Luận Án Tiến Sĩ Luật Học: Quyền Sở Hữu Trí Tuệ và Mối Quan Hệ Với Pháp Luật Cạnh Tranh

Luận án: Quyền sở hữu trí tuệ trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh luận án tiến sĩ luật học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về mối quan hệ Sở hữu trí tuệ và Cạnh tranh
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về mối quan hệ Sở hữu trí tuệ và Cạnh tranh

Luận án tập trung vào nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa quyền sở hữu trí tuệ và pháp luật cạnh tranh. Sự tương tác này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh, thúc đẩy đổi mới đồng thời ngăn chặn các hành vi độc quyền. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi cốt lõi về sự cân bằng cần thiết giữa việc bảo hộ các quyền sở hữu trí tuệ và duy trì một thị trường cạnh tranh lành mạnh. Việc làm rõ các giới hạn và phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với quyền sở hữu trí tuệ là mục tiêu chính. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ có thể gây tổn hại cho cạnh tranh. Mối quan hệ này đòi hỏi một cách tiếp cận pháp lý tinh tế để đảm bảo cả sự phát triển kinh tế và công bằng thị trường. Các công trình trước đây đã phần nào chạm đến vấn đề này. Tuy nhiên, một phân tích toàn diện vẫn cần thiết.

1.1. Lý do nghiên cứu mối quan hệ Sở hữu trí tuệ

Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của cả sở hữu trí tuệ và pháp luật cạnh tranh đối với nền kinh tế. Quyền sở hữu trí tuệ khuyến khích sáng tạo, nhưng cũng có thể tạo ra vị thế độc quyền. Pháp luật cạnh tranh hướng đến việc duy trì thị trường công bằng, chống lại các hành vi hạn chế cạnh tranh. Mối quan hệ giữa hai lĩnh vực này thường xuyên phát sinh mâu thuẫn. Một bên bảo hộ quyền độc quyền, một bên hạn chế độc quyền. Giải quyết những mâu thuẫn này là cần thiết để tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Hiểu rõ sự tương tác giúp xây dựng chính sách pháp luật hiệu quả. Nó hỗ trợ doanh nghiệp tránh vi phạm, thúc đẩy đổi mới trong môi trường cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về Pháp luật Cạnh tranh

Mục tiêu chính của luận án là làm rõ bản chất mối quan hệ giữa quyền sở hữu trí tuệ và pháp luật cạnh tranh. Nghiên cứu tìm cách xác định các hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ cụ thể. Đồng thời, nó phân tích tác động hạn chế cạnh tranh của các hành vi đó. Luận án cũng đề xuất các giải pháp pháp lý để điều chỉnh, ngăn chặn hành vi lạm dụng. Mục tiêu hướng đến việc cân bằng lợi ích giữa người nắm giữ quyền và lợi ích chung của thị trường. Việc này bao gồm cả việc xem xét các quy định quốc tế và thực tiễn áp dụng pháp luật chống độc quyền ở các quốc gia.

1.3. Các học thuyết nền tảng cho điều chỉnh IPRs

Nghiên cứu dựa trên một số học thuyết lý luận quan trọng. Học thuyết về đòn bẩy giải thích cách một vị trí độc quyền trong một thị trường có thể được sử dụng để đạt được lợi thế độc quyền ở thị trường khác. Học thuyết điều kiện thiết yếu (The essential facility doctrine) đề cập đến việc từ chối cấp phép hoặc tiếp cận một tài sản sở hữu trí tuệ không thể thay thế. Học thuyết lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ (A misuse doctrine) cung cấp cơ sở để đánh giá các hành vi vượt quá phạm vi bảo hộ của quyền. Nguyên tắc vi phạm mặc nhiên (per se) và nguyên tắc lập luận hợp lý (rule of reason) là những công cụ quan trọng trong phân tích hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh. Những học thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp đánh giá các trường hợp lạm dụng sở hữu trí tuệ và áp dụng pháp luật chống độc quyền phù hợp.

II. Tác động Quyền Sở hữu trí tuệ đến môi trường Cạnh tranh

Quyền sở hữu trí tuệ đóng vai trò kép trong môi trường cạnh tranh. Một mặt, các quyền như bằng sáng chế, bản quyền, nhãn hiệu khuyến khích sáng tạo và đổi mới. Chúng bảo vệ công sức đầu tư của các nhà phát minh, tác giả, và doanh nghiệp. Mặt khác, bản chất độc quyền của các quyền này có thể tạo ra rào cản gia nhập thị trường. Nó tiềm ẩn nguy cơ hạn chế cạnh tranh. Việc hiểu rõ cách các tài sản sở hữu trí tuệ ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường là cần thiết. Luận án phân tích sự cân bằng giữa việc bảo hộ độc quyền hợp pháp và nguy cơ lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ. Nó đánh giá tác động của quyền sở hữu công nghiệp đến sự lựa chọn của người tiêu dùng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp mới. Pháp luật cạnh tranh có nhiệm vụ can thiệp khi độc quyền này bị lạm dụng, gây ra tổn hại cho thị trường.

2.1. Khái niệm và đặc trưng của Quyền Sở hữu trí tuệ

Sở hữu trí tuệ bao gồm các sản phẩm trí tuệ do con người sáng tạo ra. Các tài sản này có tính vô hình. Chúng được pháp luật bảo hộ dưới nhiều hình thức. Các hình thức bao gồm bằng sáng chế cho các phát minh, bản quyền cho tác phẩm văn học nghệ thuật. Nhãn hiệu bảo vệ các dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ. Thiết kế công nghiệp bảo vệ hình dáng bên ngoài của sản phẩm. Bí mật kinh doanh bảo vệ thông tin có giá trị thương mại. Quyền sở hữu trí tuệ trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền sử dụng, khai thác, và ngăn chặn người khác sử dụng mà không được phép. Đặc trưng độc quyền này là động lực cho sáng tạo. Tuy nhiên, nó cũng là điểm giao thoa với pháp luật cạnh tranh.

2.2. Ảnh hưởng của Quyền Sở hữu trí tuệ lên Cạnh tranh

Quyền sở hữu trí tuệ ảnh hưởng sâu sắc đến môi trường cạnh tranh. Việc bảo hộ bằng sáng chế khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra vị thế độc quyền trên thị trường. Một nhãn hiệu mạnh có thể xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Đồng thời, nó khiến các đối thủ mới khó gia nhập. Các thỏa thuận cấp phép quyền sở hữu trí tuệ có thể thúc đẩy sự lan tỏa công nghệ. Nhưng chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ cấu kết hạn chế cạnh tranh. Pháp luật cạnh tranh cần giám sát các hoạt động này. Nó đảm bảo rằng việc thực thi quyền không biến thành hành vi chống độc quyền. Mục tiêu là duy trì một thị trường năng động và công bằng.

2.3. Lợi ích và rủi ro độc quyền từ IPRs

Quyền sở hữu trí tuệ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội. Chúng thúc đẩy đổi mới, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Độc quyền tạm thời là cần thiết để bù đắp chi phí nghiên cứu và phát triển. Điều này khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực rủi ro cao. Tuy nhiên, độc quyền cũng tiềm ẩn rủi ro lạm dụng. Chủ sở hữu quyền có thể lợi dụng vị thế của mình để chèn ép đối thủ. Họ có thể ngăn cản sự phát triển của sản phẩm cạnh tranh. Các hành vi này làm tăng giá, giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng. Chúng kìm hãm sự đổi mới trong dài hạn. Pháp luật chống độc quyền đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng lợi ích này. Nó ngăn chặn độc quyền quá mức gây tổn hại.

III. Lạm dụng Quyền Sở hữu trí tuệ và Pháp luật Cạnh tranh

Hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ là một thách thức lớn đối với pháp luật cạnh tranh. Khi chủ sở hữu quyền vượt quá giới hạn bảo hộ hợp pháp, họ có thể gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến thị trường. Việc xác định rõ ràng những hành vi này là điểm khởi đầu quan trọng. Luận án phân tích các hình thức lạm dụng khác nhau, từ việc từ chối cấp phép không hợp lý đến các điều khoản hạn chế trong hợp đồng chuyển giao công nghệ. Pháp luật cạnh tranh cần có cơ chế mạnh mẽ để kiểm soát và xử lý các hành vi này. Mục tiêu là bảo vệ cấu trúc thị trường và lợi ích người tiêu dùng khỏi sự thao túng. Các hành vi lạm dụng không chỉ gây thiệt hại cho đối thủ cạnh tranh mà còn làm chậm tiến trình đổi mới và phát triển kinh tế.

3.1. Xác định hành vi lạm dụng Quyền Sở hữu trí tuệ

Việc xác định hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ đòi hỏi sự phân tích cẩn trọng. Một hành vi bị coi là lạm dụng khi nó vượt ra ngoài phạm vi độc quyền hợp pháp. Nó nhằm mục đích tạo hoặc duy trì vị thế độc quyền bất hợp pháp. Các ví dụ bao gồm việc ấn định giá bán lại độc quyền trong hợp đồng chuyển giao. Hoặc từ chối cấp phép bằng sáng chế thiết yếu một cách vô lý. Các hành vi này làm giảm sự cạnh tranh, tạo rào cản cho các đối thủ mới. Chúng hạn chế sự đổi mới và lựa chọn của người tiêu dùng. Việc phân biệt giữa việc thực thi quyền hợp pháp và lạm dụng là cốt lõi. Pháp luật chống độc quyền cung cấp các tiêu chí để đánh giá từng trường hợp cụ thể. Chúng giúp đưa ra quyết định chính xác.

3.2. Tác động hạn chế cạnh tranh của việc lạm dụng IPRs

Hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ có nhiều tác động tiêu cực đến cạnh tranh. Chúng có thể dẫn đến việc loại bỏ các đối thủ cạnh tranh khỏi thị trường. Chúng ngăn cản sự gia nhập của các doanh nghiệp mới. Việc này làm giảm số lượng người chơi, dẫn đến tăng giá và giảm chất lượng sản phẩm. Các hành vi như ràng buộc khách hàng, chia sẻ thị trường độc quyền có thể bóp méo cấu trúc thị trường. Chúng làm suy yếu các nguyên tắc cơ bản của pháp luật cạnh tranh. Hậu quả là người tiêu dùng phải chịu thiệt hại. Sự đổi mới bị kìm hãm. Nền kinh tế mất đi động lực tăng trưởng. Do đó, việc can thiệp kịp thời của pháp luật chống độc quyền là cực kỳ quan trọng.

3.3. Sự cần thiết điều chỉnh của Pháp luật Cạnh tranh

Sự cần thiết điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ là không thể phủ nhận. Bản thân các quyền sở hữu trí tuệ không bị pháp luật cạnh tranh coi là bất hợp pháp. Tuy nhiên, cách thức các quyền này được thực thi có thể tạo ra vấn đề. Khi chủ sở hữu quyền sử dụng độc quyền để đạt được lợi thế bất hợp pháp, pháp luật cạnh tranh phải can thiệp. Việc điều chỉnh giúp duy trì một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp. Nó bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự thao túng thị trường. Nó thúc đẩy sự đổi mới liên tục. Sự can thiệp này đảm bảo rằng các quyền độc quyền không biến thành công cụ chống độc quyền. Nó bảo đảm sự cân bằng giữa khuyến khích sáng tạo và duy trì cạnh tranh lành mạnh.

IV. Giới hạn điều chỉnh của Pháp luật Cạnh tranh IPRs

Pháp luật cạnh tranh không điều chỉnh mọi khía cạnh của quyền sở hữu trí tuệ. Nó chỉ can thiệp khi việc thực thi các quyền này vượt quá giới hạn hợp lý, gây tổn hại cho cạnh tranh. Việc xác định rõ ràng đối tượng, phạm vi và giới hạn kiểm soát là cần thiết. Điều này giúp tránh việc can thiệp quá mức, có thể làm suy yếu động lực sáng tạo. Luận án phân tích các yếu tố quyết định giới hạn điều chỉnh của pháp luật chống độc quyền. Nó xem xét các trường hợp pháp luật cạnh tranh nên và không nên áp dụng đối với các hoạt động liên quan đến bằng sáng chế, nhãn hiệu hoặc bản quyền. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng tối ưu. Nó vừa bảo hộ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ, vừa thúc đẩy một thị trường năng động và công bằng. Việc tuân thủ các giới hạn này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình.

4.1. Đối tượng điều chỉnh của Pháp luật Cạnh tranh

Đối tượng điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh trong mối quan hệ với sở hữu trí tuệ không phải là bản thân quyền sở hữu trí tuệ. Thay vào đó, nó tập trung vào các hành vi thực thi quyền đó. Đặc biệt là khi các hành vi này có dấu hiệu lạm dụng. Pháp luật cạnh tranh quan tâm đến các thỏa thuận chuyển giao công nghệ. Nó xem xét các hành vi sử dụng quyền sở hữu công nghiệp để tạo ra độc quyền không chính đáng. Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh như ấn định giá, phân chia thị trường, hoặc buộc ràng buộc có thể là đối tượng điều chỉnh. Mục tiêu là ngăn chặn việc biến một quyền độc quyền hợp pháp thành công cụ thống trị thị trường. Nó giúp bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ.

4.2. Phạm vi và giới hạn kiểm soát của Pháp luật Cạnh tranh

Phạm vi kiểm soát của pháp luật cạnh tranh đối với quyền sở hữu trí tuệ có những giới hạn nhất định. Pháp luật cạnh tranh không tước bỏ hay làm suy yếu bản chất độc quyền của bằng sáng chế hay bản quyền. Nó chỉ can thiệp khi quyền độc quyền này bị sử dụng sai mục đích. Các hành vi được kiểm soát thường liên quan đến vị trí thống lĩnh thị trường hoặc các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Giới hạn kiểm soát đảm bảo rằng sự sáng tạo không bị cản trở bởi các quy định chống độc quyền quá mức. Ví dụ, một công ty có thể từ chối cấp phép một bằng sáng chế nếu không có dấu hiệu lạm dụng vị trí thống lĩnh. Việc cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và bảo vệ cạnh tranh là nguyên tắc chỉ đạo.

4.3. Cân bằng giữa bảo hộ IPRs và thúc đẩy Cạnh tranh

Việc thiết lập sự cân bằng giữa bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy cạnh tranh là một nhiệm vụ phức tạp. Bảo hộ IPRs mạnh mẽ là cần thiết để khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Nó thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm và dịch vụ mới. Tuy nhiên, việc bảo hộ quá mức hoặc lạm dụng quyền có thể bóp méo thị trường. Nó dẫn đến các vấn đề về chống độc quyền. Pháp luật cạnh tranh tìm cách duy trì sự cân bằng này. Nó cho phép các chủ sở hữu quyền thu lợi từ sáng tạo của họ. Đồng thời, nó ngăn chặn họ lạm dụng quyền để tạo ra các độc quyền bất hợp pháp. Chính sách này đảm bảo rằng thị trường vẫn mở và cạnh tranh. Nó có lợi cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

V. Điều chỉnh hành vi lạm dụng Quyền Sở hữu trí tuệ

Pháp luật cạnh tranh đã phát triển các cơ chế cụ thể để điều chỉnh các hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ. Các hành vi này bao gồm từ việc ấn định giá bán lại đến các điều kiện cấp phép không công bằng. Luận án đi sâu vào phân tích các quy định pháp luật hiện hành. Nó xem xét cách các nguyên tắc như 'vi phạm mặc nhiên' (per se) và 'lập luận hợp lý' (rule of reason) được áp dụng. Việc điều chỉnh này nhằm mục đích ngăn chặn các chủ thể sở hữu trí tuệ lợi dụng vị thế độc quyền của mình. Nó chống lại việc họ tạo ra các rào cản bất hợp lý cho cạnh tranh. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự công bằng và hiệu quả của thị trường. Các biện pháp pháp lý phải đủ mạnh để răn đe. Đồng thời, chúng không được làm suy yếu động lực sáng tạo. Việc áp dụng thành công các quy định này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai lĩnh vực pháp luật.

5.1. Các hành vi lạm dụng IPRs bị điều chỉnh theo luật

Pháp luật cạnh tranh điều chỉnh nhiều hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ. Một trong số đó là hành vi ấn định giá bán lại độc quyền trong hợp đồng chuyển giao. Điều này có thể hạn chế cạnh tranh về giá. Các hành vi khác bao gồm việc từ chối cấp phép các bằng sáng chế thiết yếu (SEP) theo điều kiện FRAND (Fair, Reasonable, And Non-Discriminatory). Hoặc áp đặt các điều khoản ràng buộc không liên quan đến bằng sáng chế. Việc lạm dụng quyền nhãn hiệu để cản trở đối thủ cũng là một ví dụ. Hoặc việc sử dụng bí mật kinh doanh để chèn ép cạnh tranh. Những hành vi này đều có chung mục đích tạo ra lợi thế độc quyền bất hợp pháp. Chúng làm suy yếu nguyên tắc cạnh tranh tự do trên thị trường.

5.2. Nguyên tắc áp dụng trong Pháp luật Cạnh tranh

Trong việc điều chỉnh hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ, pháp luật cạnh tranh áp dụng hai nguyên tắc chính. Nguyên tắc vi phạm mặc nhiên (per se) được dùng cho các hành vi bị coi là rõ ràng gây hại cho cạnh tranh. Chúng không cần phân tích sâu về tác động cụ thể. Ví dụ điển hình là các thỏa thuận ấn định giá. Ngược lại, nguyên tắc lập luận hợp lý (rule of reason) đòi hỏi một phân tích toàn diện hơn. Nó cân nhắc cả lợi ích và tác hại của hành vi đối với cạnh tranh. Nguyên tắc này được áp dụng cho các hành vi mà tác động của chúng chưa rõ ràng. Việc lựa chọn nguyên tắc phù hợp là quan trọng. Nó đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc thực thi pháp luật chống độc quyền. Nó giúp đánh giá chính xác mức độ gây hại của hành vi.

5.3. Ngăn chặn độc quyền bất hợp pháp từ IPRs

Mục tiêu then chốt của pháp luật cạnh tranh là ngăn chặn việc quyền sở hữu trí tuệ dẫn đến độc quyền bất hợp pháp. Các quyền như bằng sáng chế hay nhãn hiệu bản chất là độc quyền. Tuy nhiên, chúng không được phép trở thành công cụ để kiểm soát toàn bộ thị trường. Khi chủ sở hữu quyền sử dụng độc quyền để loại bỏ đối thủ, thao túng giá cả, hoặc hạn chế đổi mới, pháp luật cạnh tranh sẽ can thiệp. Việc ngăn chặn độc quyền bất hợp pháp bảo vệ sự đa dạng của thị trường. Nó duy trì áp lực cạnh tranh. Nó khuyến khích các doanh nghiệp không ngừng cải tiến. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và lành mạnh cho tất cả các bên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quyền sở hữu trí tuệ trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh luận án tiến sĩ luật học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT BÙI THỊ HẰNG NGA QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI PHÁP LUẬT CẠNH TRANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Tp. Hồ Chí Minh năm 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT BÙI THỊ HẰNG NGA QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI PHÁP LUẬT CẠNH TRANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số chuyên ngành: 62.07 Phản biện 1: PGS.TS Nguyễn Ngọc Điện Phản biện 2: PGS.TS Võ Trí Hảo Phản biện 3: TS Châu Thị Khánh Vân NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. DƯƠNG ANH SƠN Phản biện độc lập 1: TS Trần Lê Đăng Phương Phản biện độc lập 2: TS Lê Văn Hưng Tp. Hồ Chí Minh năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án này là công trình do chính tôi thực hiện.

Mọi số liệu, kết quả nghiên cứu đã công bố được tham khảo trong Luận án đều trung thực và trích dẫn nguồn đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác. Nghiên cứu sinh Bùi Thị Hằng Nga DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt CPTPP The Comprehensive and Hiệp định đối tác toàn diện và Progressive Agreement for tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership EC European Commission Cộng đồng Châu Âu ECJ European Court of Justice Tòa án Công lý Châu Âu FTC Federal Trade Commission Ủy ban Thương mại Liên bang FRAND Fair, reasonable, and non- Điều kiện ứng xử công bằng, hợp discriminatory lý và không phân biệt đối xử IPRs Quyền sở hữu trí tuệ Intellectual Property Rights JFTC Japan Fair Trade CommissionỦy ban Thương mại công bằng của Nhật Bản OECD Organisation for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển Co-operation and kinh tế Development SEP Standard Essential Patent Sáng chế thiết yếu (cần thiết) TRIPs Trade-Related Aspects of Hiệp định Thương mại liên quan Intellectual Property Rights đến quyền sở hữu trí tuệ TFEU Treaty on the Functioning of Hiệp định về hoạt động của Liên the European Union minh Châu Âu TTBER The Technology Transfer Quy chế chuyển giao công nghệ Block Exemption Regulation của Châu Âu UNCTAD United Nations Conference on Hội nghị Liên hợp quốc về trade and Development Thương mại và Phát triển UNIDO United Nations Industrial Tổ chức phát triển công nghiệp Development Organization Liên hiệp quốc WTO World Trade Organisation Tổ chức Thương mại thế giới WIPO World Intellectual Property Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới Organisation i MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu .1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa quyền sở hữu trí tuệ và pháp luật cạnh tranh .2 Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa pháp luật cạnh tranh và pháp luật sở hữu trí tuệ .3 Các công trình nghiên cứu liên quan đến các hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ cụ thể theo quy định của pháp luật cạnh tranh .4 Đánh giá về các công trình nghiên cứu liên quan đến điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ.2 Cơ sở lý thuyết nghiên cứu .1 Lý thuyết về đòn bẩy .2 Học thuyết điều kiện thiết yếu (The essential facility doctrine) .3 Học thuyết lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ (A misuse doctrine) .4 Nguyên tắc vi phạm mặc nhiên (per ser) và nguyên tắc lập luận hợp lý (rule of reason) .3 Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Những điểm mới khoa học của luận án .6 Bố cục của luận án.

27 CHƯƠNG 2: QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ TÁC ĐỘNG CỦA QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI MÔI TRƯỜNG CẠNH TRANH .1 Khái quát chung về quyền sở hữu trí tuệ .1 Khái niệm, đặc điểm của tài sản sở hữu trí tuệ .2 Khái niệm, đặc trưng của quyền sở hữu trí tuệ .3 Ảnh hưởng của quyền sở hữu trí tuệ đối với môi trường cạnh tranh .2 Lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ và hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh .1 Xác định hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ .2 Tác động hạn chế cạnh tranh của hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ .3 Nhu cầu điều chỉnh hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ bằng pháp luật cạnh tranh .1 Sự cần thiết phải điều chỉnh bằng pháp luật cạnh tranh đối với hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ .2 Yêu cầu của việc điều chỉnh hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ bằng pháp luật cạnh tranh .4 Giới hạn điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ .1 Đối tượng điều chỉnh của luật cạnh tranh đối với việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ .2 Đối tượng áp dụng của luật cạnh tranh trong mối quan hệ với thực thi quyền sở hữu trí tuệ .3 Phạm vi điều chỉnh của luật cạnh tranh trong mối quan hệ với quyền sở hữu trí tuệ .4 Giới hạn kiểm soát của pháp luật cạnh tranh liên quan đến thực thi quyền sở hữu trí tuệ. 67 CHƯƠNG 3: ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT CẠNH TRANH ĐỐI VỚI HÀNH VI LẠM DỤNG QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ .1 Hành vi ấn định giá bán lại độc quyền trong hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .1 Khái niệm về ấn định giá .2 Các hình thức ấn định giá bán lại và tác động của nó đối với môi trường cạnh tranh. Điều chỉnh của pháp luật đối với hành vi ấn định giá bán trong hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .2 Hành vi định giá hủy diệt trong hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ.1 Khái niệm hành vi định giá hủy diệt .2 Xác định hành vi định giá hủy diệt .3 Điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với hành vi định giá hủy diệt.3 Hành vi từ chối chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .1 Xác định tính bất hợp pháp của hành vi từ chối chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .2 Điều chỉnh pháp luật đối với hành vi từ chối chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .4 Ràng buộc bán kèm (chuyển giao cả gói) trong hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .1 Khái quát chung về hành vi bán kèm .2 Điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với thỏa thuận bán kèm .5 Yêu cầu chuyển giao ngược trong hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ .1 Khái niệm về chuyển giao ngược .2 Điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với điều khoản chuyển giao ngược. 124 CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN HỆ THỐNG PHÁP LUẬT LIÊN QUAN ĐẾN THỰC THI QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI PHÁP LUẬT CẠNH TRANH TẠI VIỆT NAM .1 Điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong hệ thống pháp luật của các quốc gia .1 Pháp Luật của các quốc gia phát triển.2 Pháp luật của các quốc gia đang phát triển .2 Thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam .3 Mục đích và nguyên tắc xây dựng hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam .1 Mục đích của việc xây dựng pháp luật cạnh tranh điều chỉnh hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ .2 Nguyên tắc xây dựng pháp luật cạnh tranh điều chỉnh hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ .4 Các đề xuất nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh .1 Xây dựng văn bản hướng dẫn cụ thể việc áp dụng pháp luật cạnh tranh đối với hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ .2 Các kiến nghị cụ thể liên quan đến điều chỉnh của pháp luật đối với hành vi lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu.

174 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. iv DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. xi 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu, pháp luật sở hữu trí tuệ cần có các quy định nhằm đảm bảo quyền độc quyền khai thác cho chủ sở hữu cũng như quyền ngăn cản các chủ thể khác xâm phạm đến các quyền sở hữu trí tuệ đã được bảo hộ.

Đó là một trong những điều kiện quan trọng giúp chủ sở hữu hình thành một lợi thế cạnh tranh, một quyền lực thị trường. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền sở hữu trí tuệ mặc dù là quyền độc quyền hợp pháp của chủ sở hữu nhưng độc quyền đó không được phép xâm phạm lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác và không được vi phạm các quy định khác của pháp luật có liên quan. Bởi lẽ, các lợi thế cạnh tranh có được từ độc quyền sở hữu trí tuệ, các chủ thể nắm giữ quyền sở hữu trí tuệ có thể ngăn cản việc tiếp cận khoa học công nghệ thông qua các ràng buộc mang tính hạn chế cạnh tranh nhằm ngăn cản sự gia nhập thị trường của các doanh nghiệp khác, thậm chí là từ chối chuyển giao dẫn đến ngăn cản sự tiếp cận khoa học công nghệ, phát minh sáng tạo của người tiêu dùng. Do đó, trong mối tương quan với cấu trúc thị trường, tính cạnh tranh của nền kinh tế thì hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ ngoài tác động tích cực còn có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường cạnh tranh, đặc biệt là trong trường hợp chủ sở hữu lạm dụng quyền sở hữu trí tuệ.

Đó chính là nguyên nhân chính để các nhà nghiên cứu cho rằng cần phải sử dụng các quy định của pháp luật cạnh tranh để điều chỉnh đối với hoạt động thực thi quyền sở hữu trí tuệ của chủ thể bên cạnh quy định của luật sở hữu trí tuệ. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của việc điều chỉnh pháp luật cạnh tranh đối với thực thi quyền sở hữu trí tuệ bước đầu đã được đề cập trong các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Hằng Nga (2020). Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quyen-so-huu-tri-tue-phap-luat-canh-tranh-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Quyền sở hữu trí tuệ trong mối quan hệ với pháp luật cạnh tranh luận án tiến sĩ luật học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ & Pháp Luật Cạnh Tranh: Luận Án Tiến Sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter