Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quốc oai thành phố hà n
Nghiên cứu sinh kế cư dân tái định cư huyện Quốc: phân tích thực trạng, thách thức, đề xuất giải pháp bền vững nhằm nâng cao đời sống.
Luan An
Luận văn thạc sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
116
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiện trạng sinh kế người dân khu tái định cư Quốc Oai
- Số trang:
- 116 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Huyền
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiện trạng sinh kế người dân khu tái định cư Quốc Oai
Nghiên cứu này tập trung vào sinh kế người dân tại khu tái định cư huyện Quốc Oai, Hà Nội. Tái định cư gây ra những thay đổi lớn về môi trường sống và phương thức sản xuất. Việc hiểu rõ sinh kế người dân sau tái định cư là rất cần thiết. Nghiên cứu đánh giá thực trạng các nguồn lực, chiến lược sinh kế, kết quả sinh kế của các hộ gia đình. Nghiên cứu cũng phân tích những thách thức và cơ hội mà người dân đối mặt. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp nhằm phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng. Nghiên cứu áp dụng phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu đa dạng. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển đổi sinh kế và sự thích ứng cộng đồng.
1.1. Bối cảnh mục tiêu nghiên cứu sinh kế
Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa làm phát sinh nhiều khu tái định cư. Người dân thường bị thu hồi đất nông nghiệp, mất đi nguồn sinh kế truyền thống. Tại huyện Quốc Oai, Hà Nội, việc xây dựng các khu công nghiệp, đô thị mới đã dẫn đến tình trạng này. Nghiên cứu xem xét tính cấp thiết của việc ổn định và phát triển sinh kế người dân bị ảnh hưởng. Mục tiêu chung là đánh giá thực trạng sinh kế và đề xuất giải pháp. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích các nguồn lực, chiến lược sinh kế, thu nhập hộ gia đình, và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng xem xét các tác động tái định cư lên đời sống người dân.
1.2. Đặc điểm khu tái định cư và người dân
Khu tái định cư ở xã Phú Cát, huyện Quốc Oai là địa bàn trọng điểm của nghiên cứu. Khu vực này có những đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội riêng biệt. Điều kiện hạ tầng giao thông, điện, nước được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, đất sản xuất nông nghiệp của người dân bị thu hẹp nghiêm trọng. Dân số và cơ cấu lao động có sự biến động lớn. Thông tin về chủ hộ, trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất cũng được thu thập. Các dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng thể về đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm này định hình quá trình chuyển đổi sinh kế của cộng đồng.
1.3. Tổng quan lý luận về sinh kế tái định cư
Cơ sở lý luận về tái định cư và sinh kế được trình bày rõ ràng. Khái niệm tái định cư không chỉ dừng lại ở việc di chuyển chỗ ở. Nó bao gồm sự thay đổi toàn diện về kinh tế, xã hội, văn hóa của cộng đồng. Khái niệm sinh kế được hiểu là tổng hòa các nguồn lực, hoạt động, chiến lược mà hộ gia đình sử dụng. Mục đích là duy trì và cải thiện cuộc sống. Mô hình khung phân tích sinh kế bền vững được áp dụng. Mô hình này giúp đánh giá các loại vốn như vốn tự nhiên, xã hội, nhân lực, vật chất, tài chính. Các công trình nghiên cứu liên quan về tái định cư và sinh kế người dân trên thế giới, Việt Nam cũng được tổng hợp. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu.
II.Phân tích nguồn lực vốn sinh kế hộ tái định cư
Phân tích các nguồn lực và vốn sinh kế là trọng tâm của nghiên cứu. Người dân ở khu tái định cư huyện Quốc Oai đối mặt với sự thay đổi về đất đai. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân. Nghiên cứu đánh giá sự biến động của đất đai, vật nuôi, cây trồng. Các yếu tố như vốn tài chính, vốn vật chất, vốn con người, vốn xã hội cũng được xem xét. Kết quả cho thấy sự sụt giảm trong vốn tự nhiên, đặc biệt là đất sản xuất. Tuy nhiên, có sự gia tăng trong vốn vật chất và vốn con người. Điều này phản ánh nỗ lực chuyển đổi sinh kế của cộng đồng. Việc nắm vững các loại vốn giúp hiểu rõ năng lực thích nghi của hộ gia đình.
2.1. Các loại vốn sinh kế của hộ gia đình
Nghiên cứu sử dụng khung phân tích sinh kế bền vững để đánh giá vốn. Năm loại vốn chính bao gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người và vốn xã hội. Vốn tự nhiên của sinh kế người dân bị ảnh hưởng mạnh nhất. Đất đai sản xuất nông nghiệp giảm đáng kể sau khi tái định cư. Vốn vật chất như nhà cửa, công trình vệ sinh, phương tiện sản xuất được cải thiện. Vốn tài chính thể hiện qua thu nhập hộ gia đình và khả năng tiếp cận vốn vay. Vốn con người được đánh giá qua trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và sức khỏe. Vốn xã hội thể hiện qua các mối quan hệ, sự tham gia đoàn thể và các tổ chức xã hội. Sự tương tác giữa các loại vốn định hình chiến lược sinh kế.
2.2. Biến động nguồn lực sản xuất tài sản hộ
Tác động tái định cư gây ra biến động lớn về nguồn lực sản xuất. Đất nông nghiệp bị thu hồi, khiến hoạt động sản xuất nông nghiệp giảm sút đáng kể. Sự thay đổi này buộc hộ gia đình phải tìm kiếm các chiến lược sinh kế mới. Số lượng vật nuôi, diện tích cây trồng thay đổi mạnh mẽ. Nhiều hộ chuyển sang chăn nuôi quy mô nhỏ hoặc bỏ hẳn nông nghiệp. Tài sản phục vụ sản xuất giảm, nhưng tài sản phục vụ đời sống như nhà cửa, phương tiện đi lại lại tăng lên. Tiền đền bù đất thường được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau, bao gồm xây nhà, mua sắm, hoặc đầu tư kinh doanh nhỏ. Biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng hóa sinh kế.
2.3. Thực trạng tham gia hoạt động kinh tế xã hội
Sự tham gia của sinh kế người dân vào các hoạt động kinh tế - xã hội là một phần quan trọng. Nó phản ánh vốn xã hội và khả năng thích ứng cộng đồng. Sau khi tái định cư, người dân có xu hướng tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp. Các công việc như công nhân, buôn bán nhỏ, dịch vụ trở nên phổ biến. Tỷ lệ lao động làm nông nghiệp giảm, tỷ lệ lao động làm phi nông nghiệp tăng lên đáng kể. Sự tham gia vào các tổ chức đoàn thể xã hội cũng được ghi nhận. Điều này góp phần xây dựng mạng lưới hỗ trợ. Mạng lưới này giúp chuyển đổi sinh kế và giúp người dân hòa nhập với môi trường mới. Việc này cũng củng cố khả năng đối phó với khó khăn.
III.Chiến lược thu nhập chuyển đổi sinh kế hộ gia đình
Nghiên cứu phân tích các chiến lược sinh kế mà hộ gia đình áp dụng. Người dân ở khu tái định cư huyện Quốc Oai đã thay đổi phương thức kiếm sống. Thu nhập hộ gia đình có sự biến động đáng kể sau tái định cư. Cơ cấu thu nhập chuyển dịch rõ rệt từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Điều này cho thấy nỗ lực chuyển đổi sinh kế mạnh mẽ của cộng đồng. Các hộ tìm cách đa dạng hóa sinh kế để giảm rủi ro và tăng cường ổn định tài chính. Việc tìm kiếm việc làm ổn định, phát triển kinh doanh nhỏ lẻ là các lựa chọn ưu tiên. Tác động tái định cư đã buộc người dân phải năng động hơn và sáng tạo hơn trong tìm kiếm nguồn sống.
3.1. Mô hình chiến lược sinh kế phổ biến của hộ
Các hộ gia đình ở khu tái định cư áp dụng nhiều chiến lược sinh kế khác nhau. Một số hộ kết hợp nông nghiệp quy mô nhỏ với các hoạt động phi nông nghiệp. Các hộ khác hoàn toàn chuyển sang làm công nhân, dịch vụ, hoặc kinh doanh tự do. Sự thay đổi này phản ánh sự linh hoạt và khả năng ứng phó của sinh kế người dân. Mục tiêu chung là duy trì và cải thiện thu nhập hộ gia đình. Các chiến lược này giúp họ thích ứng cộng đồng với điều kiện sống mới. Việc tận dụng vốn tài chính từ đền bù cũng là một phần quan trọng của chiến lược đầu tư và phát triển.
3.2. Mức thu nhập cơ cấu thu nhập hộ gia đình
Thu nhập hộ gia đình của người dân huyện Quốc Oai có sự thay đổi rõ rệt. Thu nhập từ nông nghiệp giảm đáng kể do mất đất sản xuất. Thay vào đó, thu nhập từ các hoạt động phi nông nghiệp tăng lên nhanh chóng. Các nguồn thu như tiền lương, tiền công, buôn bán nhỏ, dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng thu nhập. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi sinh kế đang diễn ra mạnh mẽ và có xu hướng bền vững. Mặc dù tổng thu nhập có thể tăng, nhưng sự ổn định và bền vững của các nguồn thu mới vẫn là thách thức. Việc tiếp cận thị trường lao động phi nông nghiệp là yếu tố quyết định sự thành công.
3.3. Thay đổi sinh kế vay vốn sau tái định cư
Quá trình chuyển đổi sinh kế không diễn ra suôn sẻ với tất cả hộ gia đình. Một số hộ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới hoặc thiếu kỹ năng. Nhu cầu vay vốn để đầu tư sản xuất, kinh doanh hoặc trang trải cuộc sống tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn tín dụng chính thức còn hạn chế đối với một số hộ. Tình hình vay vốn phản ánh nhu cầu tài chính và khả năng tự chủ của sinh kế người dân. Tác động tái định cư khiến nhiều hộ phải đối mặt với áp lực tài chính lớn. Việc sử dụng tiền đền bù hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh kế bền vững và tránh nợ nần.
IV.Tác động tái định cư thích ứng cộng đồng ở Quốc Oai
Tác động tái định cư đến sinh kế người dân ở huyện Quốc Oai là đa chiều. Nó không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn cả xã hội và môi trường. Nghiên cứu đánh giá cả điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong bối cảnh mới. Người dân đã thể hiện sự thích ứng cộng đồng đáng kể, tuy nhiên vẫn còn nhiều khó khăn cần giải quyết. Các chính sách hỗ trợ cần được điều chỉnh phù hợp hơn với thực tế. Mục tiêu là giúp người dân tái định cư ổn định cuộc sống và phát triển bền vững. Việc hiểu rõ những tác động tái định cư giúp xây dựng các chính sách hiệu quả và nhân văn hơn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân là ưu tiên hàng đầu.
4.1. Tác động của chính sách tái định cư đến hộ
Chính sách tái định cư mang lại những thay đổi tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, cơ sở hạ tầng được cải thiện rõ rệt. Đường sá, điện, nước sạch được cung cấp tốt hơn, nâng cao chất lượng sống. Tuy nhiên, sinh kế người dân chịu tác động tiêu cực từ việc mất đất sản xuất. Việc chuyển đổi từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một thách thức lớn. Nguồn thu nhập hộ gia đình bị ảnh hưởng do phải tìm nguồn thu mới. Môi trường sống, các mối quan hệ xã hội cũng thay đổi. Sự hài lòng của người dân về chính sách đền bù và hỗ trợ cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng.
4.2. Khó khăn thách thức trong chuyển đổi sinh kế
Chuyển đổi sinh kế là một quá trình phức tạp đối với người dân tái định cư. Thiếu kỹ năng, trình độ học vấn là rào cản lớn khi tìm việc làm mới. Thị trường lao động phi nông nghiệp không phải lúc nào cũng sẵn có và phù hợp. Sự cạnh tranh trong tìm kiếm việc làm rất cao. Một thách thức khác là thiếu vốn sinh kế để đầu tư sản xuất kinh doanh hoặc khởi nghiệp. Các hộ gia đình cũng gặp khó khăn trong việc đa dạng hóa sinh kế. Việc tiếp cận thông tin, thị trường, và công nghệ cũng còn hạn chế. Mất đi mạng lưới xã hội truyền thống cũng gây ra khó khăn ban đầu trong việc hòa nhập.
4.3. Sự thích ứng của người dân khu tái định cư
Mặc dù đối mặt nhiều thách thức, người dân tái định cư đã thể hiện khả năng thích ứng cộng đồng cao. Nhiều hộ chủ động học nghề, nâng cao trình độ để tìm kiếm việc làm mới. Họ tận dụng các cơ hội từ phát triển đô thị, công nghiệp ở huyện Quốc Oai. Sự tham gia vào các hoạt động xã hội, đoàn thể giúp họ tái thiết lập mạng lưới quan hệ. Việc xây dựng lại nhà cửa, cải thiện điều kiện sống là minh chứng rõ ràng cho nỗ lực của họ. Khả năng đa dạng hóa sinh kế thông qua các hoạt động kinh doanh nhỏ, dịch vụ cũng là biểu hiện của sự thích nghi. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và chính quyền cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
V.Giải pháp phát triển sinh kế bền vững tại khu tái định cư
Để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân ở khu tái định cư huyện Quốc Oai, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc hỗ trợ chuyển đổi sinh kế, đa dạng hóa sinh kế. Mục tiêu là nâng cao thu nhập hộ gia đình và cải thiện chất lượng sống một cách toàn diện. Việc tăng cường vốn sinh kế cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Điều này giúp giảm thiểu tác động tái định cư tiêu cực và tạo môi trường sống ổn định. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng và điều kiện cụ thể.
5.1. Định hướng phát triển sinh kế cho người dân
Định hướng phát triển sinh kế người dân cần dựa trên tiềm năng và điều kiện thực tế của địa phương. Khuyến khích đa dạng hóa sinh kế bằng cách phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp có triển vọng. Cần chú trọng đào tạo nghề, nâng cao trình độ chuyên môn cho lao động địa phương. Tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin thị trường, khoa học kỹ thuật mới. Hỗ trợ các mô hình kinh tế hộ gia đình hiệu quả và bền vững. Xây dựng kế hoạch sử dụng đất đai còn lại một cách hợp lý và hiệu quả. Đảm bảo an ninh lương thực và môi trường sống lành mạnh cho khu tái định cư. Các định hướng này cần được lồng ghép vào quy hoạch phát triển chung của huyện Quốc Oai.
5.2. Giải pháp đối với hộ gia đình chính quyền địa phương
Đối với hộ gia đình, cần chủ động học hỏi, nâng cao kỹ năng và trình độ. Tích cực tìm kiếm cơ hội việc làm, đa dạng hóa sinh kế để giảm rủi ro. Sử dụng hiệu quả nguồn vốn sinh kế hiện có, bao gồm tiền đền bù và vốn vay. Đối với chính quyền địa phương, cần hoàn thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Tăng cường đào tạo nghề, giới thiệu việc làm cho người dân tái định cư. Xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ và phát triển các dịch vụ công. Nâng cao năng lực quản lý đất đai và quy hoạch. Khuyến khích các mô hình kinh tế hợp tác để tăng sức mạnh cộng đồng. Đảm bảo thích ứng cộng đồng tốt nhất thông qua các chương trình hỗ trợ xã hội.
5.3. Vai trò của doanh nghiệp đa dạng hóa sinh kế
Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm cho người dân tái định cư. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào huyện Quốc Oai. Tạo ra các cơ hội việc làm phi nông nghiệp cho lao động địa phương, đặc biệt là lao động chuyển đổi từ nông nghiệp. Doanh nghiệp cũng có thể hỗ trợ đào tạo kỹ năng, chuyển giao công nghệ cho người dân. Hỗ trợ đa dạng hóa sinh kế bằng cách liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp và phi nông nghiệp. Sự hợp tác giữa doanh nghiệp, chính quyền và người dân sẽ thúc đẩy phát triển sinh kế bền vững. Điều này giúp cải thiện thu nhập hộ gia đình và ổn định xã hội tại khu tái định cư.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (116 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o tr−êng ®¹I häc n«ng nghiÖp hµ néi ---------------------------- TrÇn thÞ thu huyÒn NGHI£N CøU sinh kÕ cña ng−êi d©n ë khu t¸i ®Þnh c− huyÖn quèc oai thµnh phè hµ néi luËn v¨n th¹c sÜ kinh tÕ Chuyên ngành : kinh tÕ n«ng nghiÖp Mã số : 60.10 Người hướng dẫn khoa học : GS. PH¹M V¢N §×NH Hµ Néi , 2011 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng, mọi số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa hề ñược sử dụng ñể bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam ñoan, mọi sự giúp ñỡ cho việc thực hiện luận văn này ñã ñược cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn ñã ñược chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin cam ñoan, thời gian thực tập ñược thực hiện ñúng với quy ñịnh của nhà trường.
Hà Nội, ngày tháng 09 năm 2011 Học viên Trần Thị Thu Huyền Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế ……………………………. i LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện ñề tài này, tôi ñã nhận ñược sự hướng dẫn, chỉ bảo và giúp ñỡ tận tình của các thầy cô giáo trong khoa Kinh tế và PTNT và các thầy cô trong trường. Nhân dịp này, cho phép tôi ñược bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc ñến thầy giáo GS. Phạm Vân ðình ñã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và giúp ñỡ tôi thực hiện ñề tài này.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, giáo viên bộ môn Kinh tế nông nghiệp và Chính sách cùng toàn thể các thầy cô giáo trong Khoa Kinh tế và PTNT – Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành ñến các thầy cô giáo ñã trực tiếp giảng dạy tôi trong quá trình học tập tại trường và các thầy cô giáo Viện ðào tạo Sau ñại học – Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội. Nhân dịp này tôi cũng xin cảm ơn các ñồng chí lãnh ñạo của UBND xã Phú Cát, các hộ gia ñình trong khu tái ñịnh cư ñã tạo mọi ñiều kiện thuận lợi, giúp ñỡ tôi trong quá trình thực tập và thu thập số liệu ñịa phương. Cuối cùng tôi xin ñược bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia ñình, người thân, bạn bè - những người ñã luôn ở bên, ñộng viên tôi trong suốt quá trình học tập cũng như nghiên cứu và hoàn thành báo cáo này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 09 năm 2011 Học viên Trần Thị Thu Huyền Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế ……………………………. ii MôC LôC LỜI CAM ðOAN…………………………………………………….…ii MôC LôC.iii DANH MôC B¶NG.vi DANH MôC H×NH.vi DANH MôC VIÕT T¾T.1 Tính cấp thiết của ñề tài nghiên cứu.2 Mục tiêu nghiên cứu của ñề tài.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 ðối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.4 Câu hỏi nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ SINH KẾ CỦA NGƯỜI DÂN TÁI ðỊNH CƯ.1 Cơ sở lý luận về tái ñịnh cư và sinh kế.1 Một số vấn ñề lý luận cơ bản về tái ñịnh cư.2 Khái niệm và nội dung sinh kế .2 Cơ sở thực tiễn.1 Trên thế giới .2 Một số kinh nghiệm về sinh kế cho hộ nông dân bị thu hồi ñất ñể phát triển KCN ở Việt Nam .3 Các công trình nghiên cứu có liên quan. ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU37 3.1 ðiều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội .1 ðiều kiện tự nhiên.37 Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế …………………………….2 ðiều kiện kinh tế xã hội .3 Phương hướng phát triển huyện Quốc Oai trong thời gian tới.2 Phương pháp nghiên cứu .1 Chọn ñiểm nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập thông tin.3 Phương pháp xử lý thông tin .4 Phương pháp phân tích số liệu.
Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Thực trạng sinh kế của người dân ở khu TðC xã Phú Cát, huyện Quốc Oai Thành phố Hà Nội.1 Các nguồn lực sinh kế.2 ðiểm mạnh, ñiểm yếu, cơ hội, thách thức trong sinh kế của hộ dân sau khi TðC.3 Chiến lược và mô hình sinh kế của hộ .4 Kết quả sinh kế của hộ.5 Khái quát chung về thay ñổi sinh kế của người dân sau khi TðC.2 Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển sinh kế bền vững của các hộ dân ở khu TðC huyện Quốc Oai thành phố Hà Nội.2 Phương hướng. ðối với hộ nông dân. ðối với chính quyền các cấp.
ðối với doanh nghiệp.101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .106 Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế ……………………………. iv DANH MôC B¶NG Bảng 3.1 Phân bổ mẫu ñiều tra hộ .2 Bảng phân tích SWOT .1 Biến ñộng ñất ñai trước và sau khi TðC của các nhóm hộ ñiều tra 47 Bảng 4.2 Sự biến ñộng về vật nuôi, cây trồng sau khi TðC.3 Một số chỉ tiêu vê chủ hộ của các nhóm ñiều tra năm 2010.4 Tình hình dân số và lao ñộng của các hộ ñiều tra .5 Cơ cấu lao ñộng trước và sau khi TðC của nhóm hộ ñiều tra.7 Cơ cấu sử dụng tiền ñền bù của các nhóm hộ ñiều tra .8 Cơ cấu sử dụng tiền ñền bù theo tuổi chủ hộ ñiều tra .9 Mức thu trung bình từ các nguồn thu của hộ ñiều tra năm 2010 .10 Tình hình vay vốn của các hộ ñiều tra năm 2010.11 Tình hình nhà cửa, công trình vệ sinh của nhóm hộ ñiều tra.12 Tình hình tài sản phục vụ sản xuất và ñời sống của hộ .13 Cảm nhận của nhóm hộ ñiều tra. 67 về sự thay ñổi cơ sở hạ tầng sau khi TðC.14 Kết quả ñiều tra xã hội học về sự tham gia của người dân trong hoạt ñộng kinh tế - xã hội .15 Mức ñộ tham gia các tổ chức ñoàn thể trong xã.16 Phân tích SWOT (ñiểm mạnh, ñiểm yếu, cơ hội, thách thức) trong sinh kế của người dân sau khi TðC .17 Các mô hình sinh kế của nhóm hộ ñiều tra .18 Phân loại sinh kế .19 Diện tích cây trồng của hộ ñiều tra năm 2010.20 Hoạt ñộng chăn nuôi của hộ ñiều tra năm 2010 .21 Thu nhập từ hoạt ñộng SX nông nghiệp của hộ ñiều tra năm 2010.22 Thu nhập từ ngành nghề của hộ ñiều tra năm 2010.23 Thu nhập từ hoạt ñộng TMDV của hộ ñiều tra năm 2010.24 ðánh giá của người dân về thay ñổi thu nhập. 81 và khả năng kiếm sống của hộ sau khi TðC.
81 Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế ……………………………. v DANH MôC H×NH Hình2.1: Tài sản của người dân. 12 DANH MôC S¥ §å Sơ ñồ 2.1: Khung sinh kế bền vững. 11 Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế …………………………….
vi BẢNG KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT CN : Công nghiệp CNH-HðH : Công nghiệp hóa – Hiện ñại hóa CSHT : Cơ sở hạ tầng DFID : Bộ Phát triển Quốc tế DL : Du lịch DV : Dịch vụ ðTH : ðô thị hóa KCN : Khu công nghiệp KCX : Khu chế xuất TðC : Tái ñịnh cư TTCN : Tiểu thủ công nghiệp TƯ : Trung ương UBND : Ủy ban nhân dân XD : Xây dựng Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế …………………………….1 Tính cấp thiết của ñề tài nghiên cứu Việt Nam là một nước nông nghiệp với gần 80% dân số sống ở nông thôn, lao ñộng nông nghiệp chiếm hơn 70% lao ñộng cả nước. Vì vậy ñất nông nghiệp có vai trò rất quan trọng ñối với hộ nông dân nói riêng và nền kinh tế ñất nước nói chung. Việc chuyển ñổi ñất nông nghịêp sang mục ñích sử dụng khác, phục vụ cho việc xây dựng các khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất (KCX) là ñiều tất yếu sẽ xảy ra. Xu hướng này ñang diễn ra mạnh mẽ ở các vùng ven ñô và nông thôn, diện tích ñất nông nghiệp bị giảm xuống còn diện tích ñất chuyên dùng, ñất ở có xu hướng tăng lên, trong khi quỹ ñất ñai có hạn.
ðất nông nghiệp của các hộ nông dân giảm ñi do bị thu hồi cho phát triển công nghiệp và ñô thị ñã gây ra những tác ñộng không nhỏ tới ñời sống kinh tế - xã hội của người dân ở các ñịa phương. Về thuận lợi, nhiều ñịa phương, nhiều người dân nắm bắt ñược cơ hội thuận lợi cho phát triển kinh tế, ñã phát triển công nghiệp, thúc ñẩy phát triển các loại hình dịch vụ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới và tăng thu nhập, ñặc biệt là việc thu hút ñầu tư về ñịa phương, nhất là luồng ñầu tư nước ngoài ñược ñẩy mạnh. Từ ñó quá trình chuyển ñổi ñất nông nghiệp sang ñất phi nông nghiệp ñể phát triển công nghiệp và ñô thị ñã ñem lại kết quả khả quan. Tuy nhiên mất ñất sản xuất nông nghiệp cũng ñồng nghĩa với việc mất ñi việc làm và nguồn thu nhập chủ yếu từ nông nghiệp của nông dân.
Họ là những người trực tiếp chịu ảnh hưởng của việc chuyển ñất nông nghiệp sang xây dựng các KCN, KCX. Quá trình phát triển ñó ñã tác ñộng mạnh mẽ ñến ñời sống kinh tế xã hội của phần ñông các hộ nông dân, họ gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống sau khi TðC khi không có khả năng chuyển ñổi việc làm. Nhà nước và chính quyền các cấp ñã làm gì ñể bảo ñảm sinh kế của người dân? Trường ñại học Nông nghiệp Hà Nội - Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế ……………………………. 1 Quốc Oai là huyện ngoại thành Hà Nội, có những lợi thế về vị trí ñịa lý, ñất ñai, giao thông, nguồn nhân lực.
Phát huy lợi thế ñó, huyện Quốc Oai ñã tập trung phát triển kinh tế toàn diện, trong ñó chú trọng ngành kinh tế có lợi thế như công nghiệp, nông nghiệp và xây dựng ñô thị. Hiện nay Quốc Oai có 1 KCN tập trung là KCN Bắc Phú Cát và nhiều dự án phát triển khác. KCN Bắc Phú Cát có khả năng thu hút ñược khá nhiều doanh nghiệp vào sản xuất kinh doanh, ñặc biệt là các doanh nghiệp di dời từ Thành phố Hà Nội. KCN Bắc Phú Cát là một phân khu chức năng lớn của ñô thị Hòa Lạc trong quy hoạch chung của chuỗi ñô thị Miếu Môn - Hòa Lạc - Sơn Tây - Xuân Mai cùng với ñường cao tốc Láng - Hòa Lạc, ñường Hồ Chí Minh và các dự án trọng ñiểm quốc gia gồm khu công nghệ cao Hòa Lạc, Làng Văn hóa các dân tộc Việt Nam, ðại học Quốc gia Hà Nội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Huyền (2011). Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-ke-cua-nguoi-dan-o-khu-tai-dinh-cu-huyen-quoc-oai-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh kế cư dân tái định cư huyện Quốc: phân tích thực trạng, thách thức, đề xuất giải pháp bền vững nhằm nâng cao đời sống.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" có 116 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế của người dân ở khu tái định cư huyện quố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.