Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án formosa của khu kinh
Luận án: Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án formosa của khu kinh tế vũng áng tỉnh hà tĩnh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân tái định cư Formosa Vũng Áng
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Cương
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sinh kế hộ nông dân tái định cư Formosa Vũng Áng
Nghiên cứu này tập trung vào sinh kế của các hộ nông dân tái định cư. Các hộ dân chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dự án Formosa thuộc Khu Kinh tế Vũng Áng, Hà Tĩnh. Bối cảnh thu hồi đất cho các dự án phát triển công nghiệp thường gây ra nhiều xáo trộn. Luận văn đánh giá thực trạng, xác định những thách thức và cơ hội. Đề tài cũng đưa ra các giải pháp thiết thực. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho công tác quản lý tái định cư. Các chính sách hỗ trợ cần được cải thiện để giảm thiểu tác động tiêu cực.
1.1. Tính cấp thiết đề tài và mục tiêu nghiên cứu
Việc thu hồi đất để phát triển các khu kinh tế lớn như Vũng Áng tạo áp lực lớn lên đời sống nông dân. Đặc biệt, dự án Formosa đã khiến hàng nghìn hộ dân phải di dời, tái định cư. Nhu cầu nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư là cấp thiết. Mục tiêu chính của đề tài là đánh giá toàn diện thực trạng sinh kế. Nghiên cứu phân tích các nguồn lực, chiến lược sinh kế của hộ dân. Đồng thời, đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm ổn định và nâng cao đời sống. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.
1.2. Đối tượng phạm vi nghiên cứu sinh kế nông dân
Đối tượng nghiên cứu là các hộ nông dân trực tiếp bị ảnh hưởng bởi việc thu hồi đất. Các hộ này đã di dời và tái định cư để nhường chỗ cho dự án Formosa. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong Khu Kinh tế Vũng Áng, thuộc địa bàn huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành khảo sát tại ba xã trọng điểm là Kỳ Long, Kỳ Liên và Kỳ Phương. Các số liệu được thu thập và phân tích phản ánh tình hình sinh kế trong giai đoạn trước và sau tái định cư, tính đến năm 2013. Điều này cung cấp cái nhìn cụ thể về tác động ban đầu.
1.3. Tổng quan luận văn về sinh kế và tái định cư
Luận văn cung cấp tổng quan về các lý thuyết liên quan đến sinh kế và tái định cư. Luận văn giải thích khung sinh kế bền vững và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng phân tích các vấn đề nảy sinh khi thu hồi đất. Đặc biệt là những tác động đến sinh kế của người dân. Luận văn còn tổng hợp kinh nghiệm giải quyết sinh kế từ các dự án tương tự trên thế giới và ở Việt Nam. Phần tổng quan này đặt nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng hỗ trợ việc đề xuất giải pháp thiết thực cho hộ nông dân tái định cư Formosa. Các thông tin này giúp hình dung rõ bức tranh tổng thể.
II. Cơ sở lý luận sinh kế tái định cư và thực tiễn giải pháp
Phần này đào sâu vào các khái niệm cốt lõi. Sinh kế bền vững và di dân tái định cư là trọng tâm. Nghiên cứu giải thích cơ chế hoạt động của các khung sinh kế. Nó cũng làm rõ những vấn đề thường gặp khi thu hồi đất. Phần này còn học hỏi từ kinh nghiệm thực tiễn. Những bài học từ các dự án khác trên thế giới và tại Việt Nam là nguồn tham khảo quý giá. Việc áp dụng các kinh nghiệm này có thể giúp giảm thiểu rủi ro. Chính sách đền bù và hỗ trợ sinh kế cần được cải thiện.
2.1. Khái niệm sinh kế bền vững và di dân tái định cư
Sinh kế bền vững được định nghĩa là khả năng duy trì và cải thiện cuộc sống thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Các nguồn lực sinh kế bao gồm vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn tài chính, vốn con người và vốn xã hội. Khung sinh kế bền vững của DFID là công cụ phân tích quan trọng. Di dân tái định cư là quá trình dịch chuyển dân số. Nguyên nhân thường là do thu hồi đất cho các dự án phát triển quy mô lớn như Khu Kinh tế Vũng Áng. Quá trình này ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, tập quán sản xuất của cộng đồng. Đảm bảo sinh kế mới là thách thức lớn.
2.2. Vấn đề nảy sinh khi thu hồi đất xây dựng khu kinh tế
Thu hồi đất để xây dựng các khu kinh tế, khu công nghiệp thường gây ra nhiều vấn đề phức tạp. Các hộ nông dân mất đất sản xuất, nguồn thu nhập chính bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nhiều hộ khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp do thiếu kỹ năng. Sinh kế truyền thống bị phá vỡ. Cộng đồng phải đối mặt với áp lực về nhà ở, cơ sở hạ tầng. Các vấn đề xã hội như thất nghiệp, xung đột cũng có thể nảy sinh. Điều này làm suy giảm chất lượng cuộc sống, đặc biệt với hộ nghèo. Việc quản lý sinh kế sau thu hồi đất đòi hỏi chính sách toàn diện.
2.3. Kinh nghiệm giải quyết sinh kế từ các dự án khác
Nhiều quốc gia trên thế giới và các dự án lớn tại Việt Nam đã có kinh nghiệm giải quyết sinh kế. Điển hình là Khu Kinh tế Dung Quất (Quảng Ngãi). Các bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của chính sách đền bù thỏa đáng. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo nghề và tạo việc làm cho người dân. Hỗ trợ phát triển các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp là cần thiết. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ tại nơi tái định cư cũng rất quan trọng. Các kinh nghiệm này cung cấp cơ sở để đề xuất giải pháp cho Formosa và các dự án tương tự. Giải pháp sinh kế bền vững phải tích hợp nhiều yếu tố.
III. Đặc điểm địa bàn phương pháp nghiên cứu sinh kế Formosa
Phần này giới thiệu về khu vực nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội của Vũng Áng được mô tả chi tiết. Khu vực này chịu tác động mạnh từ dự án Formosa. Phương pháp nghiên cứu cũng được trình bày rõ ràng. Việc chọn điểm, chọn mẫu và quy trình thu thập số liệu được giải thích. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để có cái nhìn đa chiều về sinh kế hộ nông dân. Thông tin này là nền tảng cho các kết quả và thảo luận sau này.
3.1. Khái quát khu kinh tế Vũng Áng đặc điểm tự nhiên
Khu Kinh tế Vũng Áng là một trong những khu kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Dự án Formosa là hạt nhân phát triển. Vùng này thuộc tỉnh Hà Tĩnh, có vị trí chiến lược. Đặc điểm tự nhiên của các xã nghiên cứu (Kỳ Long, Kỳ Liên, Kỳ Phương) bao gồm địa hình đa dạng. Khí hậu khắc nghiệt với nhiều thiên tai. Tài nguyên đất đai chủ yếu là đất nông nghiệp và đất đồi núi. Điều kiện tự nhiên này ảnh hưởng lớn đến các hoạt động sinh kế truyền thống của người dân. Sự thay đổi cảnh quan và môi trường là đáng kể sau dự án. Tác động môi trường cần được giám sát chặt chẽ.
3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội các xã nghiên cứu
Trước khi có dự án Formosa, kinh tế của các xã Kỳ Long, Kỳ Liên, Kỳ Phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp và ngư nghiệp. Thu nhập bình quân đầu người ở mức thấp. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao. Cơ cấu dân số trẻ, nguồn lao động dồi dào nhưng thiếu kỹ năng. Hệ thống giáo dục, y tế còn hạn chế. Khi dự án triển khai, cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Lao động nông nghiệp giảm, lao động phi nông nghiệp tăng. Tuy nhiên, việc chuyển đổi này không đồng đều và còn nhiều thách thức. Các hộ dân tái định cư cần được hỗ trợ để hòa nhập kinh tế mới. Điều kiện xã hội cũng cần được cải thiện.
3.3. Phương pháp thu thập xử lý số liệu nghiên cứu sinh kế
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp và phân tích đa dạng. Quy trình chọn điểm và chọn mẫu được thực hiện cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện của các hộ điều tra. Số liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp hộ gia đình, thảo luận nhóm tập trung và thu thập số liệu thứ cấp. Sau đó, số liệu được tổng hợp, làm sạch và xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích so sánh và phân tích nguyên nhân – kết quả. Điều này giúp đánh giá chính xác thực trạng sinh kế và những thay đổi. Nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.
IV. Thực trạng thay đổi sinh kế hộ nông dân sau tái định cư
Phần này trình bày kết quả khảo sát chi tiết. Nghiên cứu mô tả đặc trưng cơ bản của các hộ điều tra. Đồng thời, phân tích sự thay đổi các nguồn lực sinh kế. Đặc biệt là những biến động về đất đai và tài sản. Chiến lược và hoạt động sinh kế của các hộ cũng được đánh giá. Người dân phải chuyển đổi từ nông nghiệp sang các ngành nghề khác. Kết quả và những hạn chế trong quá trình thay đổi sinh kế được làm rõ. Thách thức lớn đặt ra cho các hộ dân tái định cư Formosa.
4.1. Đặc trưng cơ bản nguồn lực sinh kế của hộ điều tra
Các hộ điều tra có những đặc trưng về tuổi tác, giới tính chủ hộ, trình độ học vấn và quy mô gia đình. Những đặc trưng này ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với điều kiện mới. Nguồn lực sinh kế của hộ đã thay đổi đáng kể. Vốn tự nhiên (đất đai) giảm mạnh do thu hồi. Vốn vật chất (nhà cửa, tài sản) được đền bù nhưng chưa đủ để tái tạo. Vốn tài chính (tiền đền bù) thường được sử dụng cho tiêu dùng hoặc đầu tư nhỏ lẻ. Vốn con người (kỹ năng lao động) còn hạn chế, chưa đáp ứng nhu cầu thị trường. Vốn xã hội (mối quan hệ cộng đồng) bị ảnh hưởng do di dời. Sự suy giảm nguồn lực này gây ra nhiều khó khăn.
4.2. Thay đổi chiến lược hoạt động sinh kế sau dự án
Sau khi tái định cư, các hộ dân đã phải thay đổi chiến lược sinh kế. Từ tập trung vào sản xuất nông nghiệp, nhiều hộ chuyển sang các hoạt động phi nông nghiệp. Các hoạt động này bao gồm buôn bán nhỏ, làm thuê xây dựng, hoặc làm công nhân. Một số hộ đầu tư vào chăn nuôi quy mô nhỏ hoặc các dịch vụ tại chỗ. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này không phải lúc nào cũng thành công. Nhiều hộ gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm ổn định, thu nhập bấp bênh. Việc thiếu thông tin và hỗ trợ đào tạo nghề là rào cản lớn. Các hoạt động sinh kế mới đòi hỏi kỹ năng và vốn đầu tư khác biệt. Sự thích ứng sinh kế diễn ra chậm chạp.
4.3. Kết quả hạn chế của sự thay đổi sinh kế Formosa
Sự thay đổi sinh kế đã mang lại một số kết quả tích cực, như cơ hội tiếp cận một số dịch vụ công tốt hơn. Tuy nhiên, các hạn chế và thách thức còn rất lớn. Thu nhập của nhiều hộ chưa ổn định, thậm chí thấp hơn trước. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng do mất đi các mối quan hệ xã hội truyền thống. Khả năng tiếp cận việc làm bền vững còn hạn chế. Nhiều hộ không có đủ kỹ năng để tham gia vào thị trường lao động mới của khu kinh tế. Việc sử dụng tiền đền bù không hiệu quả cũng là một vấn đề. Các thách thức này đặt ra nhu cầu cấp thiết về các chính sách hỗ trợ toàn diện hơn. Đảm bảo ổn định sinh kế là mục tiêu khó khăn.
V. Giải pháp định hướng sinh kế bền vững tại Vũng Áng
Phần này tập trung vào các đề xuất thiết thực. Định hướng chung là đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nông dân tái định cư. Các giải pháp cụ thể được đưa ra để hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Chúng cũng giúp phát triển kinh tế địa phương. Vai trò của dự án Formosa và chính quyền địa phương được nhấn mạnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần ổn định đời sống. Nâng cao chất lượng sống cho người dân là mục tiêu cuối cùng.
5.1. Phân tích định hướng đảm bảo sinh kế cho hộ dân
Định hướng chính là giúp các hộ dân tái định cư Formosa chuyển đổi sang mô hình sinh kế đa dạng hơn. Điều này giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp. Cần phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp, dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp. Phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững, tạo ra nhiều việc làm. Nâng cao năng lực cho người dân thông qua đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu thị trường. Tạo điều kiện cho hộ gia đình tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi. Hỗ trợ xây dựng các mô hình sản xuất kinh doanh hiệu quả. Việc này giúp cải thiện thu nhập và ổn định cuộc sống lâu dài. Định hướng cần có tầm nhìn chiến lược.
5.2. Các giải pháp cụ thể hỗ trợ chuyển đổi sinh kế
Các giải pháp cụ thể bao gồm chương trình đào tạo nghề miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí. Đào tạo nghề phải gắn với nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp tại Khu Kinh tế Vũng Áng. Cần có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp tạo việc làm cho người dân tái định cư. Chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ vay vốn để phát triển sản xuất, kinh doanh. Cải thiện cơ sở hạ tầng khu tái định cư. Tư vấn kỹ thuật cho nông dân chuyển đổi mô hình sản xuất. Hỗ trợ xây dựng các mô hình hợp tác xã, liên kết sản xuất. Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có sự giám sát chặt chẽ. Đảm bảo hỗ trợ chuyển đổi sinh kế hiệu quả.
5.3. Vai trò của Formosa và chính quyền địa phương
Dự án Formosa có trách nhiệm xã hội trong việc hỗ trợ sinh kế cho các hộ dân bị ảnh hưởng. Formosa có thể ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương, đặc biệt là các hộ tái định cư. Formosa cũng có thể hỗ trợ đào tạo nghề và cung cấp vốn. Chính quyền địa phương các cấp (tỉnh, huyện, xã) đóng vai trò then chốt. Chính quyền cần xây dựng chính sách rõ ràng, minh bạch. Chính quyền phải thực hiện công tác đền bù, giải phóng mặt bằng công bằng. Chính quyền cũng cần đầu tư vào hạ tầng xã hội và hỗ trợ phát triển kinh tế vùng tái định cư. Sự phối hợp giữa Formosa và chính quyền là điều kiện tiên quyết. Hợp tác đảm bảo ổn định đời sống cho người dân.
VI. Kết luận và kiến nghị đảm bảo sinh kế hộ nông dân
Phần cuối cùng tổng hợp các phát hiện chính của luận văn. Nghiên cứu đã chỉ ra những thay đổi đáng kể trong sinh kế của các hộ nông dân. Đồng thời, các thách thức lớn vẫn còn tồn tại. Từ đó, luận văn đưa ra các kiến nghị chính sách cụ thể. Những kiến nghị này hướng tới việc hoàn thiện khung pháp lý. Chúng cũng nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ sinh kế bền vững. Luận văn cũng gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là để có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề tái định cư và sinh kế. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao.
6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính về sinh kế
Nghiên cứu khẳng định việc thu hồi đất cho dự án Formosa đã gây ra những biến động lớn. Biến động ảnh hưởng đến nguồn lực và chiến lược sinh kế của hộ nông dân. Nguồn lực tự nhiên giảm mạnh, vốn con người và xã hội bị ảnh hưởng. Các hộ đã nỗ lực chuyển đổi sang các hoạt động phi nông nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này còn gặp nhiều khó khăn. Thu nhập không ổn định, chất lượng cuộc sống chưa được đảm bảo. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết của các giải pháp đồng bộ và dài hạn. Đặc biệt là từ phía chính quyền và doanh nghiệp. Tóm tắt này nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề sinh kế.
6.2. Kiến nghị chính sách cho hộ tái định cư Vũng Áng
Để đảm bảo sinh kế bền vững, cần hoàn thiện khung pháp lý về đền bù và tái định cư. Chính sách đền bù cần thỏa đáng, đảm bảo quyền lợi cho người dân. Cần có các chương trình đào tạo nghề chuyên sâu, phù hợp với nhu cầu của Khu Kinh tế Vũng Áng. Chính quyền địa phương cần tăng cường vai trò quản lý, giám sát các dự án tái định cư. Đồng thời, tạo môi trường thuận lợi cho việc phát triển kinh tế địa phương. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính cho các hộ muốn khởi nghiệp hoặc chuyển đổi mô hình sản xuất. Việc này sẽ giúp hộ tái định cư ổn định cuộc sống. Chính sách cần ưu tiên phát triển sinh kế.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sinh kế bền vững
Nghiên cứu này là bước khởi đầu. Cần tiếp tục có các nghiên cứu chuyên sâu hơn về tác động dài hạn của dự án Formosa lên sinh kế. Các nghiên cứu có thể tập trung vào yếu tố phi vật chất của sinh kế. Ví dụ như sức khỏe tinh thần, bản sắc văn hóa và mối quan hệ cộng đồng. So sánh với các dự án tái định cư khác trên cả nước để rút ra bài học kinh nghiệm. Đánh giá hiệu quả của các chính sách đã và đang được triển khai. Các hướng nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó sẽ giúp phát triển các giải pháp bền vững cho hộ nông dân tái định cư trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng §¹i häc N«ng NghiÖp Hµ Néi NGUYỄN HỒNG CƯƠNG NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA HỘ NÔNG DÂN TÁI ðỊNH CƯ THUỘC DỰ ÁN FORMOSA CỦA KHU KINH TẾ VŨNG ÁNG, TỈNH HÀ TĨNH LUẬN VĂN THẠC SĨ HÀ NỘI 2013 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp 1 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng §¹i häc N«ng NghiÖp Hµ Néi NGUYỄN HỒNG CƯƠNG NGHIÊN CỨU SINH KẾ CỦA HỘ NÔNG DÂN TÁI ðỊNH CƯ THUỘC DỰ ÁN FORMOSA CỦA KHU KINH TẾ VŨNG ÁNG, TỈNH HÀ TĨNH CHUYÊN NGÀNH : KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ SỐ : 60.15 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN TUẤN SƠN HÀ NỘI 2013 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp 2 LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng những số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa ñược sử dụng ñể bảo vệ cho một học vị nào. Tôi xin cam ñoan rằng mọi sự góp ý cho việc thực hiện luận văn này ñã ñược cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn ñều ñã ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận văn Nguyễn Hồng Cương Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ii LỜI CẢM ƠN ðể hoàn thành luận văn này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn phân tích ñịnh lượng; cảm ơn các thầy, cô giáo ñã truyền ñạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới PGS - TS: Nguyễn Tuấn Sơn người ñã dành nhiều thời gian, tạo ñiều kiện thuận lợi, hướng dẫn về phương pháp khoa học và cách thức thực hiện các nội dung của ñề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn BQL Khu Kinh Tế Vũng Áng, Huyện uỷ- HðND - UBND- MTTQ các ban ngành ñoàn thể, Hð BT- HT tái ñịnh cư huyện Kỳ Anh; ðảng uỷ- UBND- MTTQ các xã Kỳ Long, Kỳ Liên, Kỳ Phương cùng các hộ dân và công ty Formosa Hà Tĩnh ñã tạo nhiều ñiều kiện, cung cấp những số liệu, thông tin cần thiết và giúp ñỡ tôi trong quá trình tìm hiểu nghiên cứu tại ñịa bàn. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia ñình, người thân, bạn bè và các anh chị em học viên lớp K20KTNNB ñã chia sẻ, ñộng viên, khích lệ và giúp ñỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn này. Trong quá trình làm nghiên cứu, mặc dù ñã có nhiều cố gắng ñể hoàn thành luận văn, ñã tham khảo nhiều tài liệu và ñã trao ñổi, tiếp thu ý kiến của thầy, cô và bạn bè. Song, do ñiều kiện về thời gian và trình ñộ nghiên cứu của bản thân còn nhiều hạn chế nên nghiên cứu khó tránh khỏi những thiếu sót.
Vì vậy, tôi rất mong nhận ñược sự quan tâm ñóng góp ý kiến của thầy, cô và các bạn ñể luận văn ñược hoàn thiện hơn. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Tĩnh, ngày……tháng 10 năm 2013 Tác giả luận văn Nguyễn Hồng Cương Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp iii MỤC LỤC Lời cam ñoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Danh mục các từ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục ñồ thị viii Danh mục hình ix Danh mục hộp ix 1 MỞ ðẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của ñề tài 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 2 1.3 Câu hỏi nghiên cứu 3 1.4 ðối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ðỀ NGHIÊN CỨU 4 2.1 Cơ sở lý luận về sinh kế và tái ñịnh cư 4 2.1 Khái niệm về sinh kế và khung sinh kế bền vững 4 2.2 Di dân tái ñịnh cư xây dựng KCN, KKT 17 2.3 Những vấn ñề nảy sinh trong quá trình thu hồi ñất xây dựng KCN, KKT ñối với người dân có ñất bị thu hồi 22 2.2 Cơ sở thực tiễn 27 2.1 Kinh nghiệm giải quyết sinh kế cho người dân ở các vùng bị thu hồi ñất xây dựng các KCN, KKT của một số nước trên thế giới 27 2.2 Thực tiễn giải quyết sinh kế cho người dân khi thu hồi ñất xây dựng khu kinh tế Dung Quất (Quảng Ngãi) 33 3 ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp iv 3.1 ðặc ñiểm ñịa bàn nghiên cứu 37 3.1 Khái quát về khu kinh tế Vũng Áng 37 3.2 ðặc ñiểm tự nhiên của 3 xã nghiên cứu 41 3.3 ðặc ñiểm kinh tế - xã hội 43 3.2 Phương pháp nghiên cứu 50 3.1 Chọn ñiểm và chọn mẫu nghiên cứu 50 3.2 Phương pháp thu thập số liệu 51 3.3 Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu 55 3.4 Phương pháp phân tích số liệu 55 3.5 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu 56 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 59 4.1 Thực trạng sinh kế của hộ nông dân sau khi bị thu hồi ñất xây dựng dự án Pormosa 59 4.1 ðặc trưng cơ bản của các hộ ñiều tra 59 4.2 Sự thay ñổi các nguồn lực sinh kế của hộ 62 4.3 Sự thay ñổi chiến lược và các hoạt ñộng sinh kế 89 4.4 Kết quả của sự thay ñổi sinh kế của các hộ dân 96 4.5 Những kết quả và hạn chế trong sự thay ñổi sinh kế của các hộ dân 106 4.2 ðịnh hướng và giải pháp ñảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ dân tái ñịnh cư Dự án Pormosa 109 4.2 Các giải pháp cụ thể 112 5 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 122 5.2 Kiến nghị 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO 128 PHỤ LỤC 130 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu viết tắt Ý nghĩa 1 BQ Bình quân 2 CNH Công nghiệp hóa 3 CSHT Cơ sở hạ tầng 4 DFID Cơ quan phát triển quốc tế Anh 5 DN Doanh nghiệp 6 ðVT ðơn vị tính 7 HðH Hiện ñại hóa 8 HTX Hợp tác xã 9 KCN Khu công nghiệp 10 KCX Khu chế xuất 11 KD – DV Kinh doanh – Dịch vụ 12 KKT Khu kinh tế 13 KT – XH Kinh tế - xã hội 14 Lð Lao ñộng 15 NN Nông nghiệp 16 SX – KD Sản xuất – Kinh doanh 17 TTCN Tiểu thủ công nghiệp 18 BQL Ban quản Lý 19 UBND Ủy Ban nhân dân Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 3.1 Tình hình sử dụng ñất ñai của 3 xã nghiên cứu năm 2012 44 3.2 Tình hình dân số và lao ñộng của các xã nghiên cứu năm 2012 46 3.3 Giá trị sản xuất của xã Kỳ Long, Kỳ Liên và Kỳ Phương giai ñoạn 2007 – 2012 49 4.1 Tình hình cơ bản của các nhóm hộ ñiều tra sau khi bàn giao ñất 60 4.2 Sự thay ñổi diện tích ñất bình quân của các nhóm hộ 63 4.3 Sự thay ñổi về nguồn lực lao ñộng của hộ năm 2007 – 2013 66 4.4 Sử dụng tiền ñền bù của các nhóm hộ ñiều tra 71 4.5 Sự thay ñổi về chất lượng nhà cửa và công trình vệ sinh của nhóm hộ ñiều tra giai ñoạn 2008 - 2013 78 4.6 ðánh giá của các hộ ñiều tra về sự thay ñổi cơ sở vật chất dùng chung cả cộng ñồng 82 4.7 Cơ cấu sử dụng ñất của các nhóm hộ ñiều tra sau khi bàn giao ñất 91 4.8 Sự thay ñổi thu nhập của các hộ ñiều tra trước và sau khi bị thu hồi ñất 100 4.9 Sự thay ñổi về mức ñộ tự chủ lương thực của các hộ ñiều tra 101 4.10 ðánh giá của người dân về sự thay ñổi của hộ trước và sau khi bàn giao ñất 103 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp vii DANH MỤC ðỒ THỊ STT Tên hình Trang 4.1 Phân loại thực trạng kinh tế của các hộ ñược ñiều tra 61 4.2 Tổng diện tích ñất bình quân nhân khẩu trước và sau khi thu hồi ñất 64 4.3 Thay ñổi cơ cấu lao ñộng của các hộ ñiều tra sau khi bàn giao ñất 69 4.4 Sự thay ñổi khả năng tích lũy tài chính của hộ 74 4.5 Sự thay ñổi thu nhập bình quân hàng tháng của các nhóm hộ trước và sau khi thu hồi ñất 76 4.6 Cơ cấu sử dụng tiền ñền bù, hỗ trợ thu hồi ñất của các hộ dân 77 4.7 Sự thay ñổi ñồ dùng tiện nghi trước và sau thu hồi ñất 80 4.8 ðánh giá của người dân về mức ñộ thay ñổi văn hóa, phong tục, nếp sống sau bàn giao ñất 87 4.9 ðánh giá của người dân về mức ñộ ảnh hưởng của lực lượng lao ñộng nước ngoài tại ñịa phương 88 4.10 Thay ñổi cơ cấu lao ñộng trong các lĩnh vực sau khi bàn giao ñất 90 4.11 So sánh trình ñộ, kỹ năng lao ñộng của công nhân trong khu kinh tế và lao ñộng tự do 93 4.12 ðánh giá của người lao ñộng về khả năng tìm kiếm việc làm ở Khu kinh tế Vũng Áng 104 4.13 Tính chất các công việc hiện tại ở khu kinh tế Vũng Áng 105 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp viii DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang 2.1 Khung phân tích sinh kế bền vững 7 2.2 Mô hình 5 nguồn lực sinh kế của người dân 11 2.3 Khung lý thuyết về các hợp phần ñể phân tích sinh kế 15 2.4 Khung phân tích sự thay ñổi sinh kế 16 3.1 Vị trí ñịa lý khu kinh tế Vũng Áng, tỉnh Hà Tĩnh 40 4.1 Mô hình trồng nấm người dẫn xã Kỳ Liên 114 4.2 Các học viên chụp hình lưu niệm với lãnh ñạo tỉnh, lãnh ñạo công ty và giáo viên nhà trường 119 DANH MỤC HỘP STT Tên hộp Trang 4.1 Cuộc sống bây giờ dở nông thôn, dở thành phố 86 4.2 Ảnh hưởng của người lao ñộng nước ngoài tại ñịa phương 89 4.3 Làm việc với người nước ngoài chẳng dễ dàng chút nào 92 Trường ðại Học Nông Nghiệp Hà Nội – Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ix 1. Tính cấp thiết của ñề tài ðể thực hiện CNH-HðH ðảng và Nhà nước ta ñã xây dựng nhiều khu kinh tế, KCN. Các khu kinh tế hình thành ñã tạo ñiều kiện ñể sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của ñịa phương ñẩy nhanh tốc ñộ phát triển kinh tế, góp phần cải thiện ñời sống vật chất và tinh thần của người dân ñịa phương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Cương (2013). Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-ke-cua-ho-nong-dan-tai-dinh-cu-thuoc-du-an-formosa-cua-khu-kinh-te-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án formosa của khu kinh tế vũng áng tỉnh hà tĩnh. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân tái định cư thuộc dự án f" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.