Tổng hợp metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải chế tạo biokerosen
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải trên xúc tác bazơ rắn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tổng hợp metyl este: Dầu dừa, dầu hạt cải
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hà
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tổng hợp metyl este Dầu dừa dầu hạt cải
Luận án tập trung vào nghiên cứu tổng hợp metyl este. Quá trình này sử dụng dầu dừa và dầu hạt cải làm nguyên liệu chính. Metyl este là thành phần thiết yếu trong sản xuất biodiesel và nhiên liệu sinh học. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp tổng hợp hóa học hiệu quả. Việc sử dụng dầu thực vật giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho năng lượng tái tạo. Dầu dừa và dầu hạt cải là nguồn nguyên liệu bền vững, có sẵn. Sản phẩm metyl este thu được có tiềm năng ứng dụng cao. Quá trình transeste hóa là trọng tâm của nghiên cứu. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Hiệu suất tổng hợp metyl este là yếu tố then chốt. Luận án mang lại giá trị khoa học và thực tiễn lớn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của tổng hợp metyl este
Mục tiêu chính là tổng hợp metyl este từ các nguồn dầu thực vật. Nghiên cứu tập trung vào dầu dừa và dầu hạt cải. Metyl este đóng vai trò quan trọng trong ngành năng lượng. Chúng là thành phần cốt lõi của biodiesel, một loại nhiên liệu sinh học tiềm năng. Việc tổng hợp metyl este góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. Quá trình tổng hợp hóa học cần được tối ưu để đạt hiệu suất cao. Tầm quan trọng của metyl este nằm ở khả năng thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Nó mang lại giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng toàn cầu.
1.2. Nguồn nguyên liệu Dầu dừa và dầu hạt cải cho metyl este
Luận án khai thác hai loại dầu thực vật chính: dầu dừa và dầu hạt cải. Dầu dừa chứa nhiều axit béo bão hòa mạch ngắn. Dầu hạt cải giàu axit béo không bão hòa mạch dài hơn. Sự kết hợp này tạo ra metyl este có đặc tính đa dạng. Điều này phù hợp cho các ứng dụng nhiên liệu khác nhau. Cả hai loại dầu đều là nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam. Việc sử dụng chúng giúp tận dụng tài nguyên nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra giá trị gia tăng cho các sản phẩm nông nghiệp. Việc chuyển đổi dầu thực vật thành metyl este là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một nền kinh tế năng lượng xanh hơn.
1.3. Lợi ích từ việc sử dụng dầu thực vật trong tổng hợp hóa học
Sử dụng dầu thực vật trong tổng hợp hóa học mang lại nhiều lợi ích. Chúng là nguồn nguyên liệu tái tạo và thân thiện với môi trường. Quá trình tổng hợp metyl este từ dầu thực vật giảm phát thải khí nhà kính. So với nhiên liệu hóa thạch, biodiesel từ dầu thực vật có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn. Điều này góp phần bảo vệ hệ sinh thái. Metyl este có chỉ số cetan cao, giúp cải thiện hiệu suất động cơ. Việc phát triển công nghệ sử dụng dầu thực vật thúc đẩy an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng lớn của dầu dừa và dầu hạt cải.
II. Vai trò xúc tác bazơ rắn trong sản xuất metyl este
Nghiên cứu sử dụng xúc tác bazơ rắn để tổng hợp metyl este. Các xúc tác này đóng vai trò quan trọng trong phản ứng transeste hóa. Xúc tác bazơ rắn mang lại nhiều ưu điểm so với xúc tác đồng thể. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm, giảm chi phí xử lý. Khả năng tái sử dụng xúc tác là một lợi thế lớn. Nghiên cứu tập trung vào xúc tác KNO3/Al2O3 và KI/Al2O3. Các xúc tác này được điều chế và đặc trưng hóa cẩn thận. Hiệu quả của xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất metyl este. Sự lựa chọn xúc tác phù hợp là yếu tố then chốt. Cơ chế hoạt động của xúc tác bazơ được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Sản xuất metyl este hiệu quả phụ thuộc vào tính chất xúc tác.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của xúc tác bazơ rắn
Xúc tác bazơ rắn là vật liệu có tính bazơ trên bề mặt. Chúng tăng tốc độ phản ứng transeste hóa. Đặc điểm nổi bật của chúng là trạng thái rắn. Điều này giúp tách sản phẩm dễ dàng hơn. Xúc tác bazơ rắn có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này làm giảm chi phí sản xuất. Khác với xúc tác đồng thể, chúng không hòa tan trong hỗn hợp phản ứng. Cấu trúc và tính chất bề mặt của xúc tác quyết định hoạt tính. Độ bền nhiệt và hóa học của xúc tác cũng được xem xét. Nghiên cứu tìm kiếm xúc tác bazơ rắn với hoạt tính cao, ổn định.
2.2. Lựa chọn xúc tác KNO3 Al2O3 và KI Al2O3
Luận án tập trung nghiên cứu hai loại xúc tác bazơ rắn cụ thể: KNO3/Al2O3 và KI/Al2O3. Đây là các xúc tác có tiềm năng cao trong tổng hợp metyl este. Al2O3 là chất mang phổ biến, có độ xốp và diện tích bề mặt lớn. KNO3 và KI cung cấp các tâm bazơ mạnh trên bề mặt Al2O3. Việc lựa chọn các loại xúc tác này dựa trên hoạt tính đã được báo cáo. Đồng thời, khả năng điều chế và tái sinh của chúng cũng được đánh giá. Các đặc tính của xúc tác được phân tích bằng nhiều phương pháp. Mục tiêu là tìm ra xúc tác tối ưu cho phản ứng transeste hóa dầu dừa và dầu hạt cải.
2.3. Cơ chế phản ứng transeste hóa với xúc tác bazơ
Cơ chế phản ứng transeste hóa trên xúc tác bazơ diễn ra qua nhiều bước. Xúc tác bazơ tạo ra các alkoxide từ rượu. Alkoxide là tác nhân nucleophile mạnh. Nó tấn công nhóm carbonyl của este trong dầu thực vật. Quá trình này hình thành một chất trung gian tứ diện. Sau đó, phân tử glycerol bị tách ra. Metyl este được tạo thành. Sự hiện diện của các tâm bazơ mạnh trên bề mặt xúc tác là cần thiết. Chúng giúp kích hoạt phân tử rượu. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này nhằm đạt được hiệu suất tổng hợp metyl este cao nhất.
III. Quy trình và phương pháp tổng hợp metyl este hiệu quả
Nghiên cứu này trình bày chi tiết quy trình tổng hợp metyl este. Các phương pháp thực nghiệm được mô tả rõ ràng. Quá trình tổng hợp từ dầu dừa và dầu hạt cải được tối ưu hóa. Các yếu tố như tỷ lệ mol rượu/dầu, lượng xúc tác, nhiệt độ và thời gian phản ứng đều được khảo sát. Mục tiêu là đạt hiệu suất metyl este cao nhất. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để đánh giá sản phẩm. Độ tinh khiết và đặc tính hóa lý của metyl este được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc tái sử dụng và tái sinh xúc tác cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Điều này nhằm giảm chi phí sản xuất và tăng tính bền vững. Toàn bộ quy trình được thiết kế để đảm bảo hiệu quả kinh tế và môi trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Nó góp phần vào phát triển công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học.
3.1. Các bước chính trong quy trình tổng hợp metyl este
Quy trình tổng hợp metyl este bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là chuẩn bị nguyên liệu: dầu thực vật và metanol. Tiếp theo là điều chế và hoạt hóa xúc tác bazơ rắn. Dầu, metanol và xúc tác được đưa vào lò phản ứng. Phản ứng transeste hóa diễn ra dưới điều kiện kiểm soát. Sau phản ứng, xúc tác được tách ra khỏi hỗn hợp. Sản phẩm thô được tinh chế để loại bỏ glycerol và metanol dư. Các bước rửa và sấy khô được thực hiện để thu được metyl este tinh khiết. Mỗi bước đều được tối ưu hóa. Điều này nhằm đảm bảo hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
3.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng este hóa transeste hóa
Tối ưu hóa điều kiện phản ứng là yếu tố then chốt. Các yếu tố như tỷ lệ mol metanol/dầu, nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, và lượng xúc tác được khảo sát. Ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu suất tổng hợp metyl este được đánh giá. Mục tiêu là tìm ra bộ điều kiện tối ưu. Nó giúp đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Đồng thời, nó giảm thiểu chi phí và năng lượng tiêu thụ. Phản ứng transeste hóa là trọng tâm. Các thí nghiệm được tiến hành một cách hệ thống. Kết quả tối ưu hóa cung cấp hướng dẫn thực tiễn. Nó áp dụng cho sản xuất metyl este quy mô lớn.
3.3. Phương pháp đánh giá hiệu suất và đặc tính metyl este
Hiệu suất tổng hợp metyl este được xác định bằng nhiều phương pháp. Phương pháp sắc ký khí (GC) là công cụ chính. Nó định lượng hàm lượng metyl este trong sản phẩm. Độ nhớt động học cũng được sử dụng để ước tính hiệu suất. Các đặc tính hóa lý khác của metyl este được phân tích. Chúng bao gồm tỷ trọng, chỉ số axit, chỉ số xà phòng hóa, và hàm lượng nước. Các phương pháp phân tích này tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, EN). Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác nhận chất lượng của sản phẩm metyl este.
IV. Ứng dụng metyl este trong pha chế nhiên liệu biokerosen
Phần này tập trung vào ứng dụng của metyl este. Metyl este được sử dụng làm thành phần pha chế nhiên liệu phản lực biokerosen. Biokerosen là một loại nhiên liệu sinh học. Nó có tiềm năng thay thế kerosen truyền thống. Metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải có các đặc tính phù hợp. Chúng có thể cải thiện một số chỉ tiêu của nhiên liệu phản lực. Việc pha trộn metyl este vào Jet A1 là bước quan trọng. Các tỷ lệ pha trộn khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là tạo ra nhiên liệu phản lực sinh học đáp ứng tiêu chuẩn. Ứng dụng này mở ra hướng đi mới cho ngành hàng không. Nó góp phần giảm lượng khí thải carbon. Phát triển biokerosen là ưu tiên hàng đầu trong ngành năng lượng tái tạo. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi của việc sử dụng metyl este.
4.1. Khái quát về nhiên liệu phản lực biokerosen
Nhiên liệu phản lực biokerosen là một loại nhiên liệu hàng không bền vững. Nó được sản xuất từ các nguồn sinh khối tái tạo. Biokerosen có cấu trúc tương tự kerosen khoáng. Nó cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về tính chất hóa lý. Việc sử dụng biokerosen giúp giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động môi trường của ngành hàng không. Phát triển biokerosen là một giải pháp chiến lược. Nó hướng tới mục tiêu trung hòa carbon trong tương lai. Nghiên cứu này góp phần vào việc tìm kiếm các thành phần phù hợp. Các thành phần này giúp pha chế biokerosen chất lượng cao.
4.2. Vai trò của metyl este trong cải thiện tính chất biokerosen
Metyl este đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất của biokerosen. Đặc biệt, metyl este từ dầu dừa có các axit béo mạch ngắn. Điều này giúp giảm điểm đóng băng của nhiên liệu. Đây là một chỉ tiêu quan trọng đối với nhiên liệu phản lực. Nó giúp nhiên liệu không bị đông đặc ở nhiệt độ thấp. Metyl este cũng có thể cải thiện tính bôi trơn của nhiên liệu. Nó góp phần bảo vệ động cơ. Việc pha trộn metyl este vào biokerosen giúp đa dạng hóa thành phần. Nó tối ưu hóa các đặc tính kỹ thuật của nhiên liệu. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển nhiên liệu sinh học.
4.3. Pha trộn metyl este vào nhiên liệu Jet A1
Quá trình pha trộn metyl este vào nhiên liệu Jet A1 được thực hiện. Các tỷ lệ pha trộn khác nhau được khảo sát. Mục tiêu là tạo ra hỗn hợp nhiên liệu phản lực sinh học biokerosen. Hỗn hợp này cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Các tính chất như tỷ trọng, độ nhớt, điểm chớp cháy được kiểm tra. Hàm lượng metyl este trong hỗn hợp được điều chỉnh cẩn thận. Điều này nhằm đảm bảo tính ổn định và an toàn khi sử dụng. Việc pha trộn thành công chứng minh tiềm năng của metyl este. Nó khẳng định vai trò của metyl este trong ngành hàng không bền vững.
V. Đánh giá đặc tính và tiềm năng nhiên liệu sinh học biokerosen
Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện đặc tính của nhiên liệu sinh học biokerosen. Các tính chất hóa lý của sản phẩm pha trộn được xác định. Điều này đảm bảo nhiên liệu đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hàng không. Các chỉ tiêu quan trọng như tỷ trọng, độ nhớt động học, chỉ số xà phòng, chỉ số axit, hàm lượng nước, và chỉ số iot được kiểm tra. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng nhiên liệu. So sánh với tiêu chuẩn Jet A1 được thực hiện. Tiềm năng ứng dụng của biokerosen được đánh giá dựa trên các kết quả này. Nghiên cứu cũng xem xét khả năng tích hợp biokerosen vào hạ tầng hiện có. Mục tiêu là phát triển một nguồn năng lượng tái tạo bền vững. Đây là bước quan trọng để giảm thiểu tác động môi trường của ngành hàng không.
5.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của biokerosen
Biokerosen cần đáp ứng nhiều chỉ tiêu kỹ thuật nghiêm ngặt. Tỷ trọng ảnh hưởng đến khối lượng nhiên liệu mang theo. Độ nhớt động học quan trọng cho khả năng bơm và phun nhiên liệu. Điểm đóng băng là yếu tố sống còn ở độ cao. Hàm lượng nước và tạp chất cơ học cần được kiểm soát chặt chẽ. Chỉ số axit và chỉ số xà phòng hóa phản ánh độ ổn định của nhiên liệu. Các chỉ tiêu này đảm bảo an toàn và hiệu suất của động cơ phản lực. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các chỉ tiêu trên. Điều này nhằm xác định chất lượng của biokerosen được tổng hợp.
5.2. Kết quả phân tích tính chất hóa lý của nhiên liệu sinh học
Các mẫu nhiên liệu sinh học biokerosen được phân tích rộng rãi. Tỷ trọng được xác định theo ASTM D1298. Độ nhớt động học được đo bằng ASTM D445. Chỉ số xà phòng và chỉ số axit được xác định theo ASTM D5558 và ASTM D664. Hàm lượng nước được đo bằng ASTM D95. Chỉ số iot được xác định theo EN-14111. Kết quả cho thấy các mẫu biokerosen pha trộn có các đặc tính cạnh tranh. Chúng đạt được hoặc gần đạt các tiêu chuẩn của Jet A1. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của metyl este. Nó là một thành phần quan trọng trong nhiên liệu phản lực sinh học.
5.3. Tiềm năng sử dụng biokerosen làm năng lượng tái tạo
Biokerosen từ metyl este dầu dừa và dầu hạt cải có tiềm năng lớn. Nó là nguồn năng lượng tái tạo cho ngành hàng không. Việc sử dụng biokerosen góp phần giảm lượng khí thải carbon. Nó cải thiện chất lượng không khí. Nguồn nguyên liệu dầu thực vật là bền vững. Công nghệ tổng hợp metyl este ngày càng được hoàn thiện. Điều này giúp giảm giá thành sản xuất. Biokerosen có thể là giải pháp lâu dài. Nó thay thế một phần nhiên liệu phản lực hóa thạch. Nghiên cứu này mở ra triển vọng cho việc thương mại hóa biokerosen. Nó đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.
VI. Tác động và hướng phát triển năng lượng tái tạo từ dầu dừa
Nghiên cứu này có tác động đáng kể đến lĩnh vực năng lượng tái tạo. Nó chứng minh tính khả thi của việc sản xuất metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải. Sản phẩm này có thể ứng dụng trong nhiên liệu sinh học biokerosen. Hướng phát triển tiếp theo tập trung vào mở rộng quy mô sản xuất. Đồng thời, cải thiện hiệu suất và giảm chi phí. Việc phát triển bền vững nguồn nguyên liệu dầu dừa là cần thiết. Nghiên cứu cũng mở ra cơ hội cho các sản phẩm năng lượng sinh học khác. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong tổng hợp hóa học. Đóng góp của luận án vào việc xây dựng nền kinh tế xanh là rất lớn. Tiềm năng của dầu dừa không chỉ dừng lại ở metyl este. Nó có thể được khai thác cho nhiều ứng dụng năng lượng khác. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tương lai.
6.1. Tầm nhìn phát triển biodiesel và nhiên liệu sinh học
Tầm nhìn phát triển biodiesel và nhiên liệu sinh học rất rõ ràng. Chúng đóng vai trò trung tâm trong chiến lược năng lượng toàn cầu. Nhu cầu về các nguồn năng lượng sạch ngày càng tăng. Biodiesel từ dầu thực vật cung cấp một giải pháp bền vững. Phát triển công nghệ sản xuất hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này góp phần vào việc đa dạng hóa nguồn nguyên liệu. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng sản phẩm nhiên liệu sinh học. Tương lai của ngành năng lượng phụ thuộc vào khả năng đổi mới. Nó phụ thuộc vào việc tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho metyl este từ dầu dừa
Các hướng nghiên cứu tiếp theo cho metyl este từ dầu dừa rất đa dạng. Cần tiếp tục tối ưu hóa xúc tác bazơ rắn. Phát triển các loại xúc tác mới với hoạt tính cao hơn và độ bền tốt hơn là cần thiết. Nghiên cứu quy trình liên tục để sản xuất metyl este cũng là một ưu tiên. Điều này giúp tăng hiệu quả sản xuất. Khảo sát các ứng dụng khác của metyl este từ dầu dừa. Ví dụ như trong hóa mỹ phẩm hoặc hóa chất đặc biệt. Phân tích kinh tế và môi trường sâu hơn về chu trình sống của sản phẩm. Điều này giúp định hình hướng phát triển bền vững.
6.3. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực năng lượng tái tạo
Luận án này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực năng lượng tái tạo. Nó cung cấp kiến thức mới về tổng hợp metyl este. Đặc biệt là từ dầu dừa và dầu hạt cải. Nghiên cứu xác nhận tiềm năng của xúc tác bazơ rắn. Nó mở ra hướng đi cho việc sản xuất biokerosen chất lượng cao. Các kết quả thực nghiệm và phân tích là cơ sở khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ cho việc phát triển các công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học. Luận án khuyến khích việc sử dụng tài nguyên nông nghiệp. Đồng thời, nó góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới tương lai năng lượng bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- NGUYỄN THỊ HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP METYL ESTE TỪ DẦU DỪA VÀ DẦU HẠT CẢI TRÊN XÚC TÁC BAZƠ RẮN, SỬ DỤNG LÀM THÀNH PHẦN PHA CHẾ NHIÊN LIỆU PHẢN LỰC BIOKEROSEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------- *** ---------- NGUYỄN THỊ HÀ NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP METYL ESTE TỪ DẦU DỪA VÀ DẦU HẠT CẢI TRÊN XÚC TÁC BAZƠ RẮN, SỬ DỤNG LÀM THÀNH PHẦN PHA CHẾ NHIÊN LIỆU PHẢN LỰC BIOKEROSEN Chuyên ngành: Kỹ thuật hóa học Mã số:62520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Khánh Diệu Hồng 2. Nguyễn Lệ Tố Nga Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa được các tác giả khác công bố.
Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hà Người hướng dẫn PGS. Nguyễn Khánh Diệu Hồng TS. Nguyễn Lệ Tố Nga a LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến tập thể hướng dẫn PGS. Nguyễn Khánh Diệu Hồng – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và TS.
Nguyễn Lệ Tố Nga – Tập đoàn dầu khí Việt Nam đã hướng dẫn tôi trong mọi khía cạnh học thuật của luận án tiến sĩ này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến GS.TS Đinh Thị Ngọ, người đã truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hữu cơ – Hóa dầu, Viện Kỹ thuật Hóa học, Viện Đào tạo sau Đại học trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi về nhiều mặt trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Tp Hồ Chí Minh, Lãnh đạo Cơ sở Thanh Hóa cùng các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Xin bày tỏ lòng biết ơn tới mọi người trong gia đình, bạn bè tôi, sự giúp đỡ tận tâm và tin tưởng của mọi người là động lực rất lớn để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hà b MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. c DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .f DANH MỤC CÁC BẢNG. g DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
i GIỚI THIỆU LUẬN ÁN. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. TỔNG QUAN CHUNG VỀ KEROSEN VÀ BIOKEROSEN. Tổng quan về phân đoạn kerosen.
Khái quát chung về phân đoạn kerosen khoáng. Các tính chất hóa lý và chỉ tiêu kỹ thuật của kerosen khoáng. Các ứng dụng của phân đoạn kerosen khoáng. Tổng quan chung về nhiên liệu sinh học biokerosen.
Đặc điểm, thành phần và tính chất của biokerosen. Ưu, nhược điểm của biokerosen. Tình hình nghiên cứu tổng hợp và sử dụng nhiên liệu phản lực biokerosen trên thế giới và Việt Nam………………………………………………………………………. Tình hình nghiên cứu tổng hợp và sử dụng nhiên liệu phản lực biokerosen trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu tổng hợp và sử dụng nhiên liệu phản lực biokerosen ở Việt Nam. NGUỒN NGUYÊN LIỆU CHO QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP BIOKEROSEN. Các yêu cầu về nguồn nguyên liệu. Dầu thực vật nhiều nối đôi.
Dầu hạt cải. Dầu thực vật có số cacbon thấp. Đặc trưng dầu dừa, thành phần hóa học, tính chất hóa lý. Khả năng khai thác dầu dừa ở Việt Nam và trên thế giới.
XÚC TÁC BAZƠ VÀ VAI TRÒ CỦA CHÚNG TRONG QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI ESTE. Xúc tác bazơ đồng thể trong quá trình trao đổi este. Xúc tác bazơ dị thể (bazơ rắn) trong quá trình trao đổi este. Một số loại xúc tác bazơ rắn điển hình.
Xác định tính chất bazơ của chất rắn. Giới thiệu về xúc tác KNO3/Al2O3. Giới thiệu về xúc tác KI/Al2O3. QUÁ TRÌNH TRAO ĐỔI ESTE.
Khái quát chung về quá trình trao đổi este. Tác nhân phản ứng trao đổi este. Các phương pháp trao đổi este khác. Phương pháp hai giai đoạn.
Phương pháp siêu tới hạn. Cơ chế trao đổi este trên xúc tác bazơ. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các hóa chất cần thiết.
Tổng hợp xúc tác KNO3/Al2O3. Tổng hợp xúc tác KI/Al2O3. Nghiên cứu quá trình tái sử dụng và tái sinh xúc tác. Các phương pháp nghiên cứu tính chất và đặc trưng của xúc tác.
Xác định độ dị thể của xúc tác. Phương pháp xác định độ bazơ sử dụng các chất chỉ thị Hammet .Phương pháp nhiễu xạ XRD. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phân tích nhiệt TG/TGA.
Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - nhả hấp phụ N2 (BET). NGHIÊN CỨU CHUYỂN HÓA DẦU THỰC VẬT THÀNH METYL ESTE. Quy trình tổng hợp metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải.
Xác định hiệu suất tạo metyl este. Phương pháp truyền thống. Phương pháp mới xác định hiệu suất tạo metyl este. Phương pháp tính toán theo độ nhớt động học.
Pha trộn biokerosen với nhiên liệu Jet A1 tạo nhiên liệu phản lực sinh học. Xác định các tính chất của nguyên liệu dầu thực vật và sản phẩm nhiên liệu phản lực sinh học biokerosen. Xác định tỷ trọng (ASTM D1298). Xác định độ nhớt động học (ASTM D445).
Xác định chỉ số xà phòng (ASTM D5558). Xác định chỉ số axit (ASTM D664). Xác định hàm lượng nước (ASTM D95). Xác định chỉ số iot (EN-14111).
Xác định hàm lượng các tạp chất cơ học (ASTM D3042). Xác định hàm lượng cặn cacbon (ASTM D189/97). Xác định chiều cao ngọn lửa không khói (ASTM D1322). Xác định thành phần chưng cất phân đoạn (ASTM D86).
Xác định nhiệt độ đông đặc (ASTM D97). Xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín (ASTM D93). Xác định hydrocacbon thơm (ASTM D1319). Xác định hàm lượng lưu huỳnh (ASTM D7679).
Xác định ăn mòn mảnh đồng (ASTM D130). Xác định độ ổn định oxy hóa (ASTM D2274). Xác định độ dẫn điện (ASTM D2624). Xác định tính bôi trơn (ASTM D5001).
Xác định hàm lượng nhựa thực tế(ASTM D381). Xác định ngoại quan (màu sắc, mùi) (ASTM D1500, D6045). Xác định thành phần hóa học bằng phương pháp GC-MS. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC. Tổng hợp xúc tác KNO3/Al2O3. Nghiên cứu lựa chọn chất mang và xúc tác. Nghiên cứu sự biến đổi pha hoạt tính của xúc tác 30%KNO3/ Al2O3.
Nghiên cứu hình thái học của xúc tác qua ảnh SEM trước và sau khi nung. Xác định thành phần nguyên tố trong xúc tác bằng phổ EDX. Xác định diện tích bề mặt riêng của xúc tác KNO3/Al2O3. Khảo sát sơ bộ hoạt tính của xúc tác 30% KNO3/ Al2O3.
Nghiên cứu tạo hạt và tái sử dụng xúc tác 30% KNO3/ Al2O3. Tổng hợp xúc tác KI/Al2O3. Lựa chọn xúc tác dạng halogenua trên chất mang. Nghiên cứu sự biến đổi pha hoạt tính sau khi nung xúc tác 25% KI/Al2O3.
Xác định diện tích bề mặt riêng của xúc tác 25% KI/Al2O3. Nghiên cứu tìm chế độ nung xúc tác 25% KI/Al2O3. Nghiên cứu tạo hạt và tái sử dụng xúc tác. Kết quả tái sinh xúc tác.
Lựa chọn xúc tác cho phản ứng trao đổi este. NGHIÊN CỨU CHUYỂN HÓA DẦU DỪA VÀ DẦU HẠT CẢI THÀNH METYL ESTE, LÀM THÀNH PHẦN ĐỂ CHẾ TẠO NHIÊN LIỆU PHẢN LỰC SINH HỌC. Nghiên cứu lựa chọn và xác định các tính chất hóa lý của nguyên liệu đầu vào. Xây dựng phương pháp đồ thị để xác định hiệu suất tạo metyl este thông qua độ nhớt của hỗn hợp sản phẩm.
Ý nghĩa của phương pháp. Kết quả tính toán hiệu suất trên các loại nguyên liệu theo công thức truyền thống………………………………………………………………………………………. Kiểm chứng độ tin cậy của phương pháp xác định hiệu suất theo độ nhớt. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa dầu dừa và dầu hạt cải thành metyl este………………………………………………………………………….
Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol metanol/dầu.
Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn .Xác định thành phần và các tính chất hóa lý của metyl este đã tổng hợp. Xác định thành phần của sản phẩm metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải. Xác định một số chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO NHIÊN LIỆU PHẢN LỰC SINH HỌC TỪ TIỀN CHẤT METYL ESTE VÀ CÁC THÀNH PHẦN PHỤ GIA.
Khảo sát tìm thành phần, tỷ lệ pha chế. Xác định các tính chất hóa lý, chỉ tiêu kỹ thuật của nhiên liệu phản lực sinh học thu được ……………………………………………………………………………………. 119 CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 120 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 e DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Food and Agriculture Organization of the United Nations (Tổ chức Lương FAO thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) Food and Agriculture Organization Corporate Statistical Database (Cơ sở dữ FAOSTAT liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc ) Asian and Pacific Coconut Community (Cộng đồng dừa Thái Bình Dương và APCC châu Á) NMR Nuclear Magnetic Resonance (cộng hưởng từ hạt nhân) IR Infrared Radiation (bức xạ hồng ngoại) ASTM American Society for Testing and Materials BET Brunauer–Emmett–Teller (tên một lý thuyết hấp phụ chất khí trên bề mặt rắn) DTG Differential Thermal Gravimetry (nhiệt khối lượng vi sai) GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectroscopy (sắc ký khí – khối phổ) SEM Scanning Electron Microscopy (hiển vi điện tử quét) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Thermal Gravimetry-Differential Thermal Analysis (phân tích nhiệt trọng TG-DTA lượng – nhiệt vi sai) Temperature Programmed Desorption of Carbon Dioxide (giải hấp phụ CO2 TPD-CO2 theo chương trình nhiệt độ) XRD X-Ray Diffraction (nhiễu xạ tia X) f DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tính chất hóa lý của kerosen. Một số chỉ tiêu kỹ thuật cần có của nhiên liệu phản lực.
Thông tin về các chuyến bay thử nghiệm. Một số chỉ tiêu kỹ thuật của các metyl este từ dầu dừa. Một số chỉ tiêu kỹ thuật của metyl este từ dầu hạt cải. Thông số hóa lý của dầu lanh.
Thành phần của dầu lanh so với các loại dầu khác. Tình hình thu hoạch sản lượng hạt lanh trên thế giới. Thành phần axit béo trong dầu lanh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hà (2016). Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ran
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp metyl este từ dầu dừa và dầu hạt cải trên xúc tác bazơ rắn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp metyl este từ dầu dừa, hạt cải làm biokerosen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.