Luận án: Biến đổi chức năng thất trái bằng siêu âm Doppler tim ở phụ nữ mang thai và tiền sản giật
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi một số thông số về hình thái chức năng và huyết động của thất trái bằng siêu âm doppler tim ở phụ nữ mang tha
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá biến đổi thất trái thai kỳ bằng siêu âm Doppler
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Lê Hoàng Oanh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá biến đổi thất trái thai kỳ bằng siêu âm Doppler
Phụ nữ mang thai trải qua nhiều thay đổi sinh lý. Hệ thống tim mạch chịu tác động lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng các biến đổi của thất trái. Siêu âm Doppler tim là công cụ chính. Công cụ này giúp đánh giá chính xác hình thái, chức năng và huyết động của tim. Việc theo dõi sức khỏe tim mạch thai kỳ là cần thiết. Đặc biệt, phụ nữ mang thai có nguy cơ tiền sản giật cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Hiểu rõ các biến đổi này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Siêu âm Doppler tim cung cấp thông tin chi tiết. Các thông số về chức năng tâm thu và tâm trương thất trái được thu thập. Nghiên cứu so sánh phụ nữ mang thai bình thường và phụ nữ mắc tiền sản giật. Mục tiêu là xác định sự khác biệt và mức độ biến đổi. Từ đó, đưa ra các nhận định hữu ích cho quản lý thai kỳ. Phát hiện sớm các bất thường tim mạch có thể cải thiện kết cục. Nghiên cứu này đóng góp vào kiến thức về sức khỏe tim mạch phụ nữ mang thai. Cần có sự chú ý đặc biệt đến các nhóm nguy cơ cao.
1.1. Mục đích nghiên cứu siêu âm Doppler tim
Mục đích chính là khảo sát biến đổi thông số thất trái. Các thông số bao gồm hình thái, chức năng và huyết động. Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật. Sử dụng siêu âm Doppler tim để thu thập dữ liệu khách quan. Việc này giúp định lượng mức độ thay đổi tim. Tìm kiếm sự khác biệt giữa hai nhóm đối tượng. Xác định các chỉ số có giá trị trong việc đánh giá tim thai kỳ. Phân biệt biến đổi sinh lý và biến đổi bệnh lý. Góp phần vào chẩn đoán và quản lý thai kỳ hiệu quả.
1.2. Tầm quan trọng của siêu âm Doppler tim mạch
Siêu âm Doppler tim mạch là phương pháp không xâm lấn, an toàn. Công cụ này cung cấp hình ảnh động chi tiết về cấu trúc tim. Đo lường dòng chảy máu và chức năng co bóp. Đặc biệt hữu ích trong thai kỳ. Việc sử dụng siêu âm Doppler tim giúp theo dõi sự thích nghi của tim mẹ. Phát hiện sớm các rối loạn chức năng thất trái. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cả mẹ và bé. Đây là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá chức năng tim mạch.
II.Tìm hiểu sinh lý tim mạch thai kỳ tiền sản giật
Phụ nữ mang thai trải qua những thay đổi sinh lý đáng kể. Hệ thống tim mạch phải thích nghi với nhu cầu tăng lên. Khối lượng máu tăng, cung lượng tim tăng. Nhịp tim thường tăng nhẹ. Sức cản mạch máu ngoại biên giảm. Những thay đổi này là bình thường, giúp hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Tuy nhiên, ở phụ nữ mắc tiền sản giật, các biến đổi này trở nên bất thường. Tiền sản giật gây ra rối loạn chức năng nội mô. Gây co mạch, tăng huyết áp, và tổn thương các cơ quan. Tim mạch bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai trạng thái này là quan trọng. Giúp phân biệt biến đổi sinh lý và bệnh lý. Cung cấp cơ sở để đánh giá nguy cơ và can thiệp phù hợp. Việc theo dõi chặt chẽ sức khỏe tim mạch là cần thiết cho cả hai nhóm. Các chỉ số siêu âm Doppler tim phản ánh rõ ràng sự khác biệt này.
2.1. Biến đổi sinh lý tim mạch ở phụ nữ mang thai bình thường
Trong thai kỳ bình thường, tim trải qua nhiều thích nghi. Cung lượng tim tăng 30-50%. Điều này do tăng thể tích nhát bóp và nhịp tim. Thể tích máu tăng đáng kể. Tăng thể tích huyết tương và hồng cầu. Sức cản mạch máu toàn thân giảm. Giúp duy trì huyết áp ổn định. Thất trái có thể giãn nhẹ. Thành thất trái cũng có thể dày lên một chút. Đây là phản ứng thích nghi lành tính. Chức năng tâm thu và tâm trương thất trái thường được duy trì. Các biến đổi này diễn ra dần dần. Đạt đỉnh vào quý hai và quý ba thai kỳ.
2.2. Ảnh hưởng của tiền sản giật lên chức năng tim mạch
Tiền sản giật là một biến chứng nghiêm trọng. Đặc trưng bởi tăng huyết áp và protein niệu. Gây rối loạn chức năng nội mô lan rộng. Tim mạch bị ảnh hưởng nặng nề. Hậu quả là tăng sức cản mạch máu. Cung lượng tim có thể giảm hoặc không tăng đủ. Chức năng tâm thu và tâm trương thất trái có thể bị suy giảm. Thành thất trái thường dày lên nhiều hơn. Có thể xuất hiện phì đại thất trái. Tăng áp lực đổ đầy thất trái. Tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Phụ nữ mắc tiền sản giật cần được theo dõi sát sao.
2.3. So sánh hai nhóm phụ nữ mang thai
Nghiên cứu này thực hiện so sánh đối chứng. Một nhóm là phụ nữ mang thai bình thường. Nhóm còn lại là phụ nữ mắc tiền sản giật. So sánh các chỉ số hình thái, chức năng và huyết động của thất trái. Tìm kiếm sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Sự khác biệt này giúp nhận diện các dấu hiệu bệnh lý sớm. Phân biệt rõ ràng giữa thích nghi sinh lý và tổn thương bệnh lý. Kết quả cung cấp bằng chứng cho việc chẩn đoán và điều trị.
III.Phương pháp siêu âm Doppler tim đánh giá thất trái
Việc đánh giá thất trái đòi hỏi kỹ thuật chuẩn xác. Siêu âm Doppler tim là phương pháp được lựa chọn. Quy trình thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của dữ liệu. Các chỉ số được đo lường bao gồm đường kính thất trái. Độ dày thành thất trái, thể tích thất trái. Đặc biệt chú trọng đến các chỉ số chức năng. Phân suất tống máu (EF) đánh giá chức năng tâm thu. Các sóng E/A, E/e' đánh giá chức năng tâm trương. Doppler mô cung cấp thông tin về vận tốc chuyển động cơ tim. Doppler màu khảo sát dòng máu qua các van tim. Việc phân tích kỹ lưỡng các thông số này rất quan trọng. Giúp bác sĩ đưa ra kết luận chính xác về tình trạng tim mạch. Từ đó, xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp cho từng bệnh nhân. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến nhất của siêu âm Doppler tim.
3.1. Kỹ thuật siêu âm Doppler tim định lượng
Siêu âm Doppler tim định lượng sử dụng các mode hình ảnh. Bao gồm M-mode, 2D và Doppler màu, Doppler xung. Các kỹ thuật này cho phép đo lường chính xác. Đo kích thước các buồng tim, độ dày thành tim. Đánh giá vận động của các thành tim. Đo tốc độ dòng chảy qua các van tim. Đặc biệt, Doppler mô giúp đánh giá chức năng tâm trương thất trái. Cung cấp dữ liệu định lượng về các biến đổi. Các phép đo này tuân thủ các hướng dẫn tiêu chuẩn quốc tế. Đảm bảo tính nhất quán và so sánh được giữa các nghiên cứu.
3.2. Các chỉ số hình thái và chức năng thất trái được đánh giá
Nghiên cứu tập trung vào nhiều chỉ số quan trọng. Hình thái thất trái bao gồm: đường kính thất trái cuối tâm trương (LVEDD), cuối tâm thu (LVESD). Độ dày thành sau thất trái (LVPWd), vách liên thất (IVSd). Chức năng tâm thu: phân suất tống máu (EF), phân suất co ngắn (FS). Chức năng tâm trương: tỷ lệ E/A, thời gian giảm tốc sóng E (EDT). Tốc độ sóng E' của Doppler mô (e'). Tỷ lệ E/e' là chỉ số quan trọng. Đây là các chỉ số huyết động và cấu trúc cơ bản. Cung cấp bức tranh toàn diện về thất trái.
3.3. Quy trình thực hiện siêu âm Doppler tim
Quy trình siêu âm được chuẩn hóa. Bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm nghiêng trái. Đầu dò siêu âm được đặt ở các vị trí chuẩn. Bao gồm cạnh ức, mỏm, dưới sườn. Ghi nhận các hình ảnh và thông số trong thời gian nghỉ. Thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm. Đảm bảo độ chính xác và giảm thiểu sai số. Dữ liệu được thu thập và lưu trữ số hóa. Phân tích sau đó bởi bác sĩ tim mạch chuyên khoa. Tuân thủ đạo đức nghiên cứu và quyền riêng tư của bệnh nhân.
IV.Kết quả nghiên cứu Biến đổi tim thai kỳ bình thường
Kết quả nghiên cứu cho thấy các đặc điểm chung. Nhóm phụ nữ mang thai bình thường có sự thích nghi tim mạch. Các chỉ số hình thái và chức năng thất trái thay đổi nhẹ. Đường kính thất trái có xu hướng tăng. Độ dày thành thất trái cũng tăng nhẹ. Chức năng tâm thu thất trái thường được bảo tồn tốt. Phân suất tống máu vẫn nằm trong giới hạn bình thường. Tuy nhiên, chức năng tâm trương có thể có những thay đổi tinh tế. Tỷ lệ E/A có thể giảm. Tỷ lệ E/e' có thể tăng nhẹ. Điều này phản ánh sự thích nghi của cơ tim với việc tăng gánh thể tích. Các biến đổi này là sinh lý. Không gây ra suy tim hoặc các biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc theo dõi vẫn cần thiết. Cần phân biệt rõ ràng với các dấu hiệu bệnh lý. Kết quả này cung cấp dữ liệu tham chiếu quan trọng. Giúp đánh giá sức khỏe tim mạch ở phụ nữ mang thai bình thường.
4.1. Đặc điểm chung của nhóm phụ nữ mang thai bình thường
Nhóm nghiên cứu phụ nữ mang thai bình thường có độ tuổi trung bình nhất định. Không có tiền sử bệnh tim mạch hoặc huyết áp cao. Các yếu tố nguy cơ khác cũng không đáng kể. Quá trình mang thai diễn ra suôn sẻ. Không có dấu hiệu của tiền sản giật hoặc các biến chứng thai kỳ. Đây là nhóm đối tượng lý tưởng. Giúp thiết lập các giá trị tham chiếu cho biến đổi sinh lý. Việc lựa chọn kỹ lưỡng đối tượng đảm bảo tính chính xác của kết quả.
4.2. Biến đổi hình thái và chức năng thất trái ở thai kỳ bình thường
Đo lường các chỉ số thất trái cho thấy sự tăng nhẹ kích thước. Đường kính thất trái cuối tâm trương tăng. Độ dày thành thất trái cũng tăng nhẹ. Đây là phản ứng của tim. Tăng khả năng chứa máu và co bóp. Chức năng tâm thu (EF) duy trì ổn định. Chức năng tâm trương có những thay đổi nhỏ. Tỷ lệ E/A có thể giảm nhẹ. Tỷ lệ E/e' cũng có thể tăng. Những thay đổi này là phù hợp với sự thích nghi sinh lý. Không cho thấy dấu hiệu suy giảm chức năng tim.
4.3. Các yếu tố liên quan đến biến đổi tim
Trong nhóm mang thai bình thường, một số yếu tố có thể liên quan. Tuổi mẹ, số lần mang thai, cân nặng. Tuy nhiên, các biến đổi tim mạch vẫn nằm trong giới hạn sinh lý. Không có mối liên quan rõ rệt với các yếu tố nguy cơ bệnh lý. Điều này khẳng định tính chất thích nghi lành tính. Cung cấp cái nhìn toàn diện về sự điều hòa tim mạch. Giúp hiểu rõ hơn về cơ chế thích nghi của cơ thể mẹ.
V.Kết quả nghiên cứu Biến đổi tim ở tiền sản giật
Kết quả ở nhóm phụ nữ mắc tiền sản giật khác biệt đáng kể. Tim mạch chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Các chỉ số hình thái thất trái cho thấy sự phì đại. Thành thất trái dày hơn đáng kể so với nhóm bình thường. Đường kính thất trái cũng có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào tình trạng. Chức năng tâm thu thất trái có thể giảm sút. Phân suất tống máu thấp hơn. Đặc biệt, chức năng tâm trương bị suy giảm rõ rệt. Tỷ lệ E/A giảm mạnh. Tỷ lệ E/e' tăng cao. Điều này cho thấy áp lực đổ đầy thất trái tăng. Dấu hiệu của rối loạn chức năng tâm trương. Các biến đổi này có ý nghĩa bệnh lý. Liên quan trực tiếp đến các biến chứng của tiền sản giật. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Giúp đưa ra các can thiệp kịp thời. Cải thiện tiên lượng cho cả mẹ và thai nhi.
5.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở tiền sản giật
Nhóm phụ nữ tiền sản giật có đặc điểm lâm sàng rõ ràng. Tăng huyết áp là dấu hiệu nổi bật. Protein niệu cũng xuất hiện. Các chỉ số xét nghiệm cận lâm sàng có thể bất thường. Gồm chức năng thận, gan và đông máu. Một số bệnh nhân có thể có phù, đau đầu, rối loạn thị giác. Các yếu tố nguy cơ như béo phì, tiền sử tăng huyết áp. Hoặc tiền sử tiền sản giật trước đó thường gặp hơn. Các đặc điểm này liên quan mật thiết đến biến đổi tim.
5.2. Biến đổi hình thái và chức năng thất trái ở tiền sản giật
Phụ nữ tiền sản giật có các biến đổi tim đáng lo ngại. Độ dày thành thất trái tăng đáng kể. Đặc biệt là vách liên thất và thành sau. Điều này cho thấy phì đại thất trái. Chức năng tâm thu có thể suy giảm nhẹ (giảm EF). Nhưng suy giảm chức năng tâm trương là phổ biến hơn. Tỷ lệ E/A giảm rõ rệt. Tỷ lệ E/e' tăng cao, vượt quá ngưỡng bình thường. Điều này chỉ ra rối loạn thư giãn thất trái. Áp lực đổ đầy thất trái tăng cao. Các biến đổi này là dấu hiệu của tổn thương tim.
5.3. Mối liên quan giữa thất trái và yếu tố nguy cơ
Các biến đổi thất trái ở tiền sản giật có mối liên quan. Liên quan đến mức độ nặng của tăng huyết áp. Thời gian mắc bệnh và các yếu tố khác. Tuổi mẹ, tiền sử bệnh nền cũng ảnh hưởng. Mối tương quan hồi quy đa biến được phân tích. Xác định các yếu tố dự báo biến đổi tim. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá nhân hóa điều trị. Giúp quản lý tốt hơn các biến chứng tim mạch. Giảm nguy cơ cho phụ nữ tiền sản giật.
VI.Bàn luận chuyên sâu biến đổi tim thai kỳ tiền sản giật
Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Đặc biệt về các biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai. Phân biệt rõ ràng giữa thích nghi sinh lý và tổn thương bệnh lý. Kết quả củng cố vai trò của siêu âm Doppler tim. Đây là công cụ quan trọng trong theo dõi thai kỳ. Các phát hiện về sự khác biệt giữa hai nhóm là đáng chú ý. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc và quản lý sớm tiền sản giật. Việc hiểu các cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Điều này giúp cải thiện các chiến lược điều trị. Các chỉ số siêu âm tim có thể đóng vai trò chỉ điểm. Chỉ điểm cho nguy cơ và tiên lượng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị lâm sàng cụ thể. Đảm bảo sức khỏe tối ưu cho phụ nữ mang thai. Giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và thai nhi.
6.1. Phân tích các đặc điểm chung và lâm sàng
Phân tích đặc điểm chung của các đối tượng. Tuổi, chỉ số khối cơ thể, tiền sử bệnh. Các đặc điểm lâm sàng như huyết áp, protein niệu. Điều này giúp hiểu rõ bối cảnh của nghiên cứu. Xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. So sánh các đặc điểm này giữa hai nhóm. Củng cố sự khác biệt giữa phụ nữ mang thai bình thường. Và phụ nữ mắc tiền sản giật. Từ đó, làm tăng tính thuyết phục của các phát hiện về tim mạch.
6.2. So sánh kết quả nghiên cứu giữa hai nhóm đối tượng
So sánh trực tiếp các chỉ số hình thái, chức năng, huyết động thất trái. So sánh giữa nhóm mang thai bình thường và tiền sản giật. Kết quả cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt là các chỉ số chức năng tâm trương. Các chỉ số này là dấu ấn quan trọng của bệnh lý. So sánh này khẳng định giả thuyết nghiên cứu. Phụ nữ tiền sản giật có biến đổi tim mạch nghiêm trọng hơn. Cung cấp bằng chứng cụ thể cho điều này.
6.3. Ý nghĩa lâm sàng của phát hiện biến đổi thất trái
Các phát hiện có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Phát hiện sớm các rối loạn chức năng thất trái. Giúp can thiệp kịp thời để ngăn ngừa biến chứng. Đặc biệt ở phụ nữ tiền sản giật. Có thể hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị. Giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Giảm nguy cơ các biến cố tim mạch trong và sau thai kỳ. Đóng góp vào việc cải thiện quy trình chăm sóc sức khỏe. Tối ưu hóa quản lý thai kỳ nguy cơ cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ HOÀNG OANH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG VÀ HUYẾT ĐỘNG CỦA THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM Ở PHỤ NỮ MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ HOÀNG OANH NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI MỘT SỐ THÔNG SỐ VỀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG VÀ HUYẾT ĐỘNG CỦA THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM Ở PHỤ NỮ MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2018 LƠÌ CAM ĐOAN ̀ nghiên cưú của tôi với sự hướng Tôi xin cam đoan đây làcông trinh dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo cáo khoa học. Luận án chưa từng được công bố. Nếu có điều gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm ̣ ngaỳ 16 thang HàNôi, ́ 3 năm 2018 Tać giả luân ̣ an ́ LỜI CẢM ƠN Trải qua những tháng năm học tập, làm việc và nghiên cứu tại Học viện Quân y, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến: Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội Tim mạch Thận Khớp Nội tiết Học viện Quân y, Khoa A1 Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, Khoa Phụ sản và Phòng khám sản Bệnh viện đa khoa Hà Đông, Phòng Siêu âm tim mạch Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Bằng tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn em xin gửi tới PGS. TS Đinh Thị Thu Hương, PGS. TS Phạm Nguyên Sơn những Thầy giáo, Cô giáo đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt, trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cho đến tận ngày hôm nay. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.
Nguyễn Oanh Oanh Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch Thận Khớp Nội tiết Học viện Quân y. Đoàn Văn Đệ Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch Thận Khớp Nội tiết Học viện Quân y đã đóng góp những ý kiến quý báu, cùng chia sẻ và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, các Cô trong hội đồng chấm luận án đã giành nhiều thời gian, công sức, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ em trong suốt quá trình hoàn thiện và bảo vệ luận án. Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Cha, Mẹ những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất cho con.
Thương yêu gửi đến Anh và các con đã luôn bên em trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi em hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân và những đồng nghiệp khoa Thăm dò chức năng, Ban giám đốc Bệnh viện đa khoa Hà Đông nơi tôi công tác đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất. Hà Nội, Ngày 7 tháng 7 năm 2018 Lê Hoàng Oanh MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.
SINH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ BIẾN ĐỔI BỆNH LÝ TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI BỊ TIỀN SẢN GIẬT. Biến đổi sinh lý tim mạch ở người mang thai bình thường. Biến đổi bệnh lý tim mạch ở người bị tiền sản giật. CÁC PHƯƠNG PHÁP THEO DÕI CHỨC NĂNG TIM MẠCH Ở PHỤ NỮ MANG THAI.
Điện tim đồ và Holter điện tim đồ 24 giờ. Holter huyết áp 24 giờ. Siêu âm Doppler động mạch:. Xquang tim phổi quy ước.
ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG SIÊU ÂM TIM. Đánh giá hình thái và cấu trúc tim. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Chức năng tâm trương thất trái.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NGƯỜI MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢ NG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn l ựa ch ọn đối tượ ng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lo ại tr ừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thi ết k ế nghiên cứu.
Tính cỡ mẫu nghiên cứu. Các bướ c tiến hành nghiên cứu. Qui trình làm Siêu âm Doppler tim. Các chỉ tiêu chính sử dụng trong nghiên cứu.
X ử lý số liệu thống kê. V ấn đề đạo đức trong nghiên cứu.52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi, các yếu tố nguy cơ ở nhóm mang thai bình thường và tiền sản giật.
Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở nhóm MTBT và TSG. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG TIM Ở NHÓM MANG THAI BÌNH THƯỜNG VÀ TIỀN SẢN GIẬT. Hình thái và chức năng tim ở nhóm mang thai bình thường. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị tiền sản giật.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI Ở PHỤ NỮ MANG THAI VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nhóm phụ nữ mang thai bình thường kỳ 3 tháng cuối. Nhóm phụ nữ mang thai bị tiền sản giật. Tương quan hồi quy đa biến giữa hình thái, cấu trúc và chức năng thất trái với một số yếu tố ở phụ nữ mang thai TSG.
89 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG. Đặc điểm chung. Một số đặc điểm lâm sàng ở nhóm phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật.
Biến chứng thai ở phụ nữ mang thai bình thường và tiền sản giật. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ MANG THAI BỊ TSG. Hình thái và chức năng tim ở phụ nữ mang thai bình thường. Hình thái, cấu trúc chức năng tim ở phụ nữ mang thai bị TSG 112 4.
Hình thái, cấu trúc và chức năng tim ở phụ nữ mang thai TSG nặng 119 4. MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỈ SỐ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG THẤT TRÁI VÀ HUYẾT ĐỘNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở PHỤ NỮ MTBT VÀ TSG .1 Mang thai bình thường.2 Mang thai tiền sản giật.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CAC ́ CHỮVIÊT ́ TĂT ́ Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 1 ACOG The American College of Obstetricians and Gynecologists ( Tiêu chuân̉ cać nhàSan̉ phụ khoa Hoa Ky)̀ 2 AFI Amnionic Fluid Index (Chỉ sốôi) ́ 3 Am Vận tốc cơ tim tối đa cuối tâm trương 4 ASE American Society of Echocardiography (Hôị siêu âm tim Hoa Ky)̀ 5 BMI Body Mass Index (Chỉ sốkhôí cơ thê)̉ 6 BSA Body Surface Area (Diêṇ tich ́ da bềmăṭ cơ thê)̉ 7 BTM Bênḥ tim macḥ 8 CI Cardiac index (Chỉ sốtim) 9 CNTT Chưć năng tâm thu 10 CNTTr Chưć năng tâm trương 11 CNTTTT Chưć năng tâm thu thât́ traí 12 CO Cardiac output (Cung lượng tim) 13 CW Cardiac work (Công tim) 14 CWI Cardiac work index (Chỉ sốcông tim) 15 ĐMC Đông ̣ macḥ chủ 16 DMNT ̣ mang Dich ̀ ngoaì tim 17 DT Deceleration time (Thời gian giảm tốc sóng E). 18 ĐTĐ ́ đường Đaí thao 19 EF Ejection fraction (Phân suât́ tônǵ mau) ́ 20 ESC Eropean Society of Cardiology Hôị Tim mach ̣ châu Âu) 21 ET Ejection time (Thơì gian tônǵ mau) ́ 22 ET1 Endothelin1 23 FS Fractional shortening ( Tỉ lệ co ngăń sợi cơ) 24 HATB Huyêt́ aṕ trung binh ̀ 25 HATT Huyêt́ aṕ tâm thu 26 HATTr Huyêt́ aṕ tâm trương 27 HELLP Haemolysis Elevated Liver enzymes Low Platelets. 28 IVCT Isovolume contraction time ( Thơì gian co cơ đông ̀ thể tich) ́ 29 IVCTm Thời gian giãn cơ đồng thể tích Doppler mô 30 IVRT Isovolume relaxation time (Thơì gian giañ cơ đông̀ thể tich) ́ Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 31 IVRTm Thời gian giãn cơ đồng thể tích Doppler mô 32 IVSd Vách liên thất tâm trương 33 JNC Joint National Committee (Uỷ ban tăng huyêt́ aṕ quôć tế ̉ Hoa Ky)̀ cua 34 LAd Đường kính nhĩ trái dọc 35 LAn Đường kính nhĩ trái ngang 36 LPWd Thành sau thất trái tâm trương 37 LVEDd Left ventricular end diastolic diameter (Đường kinh ́ thât́ traí cuôí tâm trương) 38 LVEDs Left ventricular end systolic diameter (Đường kinh ́ cuôí tâm thu thât́ trai) ́ 39 LVEDV Left ventricular end diastolic volume ( Thể tich ́ buông ̀ thât́ traí cuôí tâm trương) 40 LVESV Left ventricular end systolic volume (Thể tich ́ buông ̀ thât́ traí cuôí tâm thu) 41 LVM Left ventricular mass (Khôí lượng cơ thât́ trai) ́ 42 LVMI Left ventricular mass index (Chỉ sốkhôí lượng cơ thât́ trai) ́ 43 MRI Magnetic resonance imaging (Chup̣ công ̣ hưởng tư)̀ 44 MTBT Mang thai binh ̀ thương ̀ 45 PI Pulsatility index (Chỉ sốđâp) ̣ PĐĐT Concentric remodeling (Phìđaị đông ̀ tâm) 46 RCOG Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (Hoc̣ viêṇ chuyên nganh ̀ san̉ phụ khoa Hoang ̀ Gia Anh) 47 RI Resistance index (Chỉ sốkhang) ́ 48 RWT ̀ tim tương đôi) Relative wall thickness (Bềdâỳ thanh ́ 49 Sm Vận tốc cơ tim tối đa tâm thu 50 THA Tăng huyêt́ aṕ 51 TM Time motion (siêu âm một bình diện) 52 TSG ̉ giâṭ Tiêǹ san 53 TVR ̉ khang Total vascular resistance (Tông ̣ ngoaị vi) ́ mach 54 VA Vận tốc tối đa cuối tâm trương 55 Va’ Vận tốc tối đa cuối tâm trương Doppler mô 56 Vd Vận tốc tối đa sóng tâm trương qua tĩnh mạch phổi Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 57 VE Vận tốc tối đa sóng đổ đầy tâm trương 58 Ve’ Vận tốc tối đa sóng đổ đầy tâm trương Doppler mô 59 Vs Vận tốc tối đa sóng tâm thu qua tĩnh mạch phổi 60 Vs’ Vận tốc tâm thu Doppler mô cơ tim 61 VTI Velocity time integral.
62 WHO World Health Organization (Tổ chưć Y tếThếgiới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bản Tên bảng Trang g 3.1 Tuôỉ trung bình ở nhóm phụ nữ MTBT và TSG 54 3.2 Đặc điểm tiền sử sinh đẻ ở nhom ́ MTBT và TSG 55 3.3 Cân nặng, chỉ số BMI và BSA ở nhóm MTBT và TSG 55 3.4 So sánh đặc điểm phù và chỉ số AFI nhóm MTBT và TSG 56 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoàng Oanh (2018). Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sieu-am-doppler-tim-bien-doi-that-trai-phu-nu-mang-thai-tien-san-giat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu biến đổi một số thông số về hình thái chức năng và huyết động của thất trái bằng siêu âm doppler tim ở phụ nữ mang tha
Luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu âm Doppler tim: Biến đổi thất trái ở phụ nữ mang thai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.