Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến sĩ
Phân tích thực trạng sinh kế của người Thái tái định cư do thủy điện Sơn La tại La Tiến. Đánh giá thách thức và giải pháp bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sinh kế người Thái tái định cư thủy điện Sơn La
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Nhân học
- Tác giả:
- Phạm Quang Linh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sinh kế người Thái tái định cư thủy điện Sơn La
Luận án tập trung nghiên cứu sinh kế của người Thái tái định cư từ dự án thủy điện Sơn La. Đây là một công trình trọng điểm quốc gia, yêu cầu di dời hàng vạn hộ dân. Việc di dời ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, sản xuất của cộng đồng. Người dân phải thích nghi với môi trường, điều kiện sống mới. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sinh kế. Phân tích các nguồn lực, hoạt động kinh tế của người dân tộc Thái. Đặc biệt khảo sát tại các điểm tái định cư thuộc tỉnh Sơn La. Mục tiêu là đánh giá tác động tái định cư và đề xuất giải pháp bền vững. Luận án góp phần vào việc hoạch định chính sách, hỗ trợ ổn định đời sống người tái định cư.
1.1. Bối cảnh dự án thủy điện Sơn La và tái định cư
Dự án thủy điện Sơn La là dự án lớn nhất Việt Nam. Nó yêu cầu di chuyển hàng chục ngàn hộ dân. Nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số, trong đó có người Thái, bị ảnh hưởng. Công tác tái định cư thủy điện Sơn La gặp nhiều thách thức. Người dân phải rời bỏ đất đai, nhà cửa, phong tục truyền thống. Hồ thủy điện Sơn La hình thành, thay đổi hoàn toàn cảnh quan. Kế hoạch di dân được triển khai bài bản. Tuy nhiên, việc ổn định đời sống người tái định cư vẫn còn nhiều vấn đề. Đây là bối cảnh quan trọng để hiểu sinh kế người Thái tại khu vực.
1.2. Cộng đồng người dân tộc Thái La Tiến và di dời
Người dân tộc Thái La Tiến là một trong những cộng đồng bị ảnh hưởng. Họ sinh sống chủ yếu bằng nông nghiệp và khai thác tài nguyên tự nhiên. Việc di dời làm thay đổi căn bản cơ cấu sinh kế. Đất đai canh tác bị thu hẹp hoặc thay đổi loại hình. Nguồn lợi từ rừng, sông suối không còn như trước. Người dân tộc Thái La Tiến phải học cách làm quen với kinh tế mới. Việc thích nghi với môi trường xã hội mới cũng là một thử thách. Nghiên cứu đi sâu vào kinh tế hộ gia đình La Tiến. Nó làm rõ quá trình chuyển đổi sinh kế của họ.
II.Nguồn vốn sinh kế người Thái tái định cư
Sinh kế của người Thái tái định cư dựa trên nhiều nguồn vốn khác nhau. Các nguồn vốn này bao gồm tự nhiên, con người, vật chất và tài chính. Việc đánh giá đầy đủ các nguồn vốn giúp hiểu rõ năng lực thích nghi của cộng đồng. Nguồn vốn tự nhiên bị thay đổi mạnh mẽ sau tái định cư. Đất đai, rừng, nguồn nước không còn như trước. Nguồn vốn con người trở nên quan trọng hơn. Khả năng lao động, kinh nghiệm sản xuất, kỹ năng mới là yếu tố then chốt. Nguồn vốn vật chất như nhà cửa, công cụ sản xuất cần được tái thiết. Vốn tài chính hỗ trợ đầu tư, phát triển các hoạt động sinh kế mới. Sự kết hợp các nguồn vốn này quyết định sự ổn định đời sống người tái định cư.
2.1. Vốn tự nhiên và vốn con người của người dân
Vốn tự nhiên bao gồm đất đai, nguồn nước, tài nguyên rừng. Trước tái định cư, người Thái phụ thuộc nhiều vào các nguồn này. Sau tái định cư, diện tích đất canh tác giảm đáng kể. Đất mới thường có chất lượng kém hơn. Hồ thủy điện Sơn La tạo ra nguồn nước lớn. Tuy nhiên, việc tiếp cận và khai thác lại là vấn đề. Vốn con người bao gồm sức khỏe, trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất. Người dân cần được đào tạo kỹ năng mới. Đây là yếu tố quyết định khả năng thích nghi của sinh kế người Thái. Nâng cao chất lượng vốn con người là ưu tiên hàng đầu.
2.2. Vốn vật chất và vốn tài chính hộ gia đình
Vốn vật chất gồm nhà ở, công cụ sản xuất, cơ sở hạ tầng. Các khoản đền bù giúp người dân xây dựng nhà cửa mới. Tuy nhiên, công cụ sản xuất nông nghiệp tái định cư cần được đầu tư lại. Cơ sở hạ tầng tại các điểm tái định cư cần được hoàn thiện. Vốn tài chính bao gồm tiền tiết kiệm, tín dụng, các khoản hỗ trợ. Đây là nguồn lực quan trọng để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Chính sách bồi thường tái định cư cung cấp một phần vốn. Tuy nhiên, việc tiếp cận tín dụng và quản lý tài chính hiệu quả là cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý vốn giúp phát triển kinh tế hộ gia đình La Tiến.
III.Hoạt động sinh kế của người Thái tái định cư
Các hoạt động sinh kế của người Thái tái định cư đã có nhiều thay đổi. Từ nông nghiệp truyền thống, họ phải chuyển đổi sang các hình thức mới. Hoạt động trồng trọt, chăn nuôi không còn như xưa. Các nghề thủ công truyền thống có nguy cơ mai một. Trao đổi hàng hóa và dịch vụ phát triển chậm. Việc khai thác các nguồn lợi tự nhiên bị hạn chế. Tuy nhiên, một số hoạt động sinh kế mới đã xuất hiện. Chúng mang lại hy vọng về sự đa dạng hóa kinh tế. Kết quả sinh kế tại nơi tái định cư cho thấy cả thành công và thách thức. Việc đánh giá các hoạt động này giúp xác định hướng đi bền vững.
3.1. Hoạt động nông nghiệp tái định cư chính
Nông nghiệp vẫn là trụ cột sinh kế người Thái. Tuy nhiên, diện tích canh tác giảm sút, chất lượng đất thay đổi. Người dân chuyển sang trồng cây công nghiệp, cây ăn quả. Hoạt động chăn nuôi cũng được chú trọng hơn. Chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng hàng hóa. Việc áp dụng kỹ thuật canh tác mới còn nhiều khó khăn. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp tái định cư cần được thực hiện hiệu quả. Cần có sự chuyển giao công nghệ, hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng. Phát triển nông nghiệp bền vững là yếu tố then chốt để ổn định đời sống.
3.2. Phát triển nghề thủ công và dịch vụ mới
Ngoài nông nghiệp, người Thái cũng phát triển nghề thủ công. Dệt thổ cẩm, làm đồ mây tre đan là những nghề truyền thống. Tuy nhiên, thị trường tiêu thụ còn hạn chế. Các hoạt động dịch vụ mới bắt đầu xuất hiện. Du lịch cộng đồng, dịch vụ vận chuyển phát triển chậm. Việc khuyến khích và hỗ trợ phát triển các nghề này là cần thiết. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Nó giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Đồng thời, bảo tồn bản sắc văn hóa của người dân tộc Thái La Tiến.
IV.Tác động tái định cư Người Thái và thủy điện Sơn La
Tái định cư thủy điện Sơn La mang lại nhiều tác động. Các tác động này ảnh hưởng đến sinh kế người Thái. Thay đổi môi trường sống, sản xuất là rõ rệt. Đất đai mất đi, tập quán canh tác thay đổi. Hồ thủy điện Sơn La tạo ra môi trường mới. Nó có cả cơ hội và thách thức. Tác động kinh tế, xã hội và văn hóa cần được xem xét kỹ lưỡng. Đời sống tinh thần của người dân cũng bị ảnh hưởng. Mối quan hệ cộng đồng, tập quán sinh hoạt có sự xáo trộn. Việc hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là giúp người dân ổn định đời sống người tái định cư.
4.1. Thay đổi sinh kế truyền thống sau tái định cư
Sinh kế truyền thống của người Thái chủ yếu dựa vào nương rẫy, sông suối. Sau tái định cư, đất đai không còn như trước. Nguồn lợi từ rừng, cá cũng giảm sút. Người dân phải chuyển đổi sang các loại cây trồng mới. Tập quán canh tác bị phá vỡ. Việc thích nghi với phương thức sản xuất mới là một quá trình khó khăn. Đa dạng hóa sinh kế là cần thiết. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi thời gian và nguồn lực hỗ trợ. Tác động tái định cư này ảnh hưởng sâu rộng đến từng hộ gia đình La Tiến.
4.2. Thách thức trong ổn định đời sống người tái định cư
Ổn định đời sống người tái định cư gặp nhiều thách thức. Vấn đề đất sản xuất là quan trọng nhất. Thiếu đất hoặc đất kém chất lượng ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Cơ sở hạ tầng tại nơi tái định cư chưa đồng bộ. Dịch vụ y tế, giáo dục còn hạn chế. Việc làm cho thanh niên thiếu ổn định. Đời sống văn hóa, xã hội bị xáo trộn. Mâu thuẫn trong cộng đồng mới có thể phát sinh. Các thách thức này cần được giải quyết bằng các chính sách bồi thường tái định cư toàn diện.
V.Chính sách bồi thường Hỗ trợ tái định cư Sơn La
Chính sách bồi thường tái định cư đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ người dân di dời ổn định cuộc sống. Các chính sách này bao gồm đền bù đất đai, nhà cửa, hỗ trợ sản xuất. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế người Thái không bị thiệt hại quá lớn. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách còn nhiều bất cập. Có sự chênh lệch giữa chính sách và thực tế. Mức đền bù đôi khi không đủ tái tạo tài sản. Hỗ trợ sản xuất chưa thực sự hiệu quả. Việc đánh giá chính sách giúp điều chỉnh kịp thời. Nó góp phần nâng cao hiệu quả hỗ trợ, đảm bảo công bằng xã hội.
5.1. Thực trạng chính sách đền bù di dân và đất đai
Chính sách đền bù di dân được ban hành theo quy định. Người dân nhận được tiền đền bù đất đai, tài sản. Tuy nhiên, giá đền bù thường thấp hơn giá thị trường. Việc chuyển đổi nghề nghiệp, đất đai mới không dễ dàng. Đất nông nghiệp tái định cư thường ở xa, khó canh tác. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề chưa phát huy hiệu quả. Người dân tộc Thái La Tiến vẫn gặp khó khăn. Họ tái tạo sinh kế ban đầu. Cần xem xét lại cách định giá và phương thức đền bù cho phù hợp.
5.2. Hiệu quả chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế
Chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế bao gồm đào tạo nghề, tín dụng ưu đãi. Nó cũng hỗ trợ kỹ thuật nông nghiệp. Mục tiêu là giúp người dân thích nghi với môi trường mới. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Chương trình đào tạo chưa phù hợp với nhu cầu. Việc tiếp cận vốn tín dụng còn khó khăn. Thiếu sự theo dõi, đánh giá sát sao từ chính quyền địa phương. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Nó phải phù hợp với đặc điểm của sinh kế người Thái và điều kiện cụ thể. Đảm bảo hỗ trợ thực chất, bền vững.
VI.Phát triển sinh kế bền vững cho người Thái tái định cư
Phát triển sinh kế bền vững là mục tiêu cuối cùng. Nó nhằm đảm bảo cuộc sống ổn định cho người Thái tái định cư. Các giải pháp cần tập trung vào nhiều lĩnh vực. Nâng cao năng lực sản xuất, đa dạng hóa ngành nghề là cần thiết. Cải thiện cơ sở hạ tầng, dịch vụ xã hội. Bảo tồn văn hóa truyền thống, phát huy bản sắc dân tộc. Việc huy động sự tham gia của cộng đồng là quan trọng. Các chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt. Nó phù hợp với thực tiễn và nguyện vọng của người dân. Mục tiêu là xây dựng cộng đồng vững mạnh, có khả năng tự chủ. Góp phần vào sự phát triển chung của vùng hồ thủy điện Sơn La.
6.1. Giải pháp nâng cao chất lượng cuộc sống bền vững
Nâng cao chất lượng cuộc sống đòi hỏi nhiều giải pháp. Đầu tư vào giáo dục, y tế là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo trẻ em được đi học, người dân được chăm sóc sức khỏe. Cải thiện nhà ở, điện, đường, nước sạch. Hỗ trợ phát triển kinh tế hộ gia đình La Tiến. Khuyến khích các mô hình sản xuất hiệu quả. Nâng cao nhận thức về môi trường và phát triển bền vững. Tạo điều kiện cho người dân tham gia vào các hoạt động xã hội. Đảm bảo quyền lợi và tiếng nói của cộng đồng trong quá trình phát triển.
6.2. Khuyến nghị phát triển kinh tế hộ gia đình La Tiến
Kinh tế hộ gia đình La Tiến cần được đa dạng hóa. Không chỉ dừng lại ở nông nghiệp truyền thống. Phát triển cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Chú trọng nông nghiệp sạch, hữu cơ. Khuyến khích các mô hình kinh tế trang trại. Phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Kết hợp với du lịch cộng đồng. Cần có sự hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và thị trường. Đào tạo quản lý kinh doanh cho các hộ gia đình. Tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu là tăng thu nhập, ổn định sinh kế người Thái.
6.3. Hướng tới nông nghiệp bền vững và đa dạng hóa
Nông nghiệp bền vững là chìa khóa cho sinh kế người Thái. Áp dụng các kỹ thuật canh tác thân thiện môi trường. Sử dụng tài nguyên đất, nước hiệu quả. Phát triển các loại cây trồng, vật nuôi bản địa. Đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi để giảm rủi ro. Tránh phụ thuộc vào một loại hình sản xuất. Kết hợp nông nghiệp với lâm nghiệp, thủy sản. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản. Hướng tới các sản phẩm có thương hiệu. Tạo cơ hội việc làm tại chỗ. Giúp người dân phát triển sinh kế bền vững tại vùng hồ thủy điện Sơn La.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM QUANG LINH SINH KẾ CỦA NGƯỜI THÁI TÁI ĐỊNH CƯ THỦY ĐIỆN SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC Mã số: 62.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN NGỌC THANH 2. ĐẶNG THỊ HOA HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung trình bày trong luận án là kết quả nghiên cứu của tôi tại tỉnh Sơn La. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và trích dẫn trong luận án hoàn toàn trung thực.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Phạm Quang Linh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ Sinh kế của người Thái tái định cư thủy điện Sơn La, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của nhiều cơ quan, tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Ngọc Thanh và TS. Đặng Thị Hoa - hai giáo viên hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ bảo tôi trong việc xác định đề tài, tiếp cận lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, gợi ý các nội dung và góp ý để tôi hoàn thiện bản luận án này.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới: - Khoa Dân tộc học và Nhân học thuộc Học viện Khoa học xã hội đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. - Viện Dân tộc học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam - nơi tôi đang công tác, đã tạo điều kiện cho tôi theo học chương trình nghiên cứu sinh, là nơi giúp tôi có thêm nhiều kinh nghiệm chuyên môn và trưởng thành trong nghiên cứu khoa học. - Lãnh đạo, cán bộ các ban ngành các cấp tỉnh, huyện, xã, thôn bản và người dân tại những điểm TĐC của tỉnh Sơn La đã tạo điều kiện, giúp đỡ tận tình tôi trong nhiều chuyến đi điền dã lấy tư liệu để viết luận án. - Cảm ơn gia đình, các quý thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp đã khích lệ, động viên, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong thực hiện và hoàn thành luận án.
Trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Phạm Quang Linh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.
Cơ cấu của luận án.8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN, THÔNG TIN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Thông tin chung về dự án di dân, tái định cư thủy điện Sơn La.34 Tiểu kết chương 1. 40 CHƯƠNG 2 CÁC NGUỒN VỐN SINH KẾ CỦA NGƯỜI THÁI TÁI ĐỊNH CƯ 2.
Vốn tự nhiên. Vốn con người. Vốn vật chất. Vốn tài chính .73 Tiểu kết chương 2.
75 CHƯƠNG 3 HOẠT ĐỘNG SINH KẾ CỦA NGƯỜI THÁI TÁI ĐỊNH CƯ 3. Hoạt động trồng trọt. Hoạt động chăn nuôi. Các nghề thủ công.
Trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Khai thác các nguồn lợi tự nhiên. Các hoạt động sinh kế mới. Kết quả sinh kế tại nơi tái định cư.
117 Tiểu kết chương 3. 124 CHƯƠNG 4 MỘT SỐ VẤN ĐỀ PHÁT TRIỂN SINH KẾ BỀN VỮNG CHO NGƯỜI THÁI TÁI ĐỊNH CƯ 4. Những vấn đề sinh kế đặt ra trong công tác di dân, tái định cư, ổn định đời sống của người dân tái định cư. Giải pháp nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo sinh kế bền vững cho người Thái tái định cư.
134 Tiểu kết chương 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC 1: Một số thông tin liên quan đến luận án.
164 PHỤ LỤC 2: Phương án bố trí TĐC TĐSL trên địa bàn tỉnh Sơn La. 168 PHỤ LỤC 3: Danh sách những người cung cấp thông tin chính. 171 PHỤ LỤC 4: Một vài suy nghĩ của người dân tái định cư về cuộc sống tại nơi ở mới.174 PHỤ LỤC 5: Miêu tả sinh kế, thu nhập của một vài hộ dân hiện nay và trước TĐC .176 PHỤ LỤC 6: Tiêu chí và thang điểm đánh giá tình hình ổn định sản xuất và đời sống nhân dân tại các điểm TĐC dự án di dân TĐC TĐSL năm 2015 .184 PHỤ LỤC 7: Một số hình ảnh liên quan đến luận án.190 PHỤ LỤC 8: Một số bản đồ quy hoạch TĐC TĐSL trên địa bàn tỉnh Sơn La .213 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BQL: Ban quản lý BQLDA: Ban quản lý dự án CAQ: Cây ăn quả DATĐC: Dự án tái định cư DATĐSL: Dự án thủy điện Sơn La DFID: Bộ Phát triển Quốc tế Anh (Department for International Development) GCNQSDĐ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) NLH: Ngoài lòng hồ VLH: Ven lòng hồ SKBV: Sinh kế bền vững TĐC: Tái định cư TĐCĐT: Tái định cư đô thị TĐCNT: Tái định cư nông thôn TĐCXG: Tái định cư xen ghép TĐCTT: Tái định cư tập trung TĐCVLH: Tái định cư ven lòng hồ TĐCNLH: Tái định cư ngoài lòng hô TĐSL: Thủy điện Sơn La THCS: Trung học cơ sở THPT: Trung học phổ thông UBND: Ủy ban nhân dân MỤC LỤC HÌNH Hình 1.1: Phân loại người dân TĐC TĐSL .2: Mô hình phân tích sinh kế.3: Khung phân tích sinh kế của người Thái TĐC TĐSL. 33 MỤC LỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp kết quả bố trí các hộ dân tại các khu, điểm TĐC DATĐSL trên địa bàn tỉnh Sơn La.2: Số hộ phải di chuyển của dự án trên địa bàn tỉnh Sơn La .3: Kết quả di chuyển dân ra khỏi vùng lòng hồ đợt 1 .4: Kết quả di chuyển dân ra khỏi vùng lòng hồ đợt 2 .5: Kết quả di chuyển dân ra khỏi vùng lòng hồ đợt 3 .6: Phân bố người dân TĐC TĐSL .7: Vài nét về các bản TĐC được chọn làm điểm nghiên cứu.1: Tổng hợp diện tích đất bị ngập bởi TĐSL.2: Tổng hợp giao đất ở cho người dân TĐC trên địa bàn tỉnh Sơn La .3: Kết quả giao đất sản xuất cho người dân TĐC.4: Tình hình học vấn của dân tộc Thái ở 3 xã Ít Ong, Mường Chiên, Chiềng Ơn trước TĐC .5: Tình hình học sinh dân tộc Thái các cấp trong 19 xã vùng lòng hồ trước TĐC.6: Trình độ học vấn của người dân TĐC.
Hiện trạng đào tạo lao động vùng TĐC TĐSL .8: Tỷ lệ người dân TĐC thường xuyên thưởng thức các hoạt động văn hóa nghệ thuật.9: Sự thay đổi trong thực hiện nghi lễ của người Thái trước và sau TĐC.10: Số lượng tài sản có giá trị trong nhà.11: Số tiền đầu tư xây dựng cơ bản trung bình cho 1 khu, 1 điểm TĐC trên địa bàn tỉnh Sơn La.12: Nhà vệ sinh của người dân trước và sau TĐC .13: Số tiền đầu tư xây dựng nhà trẻ, lớp học tại các điểm TĐC trên địa bàn xã Tân Lập, huyện Mộc Châu.14: Số tiền đầu tư xây dựng nhà văn hóa các bản TĐC ở xã Tân Lập .1: Diện tích trồng lúa bình quân đầu người trước TĐC .2: Năng suất lúa bình quân trước TĐC .3: Diện tích, sản lượng và năng suất lúa hiện nay .4: Bình quân diện tích đất tính theo đầu người trước TĐC.5: Diện tích, sản lượng và năng suất trồng ngô, sắn trước TĐC .6: Diện tích, sản lượng và năng suất trồng ngô, sắn hiện nay .7: Diện tích, sản lượng và năng suất cây chè trước TĐC.8: Diện tích, sản lượng và năng suất cây chè hiện nay .9: Diện tích, sản lượng và năng suất cây cà phê trước TĐC .10: Diện tích, sản lượng và năng suất cây cà phê hiện nay.11: Thông tin về hoạt động trồng rau, củ, quả của các hộ gia đình ở bản Bỉa, xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai.12: Số lượng trâu người dân nuôi trước TĐC.13: Số lượng trâu người dân nuôi hiện nay .14: Số lượng bò người dân nuôi trước TĐC.15: Số lượng bò người dân nuôi hiện nay .16: Số lượng lợn người dân nuôi trước TĐC.17: Số lượng lợn người dân nuôi hiện nay .18: Số lượng dê người dân nuôi hiện nay.19: Số lượng gia cầm người dân nuôi hiện nay .20: Số lượng lồng cá người dân nuôi hiện nay .21: Thu nhập bình quân của người dân tại các vùng TĐC.22: Tỷ lệ hộ nghèo tại các vùng TĐC .1: Kết quả thu hồi đất dự án TĐSL tại tỉnh Sơn La. 129 MỤC LỤC BIỂU Biểu 1.1: Phân bố số lượng người dân TĐC .1: Tỷ lệ người lao động được đào tạo chuyên môn .2: Công trình nước sinh hoạt phục vụ người dân TĐC.3: Công trình điện sinh hoạt phục vụ người dân TĐC.4: Công trình giao thông phục vụ người dân TĐC .5: Công trình thủy lợi phục vụ người dân TĐC.1: Thu nhập của người dân trước và sau TĐC.2: Tỷ lệ hộ nghèo của người dân trước và sau TĐC .3: Kết quả phân loại các điểm TĐC trên địa bàn tỉnh Sơn La. Tính cấp thiết của luận án Trong những năm qua, cùng với tiến trình Đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam đã và đang đầu tư thực hiện nhiều chương trình, dự án trọng điểm quốc gia, trong đó có nhà máy thủy điện Sơn La (TĐSL). TĐSL là công trình trọng điểm đa mục tiêu, có quy mô lớn và đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của Việt Nam.
Đây cũng là công trình thuỷ điện lớn nhất ở nước ta hiện nay và là công trình thuỷ điện quy mô hàng đầu ở Đông Nam Á. Địa điểm xây dựng nhà máy TĐSL đặt tại xã Ít Ong, huyện Mường La, tỉnh Sơn La. Tuy nhiên, vùng ngập lòng hồ TĐSL lại trải dài trên một phạm vi rộng, bao gồm địa bàn nhiều xã của các tỉnh Sơn La, Điện Biên và Lai Châu, nơi cư trú khá tập trung và chủ yếu là người Thái với hai nhóm Thái Đen và Thái Trắng. Để phục vụ cho việc xây dựng công trình, số dân phải di chuyển vì dự án TĐSL được Chính phủ phê duyệt là 20.340 hộ gia đình, 92.
Trong đó, riêng tỉnh Sơn La phải di chuyển 12.584 hộ gia đình, 58.337 nhân khẩu, chiếm hơn 60% tổng số khẩu phải di dời, tái định cư (TĐC). Đặc biệt, trong số hơn 90.000 người phải TĐC TĐSL, người Thái chiếm hơn 80%. Ngoài tộc người Thái, một số tộc người ở vùng lòng hồ cũng phải di chuyển đến nơi ở mới (người Lào, Lự, Kháng, Khơ Mú…) nhưng với số lượng ít hơn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quang Linh (2017). Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-ke-cua-nguoi-thai-tai-dinh-cu-thuy-dien-son-la-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng sinh kế của người Thái tái định cư do thủy điện Sơn La tại La Tiến. Đánh giá thách thức và giải pháp bền vững.
Luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh kế của người thái tái định cư thủy điện sơn la la tiến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.