Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn và chức năng thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô

"Siêu âm tim đánh dấu mô đánh giá biến đổi vận động xoắn và chỉ số chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tính."

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đại cương suy tim & đánh giá chức năng thất trái
Số trang:
177 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đại cương suy tim đánh giá chức năng thất trái

Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản về suy tim và phương pháp đánh giá chức năng thất trái. Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp. Tim không thể bơm máu đủ cho nhu cầu trao đổi chất của cơ thể. Bệnh lý này gây gánh nặng y tế toàn cầu đáng kể, ảnh hưởng đến hàng triệu người và liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh cũng như tử vong cao. Hiểu biết về nguyên nhân, sinh lý bệnh và phân loại suy tim là rất quan trọng để quản lý bệnh hiệu quả. Có nhiều loại suy tim khác nhau, bao gồm suy tim cấp tính và mạn tính, suy tim tâm thu và tâm trương, và suy tim phải so với suy tim trái. Chẩn đoán chính xác dựa trên triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể và các công cụ chẩn đoán tiên tiến. Đánh giá chức năng thất trái là một khía cạnh trung tâm trong việc đánh giá suy tim. Các phương pháp truyền thống tập trung vào phân suất tống máu (EF). Tuy nhiên, các kỹ thuật mới hơn cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ học cơ tim. Chúng bao gồm các thông số sức căng và biến đổi xoắn cơ tim, phản ánh các chuyển động phức tạp của cơ tim. Các phương thức hình ảnh tiên tiến là thiết yếu cho việc đánh giá chức năng toàn diện. Chúng cung cấp thông tin chi tiết vượt ra ngoài các phép đo thể tích đơn thuần.

1.1. Định nghĩa và phân loại suy tim

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp. Tim không thể bơm máu đủ cho nhu cầu trao đổi chất của cơ thể. Bệnh lý này gây gánh nặng y tế toàn cầu đáng kể, ảnh hưởng đến hàng triệu người và liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh cũng như tử vong cao. Có nhiều cách phân loại suy tim, bao gồm phân loại dựa trên thời gian (cấp tính, mạn tính) và buồng tim ảnh hưởng (phải, trái). Suy tim cũng được chia theo phân suất tống máu (giảm, bảo tồn, vùng giới hạn). Mỗi loại suy tim có đặc điểm riêng về sinh lý bệnh và biểu hiện lâm sàng. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến những thay đổi cấu trúc và chức năng tim ở cấp độ tế bào và phân tử. Sự hiểu biết sâu sắc về các loại suy tim giúp định hướng chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Phân loại theo ACC/AHA cũng cung cấp hướng dẫn quan trọng cho việc đánh giá và quản lý bệnh nhân. Sự đa dạng trong phân loại phản ánh sự phức tạp của tình trạng bệnh lý này.

1.2. Các phương pháp đánh giá chức năng thất trái

Đánh giá chức năng thất trái là một bước quan trọng. Siêu âm tim là phương pháp chủ đạo, không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin về kích thước và khả năng bơm máu của tim. Phân suất tống máu (EF) là chỉ số thường dùng để đánh giá chức năng tâm thu. Tuy nhiên, EF có thể bình thường trong suy tim tâm trương. Các kỹ thuật tiên tiến hơn được sử dụng để có cái nhìn chi tiết hơn. Chúng bao gồm Doppler mô và siêu âm tim đánh dấu mô (echocardiography speckle tracking). Những phương pháp này đo lường biến dạng cơ tim. Biến dạng cơ tim phản ánh sức căng và vận động xoắn thất trái. Chúng giúp đánh giá chi tiết hơn về cơ học thất trái. Các chỉ số này hữu ích cho chẩn đoán sớm rối loạn chức năng và theo dõi tiến triển bệnh.

1.3. Khái niệm biến dạng cơ tim và sức căng

Biến dạng cơ tim mô tả sự thay đổi hình dạng của cơ tim. Nó xảy ra trong suốt chu kỳ tim. Sức căng (strain) là thước đo định lượng biến dạng này. Sức căng được đo theo ba chiều chính: dọc (longitudinal), chu vi (circumferential) và bán kính (radial). Sức căng dọc phản ánh sự co rút theo chiều dài của thất trái. Sức căng chu vi là sự co thắt vòng quanh của cơ tim. Sức căng bán kính là sự dày lên của thành tim. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng co bóp từng vùng cơ tim. Chúng nhạy hơn phân suất tống máu trong phát hiện rối loạn chức năng thất trái sớm. Vận động xoắn thất trái (left ventricular torsion) là một dạng biến dạng phức tạp. Nó kết hợp chuyển động xoay ngược chiều ở nền và mỏm thất trái. Vận động xoắn thất trái đóng vai trò quan trọng trong việc bơm máu hiệu quả. Nghiên cứu biến đổi xoắn cơ tim cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý suy tim và sinh lý cơ tim.

II.Siêu âm tim Đánh giá biến đổi xoắn thất trái

Siêu âm tim là công cụ không xâm lấn hàng đầu. Nó đánh giá cấu trúc và chức năng tim một cách toàn diện. Đặc biệt, kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô (speckle tracking echocardiography) đã cách mạng hóa lĩnh vực đánh giá cơ học cơ tim. Kỹ thuật này cho phép định lượng chính xác các thông số biến dạng cơ tim, bao gồm sức căng và vận động xoắn thất trái (left ventricular torsion). Biến đổi xoắn cơ tim là một chỉ dấu quan trọng, phản ánh hiệu quả bơm máu và khả năng đàn hồi của thất trái. Sự suy giảm vận động xoắn thất trái thường gặp ở bệnh nhân suy tim. Điều này cho thấy sự giảm khả năng bơm máu và thư giãn của tim. Việc đánh giá biến đổi xoắn thất trái bằng siêu âm tim cung cấp thông tin có giá trị hỗ trợ chẩn đoán. Nó cũng giúp theo dõi tiến triển của bệnh suy tim. Công nghệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc vào sinh lý bệnh của suy tim, hỗ trợ đưa ra các quyết định lâm sàng tốt hơn. Nó là một phần không thể thiếu trong thăm dò cận lâm sàng hiện đại.

2.1. Kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô 2D 3D

Siêu âm tim đánh dấu mô (speckle tracking echocardiography) là một kỹ thuật tiên tiến. Nó phân tích chuyển động của các 'đốm sáng' (speckles) trên hình ảnh siêu âm tim. Các đốm sáng này là các điểm phản âm tự nhiên trong cơ tim. Theo dõi chúng qua thời gian cho phép tính toán biến dạng cơ tim một cách chi tiết. Kỹ thuật này có thể thực hiện trên cả siêu âm 2D và 3D. Siêu âm 2D đánh giá biến dạng theo mặt cắt cụ thể. Siêu âm 3D cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Nó đo lường biến dạng thể tích và xoắn thất trái một cách chính xác. Độ chính xác cao và khả năng tái lập tốt là ưu điểm của phương pháp này. Kỹ thuật này không phụ thuộc vào góc khảo sát, điều này làm tăng độ tin cậy của các phép đo. Nó giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng thất trái, đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm suy tim.

2.2. Biến đổi xoắn thất trái qua siêu âm tim

Vận động xoắn thất trái là một đặc điểm cơ học quan trọng của tim. Nó liên quan đến sự xoay ngược chiều của mỏm và nền thất trái trong quá trình co bóp. Mỏm thất trái thường xoay ngược chiều kim đồng hồ. Nền thất trái xoay cùng chiều kim đồng hồ. Sự chênh lệch góc xoay giữa mỏm và nền tạo ra xoắn thất trái tổng thể. Vận động xoắn thất trái giúp tạo ra áp lực đẩy máu hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ quá trình hút máu vào thất trái trong thì tâm trương. Ở bệnh nhân suy tim, biến đổi xoắn cơ tim thường bị suy giảm hoặc rối loạn. Điều này ảnh hưởng đến cả chức năng tâm thu và tâm trương. Siêu âm tim đánh dấu mô đo lường các góc xoay này một cách định lượng. Nó tính toán chỉ số vận động xoắn thất trái. Sự giảm xoắn thất trái là dấu hiệu sớm của rối loạn chức năng. Điều này thường xuất hiện trước khi phân suất tống máu thay đổi.

2.3. Các thông số vận động xoắn thất trái

Nhiều thông số được sử dụng để định lượng vận động xoắn thất trái. Các thông số chính bao gồm góc xoay mỏm (apical rotation) và góc xoay nền (basal rotation). Độ chênh lệch góc xoay giữa mỏm và nền tạo nên xoắn thất trái (left ventricular torsion) tổng thể. Thời gian đạt đỉnh xoay (peak torsion time) cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh động học của quá trình xoắn. Các chỉ số này được đo bằng siêu âm tim đánh dấu mô. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về khả năng cơ học của thất trái trong suốt chu kỳ tim. Ở người khỏe mạnh, các giá trị này nằm trong một khoảng nhất định, cho thấy chức năng tim bình thường. Ở bệnh nhân suy tim, các thông số này thường thay đổi rõ rệt. Góc xoay có thể giảm đáng kể hoặc thậm chí đảo ngược. Xoắn thất trái cũng có thể giảm đáng kể. Những biến đổi này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và hỗ trợ theo dõi đáp ứng với điều trị. Chúng là các chỉ dấu nhạy trong nhận diện rối loạn chức năng sớm.

III.Phân tích xoắn thất trái chức năng thất trái

Nghiên cứu này tập trung vào phân tích chi tiết. Nó khảo sát biến đổi xoắn và các chỉ số chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tính. Mục tiêu là làm rõ sự khác biệt đáng kể giữa nhóm suy tim và nhóm chứng khỏe mạnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể. Bệnh nhân suy tim mạn tính thể hiện sự suy giảm đáng kể. Các thông số vận động xoắn thất trái bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này bao gồm giảm góc xoay mỏm và nền. Tổng thể xoắn thất trái cũng giảm. Sự thay đổi này phản ánh rối loạn cơ học cơ tim. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất bơm máu của tim. Đồng thời, các chỉ số sức căng thất trái cũng cho thấy sự suy yếu. Đặc biệt là sức căng dọc toàn bộ (global longitudinal strain - GLS). GLS là một chỉ số nhạy. Nó phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái. Việc phân tích đồng thời các chỉ số này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý suy tim.

3.1. Đặc điểm vận động xoắn ở bệnh nhân suy tim

Bệnh nhân suy tim cho thấy sự suy giảm rõ rệt. Vận động xoắn thất trái bị thay đổi đáng kể. Góc xoay mỏm và nền thường giảm, hoặc thậm chí có thể bị đảo ngược. Điều này dẫn đến giảm xoắn thất trái tổng thể. Sự biến đổi xoắn cơ tim này ảnh hưởng đến khả năng đẩy máu của tim. Nó cũng tác động tiêu cực đến quá trình làm đầy thất trái trong thì tâm trương. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan. Mức độ suy giảm vận động xoắn tỉ lệ với mức độ nặng của suy tim. Đây là một chỉ dấu độc lập. Nó có giá trị trong việc đánh giá tiên lượng bệnh. Siêu âm tim đánh dấu mô là công cụ hiệu quả. Nó giúp định lượng chính xác những thay đổi này. Qua đó, nó hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng.

3.2. Đặc điểm sức căng thất trái ở bệnh nhân suy tim

Sức căng thất trái là một thông số quan trọng. Nó phản ánh khả năng co giãn và biến dạng của cơ tim. Ở bệnh nhân suy tim, các chỉ số sức căng thường giảm đáng kể. Đặc biệt là sức căng dọc toàn bộ (GLS). GLS được công nhận là một chỉ số nhạy. Nó có thể phát hiện rối loạn chức năng thất trái sớm, thậm chí trước khi phân suất tống máu (EF) thay đổi. Sức căng chu vi và bán kính cũng có thể bị ảnh hưởng. Sự suy giảm sức căng cho thấy sự kém hiệu quả. Khả năng co bóp của cơ tim bị giảm sút. Các chỉ số sức căng này cung cấp thông tin chi tiết. Nó về tình trạng co bóp từng vùng cơ tim. Việc đánh giá toàn diện các chỉ số sức căng. Điều này giúp đưa ra đánh giá chính xác hơn về chức năng thất trái. Nó hỗ trợ quản lý bệnh nhân suy tim hiệu quả.

3.3. So sánh với nhóm chứng khỏe mạnh

Nghiên cứu so sánh nhóm bệnh nhân suy tim với nhóm chứng khỏe mạnh. Sự khác biệt rõ ràng được ghi nhận giữa hai nhóm. Nhóm chứng khỏe mạnh có các thông số vận động xoắn và chỉ số sức căng thất trái nằm trong giới hạn bình thường, phản ánh chức năng tim tối ưu. Ngược lại, nhóm suy tim cho thấy sự suy giảm đáng kể. Điều này áp dụng cho cả xoắn thất trái và các chỉ số sức căng. Sự chênh lệch này khẳng định giá trị chẩn đoán của các thông số này. Chúng có khả năng phân biệt rõ ràng giữa tim khỏe mạnh và tim suy yếu. Các chỉ số này có thể được dùng như dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng giúp nhận diện bệnh nhân suy tim, đặc biệt là ở giai đoạn sớm. Khi các thông số siêu âm tim truyền thống, như phân suất tống máu, còn bình thường hoặc chưa bị ảnh hưởng nhiều, các chỉ số biến dạng đã có thể cho thấy bất thường. Điều này mở ra cơ hội can thiệp sớm hơn.

IV.Mối liên quan Xoắn thất trái sức căng suy tim

Nghiên cứu này khám phá mối liên quan sâu sắc. Nó phân tích giữa vận động xoắn thất trái, sức căng cơ tim. Đồng thời, nó liên hệ với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân suy tim. Kết quả cho thấy sự tương quan chặt chẽ. Các chỉ số biến dạng cơ tim có mối quan hệ với mức độ nặng của bệnh. Chẳng hạn, sự suy giảm xoắn thất trái thường đi kèm với các triệu chứng lâm sàng rõ rệt hơn. Nó cũng liên quan đến các dấu ấn sinh học suy tim quan trọng. Phân tích này khẳng định vai trò của siêu âm tim nâng cao. Đặc biệt là trong việc cung cấp thông tin tiên lượng. Các chỉ số này có thể giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Chúng cũng giúp điều chỉnh liệu pháp cho từng bệnh nhân. Mối liên hệ này mở ra hướng tiếp cận mới. Nó giúp cá nhân hóa quản lý bệnh suy tim, tối ưu hóa kết quả điều trị.

4.1. Liên hệ với đặc điểm lâm sàng suy tim

Các thông số vận động xoắn và sức căng thất trái có liên quan chặt chẽ. Chúng có mối liên hệ với các đặc điểm lâm sàng của suy tim. Bệnh nhân có mức độ suy giảm xoắn thất trái hoặc sức căng dọc toàn bộ (GLS) nặng hơn. Họ thường có triệu chứng khó thở rõ rệt hơn, được phản ánh qua phân độ NYHA cao hơn. Khả năng gắng sức của họ cũng kém hơn, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Sự tương quan này cho thấy giá trị của các chỉ số siêu âm tim nâng cao. Chúng không chỉ phản ánh chức năng cơ học của tim. Mà còn liên quan trực tiếp đến tình trạng lâm sàng và trải nghiệm của bệnh nhân. Việc theo dõi các thông số này có thể giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị. Đồng thời, nó giúp dự đoán diễn biến lâm sàng của bệnh suy tim một cách đáng tin cậy. Những phát hiện này củng cố vai trò của siêu âm tim trong thực hành lâm sàng.

4.2. Tương quan với các thông số cận lâm sàng

Mối tương quan được tìm thấy giữa các chỉ số biến dạng cơ tim. Chúng có mối tương quan với các thông số cận lâm sàng khác. Ví dụ, vận động xoắn thất trái và sức căng dọc toàn bộ (GLS) giảm. Chúng thường tương quan với mức tăng của BNP (Brain Natriuretic Peptide). BNP là một dấu ấn sinh học quan trọng trong suy tim, phản ánh mức độ căng thẳng của tim. Ngoài ra, các thông số này cũng có liên quan. Chúng liên quan đến kích thước buồng tim. Chúng cũng liên quan đến áp lực đổ đầy thất trái, bao gồm chỉ số E/e'. Những mối liên hệ này củng cố giá trị của siêu âm tim. Nó như một công cụ toàn diện trong đánh giá suy tim. Các chỉ số này cung cấp thông tin bổ sung. Chúng giúp đánh giá mức độ suy tim một cách khách quan và toàn diện hơn, hỗ trợ quá trình chẩn đoán và quản lý.

4.3. Quan hệ giữa xoắn thất trái và phân số tống máu EF

Phân số tống máu (EF) là chỉ số truyền thống. Nó đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa xoắn thất trái và EF. Ở giai đoạn đầu suy tim, xoắn thất trái có thể suy giảm. Điều này xảy ra ngay cả khi EF còn bảo tồn. Điều này nhấn mạnh vai trò của xoắn thất trái. Nó là một chỉ dấu sớm của rối loạn chức năng. Khi suy tim tiến triển, cả xoắn thất trái và EF đều suy giảm. Tuy nhiên, mức độ tương quan có thể khác nhau. Điều này tùy thuộc vào loại suy tim. Hoặc tùy thuộc vào cơ chế bệnh sinh cụ thể. Việc kết hợp đánh giá xoắn thất trái và EF. Nó mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó giúp đánh giá chính xác hơn về tình trạng chức năng thất trái, đặc biệt ở những bệnh nhân có EF bảo tồn hoặc giảm nhẹ.

V.Ứng dụng siêu âm tim trong chẩn đoán suy tim

Siêu âm tim đánh dấu mô có tiềm năng lớn. Nó có tiềm năng trong chẩn đoán và quản lý suy tim hiệu quả. Đặc biệt, việc đánh giá biến đổi xoắn cơ tim. Nó cung cấp thông tin độc đáo. Thông tin này bổ sung cho các phương pháp siêu âm tim truyền thống. Nó giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái. Thậm chí trước khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện rõ rệt. Hoặc trước khi EF giảm đáng kể. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong y học lâm sàng. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời. Nó cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các chỉ số như xoắn thất trái và sức căng dọc toàn bộ (GLS) nhạy hơn. Chúng có thể là các chỉ dấu sinh học tiềm năng. Chúng dùng để sàng lọc và theo dõi bệnh nhân có nguy cơ suy tim cao.

5.1. Vai trò trong chẩn đoán sớm suy tim

Phát hiện sớm suy tim là yếu tố then chốt. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Siêu âm tim đánh dấu mô cung cấp các chỉ số nhạy. Chúng bao gồm biến đổi xoắn thất trái và sức căng cơ tim. Các chỉ số này có thể phát hiện rối loạn chức năng thất trái dưới lâm sàng. Điều này xảy ra ngay cả khi EF còn trong giới hạn bình thường. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó đối với bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. Ví dụ như tăng huyết áp mạn tính, đái tháo đường không kiểm soát. Hoặc bệnh nhân đã được điều trị hóa trị gây độc cho tim. Việc sử dụng các chỉ số này giúp xác định sớm. Nó giúp xác định những bệnh nhân cần theo dõi chặt chẽ hơn. Hoặc những bệnh nhân cần can thiệp sớm hơn để ngăn ngừa tiến triển bệnh.

5.2. Hướng dẫn điều trị và tiên lượng bệnh

Các chỉ số xoắn thất trái và sức căng cơ tim không chỉ dùng để chẩn đoán. Chúng còn có giá trị trong việc hướng dẫn điều trị. Chúng giúp đánh giá đáp ứng với liệu pháp. Chẳng hạn, sự cải thiện các chỉ số này. Điều này sau khi điều trị có thể chỉ ra hiệu quả của phác đồ. Ngoài ra, mức độ suy giảm của các thông số này. Nó có thể là một yếu tố tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có suy giảm xoắn thất trái hoặc GLS nặng hơn. Họ thường có tiên lượng xấu hơn, với nguy cơ biến cố tim mạch cao hơn. Việc tích hợp các thông số này vào thực hành lâm sàng. Nó giúp cá nhân hóa chiến lược điều trị. Nó cũng giúp đưa ra dự đoán chính xác hơn về diễn biến bệnh, tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân.

5.3. Tiềm năng nghiên cứu siêu âm tim tiếp theo

Lĩnh vực siêu âm tim đánh dấu mô vẫn đang phát triển không ngừng. Có nhiều tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm. Cần có thêm nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn. Điều này để chuẩn hóa các giá trị bình thường cho các nhóm dân số khác nhau. Đồng thời, xác định ngưỡng cắt (cutoff values) cụ thể cho các bệnh lý khác nhau. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào vai trò của 3D speckle tracking. Nó đánh giá toàn diện hơn về biến đổi xoắn cơ tim và sức căng thể tích. Ngoài ra, việc kết hợp các chỉ số cơ học này. Kết hợp với các dấu ấn sinh học khác hoặc hình ảnh cộng hưởng từ tim. Điều này có thể mở ra những hiểu biết mới. Nó giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và tiên lượng suy tim, hướng tới y học cá thể hóa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biến đổi vận động xoắn và chỉ số chức năng thất trái bằng siêu âm tim đánh dấu mô ở bệnh nhân suy tim mạn tính full text

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108  NGUYỄN THỊ KIỀU LY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ CHỈ SỐ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM ĐÁNH DẤU MÔ Ở BỆNH NHÂN SUY TIM MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2021 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

DANH MỤC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ SUY TIM. Định nghĩa suy tim.

Dịch tễ và tiên lượng. Phân loại suy tim. Suy tim cấp và suy tim mạn. Suy tim tâm thu và suy tim tâm trương.

Suy tim phải và suy tim trái. Suy tim cung lượng cao và suy tim cung lượng thấp. Phân Loại suy tim theo ACC/AHA. Cơ chế bệnh sinh suy tim.

Sinh bệnh lý trong suy tim phân số tống máu giảm:. Sinh lý bệnh suy tim phân số tống máu bảo tồn:. Chẩn đoán suy tim. Triệu chứng lâm sàng.

Thăm dò cận lâm sàng. Các phương pháp đánh giá chức năng thất trái. ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG CÁC THÔNG SỐ BIẾN DẠNG CƠ TIM TRÊN SIÊU ÂM TIM. Khái niệm sức căng.

Biến dạng cơ tim. Các phương pháp đánh giá sức căng cơ tim bằng siêu âm tim. Đánh giá sức căng cơ tim bằng Doppler mô. Đánh giá sức căng cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô 2D.

Đánh giá sức căng cơ tim bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô 3D. CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI…………………………………………………………………………. Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.

33 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn nhóm bệnh. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Tiêu chuẩn nhóm chứng. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành. Thăm khám lâm sàng.

Thăm khám cận lâm sàng. Qui trình siêu âm tim. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU.

ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhân chắc và bệnh nền kèm theo.

Đặc điểm lâm sàng của nhóm suy tim. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm suy tim. ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ SỨC CĂNG THẤT TRÁI CỦA NHÓM SUY TIM. Đặc điểm vận động xoắn thất trái ở nhóm suy tim.

Đặc điểm sức căng thất trái ở nhóm suy tim. KHẢO SÁT MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ SỨC CĂNG THẤT TRÁI VÀ VẬN ĐỘNG XOẮN THẤT TRÁI VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái với đặc điểm lâm sàng ở nhóm suy tim. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái với một số thông số cận lâm sàng.

Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn với một số thông số siêu âm tim. Mối liên quan giữa các thông số sức căng với một số thông số siêu âm tim. Mối liên quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn thất trái ở các nhóm suy tim. 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhân chắc, nhóm bệnh và bệnh nền. Đặc điểm về lâm sàng của nhóm suy tim. Đặc điểm về cận lâm sàng của nhóm suy tim.

ĐẶC ĐIỂM VẬN ĐỘNG XOẮN VÀ SỨC CĂNG THẤT TRÁI Ở NHÓM SUY TIM. Đặc điểm vận động xoắn và sức căng thất trái. Đặc điểm các thông số sức căng thất trái của nhóm suy tim. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC THÔNG SỐ VẬN ĐỘNG XOẮN, SỨC CĂNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG.

Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn, sức căng với đặc điểm lâm sàng. Mối tương quan giữa các thông số sức căng, vận động xoắn thất trái với các yếu tố cận lâm sàng .Tương quan giữa các thông số vận động xoắn và sức căng thất trái với EF Simpson. Tương quan giữa các thông số vận động xoắn, sức căng thất trái với GLPS. Tương quan giữa vận động xoắn, sức căng thất trái với kích thước thất trái, nhĩ trái và E/e’.

Mối tương quan giữa các thông số sức căng và vận động xoắn với phân số tống máu, GLPS ở các nhóm suy tim. Hạn chế của đề tài. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 2D Two Dimension 2 chiều 3D Three Dimension 3 chiều ANP Atrial natriuretic peptide Peptid lợi niệu nhĩ AR Apical rotation Xoay ở mỏm AR - Time Apical Rotation time Thời gian xoay của mỏm BNP Brain natriuretic peptide Peptid lợi niệu não BR Basal Rotation Xoay ở nền BR - Time Basal rotation time Thời gian xoay của nền BSA Body Surface Area Diện tích da CNTT Chức năng tâm thu CNTTr Chức năng tâm trương ĐTĐ Đái tháo đường ĐMV Động mạch vành EDV End diastolic volume Thể tích cuối tâm trương EF Ejection Fraction Phân số tống máu End Systolic Apical ES - AR Góc xoay của mỏm cuối tâm thu Rotation ES - BR End Systolic Rotation Góc xoay của nền cuối tâm thu End Systolic Global Area Sức căng diện tích toàn bộ thất trái ES - GAS Strain cuối tâm thu End Systolic - Global Sức căng chiều chu vi toàn bộ thất trái ES - GCS Circumferential Strain cuối tâm thu End Systolic - Global Sức căng trục dọc toàn bộ thất trái cuối ES - GLS Longitudinal Strain tâm thu End Systolic Global Sức căng chiều bán kính toàn bộ thất ES - GRS Radial Strain trái cuối tâm thu FS Phân suất co ngắn sợi cơ GAS Global Area Strain Sức căng diện tích toàn bộ thất trái Global Circumferential GCS Sức căng chiều chu vi toàn bộ thất trái Strain Global Longitudinal Peak GLPS Đỉnh sức căng trục dọc toàn bộ thất trái Strain Global Longitudinal GLS Sức căng trục dọc toàn bộ thất trái Strain Sức căng chiều bán kính toàn bộ thất GRS Global Radial Strain trái LAVI Left atrial volume index Chỉ số thể tích nhĩ trái LV Left ventricular Thất trái LV-Torsion Left ventricular Torsion Độ xoắn thất trái LV-Twist Left ventricular Twist Góc xoay thất trái Magnetic resonance MRI Cộng hưởng từ imaging N-terminal pro B type NT-proBNP Tiền peptid lợi niệu tuýp B natriuretic peptide Peak - AR Peak Apical Rotation Đỉnh góc xoay ở mỏm Peak - BR Peak Basal Rotation Đỉnh góc xoay của nền Đỉnh sức căng diện tích toàn bộ thất Peak - GAS Peak Global Area Strain trái Peak Global Đỉnh sức căng chiều chu vi toàn bộ Peak - GCS Circumferential Strain thất trái Peak - Global Peak - GLS Đỉnh sức căng trục dọc toàn bộ thất trái Longitudinal Strain Đỉnh sức căng chiều bán kính toàn bộ Peak - GRS Peak Global Radial Strain thất trái PSTM Phân số tống máu Speckle Tracking STE Siêu âm đánh dấu mô Echocardiography TM Time motion chuyển động theo thời gian T - Time Torsion time Thời gian xoắn của thất trái TDI Tissue Doppler Imaging Siêu âm Doppler mô DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim. Tính đặc hiệu và điển hình của các triệu chứng suy tim. Các thông số biến dạng cơ tim đo trên siêu âm đánh dấu mô.

Đặc điểm nhân trắc của hai nhóm nghiên cứu. Phân nhóm suy tim theo Hội Tim mạch Châu Âu 2016. Đặc điểm tỷ lệ các bệnh nền của nhóm suy tim. Triệu chứng lâm sàng lúc nhập viện của nhóm suy tim.

Tỷ lệ suy tim theo phân độ NYHA. Phân độ suy tim ở các phân nhóm suy tim theo EF (Simpson's). Đặc điểm quãng đường đi bộ trong 6 phút 6WMT. Đặc điểm quãng đường đi bộ 6 phút của các nhóm suy tim.

Kết quả xét nghiệm máu của nhóm bệnh nhân suy tim. Đặc điểm chỉ số tim – lồng ngực của nhóm bệnh nhân suy tim. Đặc điểm điện tâm đồ của nhóm suy tim. Đặc điểm siêu âm Doppler tim của nhóm bệnh nhân suy tim.

Đặc điểm siêu âm Doppler tim của nhóm suy tim có EF (Simpson's) ≥ 50% so với nhóm chứng. Đặc điểm siêu âm Doppler tim, Doppler mô của nhóm bệnh nhân suy tim. Đặc điểm siêu âm Doppler tim, Doppler mô của nhóm suy tim EF (Simpson's) ≥ 50% so với nhóm chứng. Tỷ lệ rối loạn chức năng tâm trương của nhóm suy tim.

Đặc điểm thông số siêu âm 3D của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm các thông số vận động xoắn của thất trái ở nhóm bệnh nhân suy tim. Đặc điểm thông số vận động xoắn của thất trái ở nhóm suy tim EF (Simpson's) ≥50% so với nhóm chứng. Đặc điểm các thông số vận động xoắn của thất trái theo phân nhóm suy tim (EF theo Simpson's).

Đặc điểm các thông số vận động xoắn của thất trái theo mức độ rối loạn chức năng tâm trương. Đặc điểm thông số sức căng thất trái ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm thông số sức căng thất trái ở nhóm suy tim EF (Simpson's)≥50% so với nhóm chứng. Đặc điểm thông số sức căng thất trái theo phân nhóm suy tim (EF theo Simpson's).

Đặc điểm thông số sức căng thất trái theo mức độ rối loạn chức năng tâm trương. Tỷ lệ số bệnh nhân có giảm vận động xoắn và sức căng ở các phân nhóm suy tim theo EF (Simpson's) so với nhóm chứng. Mối liên quan giữa các thông số vận động xoắn thất trái với phân độ NYHA. Mối liên quan giữa sức căng thất trái với phân độ NYHA.

Mối tương quan giữa quãng đường đi bộ 6 phút với các thông số vận động xoắn thất ở nhóm suy tim (n=110). Mối tương quan giữa quãng đường đi bộ 6 phút với các thông số sức căng thất trái ở nhóm suy tim (n=110). Mối tương quan giữa các thông số vận động xoắn của thất trái với EF theo Simpson ở nhóm suy tim (n=110). Mối tương quan giữa các thông số xoắn của thất trái với GLPS trong nhóm bệnh nhân suy tim (n=110).

Mối liên quan giữa vận động xoay của mỏm, của nền thất trái với một số thông số siêu âm ở nhóm suy tim (n=110). Mối tương quan giữa góc xoay và độ xoắn thất trái với 1 số thông số siêu âm ở nhóm suy tim (n=110). Mối tương quan giữa các thông số sức căng thất trái với EF theo Simpson's ở nhóm suy tim (n=110) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kiều Ly (2021). Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm Sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sieu-am-tim-bien-doi-van-dong-xoan-chuc-nang-that-trai-suy-tim

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Siêu âm tim đánh dấu mô đánh giá biến đổi vận động xoắn và chỉ số chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim mạn tính."

Luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm Sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm tim: Biến đổi xoắn & chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter