Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên sự biểu hiện của mộ
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên sự biểu hiện của một số gen tham gia vào quá trình tổng hợp curcuminoid ở tế bào nghệ đen
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của chất kích kháng lên sinh tổng hợp curcuminoid
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Sinh lý học thực vật
- Tác giả:
- Trương Thị Phương Lan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của chất kích kháng lên sinh tổng hợp curcuminoid
Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên sự biểu hiện của các gen liên quan đến sinh tổng hợp curcuminoid trong tế bào nghệ đen (Curcuma zedoaria Roscoe). Chất kích kháng thực vật là những hợp chất có khả năng kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây. Chúng thúc đẩy cây sản xuất các hợp chất thứ cấp, bao gồm curcuminoid. Curcuminoid từ nghệ đen có giá trị dược liệu cao, với nhiều hoạt tính sinh học quý giá. Việc hiểu rõ cách elicitor tác động lên quá trình này mở ra hướng đi mới. Nó giúp tăng cường sản xuất các hợp chất có lợi. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa elicitor và hệ thống di truyền thực vật.
1.1. Tổng quan về chất kích kháng thực vật và ứng dụng
Chất kích kháng thực vật là những phân tử gây ra phản ứng phòng vệ ở cây trồng. Các elicitor này có thể có nguồn gốc sinh học hoặc phi sinh học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng kháng bệnh thực vật tự nhiên. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng elicitor để cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng. Đặc biệt, việc sử dụng chất kích kháng giúp nâng cao hàm lượng các hợp chất thứ cấp có giá trị dược liệu. Quá trình kích kháng cảm ứng thông qua các elicitor này là một chiến lược hiệu quả. Elicitor được dùng để tăng cường cơ chế phòng vệ thực vật. Nhiều loại elicitor đã được thử nghiệm. Mục tiêu là phát triển các phương pháp canh tác bền vững. Đây là hướng đi mới trong nông nghiệp hiện đại.
1.2. Cơ chế kích kháng cảm ứng và phản ứng phòng vệ
Cây trồng có khả năng tự bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại. Cơ chế kích kháng cảm ứng là một phản ứng tự nhiên của cây. Khi tiếp xúc với chất kích kháng, cây kích hoạt chuỗi tín hiệu nội bào. Các tín hiệu này dẫn đến sản xuất các hợp chất phòng vệ. Quá trình này bao gồm việc tổng hợp phytoalexin, protein liên quan đến bệnh. Kháng bệnh thực vật là kết quả của cơ chế này. SAR (Systemic Acquired Resistance) và ISR (Induced Systemic Resistance) là hai loại kích kháng chính. SAR thường được cảm ứng bởi salicylic acid. ISR liên quan đến jasmonic acid và ethylene. Cả hai đều tăng cường khả năng chống chịu bệnh tật của cây.
1.3. Tầm quan trọng của curcuminoid trong nghệ đen
Curcuminoid là nhóm hợp chất polyphenol quan trọng. Chúng được tìm thấy nhiều trong các loài thuộc chi Curcuma. Đặc biệt là nghệ đen (Curcuma zedoaria Roscoe). Các curcuminoid có nhiều hoạt tính sinh học. Bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư. Những đặc tính này mang lại giá trị dược liệu cao cho nghệ đen. Nghiên cứu sinh tổng hợp curcuminoid là cần thiết. Việc tăng cường sản xuất các hợp chất này có ý nghĩa lớn. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học và dược phẩm. Chất kích kháng có thể thúc đẩy quá trình này.
II. Gen tổng hợp curcuminoid Vai trò và biểu hiện
Luận án tập trung vào các gen cụ thể tham gia vào con đường sinh tổng hợp curcuminoid. Việc xác định và phân tích biểu hiện của các gen này là trọng tâm. Các gen mã hóa enzyme như diketide-CoA synthase (DCS) và curcumin synthase (CURS) đóng vai trò then chốt. Sự điều hòa biểu hiện của chúng quyết định sản lượng curcuminoid. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp sinh học phân tử hiện đại. Điều này nhằm làm rõ cơ chế điều hòa di truyền khi có sự hiện diện của chất kích kháng. Hiểu biết về vai trò của các gen này giúp tối ưu hóa sản xuất curcuminoid.
2.1. Các gen chính mã hóa enzyme sinh tổng hợp
Sinh tổng hợp curcuminoid là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự tham gia của nhiều enzyme chuyên biệt. Các gen mã hóa enzyme diketide-CoA synthase (DCS) đóng vai trò khởi đầu. Enzyme này xúc tác bước đầu tiên trong con đường tổng hợp. Gen mã hóa enzyme curcumin synthase (CURS) cũng rất quan trọng. CURS chịu trách nhiệm cho các phản ứng cuối cùng. Luận án đã xác định các gen như CzDCS, CzCURS1, CzCURS2, CzCURS3 trong nghệ đen. Các gen này điều khiển các bước quan trọng. Chúng quyết định hiệu suất và loại curcuminoid được tạo ra. Nghiên cứu gen giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sản xuất curcuminoid.
2.2. Con đường sinh tổng hợp curcuminoid trong thực vật
Quá trình sinh tổng hợp curcuminoid bắt đầu từ các tiền chất. Phenylalanine và malonate là hai tiền chất chính. Con đường tổng hợp sử dụng phenylpropanoid pathway. Nó tạo ra các hợp chất trung gian. Các enzyme DCS và CURS đóng vai trò chủ chốt. Chúng chuyển hóa các tiền chất thành các curcuminoid khác nhau. Mỗi enzyme có chức năng riêng biệt. Chúng hoạt động theo một trình tự cụ thể. Điều này đảm bảo sự hình thành chính xác của các phân tử curcuminoid. Hiểu rõ con đường này giúp điều chỉnh sản xuất. Nó cũng mở ra cơ hội cải thiện hàm lượng dược liệu.
2.3. Phân lập gen và phân tích biểu hiện gen liên quan
Phân lập gen là bước cần thiết để nghiên cứu. DNA tổng số được tách chiết từ tế bào nghệ đen. Kỹ thuật PCR được sử dụng để khuếch đại các gen mục tiêu. Sau đó, các gen được tạo dòng và giải trình tự. Điều này giúp xác định chính xác cấu trúc gen. Phân tích biểu hiện gen đánh giá mức độ hoạt động của gen. RT-PCR là một phương pháp phổ biến. Nó định lượng mức độ mRNA của các gen. Kết quả cho thấy gen nào được kích hoạt hoặc ức chế. Phân tích này rất quan trọng để đánh giá ảnh hưởng của chất kích kháng.
III. Chất kích kháng sinh học phi sinh học và SAR ISR
Nghiên cứu phân loại các loại chất kích kháng được sử dụng. Chúng bao gồm elicitor sinh học và phi sinh học. Mỗi loại có cơ chế tác động riêng biệt lên cây trồng. Elicitor sinh học thường là các thành phần từ vi sinh vật. Elicitor phi sinh học là các hóa chất như salicylic acid, jasmonic acid, và ethylene. Các elicitor này có khả năng kích hoạt các con đường tín hiệu phòng vệ. Đặc biệt là kích kháng hệ thống thu nhận (SAR) và kích kháng cảm ứng (ISR). Sự hiểu biết về các loại elicitor và cơ chế SAR/ISR là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa việc ứng dụng chất kích kháng để tăng cường sinh tổng hợp curcuminoid.
3.1. Phân loại chất kích kháng Elicitor sinh học
Elicitor sinh học có nguồn gốc từ sinh vật sống. Chúng bao gồm các thành phần của vi sinh vật gây bệnh. Ví dụ như polysaccharid, peptidoglycan từ vi khuẩn. Dịch chiết nấm men (YE) là một elicitor sinh học phổ biến. Các phân tử này được cây trồng nhận diện. Chúng kích hoạt cơ chế phòng vệ thực vật tự nhiên. Elicitor sinh học thường an toàn và thân thiện môi trường. Chúng được ứng dụng để tăng cường kháng bệnh thực vật. Việc sử dụng elicitor sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp. Đây là một phương pháp tiếp cận bền vững.
3.2. Elicitor phi sinh học và vai trò kích kháng
Elicitor phi sinh học là các hợp chất hóa học hoặc vật lý. Chúng không có nguồn gốc trực tiếp từ sinh vật. Ví dụ phổ biến bao gồm salicylic acid (SA), jasmonic acid (JA) và ethylene. Các ion kim loại nặng cũng có thể đóng vai trò elicitor. Chúng gây ra stress cho cây, từ đó kích hoạt phản ứng phòng vệ. Elicitor phi sinh học thường dễ tổng hợp và kiểm soát liều lượng. Chúng có thể được sử dụng để cảm ứng kích kháng. Các chất này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sinh lý cây. Chúng tác động đến quá trình sinh tổng hợp các hợp chất thứ cấp.
3.3. Kích kháng hệ thống thu nhận SAR và cảm ứng ISR
Kích kháng hệ thống thu nhận (SAR) là một cơ chế phòng vệ toàn thân. Nó được cảm ứng sau khi cây tiếp xúc với mầm bệnh cục bộ. Salicylic acid là tín hiệu quan trọng trong con đường SAR. SAR cung cấp khả năng bảo vệ lâu dài chống lại nhiều loại mầm bệnh. Kích kháng cảm ứng (ISR) là một cơ chế phòng vệ khác. Nó được cảm ứng bởi vi sinh vật có lợi sống trong đất. Vi khuẩn và nấm rễ cộng sinh có thể gây ra ISR. Jasmonic acid và ethylene là các hormone quan trọng cho ISR. Cả SAR và ISR đều tăng cường khả năng kháng bệnh thực vật. Chúng là nền tảng cho chiến lược bảo vệ cây trồng.
IV. Nuôi cấy tế bào nghệ đen để nghiên cứu kích kháng
Để nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng một cách hiệu quả, luận án đã thiết lập hệ thống nuôi cấy tế bào nghệ đen in vitro. Phương pháp này cung cấp môi trường kiểm soát chặt chẽ, loại bỏ các yếu tố ngoại cảnh nhiễu loạn. Nó giúp quan sát trực tiếp phản ứng của tế bào đối với các elicitor. Quy trình bao gồm nhân giống in vitro, tạo callus và nuôi cấy tế bào dạng huyền phù. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy là bước quan trọng. Nó đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của tế bào. Mô hình tế bào này là công cụ mạnh mẽ để thăm dò cơ chế kích kháng ở cấp độ phân tử.
4.1. Quy trình nuôi cấy in vitro và tái sinh chồi
Nuôi cấy in vitro là phương pháp quan trọng trong nghiên cứu thực vật. Nó cho phép nhân giống cây nghệ đen trong môi trường vô trùng. Quy trình bắt đầu bằng việc khử trùng mẫu vật. Sau đó, các mẫu được cấy trên môi trường Murashige and Skoog (MS). Môi trường MS được bổ sung hormone thực vật. Tái sinh chồi là bước tiếp theo. Các chồi non được phát triển từ các phần tử mô. Quá trình này giúp tạo ra nguồn vật liệu đồng nhất. Nó đảm bảo tính ổn định cho các thí nghiệm. Nuôi cấy in vitro cung cấp điều kiện kiểm soát chặt chẽ. Điều này rất cần thiết cho nghiên cứu về chất kích kháng.
4.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy callus và tế bào
Nuôi cấy callus là một kỹ thuật để tạo ra khối mô không định hình. Callus được tạo ra từ các mô thực vật. Các hormone auxin và cytokinin ảnh hưởng đến sự hình thành callus. 2,4-D và KIN (kinetin) là các hormone thường dùng. NAA và AgNO3 cũng được thử nghiệm để tối ưu hóa. Môi trường nuôi cấy tế bào lỏng được phát triển từ callus. Điều này tạo ra một nguồn tế bào đồng nhất và dễ kiểm soát. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy là cần thiết. Nó đảm bảo sự phát triển mạnh mẽ của tế bào. Tế bào được sử dụng để thăm dò ảnh hưởng của elicitor.
4.3. Ứng dụng mô hình tế bào để khảo sát elicitor
Hệ thống nuôi cấy tế bào là một mô hình nghiên cứu lý tưởng. Nó cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường. Các elicitor được thêm vào môi trường nuôi cấy tế bào. Ảnh hưởng của chúng lên tế bào được theo dõi. Ví dụ, sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. Mô hình này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu từ cây nguyên vẹn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng sinh hóa ở cấp độ tế bào. Việc ứng dụng nuôi cấy tế bào đẩy nhanh quá trình nghiên cứu. Nó giúp xác định hiệu quả của các chất kích kháng.
V. Phản ứng gen với elicitor salicylic acid jasmonate
Luận án đi sâu vào việc khảo sát phản ứng của các gen tổng hợp curcuminoid với các elicitor cụ thể. Salicylic acid (SA), jasmonic acid (JA) và ethylene là những hormone thực vật quan trọng. Chúng đóng vai trò điều hòa trong các con đường kích kháng. Nghiên cứu đánh giá mức độ biểu hiện gen bằng kỹ thuật RT-PCR. Đồng thời, hàm lượng curcuminoid được định lượng bằng HPLC. Kết quả cho thấy cách các elicitor này điều hòa các gen liên quan đến sinh tổng hợp curcuminoid. Nó cung cấp cơ sở khoa học để ứng dụng hiệu quả các chất kích kháng. Từ đó, tăng cường sản xuất curcuminoid có giá trị trong nghệ đen.
5.1. Ảnh hưởng của salicylic acid SA đến gen curcuminoid
Salicylic acid (SA) là một hormone thực vật quan trọng. Nó là một elicitor phi sinh học được biết đến rộng rãi. SA đóng vai trò trung tâm trong con đường SAR. Nghiên cứu này khảo sát tác động của SA lên tế bào nghệ đen. SA có thể kích hoạt biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. Các gen như CzDCS và CzCURS có thể phản ứng với SA. Việc tăng cường biểu hiện gen này dẫn đến tăng sản lượng curcuminoid. Tối ưu hóa nồng độ SA là cần thiết. Nó giúp đạt được hiệu quả kích kháng tốt nhất. SA là công cụ hữu ích để tăng cường dược tính của nghệ đen.
5.2. Tác động của jasmonic acid và ethylene lên biểu hiện gen
Jasmonic acid (JA) và ethylene là hai hormone thực vật khác. Chúng liên quan chặt chẽ đến cơ chế phòng vệ ISR. JA và ethylene hoạt động độc lập hoặc phối hợp. Chúng kích hoạt các con đường tín hiệu khác nhau trong cây. Tác động của chúng lên biểu hiện gen tổng hợp curcuminoid đã được nghiên cứu. Methyl jasmonate (MeJA) là một dẫn xuất của JA thường được sử dụng. Các elicitor này có thể gây ra sự thay đổi đáng kể. Chúng ảnh hưởng đến hoạt động của gen và tổng hợp curcuminoid. Sự hiểu biết về tác động này giúp tối ưu hóa sản xuất.
5.3. Thăm dò biểu hiện gen bằng kỹ thuật RT PCR và HPLC
Để đánh giá ảnh hưởng của elicitor, các kỹ thuật phân tích được áp dụng. RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) được dùng. Nó định lượng mức độ biểu hiện của mRNA của các gen. Điều này cho thấy gen nào được hoạt hóa hay ức chế. HPLC (High-Performance Liquid Chromatography) là phương pháp khác. Nó định lượng hàm lượng curcuminoid được tạo ra. Sự kết hợp của hai kỹ thuật này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá cả ở cấp độ gen và sản phẩm cuối cùng. Các số liệu thống kê được xử lý để đảm bảo tính chính xác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT KÍCH KHÁNG LÊN SỰ BIỂU HIỆN CỦA MỘT SỐ GEN THAM GIA QUÁ TRÌNH SINH TỔNG HỢP CURCUMINOID Ở TẾ BÀO NGHỆ ĐEN (Curcuma zedoaria Roscoe) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Chuyên ngành: SINH LÝ HỌC THỰC VẬT Mã số: 9420112 Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN HOÀNG LỘC HUẾ - NĂM 2019 LỜI CÁM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Hoàng Lộc đã quan tâm giúp đỡ và hướng dẫn tận tình. Xin được bày tỏ lòng biết ơn tới cán bộ giảng viên của Bộ môn Sinh học Ứng dụng, Bộ môn Công nghệ Sinh học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; Phòng thí nghiệm Các hợp chất thứ cấp, Viện tài nguyên, Môi trường và Công nghệ sinh học, Đại học Huế (giai đoạn 2013- 2014); Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế đã giúp đỡ chúng tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Xin cám ơn Ban Giám đốc, Ban đào tạo Sau đại học của Đại học Huế; Ban Giám hiệu, Phòng Nghiên cứu Khoa học và hợp tác Quốc tế; Phòng Đào tạo Sau đại học -Trường đại học Khoa học; Ban chủ nhiệm Khoa sinh học- Trường Đại học Khoa học- Đại học Huế ; Ban Giám hiệu, Khoa Dược, Khoa cơ bản, Bộ môn Sinh học-Trường Đại học Y Dược Huế đã có nhiều giúp đỡ quý báu, tạo mọi điều kiện tốt nhất để chúng tôi hoàn thành luận án.
Xin cám ơn các đồng nghiệp, bạn bè đã nhiệt tình động viên, hỗ trợ chúng tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin được bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình đã luôn giúp đỡ, động viên và khích lệ cả vật chất lẫn tinh thần. Xin trân trọng cảm ơn! Huế, ngày tháng năm 2019 Tác giả Trương Thị Phương Lan i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Trương Thị Phương Lan ii BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT BAP 6-benzylaminopurine CoA coezyme A cs cộng sự CTAB hexadecyltrimethylammonium bromide CzDCS Curcuma zedoaria DCS CzCURS1 Curcuma zedoaria CURS1 CzCURS2 Curcuma zedoaria CURS2 CzCURS3 Curcuma zedoaria CURS3 ĐC đối chứng DPPH 1-diphenyl-2-picrylhydrazyl dw dry weight (khối lượng khô) FRAP ferric reducing antioxidant power fw fresh weight (khối lượng tươi) HPLC high-performance liquid chromatography IBA 3-indolebutyric acid KIN kinetin MAPK mitogen-activated protein kinase MeJA methyl jasmonate MS Murashige and Skoog (1962) NAA naphthaleneacetic acid NO nitric oxide PAA phenyl acetic acid ROS reactive oxygen species SA salicylic acid SNP sodium nitroprusside YE yeast extract (dịch chiết nấm men) MỤC LỤC iii LỜI CAM ĐOAN.i BẢNG CHÚ THÍCH CHỮ VIẾT TẮT.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.viii MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CÂY NGHỆ ĐEN. Đặc điểm thực vật học.
Thành phần hóa học chính của củ nghệ đen. Công dụng của nghệ đen. Hoạt tính giảm đau. Hoạt tính kháng ung thư.
Hoạt tính bảo vệ gan. Hoạt tính kháng viêm và chống loét. Hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm.
Các hoạt tính khác. ELICITOR VÀ CÁC ỨNG DỤNG. Cơ chế kích kháng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự kích kháng.
Ứng dụng của elicitor. Elicitor sinh học. Elicitor phi sinh học. CÁC GEN THAM GIA TỔNG HỢP CURCUMINOID.
Các con đường sinh tổng hợp curcuminoid. Vai trò của các gen tham gia chu trình tổng hợp curcuminoid. Gen mã hóa enzyme diketide-CoA synthase (DCS). Gen mã hóa enzyme curcumin synthase (CURS).
Gen mã hóa enzyme Curcuminoid synthase. Gen mã hóa enzyme Chalcone synthase. Tổng hợp curcuminoid theo phương thức tái tổ hợp. Cải thiện sự biểu hiện gen bằng xử lý elicitor.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nuôi cấy in vitro cây nghệ đen.
Khử trùng mẫu vật. Tái sinh chồi và tạo rễ in vitro. Nuôi cấy callus. Nuôi cấy tế bào.
Phân lập các gen tổng hợp curcuminoid. Tách chiết DNA tổng số. Khuếch đại PCR. Tạo dòng và chú giải gen.
Xây dựng cây phả hệ. Xác định sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. Phân tích RT-PCR. Phân tích HPLC.
Xử lý thống kê. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. THIẾT LẬP NUÔI CẤY TẾ BÀO. Nhân giống cây nghệ đen in vitro.
Tạo rễ in vitro. Nuôi cấy callus. Ảnh hưởng của 2,4-D và KIN. Ảnh hưởng của 2,4-D và NAA.
Ảnh hưởng của 2,4-D và AgNO3. Nuôi cấy tế bào nghệ đen. NHẬN DẠNG CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID. Phân lập gen.
Phân tích biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. ẢNH HƯỞNG CỦA ELICITOR LÊN QUÁ TRÌNH SINH TỔNG HỢP CURCUMINOID. Thăm dò ảnh hưởng của các elicitor lên biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. Biểu hiện của gen tổng hợp curcuminoid.
THIẾT LẬP NUÔI CẤY TẾ BÀO. Nhân giống cây nghệ đen in vitro. Nuôi cấy callus và tế bào cây nghệ đen. PHÂN LẬP CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID.
Phân lập gen tổng hợp curcuminoid. Sự biểu hiện của các gen tổng hợp curcuminoid. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ELICITOR LÊN SỰ BIỂU HIỆN CỦA CÁC GEN TỔNG HỢP CURCUMINOID. Đặc điểm của các elicitor sử dụng trong nghiên cứu.
Dịch chiết nấm men. Ảnh hưởng của elicitor lên sự sinh trưởng của tế bào. Ảnh hưởng của elicitor lên mức độ biểu hiện gen. Ảnh hưởng của các elicitor lên khả năng sản xuất curcumin.94 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.96 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.97 TÀI LIỆU THAM KHẢO.98 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Phân loại các elicitor khác nhau. Một số ứng dụng elicitor để cải thiện khả năng tích lũy các hợp chất thứ cấp trong nuôi cấy in vitro. Trình tự các primer được dùng để khuếch đại vùng CDS của các gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. Trình tự các primer được dùng để khuếch đại vùng chỉ thị của các gen tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen.
Ảnh hưởng của AgNO3 lên khả năng tái sinh chồi mới của chồi in vitro nguyên vẹn. Ảnh hưởng của AgNO3 lên khả năng tái sinh chồi mới của chồi in vitro đã được chẻ đôi. Ảnh hưởng của AgNO3 lên khả năng tạo rễ của chồi in vitro. Ảnh hưởng của KIN từ 0,5-2 mg/L và 2,4-D 1 mg/L lên sinh trưởng của callus nghệ đen.5 Ảnh hưởng của NAA từ 0,5-2 mg/L và 2,4-D 1 mg/L lên sinh trưởng của callus nghệ đen.
Ảnh hưởng của 2,4-D 1 mg/L và AgNO3 từ 0,5-2 mg/L lên sinh trưởng của callus nghệ đen. Mật độ băng DNA từ phân tích RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen CzDCS, CzCURS1, CzCURS2 và CzCURS3 trong 2 loại mô khác nhau của nghệ đen. Mật độ các băng DNA của vùng đặc hiệu ở các gen tổng hợp curcuminoid. Ảnh hưởng của các elicitor lên sinh trưởng và tích lũy curcumin trong tế bào nghệ đen.77 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.
Cấu trúc hóa học của các curcumin. Con đường sinh tổng hợp các curcuminoid trong cây nghệ vàng. Vai trò của các gen DCS và CURS trong tổng hợp curcuminoid ở nghệ vàng. Cây nghệ đen.
Vector pGEM®-T Easy (Promega, Mỹ). Vị trí của primer xuôi và ngược trên gen CzCURS1. Cây nghệ đen in vitro 2 tháng tuổi. Callus nghệ đen 2 tuần tuổi sinh trưởng trên môi trường có 2,4-D 1 mg/L kết hợp với KIN 1,5 mg/L (A) và đối chứng sinh trưởng trên môi trường có 2,4-D 3 mg/L kết hợp với BAP 3 mg/L (B).
Đường cong sinh trưởng của tế bào nghệ đen. Tế bào nghệ đen nuôi trong bình tam giác chứa môi trường MS bổ sung 2,4-D 3 mg/L và BAP 3 mg/L. Sinh khối tươi (A) và khô (B) của tế bào nghệ đen. Sản phẩm PCR của các gen tổng hợp curcuminoid khuếch đại từ DNA tổng số của nghệ đen.
Sơ đồ sắp xếp của các intron/exon trên 4 gen sinh tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzDCS (MF663785) ở nghệ đen và DCS ở nghệ vàng (AB495006. So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzCURS1 (MF402846) ở nghệ đen và CURS1 ở nghệ vàng (AB495007. So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzCURS2 (MF402846) ở nghệ đen và CURS2 ở nghệ vàng (AB506762.
So sánh trình tự nucleotide (nu) vùng CDS của gen CzCURS3 (NCBI: MF987835) ở nghệ đen và CURS3 ở nghệ vàng (NCBI: AB506763. So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzDCS và DCS (C0SVZ5. So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzCURS1 và CURS1 (AJF45913. So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzCURS2 và CURS2 (BAW81545.
So sánh trình tự amino acid suy diễn của 2 gen CzCURS3 và CURS3 (AJF45914. Cây phả hệ của các gen sinh tổng hợp curcuminoid. Phân tích RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen CzDCS, CzCURS1, CzCURS2 và CzCURS3 trong 2 loại mô khác nhau của nghệ đen. Phổ HPLC của curcumin chuẩn.
Phổ HPLC của dịch chiết củ nghệ đen. Phổ HPLC của dịch chiết callus nghệ đen. RNA tổng số của các mẫu tế bào sau khi được xử lý elicitor. Phân tích RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen CzCURS1 (A) và CzCURS3 (B) sau khi được xử lý elicitor.
Sản phẩm RT-PCR vùng đặc hiệu của các gen sinh tổng hợp curcuminoid ở nghệ đen. Phổ HPLC của curcumin chuẩn. Phổ HPLC của dịch chiết tế bào được xử lý với YE 1 g/L sau 5 ngày nuôi cấy. Phổ HPLC của dịch chiết tế bào được xử lý với SA 100 µM sau 5 ngày nuôi cấy.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây nghệ đen (Curcuma zedoaria Roscoe) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) còn được gọi là nga truật, tam nại hay ngải tím là loài thảo dược bản địa ở Ấn Độ và Indonesia, nhưng cũng được trồng nhiều ở Trung Quốc, Nhật Bản, Brazil, Nepal, Thái Lan [78] và Việt Nam [7]. Nghệ đen từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền của nhiều nước để điều trị các chứng viêm, đau nhức, các bệnh về da như các vết thương và các vết lở loét, cũng như sự bất thường của chu kỳ kinh nguyệt [157]. Nhóm chất màu curcuminoid bao gồm curcumin và các dẫn xuất của nó như demethoxycurcumin và bisdemethoxycurcumin là nhóm hợp chất chính tạo nên các hoạt tính sinh học quan trọng của củ nghệ [76]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy curcuminoid, đặc biệt là curcumin, có phạm vi tác dụng dược lý rộng như kháng viêm, kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa mạnh, chống tia tử ngoại, ức chế phát triển khối u và bảo vệ thần kinh (kháng β-amyloid) [14], [58], [116].
Curcuminoid được chiết xuất từ củ (thân rễ) của các loài nghệ khác nhau, chẳng hạn C.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Phương Lan (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/roscoe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên sự biểu hiện của một số gen tham gia vào quá trình tổng hợp curcuminoid ở tế bào nghệ đen
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" thuộc chuyên ngành Sinh lý học thực vật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích kháng lên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.