Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin
Luận án: Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền tảng Chủ nghĩa Mác-Lênin về Quyền Con Người
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Hạnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền tảng Chủ nghĩa Mác Lênin về Quyền Con Người
Tài liệu này khám phá sâu sắc cơ sở lý luận hình thành quan niệm về quyền con người. Các tư tưởng của C. Mác và Ph. Ăngghen là nền tảng khởi nguồn. V.I. Lênin đã tiếp tục phát triển và hoàn thiện những quan điểm này trong bối cảnh lịch sử mới. Việc nghiên cứu nhấn mạnh sự gắn kết giữa quyền con người với điều kiện kinh tế, xã hội. Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp một khung phân tích khoa học. Nó giúp hiểu rõ bản chất, nguồn gốc của quyền. Quan điểm này không nhìn quyền con người như một giá trị siêu hình. Quyền con người là sản phẩm của quá trình phát triển xã hội, đấu tranh giai cấp. Các yếu tố như Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử đóng vai trò trung tâm. Chúng lý giải sự biến đổi và phát triển của các quyền. Kinh tế chính trị Mác-Lênin cũng làm rõ cơ chế tạo ra bất bình đẳng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực thi quyền con người trong xã hội có giai cấp.
1.1. Cơ sở hình thành quan niệm V.I. Lênin về quyền.
Quan niệm của V.I. Lênin về quyền con người hình thành trên nền tảng tư tưởng của C. Mác và Ph. Ăngghen. Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử là phương pháp luận chính. Quan điểm này khẳng định quyền con người không tồn tại độc lập. Nó luôn gắn liền với điều kiện vật chất, kinh tế, xã hội. Các yếu tố kinh tế quyết định bản chất và phạm vi của quyền. Lênin phát triển quan điểm này, áp dụng vào thực tiễn cách mạng. Ông chỉ ra rằng quyền con người chỉ có thể được đảm bảo đầy đủ trong một xã hội không có bóc lột.
1.2. Phát triển Chủ nghĩa Mác Lênin về bản chất quyền.
Lênin làm sâu sắc thêm bản chất của quyền con người. Ông đặt quyền trong bối cảnh đấu tranh giai cấp. Quyền không phải là khái niệm chung chung, trừu tượng. Nó mang tính giai cấp rõ rệt. Trong xã hội tư bản, quyền thường phục vụ lợi ích giai cấp thống trị. Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, quyền hướng đến lợi ích của toàn thể nhân dân lao động. Mục tiêu là giải phóng con người khỏi mọi hình thức áp bức. Điều này là cốt lõi của Chủ nghĩa Mác-Lênin về quyền.
1.3. Liên hệ Kinh tế chính trị Mác Lênin với quyền.
Kinh tế chính trị Mác-Lênin cung cấp công cụ phân tích bất bình đẳng. Khái niệm giá trị thặng dư chỉ ra sự bóc lột lao động. Sự bóc lột này làm suy yếu quyền con người của giai cấp công nhân. Việc xóa bỏ chế độ tư hữu, bóc lột là điều kiện tiên quyết. Đây là yếu tố để thiết lập bình đẳng thực sự về quyền. Quan điểm này làm nổi bật mối liên hệ hữu cơ giữa kinh tế và quyền con người. Nó không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là vấn đề kinh tế, xã hội sâu sắc.
II.I
V.I. Lênin đã có những đóng góp quan trọng vào lý luận về quyền tự do và bình đẳng. Ông không nhìn nhận tự do và bình đẳng theo nghĩa trừu tượng. Thay vào đó, Lênin phân tích các quyền này trong mối quan hệ với thực tiễn xã hội. Tự do không phải là khả năng làm bất cứ điều gì. Tự do thực sự là sự giải phóng khỏi áp bức, bóc lột. Bình đẳng không phải là sự giống nhau tuyệt đối về mọi mặt. Bình đẳng là sự xóa bỏ mọi đặc quyền giai cấp. Mục tiêu là tạo ra cơ hội như nhau cho mọi người. Lênin nhấn mạnh tầm quan trọng của các quyền này. Chúng là nền tảng cho sự tồn tại đúng nghĩa của con người. Quan điểm này đặt nền móng cho việc xây dựng xã hội mới. Một xã hội nơi mọi cá nhân đều được hưởng các quyền cơ bản một cách đầy đủ.
2.1. Quan niệm Lênin về quyền tự do cơ bản.
V.I. Lênin định nghĩa tự do là sự nhận thức về sự cần thiết. Con người tự do khi hiểu rõ các quy luật xã hội. Tự do không tách rời trách nhiệm và lợi ích tập thể. Tự do không thể được thực hiện trong một xã hội bị áp bức. Chỉ có giai cấp vô sản mới có thể đấu tranh cho tự do thực sự. Tự do là giải phóng khỏi sự phụ thuộc kinh tế. Tự do còn là quyền được tham gia vào quản lý xã hội. Đây là tiền đề cho sự phát triển toàn diện của cá nhân.
2.2. Lập trường V.I. Lênin về quyền bình đẳng.
Lênin bác bỏ quan niệm bình đẳng hình thức. Bình đẳng không phải là cào bằng tài sản. Bình đẳng là xóa bỏ đặc quyền, địa vị giai cấp. Mục tiêu là thiết lập bình đẳng giữa các dân tộc, giới tính. Bình đẳng về cơ hội phát triển là trọng tâm. Bình đẳng kinh tế là điều kiện tiên quyết. Không thể có bình đẳng thực sự nếu còn tồn tại bóc lột. Lênin kêu gọi đấu tranh cho bình đẳng. Ông coi đây là một nhiệm vụ cấp thiết của cách mạng.
III.Triết học Mác Lênin trong quyền Phụ nữ và Trẻ em
Triết học Mác-Lênin cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ quyền của phụ nữ và trẻ em. V.I. Lênin đặc biệt quan tâm đến việc giải phóng phụ nữ khỏi mọi xiềng xích xã hội. Ông coi đây là một chỉ số quan trọng về tiến bộ xã hội. Quyền của phụ nữ cần được đảm bảo đầy đủ trong mọi lĩnh vực. Quyền của trẻ em cũng là mối quan tâm hàng đầu của Lênin. Trẻ em là tương lai của đất nước, cần được nuôi dưỡng, giáo dục tốt nhất. Các quyền này không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo. Chúng còn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của xã hội xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa xã hội khoa học khẳng định vị thế bình đẳng của mọi thành viên. Điều này bao gồm việc bảo vệ các nhóm yếu thế. Việc thực hiện các quyền này là minh chứng cho tính ưu việt của hệ thống xã hội mới.
3.1. Bảo vệ quyền phụ nữ dưới góc nhìn Chủ nghĩa xã hội khoa học.
Lênin nhìn nhận giải phóng phụ nữ là một nhiệm vụ cách mạng. Ông nhấn mạnh sự tham gia của phụ nữ vào sản xuất, chính trị. Quyền bình đẳng giới là một phần không thể thiếu. Chủ nghĩa xã hội khoa học khẳng định vai trò của phụ nữ trong xây dựng xã hội mới. Cần xóa bỏ các định kiến, hủ tục lạc hậu. Phụ nữ phải có quyền tự do lựa chọn, phát triển bản thân. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.
3.2. C.Lênin về các quyền của trẻ em trong xã hội.
Lênin luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của trẻ em. Trẻ em là những người thừa kế của cách mạng. Việc đảm bảo quyền trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội. Quyền được học tập, vui chơi, phát triển toàn diện là cơ bản. Nhà nước cần tạo mọi điều kiện tốt nhất cho trẻ em. Bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bóc lột, xâm hại. Những quan điểm này định hướng cho chính sách xã hội. Chúng hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ mai sau.
IV.Giá trị Quan niệm Lênin về Quyền Con Người ở Việt Nam
Quan niệm của V.I. Lênin về quyền con người có ý nghĩa to lớn đối với Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho công cuộc đổi mới. Đảng Cộng sản Việt Nam luôn lấy Chủ nghĩa Mác-Lênin làm nền tảng tư tưởng. Các quan điểm của Lênin định hướng cho việc xây dựng đường lối, chính sách. Chúng giúp hoàn thiện pháp luật về quyền con người. Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong bảo đảm các quyền dân sự, chính trị. Quyền kinh tế, xã hội, văn hóa cũng được chú trọng. Việc vận dụng sáng tạo các tư tưởng của Lênin góp phần tạo nên sự ổn định. Điều này thúc đẩy sự phát triển đất nước. Đồng thời, nó nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Các quyền của nhân dân được đảm bảo tối đa. Điều này thể hiện tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa.
4.1. Ý nghĩa lý luận Chủ nghĩa Mác Lênin cho Việt Nam.
Quan niệm của Lênin là kim chỉ nam cho nhận thức lý luận. Nó định hướng quá trình xây dựng chủ trương, đường lối của Đảng. Việt Nam đã học hỏi kinh nghiệm từ Lênin. Việc hoàn thiện chính sách, pháp luật về quyền con người là ưu tiên. Quan điểm này giúp nhận diện đúng bản chất quyền con người. Nó phân biệt với các luận điệu sai trái. Chủ nghĩa Mác-Lênin là nền tảng vững chắc. Nó củng cố niềm tin vào con đường phát triển của Việt Nam.
4.2. Ứng dụng quan điểm Lênin vào thực tiễn QCN ở Việt Nam.
Các tư tưởng của Lênin được vận dụng sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam. Việt Nam ưu tiên bảo đảm thực thi quyền dân sự, chính trị. Các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa cũng được đẩy mạnh. Việc đảm bảo quyền con người là mục tiêu xuyên suốt. Nó góp phần nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân. Những thành tựu này là minh chứng rõ nét. Chúng cho thấy sự đúng đắn của việc vận dụng Chủ nghĩa Mác-Lênin.
V.Vận dụng Quan điểm Lênin phòng chống quan điểm sai trái
Quan điểm của V.I. Lênin về quyền con người còn là vũ khí sắc bén. Nó được dùng để đấu tranh chống lại các quan điểm sai trái. Các thế lực thù địch thường xuyên xuyên tạc về quyền con người. Chúng lợi dụng vấn đề này để chống phá chế độ. Việc nắm vững lý luận Chủ nghĩa Mác-Lênin là cần thiết. Nó giúp phân biệt đúng sai, bảo vệ chân lý. Việt Nam đã và đang kiên quyết đấu tranh. Điều này nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Việc nâng cao nhận thức cho nhân dân là trọng tâm. Các luận điệu thù địch sẽ bị bác bỏ. Điều này góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Nó bảo vệ độc lập, chủ quyền quốc gia. Đây là một nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài của cách mạng Việt Nam.
5.1. Đấu tranh bảo vệ Chủ nghĩa Mác Lênin về quyền con người.
Lý luận của Lênin là cơ sở để phản bác các luận điệu sai trái. Các quan điểm phản động thường xuyên xuyên tạc. Chúng bóp méo bản chất quyền con người. Việc bảo vệ Chủ nghĩa Mác-Lênin là bảo vệ nền tảng tư tưởng. Đây là nhiệm vụ sống còn của cách mạng. Lý luận Lênin cung cấp phương pháp phân tích sâu sắc. Nó vạch trần âm mưu phá hoại của các thế lực thù địch. Công tác tư tưởng cần được tăng cường liên tục.
5.2. Tăng cường nhận thức đúng đắn về quyền con người Việt Nam.
Vận dụng quan điểm Lênin để nâng cao nhận thức. Nhân dân cần hiểu đúng về quyền con người trong điều kiện Việt Nam. Phân biệt rõ các giá trị nhân quyền tiến bộ. Chống lại những luận điệu lợi dụng vấn đề quyền con người. Điều này góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Nó xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Nhận thức đúng đắn là chìa khóa để bảo vệ thành quả cách mạng. Nó tiếp tục phát triển đất nước vững mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quyền con người (QCN) luôn là một trong những chủ đề trung tâm của triết học chính trị - xã hội, phản ánh trình độ văn minh và tiến bộ của nhân loại qua từng thời kỳ lịch sử. Trong dòng chảy tư tưởng nhân loại, học thuyết Mác - Lênin đã tạo nên một bước ngoặt thế giới quan và phương pháp luận sâu sắc khi tiếp cận phạm trù nhân quyền từ góc độ duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Đề tài "Quan niệm của C.Lênin về quyền con người và ý nghĩa đối với Việt Nam hiện nay" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh thực hiện (chuyên ngành Triết học, mã số: 9 22 90 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Chu Văn Tuấn tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, năm 2021) mang tính tiên phong trong việc tái hiện và hệ thống hóa di sản lý luận mácxít về nhân quyền.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận tư tưởng nhân quyền của C.Mác và Ph.Ăngghen một cách phân tán, hoặc khảo cứu tư tưởng của V.I.Lênin dưới góc độ quyền dân tộc tự quyết và quyền chính trị thuần túy, chưa có công trình nào giải mã một cách chỉnh thể hệ thống tiền đề hình thành, các cấu phần quyền con người cụ thể (quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền phụ nữ, quyền trẻ em) và cơ chế vận dụng vào việc hoạch định đường lối, bảo đảm thực thi pháp luật và đấu tranh tư tưởng tại Việt Nam trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, tiền đề lý luận và phẩm chất cá nhân nào đã quy định sự hình thành quan niệm của các nhà kinh điển mácxít về quyền con người?
- Giả thuyết 1 (H1): Quan niệm nhân quyền mácxít không xuất hiện ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu của sự chuyển biến từ lập trường duy tâm sang duy vật biện chứng, bắt nguồn từ thực tiễn mâu thuẫn giai cấp gay gắt của chủ nghĩa tư bản và kế thừa có phê phán thuyết pháp quyền tự nhiên.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nội dung bản chất và cấu trúc các quyền cơ bản (tự do, bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em) trong di sản lý luận Mác - Lênin được thể hiện như thế nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Nhân quyền trong chủ nghĩa Mác - Lênin là sự thống nhất hữu cơ giữa tính tự nhiên và tính xã hội, tính giai cấp và tính nhân loại, trong đó việc giải phóng con người thực chất phải gắn liền với xóa bỏ chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Giá trị định hướng lý luận và phương pháp luận của quan niệm này đối với Việt Nam hiện nay được hiện thực hóa qua những kênh nào?
- Giả thuyết 3 (H3): Di sản lý luận Mác - Lênin là nền tảng trực tiếp để Đảng và Nhà nước Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật, thực hiện các cam kết quốc tế (như Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát - UPR chu kỳ III) và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái về nhân quyền.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Chủ nghĩa duy vật lịch sử (nguyên lý tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng) và Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội. Luận án có quy mô cấu trúc 4 chương, 14 tiết; khảo cứu phạm vi ngữ liệu kinh điển trải dài từ thế kỷ XIX (nước Đức từ thời kỳ chia cắt 300 tiểu vương quốc đến thống nhất năm 1871; nước Anh thời kỳ cách mạng công nghiệp 1844-1845; nước Nga trước 1917) cho đến thực tiễn thể chế hóa nhân quyền tại Việt Nam từ Đổi mới năm 1986 đến năm 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy ba dòng chảy học thuật (major streams) chủ đạo:
Dòng nghiên cứu 1: Tiền đề tư tưởng và sự hình thành quan niệm nhân quyền. Ngô Thành Dương (giai đoạn hình thành chủ nghĩa Mác) và Đỗ Đức Thịnh (Lịch sử Châu Âu) đã phác họa bức tranh lịch sử kinh tế - xã hội Tây Âu và quá trình chuyển biến lập trường của các nhà kinh điển. Nguyễn Bá Dương (Giá trị lịch sử và ý nghĩa thời đại của chủ nghĩa Mác) khẳng định sự kế thừa tinh hoa lý luận nhân loại từ Hegel, Ludwig Feuerbach, David Ricardo, Adam Smith, Saint-Simon, Charles Fourier, Robert Owen. Luận án tiếp tục kế thừa nhận định của Chu Hồng Thanh về tư tưởng nhân quyền thời kỳ viết Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848).
Dòng nghiên cứu 2: Nội dung lý luận về quyền con người trong chủ nghĩa Mác - Lênin. Các công trình tiêu biểu gồm đề tài tiềm lực của Hoàng Văn Hảo (1998), nghiên cứu của Hoàng Văn Nghĩa (1998) về sự thống nhất giữa quyền tự nhiên và quyền xã hội, nghiên cứu của Đỗ Thị Hồng Thơm về tự do tín ngưỡng, đề tài cấp Bộ của Nguyễn Đức Thùy (2008), đề tài cơ sở của Lê Thị Thanh Hà (2008), và công trình của Đặng Dũng Chí - Hoàng Văn Nghĩa (Chủ nghĩa xã hội và quyền con người, 2014). Bên cạnh đó, Hoàng Mai Hương và Nguyễn Hồng Hải (2014) đã tập trung vào tư tưởng của V.I.Lênin về quyền dân chủ, quyền dân tộc tự quyết và quyền tham gia chính trị.
Dòng nghiên cứu 3: Tiếp cận quyền con người ở Việt Nam và luật pháp quốc tế. Võ Khánh Vinh (2009, 2015) mở đường cho hướng tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội về nhân quyền. Trần Ngọc Đường (2000), Nguyễn Đăng Dung - Vũ Công Giao - Lã Khánh Tùng (2009), Nguyễn Thanh Tuấn (2014) và Lương Đình Hải (2013) phân tích cơ sở lý luận, sự phát triển quyền công dân qua các bản Hiến pháp và tác động của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Hồ Trọng Hoài (2005) và Nguyễn Tất Giáp - Đặng Dũng Chí - Hoàng Văn Nghĩa đi sâu vào cuộc đấu tranh tư tưởng lý luận trên lĩnh vực nhân quyền.
+----------------------------------------------------+
| Tiền đề Khai sáng & Pháp quyền Tự nhiên |
| (Thomas Hobbes 1651, John Locke 1689) |
+-------------------------+--------------------------+
|
v (Kế thừa & Phê phán)
+--------------------------------------------------------------------------------------+
| HỌC THUYẾT NHÂN QUYỀN MÁC - LÊNIN |
| - Thống nhất biện chứng giữa Quyền tự nhiên & Quyền xã hội |
| - Gắn giải phóng chính trị với Giải phóng kinh tế - xã hội |
| - Chuyển hóa từ "Bình đẳng hình thức" sang "Bình đẳng thực chất" |
+-------------------------------------------+------------------------------------------+
|
v (Thể chế hóa & Thực tiễn)
+--------------------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TIỄN VIỆT NAM HIỆN NAY |
| - Hiến pháp 2013 & Hệ thống luật pháp chuyên ngành |
| - Bảo vệ nhóm yếu thế (Phụ nữ, Trẻ em) & Cơ chế UPR chu kỳ III |
| - Đấu tranh phản bác quan điểm "Nhân quyền cao hơn chủ quyền" |
+--------------------------------------------------------------------------------------+
Trong y văn tồn tại những tranh luận lý luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm đối lập: Một bên là trường phái pháp quyền tự nhiên phương Tây (tiêu biểu từ John Locke, Thomas Hobbes đến các nhà lý luận tư sản hiện đại) tuyệt đối hóa nhân quyền như những giá trị bẩm sinh, trừu tượng, phi lịch sử và đứng trên chủ quyền quốc gia; đối lập hoàn toàn là quan điểm mácxít khẳng định quyền con người là một phạm trù lịch sử, bị chế định bởi trình độ phát triển của phương thức sản xuất và cơ cấu giai cấp.
Về mặt vị thế học thuật quốc tế, luận án định vị kết quả nghiên cứu trong tương quan so sánh với hai công trình hợp tác quốc tế lớn: Công trình đối sánh nhân quyền Việt Nam - Trung Quốc (Quyền con người ở Trung Quốc và Việt Nam: truyền thống - lý luận và thực tiễn, 2003) và công trình đối sánh với phương Tây (Quyền con người - lý luận và thực tiễn ở Việt Nam và Ô-xtrây-lia, 2004). Luận án đã vượt lên các phân tích mô tả thuần túy để xác lập một hệ thống luận chứng triết học vững chắc, chứng minh rằng quan niệm của Mác và Lênin không hề phủ nhận các giá trị quyền tự nhiên tiến bộ mà đã nâng tầm chúng lên thành quyền hiện thực của quần chúng nhân dân lao động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển đột phá trong việc hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm học thuyết giải phóng con người của chủ nghĩa Mác - Lênin qua việc phê phán và vượt gộp (sublation/Aufhebung) lý thuyết pháp quyền tự nhiên của John Locke và Thomas Hobbes. Luận án chỉ ra rằng, trong khi John Locke coi quyền sở hữu tư nhân là nền tảng bất khả xâm phạm của tự do cá nhân, thì C.Mác và V.I.Lênin đã bóc trần bản chất của chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa chính là nguồn gốc sâu xa của sự tha hóa lao động và áp bức con người.
Mô hình lý thuyết được thiết lập dựa trên các mệnh đề (propositions) nền tảng:
- Mệnh đề 1 (P1): Quyền con người không thể vượt quá trình độ phát triển kinh tế và sự phát triển văn hóa do trình độ kinh tế đó quy định; do đó, việc xóa bỏ áp bức giai cấp là điều kiện tiên quyết để xóa bỏ áp bức nhân quyền.
- Mệnh đề 2 (P2): Tự do và bình đẳng trong xã hội tư sản chỉ dừng lại ở mức độ "bình đẳng hình thức" trước pháp luật; chỉ trong chủ nghĩa xã hội, khi tư liệu sản xuất chủ yếu thuộc về toàn dân, bình đẳng mới trở thành "bình đẳng thực chất".
- Mệnh đề 3 (P3): Bảo đảm quyền của các nhóm xã hội dễ bị tổn thương (phụ nữ, trẻ em) là thước đo khách quan và nhạy bén nhất để đánh giá mức độ tiến bộ của một hình thái kinh tế - xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội: Luận giải tính quy định của cơ sở hạ tầng đối với kiến trúc thượng tầng pháp lý về nhân quyền.
- Lý thuyết nhà nước và cách mạng của V.I.Lênin: Xác định vai trò của nhà nước kiểu mới (chuyên chính vô sản/nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa) như một công cụ bảo vệ và mở rộng quyền của nhân dân lao động.
- Lý thuyết đạo đức học nhân bản và giải phóng con người: Kế thừa có phê phán các giá trị nhân văn từ thời kỳ Phục hưng và Khai sáng.
Cách tiếp cận liên ngành giữa Triết học - Luật học nhân quyền - Xã hội học chính trị tạo nên một lăng kính phân tích độc đáo. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ ràng: Áp dụng trực tiếp cho các quốc gia trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, nơi nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang vận hành dưới sự quản lý của Nhà nước pháp quyền và chịu sự tác động đan xen của toàn cầu hóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism). Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) là chủ nghĩa hiện thực phê phán mang tính cách mạng (critical realism), phản ánh thực tại khách quan thông qua các quy luật vận động của lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được vận hành mạch lạc:
[Cấp độ 1: Lý luận thuần túy] -> Khảo sát văn bản kinh điển (Marx, Engels, Lenin)
|
v
[Cấp độ 2: Thể chế hóa pháp lý] -> Phân tích Hiến pháp, Cương lĩnh, Luật chuyên ngành
|
v
[Cấp độ 3: Thực tiễn xã hội] -> Đánh giá chỉ số thụ hưởng, Báo cáo UPR chu kỳ III, Sách trắng
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu văn bản (textual analysis) và tổng kết thực tiễn tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Chiến lược ngữ liệu: Khảo sát trực tiếp toàn bộ các tác phẩm kinh điển liên quan đến quyền con người của C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I.Lênin như Về vấn đề Do Thái (1843), Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, Tình cảnh giai cấp công nhân Anh (1844-1845), Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848), Tư bản (1867), Phê phán Cương lĩnh Gôta (1875), Nhà nước và Cách mạng (1917).
- Phương pháp tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp giữa văn bản triết học kinh điển, các công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc (Hiến chương 1945, Tuyên ngôn 1948, ICCPR 1966, ICESCR 1966, CEDAW 1979, CRC 1989) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam.
- Tam giác hóa phương pháp: Phối hợp phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp lịch sử - lôgíc, phương pháp so sánh đối chiếu văn bản và tiếp cận liên ngành khoa học xã hội.
- Tính giá trị và độ tin cậy: Kiểm chứng tính xác thực của các văn bản dịch thuật kinh điển, đối chiếu chéo các luận điểm triết học với bối cảnh lịch sử cụ thể để loại bỏ những suy diễn chủ quan hoặc áp đặt phi lịch sử.
Data và phân tích
Luận án trích xuất và phân tích các hệ thống cứ liệu lịch sử và thống kê thực chứng có độ tin cậy cao:
- Bối cảnh nước Đức: Đầu thế kỷ XIX còn phân tán thành 300 tiểu vương quốc, đến năm 1822 toàn nước Đức mới có vẻn vẹn 2 máy hơi nước; sau chiến tranh Pháp - Phổ (1870-1871), đế quốc Đức được thành lập năm 1871 gồm "4 vương quốc, 6 đại công quốc, 5 công quốc và 7 lãnh địa" [114, tr.205], tạo tiền đề cho sự phát triển vượt bậc về công nghiệp nặng và làm bộc lộ sâu sắc mâu thuẫn vô sản - tư sản.
- Bối cảnh nước Anh: Tư liệu của Ph.Ăngghen ghi nhận sự bóc lột cùng cực người lao động trong các khu ổ chuột, trẻ em 9 tuổi phải lao động 6,5 giờ/ngày, từ 13 đến 18 tuổi phải làm việc 12 giờ/ngày trong các công xưởng dệt tồi tàn.
- Bối cảnh nước Nga trước Cách mạng Tháng Mười: Số liệu năm 1913 phản ánh kết cấu kinh tế mất cân đối nghiêm trọng: "dân nông nghiệp chiếm 83% dân số, nhưng nông nghiệp chỉ chiếm 7,9% tổng giá trị sản phẩm công - nông nghiệp. Công nghiệp nặng phát triển còn hạn chế, chủ yếu là khai thác mỏ..." [148, tr.37]; giai cấp công nhân khoảng 15 triệu người phải làm việc từ 12 đến 17 giờ/ngày với mức lương thấp nhất châu Âu, trong khi địa chủ quý tộc chiếm giữ 2/3 ruộng đất.
- Dữ liệu thể chế Việt Nam: Phân tích toàn diện 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), các chỉ số thực hiện cam kết quốc tế trong Báo cáo quốc gia UPR chu kỳ III (năm 2018) và Sách trắng về Quyền con người của Bộ Ngoại giao (năm 2018).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khẳng định tính kế thừa biện chứng và bước nhảy vọt lý luận của chủ nghĩa Mác: Chủ nghĩa Mác không phủ nhận sạch trơn tư tưởng quyền tự nhiên của phương Tây mà đã "đứng trên vai những người khổng lồ". Đúng như nhận định của các học giả mácxít: "C.Mác vĩ đại vì ông đứng trên vai của những người khổng lồ, đó là Hêghen, Phoiơbắc, Ricácđô, Smít, Svan, Mayơ, Đácuyn, Xanhximông, Phuriê, Ôoen… Rằng, chính các bậc tiền bối này đã đặt hết thảy các vấn đề, nêu các điều kiện cụ thể để cho C.Mác, Ph.Ăngghen đúc kết, khái quát và xây dựng nên học thuyết khoa học và cách mạng..." [18, tr.23]. Chủ nghĩa Mác đã chuyển hóa quan niệm nhân quyền từ địa hạt trừu tượng, đạo đức học sang địa hạt thực tiễn cách mạng và kinh tế chính trị học.
- Bản chất hai mặt của nhân quyền dưới góc độ duy vật lịch sử: Quyền con người là sự thống nhất biện chứng giữa tính phổ biến (giá trị chung của nhân loại) và tính đặc thù (quy định bởi điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa của mỗi quốc gia); giữa quyền tự nhiên (quyền sinh tồn, phát triển) và quyền xã hội (được thể chế hóa qua pháp luật).
- Phê phán bản chất bất công của nhân quyền tư sản đối với nhóm yếu thế: Thông qua khảo sát tác phẩm của Ph.Ăngghen, luận án chứng minh rằng trong chủ nghĩa tư bản, việc giai cấp tư sản nhân danh tự do, bình đẳng thực chất chỉ là tự do bóc lột giá trị thặng dư. Bằng chứng lịch sử về điều kiện sống tồi tàn, dịch bệnh lao phổi, sốt phát ban và việc trẻ em phải lao động kiệt sức đã tố cáo sự vi phạm nhân quyền có tính hệ thống của chế độ tư bản thế kỷ XIX.
- Luận giải mối quan hệ giữa giải phóng dân tộc và quyền con người của V.I.Lênin: V.I.Lênin đã mở rộng phạm trù nhân quyền từ cấp độ cá nhân lên cấp độ quyền dân tộc tự quyết, chỉ ra rằng các dân tộc thuộc địa không thể có quyền con người thực sự nếu không đánh đổ ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc.
- Cơ chế "Việt Nam hóa" các chuẩn mực nhân quyền quốc tế: Nghiên cứu khẳng định việc Việt Nam nội luật hóa các công ước quốc tế (như Điều 14 Hiến pháp 2013: "Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật") là sự hiện thực hóa sáng tạo tư tưởng Mác - Lênin trong điều kiện cụ thể của đất nước.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung một hệ thống luận điểm toàn diện vào kho tàng lý luận triết học về quyền con người, làm rõ tính đúng đắn và sức sống bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin trong thời đại mới.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình tiếp cận đa ngành và liên ngành khoa học xã hội, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích cấu trúc kinh tế với đánh giá thể chế pháp lý.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học sắc bén cho các cơ quan lập pháp và hành pháp Việt Nam trong việc tiếp tục hoàn thiện chính sách an sinh xã hội, thực hiện bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em, và thực hiện hiệu quả các khuyến nghị theo cơ chế UPR của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
- Về mặt đấu tranh tư tưởng: Cung cấp hệ thống luận cứ đập tan các luận điệu xuyên tạc, vu cáo của các thế lực thù địch lợi dụng chiêu bài "nhân quyền cao hơn chủ quyền" để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi nội dung: Công trình chỉ tập trung phân tích 4 nhóm quyền cơ bản (tự do, bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em), chưa thể bao quát toàn bộ hệ thống quyền con người như quyền sở hữu trí tuệ, quyền tiếp cận thông tin số.
- Giới hạn về ngữ liệu lịch sử: Các dữ liệu kinh điển phản ánh chủ yếu bối cảnh xã hội công nghiệp thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX tại châu Âu, đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ khi vận dụng vào bối cảnh nền kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Giới hạn về công cụ định lượng: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích định tính văn bản triết học và thể chế pháp lý, chưa kết hợp các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng tác động của chính sách nhân quyền đối với tăng trưởng kinh tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng đi trọng tâm:
- Nghiên cứu quyền con người trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) và không gian mạng dưới góc nhìn triết học Mác - Lênin.
- Khảo cứu quyền phát triển bền vững và quyền tiếp cận môi trường trong lành trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Xây dựng bộ chỉ số đánh giá quyền con người mang tính đặc thù cho các quốc gia đang phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Đẩy mạnh nghiên cứu đối sánh quốc tế về mô hình an sinh xã hội giữa các quốc gia ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các viện nghiên cứu, trường đại học (đặc biệt là Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Quốc gia Hà Nội) trong việc giảng dạy các chuyên đề về Triết học Mác - Lênin, Triết học Chính trị và Luật Nhân quyền.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Đóng góp trực tiếp các luận cứ lý luận phục vụ Ban Chỉ đạo về Nhân quyền của Chính phủ, Bộ Ngoại giao, Bộ Tư pháp trong việc xây dựng Báo cáo quốc gia định kỳ và tham mưu hoàn thiện hệ thống luật pháp.
- Tác động xã hội (Societal Benefits): Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về vị trí, vai trò của quyền con người, thúc đẩy bình đẳng giới, nâng cao hiệu quả bảo trợ trẻ em và các nhóm yếu thế tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác, hệ thống hóa logic về lý luận nhân quyền mácxít.
- Nhà hoạch định chính sách và Lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc để thể chế hóa các quy định của Hiến pháp 2013 thành các đạo luật chuyên ngành.
- Cơ quan thông tin đối ngoại và Tuyên giáo: Tiếp nhận luận cứ khoa học để đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
- Các tổ chức chính trị - xã hội: Vận dụng lý luận vào công tác thực tiễn bảo vệ quyền lợi chính đáng cho phụ nữ, thanh thiếu niên và người lao động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Nghiên cứu đã làm rõ bản chất của quá trình chuyển biến từ "quyền tự nhiên trừu tượng" sang "quyền xã hội hiện thực" trong chủ nghĩa Mác - Lênin, mở rộng lý thuyết giải phóng con người bằng việc chỉ ra rằng quyền tự do, bình đẳng chỉ thực sự được giải phóng khi gắn liền với việc xóa bỏ quan hệ sản xuất bóc lột tư bản chủ nghĩa.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì? Khác với các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận đơn ngành lịch sử triết học hoặc luật học, luận án đã ứng dụng triệt để cách tiếp cận liên ngành khoa học xã hội, kết hợp phương pháp lịch sử - lôgíc với phương pháp đối sánh thể chế và phân tích ngữ liệu kinh điển trong tương quan với các chuẩn mực luật pháp quốc tế hiện đại.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc phản trực giác nhất trong luận án là gì? Phát hiện cho thấy chủ nghĩa Mác không hề bài xích các tư tưởng nhân quyền tư sản tiến bộ của thế kỷ XVIII (như Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776 hay Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789), mà đã kế thừa biện chứng hạt nhân hợp lý của chúng, đồng thời chỉ ra giới hạn giai cấp không thể vượt qua của các bản tuyên ngôn này khi chúng vẫn bảo vệ quyền sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa - căn nguyên của bất bình đẳng xã hội.
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) được xác lập như thế nào? Luận án cung cấp bảng quy chiếu hệ thống tác phẩm kinh điển (tập, trang, năm xuất bản theo bản in của Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật), hệ thống văn bản pháp luật quốc tế và Việt Nam, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng truy nguyên và kiểm chứng tính chính xác của các phân tích.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao? Tập trung vào việc chuyển đổi mô hình lý thuyết nhân quyền mácxít sang thích ứng với các thách thức phi truyền thống: Nhân quyền số (Digital Human Rights), đạo đức sinh học (Bioethics), và công lý khí hậu (Climate Justice).
Kết luận
Luận án "Quan niệm của C.Lênin về quyền con người và ý nghĩa đối với Việt Nam hiện nay" đã đạt được 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện các tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, lý luận và nhân tố chủ quan hình thành nên quan niệm nhân quyền mácxít.
- Phân tích sâu sắc bản chất triết học của các quyền tự do, bình đẳng, quyền phụ nữ và quyền trẻ em trong di sản của C.Mác, Ph.Ăngghen và V.I.Lênin.
- Luận giải tính tất yếu của việc gắn liền quyền con người với quyền dân tộc tự quyết và giải phóng giai cấp lao động.
- Xác lập cơ sở khoa học cho quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật và bảo đảm thực thi nhân quyền tại Việt Nam phù hợp với xu thế quốc tế.
- Cung cấp hệ thống luận cứ sắc bén phục vụ công tác đấu tranh trên mặt trận tư tưởng lý luận về nhân quyền hiện nay.
Học thuyết Mác - Lênin về quyền con người không phải là một hệ thống giáo điều khép kín, mà là kim chỉ nam mở đường cho sự nghiệp giải phóng con người toàn diện. Luận án đã khẳng định giá trị thời đại bất biến của di sản này, đồng thời chứng minh rằng con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội tại Việt Nam chính là sự hiện thực hóa đầy đủ và sinh động nhất các giá trị cao quý của quyền con người.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtai lieu, document1 of 66. VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH QUAN NIỆM CỦA C.LÊNIN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI VÀ Ý NGHĨA ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI, 2021 luan van, khoa luan 1 of 66. tai lieu, document2 of 66. VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH QUAN NIỆM CỦA C.LÊNIN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI VÀ Ý NGHĨA ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Triết học Mã số: 9 22 90 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
CHU VĂN TUẤN HÀ NỘI, 2021 luan van, khoa luan 2 of 66. tai lieu, document3 of 66. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS, TS. Các kết quả nêu ra trong luận án là hoàn toàn trung thực; các kết luận được đưa ra chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình khoa học nào khác.
Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh luan van, khoa luan 3 of 66. tai lieu, document4 of 66. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN.
Tình hình nghiên cứu về điều kiện, tiền đề hình thành quan niệm của C.Lênin về quyền con người. Tình hình nghiên cứu nội dung quan niệm của C.Lênin về quyền con người. Tình hình nghiên cứu về quyền con người và quyền con người ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về ý nghĩa, giá trị quan niệm của C.Lênin về quyền con người đối với Việt Nam.
Nhận xét chung và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ HÌNH THÀNH VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ QUYỀN CON NGƯỜI TRONG QUAN NIỆM CỦA C. Cơ sở hình thành quan niệm của C.Lênin về quyền con người. Một số vấn đề chung trong quan niệm của C.Lênin về quyền con người.
NỘI DUNG QUAN NIỆM CỦA C.LÊNIN VỀ MỘT SỐ QUYỀN CON NGƯỜI CƠ BẢN. Quyền tự do. Quyền bình đẳng. Quyền của phụ nữ.
Quyền của trẻ em. Ý NGHĨA QUAN NIỆM CỦA C.LÊNIN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI VIỆT NAM HIỆN NAY. Ý nghĩa quan niệm của C.Lênin về quyền con người đối với quá trình nhận thức lý luận và xây dựng chủ trương, đường lối của Đảng; hoàn thiện chính sách, pháp luật của Nhà nước về quyền con người. Ý nghĩa quan niệm của C.Lênin về quyền con người đối với việc bảo đảm thực thi quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
Ý nghĩa quan niệm của C.Lênin về quyền con người đối với việc đấu tranh chống lại các quan điểm sai trái về quyền con người ở Việt Nam .146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .149 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 luan van, khoa luan 4 of 66. tai lieu, document5 of 66. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN LHQ Liên Hợp Quốc NCS Nghiên cứu sinh Nxb Nhà xuất bản QCD Quyền công dân QCN Quyền con người luan van, khoa luan 5 of 66.
tai lieu, document6 of 66. Tính cấp thiết của đề tài Quyền con người (QCN) hay còn gọi là nhân quyền là những giá trị thiêng liêng, cao quý, là kết quả của cuộc đấu tranh đầy máu và nước mắt trong lịch sử nhân loại, quá trình phát triển QCN phản ánh sự phát triển và tiến bộ của xã hội, đồng thời QCN là biểu hiện của giá trị nhân văn, nhân đạo sâu sắc. Đảm bảo, bảo vệ quyền cho người dân luôn là một trong những nhiệm vụ quan trọng mà các quốc gia tiến hành, nhằm góp phần tạo sự ổn định, phát triển đất nước, đồng thời đây cũng là tiền đề cho hòa bình và thịnh vượng của toàn nhân loại. Khi nghiên cứu về QCN, chúng ta không thể bỏ qua những quan niệm, tư tưởng của C.Lênin, bởi các ông đã nêu ra nhiều tư tưởng sâu sắc, đồng thời đưa ra luận giải đúng đắn đối với những vấn đề cốt lõi của QCN.
Những tư tưởng của các ông đã được lịch sử chứng minh tính khoa học, tính cách mạng, nhiều tư tưởng đến ngày nay vẫn còn nguyên giá trị, có tầm ảnh hưởng rộng lớn đến tất cả các nước, trong đó có Việt Nam.Lênin đã nhiều lần đề cập đến việc đấu tranh cho QCN nói chung, một số quyền cụ thể như quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em nói riêng, mang lại quyền cho tất cả mọi người được xem là một nhiệm vụ hết sức cấp thiết. Trong đó tư tưởng về quyền tự do, quyền bình đẳng được xem là cơ sở, là tiền đề đầu tiên để con người tồn tại theo đúng nghĩa là con người và cũng là nền tảng cho những quyền khác được thực thi. Dưới ánh sáng của các nhà kinh điển Mác-Lênin, ở Việt Nam, việc bảo vệ và thực thi QCN luôn là một nội dung quan trọng, xuyên suốt trong quá trình lãnh đạo đất nước của Đảng, Nhà nước. Trong chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước luôn hướng đến việc bảo đảm và phát huy tối đa các quyền của nhân dân.
Trong những năm qua, những quyền dân sự, chính trị và kinh tế, xã hội, văn hóa được thực hiện một cách hiệu quả đã góp phần đảm bảo quyền và lợi ích của nhân dân. Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, vẫn còn một số tồn tại cần phải giải quyết. Về mặt lý luận, Đảng ta luôn khẳng định chủ nghĩa Mác-Lênin là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, nên việc nghiên cứu, làm rõ nội dung quan niệm về QCN cũng như sự vận dụng tư tưởng của các nhà 1 luan van, khoa luan 6 of 66. tai lieu, document7 of 66.
kinh điển cần tiếp tục được làm sáng tỏ, qua đó khẳng định giá trị và sức sống vững bền của những tư tưởng đó. Về mặt thực tiễn, việc bảo đảm, thực thi nhân quyền của nhân dân vẫn có những vi phạm, các thế lực thù địch nước ngoài câu kết với các phần tử phản động trong nước đưa ra các luận điệu xuyên tạc, phản ánh sai về tình hình nhân quyền nước ta, nhằm phục vụ cho mưu đồ của chúng. Ở nước ta, các quyền tự do, quyền bình đẳng được coi là những quyền cơ bản của con người, là điều kiện, tiền đề để thực thi các quyền khác. Bên cạnh đó, phụ nữ và trẻ em cũng là những đối tượng yếu thế trong xã hội, dễ bị vi phạm về quyền và cần có sự bảo vệ.
QCN là một phạm trù có tính lịch sử, chịu sự tác động của bối cảnh lịch sử, đồng thời luôn vận động cùng với sự phát triển của lịch sử. Chính vì vậy, trong bối cảnh hiện nay, việc đảm bảo QCN cũng cần có những sự điều chỉnh cho phù hợp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu sắc như hiện nay, Việt Nam không thể không hội nhập quốc tế về QCN, chúng ta phải “Việt Nam hóa” các quan điểm, luật pháp quốc tế về QCN cho phù hợp với điều kiện đất nước nhằm đảm bảo ngày càng tốt hơn quyền và lợi ích chính đáng của nhân dân, vừa phù hợp với tình hình mới. Trong bối cảnh mới, trước những yêu cầu của sự phát triển đất nước cũng như yêu cầu đặt ra từ thực tiễn đảm bảo QCN ở Việt Nam, việc tiếp tục nghiên cứu, làm rõ quan niệm của C.Lênin về QCN, đặc biệt là quan niệm về một số quyền cụ thể như quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em và sự vận dụng quan niệm đó vào thực tiễn Việt Nam hiện nay là điều cần thiết.
Đồng thời, việc kế thừa, phát triển, vận dụng sáng tạo những quan niệm của C.Lênin về QCN đã mang lại ý nghĩa to lớn đối với Việt Nam, là cơ sở và định hướng cho việc tiếp tục hoàn thiện chủ trương, đường lối, chính sách cũng như bảo đảm thực thi nhân quyền và đấu tranh chống lại những luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch về tình hình nhân quyền ở nước ta hiện nay. Đó là lý do tác giả chọn đề tài “Quan niệm của C.Lênin về quyền con người và ý nghĩa đối với Việt Nam hiện nay” làm luận án của mình, với mong muốn góp phần làm sáng tỏ hơn nữa quan niệm của C.Lênin về một số QCN cơ bản, chỉ ra ý nghĩa của những 2 luan van, khoa luan 7 of 66. tai lieu, document8 of 66. quan niệm đó đối với việc công nhận, bảo đảm thực thi QCN ở nước ta, góp phần đảm bảo tốt hơn nữa QCN ở Việt Nam hiện nay.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu Luận án góp phần làm rõ quan niệm của C.Lênin về một số QCN cơ bản như quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền của phụ nữ và quyền của trẻ em. Trên cơ sở đó, luận án chỉ ra ý nghĩa của những quan niệm về QCN của C.Lênin trong quá trình công nhận, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ, thực thi nhân quyền ở Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ Thứ nhất, trình bày, phân tích những điều kiện, tiền đề hình thành quan niệm C.Lênin về QCN.
Thứ hai, nghiên cứu quan niệm của C.Lênin về quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em. Thứ ba, phân tích ý nghĩa quan niệm của C.Lênin về QCN đối với quá trình nhận thức lý luận và xây dựng chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước về nhân quyền; việc bảo đảm thực thi QCN ở Việt Nam; trong đấu tranh chống lại luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch ở nước ta hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là quan niệm của C.Lênin về quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em và ý nghĩa của những quan niệm đó đối với việc bảo đảm thực thi QCN ở Việt Nam hiện nay.
Phạm vi nghiên cứu Do khuôn khổ có hạn, luận án không nghiên cứu tất cả các quan niệm của C.Lênin về QCN, mà chỉ tập trung vào một số quan niệm cơ bản nhất, đó là quyền tự do, quyền bình đẳng, quyền của phụ nữ, quyền của trẻ em. Ý nghĩa của những quan niệm đó đối với quá trình xây dựng chủ trương, đường lối của Đảng, hoàn thiện 3 luan van, khoa luan 8 of 66. tai lieu, document9 of 66. chính sách, pháp luật, bảo đảm thực thi nhân quyền trong thực tế và đấu tranh chống những quan điểm sai trái về QCN trong những năm gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2021). Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-niem-cua-c-mac-ph-angghen-v-i-lenin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan niệm của c mác ph ăngghen v i lênin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.