Luận án: Ứng dụng siêu âm nội soi chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng - Vũ Hồng Anh

Luận án nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi trong chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng: Tổng quan
Số trang:
147 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng Tổng quan

Ung thư trực tràng là bệnh lý ác tính phổ biến, đứng thứ hai trong các loại ung thư đường tiêu hóa. Chẩn đoán sớm và đánh giá giai đoạn chính xác đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như nội soi đại tràng, chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) có những hạn chế nhất định trong việc đánh giá chi tiết mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u. Siêu âm nội soi (Endoscopic Ultrasonography - EUS) đã trở thành một công cụ mạnh mẽ, mang lại khả năng khảo sát chi tiết thành trực tràng và các cấu trúc lân cận. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của nội soi và siêu âm, cho phép hình ảnh hóa rõ nét năm lớp cấu trúc thành trực tràng, giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định chính xác hơn về việc chẩn đoán ung thư đại trực tràng và đánh giá giai đoạn bệnh.

1.1. Dịch tễ và tầm quan trọng chẩn đoán sớm ung thư

Ung thư trực tràng có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh cũng là một trong những loại ung thư phổ biến. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Tuy nhiên, các triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Điều này đặt ra yêu cầu cao về các kỹ thuật chẩn đoán hiệu quả. Việc chẩn đoán ung thư đại trực tràng chính xác ngay từ đầu giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, tránh những can thiệp không cần thiết hoặc chậm trễ. Tầm soát định kỳ là cần thiết cho các nhóm nguy cơ cao.

1.2. Các phương pháp chẩn đoán ung thư trực tràng hiện có

Chẩn đoán ung thư trực tràng thường bắt đầu bằng nội soi đại tràng kèm sinh thiết khối u trực tràng để có chẩn đoán mô bệnh học. Sau đó, các phương pháp hình ảnh như chụp CT và chụp MRI trực tràng được sử dụng để đánh giá di căn xa và mối liên quan với cấu trúc giải phẫu lớn. Tuy nhiên, các kỹ thuật này có thể gặp khó khăn trong việc đánh giá chi tiết độ xâm lấn khối u trực tràng vào các lớp thành, đặc biệt là các tổn thương nhỏ hoặc khối u dưới niêm mạc trực tràng. Điều này làm nổi bật vai trò bổ sung của siêu âm nội soi trực tràng, cung cấp thông tin cục bộ chính xác hơn.

II. Nguyên lý siêu âm nội soi đánh giá ung thư trực tràng

Siêu âm nội soi kết hợp kỹ thuật nội soi linh hoạt với khả năng tạo ảnh siêu âm tần số cao, mang lại cái nhìn cận cảnh về cấu trúc giải phẫu đường tiêu hóa dưới. Đầu dò siêu âm được gắn ở đầu ống nội soi, cho phép tiếp cận trực tiếp khu vực cần khảo sát trong lòng trực tràng. Sóng siêu âm tần số cao (thường từ 5-20 MHz) được phát ra và thu nhận, tạo ra hình ảnh chi tiết về các lớp thành trực tràng, hạch bạch huyết lân cận và các cơ quan xung quanh. Độ phân giải cao của siêu âm nội soi giúp phân biệt rõ ràng các lớp của thành ống tiêu hóa, từ đó đánh giá chính xác độ xâm lấn khối u trực tràng. Đây là một lợi thế vượt trội so với các phương pháp hình ảnh khác trong việc chẩn đoán ung thư trực tràng cục bộ, đặc biệt là các tổn thương nhỏ.

2.1. Kỹ thuật và hình ảnh thành trực tràng trên EUS

Kỹ thuật siêu âm nội soi trực tràng bao gồm việc đưa ống nội soi có gắn đầu dò siêu âm vào trực tràng. Đầu dò có thể là quét hình tròn (radial) hoặc quét điện tử thẳng (linear). Hình ảnh siêu âm nội soi cho thấy thành trực tràng gồm năm lớp đồng tâm, xen kẽ sáng tối, tương ứng với các cấu trúc giải phẫu: lớp niêm mạc, lớp dưới niêm mạc, lớp cơ vòng trong, lớp cơ vòng ngoài và lớp thanh mạc/mỡ quanh trực tràng. Khả năng phân biệt các lớp này giúp xác định chính xác độ xâm lấn của khối u. Bất kỳ sự gián đoạn hay mất cấu trúc lớp đều gợi ý sự xâm lấn của ung thư, hỗ trợ đánh giá giai đoạn ung thư trực tràng.

2.2. Phân biệt tổn thương khối u dưới niêm mạc trực tràng

Siêu âm nội soi đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá và phân biệt các khối u dưới niêm mạc trực tràng. Do khả năng nhìn thấy các lớp sâu của thành ống tiêu hóa, EUS giúp xác định bản chất của khối u dưới niêm mạc, từ đó phân biệt giữa tổn thương lành tính (như u mỡ, u cơ trơn) và tổn thương ác tính (như ung thư biểu mô tuyến xâm lấn sâu). EUS cũng có thể hỗ trợ sinh thiết khối u trực tràng bằng kim nhỏ (EUS-FNA) để lấy mẫu mô, cung cấp chẩn đoán mô bệnh học chính xác cho các khối u khó tiếp cận bằng nội soi thông thường hoặc những tổn thương ung thư hậu môn dạng dưới niêm mạc.

III. Vai trò EUS trong đánh giá giai đoạn ung thư trực tràng

Đánh giá giai đoạn ung thư trực tràng một cách chính xác là yếu tố quyết định chiến lược điều trị hiệu quả. Siêu âm nội soi đóng vai trò trung tâm trong việc xác định mức độ xâm lấn của khối u (giai đoạn T) và tình trạng hạch bạch huyết vùng (giai đoạn N). Dữ liệu thu được từ EUS giúp bác sĩ lâm sàng quyết định liệu bệnh nhân cần phẫu thuật trực tiếp, hay cần hóa xạ trị tiền phẫu. Sự chính xác cao của EUS trong việc đánh giá độ xâm lấn cục bộ làm cho nó trở thành phương pháp không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân ung thư trực tràng, đặc biệt trong việc phân loại giai đoạn ung thư trực tràng theo giải phẫu bệnh.

3.1. Xác định độ xâm lấn khối u trực tràng T stage

Siêu âm nội soi là phương pháp ưu việt để đánh giá độ xâm lấn khối u trực tràng (T-stage) vào các lớp thành. Khả năng phân biệt các lớp niêm mạc, dưới niêm mạc, lớp cơ và lớp thanh mạc cho phép EUS xác định chính xác T1 (xâm lấn dưới niêm mạc), T2 (xâm lấn lớp cơ), T3 (xâm lấn qua lớp cơ vào mỡ quanh trực tràng) và T4 (xâm lấn vào các cơ quan lân cận). Độ chính xác của EUS trong việc xác định T-stage thường cao hơn chụp MRI trực tràng, đặc biệt đối với các khối u ở giai đoạn sớm (T1, T2). Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn hoặc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

3.2. Phát hiện di căn hạch vùng trực tràng N stage

EUS cũng rất hiệu quả trong việc phát hiện di căn hạch vùng trực tràng (N-stage). Siêu âm nội soi có thể hiển thị các hạch bạch huyết lân cận khối u, đánh giá kích thước, hình dạng, cấu trúc và đặc điểm hồi âm của chúng. Các tiêu chí như hình tròn, giới hạn rõ, hồi âm giảm, và kích thước lớn hơn 5mm thường gợi ý hạch di căn. Ngoài ra, EUS-FNA cho phép chọc hút kim nhỏ vào các hạch nghi ngờ để lấy mẫu mô, cung cấp bằng chứng mô bệnh học về di căn hạch vùng, qua đó hoàn thiện chẩn đoán ung thư đại trực tràng và giai đoạn bệnh một cách toàn diện.

IV. Siêu âm nội soi và phương pháp chẩn đoán ung thư

Trong bối cảnh chẩn đoán ung thư trực tràng, siêu âm nội soi không hoạt động độc lập mà thường được kết hợp với các phương pháp khác để tối ưu hóa việc đánh giá toàn diện. Sự bổ sung lẫn nhau giữa EUS và các kỹ thuật hình ảnh khác giúp bác sĩ có cái nhìn đa chiều về tình trạng bệnh. EUS đặc biệt mạnh ở đánh giá cục bộ, trong khi các phương pháp khác có vai trò riêng biệt trong việc khảo sát di căn xa hoặc mối quan hệ với các cấu trúc lớn. Việc tích hợp thông tin từ nhiều nguồn đảm bảo kế hoạch điều trị tối ưu nhất cho mỗi bệnh nhân, tăng cường khả năng chẩn đoán ung thư đại trực tràng một cách toàn diện.

4.1. So sánh EUS với chụp MRI trực tràng và CT scan

Siêu âm nội soi trực tràng vượt trội trong đánh giá độ xâm lấn thành (T-stage) của khối u trực tràng, đặc biệt là T1, T2. Chụp MRI trực tràng lại có ưu thế hơn trong việc đánh giá xâm lấn vào mạc treo trực tràng và các cơ quan lân cận, cũng như đánh giá di căn hạch lớn và khoảng cách đến bờ cắt. Chụp CT scan thường được dùng để tìm di căn xa, như gan, phổi, không hiệu quả trong đánh giá cục bộ khối u trực tràng. Do đó, việc kết hợp EUS với chụp MRI trực tràng được khuyến nghị để có được đánh giá giai đoạn ung thư trực tràng toàn diện nhất, tối ưu hóa kế hoạch điều trị.

4.2. Tích hợp sinh thiết khối u trực tràng qua EUS EUS FNA

EUS-FNA là một kỹ thuật quan trọng, cho phép thực hiện sinh thiết khối u trực tràng hoặc các hạch bạch huyết nghi ngờ dưới hướng dẫn trực tiếp của siêu âm. Điều này đặc biệt hữu ích cho các tổn thương nằm sâu hoặc khó tiếp cận bằng sinh thiết thông thường qua nội soi đại tràng. Mẫu mô thu được qua EUS-FNA cung cấp chẩn đoán mô bệnh học xác định, rất cần thiết để xác nhận ung thư hậu môn hoặc ung thư trực tràng, cũng như đánh giá các đặc điểm phân tử của khối u. Quy trình này nâng cao độ chính xác của chẩn đoán và giai đoạn, giúp điều trị cá thể hóa, từ đó cải thiện tiên lượng.

V. Giá trị và ứng dụng EUS chẩn đoán ung thư trực tràng

Siêu âm nội soi đã khẳng định vị trí là một phương tiện chẩn đoán không thể thiếu trong quản lý ung thư trực tràng. Khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết và chính xác về độ xâm lấn khối u trực tràng và tình trạng hạch vùng mang lại lợi ích to lớn trong việc lập kế hoạch điều trị. Từ việc xác định phương pháp phẫu thuật đến quyết định hóa xạ trị tiền phẫu, thông tin từ EUS là kim chỉ nam. EUS cũng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sau điều trị, giúp phát hiện tái phát ung thư trực tràng hoặc ung thư hậu môn, từ đó can thiệp kịp thời. Những ưu điểm này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc ung thư đại trực tràng.

5.1. Lập kế hoạch điều trị hiệu quả ung thư hậu môn trực tràng

Dữ liệu chính xác về độ xâm lấn khối u trực tràng và tình trạng di căn hạch vùng trực tràng từ siêu âm nội soi là cơ sở để lập kế hoạch điều trị. Đối với khối u T1, có thể xem xét cắt bỏ cục bộ qua nội soi. Đối với T2, T3, T4, hóa xạ trị tiền phẫu thường được chỉ định trước phẫu thuật. EUS giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp như cắt bỏ cục bộ hoặc cắt bỏ toàn bộ trực tràng, tùy thuộc vào giai đoạn và vị trí khối u. Kế hoạch điều trị cá thể hóa này giúp đạt được hiệu quả tối ưu, giảm tỷ lệ tái phát và tăng tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân.

5.2. Theo dõi và phát hiện tái phát ung thư trực tràng

Sau khi điều trị ban đầu, siêu âm nội soi còn được sử dụng để theo dõi bệnh nhân. EUS có thể phát hiện sớm các tổn thương tái phát cục bộ tại trực tràng hoặc ung thư hậu môn, đặc biệt ở những bệnh nhân đã trải qua điều trị bảo tồn hoặc hóa xạ trị. Khả năng đánh giá chi tiết các lớp thành và các cấu trúc lân cận giúp phân biệt giữa sẹo xơ sau điều trị và mô u tái phát. Việc phát hiện sớm tái phát cho phép can thiệp kịp thời, cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân, đồng thời giúp đánh giá hiệu quả của các liệu pháp điều trị.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi góp phần chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NCS. Vũ Hồng Anh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của quý Thầy, Cô giáo, các nhà Khoa học, các anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân yêu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với Ban Giám đốc Học viện Quân y cùng các Phòng, Ban khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi luôn biết ơn PGS. Trần Việt Tú và Bộ môn Nội tiêu hóa Học viện Quân y đã dành cho tôi những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Thúy Vinh đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin cám ơn quý Thầy, Cô giáo đã tham gia giảng dạy và giúp đỡ tôi rất nhiều trong thời gian qua. Tôi xin được tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng đến quý Thầy Giáo sư, Tiến sỹ trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian, công sức chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện và bảo vệ thành công luận án. Tôi chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện E đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và nghiên cứu.

Tôi luôn biết ơn gia đình, người thân, bạn bè và các đồng nghiệp đã hỗ trợ, động viên, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Vũ Hồng Anh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình, ảnh ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu trực tràng.

Hình thể và cấu tạo trực tràng. Liên quan giải phẫu. Mạch máu và hạch bạch huyết. Dịch tễ học ung thƣ trực tràng.

Trên thế giới. Sinh bệnh học ung thƣ trực tràng. Yếu tố dinh dưỡng. Các tổn thương tiền ung thư.

Yếu tố di truyền. Gen sinh ung thư và gen ức chế sinh ung thư. Biểu hiện lâm sàng. Triệu chứng cơ năng.

Triệu chứng thực thể. Các phƣơng pháp chẩn đoán ung thƣ trực tràng. Siêu âm nội trực tràng. Chụp cắt lớp vi tính.

Chụp cộng hưởng từ. Chụp cắt lớp niêm mạc đại trực tràng. Các xét nghiệm khác. Siêu âm nội soi trong chẩn đoán ung thƣ trực tràng.

Lịch sử phát triển siêu âm nội soi. Nguyên lý hoạt động siêu âm nội soi. Hình ảnh thành trực tràng trên siêu âm nội soi. Đánh giá ung thư trực tràng trên siêu âm nội soi.

SANS để phát hiện ung thư trực tràng tái phát. Đặc điểm mô bệnh học và phân loại ung thƣ trực tràng. Phân loại mô bệnh học. Tổn thương vi thể.

Các thể ung thư khác của trực tràng. Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng theo giải phẫu bệnh. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Các nghiên cứu trên thế giới.

Các nghiên cứu ở Việt Nam. 35 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.

Các bước tiến hành. Chỉ tiêu nghiên cứu. Xử lý số liệu. Các biện pháp khống chế sai số.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 56 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, siêu âm nội soi và mô bệnh học của ung thƣ trực tràng. Đặc điểm lâm sàng.

Một số xét nghiệm cận lâm sàng. Hình ảnh nội soi trực tràng. Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính. Hình ảnh siêu âm nội soi.

Đặc điểm mô bệnh học sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả chẩn đoán của siêu âm nội soi trong xác định giai đoạn ung thƣ trực tràng. Đối chiếu hình ảnh siêu âm nội soi với một số đặc điểm lâm sàng. Đối chiếu hình ảnh siêu âm nội soi với xét nghiệm máu.

Đối chiếu hình ảnh siêu âm nội soi với hình ảnh nội soi thường. Đối chiếu hình ảnh siêu âm nội soi với hình ảnh cắt lớp vi tính. Đối chiếu hình ảnh siêu âm nội soi với kết quả mô bệnh học. 78 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN.

Khảo sát đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, siêu âm nội soi và mô bệnh học của ung thƣ trực tràng. Đặc điểm về tuổi và giới. Các triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Hình ảnh nội soi. Hình ảnh cắt lớp vi tính. Đặc điểm mô bệnh học. Hình ảnh siêu âm nội soi.

Kết quả chẩn đoán của siêu âm nội soi trong xác định giai đoạn ung thƣ trực tràng. Kết quả siêu âm nội soi trong đánh giá mức độ xâm lấn thành. Giá trị của siêu âm nội soi trong chẩn đoán mức độ xâm lấn hạch. Các giá trị khác của siêu âm nội soi.

Đánh giá ưu nhược điểm của siêu âm nội soi. 111 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 117 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BC Bạch cầu Carcino-Embryonic Antigen 2 CEA (Kháng nguyên bào thai) 3 CHT Cộng hưởng từ 4 CLVT Cắt lớp vi tính 5 CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính) 6 EUS Endoscopic Ultrasonography (Siêu âm nội soi) EUS-Fine Needle Aspiration 7 EUS-FNA (Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ qua siêu âm nội soi) 8 GPB Giải phẫu bệnh 9 HC Hồng cầu 10 MBH Mô bệnh học 11 MRI Magnetic Resonance Imaging Positron Emission Tomography 12 PET (Ghi hình cắt lớp bằng bức xạ positron) 13 SANS Siêu âm nội soi 14 SANTT Siêu âm nội trực tràng 15 SL Số lượng 16 TC Tiểu cầu 17 TCXQ Tổ chức xung quanh 18 TL Tỷ lệ Rigid Transrectal Ultrasound 19 TRUS (Siêu âm nội trực tràng) 20 UTBM Ung thư biểu mô 21 UTĐTT Ung thư đại trực tràng 22 UTTT Ung thư trực tràng DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố theo tuổi và giới.

Các triệu chứng lâm sàng. Kết quả xét nghiệm CEA. Dạng đại thể của khối u trực tràng. Kích thước lớn nhất của khối u.

Mức độ gây hẹp lòng trực tràng. Vị trí khối u trên nội soi. Đặc điểm hình ảnh khối u trên phim chụp cắt lớp vi tính. Đặc điểm xâm lấn khối u trên siêu âm nội soi.

Đặc điểm di căn hạch trên siêu âm nội soi. Phân loại giai đoạn TNM bằng siêu âm nội soi. Phân loại giai đoạn TNM theo mô bệnh học sau phẫu thuật. Chẩn đoán giai đoạn bệnh theo mô bệnh học sau phẫu thuật.

Hình dạng u trên nội soi với mức độ xâm lấn mô bệnh học. Vị trí u trên nội soi so với mức độ xâm lấn mô bệnh học. Đối chiếu mức độ gây hẹp trực tràng trên nội soi. 69 với mức độ xâm lấn mô bệnh học.

Đối chiếu kích thước khối u trên nội soi. 69 với mức độ xâm lấn mô bệnh học. Đối chiếu hình dạng u trên cắt lớp vi tính với mức độ xâm lấn trên mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn trên cắt lớp vi tính với mức độ xâm lấn trên mô bệnh học.

Kết quả chẩn đoán hạch trên phim chụp cắt lớp vi tính với mức độ xâm lấn trên mô bệnh học. Mức độ xâm lấn u trên siêu âm nội soi với đặc điểm lâm sàng. Di căn hạch trên siêu âm nội soi với đặc điểm lâm sàng. Mức độ xâm lấn u trên siêu âm nội soi với xét nghiệm máu.

Mức độ di căn hạch trên siêu âm nội soi với xét nghiệm máu. Mức độ xâm lấn u trên siêu âm nội soi với hình ảnh nội soi. Mức độ xâm lấn hạch trên siêu âm nội soi với hình ảnh nội soi. Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn bằng siêu âm nội soi với hình ảnh cắt lớp vi tính.

Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn hạch bằng siêu âm nội soi với hình ảnh cắt lớp vi tính. Mức độ xâm lấn u trên siêu âm nội soi với mô bệnh học. Mức độ xâm lấn hạch trên siêu âm nội soi với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán giai đoạn T bằng siêu âm nội soi.

79 với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán mức độ xâm lấn bằng siêu âm nội soi. 79 với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán giai đoạn T1 bằng siêu âm nội soi.

80 với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán giai đoạn T2 bằng siêu âm nội soi. 80 với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán giai đoạn T3 bằng siêu âm nội soi.

80 với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán giai đoạn T4 bằng siêu âm nội soi. 81 với mô bệnh học. Kết quả chẩn đoán hạch trên siêu âm nội soi với mô bệnh học.

81 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo giới. Tỷ lệ giảm huyết sắc tố của bệnh nhân. Kết quả xét nghiệm nhóm máu.

Tổn thương polyp phối hợp trên nội soi. Đặc điểm âm của khối u trên siêu âm nội soi. Chẩn đoán độ biệt hóa tế bào khối u bằng mô bệnh học. 67 DANH MỤC HÌNH, ẢNH Hình Tên hình Trang 1.

Thiết đồ cắt dọc hậu môn trực tràng. Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng ở các nước khu vực Châu Á-Thái Bình Dương. Hình ảnh trực tràng bình thường trên cộng hưởng từ. Ung thư trực tràng đoạn thấp lan vào cơ thắt trong hậu môn.

Hình ảnh khối u trực tràng giai đoạn T3 trên cộng hưởng từ. Hình ảnh 5 lớp của thành trực tràng bình thường. Cấu trúc 5 lớp của thành trực tràng trên siêu âm nội soi. Hình ảnh khối u trên siêu âm nội soi xâm lấn lớp cơ trực tràng (giai đoạn T2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Hồng Anh (n.d.). Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sieu-am-noi-soi-chan-doan-ung-thu-truc-trang-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi trong chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.

Luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm nội soi chẩn đoán ung thư trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter