Luận án: Giá trị siêu âm Doppler, chỉ số hiệu suất cơ tim trong chẩn đoán & xử trí thai kém phát triển

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm hai chiều siêu âm doppler chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số manning trong chẩn đoán xử trí

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

57

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chẩn đoán sớm thai kém phát triển bằng siêu âm
Số trang:
57 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chẩn đoán sớm thai kém phát triển bằng siêu âm

Thai kém phát triển trong tử cung (TKPT) là tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng tối ưu. Tình trạng này định nghĩa khi ước lượng cân nặng thai nhi trên siêu âm dưới bách phân vị thứ 10 so với tuổi thai. Thai kém phát triển là nguyên nhân chính của nhiều kết cục thai kỳ bất lợi. Tỷ lệ thai kém phát triển chiếm khoảng 3-7% trên tổng số trẻ mới sinh, và tại Việt Nam, con số này có thể lên tới 6-8%. Việc quản lý thai kỳ có thai kém phát triển vẫn là một thách thức lớn. Các nhà sản khoa cần có chiến lược thích hợp trong chẩn đoán và xử trí. Nhận diện sớm suy dinh dưỡng bào thai là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả. Công nghệ siêu âm đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình này.

1.1. Định nghĩa và tỷ lệ thai chậm tăng trưởng

Thai kém phát triển, hay thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR), là tình trạng nguy hiểm. Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) dưới bách phân vị thứ 10 là tiêu chí chẩn đoán. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho trẻ sơ sinh và về lâu dài. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, dân số, và chủng tộc. Việc chẩn đoán thai chậm tăng trưởng sớm là cần thiết. Điều này giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu rủi ro cho thai nhi. Các phương pháp siêu âm hiện đại hỗ trợ hiệu quả trong việc này.

1.2. Vai trò siêu âm 2D và Doppler trong nhận diện

Siêu âm thai kém phát triển bằng hai chiều (2D) là phương pháp đơn giản. Nó giúp nhận diện ban đầu các trường hợp thai kém phát triển. Siêu âm Doppler thai nhi sau đó hỗ trợ chẩn đoán mức độ nặng. Doppler cũng góp phần vào việc tiên lượng suy dinh dưỡng bào thai. Siêu âm Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, ống tĩnh mạch cung cấp thông tin huyết động học quan trọng. Các chỉ số này giúp đánh giá sâu hơn tình trạng thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Sự kết hợp giữa siêu âm 2D và Doppler nâng cao độ chính xác của chẩn đoán thai kém phát triển.

II.Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim thai nhi MPI

Chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI), hay còn gọi là Tei Index, đang nổi lên như một công cụ quan trọng. Chỉ số này dùng để đánh giá chức năng tim thai trong bối cảnh thai kém phát triển. MPI phản ánh cả chức năng tâm thu và tâm trương của tim thai nhi. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe tim mạch của thai nhi. Sự thay đổi của MPI thai nhi có thể báo hiệu sớm những bất thường trong huyết động học thai nhi. Đặc biệt, khi có tình trạng suy dinh dưỡng bào thai, MPI có thể trở thành một chỉ dấu nhạy bén. Việc tích hợp chỉ số hiệu suất cơ tim vào quy trình chẩn đoán giúp cải thiện khả năng tiên lượng và quản lý thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR).

2.1. MPI Công cụ đánh giá chức năng tim thai

Chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI) là một phép đo không xâm lấn. Nó đánh giá hiệu quả bơm máu của tim thai nhi. MPI thai nhi tổng hợp thời gian tống máu và thời gian tiền tống máu/hậu tống máu. Điều này giúp đánh giá đồng thời cả chức năng tâm thu và tâm trương. Chỉ số Tei Index thai nhi có thể phát hiện những thay đổi tinh tế trong chức năng tim. Những thay đổi này có thể xảy ra trước khi có các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng. MPI trở thành công cụ đắc lực trong chẩn đoán thai chậm tăng trưởng và suy dinh dưỡng bào thai.

2.2. Tiềm năng chỉ số Tei Index trong tiên lượng

Chỉ số hiệu suất cơ tim có giá trị đáng kể trong tiên lượng kết cục thai kỳ. Nghiên cứu đã xác định các điểm cắt cụ thể của chỉ số hiệu suất cơ tim. Những điểm cắt này có ý nghĩa trong việc dự đoán phương pháp kết thúc thai kỳ. Chúng cũng liên quan chặt chẽ đến các kết cục sơ sinh bất lợi. Tei Index thai nhi có thể cảnh báo sớm về suy giảm chức năng tim thai. Từ đó, cho phép quản lý chủ động hơn các trường hợp thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Việc áp dụng chỉ số hiệu suất cơ tim giúp tối ưu hóa việc theo dõi và can thiệp kịp thời.

III.Siêu âm Doppler Huyết động học thai và thai kém phát triển

Siêu âm Doppler thai nhi là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn quan trọng. Phương pháp này đánh giá huyết động học thai nhi trong các mạch máu chủ chốt. Các chỉ số Doppler từ động mạch rốn, động mạch não giữa, và ống tĩnh mạch cung cấp thông tin quý giá. Những chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về tình trạng tuần hoàn của thai nhi. Chúng phản ánh khả năng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng qua bánh nhau. Bất thường trong các chỉ số Doppler là dấu hiệu của tình trạng thai kém phát triển. Đặc biệt là các trường hợp thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) nghiêm trọng. Việc sử dụng Doppler là không thể thiếu trong việc theo dõi và quản lý thai kỳ có nguy cơ cao.

3.1. Doppler động mạch rốn não giữa ống tĩnh mạch

Siêu âm Doppler động mạch rốn đánh giá lưu thông máu từ thai nhi đến bánh nhau. Tỷ số não – rốn là một chỉ số quan trọng, phản ánh sự tái phân bố tuần hoàn. Sự tái phân bố này xảy ra khi thai nhi ưu tiên máu lên não để đối phó với tình trạng thiếu oxy. Doppler động mạch não giữa cho thấy tình trạng thiếu oxy não. Doppler ống tĩnh mạch đánh giá chức năng tim phải và tình trạng tiền tải. Các thay đổi trong những chỉ số huyết động học thai nhi này là dấu hiệu cảnh báo. Chúng giúp nhận diện suy dinh dưỡng bào thai và chẩn đoán thai kém phát triển với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

3.2. Tiên lượng kết cục thai kỳ với Doppler

Kết quả siêu âm Doppler thai nhi cung cấp thông tin tiên lượng chính xác. Các chỉ số Doppler giúp xác định mức độ nặng của thai kém phát triển. Chúng hỗ trợ quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ tối ưu. Ví dụ, tăng trở kháng động mạch rốn hoặc bất thường Doppler động mạch não giữa gợi ý tình trạng nặng. Phối hợp các chỉ số Doppler từ huyết động học thai nhi giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Điều này tối ưu hóa việc quản lý suy dinh dưỡng bào thai. Nó cải thiện kết cục cho trẻ sinh ra từ các trường hợp thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR).

IV.Tối ưu chẩn đoán thai chậm tăng trưởng với chỉ số Manning

Chỉ số Manning, còn gọi là hồ sơ sinh lý thai nhi (BPP), là một công cụ đánh giá toàn diện. Nó được sử dụng để theo dõi tình trạng thai nhi, đặc biệt là ở giai đoạn muộn của thai kỳ. Chỉ số Manning kết hợp năm yếu tố chính: cử động thai, trương lực cơ, cử động hô hấp, thể tích nước ối và phản ứng tim thai. Mỗi yếu tố được cho điểm, tổng điểm phản ánh sức khỏe tổng thể của thai nhi. Việc kết hợp chỉ số Manning với các phương pháp siêu âm khác giúp đưa ra đánh giá chính xác hơn về thai kém phát triển. Nó là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng chiến lược xử trí hiệu quả.

4.1. Chỉ số Manning và đánh giá tình trạng thai nhi

Chỉ số Manning cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng thai nhi. Nó đặc biệt hữu ích khi đánh giá thai kém phát triển ở giai đoạn cuối. Năm yếu tố được chấm điểm giúp bác sĩ nhận định về khả năng đáp ứng của thai nhi với môi trường tử cung. Chỉ số này giúp bổ sung thông tin cho các chỉ số siêu âm khác. Điều này mang lại bức tranh đầy đủ hơn về suy dinh dưỡng bào thai. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra các quyết định xử trí tốt nhất. Đặc biệt là với các trường hợp thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) cần theo dõi sát và can thiệp kịp thời.

4.2. Phối hợp đa chỉ số trong xử trí thai kém phát triển

Chẩn đoán thai chậm tăng trưởng hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp nhiều phương pháp. Kết hợp siêu âm hai chiều, siêu âm Doppler thai nhi, chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI) và chỉ số Manning là chiến lược tối ưu. Siêu âm 2D nhận diện ban đầu. Doppler đánh giá huyết động học thai nhi và mức độ nặng. MPI đánh giá chức năng tim thai. Manning theo dõi tình trạng thai nhi giai đoạn muộn. Sự kết hợp này nâng cao khả năng tiên lượng và xử trí thai kém phát triển. Nó tạo ra một chiến lược toàn diện. Điều này giúp cải thiện kết cục cho thai nhi bị suy dinh dưỡng bào thai và thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR).

V.Nghiên cứu mới về siêu âm thai kém phát triển tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về thai kém phát triển còn hạn chế. Đặc biệt, có rất ít công trình đánh giá chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI) và giá trị của nó. Hơn nữa, việc phối hợp chỉ số hiệu suất cơ tim với siêu âm Doppler và chỉ số Manning trong chẩn đoán và xử trí thai kém phát triển chưa được nghiên cứu sâu. Khoảng trống này làm hạn chế khả năng chẩn đoán thai chậm tăng trưởng toàn diện. Nó ảnh hưởng đến việc đưa ra các quyết định lâm sàng tối ưu. Nghiên cứu hiện tại đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về giá trị của các chỉ số tiên tiến trong bối cảnh Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa.

5.1. Khoảng trống về chỉ số hiệu suất cơ tim tại Việt Nam

Hiện nay, tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của chỉ số hiệu suất cơ tim. Thiếu dữ liệu về MPI thai nhi và Tei Index thai nhi khi phối hợp với các phương pháp khác là một rào cản. Khoảng trống này gây khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế vào thực hành lâm sàng. Nó hạn chế khả năng tối ưu hóa chẩn đoán thai chậm tăng trưởng. Nghiên cứu này hướng tới việc cung cấp dữ liệu khoa học. Mục tiêu là để hỗ trợ việc áp dụng chỉ số hiệu suất cơ tim vào quy trình đánh giá suy dinh dưỡng bào thai tại Việt Nam.

5.2. Đóng góp mới từ nghiên cứu về thai chậm tăng trưởng

Nghiên cứu hiện tại mang lại những đóng góp mới quan trọng. Nó đã khảo sát các chỉ số siêu âm hai chiều, siêu âm Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, ống tĩnh mạch, hiệu suất cơ tim và chỉ số Manning. Nghiên cứu xác định giá trị của các chỉ số này trong chẩn đoán mức độ và xử trí thai kém phát triển. Kết quả cho thấy Doppler động mạch rốn và tỷ số não – rốn có độ nhạy, độ đặc hiệu cao. Chỉ số hiệu suất cơ tim có giá trị trong tiên lượng kết cục thai kỳ. Nghiên cứu cũng xác định được các điểm cắt của siêu âm Doppler và chỉ số hiệu suất cơ tim. Các điểm cắt này có ý nghĩa trong tiên lượng phương pháp kết thúc thai kỳ và các kết cục sơ sinh bất lợi. Điều này cải thiện việc quản lý suy dinh dưỡng bào thai và thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SINH LÝ PHÁT TRIỂN BÌNH THƯỜNG CỦA THAI NHI
1.2. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI THAI KÉM PHÁT TRIỂN
1.2.1. Định nghĩa
1.2.2. Phân loại
1.3. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ SINH BỆNH HỌC THAI KÉM PHÁT TRIỂN
1.3.1. Các yếu tố nguy cơ TKPT
1.3.2. Sinh lý bệnh TKPT
1.4. CHẨN ĐOÁN THAI KÉM PHÁT TRIỂN
1.5. GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER, CHỈ SỐ HIỆU SUẤT CƠ TIM VÀ CHỈ SỐ MANNING TRONG XỬ TRÍ THAI KÉM PHÁT TRIỂN
1.5.1. Siêu âm doppler
1.5.1.1. Động mạch rốn
1.5.1.2. Động mạch não giữa
1.5.1.3. Tỷ số não – rốn
1.5.1.4. Doppler ống tĩnh mạch
1.5.1.5. Doppler đánh giá chức năng tim thai – chỉ số hiệu suất cơ tim
1.5.2. Chỉ số Manning
1.6. HƯỚNG XỬ TRÍ THAI KÉM PHÁT TRIỂN TRONG TỬ CUNG
1.7. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC NGOÀI
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2.1. Tiêu chuẩn chọn nhóm thai kém phát triển
2.1.2.2. Tiêu chuẩn chọn nhóm thai phát triển bình thường
2.1.2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp thiết kế nghiên cứu: nghiên cứu cắt ngang mô tả có so sánh
2.2.2. Cỡ mẫu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành
2.2.4.1. Phỏng vấn các đặc điểm chung
2.2.4.2. Khai thác bệnh sử, tiền sử
2.2.4.3. Khám các đặc điểm mẹ
2.2.4.4. Siêu âm hai chiều
2.2.4.5. Siêu âm Doppler
2.2.4.6. Thực hiện chỉ số Manning
2.2.4.7. Xử trí và kết quả kết thúc thai kỳ
2.2.5. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.2.6. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm chung của sản phụ
3.1.2. Đặc điểm thai kỳ
3.2. CHỈ SỐ SIÊU ÂM HAI CHIỀU, SIÊU ÂM DOPPLER, CHỈ SỐ HIỆU SUẤT CƠ TIM VÀ CHỈ SỐ MANNING Ở THAI KÉM PHÁT TRIỂN
3.2.1. Siêu âm hai chiều trong thai kém phát triển
3.2.2. Siêu âm doppler trong thai kém phát triển
3.2.2.1. Siêu âm doppler động mạch rốn
3.2.2.2. Siêu âm doppler động mạch não giữa
3.2.2.3. Tỷ số não – rốn
3.2.2.4. Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch
3.2.3. Chỉ số hiệu suất cơ tim trong thai kém phát triển
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
PHỤ LỤC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm hai chiều siêu âm doppler chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số manning trong chẩn đoán xử trí thai kém phát triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (57 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN TRẦN THẢO NGUYÊN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM HAI CHIỀU, SIÊU ÂM DOPPLER, CHỈ SỐ HIỆU SUẤT CƠ TIM VÀ CHỈ SỐ MANNING TRONG CHẨN ĐOÁN, XỬ TRÍ THAI KÉM PHÁT TRIỂN TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế Người hướng dẫn khoa học: TS. CAO NGỌC THÀNH Phản biện 1: PGS. Huỳnh Nguyễn Khánh Trang Phản biện 2: PGS. Phạm Huy Hiền Hảo Phản biện 3: TS.

Trần Đình Vinh Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại. Vào hồi:……giờ …… ngày …… tháng ……năm …… Có thể tìm hiểu luận án tại: 1. Thư viện quốc gia Việt Nam 2. Thư viện trường Đại học Y Dược, Đại học Huế ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN TRẦN THẢO NGUYÊN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM HAI CHIỀU, SIÊU ÂM DOPPLER, CHỈ SỐ HIỆU SUẤT CƠ TIM VÀ CHỈ SỐ MANNING TRONG CHẨN ĐOÁN, XỬ TRÍ THAI KÉM PHÁT TRIỂN Ngành: Sản Phụ Khoa Mã số: 9 72 01 05 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2020 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thai kém phát triển trong tử cung được định nghĩa khi thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng, có ước lượng cân nặng thai nhi trên siêu âm dưới bách phân vị thứ 10 so với tuổi thai.

Thai kém phát triển chiếm tỷ lệ 3% - 7% trên tổng số trẻ mới sinh. Tỷ lệ này khác nhau giữa các quốc gia, dân số và chủng tộc. Thai kém phát triển là nguyên nhân của nhiều kết cục thai kỳ bất lợi. Quản lý thai kỳ kém phát triển nhằm có một chiến lược thích hợp trong chẩn đoán, xử trí thai kém phát triển vẫn đang là một thách thức cho các nhà sản khoa.

Siêu âm hai chiều giúp nhận diện thai kém phát triển; siêu âm doppler giúp chẩn đoán mức độ nặng, góp phần tiên lượng, chỉ số Manning giúp đánh giá tình trạng thai kém phát triển giai đoạn muộn. Hiện nay, ở Việt Nam, có rất ít nghiên cứu đánh giá chỉ số hiệu suất cơ tim và giá trị của chỉ số hiệu suất cơ tim khi phối hợp với siêu âm doppler, chỉ số Manning trong chẩn đoán và xử trí thai kém phát triển. Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu giá trị của siêu âm hai chiều, siêu âm Doppler, chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số Manning trong chẩn đoán, xử trí thai kém phát triển”, với 2 mục tiêu: 1. Khảo sát các chỉ số siêu âm hai chiều, siêu âm Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, ống tĩnh mạch, hiệu suất cơ tim và chỉ số Manning ở thai kém phát triển.

Xác định giá trị của siêu âm Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, ống tĩnh mạch, hiệu suất cơ tim và chỉ số Manning trong chẩn đoán mức độ, xử trí thai kém phát triển. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN Tại Việt Nam, tỷ lệ thai kém phát triển từ 6% - 8%. Thai kém phát triển là nguyên nhân của nhiều kết cục sơ sinh bất lợi. Siêu âm hai chiều là phương pháp đơn giản, dễ thực hiện giúp nhận diện thai kém phát triển.

Siêu âm doppler động mạch rốn, động mạch não giữa, ống tĩnh mạch, chỉ số hiệu suất cơ tim giúp chẩn đoán giai đoạn, mức độ nặng của thai kém phát triển, chỉ số Manning đánh giá tình trạng thai kém phát triển ở giai đoạn muộn. Kết hợp các chỉ số siêu âm, doppler, chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số Manning nâng cao khả năng tiên lượng và xử trí thai kém phát triển. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Hiện nay tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về vai trò chỉ số hiệu suất cơ tim và có rất ít nghiên cứu về sự phối hợp các chỉ số siêu 2 âm doppler, chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số Manning trong chẩn đoán và xử trí thai kém phát triển. Kết quả nghiên cứu cho thấy doppler động mạch rốn, tỷ số não – rốn có độ nhạy, độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán và xử trí thai kém phát triển.

Chỉ số hiệu suất cơ tim có giá trị trong tiên lượng kết cục thai kỳ. Nghiên cứu đã xác định được các điểm cắt của các chỉ số siêu âm doppler, chỉ số hiệu suất cơ tim có ý nghĩa trong tiên lượng phương pháp kết thúc thai kỳ và kết cục sơ sinh bất lợi. CẤU TRÚC LUẬN ÁN Luận án gồm 132 trang bao gồm: Đặt vấn đề: 2 trang; Tổng quan tài liệu: 32 trang; Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 19 trang; Kết quả nghiên cứu: 40 trang; Bàn luận: 36 trang; Kết luận: 2 trang; Kiến nghị: 1 trang. Luận án có 68 bảng, 24 biểu đồ và 17 hình minh họa và 148 tài liệu tham khảo (16 tài liệu tiếng Việt, 132 tài liệu tiếng Anh).

Phụ lục: 15 trang. Nghiên cứu đã có 05 công trình đã được công bố trên tạp chí và hội nghị có uy tín của ngành Y trong nước và ngoài nước. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SINH LÝ PHÁT TRIỂN BÌNH THƯỜNG CỦA THAI NHI Sự tăng trưởng của thai nhi được chi phối ở nhiều cấp độ.

Chức năng bánh nhau hoàn thiện là điều kiện cần thiết cho sự phối hợp các thành tố của mẹ, của nhau và của thai nhi để bảo đảm cho sự phát triển bình thường thai nhi. Sự phát triển của thai nhi được ghi nhận thành các bảng chuẩn phát triển cân nặng thai nhi theo bách phân vị so với tuổi thai, thay đổi tùy vào từng chủng tộc, quốc gia. Thai nhi được xem phát triển bình thường khi có trọng lượng từ bách phân vị (BPV) thứ 10 đến bách phân vị thứ 90 so với tuổi thai. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI THAI KÉM PHÁT TRIỂN 1.

Định nghĩa: Thai kém phát triển (TKPT) trong tử cung được định nghĩa khi ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) nằm dưới bách phân vị (BPV) thứ 10 so với tuổi thai. Phân loại: Thai kém phát triển được phân loại như sau: Thai kém phát triển khởi phát sớm: chiếm tỷ lệ 20% - 30%, biểu hiện trên siêu âm các kích thước đầu và bụng thai nhi đều nhỏ, bắt đầu xuất hiện từ quý một hoặc quý hai thai kỳ. Những biến đổi của doppler động mạch rốn bao gồm tăng trở kháng, chỉ số xung (PI) trên BPV thứ 95 hoặc mất/đảo ngược sóng tâm trương là tiêu chí chẩn đoán TKPT 3 khởi phát sớm. Thai kém phát triển khởi phát muộn: xuất hiện sau tuần lễ 32 thai kỳ, chiếm tỷ lệ 70% - 80%, biểu hiện trên siêu âm có các chỉ số kích thước đầu bình thường hoặc ít bị ảnh hưởng nhưng đường kính chu vi bụng và đường kính ngang bụng nhỏ hơn so với tuổi thai.

CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ SINH BỆNH HỌC THAI KÉM PHÁT TRIỂN 1. Các yếu tố nguy cơ TKPT: Bao gồm các yếu tố nguy cơ từ mẹ; yếu tố nguy cơ từ thai, yếu tố nguy cơ từ bánh nhau – phần phụ. Sinh lý bệnh TKPT: Quá trình sinh lý bệnh TKPT diễn tiến qua các giai đoạn gồm suy chức năng bánh nhau; ảnh hưởng của rối loạn chức năng bánh nhau lên biến dưỡng của thai; phản ứng thích nghi của cơ thể thai nhi – giai đoạn còn bù; phản ứng thích nghi của cơ thể thai nhi – giai đoạn mất bù. CHẨN ĐOÁN THAI KÉM PHÁT TRIỂN Chẩn đoán thai kém phát triển cần dựa vào: chẩn đoán tuổi thai, khai thác tiền sử, bệnh sử, đo bề cao tử cung – vòng bụng và siêu âm hai chiều giúp nhận diện nhóm thai có ước lượng trọng lượng thai nhi nhỏ hơn BPV thứ 10 so với tuổi thai.

GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM DOPPLER, CHỈ SỐ HIỆU SUẤT CƠ TIM VÀ CHỈ SỐ MANNING TRONG XỬ TRÍ THAI KÉM PHÁT TRIỂN 1. Siêu âm doppler 1. Động mạch rốn: Sự gia tăng chỉ số PI doppler động mạch rốn hoặc kết hợp với PI động mạch não giữa trong tỷ não - rốn là chỉ điểm có giá trị để chẩn đoán và xử trí TKPT. Động mạch não giữa: Các biến đổi doppler động mạch não giữa là dấu hiệu chỉ điểm cho hiện tượng giãn mạch máu não hay còn gọi hiện tượng trung tâm hóa tuần hoàn thai nhi.

Doppler động mạch não giữa có giá trị trong chẩn đoán và tiên lượng mức độ nặng thai nhi ở những thai kỳ kém phát triển khởi phát muộn và hoàn toàn độc lập với doppler động mạch rốn. Tỷ số não – rốn: CPR được tính bằng trị số PI doppler động mạch não giữa chia cho trị số PI doppler động mạch rốn. CPR sẽ giảm ngay khi có những biến đổi rất nhỏ của PIĐMNG và PIĐMR. Doppler ống tĩnh mạch: Doppler ống tĩnh mạch có khả năng 4 dự báo nguy cơ thai chết trong thời gian ngắn nhất ở những trường hợp TKPT khởi phát sớm.

Nếu có bất thường doppler ống tĩnh mạch cho phép kết thúc thai kỳ ở bất kỳ tuổi thai nào khi hoàn thành liệu trình hỗ trợ phổi thai nhi. Doppler đánh giá chức năng tim thai – chỉ số hiệu suất cơ tim: Chỉ số hiệu suất cơ tim là chỉ số doppler kết hợp chức năng tâm thu và tâm trương thất trái thai nhi để xác định chức năng tim thai trong những thai kỳ nguy cơ cao. Chỉ số hiệu suất cơ tim rất có giá trị trong dự báo kết cục thai kỳ bất lợi. Chỉ số Manning: Chỉ số Manning dựa vào siêu âm đánh giá các cử động của thai nhi bao gồm cử động hô hấp, cử động thân, trương lực cơ, đo khoang ối lớn nhất và thử nghiệm không đả kích.

Các hoạt động này phản ánh tình trạng thai, đặc biệt là những trường hợp thay đổi hành vi của thai do thiếu oxy, rất hay gặp trong những thai kỳ nguy cơ cao như TKPT. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ số Manning trong tiên lượng kết cục thai kỳ cho đến nay vẫn còn tranh cãi. HƯỚNG XỬ TRÍ THAI KÉM PHÁT TRIỂN TRONG TỬ CUNG Các phương pháp điều trị nội khoa chỉ mang tính hỗ trợ. Do vậy công tác theo dõi và quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ là chiến lược chính trong quản lý TKPT.

Theo hướng dẫn thực hành của Hiệp Hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ, những trường hợp siêu âm có ước lượng trọng lượng thai nhi nhỏ hơn BPV thứ 10, cần đánh giá thêm chỉ số nước ối và siêu âm Doppler. Tùy theo ước lượng trọng lượng thai nhi và biến đổi Doppler để lựa chọn thời điểm chấm dứt thai kỳ thích hợp. Việc chấm dứt thai kỳ ở tuần thai trước 34 tuần được khuyến cáo cần phải được thực hiện ở trung tâm có đơn vị chăm sóc sơ sinh tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trần Thảo Nguyên (2020). Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sieu-am-chan-doan-thai-kem-phat-trien-gia-tri-chi-so-hieu-suat-co-tim-doppler

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị của siêu âm hai chiều siêu âm doppler chỉ số hiệu suất cơ tim và chỉ số manning trong chẩn đoán xử trí

Luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm chẩn đoán thai kém phát triển: Giá trị chỉ số hiệu suất cơ tim & Doppler" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter