Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng khu c
Nghiên cứu sâu về các chiến lược sinh kế của hộ nông dân sau khi đất nông nghiệp bị thu hồi. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp bền vững.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
106
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động thu hồi đất nông nghiệp đến sinh kế hộ
- Số trang:
- 106 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nha Trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Võ Văn Sơn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động thu hồi đất nông nghiệp đến sinh kế hộ
Việc thu hồi đất nông nghiệp để phát triển công nghiệp tạo ra nhiều thay đổi lớn cho hộ nông dân. Nghiên cứu này tập trung vào sinh kế của các hộ nông dân tại khu công nghiệp Nam Cấm, tỉnh Nghệ An. Tài liệu đánh giá tính cấp thiết của vấn đề, đặt ra mục tiêu tổng quát và cụ thể. Mục tiêu chính là phân tích sự biến động trong sinh kế của nông dân sau khi mất đất sản xuất. Nghiên cứu này cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của họ. Câu hỏi nghiên cứu được đưa ra để làm rõ những thay đổi này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại các xã thuộc khu vực Nam Cấm. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được nhấn mạnh, cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách.
Từ khóa LSI: tác động thu hồi đất, phân tích sinh kế, sinh kế bền vững.
1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của nghiên cứu
Phân tích sự thay đổi sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp là trọng tâm. Nghiên cứu xác định mức độ tác động của việc thu hồi đất. Các mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng sinh kế trước và sau. Xác định các yếu tố chính tác động đến sinh kế cũng là một phần quan trọng. Tính cấp thiết xuất phát từ nhu cầu đảm bảo an ninh sinh kế cho cộng đồng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro cho các hộ nông dân khi mất đi nguồn lực sản xuất chính.
1.2. Khái niệm sinh kế và thu hồi đất đai
Sinh kế bao gồm các nguồn lực, hoạt động và khả năng đạt được mục tiêu sống. Sinh kế bền vững là khả năng duy trì và phục hồi trước các cú sốc. Thu hồi đất đai là quá trình nhà nước lấy lại đất vì mục đích công cộng. Điều này thường đi kèm với đền bù đất đai. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực tự nhiên của hộ nông dân. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng cho việc phân tích sinh kế sau thu hồi đất.
1.3. Khung phân tích sinh kế bền vững DFID
Khung sinh kế bền vững của DFID cung cấp một công cụ phân tích toàn diện. Khung này giúp đánh giá các nguồn lực (vốn con người, vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn xã hội, vốn tài chính). Các yếu tố tác động đến khung sinh kế bao gồm chính sách, thể chế và quá trình. Các yếu tố này định hình khả năng thích ứng và chuyển đổi sinh kế của hộ. Ứng dụng khung này giúp nhận diện đầy đủ các tác động.
II.Phân tích sự thay đổi sinh kế nông dân sau thu hồi
Nghiên cứu đi sâu vào thực trạng sinh kế của hộ nông dân tại khu vực Nam Cấm, Nghệ An. Phân tích sự thay đổi thu nhập là trọng tâm. Các yếu quả cho thấy thu nhập của các hộ nông dân đã biến động đáng kể. Nguyên nhân chính do mất đất sản xuất nông nghiệp. Việc chuyển đổi sinh kế gặp nhiều khó khăn. Khả năng thích ứng của các hộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Phân tích này cũng đánh giá vai trò của các chính sách đền bù đất đai. Mức độ hỗ trợ và hiệu quả của tái định cư được xem xét kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để đưa ra các đề xuất chính sách phù hợp. Các kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt về mức sống hộ nông dân giữa các nhóm.
Từ khóa LSI: phân tích sinh kế, chuyển đổi sinh kế, đền bù đất đai, tái định cư, an ninh sinh kế.
2.1. Biến động thu nhập và nguồn vốn sinh kế
Thu nhập của hộ nông dân có sự thay đổi rõ rệt. Phần lớn các hộ ghi nhận giảm thu nhập từ nông nghiệp. Thu nhập từ các hoạt động phi nông nghiệp tăng lên. Tuy nhiên, mức tăng này thường không đủ bù đắp. Nguồn vốn sinh kế bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đặc biệt là vốn tự nhiên (đất đai) bị mất đi. Sự thay đổi này đòi hỏi các hộ phải tìm kiếm các phương án chuyển đổi nghề nghiệp.
2.2. Các chỉ số về mức sống hộ nông dân
Các chỉ số về mức sống hộ nông dân được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số này bao gồm thu nhập bình quân đầu người, chi tiêu và tài sản. So sánh trước và sau thu hồi đất cho thấy sự biến động. Một số hộ cải thiện được mức sống nhờ đền bù và cơ hội mới. Tuy nhiên, nhiều hộ đối mặt với khó khăn. Việc phân tích này giúp định lượng tác động xã hội. Nó cũng làm rõ tình hình an ninh sinh kế của từng nhóm hộ.
2.3. Tác động của đền bù đất đai và tái định cư
Chính sách đền bù đất đai và tái định cư có vai trò quan trọng. Mức đền bù thường không đủ để tái tạo sinh kế ban đầu. Việc tái định cư cần được thực hiện hiệu quả hơn. Nhiều hộ nông dân gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào môi trường sống và làm việc mới. Việc thiếu đất sản xuất đòi hỏi phải có các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Các chương trình này cần cụ thể và dài hạn.
III.Yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế bền vững hộ nông dân
Nghiên cứu xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sinh kế bền vững của hộ nông dân. Các yếu tố này bao gồm các loại vốn sinh kế: vốn con người, vốn tự nhiên, vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tài chính. Mối quan hệ giữa các nguồn lực này và thu nhập hộ gia đình được phân tích rõ. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào sự biến động của chúng sau khi thu hồi đất. Sự thay đổi trong các yếu tố này tác động trực tiếp đến khả năng phục hồi và phát triển sinh kế. Một phân tích hồi quy Binary Logistics được sử dụng để định lượng các yếu tố này. Kết quả giúp làm rõ những nhân tố nào đóng góp vào sự thành công của chuyển đổi sinh kế. Điều này cung cấp cơ sở cho các giải pháp hỗ trợ thiết thực hơn.
Từ khóa LSI: sinh kế bền vững, phân tích sinh kế, an ninh sinh kế, chuyển đổi sinh kế.
3.1. Vai trò của vốn con người và vốn xã hội
Vốn con người (trình độ học vấn, kỹ năng, sức khỏe) quyết định khả năng thích ứng. Hộ có trình độ cao dễ dàng tìm được việc làm mới. Vốn xã hội (mối quan hệ, mạng lưới cộng đồng) hỗ trợ tiếp cận thông tin, việc làm. Những hộ có vốn xã hội mạnh thường dễ dàng hơn trong chuyển đổi sinh kế. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và người thân là rất quan trọng.
3.2. Ảnh hưởng của vốn tự nhiên và vốn vật chất
Vốn tự nhiên (đất đai, tài nguyên) là nguồn lực cơ bản của nông dân. Việc thu hồi đất làm mất đi nguồn vốn này. Vốn vật chất (nhà cửa, phương tiện, máy móc) cũng chịu ảnh hưởng. Việc đền bù có thể giúp tái tạo một phần vốn vật chất. Tuy nhiên, khả năng tạo ra thu nhập từ vốn vật chất mới thường bị hạn chế. Đây là thách thức lớn đối với an ninh sinh kế.
3.3. Các yếu tố khác tác động đến an ninh sinh kế
Ngoài các loại vốn, các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến an ninh sinh kế. Chính sách của nhà nước, cơ hội thị trường lao động là ví dụ. Khả năng tiếp cận tín dụng, thông tin cũng quan trọng. Yếu tố môi trường và biến đổi khí hậu cũng có thể tác động. Sự kết hợp của nhiều yếu tố tạo nên bức tranh phức tạp về sinh kế của hộ nông dân. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ.
IV.Hiện trạng sinh kế nguồn lực hộ nông dân Nam Cấm
Phần này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu. Khu công nghiệp Nam Cấm, Nghệ An, là nơi thực hiện khảo sát. Bối cảnh thu hồi đất nông nghiệp tại đây được trình bày. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát cụ thể. Quy trình nghiên cứu được thiết kế rõ ràng. Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát đảm bảo thu thập đầy đủ thông tin. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu được trình bày chi tiết. Phương pháp thu thập số liệu đa dạng, bao gồm phỏng vấn và số liệu thứ cấp. Phương pháp phân tích định tính và định lượng được áp dụng. Điều này giúp hiểu sâu sắc thực trạng sinh kế và nguồn lực của hộ nông dân sau thu hồi đất.
Từ khóa LSI: phát triển nông thôn, mức sống hộ nông dân, phân tích sinh kế.
4.1. Thực trạng nguồn vốn sinh kế tại Nam Cấm
Thực trạng các nguồn vốn sinh kế tại KCN Nam Cấm được khảo sát. Các hộ nông dân đã mất đi phần lớn vốn tự nhiên. Vốn con người cần được nâng cao để thích ứng với nghề nghiệp mới. Vốn vật chất và tài chính cũng có sự biến động. Nguồn vốn xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hộ. Việc đánh giá cụ thể từng loại vốn giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Đây là căn cứ để đề xuất giải pháp.
4.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu nông dân
Nghiên cứu đã thực hiện thống kê và mô tả mẫu khảo sát. Mẫu được phân bố theo độ tuổi và giới tính chủ hộ. Điều này đảm bảo tính đại diện cho cộng đồng. Dữ liệu thu thập bao gồm thông tin về thu nhập, chi tiêu, tài sản. Các thông tin về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc cũng được ghi nhận. Việc mô tả mẫu giúp làm rõ đặc điểm của các hộ bị ảnh hưởng. Đây là cơ sở cho phân tích định lượng sau này.
4.3. Bối cảnh kinh tế xã hội địa phương
Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của vùng Nam Cấm được phân tích. Khu vực này có những đặc điểm riêng. Việc xây dựng KCN mang lại cơ hội nhưng cũng tạo ra thách thức. Các ngành nghề khuyến khích đầu tư tại KCN cũng được xem xét. Nắm vững bối cảnh giúp hiểu rõ hơn về các tác động. Nó cũng cung cấp thông tin về các lựa chọn chuyển đổi sinh kế khả thi cho nông dân.
V.Chuyển đổi sinh kế bền vững an ninh sau thu hồi
Chương này tập trung vào các kết quả phân tích sự thay đổi sinh kế. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng hồi quy Binary Logistics để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến động thu nhập. Các yếu tố như nguồn vốn con người, vốn xã hội và vốn vật chất được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của từng yếu tố. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các giải pháp chuyển đổi nghề nghiệp đã thực hiện. Những thách thức và cơ hội mới trong phát triển nông thôn cũng được nhận diện. Mục tiêu là tìm kiếm con đường chuyển đổi sinh kế bền vững, đảm bảo an ninh sinh kế cho hộ nông dân.
Từ khóa LSI: chuyển đổi sinh kế, sinh kế bền vững, an ninh sinh kế, chuyển đổi nghề nghiệp, phát triển nông thôn.
5.1. Phân tích kết quả hồi quy về thu nhập
Phân tích hồi quy Binary Logistics cho thấy nhiều yếu tố tác động đến thu nhập. Nguồn vốn con người có vai trò quan trọng trong việc tăng thu nhập. Vốn xã hội cũng góp phần đáng kể. Ngược lại, việc mất vốn tự nhiên gây áp lực giảm thu nhập. Kết quả này định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Đây là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp.
5.2. Giải pháp chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm đào tạo nghề, hỗ trợ vay vốn, kết nối việc làm. Việc đa dạng hóa sinh kế là cần thiết. Khuyến khích phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Hỗ trợ các hộ nông dân tiếp cận thị trường lao động mới. Điều này giúp họ ổn định thu nhập và cải thiện mức sống hộ nông dân. Các chương trình này cần phù hợp với năng lực và điều kiện của từng hộ.
5.3. Thách thức và cơ hội phát triển nông thôn
Chuyển đổi đất đai tạo ra cả thách thức và cơ hội. Thách thức bao gồm mất đất, thiếu kỹ năng, khó khăn tài chính. Cơ hội đến từ việc phát triển công nghiệp, tạo việc làm mới. Phát triển nông thôn cần được quy hoạch đồng bộ. Việc tận dụng cơ hội và giảm thiểu thách thức là chìa khóa. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho cộng đồng.
VI.Đề xuất chính sách cải thiện sinh kế hộ nông dân
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu. Bàn luận sâu hơn về sự thay đổi sinh kế và biến động nguồn lực. Các nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sinh kế bền vững của hộ gia đình được nhấn mạnh. Dựa trên những phân tích này, nghiên cứu đưa ra các đề xuất, kiến nghị chính sách cụ thể. Các kiến nghị này hướng đến việc cải thiện sinh kế cho hộ nông dân sau thu hồi đất. Đề xuất từ nhiều phía: hộ gia đình, dự án KCN, chính quyền địa phương. Nghiên cứu cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình. Điều này mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
Từ khóa LSI: sinh kế bền vững, tái định cư, chuyển đổi nghề nghiệp, phát triển nông thôn, đền bù đất đai.
6.1. Kiến nghị từ phía hộ gia đình bị thu hồi đất
Các hộ gia đình cần chủ động nâng cao năng lực bản thân. Tham gia các khóa đào tạo nghề, tìm kiếm việc làm phù hợp. Tích cực tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Sử dụng hiệu quả nguồn vốn đền bù. Chủ động chuyển đổi sinh kế để thích ứng với tình hình mới. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng học hỏi liên tục từ phía người dân.
6.2. Giải pháp từ chính quyền địa phương và dự án KCN
Chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách hỗ trợ toàn diện hơn. Đảm bảo công bằng trong đền bù đất đai và tái định cư. Cung cấp các chương trình đào tạo nghề, tư vấn việc làm. Dự án KCN nên ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương. Hỗ trợ phát triển các dịch vụ phụ trợ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định sinh kế.
6.3. Bài học kinh nghiệm cho phát triển bền vững
Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này rất có giá trị. Việc thu hồi đất cần có kế hoạch rõ ràng. Đảm bảo sinh kế cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng địa phương. Điều này giúp thúc đẩy phát triển nông thôn bền vững. Nó cũng đảm bảo an ninh sinh kế cho cộng đồng trong dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (106 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VÕ VĂN SƠN NGHI N CỨU SINH CỦA HỘ N NG D N SAU THU HỒI ĐẤT N NG NGHIỆP ĐỂ D NG HU C NG NGHIỆP NA CẤ TỈNH NGHỆ AN LUẬN VĂN THẠC SĨ KHÁNH HÒA - 2017 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VÕ VĂN SƠN NGHI N CỨU SINH CỦA HỘ N NG D N SAU THU HỒI ĐẤT N NG NGHIỆP ĐỂ D NG HU C NG NGHIỆP NA CẤ TỈNH NGHỆ AN LUẬN VĂN THẠC SĨ Ngành: inh tế phát triển ã số: 60310105 Quyết định giao đề tài: 678/QĐ-ĐHNT ngày 30/08/2016 Quyết định thành lập hội đồng: 696/QĐ-ĐHNT ngày 07/8/2017 Ngày bảo vệ: 22/8/2017 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. NGU ỄN VĂN NGỌC Chủ tịch Hội Đồng TS. PHẠ TH NH TH I hoa sau đại học KHÁNH HÒA – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài: “Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng khu công nghiệp Nam Cấm, tỉnh Nghệ An” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Nha Trang, ngày 10 tháng 7 năm 2017 Tác giả luận văn Võ Văn Sơn iii LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian thực hiện đề tài, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của quý phòng, ban trường Đại học Nha Trang, quý thầy cô Khoa Kinh tế đã tận tình giảng dạy, lãnh đạo UBND các xã Nghi Thuận, Nghi Long, Nghi Xá; lãnh đạo UBND huyện Nghi Lộc, cục thống kê tỉnh Nghệ An và nhiều hộ nông dân bị thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng khu công nghiệp Nam Cấm, tỉnh Nghệ An.
Đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của TS. Nguyễn Văn Ngọc đã giúp tôi hoàn thành tốt đề tài. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự giúp đỡ này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, và tất cả bạn bè đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Nha Trang, ngày 10 tháng 7 năm 2017 Tác giả luận văn Võ Văn Sơn iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN .iv MỤC LỤC. v DANH MỤC VIẾT TẮT.ix DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH. xii DANH MỤC SƠ ĐỒ.
xiii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN .xiv CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU .1 Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Kết cấu luận văn .4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUY T VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm hộ gia đình và nông hộ.1 Hộ gia đình .2 Hộ nông dân.3 Phân loại Hộ nông dân .4 Kinh tế hộ gia đình và đặc điểm kinh tế của hộ gia đình nông thôn .2 Sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp .1 Khái niệm về sinh kế và sinh kế bền vững .2 Thu hồi đất và bồi thường .3 Khung sinh kế bền vững của DFID và các yếu tố ảnh hưởng .1 Khung sinh kế bền vững của DFID .2 Các yếu tố ảnh hưởng đến khung sinh kế bền vững .4 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài .5 Kinh nghiệm về vấn đề thu hồi đất để xây dựng khu công nghiệp .1 Kinh nghiệm nước ngoài .2 Kinh nghiệm trong nước.3 Bài học cho tỉnh Nghệ An .6 Khung phân tích sinh kế của các hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng KCN Nam Cấm tỉnh Nghệ An .27 Tóm tắt chương 2.27 CHƢƠNG 3: ĐỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU .1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn KCN Nam Cấm .1 Một vài nét về KCN Nam Cấm .2 Các ngành nghề khuyến khích đầu tư.3 Về việc thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng KCN Nam Cấm tỉnh Nghệ An .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát .3 Cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu và phương pháp thu thập số liệu .2 Phương pháp chọn mẫu .3 Phương pháp thu thập số liệu .4 Phương pháp phân tích số liệu .1 Phương pháp phân tích định tính .2 Phương pháp phân tích định lượng .37 Tóm tắt chương 3.40 CHƢƠNG 4: T QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thống kê, mô tả mẫu nghiên cứu .41 Phân bố mẫu theo độ tuổi và giới tính chủ hộ .2 Thực trạng sinh kế của hộ nông dân tại Khu công nghiệp Nam Cấm .1 Thực trạng về nguồn vốn con người.2 Thực trạng nguồn lực tự nhiên .3 Thực trạng về nguồn lực xã hội .4 Thực trạng Nguồn lực vật chất .3 Các nhân tố khác tác động đến sinh kế khi thu hồi đất nông nghiệp .1 Nhân tố nguồn vốn sinh kế ảnh hưởng đến thu nhập người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp .2 Quan hệ giữa nguồn nhân lực với thu nhập của hộ trước và Sau thu hồi đất .4 Phân tích sự thay đổi thu nhập của hộ gia đình .1 Sự thay đổi thu nhập của hộ Sau thu hồi đất theo nguồn nhân lực .2 Sự thay đổi thu nhập của hộ theo nguồn lực xã hội .3 Sự thay đổi thu nhập của hộ theo nguồn lực vật chất .5 Hồi quy Binary Logistics về những yếu tố ảnh hưởng đến biến động thu nhập hộ gia đình Sau thu hồi đất .67 Tóm tắt chương 4.69 CHƢƠNG 5: T LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .1 Bàn luận kết quả nghiên cứu .1 Về sự thay đổi sinh kế và sự biến động các nguồn lực .2 Các nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sinh kế bền vững của hộ Gia đình.2 Đề xuất, kiến nghị chính sách.1 Từ phía các hộ gia đình bị thu hồi đất .2 Từ phía dự án KCN Nam Cấm .3 Từ phía chính quyền địa phương .3 Về những hạn chế của nghiên cứu.78 Tóm tắt chương 5.78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 79 PHỤ LỤC viii DANH MỤC VIẾT TẮT ADB Asian Development Bank (Ngân hàng phát triển châu Á) Bộ TNMT Bộ Tài Nguyên Môi trường CBCC,VC Cán bộ công chức, viên chức DFID Department for International Development (Cơ quan phát triển toàn cầu vương quốc Anh) HGĐ Hộ gia đình NSNN Ngân sách nhà nước UBND Ủy ban nhân dân UNDP United Nations Development Programme (Chương trình phát triển Liên hiệp quốc). ix DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Nhân tố đại diện cho vốn con người .2: Nhân tố đại diện cho nhóm nguồn vốn xã hội .3: Nhân tố đại diện cho nhóm nguồn vốn xã hội.4: Nhân tố đại diện cho nguồn lực vật chất.5: Nhân tố đại diện cho nguồn lực tài chính .6: Bảng mô tả các biến của mô hình .1: Phân bố mẫu theo tuổi chủ hộ .2: Phân bố mẫu theo giới tính chủ hộ .3 Phân bố mẫu theo Trình độ của chủ hộ.4: Phân bố mẫu theo số người có việc làm .5: Phân bố mẫu theo số người phụ thuộc trước khi thu hồi đất .6: Phân bố mẫu theo Nghề nghiệp Lao động chính trước khi thu hồi đất .7: Các văn bản về đền bù đất nông nghiệp áp dụng cho KCN Nam Cấm .8: Thực trạng Sự giúp đỡ của các tổ chức đoàn thể .9: Thực trạng sự giúp đỡ của Hội Nông dân, khuyến nông, khuyến ngư .10: Thực trạng sự hỗ trợ của chính quyền địa phương .11: Thực trạng về y tế .12: Thực trạng về giáo dục.50 Bảng 4-13: Thực trạng về chợ .14: Thực trạng về thông tin liên lạc .15: Thực trạng về Hệ thống giao thông .16: Phân bố mẫu theo tiêu chí về Hệ thống điện .17: Thực trạng Hệ thống nước sạch .18: Thực trạng về Hạ tầng sau khi thu hồi đất nông nghiệp .19: Thực trạng về Tình trạng vay vốn.20: Phân bố mẫu theo tiêu chí mục đích vay vốn .21: Thay đổi thu nhập theo số người có việc làm trong gia đình .22: Thay đổi thu nhập theo số người phụ thuộc trong gia đình .23: Thu nhập bình quân đầu người trước và sau thu hồi đất theo loại hình nghề nghiệp của lao động chính của hộ .24: Phân bố mẫu theo Thu nhập bình quân đầu người trước và sau thu hồi đất theo kỹ năng của người lao động chính của hộ .25: Thu nhập giữa các hộ có vay vốn và không vay vốn .26: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo người có việc .27: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo người phụ thuộc .28: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo tình trạng nghề nghiệp.29: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo Trình độ học vấn .30: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo kỹ năng lao động chính .31: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo-Sự giúp đỡ của đoàn thể .32: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo Sự giúp đỡ Hội Nông dân nông dân, khuyến nông .33: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo Sự giúp đỡ của địa phương .34: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống Y Tế .35: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống giáo dục .36: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống chợ .37: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống thông tin .38: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống giao thông .39: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống điện .40: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống nước sạch.41: Thay đổi thu nhập của hộ gia đình theo hệ thống hạ tầng khác.42: Hồi quy các nhân tố tác động đến sinh kế bền vững của hộ gia đình Sau thu hồi đất. 68 xi DANH MỤC HÌNH Hình 4.1: Kỹ năng của lao động chính .2: Nguồn lực tự nhiên của các hộ nông dân bị thu hồi đất nông nghiệp .46 xii DANH ỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.1: Khung sinh kế bền vững DFID và AusAID .2: Khả năng bị tổn thương của sinh kế người dân trước tác động của việc thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng KCN Nam Cấm.3: Khung phân tích sinh kế sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng khu công nghiệp Nam Cấm, Nghệ An.
27 xiii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Luận văn “Nghiên cứu sinh kế của các hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghiệp để xây dựng Khu công nghiệp Nam Cấm tỉnh Nghệ An”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Văn Sơn (2017). Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-ke-cua-ho-nong-dan-sau-thu-hoi-dat-nong-nghiep-de-xay-dung-khu-cong-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sâu về các chiến lược sinh kế của hộ nông dân sau khi đất nông nghiệp bị thu hồi. Đánh giá tác động và đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân sau thu hồi đất nông nghi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.