Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiện các dự án trên địa
Luận án: Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiện các dự án trên địa bàn thành phố nha trang tỉnh khánh hòa. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
99
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động thu hồi đất đến sinh kế người dân Nha Trang
- Số trang:
- 99 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nha Trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Võ Văn Ngân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động thu hồi đất đến sinh kế người dân Nha Trang
Việc thu hồi đất để thực hiện các dự án phát triển tại Nha Trang tạo ra nhiều thay đổi lớn. Sinh kế của người dân bị ảnh hưởng sâu sắc. Đất đai là nguồn tư liệu sản xuất chính, đặc biệt là trong nông nghiệp. Khi đất bị thu hồi, nguồn thu nhập truyền thống thường biến mất. Điều này gây ra thách thức lớn trong việc tìm kiếm nguồn sinh kế mới. Nghiên cứu này tập trung phân tích các khía cạnh ảnh hưởng đến đời sống người dân. Mức độ tác động khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm hộ gia đình và chính sách hỗ trợ. Việc mất đất kéo theo sự xáo trộn về việc làm, nhà ở và các mối quan hệ xã hội. Một số hộ gia đình gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc tái thiết cuộc sống. Chính sách bồi thường và hỗ trợ cần phải toàn diện hơn để giảm thiểu những tác động tiêu cực này. Việc chuyển đổi sinh kế không phải lúc nào cũng dễ dàng. Yêu cầu có sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía chính quyền và cộng đồng.
1.1. Ảnh hưởng sinh kế trực tiếp từ mất đất sản xuất
Việc mất đất nông nghiệp là tác động chính. Nông dân mất nguồn đất canh tác, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Nguồn thu nhập chính của hộ gia đình bị cắt đứt. An ninh lương thực của nhiều hộ bị đe dọa. Người dân không còn khả năng tự cung tự cấp. Nguồn vốn tự nhiên bị giảm sút nghiêm trọng. Điều này buộc các hộ phải thay đổi hoàn toàn phương thức kiếm sống. Nhiều trường hợp, việc chuyển đổi sinh kế gặp khó khăn do thiếu kỹ năng. Khả năng tái tạo nguồn lực sản xuất mới rất hạn chế. Các hộ thường đối mặt với tình trạng thiếu vốn, kinh nghiệm làm nghề mới. Tác động này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn đến lối sống. Cộng đồng cần sự hỗ trợ để vượt qua giai đoạn chuyển đổi này.
1.2. Biến đổi việc làm nông thôn và đô thị hóa
Thu hồi đất thúc đẩy quá trình đô thị hóa. Người dân nông thôn mất việc làm truyền thống. Nhu cầu tìm kiếm việc làm mới trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, thị trường lao động đô thị đòi hỏi kỹ năng khác biệt. Lao động nông thôn thường thiếu các kỹ năng này. Điều này dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp hoặc thiếu việc làm tăng cao. Các hộ gia đình phải chuyển đổi sinh kế sang các ngành nghề dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp. Một số người tìm việc làm trong khu công nghiệp. Tuy nhiên, mức thu nhập thường không ổn định. Điều kiện làm việc đôi khi khắc nghiệt. Việc làm nông thôn suy giảm, gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội.
1.3. Thay đổi cấu trúc thu nhập hộ gia đình
Trước khi thu hồi đất, thu nhập hộ gia đình chủ yếu từ nông nghiệp. Sau thu hồi, cấu trúc thu nhập thay đổi đáng kể. Tiền bồi thường đất đai có thể là nguồn thu nhập ban đầu. Tuy nhiên, khoản tiền này thường không duy trì lâu dài. Các hộ chuyển sang phụ thuộc vào thu nhập từ lương, kinh doanh nhỏ. Thu nhập từ các hoạt động sinh kế mới thường ít ổn định hơn. Phát triển kinh tế hộ gia đình gặp nhiều thách thức. Việc phân bổ và sử dụng tiền bồi thường quyết định sự ổn định tài chính. Nhiều hộ sử dụng tiền bồi thường để mua sắm, trả nợ thay vì đầu tư. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái tạo sinh kế bền vững.
II.Phân tích các yếu tố ảnh hưởng sinh kế sau thu hồi đất
Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố tác động đến khả năng tái tạo sinh kế của người dân sau thu hồi đất. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại hộ gia đình và các yếu tố bên ngoài. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp. Khả năng thích ứng của người dân là rất quan trọng. Mức độ phụ thuộc vào đất đai trước khi thu hồi cũng là một yếu tố then chốt. Những hộ có đa dạng nguồn thu nhập thường dễ thích nghi hơn. Nền tảng giáo dục, tuổi tác và sức khỏe của người lao động cũng ảnh hưởng lớn. Các chính sách hỗ trợ kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp định hướng các giải pháp ổn định đời sống người dân hiệu quả hơn.
2.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn sinh kế
Các nguồn vốn sinh kế đóng vai trò quyết định. Vốn nhân lực (học vấn, kỹ năng, sức khỏe) ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm việc làm mới. Vốn tài chính (tiền bồi thường, tiết kiệm, tín dụng) giúp hộ gia đình đầu tư hoặc trang trải cuộc sống. Vốn vật chất (nhà ở, phương tiện sản xuất) cung cấp nền tảng vật chất. Vốn xã hội (quan hệ cộng đồng, mạng lưới hỗ trợ) giúp tiếp cận thông tin, cơ hội. Vốn tự nhiên (đất đai, tài nguyên) bị mất mát. Việc mất vốn tự nhiên buộc phải tăng cường các loại vốn khác. Nguồn vốn ban đầu của hộ gia đình quyết định khả năng chuyển đổi sinh kế thành công. Các hộ có nguồn vốn đa dạng hơn thường có khả năng phục hồi tốt hơn.
2.2. Vai trò của bồi thường đất đai và hỗ trợ
Tiền bồi thường đất đai là một nguồn vốn tài chính quan trọng. Khoản bồi thường giúp hộ gia đình trang trải chi phí tái định cư. Nguồn tiền này cũng dùng để đầu tư vào sinh kế mới. Tuy nhiên, việc sử dụng tiền bồi thường cần có sự hướng dẫn. Nhiều hộ gia đình không có kinh nghiệm quản lý tài chính lớn. Có hiện tượng sử dụng tiền vào tiêu dùng thay vì sản xuất. Các khoản hỗ trợ khác như hỗ trợ đào tạo nghề, tìm việc làm cũng cần thiết. Sự hỗ trợ kịp thời giúp ổn định đời sống người dân. Chính sách bồi thường đất đai cần công bằng và minh bạch. Điều này đảm bảo người dân nhận được khoản đền bù xứng đáng.
2.3. Ảnh hưởng của chính sách thu hồi đất địa phương
Chính sách thu hồi đất của địa phương có tác động lớn. Cách thức triển khai chính sách bồi thường và hỗ trợ ảnh hưởng trực tiếp đến người dân. Quy trình công khai, minh bạch giúp tăng sự tin tưởng. Sự tham vấn ý kiến người dân trong quá trình thu hồi đất là cần thiết. Nếu chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế không hiệu quả, người dân sẽ gặp khó khăn. Các chương trình đào tạo nghề, giới thiệu việc làm cần thiết thực. Khả năng tiếp cận tín dụng ưu đãi cũng rất quan trọng. Chính quyền địa phương cần giám sát chặt chẽ quá trình thực hiện. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi và sự ổn định đời sống người dân.
III.Đánh giá chính sách bồi thường đất đai tái định cư
Chính sách bồi thường đất đai và tái định cư đóng vai trò trung tâm trong quá trình thu hồi đất. Tại Nha Trang, việc thực hiện các chính sách này nhận được sự quan tâm lớn. Mục tiêu là đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả cho thấy còn nhiều tồn tại. Mức bồi thường thường chưa đáp ứng được giá thị trường thực tế. Điều này gây khó khăn cho việc tái tạo tài sản tương đương. Công tác tái định cư đôi khi thiếu đồng bộ. Các khu tái định cư có thể xa trung tâm, thiếu tiện ích sống. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ổn định đời sống người dân. Cần có những cải thiện để chính sách phát huy hiệu quả hơn.
3.1. Hiệu quả chính sách bồi thường đất đai hiện hành
Chính sách bồi thường đất đai hiện hành tại Nha Trang đã giúp chi trả cho người dân. Tuy nhiên, mức giá bồi thường thường dựa trên bảng giá đất của nhà nước. Mức này thường thấp hơn giá thị trường tại thời điểm thu hồi. Điều này gây ra sự bất mãn trong cộng đồng. Người dân gặp khó khăn trong việc mua lại đất mới hoặc nhà ở. Số tiền bồi thường không đủ để tái đầu tư vào sản xuất. Khoản tiền này cũng không bù đắp được giá trị các tài sản gắn liền với đất. Việc thiếu sự minh bạch trong định giá cũng là một vấn đề. Chính sách cần xem xét lại mức bồi thường để đảm bảo công bằng. Mục tiêu là hỗ trợ người dân tái tạo sinh kế.
3.2. Thực trạng công tác tái định cư tại Nha Trang
Công tác tái định cư tại Nha Trang đã được triển khai. Nhiều khu tái định cư được xây dựng. Tuy nhiên, chất lượng hạ tầng và tiện ích chưa đồng bộ. Vị trí các khu tái định cư đôi khi không thuận lợi cho việc làm. Người dân khó tiếp cận các dịch vụ công như trường học, y tế. Các yếu tố văn hóa, xã hội cộng đồng cũ bị phá vỡ. Việc thiếu sân chơi, không gian sinh hoạt chung ảnh hưởng đến tinh thần. Điều này tác động tiêu cực đến quá trình ổn định đời sống người dân. Cần có sự đầu tư mạnh hơn vào hạ tầng xã hội. Việc này giúp các hộ gia đình tái hòa nhập và phát triển bền vững.
3.3. Khoảng trống trong hỗ trợ chuyển đổi sinh kế
Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế còn nhiều khoảng trống. Các chương trình đào tạo nghề chưa phù hợp với nhu cầu thị trường. Tỷ lệ người dân tham gia và tìm được việc làm sau đào tạo còn thấp. Việc giới thiệu việc làm nông thôn cho người dân ít hiệu quả. Hỗ trợ tín dụng cho phát triển kinh tế hộ gia đình còn hạn chế. Tiếp cận nguồn vốn ưu đãi không dễ dàng. Thiếu các chương trình tư vấn, định hướng nghề nghiệp chuyên sâu. Điều này khiến quá trình chuyển đổi sinh kế trở nên khó khăn. Cần có sự phối hợp liên ngành để tạo ra các gói hỗ trợ toàn diện hơn. Hỗ trợ cần theo sát từng trường hợp cụ thể.
IV.Thách thức phát triển kinh tế hộ gia đình sau thu hồi
Sau thu hồi đất, các hộ gia đình đối mặt với nhiều thách thức mới. Đặc biệt là trong việc phát triển kinh tế hộ gia đình. Việc mất đất sản xuất là cú sốc lớn. Nguồn thu nhập truyền thống không còn. Khả năng tự chủ kinh tế bị giảm sút nghiêm trọng. Người dân phải nhanh chóng thích nghi với môi trường mới. Tuy nhiên, quá trình này không dễ dàng. Thiếu vốn, kỹ năng và kinh nghiệm là những rào cản chính. Các hộ gia đình cần sự hỗ trợ thiết thực từ chính quyền. Mục tiêu là giúp họ vượt qua khó khăn. Từ đó, xây dựng các nguồn sinh kế bền vững hơn.
4.1. Khó khăn trong tìm kiếm việc làm mới ổn định
Người dân bị thu hồi đất thường gặp khó khăn trong việc tìm việc làm mới. Đặc biệt là các việc làm ổn định, có thu nhập khá. Lao động nông thôn thường chỉ có kinh nghiệm làm nông nghiệp. Các ngành nghề mới trong khu vực đô thị yêu cầu kỹ năng chuyên môn. Điều này tạo ra khoảng cách lớn giữa cung và cầu lao động. Tỷ lệ thất nghiệp hoặc làm công việc tạm thời tăng lên. Mức lương thấp, không có bảo hiểm xã hội là phổ biến. Việc làm nông thôn truyền thống không còn, nhưng việc làm đô thị chưa sẵn sàng tiếp nhận. Các chính sách hỗ trợ việc làm cần cụ thể và thiết thực hơn. Mục đích là giúp người dân có nguồn thu nhập ổn định.
4.2. Quản lý và sử dụng hiệu quả tiền bồi thường
Tiền bồi thường là nguồn vốn quan trọng ban đầu. Tuy nhiên, việc quản lý và sử dụng khoản tiền này không phải lúc nào cũng hiệu quả. Nhiều hộ gia đình không có kinh nghiệm quản lý tài chính lớn. Có trường hợp sử dụng tiền vào mục đích tiêu dùng thay vì đầu tư. Một số hộ dùng để trả nợ hoặc mua sắm tài sản không sinh lời. Điều này làm giảm khả năng tái tạo sinh kế dài hạn. Thiếu sự tư vấn tài chính chuyên nghiệp. Cần có các chương trình hướng dẫn sử dụng tiền bồi thường. Việc này giúp chuyển đổi tiền thành tài sản sản xuất hoặc đầu tư bền vững. Mục tiêu là phát triển kinh tế hộ gia đình.
4.3. Đảm bảo an ninh lương thực và tiếp cận dịch vụ
Mất đất nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực. Các hộ gia đình không còn khả năng tự sản xuất lương thực. Họ phải phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường. Điều này làm tăng chi phí sinh hoạt. Khả năng tiếp cận các dịch vụ công cũng là một vấn đề. Các khu tái định cư có thể xa các trung tâm dịch vụ. Việc đi lại khó khăn, tốn kém. Dịch vụ y tế, giáo dục, chợ búa không thuận tiện. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Chính quyền cần đảm bảo các khu tái định cư có đủ tiện ích. Việc này giúp ổn định đời sống người dân. Từ đó, họ có thể tập trung vào phát triển sinh kế mới.
V.Khuyến nghị cải thiện chính sách thu hồi đất hiệu quả
Để đảm bảo sự công bằng và bền vững cho người dân bị thu hồi đất, cần có những cải thiện chính sách. Các khuyến nghị tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời, tăng cường các chương trình hỗ trợ thiết thực. Mục tiêu là giúp người dân tái tạo sinh kế hiệu quả hơn. Chính sách cần đặt trọng tâm vào quyền lợi và sự tham gia của người dân. Việc này giúp giảm thiểu xung đột và tăng tính khả thi của dự án. Một chính sách thu hồi đất hiệu quả sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Đặc biệt là ổn định đời sống người dân.
5.1. Nâng cao khung pháp lý về bồi thường hỗ trợ
Cần sửa đổi luật pháp và quy định liên quan đến bồi thường đất đai. Mức giá bồi thường nên tiệm cận với giá thị trường. Hoặc đảm bảo đủ để người dân mua lại tài sản tương đương. Quy trình định giá cần minh bạch, có sự tham gia của người dân. Cần bổ sung các khoản hỗ trợ ngoài bồi thường bằng tiền. Các hỗ trợ này bao gồm hỗ trợ đào tạo nghề, tìm kiếm việc làm. Chính sách cũng cần quy định rõ ràng về hỗ trợ tái định cư. Đảm bảo người dân có cuộc sống tốt hơn hoặc ít nhất là bằng trước. Điều này giúp tăng cường lòng tin của người dân vào chính sách.
5.2. Chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế toàn diện
Xây dựng các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế tích hợp. Các chương trình này bao gồm đào tạo nghề phù hợp với thị trường lao động. Giới thiệu việc làm có cam kết đầu ra. Cung cấp vốn vay ưu đãi cho các dự án kinh doanh nhỏ. Tổ chức các lớp tập huấn về quản lý tài chính hộ gia đình. Hỗ trợ kỹ thuật cho việc phát triển các mô hình kinh tế mới. Chương trình cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng hộ. Mục tiêu là giúp người dân có thể chủ động tái tạo sinh kế. Điều này góp phần vào phát triển kinh tế hộ gia đình bền vững.
5.3. Tăng cường tham vấn cộng đồng trong quy hoạch
Việc tham vấn cộng đồng là yếu tố then chốt. Người dân cần được tham gia vào quá trình quy hoạch dự án. Ý kiến của họ về phương án bồi thường, tái định cư cần được lắng nghe. Điều này giúp chính sách sát với thực tế hơn. Tăng cường đối thoại, minh bạch thông tin. Giúp người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Quá trình tham vấn giúp xây dựng sự đồng thuận. Từ đó, giảm thiểu các khiếu kiện và tranh chấp. Sự tham gia của cộng đồng giúp tạo ra các giải pháp phù hợp. Đảm bảo ổn định đời sống người dân lâu dài.
VI.Giải pháp ổn định đời sống chuyển đổi sinh kế bền vững
Để đảm bảo sự ổn định đời sống và chuyển đổi sinh kế bền vững cho người dân sau thu hồi đất, cần có những giải pháp cụ thể. Các giải pháp này phải toàn diện, không chỉ dừng lại ở bồi thường tài chính. Chúng cần bao gồm các chương trình hỗ trợ phát triển năng lực, tạo cơ hội việc làm và xây dựng cộng đồng. Mục tiêu là giúp các hộ gia đình không chỉ tái thiết cuộc sống mà còn phát triển tốt hơn. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa thành công. Các giải pháp này cần được triển khai một cách có hệ thống và theo dõi chặt chẽ.
6.1. Đào tạo nghề và giới thiệu việc làm phù hợp
Cần triển khai các chương trình đào tạo nghề linh hoạt, theo nhu cầu thị trường lao động tại Nha Trang. Các khóa học nên tập trung vào những ngành nghề có tiềm năng phát triển. Ví dụ như du lịch, dịch vụ, công nghiệp nhẹ, tiểu thủ công nghiệp. Sau đào tạo, cần có cơ chế giới thiệu việc làm hiệu quả. Kết nối người lao động với các doanh nghiệp. Hỗ trợ tạo việc làm nông thôn mới nếu có thể. Đảm bảo người dân có thể tìm được công việc ổn định, có thu nhập đủ sống. Việc này là bước quan trọng trong quá trình chuyển đổi sinh kế.
6.2. Hỗ trợ tín dụng và khởi nghiệp cho hộ gia đình
Cung cấp các gói tín dụng ưu đãi cho các hộ gia đình muốn khởi nghiệp. Hoặc đầu tư vào các hoạt động sản xuất kinh doanh mới. Điều này giúp bổ sung nguồn vốn tài chính sau khi mất đất. Các chương trình hỗ trợ cần đi kèm với tư vấn kỹ thuật. Hướng dẫn lập kế hoạch kinh doanh. Điều này giúp các hộ gia đình tự tin phát triển kinh tế hộ gia đình. Giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu. Việc này khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo của người dân. Từ đó, họ có thể xây dựng sinh kế bền vững.
6.3. Xây dựng khu tái định cư đồng bộ có tiện ích
Các khu tái định cư cần được quy hoạch và xây dựng đồng bộ. Đảm bảo có đủ hạ tầng kỹ thuật (điện, nước, đường giao thông). Cung cấp các tiện ích xã hội thiết yếu (trường học, trạm y tế, chợ, công viên). Vị trí khu tái định cư cần thuận lợi cho việc đi lại. Gần các trung tâm kinh tế, cơ hội việc làm. Việc này giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ. Hỗ trợ quá trình tái hòa nhập cộng đồng. Một môi trường sống tốt sẽ giúp ổn định đời sống người dân. Từ đó, họ có nền tảng vững chắc để chuyển đổi sinh kế thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (99 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG s VÕ VĂN NGÂN NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA NGƯỜI DÂN SAU THU HỒI ĐẤT ĐỂ THỰC HIỆN CÁC DỰ ÁN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ NHA TRANG, TỈNH KHÁNH HOÀ LUẬN VĂN THẠC SĨ KHÁNH HÒA - 2017 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VÕ VĂN NGÂN NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA NGƯỜI DÂN SAU THU HỒI ĐẤT ĐỂ THỰC HIỆN CÁC DỰ ÁN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ NHA TRANG, TỈNH KHÁNH HOÀ LUẬN VĂN THẠC SĨ Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 60310105 Quyết định giao đề tài: 414/QĐ-ĐHNT ngày 26/5/2016 Quyết định thành lập hội đồng: 1024/QĐ-ĐHNT ngày 27/11/2017 Ngày bảo vệ: 06/12/2017 Người hướng dẫn khoa học: TS. QUÁCH THỊ KHÁNH NGỌC Chủ tịch Hội Đồng: PGS. NGUYỄN THỊ KIM ANH Phòng Đào tạo Sau Đại học: KHÁNH HÒA - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả cuả đề tài “Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiện các dự án trên địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Khánh Hòa, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Võ Văn Ngân iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của quý phòng ban trường Đại học Nha Trang đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi được hoàn thành đề tài.
Đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của TS. Quách Thị Khánh Ngọc, người đã dành nhiều thời gian và tâm huyết để giúp tôi hoàn thành tốt đề tài. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ này. Xin chân thành cảm ơn đến quý Thầy/Cô của Khoa Kinh tế đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và tất cả các bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn. Khánh Hòa, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Võ Văn Ngân iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN .iv MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .ix DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH .xi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN.
xii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Ý nghĩa của đề tài. Kết cấu của đề tài .4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Hộ gia đình và hộ gia đình nông thôn .1 Khái niệm hộ gia đình.
Khái niệm nông hộ và phân loại nông hộ. Kinh tế hộ gia đình và đặc điểm kinh tế của hộ gia đình nông thôn. Kinh tế hộ nông dân. Đặc điểm của kinh tế hộ nông dân.
Sinh kế và khung phân tích sinh kế của hộ gia đình. Sinh kế hộ gia đình. Các nguồn vốn sinh kế .3 Tiến trình và cấu trúc. Kết quả sinh kế.
Chiến lược sinh kế. Những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến sự lựa chọn sinh kế của hộ gia đình. Về nguồn nhân lực. Nguồn lực tài chính.
Nguồn lực vật chất. Nguồn lực xã hội và nguồn lực tự nhiên. Thu hồi đất và tác động của thu hồi đất đến sinh kế của hộ gia đình. Khái niệm thu hồi đất.
Các trường hợp thu hồi đất. Các nguyên tắc thu hồi đất. Bồi thường và hỗ trợ khi nhà nước thu hồi đất. Tác động của thu hồi đến sinh kế của người dân.
Tổng quan những nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. Khung phân tích của nghiên cứu .26 TÓM LƯỢC CHƯƠNG 2: .27 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Vị trí địa lý. Đặc điểm kinh tế xã hội. Phương pháp nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình kinh tế lượng. Dữ liệu nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp.
Dữ liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu .39 TÓM LƯỢC CHƯƠNG 3: .40 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm nhân khẩu học của các hộ gia đình bị thu hồi đất. Tình hình thu hồi đất và sinh kế của hộ gia đình bị thu hồi đất.
Tình hình thu hồi đất. Nguồn thu nhập từ các hoạt động sinh kế của hộ gia đình sau khi bị thu hồi đất. Tình trạng việc làm trước và sau khi thu hồi đất. Ảnh hưởng của thu hồi đất đến sinh kế và đời sống các hộ gia đình.
Những vấn đề đặt ra cho chính quyền thành phố Nha Trang khi giải quyết sinh kế và đời sống của các hộ dân bị thu hồi đất. Tình hình sử dụng tiền bồi thường do thu hồi đất. Tác động đến tình trạng thiếu việc làm. Kết quả ước lượng mô hình.
Mô hình hồi qui đa biến. Kết quả phân tích mô hình hồi qui logit. Bàn luận kết quả nghiên cứu. Những yếu tố tác động đến thu nhập của hộ gia đình bị thu hồi đất.
Những yếu tố tác động đến lựa chọn sinh kế của hộ gia đình bị thu hồi đất. Đánh giá chung về công tác thu hồi đất và giải quyết sinh kế cho hộ gia đình tại Tp Nha Trang. Về công tác thu hồi đất đối với hộ gia đình. Về giải quyết sinh kế đối với hộ gia đình bị thu hồi đất .59 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .60 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH.
Thách thức trong quá trình thu hồi đất để phục vụ mục tiêu phát triển. Những hàm ý chính sách đối với sinh kế người dân bị thu hồi đất. Nâng cao hiệu quả chính sách bồi thường thu hồi đất tại Tp để phục vụ cho các mục tiêu phát triển. Tạo việc làm ổn định đời sống sau khi thu hồi đất đối với hộ gia đình.
Chính quyền thành phố cần có những giải pháp để phát triển thị trường lao động. Cần có hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn về sử dụng tiền đền bù, tư vấn, tuyền truyền về các phương án đào tạo nghề, giải quyết việc làm. Nâng cao năng lực vốn con người đối với hộ gia đình bị thu hồi đất. Chính sách tín dụng và nguồn vốn tài chính.
Một số khuyến nghị khác. Những hạn chế của nghiên cứu .67 TÓM LƯỢC CHƯƠNG 5 .67 TÀI LIỆU THAM KHẢO .68 PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BT, HT&TĐC: Bồi thường, hỗ trợ và tái định cư HĐBT: Hội đồng bồi thường UBND: Ủy ban nhân dân Tp: Thành phố ix DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Biến động diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2010-2015. Biến động diện tích đất phi nông nghiệp giai đoạn 2010-2015.
Tổng hợp các biến trong mô hình hồi qui đa biến. Tổng hợp các biến trong mô hình Binary Logistic. Mô tả đặc điểm trình độ chuyên môn của chủ hộ gia đình. Diện tích bị thu hồi và số tiền đền bù.
Nguồn thu nhập của hộ gia đình sau khi thu hồi đất. Đội tuổi và tình trạng việc làm của chủ hộ trước và sau khi thu hồi đất. Tình trạng việc làm trước và sau khi thu hồi đất. Đánh giá của hộ gia đình bị thu hồi đất và mức độ thỏa mãn với nghề nghiệp hiện tại.
Mô tả đặc điểm nghề nghiệp của chủ hộ gia đình. Ảnh hưởng của thu hồi đất đến đời sống của các hộ dân có đất bị thu hồi (%). Tình hình sử dụng tiền bồi thường của các hộ điều tra. Kết quả phân tích tương quan.
Kết quả kiểm định phương sai không đổi. Kết quả ước lượng mô hình hồi qui các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình. Kiểm định Omnibus đối với các hệ số của mô hình. Kiểm định mức độ giải thích của mô hình.
Kết quả phân loại dự báo của mô hình. Kết quả ước lượng các biến trong mô hình hồi qui .54 x DANH MỤC HÌNH Sơ đồ 2. Tác động của thu hồi đất đến sinh kế. Khung phân tích của nghiên cứu.
Bản đồ thành phố Nha Trang. Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Sự chênh lệch về thu nhập của hộ gia đình trước và sau thu hồi đất. Phân phối của phần dư hồi qui .50 xi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Trong những năm qua, trên khắp các vùng, miền của đất nước, nhiều khu công nghiệp, khu đô thị mới được xây dựng, hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội được nâng cấp, xây mới ngày càng đồng bộ và hiện đại.
Nhờ đó, bộ mặt của đất nước đã thay đổi nhanh chóng theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại và văn minh. Việc thu hồi đất bao gồm cả đất ở và đất nông nghiệp để xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị, kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, các công trình công cộng, phục vụ lợi ích quốc gia dẫn đến diện tích đất cho sản xuất, kinh doanh của người dân bị thu hẹp, một số trường hợp phải thay đổi chỗ ở và cả điều kiện sống. Vấn đề đảm bảo nguồn sinh kế lâu dài cho hộ gia đình luôn được Đảng và Nhà nước hết sức quan tâm. Đây là việc làm gắn liền với mục tiêu xoá đói giảm nghèo, phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương.
Để đánh giá đúng thực trạng về sinh kế cho người bị thu hồi đất ở một số dự án trên địa bàn Nha Trang, từ đó kịp thời đề xuất những giải pháp tích cực nhằm làm giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực (nếu có) của việc thực hiện các chính sách đó, tác giả đã chọn nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiện các dự án trên địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa’’ Kết quả nghiên cứu cho thấy trong số 190 hộ được điều tra chủ hộ gia đình là nam chiếm 90,63% và nữ chiếm 9,4%. Qui mô hộ gia đình trong mẫu điều tra thấp nhất là 1 người và hộ có qui mô lớn nhất là 10 người, trung bình mỗi hộ có qui mô là 4,05. Hộ có diện tích thu hồi lớn nhất là 612196.80 m2 và hộ có diện tích thu hồi thấp nhất là 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Văn Ngân (2017). Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-ke-cua-nguoi-dan-sau-thu-hoi-dat-de-thuc-hien-cac-du-an-tren-dia-ban-thanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiện các dự án trên địa bàn thành phố nha trang tỉnh khánh hòa. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân sau thu hồi đất để thực hiệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.