vitro giúp giảm đáng kể số lượng thử nghiệm trên động vật. Nó đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc. Phương pháp này là bước quan trọng trong đánh giá hiệu quả thuốc ban đầu.

3.2. Phương pháp đánh giá Sinh khả dụng in vivo

Đánh giá sinh khả dụng in vivo là bước thiết yếu. Nó xác định hiệu quả thực sự của thuốc trong cơ thể sống. Đối với thuốc nhãn khoa, các nghiên cứu này thường được thực hiện trên động vật. Thỏ được lựa chọn phổ biến do cấu trúc mắt tương tự với mắt người. Quy trình thí nghiệm bao gồm việc nhỏ thuốc vào mắt thỏ theo liều lượng và tần suất nhất định. Sau đó, các mẫu dịch tiền phòng được thu thập ở các thời điểm khác nhau. Nồng độ dược chất trong các mẫu này được định lượng chính xác. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng. Dữ liệu nồng độ-thời gian thu được dùng để tính toán các thông số dược động học quan trọng. Các thông số này bao gồm diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC), nồng độ tối đa đạt được (Cmax) và thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax). Chúng phản ánh mức độ và tốc độ hấp thu của dược chất vào dịch tiền phòng. Việc so sánh các thông số dược động học giữa nhũ tương nano và dạng dung dịch thông thường giúp đánh giá ưu điểm của công thức mới. Đánh giá sinh khả dụng in vivo cung cấp bằng chứng thuyết phục nhất. Nó xác nhận khả năng đạt được nồng độ trị liệu của dược chất. Nó cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả thuốc và tiềm năng ứng dụng lâm sàng.

IV.Xây dựng Tương quan IVIVC và Tối ưu hóa công thức bào chế

Việc xây dựng tương quan in vitro in vivo (IVIVC) là một yếu tố then chốt. Nó tối ưu hóa công thức bào chế và rút ngắn thời gian phát triển thuốc. Quy trình này kết nối chặt chẽ dữ liệu giải phóng dược chất từ phòng thí nghiệm với phản ứng hấp thu trong cơ thể sống. Một IVIVC hợp lệ cho phép dự đoán hiệu quả in vivo chỉ từ các thử nghiệm in vitro. Điều này không chỉ giảm thiểu chi phí và nhu cầu thử nghiệm lâm sàng. Nó còn cung cấp công cụ mạnh mẽ để kiểm soát chất lượng sản phẩm. IVIVC giúp đánh giá sự thay đổi công thức. Nó đảm bảo tính ổn định và tương đương sinh học của thuốc. Đây là một ứng dụng chiến lược. Nó thúc đẩy hiệu quả và an toàn trong ngành dược phẩm.

4.1. Quy trình thiết lập Tương quan in vitro in vivo

Quy trình thiết lập tương quan in vitro in vivo (IVIVC) là một phương pháp khoa học. Nó kết nối kết quả từ phòng thí nghiệm với phản ứng trong cơ thể sống. Bước đầu tiên là thu thập dữ liệu giải phóng dược chất in vitro từ nhiều công thức bào chế. Các công thức này phải có tốc độ giải phóng dược chất khác nhau. Đồng thời, dữ liệu hấp thu dược chất in vivo từ các công thức tương ứng cũng được thu thập. Thông thường, dữ liệu in vivo được lấy từ các nghiên cứu dược động học trên động vật hoặc người. Sau đó, các kỹ thuật phân tích toán học như giải tích chập (deconvolution) hoặc giải chập (convolution) được áp dụng. Các kỹ thuật này giúp chuyển đổi đường cong giải phóng in vitro thành đường cong hấp thu in vivo dự đoán. Lựa chọn mô hình toán học phù hợp là rất quan trọng. Mô hình này có thể là tuyến tính hoặc phi tuyến. Nó cần phản ánh chính xác mối quan hệ giữa hai tập dữ liệu. Độ tin cậy và tính hợp lệ của tương quan được đánh giá bằng các chỉ số thống kê. Các chỉ số như hệ số tương quan (R-squared) và sai số dự đoán (prediction error) được sử dụng. Một IVIVC hợp lệ cho phép dự đoán sinh khả dụng in vivo. Dự đoán này chỉ dựa vào dữ liệu giải phóng dược chất in vitro. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về dược động học. Nó cũng cần sự hiểu biết về cơ chế giải phóng dược chất.

4.2. Ứng dụng của Tương quan IVIVC trong phát triển thuốc

Ứng dụng của tương quan in vitro in vivo (IVIVC) rất rộng rãi. Nó có ý nghĩa then chốt trong phát triển thuốc và kiểm soát chất lượng. Một trong những ứng dụng chính là lựa chọn và tối ưu hóa công thức bào chế. Với một IVIVC hợp lệ, các nhà khoa học có thể dự đoán sinh khả dụng in vivo của một công thức mới. Dự đoán này chỉ dựa trên dữ liệu giải phóng dược chất in vitro. Điều này giúp giảm đáng kể số lượng thử nghiệm trên động vật và các nghiên cứu lâm sàng tốn kém. Qua đó, IVIVC rút ngắn thời gian phát triển thuốc và giảm chi phí. IVIVC cũng hỗ trợ trong việc thay đổi quy trình sản xuất hoặc điều chỉnh thành phần công thức. Nó cho phép thực hiện các thay đổi mà không cần tiến hành lại toàn bộ các nghiên cứu sinh khả dụng. Điều này đặc biệt quan trọng sau khi thuốc đã được cấp phép. Ngoài ra, IVIVC là một công cụ kiểm soát chất lượng hiệu quả. Nó đảm bảo tính ổn định và đồng nhất của sản phẩm qua các lô sản xuất. Nó cũng được sử dụng để đánh giá sự tương đương sinh học giữa các sản phẩm generic và sản phẩm gốc. Đặc biệt đối với các dạng bào chế phức tạp. Tóm lại, IVIVC là một công cụ không thể thiếu. Nó đảm bảo hiệu quả, an toàn và chất lượng của các dược phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của nhũ tương nano diclofenac dùng trong nhãn khoa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (73 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI AN PHƯƠNG HÀ NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG QUAN IN VITRO – IN VIVO CỦA NHŨ TƯƠNG NANO DICLOFENAC DÙNG TRONG NHÃN KHOA KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI - 2015 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI AN PHƯƠNG HÀ NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG QUAN IN VITRO – IN VIVO CỦA NHŨ TƯƠNG NANO DICLOFENAC DÙNG TRONG NHÃN KHOA KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: 1. Nguyễn Trần Linh 2. Đặng Thị Hiền Nơi thực hiện: Bộ môn Bào chế HÀ NỘI - 2015 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: TS. Nguyễn Trần Linh DS.

Đặng Thị Hiền là những người thầy đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu làm nghiên cứu khoa học và cũng là những người trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị kỹ thuật viên bộ môn Bào chế, bộ môn Vật lý – Hóa lý và bộ môn Công nghiệp Dược đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện khóa luận này. Tôi cũng xin cảm ơn Ban giám hiệu, các phòng ban, các thầy cô giáo và cán bộ nhân viên trường Đại học Dược Hà Nội – những người đã dạy bảo và giúp đỡ tôi trong suốt 5 năm học tập tại trường. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, anh chị em đã dành cho tôi sự giúp đỡ và động viên quý báu trong suốt thời gian qua.

Hà Nội, ngày 14 tháng 5 năm 2015 Sinh viên An Phương Hà MỤC LỤC Danh mục các kí hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị ĐẶT VẤN ĐỀ. Thông tin về dược chất diclofenac. Công thức hóa học. Thuốc nhỏ mắt.

Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Sinh khả dụng thuốc nhỏ mắt và biện pháp tăng sinh khả dụng của thuốc nhãn khoa. Nhũ tương nano.

Một số ưu điểm của nhũ tương nano. Các nghiên cứu nhũ tương nano diclofenac đã thực hiện. Sinh khả dụng và tương quan in vitro – in vivo. Sinh khả dụng in vitro và phương pháp đánh giá sinh khả dụng in vitro cho thuốc dùng trong nhãn khoa.

Phương pháp đánh giá sinh khả dụng in vitro cho thuốc dùng trong nhãn khoa. Sinh khả dụng in vivo và phương pháp đánh giá sinh khả dụng in vivo cho thuốc dùng trong nhãn khoa. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng in vivo cho thuốc dùng trong nhãn khoa. Tính toán mức độ và tốc độ hấp thu thuốc bằng phương pháp giải tích chập10 1.

Tương quan in vitro – in vivo. Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Phân loại mức tương quan in vitro – in vivo.

Error! Bookmark not defined. Thiết lập mối tương quan in vitro – in vivo. Error! Bookmark not defined. Yêu cầu chung.

Error! Bookmark not defined. Thiết lập tương quan mức A. Error! Bookmark not defined. Ứng dụng của tương quan in vitro – in vivo.

Error! Bookmark not defined. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, thiết bị, động vật thí nghiệm. Hóa chất và nguyên liệu sử dụng.

Động vật thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bào chế nhũ tương nano nhỏ mắt diclofenac.

Phương pháp bào chế dung dịch nhỏ mắt diclofenac so sánh. Phương pháp đánh giá một số đặc tính của hệ. Xác định kích thước tiểu phân và phân bố kích thước tiểu phân. Phương pháp định lượng dược chất.

Đánh giá sinh khả dụng. Các bước tiến hành thí nghiệm. Tính toán các thông số dược động học. Mức độ giải phóng dược chất in vivo.

Phương pháp xây dựng tương quan in vitro – in vivo. Đánh giá giải phóng dược chất in vitro. Xác định các điều kiện thử giải phóng dược chất in vitro (phương pháp mô hình hóa đồ thị giải phóng). Thiết lập mô hình tương quan phù hợp.

Ứng dụng tương quan lựa chọn công thức bao chế thích hợp. THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá sinh khả dụng và các thông số dược động học của nhũ tương nano diclofenac trên mắt thỏ. So sánh nồng độ diclofenac trong dịch tiền phòng của nhũ tương nano và dạng dung dịch.

Xây dựng đường biểu diễn mức độ giải phóng in vivo của nhũ tương nano so với dung dịch. Các thông số dược động học của nhũ tương nano diclofenac trên mắt thỏ. Xây dựng tương quan in vitro – in vivo. Đánh giá giải phóng dược chất in vitro.

Mô hình hóa đồ thị giải phóng. Thiết lập tương quan. Ứng dụng tương quan lựa chọn công thức bào chế thích hợp. Thiết kế công thức.

Lựa chọn thành phần. Xác định tỷ lệ các thành phần. Thiết kế thí nghiệm và kết quả. Các biến đầu ra.

Các biến độc lập. Bố trí thí nghiệm và kết quả. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ giải phóng in vivo của NTN so với mức độ giải phóng in vivo tối đa của dung dịch (Fvivo). Lựa chọn công thức.

39 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 41 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AD Diclofenac Tiêu chuẩn thông tin Akaike AIC (Akaike information criterion) Diện tích dưới đường cong AUC (Area under curve) CDH Chất diện hoạt CTTƯ Công thức bào chế thích hợp Detector mảng diod DAD (Diode Array Detector) DC Dược chất ĐDH Chất đồng diện hoạt ĐNH Đồng nhất hóa Cơ quan quản lý thực phẩm dược phẩm Mỹ FDA (Food and Drug Administration) Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC (High performance liquid chromatography) IPM Isopropyl myristat IVIVC Tương quan in vitro – in vivo KLPT Khối lượng phân tử kl/tt Khối lượng/thể tích KTTP Kích thước tiểu phân Thời gian lưu trung bình MRT (Mean residence time) Nhóm thuốc chống viêm không steroid NSAIDs (Nonsteroidal anti-inflammatory drugs) NTN Nhũ tương nano Chỉ số đa phân tán PdI (Polydispersity index) PE Phần trăm sai số dự đoán PG Propylen glycol PL Phụ lục PT Phương trình Độ lệch chuẩn SD (Standard deviation) SKD Sinh khả dụng Dược điển Mỹ USP (The United States Pharmacopeia) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Hóa chất và nguyên liệu sử dụng. Các mô hình giải phóng khác nhau phù hợp với mô hình phân tích dữ liệu in vitro.

Mức độ giải phóng in vivo của NTN so với dung dịch. Các thông số dược động học của nhũ tương nano diclofenac trên mắt thỏ. Kết quả AIC của các môi trường giải phóng với các mô hình giải phóng khác nhau. Giá trị AIC theo tương quan giữa mức độ giải phóng in vitro trong các điều kiện thử giải phóng và mức độ giải phóng in vivo của dược chất.

Các thành phần trong công thức NTN AD. Các biến định tính. Các biến định lượng. Ảnh hưởng của các biến độc lập đến các biến phụ thuộc.

Kết quả luyện mạng neuron nhân tạo. Thành phần công thức NTN AD lựa chọn. Kết quả Fvivo – tỷ lệ giải phóng in vivo của CTTƯ so với dung dịch. Kết quả thí nghiệm và tính toán trung bình 6 lô (n=6).

Phần trăm dược chất giải phóng tại các thời điểm trong các môi trường đệm phosphat pH khác nhau. Phần trăm dược chất giải phóng tại các thời điểm trong các môi trường đệm phosphat pH 7,4 có chứa Tween 80 và ethanol hàm lượng khác nhau. Các biến phụ thuộc. Thiết kế thí nghiệm cho NTN AD.

Một số đặc tính của 20 công thức thiết kế. Phần trăm dược chất giải phóng tại các thời điểm của 20 công thức thiết kế. Tỷ lệ Fvivo của mức độ giải phóng in vivo của dạng NTN với dạng dung dịch của 20 công thức NTN thiết kế (n = 20). Kết quả thử giải phóng in vitro của CTTƯ.

PL3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Công thức cấu tạo acid diclofenac [36]. Đồ thị biểu diễn đường cong nồng độ - thời gian trung bình 6 lô. Đồ thị biểu diễn mức độ giải phóng in vivo của NTN so với dung dịch.

Đồ thị biểu diễn tỷ lệ DC giải phóng của NTN diclofenac trong một số môi trường đệm phosphat pH khác nhau. Đồ thị biểu diễn tỷ lệ DC giải phóng của NTN diclofenac trong một số môi trường đệm phosphat pH 7,4 khác nhau. Đồ thị biểu diễn sự giải phóng dược chất theo mô hình Weibull trong môi trường phosphat pH 5,8. Mặt đáp biểu diễn ảnh hưởng của loại CDH thân nước và hàm lượng CDH thân nước đến mức độ giải phóng in vivo của NTN so với dung dịch ở thời điểm 75 phút.

Mặt đáp biểu diễn ảnh hưởng của loại dung môi pha dầu (IPM và Miglyol) và hàm lượng Transcutol HP đến mức độ giải phóng in vivo của NTN so với dung dịch ở thời điểm 180 phút. Đồ thị biểu diễn Fvivo tại các thời điểm dự đoán và thực tế. Kết quả phân bố kích thước tiểu phân mẫu NTN CTTƯ. Kết quả thế zeta mẫu NTN CTTƯ.

Sắc đồ của dung dịch acid diclofenac chuẩn. Sắc đồ của NTN AD CTTƯ. Mô hình thử nghiệm kỹ thuật thẩm tách micro [39]. PL7 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, các thuốc chống viêm không steroid - NSAIDs là một nhóm dược chất quan trọng dùng cho mục đích giảm đau, chống viêm trong các bệnh về mắt.

Diclofenac là một dược chất điển hình thuộc nhóm này, là một dẫn chất acid phenyl acetic có ưu điểm chính không gây ra các tác dụng phụ như thuốc chống viêm không steroid khác như giảm đáp ứng miễn dịch, tăng nhãn áp và ức chế sự tái tạo của lớp biểu mô giác mạc. Tuy nhiên sinh khả dụng của thuốc nhỏ mắt thường rất thấp (chỉ khoảng 1 – 3%) do tác động của cơ chế bảo vệ sinh lý của hệ thống nước mắt và bản chất cấu tạo của các lớp giác mạc. Do vậy, một số dạng bào chế đã được áp dụng như hỗn dịch, thuốc mỡ, nhũ tương.với mục đích làm tăng thời gian lưu thuốc. Với sự phát triển của công nghệ nano, những ưu điểm của dạng bào chế nhũ tương, và thị trường Việt nam chưa có chế phẩm thuốc nhỏ mắt NTN nào, bộ môn Bào chế đã tiến hành nghiên cứu bào chế nhũ tương nhỏ mắt diclofenac nhằm tăng tính thấm của dược chất, duy trì tác dụng kéo dài, hiệu quả và thuận tiện cho người sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

An Phương Hà (2015). Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-kha-dung-va-tuong-quan-in-vitro-in-vivo-cua-nhu-tuong-nano-diclofenac-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh khả dụng, phân tích mối tương quan in vitro in vivo. Đánh giá hiệu quả, tối ưu hóa công thức dược phẩm.

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" thuộc chuyên ngành Bào chế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương quan in vitro in vivo của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter