Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct investment on economic d
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phân tích chi tiết ảnh hưởng của FDI đến tăng trưởng kinh tế, đề xuất giải pháp.
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Tác động của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) tại Lào
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Economics
- Tác giả:
- Khamsen Sisavong
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Tác động của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài FDI tại Lào
Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) tại Lào. Nghiên cứu đánh giá toàn diện ảnh hưởng của FDI đến phát triển kinh tế của quốc gia này. Lào, một nền kinh tế đang chuyển đổi, coi FDI là nguồn lực quan trọng. FDI đóng vai trò then chốt trong quá trình tăng trưởng kinh tế. Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Bằng chứng này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ dòng vốn FDI. Nghiên cứu cũng góp phần vào các thảo luận học thuật về tác động của FDI ở các nước đang phát triển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các giai đoạn phát triển kinh tế chính của Lào. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được sử dụng để phân tích định lượng và định tính. Luận án nhấn mạnh các cơ chế mà FDI tác động đến nền kinh tế. Các cơ chế này bao gồm chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và tăng năng suất lao động. Việc hiểu rõ những tác động này là cần thiết để xây dựng chính sách thu hút và quản lý FDI hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu chính. Mục tiêu là phân tích tác động của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) đến phát triển kinh tế Lào. Các câu hỏi nghiên cứu làm rõ các khía cạnh này. Chúng tập trung vào cơ chế ảnh hưởng và các yếu tố liên quan. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của FDI. Điều này hỗ trợ hoạch định chính sách tại Lào.
1.2. Lý do và tầm quan trọng của nghiên cứu
Lào là một quốc gia đang phát triển. Nước này có nhu cầu lớn về vốn và công nghệ. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xem là động lực quan trọng. FDI thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ tác động này. Từ đó, tối ưu hóa lợi ích của FDI. Nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao.
1.3. Phạm vi và đóng góp của luận án
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Lào. Dữ liệu kinh tế vĩ mô và FDI được phân tích. Luận án đóng góp vào kho tàng kiến thức. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của FDI. Các phát hiện có thể áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
II.Tổng quan Lý thuyết và Khái niệm về FDI và Phát triển Kinh tế
Phần này xem xét nền tảng lý thuyết và các khái niệm cơ bản liên quan đến Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) và phát triển kinh tế. Nó bắt đầu bằng việc định nghĩa các chỉ số chính của phát triển kinh tế, tạo cơ sở để đánh giá tác động của FDI. Sau đó, khái niệm FDI được làm rõ, phân biệt với các hình thức đầu tư khác và xác định các yếu tố quyết định dòng vốn FDI. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết cho cả nhà đầu tư và các quốc gia tiếp nhận đầu tư. Cuối cùng, các lý thuyết kinh tế khác nhau về ảnh hưởng của FDI được phân tích. Các lý thuyết này giải thích cách FDI có thể thúc đẩy hoặc cản trở tăng trưởng kinh tế. Chúng xem xét các khía cạnh như chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, và tăng năng suất lao động. Phần này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc cho phân tích thực nghiệm tiếp theo.
2.1. Định nghĩa và các chỉ số Phát triển Kinh tế
Phát triển kinh tế là quá trình phức tạp. Quá trình này bao gồm tăng trưởng GDP, cải thiện phúc lợi xã hội. Các chỉ số quan trọng bao gồm GDP bình quân đầu người, chỉ số phát triển con người (HDI). Chỉ số này còn bao gồm mức độ nghèo đói, tỷ lệ thất nghiệp. Định nghĩa rõ ràng về phát triển kinh tế giúp đánh giá chính xác tác động của các yếu tố bên ngoài. Điều này bao gồm Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
2.2. Khái niệm và yếu tố quyết định của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài FDI
FDI là khoản đầu tư của một thực thể nước ngoài vào một doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể. FDI khác với đầu tư gián tiếp. Các yếu tố quyết định FDI bao gồm quy mô thị trường, ổn định chính trị. Nó cũng bao gồm chính sách thuế, chi phí lao động, tài nguyên thiên nhiên. Sự hiểu biết về các yếu tố này quan trọng. Nó giúp thu hút và quản lý FDI hiệu quả.
2.3. Các lý thuyết về Ảnh hưởng của FDI
Nhiều lý thuyết giải thích tác động của FDI. Lý thuyết OLI (Ownership, Location, Internalization) là một ví dụ. FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này thông qua chuyển giao công nghệ. Nó cũng thông qua tạo việc làm, tăng năng suất lao động. FDI còn tăng cường cạnh tranh. Tuy nhiên, FDI cũng có thể gây ra những thách thức. Những thách thức này bao gồm sự phụ thuộc kinh tế hoặc biến dạng thị trường. Việc phân tích kỹ lưỡng các lý thuyết này là cần thiết. Điều này giúp đánh giá toàn diện ảnh hưởng của FDI.
III.Thực trạng Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài FDI và Kinh tế Lào
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh kinh tế của Lào và tình hình Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) tại quốc gia này. Lào đã trải qua những thay đổi đáng kể trong cấu trúc kinh tế, từ một nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường mở. Các chính sách cải cách đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thu hút FDI. Dòng vốn FDI đã tăng lên, đóng góp vào nhiều lĩnh vực như khai thác tài nguyên, thủy điện và nông nghiệp. Luận án cũng trình bày các biến số kinh tế chính được sử dụng để đo lường và phân tích tác động của FDI. Những biến số này bao gồm GNI bình quân đầu người, vốn tài chính, trình độ công nghệ, nguồn nhân lực, và cơ sở hạ tầng. Việc đánh giá thực trạng này là cần thiết để đặt nền tảng cho phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của FDI đến phát triển kinh tế Lào.
3.1. Tổng quan Phát triển Kinh tế của Lào
Lào đã trải qua quá trình phát triển kinh tế đáng kể. Quốc gia này chuyển đổi từ nền kinh tế tập trung. Nền kinh tế thị trường được xây dựng. Các cải cách kinh tế đã được thực hiện. Các cải cách này nhằm thu hút đầu tư. Tăng trưởng kinh tế của Lào duy trì ở mức cao trong nhiều năm. Sự phát triển này song hành với hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Điều này bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực cạnh tranh.
3.2. Tình hình Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài FDI tại Lào
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng tại Lào. FDI là nguồn vốn bổ sung cho phát triển. Chính phủ Lào đã triển khai nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm thu hút FDI. Các lĩnh vực chính thu hút FDI bao gồm khai thác khoáng sản, thủy điện. Các lĩnh vực khác bao gồm nông nghiệp và dịch vụ. Dòng vốn FDI đã tăng ổn định. Sự gia tăng này có ảnh hưởng lớn đến cơ cấu kinh tế.
3.3. Các biến số kinh tế chính liên quan đến FDI
Luận án khảo sát nhiều biến số. Các biến số này liên quan đến tác động của FDI. Các yếu tố bao gồm GNI bình quân đầu người, vốn tài chính. Nó còn bao gồm trình độ công nghệ, nguồn nhân lực. Năng lượng và tài nguyên thiên nhiên cũng được xem xét. Cơ sở hạ tầng giao thông và truyền thông cũng là biến số quan trọng. Sự tương tác giữa FDI và các biến số này được phân tích. Phân tích này giúp làm rõ ảnh hưởng của FDI đến phát triển kinh tế Lào.
IV.Phân tích Ảnh hưởng của FDI đến Tăng trưởng Kinh tế Lào
Phần này tập trung vào phân tích chi tiết về ảnh hưởng của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) đến các khía cạnh khác nhau của tăng trưởng kinh tế Lào. Nó khảo sát mối liên hệ giữa FDI và thu nhập bình quân đầu người, một chỉ số quan trọng của sự phát triển. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cách FDI tác động đến các yếu tố then chốt khác. Các yếu tố này bao gồm vốn tài chính, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. FDI mang lại không chỉ vốn mà còn cả kiến thức, kỹ năng và quy trình sản xuất tiên tiến. Cuối cùng, phần này đánh giá vai trò của FDI trong việc phát triển cơ sở hạ tầng và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các kết quả phân tích định lượng và định tính được trình bày. Chúng cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của FDI, giúp hiểu rõ hơn về các kênh ảnh hưởng và mức độ đóng góp của nó vào nền kinh tế Lào.
4.1. FDI và Tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có mối liên hệ mật thiết với tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, FDI ảnh hưởng đến thu nhập bình quân đầu người. Các dự án FDI tạo ra việc làm. Chúng đóng góp vào GDP. Sự gia tăng thu nhập này phản ánh sự cải thiện mức sống. Phân tích định lượng làm rõ mức độ tác động. FDI có thể là nhân tố quan trọng trong quá trình này.
4.2. FDI và các yếu tố tài chính công nghệ nhân lực
FDI mang lại vốn tài chính. Vốn này bổ sung cho nguồn vốn trong nước. FDI cũng là kênh chuyển giao công nghệ. Công nghệ mới nâng cao năng suất lao động. FDI đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Kỹ năng lao động được cải thiện. Các tác động này tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Hiệu ứng này nâng cao năng lực sản xuất tổng thể của nền kinh tế.
4.3. FDI và hạ tầng tài nguyên thiên nhiên
Nhiều dự án FDI tại Lào liên quan đến tài nguyên thiên nhiên. Các dự án khai thác, thủy điện là ví dụ. FDI cũng đóng góp vào phát triển hạ tầng. Điều này bao gồm giao thông, thông tin liên lạc. Hạ tầng tốt hơn tạo điều kiện thuận lợi cho kinh doanh. Điều này thu hút thêm đầu tư. Tuy nhiên, việc quản lý tài nguyên và tác động môi trường cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
V.Kết luận và Hàm ý Chính sách từ Tác động của FDI
Phần kết luận của luận án tóm tắt các phát hiện chính về tác động của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) đến phát triển kinh tế Lào. Nghiên cứu đã chỉ ra vai trò tích cực của FDI trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện cơ sở hạ tầng và tăng cường năng suất. Dựa trên những phát hiện này, các hàm ý chính sách cụ thể được đưa ra nhằm giúp chính phủ Lào tối ưu hóa lợi ích từ FDI. Các khuyến nghị tập trung vào việc tạo môi trường đầu tư thuận lợi, phát triển nguồn nhân lực và quản lý hiệu quả dòng vốn FDI. Phần này cũng thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng cho nghiên cứu tương lai. Điều này đảm bảo rằng các phân tích sâu hơn có thể tiếp tục làm sáng tỏ các khía cạnh phức tạp của tác động FDI.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Luận án đã xác định rõ các tác động của FDI. FDI đóng vai trò tích cực trong tăng trưởng kinh tế Lào. Nó thúc đẩy các chỉ số như GNI bình quân đầu người. FDI cải thiện cơ sở hạ tầng. Nó đóng góp vào chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Tuy nhiên, tác động có thể khác nhau giữa các ngành. Mức độ tác động phụ thuộc vào chính sách và năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
5.2. Hàm ý chính sách và khuyến nghị
Để tối đa hóa lợi ích của Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cần có chính sách phù hợp. Chính phủ cần cải thiện môi trường đầu tư. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cải thiện cơ sở hạ tầng là cần thiết. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cũng quan trọng. Chính sách thu hút FDI cần chọn lọc. Ưu tiên các dự án có giá trị gia tăng cao. Điều này giúp thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng năng suất lao động.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Nghiên cứu có một số hạn chế. Giới hạn về dữ liệu hoặc phương pháp luận có thể ảnh hưởng. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể mở rộng phạm vi. Nghiên cứu sâu hơn về tác động của FDI đối với từng ngành cụ thể. Phân tích các yếu tố định tính của FDI cũng cần thiết. Việc nghiên cứu so sánh với các quốc gia khác trong khu vực cũng sẽ hữu ích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 132. MINISTRY OF EDUCATION MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING LAOS NATIONAL UNIVERSITY NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY KHAMSEN SISAVONG A STUDY ON THE IMPACT OF FOREIGN DIRECT INVESTMENT ON ECONOMIC DEVELOPMENT OF LAO P. A thesis submitted to the National Economics University in fulfillment of requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Economics Hanoi, 2014 Footer Page 1 of 132. Header Page 2 of 132.
i DECLARATION I hereby declare that this dissertation is my own work and effort. The dissertation has not been submitted anywhere for any award. All the sources of information used have been well acknowledged. Date: Signature KHAMSEN SISAVONG Footer Page 2 of 132.
Header Page 3 of 132. ii ACKNOWLEDGMENTS The Vietnam – Lao Cooperative Program Doctor of Philosophy (PhD) between NEU and NUOL is very important, necessary, valuable and beneficial to our nations because this project allows Lao people to upgrade and enhance their level to Doctorate Degree. Therefore, I would like to acknowledge the leaders, Administrators, Professors of the National Economics University of Vietnam and National University of Laos to give me this excellence opportunities to achieve my dream of PhD. I would like to express my gratitude to Prof.
Tran Tho Dat, Assoc. Nguyen Thanh Ha and other professors who were in the committees for evaluation of my dissertation in the early stages of my PhD study. I am deeply indebted to Assoc. Nguyen Thi Tuyet Mai, my supervisor who gives me clear guidelines and contributing her advises to my dissertation.
I am also grateful to Prof. Somkod Mangnormek, Governor of Xiengkhuang Province, member of Central Committee Party, Prof. Dr Kikeo Khaikhamphithoun, Head of National Accademic of Politic and Public Administration, member of Central Committee Party, Prof. Thongsalith Mangnormek, Head of National Economic Research, Prof.
Bounpong Keonoradome, President of Savannakhet University who encouraged and supported me to reach my goal of PhD. My special thanks go to my family, Sengsavanh College’s staff and my friends. They are always pleased to encourage and to assist me during my PhD research. Without your supports I could not complete and realize my dream.
Footer Page 3 of 132. Header Page 4 of 132. iii CONTENTS DECLARATION .v LIST OF FIGURES. vii LIST OF TABLES .2 Rationale for the Research .3 Research Objectives and Research Questions .4 Scope of the Study .5 Contributions of the Study.
LITERATURE REVIEW ON THE IMPACT OF FDI ON ECONOMIC DEVELOPMENT. Definition and Indicators of Economic Development .1 Definition of Economic Development .2 Indicators of Economic Development .3 Theoretical Economic Overview .2 FDI and its Impact on Economic Development .1 Definition and Determinants of FDI .2 Impact of FDI on Economic Development. OVERVIEW OF ECONOMIC DEVELOPMENT AND FDI IN LAOS 51 3. Overview of Laos’ Economy .2 Economic Structural Changes .3 Financial Sector Growth .4 Banking Sector Development .55 Footer Page 4 of 132.
Header Page 5 of 132.5 Inflation has been effectively managed .7 Workforce and Employment Balance .8 Balancing the Sources of Funds for Development .9 Balancing the State Budget .10 Balancing Imports and Exports. Sectoral Development, Regional and International Economic Integration .2 Foreign Direct Investment in Laos .2 Variables and Measures .1 FDI and GNI per Capita.2 FDI and Financial Capital .3 FDI and Level of Technology.4 FDI and Human Capital .5 FDI and Energy and Natural Resources .6 FDI and Transportation and Communication. CONCLUSIONS AND DISCUSSION .2 Implications of the Study .3 Limitations of the Study and Future Research Direction. 123 Footer Page 5 of 132.
Header Page 6 of 132. v ABBREVIATIONS AFTA Asean Free Trade Area AGOA Africasn Growth and Opportunity Act APTA Asia Pacific Trade Agreement ASEAN Association of South East Asian Nations ATIGA Asean Trade in Goods Agreement BIT Bilateral Investment Treaty BOP Balance of Payments CAP Carribean African Pacific CEPEA Comprehensive Economic Partnership in East Asia EAFTA East Asia Free Trade Area ECE Economic Commission of Europe ECOWAS Economic Organization of West African States EU European Union FDI Foreign Direct Investment FPI Foreign Portfolio Investment FY Financial Year GDI Gross Domsetic Income GDP Gross Domestic Product GNI Gross National Income IMF International Monetary Fund IPRs Intellectual property rights ISCED International Standard Classification of Education ISIC International Standard Industrial Classification Lao PDR the Lao People’s Democratic Republic Footer Page 6 of 132. Header Page 7 of 132. vi LDCs Least developed countries MFs Multinational firms MIGA Multilateral Investment Guarantee Agency MNC Multinational Corporation NEM New Economic Model NIEs Newly Industrializing Economies NTA National Tourist Authority ODA Official Development Assistance OECD Organization for Economic Co-peration and Development OLI Ownership, Locational, Internalization OLS Ordinary Least Square OPIC Overseas Private Investment Corporation PPP Purchasing Power Parity SAPTA South Asian Preferential Trade Agreement TDS Total Debt UN United Nations US the United States VAT Value Added Tax WTO World Trade Organization Footer Page 7 of 132.
Header Page 8 of 132. vii LIST OF FIGURES Figure 1: Economic structure 2006 – 2010 .54 Figure 2 Export and Imports from 2005-2009.64 Figure 3 Average size of agricultural land per household. Average share of value added in the industrial sector 2006-2010. Structure of service sector 2006-2010 .75 Figure 6 Foreign direct investment, net inflows (BoP, current US$).
Distribution of FDI in Lao PDR (US$ m). Share of accrual FDI by country (% of total, as of August 2009). Ten biggest foreign investors in Laos (1989 – 2012). Graph of Correlation between FDI and GNI per capita.
Graph of Correlation between FDI and long-term debt service on external debt .110 Figure 12 Graph of Correlation between FDI and level of technology. Graph of Correlation between FDI and School enrollment, tertiary. Graph of Correlation between FDI and Natural Resources. Graph of Correlation between FDI and Mobile cellular subscriptions .115 Footer Page 8 of 132.
Header Page 9 of 132. viii LIST OF TABLES Table 1. Comparison between actual and targeted GDP growth rate in the Sixth Plan (2006-2010). GDP per capita (plan vs.
Share of labour by sectors. Private domestic and foreign investment from 2006-2010 (USD billion). Export structure of Lao PDR by commodities 2005-2009 (%). Import structure of Lao PDR by commodities 2005-2009 (%).
Inter-Country Comparison on Opened Trade or Integration 2006-2010. Export Market Structure with Main Trade Partners, 2008. Foreign direct investment, net inflows. GNI per capita.
Gross capital formation (annual % growth). Industry, value added (% of GDP). Oil consumption per capita. Transportation and communication.
FDI and GNI per capita Coefficient of Correlation. FDI and Financial Capital Coefficient of Correlation. FDI and Level of Technology Coefficient of Correlation. FDI and Human Capital Coefficient of Correlation.
FDI and Energy and Natural Resources Coefficient of Correlation. FDI and Transportation and Communication Coefficient of Correlation .114 Footer Page 9 of 132. Header Page 10 of 132.1 Research Background Laos is a small landlocked country with an area of 236,800 square kilometers. It shares its borders with Vietnam in the East, China in the North, and Cambodia in the South, Thailand and Myanmar in the west.
Two third of the country is mountainous (northern part) thus its geographic circumstances constrain both the quality and quantity of agriculture and cause difficulties to the development of trade, social infrastructure and transportation and communication links. However, the country has transformed from a landlocked to a land link and cross road to other parts of the world. Laos is located in the center of energetic and prosperous region of South East Asia and possesses a high potential of natural resources, raw material and hydropower. The country is divided into three main regions: northern, central and southern regions.
The current total population of Laos is 6.9 million (2012) with major of those live in valleys of the Mekong river and its tributaries. The population density is about 27 per. Vientiane is the capital and the largest city, and its population is about 800,000 residents. After becoming independent in 1975, Laos established control over the economy through the centralized fiscal and socialist government until 1985 but during that period, the government had seen that the performance of the economy was unable to reach expected goals.
Economic management was weak due to the lack of skilled labor force. External assistance was provided but projects were not completed at a satisfactory level. In 1986, the Lao government implemented the New Economic Mechanism (NEM) to open the country and provided incentives for developers and investors and moved from a centrally planned economy to a market oriented economic model. Footer Page 10 of 132.
Header Page 11 of 132. 2 The goals of the NEM were: Launching open market policies and the introduction of market economy principles. The reform has attracted FDI projects in the agricultural, industrial, hydropower electricity, mining and the service sectors. These sectors of development have played an important role in the support of the economic development in Lao P.
Laos has continuously pursued significant economic and institutional reforms, aiming at improving social and economic wellbeing of its population by consistently building itself a market oriented economy. Laos has achieved remarkable economic growth and macroeconomic stability. It has witnessed a significant rise in public and private investment. These factors contributed to the annual average growth rate of over 6 percent per annum from 1990 to 2009 and the annual average growth rate of about 8 percent in 2012.
In order to promote and attract FDIs in Laos, the government has created Special Economic Zones (SEZ) in compliance with the general investment policies of the government. The government has implemented incentive policies to promote both domestic and foreign investment in the special economic zone by shortening the investment approval process in SEZ, facilitating business operations, production, and services based on the mechanism of “smaller administration units but wider society” or “one stamp mechanism” to generate a good environment for investment. FDI inflows in Laos have grown dramatically over the past decade and have played an important role in the growth of the world economy as well as the ASEAN Nations. In the developing world, FDI has become the most stable and largest component of capital flows.
As a result, FDI has become an important alternative in the development finance process (Global Development Finance, 2005.) Footer Page 11 of 132. Header Page 12 of 132. 3 Laos is a small and still poor country. Therefore, the investment from foreign countries in terms of FDI is needed because FDI plays an important role in job creation, economic growth, capital inflow, technology transfer, human resource development, and wealth in the host country.
Thanks to the economic reform, the number of FDI projects and the income on international trade have increased significantly and have had a direct impact on national income as well as GDP growth.2 Rationale for the Research It has been suggested that Foreign Direct Investment (FDI) inflows have played an important role in promoting economic growth in developing countries, especially in the Southeast Asian countries (Nguyen, 2008). They are the source of large capital, knowledge, expertise, technology transfer, and international market access. Since the 1990's, the global flows of FDI have grown phenomenally and have become the largest source of foreign private capital to reach developing countries like Laos. The attraction of the FDI is becoming increasingly important for Laos to bring certain benefits to the national economy like the contribution to the GDP, the total investment, and the balance of payment for the host country.
However, the impact of FDI largely depends on the economic conditions. Domestic investment, personal savings, the mode of entry (merger, acquisition, or new investment), the industry sector involved, and the country's ability to regulate foreign investment are all factors affecting the impact size of the FDI (Earth Summit, 2002). FDI has a substantial influence on social and infrastructure development as well as technology transfer.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khamsen Sisavong (2014). Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve [Luận án tiến sĩ, National Economics University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/r
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phân tích chi tiết ảnh hưởng của FDI đến tăng trưởng kinh tế, đề xuất giải pháp.
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại National Economics University. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ a study on the impact of foreign direct inve" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.