Luận án thạc sĩ pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án: Luận văn thạc sĩ pháp luật về quản lý quy hoạch ở việt nam luận án ts luật 60 38 50. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Luật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Quản lý Quy hoạch Đô thị và Đô thị hóa Việt Nam
Số trang:
130 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Quản lý Quy hoạch Đô thị và Đô thị hóa Việt Nam

Việt Nam đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, chuyển mình từ một quốc gia nông nghiệp thành một nền kinh tế năng động. Sự phát triển này thể hiện rõ qua số lượng, quy mô và chất lượng đô thị tăng lên nhanh chóng. Các thành phố lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ đóng vai trò là những động lực chính, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội cho từng vùng và cả nước. Nhiều khu đô thị mới được hình thành, với hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị đồng bộ và hiện đại, góp phần giải quyết các vấn đề bức xúc về nhà ở và dịch vụ đô thị. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi một hệ thống quản lý quy hoạch đô thị hiệu quả. Hệ thống này cần đảm bảo phát triển bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân đô thị. Quản lý quy hoạch đô thị không chỉ là việc lập kế hoạch sử dụng đất, mà còn là quá trình hoạch định tương lai cho các đô thị, đối phó với những thay đổi và áp lực ngày càng tăng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của đô thị

Đô thị được định nghĩa là một khu vực tập trung dân cư, nơi các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp chiếm ưu thế. Các đô thị có mật độ dân số cao, cơ sở hạ tầng phát triển và chức năng đa dạng, bao gồm trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa, khoa học và công nghệ. Đặc điểm nổi bật của đô thị Việt Nam là sự đa dạng về loại hình, từ các thành phố lớn, siêu đô thị đến các thị trấn nhỏ. Mỗi đô thị có những đặc trưng riêng về lịch sử, văn hóa và cấu trúc kinh tế. Sự phát triển của các đô thị phản ánh quá trình chuyển đổi của đất nước, với sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô và chức năng. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết về quản lý đất đai đô thị và xây dựng các khu vực sống chất lượng cao. Các đô thị cũng là nơi tập trung các nguồn lực, tạo ra cơ hội việc làm và đổi mới, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với các vấn đề về môi trường và xã hội.

1.2. Nền tảng quản lý quy hoạch đô thị

Quản lý quy hoạch đô thị là tổng thể các hoạt động của Nhà nước nhằm kiểm soát và định hướng sự phát triển của các đô thị. Nền tảng này bao gồm việc xây dựng các chiến lược, kế hoạch, và quy định pháp luật về quy hoạch. Mục tiêu chính là đảm bảo sự phát triển cân bằng, hiệu quả và bền vững của các không gian đô thị. Hoạt động quản lý bao gồm việc lập các đồ án quy hoạch chi tiết, quy hoạch phân khu, quy hoạch chung, cũng như kiểm soát việc thực hiện theo quy hoạch đã được duyệt. Nó còn liên quan đến việc cấp phép xây dựng, kiểm tra, giám sát các công trình, và xử lý vi phạm. Một nền tảng quản lý vững chắc giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, đặc biệt là quản lý đất đai đô thị, và bảo vệ các giá trị cảnh quan, môi trường. Cơ chế chính sách quy hoạch phải đủ mạnh để điều tiết thị trường, thu hút đầu tư, và đảm bảo lợi ích công cộng.

1.3. Vai trò cộng đồng trong quy hoạch

Sự tham gia của người dân trong quy hoạch là một yếu tố then chốt cho sự thành công của các đồ án quy hoạch đô thị. Cộng đồng, bao gồm cá nhân, hộ gia đình, tổ chức xã hội, có quyền và trách nhiệm đóng góp ý kiến vào quá trình lập, thẩm định và điều chỉnh quy hoạch. Việc thu hút sự tham gia này giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của người dân, từ đó tạo ra các kế hoạch phù hợp và khả thi hơn. Sự đồng thuận của cộng đồng cũng làm tăng tính hợp pháp và khả năng thực thi của quy hoạch. Ngoài ra, việc người dân tham gia còn góp phần giám sát quá trình thực hiện quy hoạch, phát hiện và phản ánh kịp thời các bất cập hoặc vi phạm. Điều này thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan quản lý. Việc khuyến khích tham gia của người dân đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, nơi các dự án phát triển có thể ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống cộng đồng.

II.Pháp luật Quy hoạch Đô thị Lịch sử và Nội dung Chính

Pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và điều tiết sự phát triển của các đô thị. Hệ thống pháp luật này cung cấp nền tảng cho việc lập, phê duyệt, thực hiện và giám sát các đồ án quy hoạch. Từ đó, nó đảm bảo một khuôn khổ pháp lý nhất quán cho các hoạt động xây dựng và phát triển đô thị. Sự cần thiết của một khung pháp luật vững chắc ngày càng trở nên rõ ràng khi Việt Nam đối mặt với những thách thức phức tạp của đô thị hóa. Một hệ thống pháp luật hiệu quả giúp ngăn chặn sự phát triển tự phát, bảo vệ môi trường, và đảm bảo công bằng xã hội. Nó cũng là công cụ để điều phối các nguồn lực và thu hút đầu tư theo định hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu về quá trình phát triển của Luật Quy hoạch đô thị cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi và hoàn thiện của hệ thống pháp lý này qua các thời kỳ.

2.1. Quá trình phát triển Luật Quy hoạch đô thị

Pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng từ năm 1945 đến nay. Giai đoạn từ 1945 đến 1975 tập trung vào việc khôi phục và xây dựng lại sau chiến tranh, với các quy định cơ bản về quản lý đất đai và xây dựng. Giai đoạn 1975-1993, sau thống nhất đất nước, chứng kiến sự ra đời của các quy định đầu tiên về quy hoạch xây dựng. Giai đoạn 1993-2003, với chính sách đổi mới, đã có nhiều văn bản pháp luật quan trọng được ban hành, tạo tiền đề cho công tác quy hoạch đô thị hiện đại. Đặc biệt, từ năm 2003 đến 2012, hệ thống pháp luật được hoàn thiện mạnh mẽ hơn, đỉnh điểm là Luật Quy hoạch đô thị năm 2009. Luật này tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện, chi phối hầu hết các hoạt động quy hoạch. Sự phát triển này thể hiện nỗ lực liên tục của nhà nước trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống cơ chế chính sách quy hoạch đô thị, nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

2.2. Nội dung cốt lõi của pháp luật hiện hành

Nội dung pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị hiện nay rất phong phú và bao quát nhiều lĩnh vực. Pháp luật quy định rõ về các loại quy hoạch, quy trình lập, thẩm định, phê duyệt và điều chỉnh quy hoạch. Nó cũng đặt ra các tiêu chuẩn, quy chuẩn về xây dựng, hạ tầng kỹ thuật đô thị, và bảo vệ môi trường trong các khu vực đô thị. Đặc biệt, Luật Quy hoạch đô thị chú trọng đến việc quản lý hoạt động quy hoạch, từ khâu khảo sát, lập đồ án đến triển khai thực hiện. Các quy định về quản lý đất đai đô thị, cấp giấy phép xây dựng, và xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực quy hoạch cũng được đề cập chi tiết. Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định về tuyên truyền, phổ biến giáo dục pháp luật, và thông tin về quy hoạch đô thị. Việc này nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích tham gia của người dân trong quy hoạch. Các quy định này là cơ sở quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý đô thị.

2.3. Cơ chế chính sách quy hoạch đô thị

Cơ chế chính sách quy hoạch đô thị là tập hợp các công cụ và quy định nhằm cụ thể hóa và thực thi các mục tiêu của pháp luật. Những chính sách này bao gồm các quy định về tài chính, đầu tư, đất đai, và chính sách xã hội liên quan đến phát triển đô thị. Ví dụ, các chính sách ưu đãi đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật đô thị hoặc các khu vực cần phát triển đặc biệt. Đồng thời, chính sách cũng bao gồm các quy định về bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi thu hồi đất cho các dự án quy hoạch. Các cơ chế này cần phải linh hoạt để thích ứng với điều kiện kinh tế - xã hội thay đổi, nhưng cũng phải đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Việc ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn Luật Quy hoạch đô thị là một phần quan trọng của việc hoàn thiện cơ chế chính sách. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý ổn định, khuyến khích các bên liên quan tuân thủ quy hoạch và cùng xây dựng đô thị. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và các bộ, ngành cũng là yếu tố then chốt để các cơ chế chính sách được triển khai đồng bộ.

III.Thách thức Bất cập Quản lý Quy hoạch Đô thị Hiện Nay

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập đáng kể. Những vấn đề này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng phát triển đô thị và sự bền vững chung của xã hội. Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX đã chỉ rõ: hạ tầng kinh tế, xã hội vẫn còn lạc hậu, thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Đặc biệt, hạ tầng kỹ thuật đô thị phát triển chậm, chất lượng quy hoạch đô thị thấp, hệ thống cấp nước kém phát triển, thiết bị xử lý nước lạc hậu và quản lý đô thị còn yếu kém. Những hạn chế này không chỉ cản trở tốc độ phát triển mà còn gây ra nhiều hệ lụy về môi trường, xã hội và kinh tế. Để đạt được mục tiêu phát triển đô thị bền vững, cần phải nhìn nhận và giải quyết triệt để những bất cập này.

3.1. Hạn chế Hạ tầng kỹ thuật đô thị

Hạ tầng kỹ thuật đô thị ở nhiều nơi còn yếu kém và thiếu đồng bộ, không theo kịp tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Hệ thống giao thông quá tải, đặc biệt tại các đô thị lớn, dẫn đến ùn tắc và ô nhiễm. Hệ thống cấp nước và thoát nước chưa đảm bảo chất lượng và quy mô, gây ra tình trạng ngập úng vào mùa mưa và thiếu nước sạch ở một số khu vực. Các công trình xử lý chất thải rắn và nước thải đô thị còn lạc hậu, không đáp ứng được khối lượng chất thải ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên môi trường. Thiếu các không gian xanh, công viên, và các tiện ích công cộng cũng là một vấn đề. Điều này làm giảm chất lượng sống của cư dân. Việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật đô thị thường mang tính chắp vá, thiếu tầm nhìn dài hạn, dẫn đến sự thiếu hụt và không hiệu quả trong khai thác.

3.2. Bất cập trong quản lý đất đai đô thị

Quản lý đất đai đô thị là một trong những điểm yếu lớn nhất. Tình trạng quy hoạch treo, sử dụng đất sai mục đích, và tranh chấp đất đai vẫn còn phổ biến. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất diễn ra phức tạp, gây khó khăn cho công tác quản lý và thu hút đầu tư. Giá đất tăng cao do đầu cơ và thiếu minh bạch trong các giao dịch đất đai. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận nhà ở của người dân có thu nhập thấp và trung bình. Hệ thống pháp luật về quản lý đất đai, mặc dù đã được sửa đổi, vẫn còn một số chồng chéo và chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và thực thi. Việc thiếu một cơ chế hiệu quả để giải quyết các khiếu nại và tranh chấp đất đai cũng tạo ra sự bất ổn xã hội.

3.3. Ảnh hưởng của Đô thị hóa nhanh

Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực lớn lên các đô thị, dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực. Dân số đô thị tăng nhanh tạo ra nhu cầu lớn về nhà ở, việc làm, và các dịch vụ xã hội, trong khi nguồn cung chưa đáp ứng kịp. Điều này dẫn đến tình trạng quá tải về hạ tầng, tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm môi trường, và hình thành các khu dân cư tự phát. Bên cạnh đó, việc mở rộng đô thị không kiểm soát làm mất đi nhiều diện tích đất nông nghiệp và các vùng cảnh quan tự nhiên quan trọng. Sự chênh lệch giàu nghèo trong đô thị có xu hướng gia tăng, tạo ra các vấn đề xã hội phức tạp. Đô thị hóa nhanh cũng đặt ra thách thức về việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống và bản sắc đô thị trước sự phát triển ồ ạt. Việc quản lý không gian đô thị hiệu quả là cần thiết để dung hòa các mục tiêu phát triển và bảo vệ.

IV.Giải pháp Hoàn thiện Quy hoạch Đô thị Bền Vững

Để vượt qua những thách thức và bất cập hiện có, việc hoàn thiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị là một yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ nhằm tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc mà còn để định hướng cho sự phát triển đô thị bền vững trong tương lai. Các giải pháp cần được tiếp cận một cách toàn diện, bao gồm cả việc sửa đổi, bổ sung luật pháp, cải thiện công tác tổ chức thực hiện, và áp dụng các giải pháp bổ trợ khác. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các đô thị có chất lượng sống cao, thân thiện với môi trường, và có khả năng chống chịu tốt trước những biến động. Việc tập trung vào những giải pháp này sẽ giúp Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng phát triển đô thị, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực của đô thị hóa.

4.1. Định hướng lập pháp và tổ chức thực hiện

Hoàn thiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị đòi hỏi một định hướng rõ ràng. Cần rà soát, bổ sung Luật Quy hoạch đô thị và các văn bản dưới luật để khắc phục những bất cập, chồng chéo. Đặc biệt, việc ban hành một Luật Đô thị riêng biệt có thể là giải pháp cần thiết, nhằm điều chỉnh toàn diện các vấn đề liên quan đến đô thị. Các quy định pháp luật cần cụ thể hóa hơn về cơ chế chính sách quy hoạch, phân cấp trách nhiệm rõ ràng giữa các cấp chính quyền. Việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, và xử lý nghiêm các vi phạm quy hoạch cũng là một phần không thể thiếu. Tổ chức thực hiện cần được cải thiện bằng cách nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, tăng cường phối hợp liên ngành, và áp dụng các công cụ quản lý hiện đại.

4.2. Nâng cao năng lực và ứng dụng công nghệ

Nâng cao năng lực nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi để cải thiện công tác quản lý quy hoạch đô thị. Cần đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho các cán bộ làm công tác quy hoạch, kiến trúc, và quản lý đô thị. Việc này bao gồm cả việc cập nhật kiến thức về phát triển đô thị bền vững, quản lý đất đai đô thị, và các xu hướng quy hoạch tiên tiến. Bên cạnh đó, việc ứng dụng khoa học và công nghệ trong quy hoạch đô thị là không thể thiếu. Các công nghệ như hệ thống thông tin địa lý (GIS), mô hình hóa 3D, và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc thu thập dữ liệu, phân tích, mô phỏng và ra quyết định. Điều này giúp tối ưu hóa việc lập quy hoạch, nâng cao chất lượng đồ án và quản lý thực hiện quy hoạch một cách thông minh hơn.

4.3. Đẩy mạnh tham gia của người dân trong quy hoạch

Việc khuyến khích và tạo điều kiện cho tham gia của người dân trong quy hoạch là một giải pháp quan trọng. Cần thiết lập các kênh thông tin minh bạch, dễ tiếp cận để người dân có thể nắm bắt thông tin quy hoạch và đóng góp ý kiến. Các hội nghị lấy ý kiến cộng đồng, diễn đàn trực tuyến, và các hình thức tham vấn khác cần được tổ chức thường xuyên và hiệu quả hơn. Đặc biệt, cần có cơ chế bảo vệ quyền lợi của người dân khi thực hiện các dự án quy hoạch, đảm bảo công bằng trong bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Sự tham gia của người dân không chỉ giúp nâng cao chất lượng quy hoạch mà còn tạo sự đồng thuận xã hội, giảm thiểu các mâu thuẫn và khiếu kiện. Khi người dân cảm thấy được lắng nghe và có tiếng nói, họ sẽ chủ động hơn trong việc tuân thủ và bảo vệ quy hoạch, góp phần vào sự phát triển đô thị bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục từ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ
1.1. Khái niệm, đặc điểm, phân loại đô thị
1.1.1. Khái niệm đô thị
1.1.2. Đặc điểm của đô thị
1.1.3. Phân loại đô thị
1.2. Khái quát chung về quản lý
1.2.1. Khái niệm quản lý
1.2.2. Đặc trưng của quản lý
1.2.3. Vai trò của quản lý
1.3. Khái quát chung về quy hoạch đô thị
1.3.1. Khái niệm quy hoạch đô thị
1.3.2. Các nguyên tắc thực hiện quy hoạch đô thị
1.3.3. Nội dung thực hiện quy hoạch đô thị
1.3.4. Nhiệm vụ của quy hoạch đô thị
1.4. Khái quát chung về quản lý quy hoạch đô thị
1.4.1. Khái niệm quản lý quy hoạch đô thị
1.4.2. Nội dung của quản lý quy hoạch đô thị
1.4.3. Tính chất của quản lý quy hoạch đô thị
1.4.4. Vai trò của cộng đồng đối với vấn đề quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam
1.5. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM
2.1. Sự cần thiết phải tăng cường công tác quản lý quy hoạch đô thị bằng pháp luật
2.2. Đánh giá quá trình phát triển của pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam từ 1945 đến 2012
2.2.1. Giai đoạn từ 1945 đến 1975
2.2.2. Giai đoạn từ 1975 đến 1993
2.2.3. Giai đoạn từ 1993 đến 2003
2.2.4. Giai đoạn từ 2003 đến 2012
2.3. Nội dung pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị
2.3.1. Quản lý hoạt động quy hoạch đô thị
2.3.2. Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật và thông tin về quy hoạch đô thị
2.3.3. Tổ chức, quản lý hoạt động đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực; nghiên cứu, ứng dụng khoa học và công nghệ trong hoạt động quản lý quy hoạch đô thị
2.4. Đánh giá thực trạng quá trình thực hiện pháp luật về quy hoạch và quản lý đô thị Việt Nam
2.4.1. Những thành tựu đạt được trong quá trình thực hiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam
2.4.2. Những hạn chế trong quá trình áp dụng pháp luật về quy hoạch và quản lý đô thị
2.5. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM
3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam
3.1.1. Xuất phát từ xu hướng phát triển đô thị tại Việt Nam
3.1.2. Nhu cầu quản lý nhà nước đối với đô thị
3.1.3. Nhu cầu ban hành Luật đô thị
3.2. Định hướng hoàn thiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị
3.3. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị
3.3.1. Giải pháp về lập pháp
3.3.2. Giải pháp về tổ chức thực hiện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị
3.3.3. Các giải pháp bổ trợ khác
3.4. Kết luận Chương 3
Kết luận chung
Danh mục tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ pháp luật về quản lý quy hoạch ở việt nam luận án ts luật 60 38 50

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT HỒ THỊ THU HIỀN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ QUY HOẠCH ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SỸ LUẬT HỌC H N - 2012 TIEU LUAN MOI download :1 skknchat@gmail.com H U AH KHOA LUẬT H TH THU H H LUẬT U L QUY HO H TH T A L : 60 38 50 LUẬ TH LUẬT H T H H – 2012 TIEU LUAN MOI download :2 skknchat@gmail.com Ụ LỤ ục lục a mục ừ v ắ ở đầ ………………………………………………………………… 01 HƯƠ 1 HỮ Ấ H L Ơ B U L UY HO H TH ……………………………………….1 Khá n ệm, đặc đ ểm, phân loạ đô thị………………………………….1 Khá n ệm đô thị………………………………………………………… 06 1.2 Đặc đ ểm của đô thị …………………………………………………….3 Phân loạ đô thị ………………………………………………………….2 Khá quát chung về quản lý…………………………………………….1 Khá n ệm quảnlý……………………………………………………….2 Đặc trưng của quản lý………………………………………………….3 Va trò của quản lý…………………………………………………….3 Khái quát chung về quy hoạch đô thị…………………………………… 19 1.1 Khá n ệm quy hoạch đô thị.2 Các nguyên tắc thực h ện quy hoạch đô thị…………………………….3 N dung thực h ện quy hoạch đô thị ………………………………….4 Nh ệm vụ của quy hoạch đô thị……………………………………….4 Khá quát chung về quản lý quy hoạch đô thị ………………………….1 Khá n ệm quản lý quy hoạch đô thị…………………………………….2 N dung của quản lý quy hoạch đô thị………………………………. 27 TIEU LUAN MOI download :3 skknchat@gmail.3 Tính chất của quản lý quy hoạch đô thị……………………………….5 Va trò của c ng đồng đố vớ vấn đề quản lý quy hoạch đô thị ở V ệt Nam……………………………………………………………………. 37 Kết luận Chương 1……………………………………………………. 39 HƯƠ 2 THỰ TR H LUẬT U L UY HO H TH T A …………………………………… 40 2.1 Sự cần th ết phả tăng cường công tác quản lý quy hoạch đô thị bằng pháp luật ……………………………………………………………….2 Đánh g á quá trình phát tr ển của pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở V ệt Nam từ 1945 đến 2012………………………………………….1 G a đoạn từ 1945 đến 1975…………………………………………….2 G a đoạn từ 1975 đến 1993…………………………………………….3 G a đoạn từ 1993 đến 2003…………………………………………….4 G a đoạn từ 2003 đến 2012…………………………………………….3 N dung pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị……………………….1 Quản lý hoạt đ ng quy hoạch đô thị…………………………………….2 Tuyên truyền, phổ b ến, g áo dục pháp luật v thông t n về quy hoạch đô thị…………………………………………………………………… 61 2.

Tổ chức, quản lý hoạt đ ng đ o tạo, bồ dưỡng nguồn nhân lực; ngh ên cứu, ứng dụng khoa học v công nghệ trong hoạt đ ng quản lý quy hoạch đô thị…………………………………………………………….4 Đánh g á thực trạng quá trình thực h ện pháp luật về quy hoạch v quản lý đô thị V ệt Nam…………………………………………………….1 Những th nh tựu đạt được trong quá trình thực h ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở V ệt Nam ……………………………………….2 Những hạn chế trong quá trình áp dụng pháp luật về quy hoạch v quản lý đô thị…………………………………………………………………. 67 Kết luận Chương 2……………………………………………………… 82 TIEU LUAN MOI download :4 skknchat@gmail.com HƯƠ 3 T H HO TH H LUẬT U L UY HO H TH T A 83 3.1 Sự cần th ết phả ho n th ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở V ệt Nam……………………………………………………………….1 Xuất phát từ xu hướng phát tr ển đô thị tạ V ệt Nam….2 Nhu cầu quản lý nh nước đố vớ đô thị……………………………….3 Nhu cầu ban h nh Luật đô thị ………………………………………….2 Định hướng ho n th ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị……….3 G ả pháp ho n th ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị…………… 93 3.1 G ả pháp về lập pháp…………………………………………………… 93 3.2 G ả pháp về tổ chức thực h ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị.3 Các g ả pháp bổ trợ khác………………………………………………. 113 Kết luận Chương 3…………………………………………………. 115 Kết luận chung………………………………………………………….

116 Danh mục t l ệu tham khảo…………………………………………. 118 TIEU LUAN MOI download :5 skknchat@gmail.com A H Ụ TỪ ẾT TẮT TP Th nh phố ĐMC Đánh g á mô trường ch ến lược HĐND H đồng nhân dân UBDN Ủy ban nhân dân QH & KTĐT Quy hoạch v k ến trúc đô thị GDP Tổng sản phẩm quốc n NXB Nh xuất bản TIEU LUAN MOI download :6 skknchat@gmail. Tí cấp của đề Vớ chính sách đổ mớ , h nhập, cùng vớ sự phát tr ển nhanh về các mặt k nh tế - xã h , trong những năm vừa qua, hệ thống đô thị ở nước ta đã phát tr ển nhanh chóng cả về số lượng, chất lượng v quy mô. Thủ đô H N , TP Hồ Chí M nh, Hả Phòng, Đ Nẵng, Cần Thơ.

l những trung tâm k nh tế, văn hoá, khoa học, công nghệ, đang đóng va trò đầu t u cho sự phát tr ển k nh tế - xã h của từng vùng v cả nước. Nh ều khu đô thị mớ đã v đang được hình th nh vớ hệ thống cơ sở hạ tầng đồng b , h ện đạ , góp phần g ả quyết nh ều vấn đề bức xúc của các đô thị h ện nay, nhất l vấn đề nh ở v các dịch vụ đô thị. Bên cạnh những th nh tựu nêu trên, thực tế phát tr ển đô thị ở nước ta vẫn còn m t số vấn đề tồn tạ l m ảnh hưởng xấu đến sự phát tr ển các đô thị nó r êng v k nh tế - xã h nó chung. Báo cáo của Ban Chấp h nh Trung ương Đảng khóa IX ng y 10 tháng 4 năm 2006 về phương hướng, nh ệm vụ phát tr ển k nh tế - xã h 5 năm 2006–2010 đã chỉ rõ: “Tuy đã có cố gắng đầu tư, song kết cấu hạ tầng k nh tế, xã h vẫn còn lạc hậu, th ếu đồng b , chưa đáp ứng được yêu cầu, hạn chế sự phát tr ển k nh tế - xã h.

Kết cấu hạ tầng đô thị phát tr ển chậm, chất lượng quy hoạch đô thị thấp. Hệ thống cấp nước kém phát tr ển. Th ết bị xử lý nước lạc hậu, chất lượng nước kém, quản lý đô thị kém. Hệ thống phân phố nước v nguồn nước nh ều nơ chưa được đầu tư đồng b.

Hệ thống xử lý chất thả s nh hoạt v chất thả công ngh ệp vừa th ếu, vừa kém chất lượng, chưa ngăn chặn được tình trạng ô nh ễm mô trường ng y c ng ngh êm trọng. Hạ tầng cho g áo dục, y tế, văn hoá, thể dục, thể thao còn th ếu, chưa đồng b v TIEU LUAN MOI download :7 skknchat@gmail.com chất lượng thấp.” [21] Từ những phân tích nêu trên cho thấy, vấn đề xây dựng, ho n th ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở V ệt Nam vẫn đang còn bỏ ngỏ, đò hỏ không chỉ sự quan tâm của các nh ngh ên cứu luật pháp, các chuyên g a xây dựng, k ến trúc m còn đò hỏ sự quan tâm từ chính c ng đồng v to n xã h để có thể g ả quyết được các “vấn nạn” m quy hoạch đô thị ở V ệt Nam h ện đang gặp phả. Chính vì những lý do nêu trên, tác g ả đã lựa chọn đề t : “P áp l ật về q ả lý q ạ đô t ị ở V ệt m” l m luận văn thạc sỹ của mình. Tì ì ê cứ đề Ngh ên cứu về quản lý quy hoạch đô thị l vấn đề được nh ều ng nh quan tâm như k ến trúc, xây dựng, luật học, mỹ thuật… Ở nước ngo có nh ều công trình khoa học của các tác g ả ngh ên cứu về quản lý quy hoạch đô thị.

T êu b ểu l các công trình: “Society, Culture and urbanization” của các tác g ả Eisenstadt S.N và Shachar A, NXB Publishing house SAGE - London năm1987; tác phẩm “Social Theory and the Urban Question”, tác g ả Saunders Peter, NXB Publishing house Routledge – London, năm 1993; tác phẩm “Urban planning and the development process” của tác g ả Adams David, NXB Publishing house UCL năm 1994 v năm 2000, tác g ả Gottdiener, Mark ed và Hutchison, Ray co-ed đã cho ra đờ tác phẩm “The new urban sociology”, NXB Publishing house Mayfield, Boston… Ở trong nước, cũng có nh ều công trình đề cập đến vấn đề n y trong đó phả kể đến các tác phẩm như: Một là: giáo trình Quản lý nh nước về đô thị, PGS. TS Phạm K m G ao chủ biên, NXB khoa học kỹ thuật năm 2007 Hai là: giáo trình Công tác thực h ện quy hoạch xây dựng đô thị của PGS. TS Trần Trọng Hanh, NXB xây dựng năm 2009 Ba là: “quy hoạch xây dựng đô thị vớ sự tham g a của c ng đồng ” của TIEU LUAN MOI download :8 skknchat@gmail. TS Đỗ Hậu, NXB xây dựng năm 2008 Bốn là: “ho n th ện pháp luật về quy hoạch đô thị ở V ệt Nam” của TS.

Doãn Hồng Nhung(chủ b ên) v Trịnh Ma Phương, NXB xây dựng năm 2010. Tuy nhiên các công trình ngh ên cứu nó trên chủ yếu mớ dừng lạ ở v ệc khá quát các n dung của quản lý đô thị v đưa ra m t số nhận định, đánh g á mang tính bình luận chứ chưa đưa ra được các g ả pháp cụ thể để ho n th ện pháp luật về quản lý đô thị. R êng tác phẩm “Ho n th ện pháp luật về quy hoạch đô thị ở V ệt Nam” của TS. Doãn Hồng Nhung(chủ b ên) v Trịnh Ma Phương, NXB xây dựng năm 2010 có thể nó l tác phẩm đầu t ên ngh ên cứu pháp luật về quy hoạch đô thị ở V ệt Nam trong đó các tác g ả đã đưa ra các g ả pháp tương đố to n d ện nhằm ho n th ện các quy định pháp lý trong quy hoạch đô thị.

Nhưng tác phẩm n y mớ chỉ ngh ên cứu n dung pháp luật về quy hoạch đô thị m chưa đề cập đến nó dướ góc đ của quản lý nên những công trình n y l cơ sở để tác g ả kế thừa v t ếp tục ngh ên cứu, phát tr ển ở mức đ chuyên sâu hơn. Mục đích ngh ên cứu của luận văn l đ sâu ngh ên cứu pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị ở V ệt Nam dựa trên nền tảng quy hoạch đô thị. Do đó, kh lựa chọn đề t này tác g ả hy vọng rằng luận văn sẽ trở th nh t l ệu tham khảo hữu ích cho công tác ngh ên cứu, g ảng dạy v học tập cũng như ho n th ện pháp luật về quản lý quy hoạch đô thị nó r êng v hệ thống pháp luật V ệt Nam nó chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Thị Thu Hiền (2012). Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quanly-quyhoach-dothi-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận văn thạc sĩ pháp luật về quản lý quy hoạch ở việt nam luận án ts luật 60 38 50. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý quy hoạch đô thị ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter