Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên nang theophylin tác dụ

Nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng, tương đương sinh học của viên na. Phân tích dược động học, đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn thuốc.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

90

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sinh khả dụng Theophylin tác dụng kéo dài
Số trang:
90 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sinh khả dụng Theophylin tác dụng kéo dài

Nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng (Bioavailability) của Theophylin dạng viên nang tác dụng kéo dài là cực kỳ quan trọng. Thuốc Theophylin là lựa chọn điều trị hen phế quản. Tuy nhiên, thời gian bán thải ngắn gây biến động nồng độ thuốc trong máu. Khoảng điều trị hẹp (5-10 µg/ml) làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dạng bào chế quy ước thường kém an toàn, hiệu quả điều trị không ổn định. Nghiên cứu sinh khả dụng giúp xác định mức độ và tốc độ hấp thu thuốc vào tuần hoàn. Điều này đảm bảo thuốc đạt nồng độ tối ưu, duy trì hiệu quả điều trị, đồng thời giảm thiểu tác dụng không mong muốn. Dạng tác dụng kéo dài giúp ổn định nồng độ Theophylin. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học, hỗ trợ sản xuất thuốc generic chất lượng cao.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu SKD

Mục tiêu chính là đánh giá đầy đủ sinh khả dụng của viên nang Theophylin. Nghiên cứu xác định lượng dược chất đi vào tuần hoàn hệ thống. Tầm quan trọng nằm ở việc đảm bảo hiệu quả điều trị. Đồng thời, nghiên cứu giúp tăng độ an toàn cho bệnh nhân. Sinh khả dụng là chỉ số cốt lõi trong phát triển thuốc. Dữ liệu này cần thiết cho quy trình đăng ký thuốc. Nó xác nhận chất lượng và hiệu quả của các chế phẩm thuốc generic. Phát triển thuốc Theophylin tác dụng kéo dài mang lại lợi ích lớn. Giảm số lần dùng thuốc, tăng tuân thủ điều trị. Đây là bước tiến quan trọng trong điều trị hen phế quản.

1.2. Khái niệm viên nang tác dụng kéo dài Theophylin

Viên nang tác dụng kéo dài được thiết kế để giải phóng thuốc dần dần. Mục đích là duy trì nồng độ dược chất ổn định trong thời gian dài. Theophylin ở dạng này khắc phục nhược điểm của viên nang thông thường. Nó giảm sự dao động nồng độ đỉnh và đáy trong huyết tương. Điều này giúp tránh độc tính ở nồng độ cao và kém hiệu quả ở nồng độ thấp. Công nghệ bào chế viên nang tác dụng kéo dài phức tạp. Nó liên quan đến kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc. Các thử nghiệm hòa tan in vitro rất quan trọng để mô phỏng quá trình này. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng thuốc tối ưu. Đảm bảo hấp thu thuốc diễn ra từ từ và đều đặn.

1.3. Hạn chế của Theophylin dạng quy ước

Theophylin dạng quy ước có nhiều hạn chế. Thời gian bán thải ngắn đòi hỏi phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Điều này làm giảm sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Nồng độ thuốc trong máu dao động mạnh. Nồng độ đỉnh cao có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, tim đập nhanh. Nồng độ đáy thấp có thể không đủ hiệu quả điều trị. Khoảng điều trị hẹp của Theophylin làm tăng rủi ro này. Sự khác biệt giữa các cá thể về hấp thu thuốc cũng là một vấn đề. Do đó, cần có dạng bào chế cải tiến. Viên nang tác dụng kéo dài là giải pháp tối ưu. Nó giúp ổn định dược động học, tăng an toàn và hiệu quả.

II.Đánh giá tương đương sinh học viên nang Theophylin

Đánh giá tương đương sinh học (Bioequivalence) là bước cần thiết. Nó so sánh viên nang Theophylin thử nghiệm với một sản phẩm đối chiếu. Mục đích là đảm bảo thuốc generic có hiệu quả tương tự thuốc gốc. Nghiên cứu thực hiện trên người tình nguyện khỏe mạnh. Các thông số dược động học được thu thập. Phân tích thống kê xác định sự tương đồng. Đây là yêu cầu bắt buộc của các cơ quan quản lý dược phẩm. Đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc generic khi lưu hành trên thị trường. Tiêu chuẩn tương đương sinh học rất nghiêm ngặt. Phải tuân thủ các hướng dẫn quốc tế như FDA và USP. Các chỉ số chính bao gồm AUC, Cmax và Tmax. Kiểm định khoảng tin cậy 90% là yếu tố quyết định.

2.1. Nền tảng pháp lý và các quy định TĐSH

Các quy định về tương đương sinh học rất chặt chẽ. FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ) đưa ra hướng dẫn chi tiết. Dược điển Mỹ (USP) cũng có các tiêu chuẩn cụ thể. Mục đích là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các thuốc generic phải chứng minh sự tương đương. Điều này đảm bảo chúng có cùng chất lượng, an toàn và hiệu quả. Các quy định này yêu cầu nghiên cứu in vivo. Việc đánh giá tương đương sinh học giúp tạo niềm tin. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp thuốc generic. Đồng thời, nó giúp giảm chi phí điều trị cho người bệnh. Tuân thủ pháp lý là yếu tố không thể thiếu trong phát triển thuốc.

2.2. Thiết kế nghiên cứu đánh giá TĐSH

Thiết kế nghiên cứu TĐSH thường là chéo (crossover design). Người tình nguyện nhận lần lượt thuốc thử và thuốc đối chiếu. Giữa hai giai đoạn dùng thuốc có một khoảng thời gian rửa sạch. Điều này loại bỏ ảnh hưởng của liều thuốc trước. Mỗi người tình nguyện đóng vai trò là nhóm đối chứng của chính họ. Thiết kế này giảm thiểu sự biến thiên giữa các cá thể. Số lượng người tình nguyện được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo độ tin cậy thống kê của kết quả. Nghiên cứu được thực hiện mù đôi, ngẫu nhiên. Điều này loại bỏ sai lệch trong quá trình thu thập dữ liệu. Phân tích dược động học sau đó quyết định tương đương sinh học.

2.3. Vai trò của thử nghiệm trên người tình nguyện

Thử nghiệm trên người tình nguyện khỏe mạnh là bắt buộc. Nó cung cấp dữ liệu dược động học thực tế. Nghiên cứu đánh giá sự hấp thu thuốc trong cơ thể sống (in vivo). Người tình nguyện được giám sát chặt chẽ trong suốt nghiên cứu. Các mẫu máu, nước bọt được thu thập định kỳ. Nồng độ Theophylin trong dịch sinh học được định lượng. Điều này cho phép xây dựng hồ sơ nồng độ-thời gian. Dữ liệu này là cơ sở để tính toán các thông số dược động học. Việc lựa chọn người tình nguyện tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Đảm bảo an toàn và tính đại diện cho kết quả nghiên cứu. Đây là bước quan trọng nhất trong việc chứng minh tương đương sinh học.

III.Dược động học Theophylin và hấp thu thuốc

Nghiên cứu dược động học (Pharmacokinetics) Theophylin là cốt lõi. Nó mô tả cách cơ thể xử lý thuốc. Bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Viên nang tác dụng kéo dài nhằm mục đích điều hòa hấp thu thuốc. Mục tiêu là đạt được hồ sơ nồng độ huyết tương ổn định. Các thông số như diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ tối đa (Cmax), thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) được xác định. AUC phản ánh tổng lượng thuốc hấp thu. Cmax và Tmax cho biết tốc độ và mức độ hấp thu. Phương pháp mô hình không ngăn được áp dụng để tính toán các thông số. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa nồng độ Theophylin trong nước bọt và huyết tương. Đây là phương pháp ít xâm lấn hơn để theo dõi nồng độ thuốc.

3.1. Phân tích các thông số dược động học

Phân tích dược động học tập trung vào các thông số chính. AUC (Area Under the Curve) đo tổng lượng thuốc tiếp xúc với cơ thể. Cmax (Maximum Concentration) là nồng độ thuốc tối đa đạt được. Tmax (Time to Maximum Concentration) là thời gian để đạt được Cmax. Thời gian lưu trú trung bình (MRT) cũng được tính toán. MRT phản ánh thời gian trung bình thuốc ở trong cơ thể. Các thông số này được so sánh giữa viên thử và viên đối chiếu. Phương pháp giải tích chập (deconvolution analysis) được sử dụng. Nó giúp tính toán tốc độ hấp thu thuốc theo thời gian. Đây là cơ sở để đánh giá sự hấp thu thuốc và giải phóng thuốc.

3.2. Vai trò của định lượng Theophylin trong dịch sinh học

Định lượng Theophylin trong dịch sinh học là bước then chốt. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng. HPLC là phương pháp phân tích chính xác và nhạy. Nó cho phép xác định nồng độ Theophylin rất thấp. Quy trình chiết xuất từ mẫu máu và nước bọt được tối ưu. Thẩm định phương pháp định lượng là cần thiết. Đảm bảo tính chọn lọc, độ chính xác và tính đúng của phương pháp. Xây dựng đường chuẩn Theophylin trong dịch sinh học là bước đầu tiên. Giới hạn định lượng (LOQ) phải phù hợp với khoảng điều trị. Độ tin cậy của dữ liệu dược động học phụ thuộc vào độ chính xác của định lượng.

3.3. Tương quan nồng độ trong nước bọt và huyết tương

Nghiên cứu đánh giá mối tương quan giữa nồng độ Theophylin. So sánh nồng độ trong nước bọt với nồng độ trong huyết tương. Mục đích tìm kiếm một phương pháp theo dõi thuốc ít xâm lấn hơn. Lấy mẫu nước bọt dễ dàng, tiện lợi hơn lấy máu. Nếu mối tương quan tốt, nước bọt có thể dùng để ước tính nồng độ huyết tương. Điều này mang lại lợi ích lớn trong thực hành lâm sàng. Giảm gánh nặng cho bệnh nhân, đơn giản hóa quy trình theo dõi. Tỷ lệ nồng độ Cs/Cp (nước bọt/huyết tương) được xác định. Nghiên cứu này góp phần vào việc tối ưu hóa quản lý điều trị Theophylin.

IV.Phương pháp nghiên cứu in vitro và in vivo

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp in vitro và in vivo. Phương pháp in vitro thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm. Thử nghiệm hòa tan là một ví dụ điển hình của nghiên cứu in vitro. Nó đánh giá tốc độ giải phóng thuốc từ viên nang. Nghiên cứu in vivo thực hiện trên người tình nguyện. Nó theo dõi sự hấp thu và dược động học của thuốc trong cơ thể sống. Sự kết hợp hai phương pháp này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng mối tương quan in vitro-in vivo (IVIVC). IVIVC cho phép dự đoán hiệu quả in vivo từ dữ liệu in vitro. Điều này giúp tối ưu hóa công thức bào chế thuốc. Đồng thời, nó giảm số lượng thử nghiệm trên người tình nguyện.

4.1. Thực hiện thử nghiệm hòa tan thuốc

Thử nghiệm hòa tan thuốc được thực hiện theo Dược điển Mỹ (USP). Nó mô phỏng quá trình giải phóng dược chất trong đường tiêu hóa. Viên nang được đặt trong môi trường hòa tan thích hợp. Tốc độ giải phóng Theophylin được theo dõi theo thời gian. Các thông số như phần trăm thuốc giải phóng ở các mốc thời gian khác nhau được ghi lại. Thử nghiệm này là chỉ tiêu in vitro quan trọng. Nó đánh giá chất lượng của viên nang tác dụng kéo dài. Kết quả thử nghiệm hòa tan là cơ sở để so sánh các lô sản xuất. Nó cũng dùng để kiểm soát chất lượng thường xuyên của sản phẩm. Hồ sơ hòa tan là yếu tố chính trong việc xây dựng IVIVC.

4.2. Nghiên cứu tương quan in vitro in vivo IVIVC

Nghiên cứu xây dựng tương quan in vitro-in vivo (IVIVC). Đây là mối liên hệ toán học giữa dữ liệu giải phóng thuốc in vitro. Và dữ liệu hấp thu thuốc in vivo (dược động học). IVIVC cho phép dự đoán hiệu suất in vivo từ thử nghiệm in vitro. Điều này giảm sự cần thiết của các nghiên cứu lâm sàng lặp lại. Nó giúp đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc. IVIVC cũng hỗ trợ trong việc thay đổi công thức. Hoặc thay đổi quy trình sản xuất mà không cần nghiên cứu TĐSH mới. Việc tính toán tốc độ hấp thu bằng phương pháp giải tích chập là cần thiết. Đây là kỹ thuật tiên tiến để xây dựng IVIVC chính xác.

4.3. Đánh giá giải phóng thuốc từ viên nang

Đánh giá giải phóng thuốc từ viên nang là một phần của thử nghiệm hòa tan. Nó xác định cách dược chất Theophylin được phóng thích. Đặc biệt đối với dạng tác dụng kéo dài. Hồ sơ giải phóng thuốc theo thời gian là yếu tố then chốt. Nó phải đảm bảo nồng độ ổn định trong cơ thể. Các yếu tố như pH môi trường, tốc độ khuấy, loại môi trường hòa tan được kiểm soát. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giải phóng. Nghiên cứu đánh giá hiệu suất của hệ tá dược. Đảm bảo chúng kiểm soát tốt sự giải phóng của Theophylin. Mục tiêu là đạt được hồ sơ giải phóng đồng nhất giữa các lô sản xuất. Điều này quan trọng cho sự ổn định của thuốc.

V.Ý nghĩa nghiên cứu cho thuốc generic Theophylin

Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn cho thuốc generic Theophylin. Nó cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ về chất lượng. Việc chứng minh tương đương sinh học là cơ sở cho thuốc generic. Thuốc generic có thể được cấp phép và lưu hành trên thị trường. Điều này thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, giảm giá thành thuốc. Bệnh nhân sẽ có nhiều lựa chọn hơn với chi phí thấp hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào sự phát triển công nghệ dược phẩm trong nước. Nó tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về thuốc tác dụng kéo dài. Dữ liệu này là nguồn tài liệu quý giá. Nó hỗ trợ các nhà sản xuất Việt Nam sản xuất thuốc chất lượng cao. Đảm bảo người dân được tiếp cận thuốc hiệu quả, an toàn và kinh tế.

5.1. Căn cứ cho cấp phép thuốc generic mới

Kết quả nghiên cứu là căn cứ vững chắc. Nó dùng để nộp hồ sơ đăng ký cấp phép cho thuốc generic Theophylin. Các cơ quan quản lý dược phẩm yêu cầu dữ liệu đầy đủ. Bao gồm sinh khả dụng và tương đương sinh học. Việc chứng minh tương đương sinh học đảm bảo thuốc generic có cùng hiệu quả. Nó an toàn như thuốc gốc đã được cấp phép. Điều này mở đường cho việc sản xuất hàng loạt. Cung cấp một nguồn cung thuốc quan trọng cho thị trường. Góp phần vào việc giảm sự phụ thuộc vào thuốc nhập khẩu. Đồng thời, nó thúc đẩy ngành công nghiệp dược phẩm trong nước phát triển.

5.2. Cải thiện hiệu quả điều trị hen phế quản

Viên nang Theophylin tác dụng kéo dài cải thiện hiệu quả điều trị. Nó duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này giảm thiểu nguy cơ bùng phát cơn hen. Bệnh nhân ít phải dùng thuốc thường xuyên hơn. Giảm tác dụng phụ liên quan đến dao động nồng độ thuốc. Theophylin vẫn là một thuốc quan trọng trong điều trị hen. Đặc biệt ở các nước đang phát triển. Dạng bào chế mới này nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nó mang lại liệu pháp điều trị an toàn và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ y học.

5.3. Đóng góp vào lĩnh vực công nghệ dược phẩm

Nghiên cứu cung cấp kiến thức thực tiễn quý giá. Nó góp phần vào lĩnh vực công nghệ dược phẩm. Đặc biệt là về bào chế thuốc tác dụng kéo dài. Các phương pháp phân tích, đánh giá được áp dụng. Việc xây dựng mối tương quan in vitro-in vivo là một đóng góp quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quy trình phát triển và kiểm soát chất lượng thuốc. Kinh nghiệm từ nghiên cứu này có thể áp dụng cho các dược chất khác. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong ngành dược. Nâng cao năng lực nghiên cứu và sản xuất thuốc của Việt Nam. Đảm bảo chất lượng sản phẩm dược phẩm cho người tiêu dùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên nang theophylin tác dụng kéo dài

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (90 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Dược HÀ NỘI DS. NGUYỄN THỊ HƯỜNG NGHIÊN CỨU SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC VIÊN NANG THEOPHYLIN TÁC DỤNG KÉO DÀI CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ Dược PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 607301 LUẬN VÃN THẠC sĩ Dược HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS VÕ XUÂN MINH TH. NGUYỄN TRầ n l i n h • íỷ HÀ NỘI -2003 t t l-.

' II LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận văn " N ghiên cứu đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học của nang Theophyln TD KD *\ tôi đãnhận được sự giúp đỡ quí báu của các Thầy, Cô giáo bộ môn bào chế, Bộ môn phân tích, Bộ môn hoá dược, ban giám hiệu Trưòỉng trung học Dược TW và phòng đào tạo sau đại học- Trường Đại Học Dược Hà Nội. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PSG. Nguyễn Trần Linh. Những người đã trực tiếp giúp tôi hoàn thành luận văn này.

Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả các Thầy, Cô giáo Trường Đại Học Dược Hà Nội đã giảng dạy giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Hà Nội, ngày thàng 12 năm 2003. Học viên : Nguyễn Thị Hường CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT FDA : Food and Drug Administration - (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Mỹ) HPLC : High performance liquid chromatography - (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) NTN : Người tình nguyện TDKD : Tác dụng kéo dài TĐSH : Tương đương sinh học SKD : Sinh khả dụng R : Viên đối chiếu (nang Euphylline LA 200mg) T : Viên thử (nang Theophylin TDKD 200mg) o : Dung dịch theophylin lOOmg trong 100 ml nước MRT ; Thời gian lưu trú trung bình USP : Dược điển Mỹ Cs/Cp : Tỉ lệ nồng độ theophylin trongnước bọt và trong huyết tương NTN MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỂ.1 PHẦN 1 - TỔNG QUAN. Vài nét về thuốc tác dụng kéo dài.

Các dược chất thường chế dưới dạng tác dụng kéodài. Các hệ tác dụng kéo dài dùng đường uống. Nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng và tương đươngsinh học. Thiết kế nghiên cứu.

Các phương pháp đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học - Qui định về đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh h ọ c. Áp dụng mô hình không ngăn trong nghiên cứu dược động học. Tưong quan in vitro - in vivo. Chỉ tiêu in v itro.

Chỉ tiêu in vivo. Tương quan in vitro - in v iv o. Theophylin và chế phẩm theophylin tác dụng kéo dài. Q iế phẩm theophylin tác dụng kéo dài.

30 PHẨN 2 - NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứ u. Nguyên vật liệu. Phương tiện. Ngưòi tình nguyện.

Phương pháp thực nghiệm. Bố trí thí nghiệm trong đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học. Lấy và bảo quản mẫu sinh học. Chiết xuất và định lượng theophylin từ dịch sinh học.

Thẩm định phương pháp phân tích theophylin trong dịch sinh họ c. Xây dựng đường chuẩn theophylin trong dịch sinh học. Đánh giá tương quan giữa nồng độ theophylin trong nước bọt và trong huyết tưcfng. Xác định các thông số dược động học.

Đánh giá tương đương sinh học. Nghiên cứu tương quan in vitro - in vivo.40 PHẦN 3 - KẾT QUẢ NGHIÊN c ứ u. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lưọtig theophylin trong dịch sinh họ c. Xác định tính chọn lọc của phương pháp.

Xây dựng đường chuẩn theophylin trong nước bọt và trong huyết tương. Xác định độ chính xác của phương pháp. Xác định tính đúng của phương pháp. Giód hạn định lượng.

Xác định tương quan giữa nồng độ theophylin trong nước bọt và trong huyết tương. Định lượng nồng độ theophylin trong nước bọt khi nghiên cứu liều đ ơ n. Đánh giá tương đương sinh học giữa viên nang theophylin tác dụng kéo dài và viên Euphylline L. Các thông số dược động học của 3 mẫu R, T, o.

Đánh giá mức độ tương đương sinh học giữa viên nang theophylin tác dụng kéo dài và Euphylline L. Xác định Mỏi tương quan in vivo và in vitro. Tính toán tốc độ hấp thu theo phương pháp giải tích chập. Nghiên cứu tương quan in vitro-in vivo của viên nang theophylin tác dụng kéo dài.

6 8 PHẦN 4 - BÀN LUẬN. Về xây dựng và thẩm định phưoTig pháp định lượng theophylin trong dịch sinh họ c. Về liên quan giữa nồng độ theophylỊn trong nước bọt và huyết tương người tình nguyện. Về sinh khả dụng và TƯƠNG đương sinh học.

Về tương quan in vivo - in vitro. 76 PHẦN 5 - KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 80 ĐẶT VÂN ĐỂ Đã từ lâu theophylin là thuốc đã được dùng để điều trị hen phế quản. Tuy nhiên, theophylin có thời gian bán thải ngắn, khoảng điều trị hẹp (5 - 1 0 |ig/ml) nên khi sử dụng các dạng thuốc qui ước thì nồng độ dược chất trong máu dao động nhiều giữa các cá thể làm hiệu quả điều trị không ổn định, thuốc không an toàn.

Trong khi đó có rất nhiều thuốc mới ra đời dùng điều trị hen nên theophylin dạng qui ước ít được dùng [12], [23]. Thuốc tác dụng kéo dài là dạng thuốc có nhiều ưu điểm như giảm số lần dùng thuốc cho người bệnh, giảm tác dụng phụ, tăng hiệu quả điều trị. Để khắc phục những hạn chế của theophylin dạng qui ước, người ta đã nghiên cứu bào chế dược chất này dưới dạng tác dụng kéo dài. Hiện nay, trên thị trường thuốc, các nhà sản xuất đã đưa ra rất nhiều biệt dược theophylin tác dụng kéo dài.

ở nước ta những nghiên cứu về theophylin tác dụng kéo dài vẫn còn nhiều hạn chế. Cho đến nay chưa có chế phẩm nào được các đơn vị trong nước đăng kí sản xuất lưu hành. Những năm vừa qua, Bộ môn Bào chế trưòìig Đại học Dược Hà nội đã nghiên cứu bào chế viên nang “Theophylin 200 mg TDKD”. Để góp phần hoàn thiện chế phẩm này, chúng tôi tiến hành đề tài: '"Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên nang Theophylin TDKD” với các mục tiêu sau: 1.

Xác định tỉ lệ theophylin trong nước bọt và trong huyết tương ngưòd tình nguyện. Đánh giá sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên nang theophylin tác dụng kéo dài. Đánh giá mối tương quan giữa tốc độ giải phóng in vitro và tốc độ hấp thu in vivo. PHẦN 1 - TỔNG QUAN 1.

VÀI NÉT VỂ THUỐC TÁC DỤNG KÉO DÀI 1. Khái niệm [11], [12], [23] Thuốc tác dụng kéo dài (TDKD) là những chế phẩm, khi sử dụng, dược chất được giải phóng đều đặn, liên tục để duy trì nồng độ điều trị trong một thời gian dài theo ý muốn. Theo qui định của Mỹ, thuốc TDKD ít nhất phải giảm được một nửa số lần dùng thuốc cho người bệnh. Đồ thị biến thiên nồng độ dược chất trong máu theo thời gian của các dạng thuốc uống.

1, Dạng quy ước 3. Dạng giải phóng nhắc lại 2. Dạng tác dụng kéo dài 4. Dạng giải phóng có kiểm soát Hình 1.1 biểu diễn đồ thị nồng độ thuốc trong máu theo thời gian của dạng TDKD so với dạng qui ước.

ưu nhược điểm [9], [11], [12] 1. ư u điểm • Duy trì nồng độ dược chất trong máu trong vùng điều trị trong thời gian dài, tránh được hiện tượng đỉnh- đáy, do đó: - Cải thiện điều trị các bệnh mạn tính hay có cơn bột phát mới khi nồng độ thuốc trong máu hạ thấp - Giảm tác dụng không mong muốn của thuốc khi nồng độ tăng cao • Giảm số lần dùng thuốc cho người bệnh, do đó đễ đảm bảo sự tuân thủ chế độ điều trị. • Nâng cao sinh khả dụng do dược chất được hấp thu đều đặn, triệt để hơn tại vị trí hấp thu tối ưu. • Giảm tổng liều cho cả đợt điều trị.

N hược điểm • Nếu có hiện tượng ngộ độc hoặc tác dụng không mong muốn thì khó xử lý hơn thuốc qui ước. • Đòi hỏi kỹ thuật bào chế cao. • Chỉ một số dược chất chế được dưới dạng TDKD. Các dược chất thường chế dưới dạng tác dụng kéo dài [11], [14] Những dược chất có tác dụng điều trị những bệnh mạn tính, bệnh nhân phải dùng thuốc dài ngày mà thòi gian bán thải của dược chất ngắn thì thường được chế dưới dạng thuốc TDKD.

Để có thể chế thành dạng thuốc TDKD các dược chất phải đạt các yêu cầu sau: - Có chỉ số điều trị lớn. - Tác dụng phụ nhỏ khi liều cao. - Thời gian bán thải Tj/2 phải dài hơn 2 h (4 - 6 hlà thích hợpnhất), biết được tỉ lệ hấp thu và giải phóng dược chất. Không sử dụng để chế dạng thuốc TDKD các dược chất có đặc điểm : - Liều đơn rất cao (vì chế phẩm có khối lượng quá lớn sẽ khónuốt).

- Liều rất chính xác. Liều tác dụng gần liều độc. - Sự hấp thu biến thiên trong bộ máy tiêu hoá hoặc chỉhấp thu ở phần trên của bộ máy tiêu hoá. Các hệ tác dụng kéo dài dùng đường uống [9], [11], [12], [23] > Hệ khuếch tán: - Hệ màng bao khuếch tán - Hệ cốt trơ khuếch tán > Hệ hoà tan: - Hệ màng bao hoà tan - Cốt thân nước và cốt sơ nước ăn mòn > Hệ trao đổi ỉon > Hệ thẩm thấu 1.

NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG VÀ TƯƠNG ĐƯƠNG SINH HỌC 1. Thiết kế nghiên cứu 1. K h á i niệm v ề sinh khả dụng và tương đương sinh học [4], [11], [24], [39] Sinh khả dụng (SKD) là khả năng đặc trưng cho quá trình sinh dược học của dạng thuốc, phản ánh tốc độ và mức độ hấp thu của dược chất còn nguyên hoạt tính từ dạng bào chế vào hệ tuần hoàn và đưa đến nơi tác dụng [4 ], [ 1 1 ], [24]. Tương đương sinh học (TĐSH): hai chế phẩm được coi là TĐSH nếu giữa chúng không có sự khác nhau có ý nghĩa về tốc độ và mức độ xuất hiện của dược chất, chất chuyển hóa có hoạt tính hoặc những chất thay thế tại đích tác dụng khi được dùng với liều như nhau dưới những điều kiện như nhau trong một nghiên cứu được thiết kế một cách thích hợp [24].

Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết k ế nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học [24], [39] a. Sự dao động các thông số dược động học trong từng cá thể và giữa các cá thể Không có 2 cá thể nào hoàn toàn giống nhau về đáp ứng thuốc. Trong cùng một cá thể thì các thông số dược động học cũng khác nhau ở từng thời điểm do chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: enzym, chất ức chế, pH nước tiểu. Điều này ảnh hưởng đến thiết kế nghiên cứu SKD và TĐSH, đặc biệt đối với thuốc chuyển hoá nhiều qua gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hường (2003). Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-kha-dung-va-tuong-duong-sinh-hoc-cua-vien-nang-theophylin-tac-dung-keo-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng, tương đương sinh học của viên na. Phân tích dược động học, đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn thuốc.

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh khả dụng và tương đương sinh học của viên na" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter