Luận án: Sinh kế của người Sán Dìu ở vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc

Sinh kế người dân vùng đệm Vườn quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc: Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp bền vững, nâng cao đời sống.

Chuyên ngành
Nhân học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sinh kế truyền thống người Sán Dìu vùng đệm Tam Đảo
Số trang:
204 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Nhân học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sinh kế truyền thống người Sán Dìu vùng đệm Tam Đảo

Cộng đồng người Sán Dìu tại vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo duy trì lối sống truyền thống. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào tự cung tự cấp. Các hoạt động sản xuất gắn liền với tài nguyên thiên nhiên. Các hộ gia đình Sán Dìu khai thác rừng, canh tác đất đai. Họ sử dụng kiến thức bản địa để sinh tồn, phát triển. Môi trường tự nhiên cung cấp nguồn lực chính. Điều này định hình sinh kế người Sán Dìu qua nhiều thế hệ. Việc tiếp cận tài nguyên rừng, đất đai tương đối tự do. Các quan hệ xã hội trong cộng đồng rất chặt chẽ. Họ cùng nhau sản xuất, trao đổi hàng hóa. Hệ thống kinh tế này duy trì sự ổn định. Tuy nhiên, nó cũng phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên. Các hoạt động này đã định hình bản sắc văn hóa Sán Dìu. Nó phản ánh sự hòa nhập của con người với môi trường sống. Hệ thống này bền vững theo cách truyền thống. Nó thích nghi tốt với những thay đổi chậm chạp. Sự cân bằng giữa khai thác và tái tạo được duy trì.

1.1. Các nguồn lực sinh kế Sán Dìu trước đây

Trước khi thành lập Vườn Quốc gia, cộng đồng Sán Dìu sở hữu nhiều nguồn lực quan trọng. Đất đai canh tác màu mỡ, tài nguyên rừng phong phú. Đây là vốn tự nhiên chính của các hộ gia đình. Rừng cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ, nguồn nước. Nguồn nhân lực dồi dào từ các thành viên trong gia đình. Lao động gia đình là yếu tố cốt lõi trong sản xuất. Vốn tài chính chủ yếu là tự có hoặc vay mượn trong cộng đồng. Vốn xã hội thể hiện qua các mối quan hệ làng xã, dòng họ. Đây là mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau quan trọng. Tri thức bản địa về nông nghiệp, khai thác rừng được truyền từ đời này sang đời khác. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Vốn hạ tầng còn hạn chế, nhưng đủ để phục vụ sản xuất. Các con đường mòn giúp vận chuyển nông sản. Các nguồn lực này tạo nên sự tự chủ cho sinh kế người Sán Dìu.

1.2. Hoạt động nông nghiệp lâm nghiệp truyền thống

Hoạt động nông nghiệp vùng đệm là nền tảng của kinh tế hộ gia đình Sán Dìu. Họ canh tác lúa nước trên các thửa ruộng bậc thang, ruộng thung lũng. Trồng ngô, sắn, khoai để đảm bảo lương thực. Các cây ăn quả như vải, nhãn cũng được trồng. Chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn) và gia cầm (gà, vịt) phổ biến. Hoạt động này cung cấp thực phẩm và thu nhập phụ. Lâm nghiệp cộng đồng giữ vai trò quan trọng. Khai thác tài nguyên thiên nhiên từ rừng là một phần không thể thiếu. Người dân thu hái măng, nấm, dược liệu, mật ong. Họ khai thác gỗ để dựng nhà, làm công cụ. Các hoạt động này đều phục vụ nhu cầu sinh hoạt, sản xuất. Việc trao đổi sản phẩm giữa các hộ dân diễn ra sôi nổi. Đây là hình thức thương mại nhỏ trong cộng đồng. Các hoạt động này duy trì một nền kinh tế đa dạng, tự cung tự cấp.

1.3. Chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế

Chiến lược sinh kế người Sán Dìu trước đây tập trung vào đa dạng hóa. Các hộ gia đình không phụ thuộc vào một loại hình sản xuất. Họ kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, khai thác rừng và làm nghề phụ. Mục tiêu chính là đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, họ cố gắng có thêm thu nhập từ các sản phẩm phụ. Kết quả sinh kế cho thấy một cuộc sống ổn định. Người dân đủ lương thực, thực phẩm. Mức sống không cao nhưng tự chủ. Ít phụ thuộc vào thị trường bên ngoài. Hệ thống này giúp cộng đồng chống chịu tốt với các cú sốc nhỏ. Tuy nhiên, khả năng tích lũy vốn còn hạn chế. Các hoạt động sản xuất thường ở quy mô nhỏ lẻ. Việc quản lý tài nguyên thiên nhiên chưa có sự kiểm soát chặt chẽ. Điều này tiềm ẩn rủi ro về suy thoái môi trường lâu dài.

II. Biến đổi sinh kế cộng đồng Sán Dìu tại VQG Tam Đảo

Việc thành lập Vườn Quốc gia Tam Đảo đã tạo ra những thay đổi lớn. Cộng đồng Sán Dìu phải đối mặt với nhiều thách thức mới. Các quy định về bảo tồn tài nguyên rừng được áp dụng. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến các hoạt động truyền thống. Các hộ gia đình buộc phải điều chỉnh chiến lược sinh kế. Sự can thiệp của các chính sách, dự án phát triển cũng tạo ra biến đổi. Các cơ hội mới xuất hiện nhưng cũng đi kèm với rủi ro. Sinh kế người Sán Dìu chuyển dịch từ phụ thuộc rừng sang các ngành khác. Cơ cấu kinh tế hộ gia đình thay đổi rõ rệt. Quá trình chuyển đổi này diễn ra phức tạp. Nó tác động đến mọi mặt đời sống xã hội. Sự thích nghi là yếu tố sống còn cho cộng đồng. Nghiên cứu tập trung phân tích các khía cạnh này. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng và phản ứng của người dân. Các yếu tố nội tại và ngoại tại đều góp phần vào biến đổi này.

2.1. Biến đổi nguồn vốn sinh kế Sán Dìu

Sau khi Vườn Quốc gia Tam Đảo được thành lập, nguồn vốn tự nhiên bị ảnh hưởng. Quyền sử dụng đất rừng của cộng đồng Sán Dìu bị hạn chế. Điều này làm giảm khả năng khai thác tài nguyên thiên nhiên. Tuy nhiên, vốn xã hội và vốn con người có xu hướng tăng lên. Các dự án bảo tồn, phát triển cung cấp cơ hội đào tạo. Người dân được tiếp cận kiến thức mới, kỹ năng sản xuất. Vốn tài chính tăng lên thông qua các khoản vay ưu đãi. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cũng cung cấp vốn. Vốn vật chất được cải thiện nhờ đầu tư hạ tầng. Đường sá, điện, trường học, trạm y tế được xây dựng. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự thay đổi trong cơ cấu vốn đòi hỏi kinh tế hộ gia đình Sán Dìu phải chuyển đổi. Họ phải tìm kiếm các nguồn lực thay thế. Điều này tạo áp lực lớn lên các hộ gia đình.

2.2. Thay đổi hoạt động nông nghiệp phi nông nghiệp

Các hoạt động nông nghiệp vùng đệm có sự điều chỉnh. Diện tích canh tác rừng, nương rẫy bị thu hẹp. Người dân chuyển sang thâm canh trên diện tích nhỏ. Trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao hơn. Chăn nuôi gia súc, gia cầm cũng chuyển sang mô hình trang trại nhỏ. Hoạt động lâm nghiệp cộng đồng truyền thống bị hạn chế. Việc khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ gặp nhiều quy định. Điều này buộc người dân tìm kiếm các hoạt động phi nông nghiệp. Các ngành nghề dịch vụ, thương mại phát triển. Một số hộ gia đình mở cửa hàng tạp hóa, quán ăn. Một số người làm việc ở các khu du lịch, công ty gần đó. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế là tất yếu. Sinh kế người Sán Dìu trở nên đa dạng hơn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra sự phân hóa giàu nghèo trong cộng đồng.

2.3. Tác động Vườn Quốc gia Tam Đảo lên sinh kế

Vườn Quốc gia Tam Đảo đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo. Các quy định bảo vệ rừng nghiêm ngặt. Điều này giúp duy trì hệ sinh thái tự nhiên. Tuy nhiên, nó cũng hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên của người dân. Sinh kế truyền thống của cộng đồng Sán Dìu bị ảnh hưởng. Vườn Quốc gia tạo ra các vùng đệm, khu vực cấm. Điều này làm thay đổi mối quan hệ giữa con người và rừng. Đồng thời, Vườn Quốc gia cũng mở ra cơ hội mới. Phát triển du lịch sinh thái Tam Đảo là một trong số đó. Người dân có thể tham gia vào các hoạt động dịch vụ. Cơ hội du lịch cộng đồng Sán Dìu xuất hiện. Các dự án hỗ trợ từ Vườn Quốc gia giúp người dân thích nghi. Các chương trình này nhằm giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Nó hướng đến một sinh kế người Sán Dìu bền vững hơn.

III. Kinh tế hộ Sán Dìu Nông lâm dịch vụ vùng đệm

Cơ cấu kinh tế hộ gia đình Sán Dìu tại vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Từ nền nông nghiệp tự cung tự cấp, người dân dần chuyển sang sản xuất hàng hóa. Các hoạt động lâm nghiệp truyền thống bị hạn chế. Thay vào đó, các ngành dịch vụ, du lịch phát triển. Điều này nhằm tối ưu hóa nguồn lực sẵn có. Đồng thời, nó thích ứng với các quy định bảo tồn mới. Sinh kế người Sán Dìu trở nên đa dạng, phức tạp hơn. Sự phát triển này vừa mang lại cơ hội, vừa đặt ra thách thức. Người dân phải học hỏi kỹ năng mới. Họ cần nắm bắt thông tin thị trường. Các mô hình kinh tế mới đòi hỏi sự đầu tư về vốn và công sức. Sự thay đổi này góp phần vào phát triển chung của địa phương. Nó cũng phản ánh khả năng thích ứng của cộng đồng Sán Dìu.

3.1. Nông nghiệp vùng đệm và chuyển dịch cơ cấu

Hoạt động nông nghiệp vùng đệm không còn giữ vị trí độc tôn. Các hộ gia đình chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Họ tập trung vào các sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Trồng cây ăn quả đặc sản, rau an toàn. Chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy mô lớn hơn. Ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Điều này giúp tăng năng suất và chất lượng nông sản. Nông nghiệp trở thành một phần của chuỗi giá trị. Các sản phẩm được bán ra thị trường bên ngoài. Nó không chỉ phục vụ nhu cầu gia đình. Sự chuyển đổi này nâng cao thu nhập cho kinh tế hộ gia đình Sán Dìu. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn. Người dân cần tiếp cận thông tin thị trường. Quản lý rủi ro từ thiên tai và dịch bệnh cũng là thách thức. Phát triển nông nghiệp gắn với du lịch sinh thái đang được khuyến khích.

3.2. Lâm nghiệp cộng đồng và khai thác tài nguyên

Hoạt động lâm nghiệp cộng đồng có nhiều thay đổi đáng kể. Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên từ rừng bị quản lý chặt chẽ. Các chính sách bảo vệ rừng được ưu tiên hàng đầu. Người dân không còn được tự do khai thác gỗ. Thay vào đó, họ tham gia vào công tác quản lý, bảo vệ rừng. Các dự án trồng rừng kinh tế, rừng phòng hộ được triển khai. Phát triển lâm sản ngoài gỗ bền vững được khuyến khích. Nuôi ong dưới tán rừng, trồng dược liệu là ví dụ. Điều này giúp tạo ra thu nhập mà không gây hại đến môi trường. Cộng đồng được hưởng lợi từ các dịch vụ môi trường rừng. Việc liên kết với Vườn Quốc gia Tam Đảo quan trọng. Nó giúp hài hòa lợi ích kinh tế với bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo. Các quy định pháp luật cần được phổ biến rộng rãi hơn.

3.3. Phát triển du lịch sinh thái và dịch vụ khác

Vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo có tiềm năng lớn về du lịch. Du lịch sinh thái Tam Đảo mở ra hướng đi mới cho sinh kế người Sán Dìu. Các hộ gia đình tham gia vào du lịch cộng đồng Sán Dìu. Họ cung cấp dịch vụ lưu trú homestay, ẩm thực truyền thống. Tổ chức các tour khám phá văn hóa, cảnh quan. Một số người dân làm hướng dẫn viên địa phương. Các nghề dịch vụ khác cũng phát triển. Kinh doanh hàng hóa, quà lưu niệm, quán ăn. Điều này tạo thêm việc làm, tăng thu nhập. Phát triển du lịch đòi hỏi sự đầu tư vào hạ tầng. Nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết. Đào tạo kỹ năng mềm, ngoại ngữ cho người dân. Quảng bá hình ảnh du lịch địa phương là trọng tâm. Sự phối hợp giữa cộng đồng, chính quyền, doanh nghiệp rất quan trọng.

IV. Thách thức giải pháp sinh kế bền vững Sán Dìu

Việc chuyển đổi sinh kế người Sán Dìu tại vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo đối mặt nhiều thách thức. Các chính sách bảo tồn có thể xung đột với lợi ích kinh tế. Người dân cần được hỗ trợ để thích nghi. Các giải pháp phải đảm bảo sinh kế bền vững người Sán Dìu. Đồng thời, chúng phải gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo. Việc hài hòa giữa phát triển và bảo vệ là mục tiêu chính. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, thị trường cũng ảnh hưởng. Cộng đồng cần được trang bị kiến thức, kỹ năng để ứng phó. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp toàn diện. Chúng bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Việc thực hiện cần sự phối hợp từ nhiều bên. Đây là quá trình lâu dài, đòi hỏi cam kết mạnh mẽ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sống cho người dân. Đồng thời, bảo vệ giá trị tự nhiên quý giá của Vườn Quốc gia.

4.1. Nguyên nhân biến đổi và thách thức đặt ra

Nguyên nhân chính của biến đổi sinh kế là chính sách bảo vệ Vườn Quốc gia. Nó hạn chế khai thác tài nguyên thiên nhiên truyền thống. Người dân không còn được tự do tiếp cận rừng. Sự thay đổi thị trường nông sản cũng là một yếu tố. Giá cả không ổn định ảnh hưởng thu nhập. Biến đổi khí hậu gây ra thiên tai, dịch bệnh. Điều này đe dọa sản xuất nông nghiệp. Thách thức đặt ra là thiếu vốn, kỹ thuật sản xuất hiện đại. Cộng đồng Sán Dìu còn hạn chế trong tiếp cận thông tin. Các kỹ năng mới về du lịch, dịch vụ chưa đồng đều. Sự phân hóa giàu nghèo trong cộng đồng ngày càng rõ rệt. Một số hộ gia đình gặp khó khăn trong việc chuyển đổi. Họ dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế, môi trường. Điều này đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ kịp thời, hiệu quả.

4.2. Giải pháp phát triển nông nghiệp lâm nghiệp bền vững

Để phát triển sinh kế bền vững người Sán Dìu, cần tập trung vào nông nghiệp, lâm nghiệp. Hỗ trợ kỹ thuật canh tác, chăn nuôi tiên tiến. Khuyến khích ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Phát triển các mô hình nông nghiệp hữu cơ, sạch. Cung cấp vốn vay ưu đãi cho các hộ gia đình. Tăng cường liên kết sản xuất, tiêu thụ nông sản. Điều này giúp ổn định đầu ra, nâng cao thu nhập. Trong lâm nghiệp, cần đẩy mạnh trồng rừng kinh tế. Phân vùng quản lý rừng hiệu quả. Hỗ trợ lâm nghiệp cộng đồng phát triển bền vững. Khai thác lâm sản ngoài gỗ một cách hợp lý. Giáo dục nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng. Điều này vừa tăng cường thu nhập, vừa góp phần bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo.

4.3. Đẩy mạnh du lịch cộng đồng và bảo tồn môi trường

Phát triển du lịch cộng đồng Sán Dìu là một giải pháp tiềm năng. Cần đào tạo chuyên sâu về du lịch cho người dân. Nâng cao kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ, quản lý dịch vụ. Xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái Tam Đảo độc đáo. Quảng bá văn hóa, ẩm thực đặc trưng của cộng đồng Sán Dìu. Liên kết với các công ty du lịch lớn, Vườn Quốc gia Tam Đảo. Điều này giúp thu hút du khách, tăng nguồn thu. Đồng thời, cần lồng ghép yếu tố bảo tồn đa dạng sinh học Tam Đảo vào du lịch. Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho cả người dân và du khách. Phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, quà lưu niệm từ vật liệu tự nhiên. Điều này tạo thêm nguồn thu, giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các giải pháp này nhằm xây dựng một sinh kế người Sán Dìu thịnh vượng, bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sinh kế của người sán dìu ở vùng đệm vườn quốc gia tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN HÒA SINH KẾ CỦA NGƯỜI SÁN DÌU Ở VÙNG ĐỆM VƯỜN QUỐC GIA TAM ĐẢO, TỈNH VĨNH PHÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC Mã số: 9 31 03 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Quang Hoan 2. Nguyễn Thị Song Hà Hà Nội, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung trình bày, các số liệu, kết quả nghiên cứu hoàn toàn trung thực, các giải pháp đưa ra dựa trên những nghiên cứu, phân tích chi tiết tại địa bàn nghiên cứu.

Nếu có gì gian dối, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hoà ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ Sinh kế của người Sán Dìu ở vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của một số cơ quan, tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến PGS. Phạm Quang Hoan và PGS.

Nguyễn Thị Song Hà – hai giáo viên hướng dẫn khoa học đã tận tình tư vấn, hướng dẫn tôi từ việc sử dụng cơ sở lý thuyết, phương pháp, các nội dung nghiên cứu đến thiết kế bộ câu hỏi phỏng vấn, điều tra tại khu vực nghiên cứu, chỉnh sửa, góp ý để tôi hoàn thiện được bản luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến: - Khoa Dân tộc học và Nhân học, Ban Giám đốc, phòng quản lý khoa học – Học viện Khoa học xã hội đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. - Viện Địa lí nhân văn – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện cho tôi đi học chương trình nghiên cứu sinh và giúp tôi về nhân lực, vật lực thực hiện các nghiên cứu của mình tại địa bàn. - Văn phòng Tỉnh uỷ Vĩnh Phúc, UBND huyện Tam Đảo, UBND xã Đạo Trù và Văn phòng Vườn quốc gia Tam Đảo đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thu thập tư liệu, điều tra, phỏng vấn tại địa phương.

- Cảm ơn gia đình, quý thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp đã quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong việc thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Hoà iii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC BẢNG. vii MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án.

Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Ý nghĩa thực tiễn. Cơ cấu của luận án. 6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Khái quát về địa bàn nghiên cứu. 27 Tiểu kết chương 1. 49 CHƯƠNG 2 SINH KẾ CỦA NGƯỜI SÁN DÌU TRƯỚC KHI THÀNH LẬP. 51 VƯỜN QUỐC GIA TAM ĐẢO.

Các nguồn lực sinh kế. Các hoạt động sinh kế nông nghiệp. Các hoạt động sinh kế phi nông nghiệp. Chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế.

73 Tiểu kết chương 2. 78 CHƯƠNG 3 BIẾN ĐỔI SINH KẾ CỦA NGƯỜI SÁN DÌU TỪ SAU KHI THÀNH LẬP VƯỜN QUỐC GIA TAM ĐẢO. Biến đổi các nguồn vốn sinh kế. Biến đổi các hoạt động sinh kế nông nghiệp.

Biến đổi hoạt động sinh kế phi nông nghiệp. Biến đổi sử dụng đất ở xã Đạo Trù trước và sau khi thành lập VQG Tam Đảo. Biến đổi chiến lược sinh kế và kết quả sinh kế. 114 Tiểu kết chương 3.

119 CHƯƠNG 4 NGUYÊN NHÂN BIẾN ĐỔI VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI SINH KẾ BỀN VỮNG CỦA NGƯỜI SÁN DÌU. Nguyên nhân biến đổi sinh kế ở người Sán Dìu vùng đệm VQG Tam Đảo. Những vấn đề đặt ra đối với phát triển sinh kế của người Sán Dìu trong bối cảnh hiện nay. Một số giải pháp phát triển sinh kế bền vững cho người Sán Dìu.

136 Tiểu kết chương 4. 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANQP: An ninh quốc phòng MTTQ: Mặt trận tổ quốc ATTP: An toàn thực phẩm NCS: Nghiên cứu sinh ATK: An toàn khu NHCSXH: Ngân hàng chính sách xã hội BCH: Ban chấp hành NHNN: Ngân hàng nhà nước BTTN: Bảo tồn thiên nhiên NTM: Nông thôn mới CLB: Câu lạc bộ PVS: Phỏng vấn sâu DFID: Bộ phát triển quốc tế Anh TDTT: Thể dục thể thao GIS: Hệ thống thông tin địa lý TB-LS: Thương binh – Liệt sỹ GTNT: Giao thông nông thôn THPT: Trung học phổ thông HĐND: Hội đồng nhân dân THCS: Trung học cơ sở HTX: Hợp tác xã UBND: Ủy ban nhân dân KHKT: Khoa học kỹ thuật UBMTTQ: Uỷ ban mặt trận tổ quốc KT-XH: Kinh tế - xã hội VQG: Vườn quốc gia LSNG: Lâm sản ngoài gỗ XHCN: Xã hội chủ nghĩa MTĐH: Mục tiêu đại hội v DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Khung sinh kế bền vững của DFID (1999). Biểu đồ hiện trạng sử dụng đất xã Đạo Trù năm 1991. Biểu đồ sử dụng đất các thời kỳ xã Đạo Trù, huyện Tam Đảo. Cơ cấu các ngành kinh tế xã Đạo Trù năm 2015.

115 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Khí hậu vùng Tam Đảo. Cơ sở hạ tầng một số thôn của xã Đạo Trù. Trình độ văn hóa của một số thôn xã Đạo Trù.

Số liệu hiện trạng sử dụng đất năm 1991 xã Đạo Trù. Cách thức trao đổi mua bán của người Sán Dìu thời kỳ trước năm1996. Thu nhập hàng năm từ đánh bắt cá của hộ gia đình Sán Dìu. Một số thông tin săn bắt, hái lượm của người Sán Dìu.

Loại hình canh tác ở 5 thôn - xã Đạo Trù. Thu nhập hàng năm từ trồng trọt của một hộ gia đình Sán Dìu. Chăn nuôi truyền thống gia súc, gia cầm ở 5 thôn – xã Đạo Trù. Thu nhập hàng năm từ chăn nuôi của hộ gia đình Sán Dìu.

Thu nhập hàng năm của một hộ gia đình Sán Dìu. Mức chi tiêu hàng năm trong gia đình người Sán Dìu*. Tỷ lệ nhân khẩu trong một hộ gia đình người Sán Dìu. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng tới đời sống người dân Sán Dìu.

Hình thức vay vốn của các hộ gia đình Sán Dìu. Loại hình canh tác ở 5 thôn - xã Đạo Trù. Thu nhập từ các loại cây trồng của một hộ gia đình Sán Dìu. Chăn nuôi ở 5 thôn xã Đạo Trù.

Thống kê số lượng trang trại ở các thôn. Các sản phẩm thường bán cho khách du lịch. Các loại bệnh do người Sán Dìu chữa trị. Số liệu hiện trạng sử dụng đất năm 2005 xã Đạo Trù.

Số liệu hiện trạng sử dụng đất năm 2015 xã Đạo Trù. Biến đổi thu nhập hàng năm của hộ gia đình Sán Dìu trước và sau khi thành lập VQG Tam Đảo. Hạng mục chi tiêu hàng năm của hộ gia đình gia đình Sán Dìu. Quan hệ cộng đồng dân tộc Sán Dìu – xã Đạo Trù.

Biến đổi tổ chức xã hội ở xã Đạo Trù. 127 vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án VQG Tam Đảo nằm trên dãy núi Tam Đảo được thành lập theo Quyết định 136/TTg, ngày 6 tháng 3 năm 1996 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Dự án khả thi đầu tư xây dựng VQG Tam Đảo trên cơ sở nâng cấp và mở rộng rừng cấm quốc gia Tam Đảo được thành lập theo Quyết định số 41/TTg ngày 24 tháng 1 năm 1977 của Thủ tướng Chính phủ. Theo đó, VQG Tam Đảo có tổng diện tích tự nhiên là 36.883 ha và diện tích vùng đệm là 15.

Người dân sinh sống lâu đời ở vùng đệm VQG Tam Đảo thuộc thành phần 7 dân tộc: Kinh, Sán Dìu, Sán Chay, Dao, Tày, Nùng, và Hoa. Trong thời gian từ 1996 trở về trước (trước khi có quyết định thành lập VQG Tam Đảo), người dân ở đây thường xuyên vào rừng khai thác các sản phẩm như: măng, tổ kiến, mật ong, củi. Đồng bào các dân tộc sinh sống ở đây cho rằng "mọi thứ đều do rừng đẻ ra" nên gặp gì khai thác nấy. Từ sau khi thành lập VQG, người dân không được phép vào rừng khai thác nữa, do chính sách quản lý và kiểm soát lâm sản chặt chẽ.

Người dân thị trấn Tam Đảo cho biết, dân địa phương nếu ai làm nhà thì phải làm đơn xin phép Sở Nông nghiệp và kiểm lâm và cũng chỉ được phép khai thác khoảng từ 2 đến 3 m3 gỗ. Tuy nhiên, việc khai thác gỗ để làm nhà đã bị cấm hoàn toàn trong thời gian gần đây; số lượng động vật hoang dã ngày càng ít nên việc săn bắt đã giảm nhiều [143]. Người Sán Dìu ở vùng đệm VQG Tam Đảo (đặc biệt là khu vực tỉnh Vĩnh Phúc) ngoài sản xuất nông nghiệp họ phải tự tìm kiếm việc làm hoặc đi làm thuê. Diện tích đất canh tác sụt giảm trầm trọng so với trước đây, bình quân cho một nhân khẩu là: 776m2.

Con số này rất thấp so với diện tích đất nông nghiệp bình quân cho đầu người trên cả nước: 1. Sản xuất nông nghiệp trong vùng còn gặp rất nhiều khó khăn, đất canh tác lại manh mún bạc màu, nên sản lượng lương thực qui thóc bình quân đầu người ở mức rất thấp [143]. Người Sán Dìu ở đây vẫn “lén lút” khai thác các tài nguyên từ rừng, đặc 1 biệt là bắt côn trùng quý như: bướm, xén tóc. để bán cho khách nước ngoài để tăng thêm thu nhập cho gia đình, điều này góp phần ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính đa dạng sinh học của VQG Tam Đảo.

Kể từ sau khi thành lập VQG Tam Đảo, hoạt động sinh kế của người Sán Dìu ở đây đã có nhiều thay đổi để phù hợp hơn với cuộc sống thực tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Hoà (2018). Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-ke-nguoi-san-diu-vung-dem-vuon-quoc-gia-tam-dao-vinh-phuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sinh kế người dân vùng đệm Vườn quốc gia Tam Đảo, Vĩnh Phúc: Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp bền vững, nâng cao đời sống.

Luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh kế người Sán Dìu vùng đệm Vườn Quốc gia Tam Đảo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter