Luận án: Quản lý phối hợp lực lượng xã hội trong đào tạo nghề cao đẳng tại Hà Nội

Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố hà nội hiện nay.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

265

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận quản lý phối hợp đào tạo nghề Hà Nội
Số trang:
265 trang
Trường:
Học viện Chính trị
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận quản lý phối hợp đào tạo nghề Hà Nội

Quản lý phối hợp lực lượng xã hội trong đào tạo nghề đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu xác định các nguyên lý, quy luật. Hoạt động này đảm bảo hiệu quả giáo dục nghề nghiệp. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho Thủ đô.

1.1. Khái niệm vai trò phối hợp lực lượng xã hội

Phối hợp lực lượng xã hội bao gồm sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức chính trị xã hội, cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo nghề. Hoạt động này tạo ra môi trường giáo dục toàn diện. Sự liên kết đào tạo nghề giúp tối ưu hóa nguồn lực. Các trường cao đẳng Hà Nội cần chủ động trong liên kết. Vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp rất quan trọng. Xã hội cung cấp thông tin thị trường lao động. Xã hội cũng tạo cơ hội thực tập, việc làm cho sinh viên. Sự hợp tác doanh nghiệp nhà trường là cốt lõi. Nó giúp chương trình đào tạo sát thực tiễn. Đảm bảo sinh viên có kỹ năng cần thiết khi ra trường.

1.2. Lý thuyết quản lý hợp tác đào tạo nghề cao đẳng

Quản lý hợp tác đòi hỏi sự lãnh đạo, điều phối chặt chẽ. Cần thiết lập cơ chế phối hợp rõ ràng. Các nguyên tắc quản lý bao gồm mục tiêu chung, chia sẻ trách nhiệm, lợi ích. Lý thuyết hệ thống nhấn mạnh sự tương tác giữa các bên. Lý thuyết quản trị chiến lược định hướng dài hạn. Nó tập trung vào phát triển nguồn nhân lực Hà Nội. Chất lượng đào tạo cao đẳng là yếu tố then chốt. Việc áp dụng mô hình đào tạo kép cần được xem xét. Mô hình này kết hợp lý thuyết và thực hành. Nó giúp sinh viên thích ứng nhanh với môi trường làm việc. Quản lý cần đánh giá định kỳ hiệu quả hợp tác.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng liên kết đào tạo nghề

Nhiều yếu tố tác động đến liên kết đào tạo nghề. Hệ thống pháp luật, chính sách hỗ trợ đào tạo nghề là nền tảng. Năng lực của các bên tham gia cũng quan trọng. Văn hóa hợp tác, niềm tin giữa nhà trường và doanh nghiệp ảnh hưởng lớn. Nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cũng cần được đảm bảo. Sự thay đổi của thị trường lao động đòi hỏi cập nhật chương trình. Đào tạo nghề theo nhu cầu thị trường là ưu tiên. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức cản trở hợp tác. Các trường cần chủ động tìm kiếm doanh nghiệp tham gia đào tạo. Cần có chính sách khuyến khích cụ thể. Điều này thúc đẩy sự liên kết bền vững.

II. Thực trạng phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề

Tình hình thực tiễn phối hợp lực lượng xã hội trong đào tạo nghề tại các trường cao đẳng Hà Nội còn nhiều điểm cần cải thiện. Hoạt động này đối mặt với các thách thức. Cần đánh giá đúng mức để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá hiện trạng hợp tác doanh nghiệp nhà trường

Hợp tác doanh nghiệp nhà trường đã có những bước tiến. Nhiều trường chủ động ký kết thỏa thuận với doanh nghiệp. Sinh viên có cơ hội thực tập, kiến tập. Tuy nhiên, mức độ hợp tác chưa sâu rộng. Nội dung hợp tác thường giới hạn ở thực tập. Doanh nghiệp tham gia đào tạo chưa thật sự chủ động. Vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp chưa được khai thác tối đa. Liên kết đào tạo nghề còn mang tính hình thức. Nhiều chương trình đào tạo chưa cập nhật kịp thời. Điều này dẫn đến sự chênh lệch giữa kỹ năng sinh viên và yêu cầu thị trường. Tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội gặp khó khăn. Các bên cần tăng cường sự chủ động.

2.2. Hạn chế thách thức chất lượng đào tạo cao đẳng

Chất lượng đào tạo cao đẳng đối mặt nhiều hạn chế. Chương trình đào tạo đôi khi lạc hậu. Cơ sở vật chất, trang thiết bị chưa đồng bộ. Đội ngũ giáo viên cần được nâng cao trình độ. Thiếu kinh nghiệm thực tế là một điểm yếu. Việc thiếu nguồn lực tài chính ảnh hưởng đến đầu tư. Các trường gặp khó khăn trong việc thu hút doanh nghiệp lớn. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề đôi khi chưa đủ mạnh. Sự thiếu liên kết đào tạo nghề gây khó khăn. Sinh viên tốt nghiệp khó đáp ứng yêu cầu khắc nghiệt của thị trường lao động. Phát triển nguồn nhân lực Hà Nội cần sự cải thiện đồng bộ. Vấn đề này cần giải quyết cấp bách.

2.3. Nhu cầu phát triển nguồn nhân lực Hà Nội

Hà Nội có nhu cầu lớn về nguồn nhân lực chất lượng cao. Các ngành công nghiệp, dịch vụ đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về lao động có kỹ năng chuyên môn rất cấp thiết. Đào tạo nghề theo nhu cầu thị trường là định hướng chính. Thành phố cần lao động có kỹ năng thực hành tốt. Các trường cao đẳng phải đóng vai trò chủ chốt. Họ cung cấp nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội. Việc tăng cường liên kết đào tạo nghề là giải pháp. Nó giúp đáp ứng kịp thời nhu cầu này. Doanh nghiệp tham gia đào tạo giúp định hình kỹ năng. Đây là bước đi quan trọng. Nó đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng.

III. Yếu tố tác động đến quản lý chất lượng đào tạo nghề

Quản lý chất lượng đào tạo nghề chịu tác động từ nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả của sự phối hợp.

3.1. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề vai trò nhà nước

Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề từ nhà nước rất quan trọng. Các quy định pháp luật tạo hành lang pháp lý. Các chương trình hỗ trợ tài chính khuyến khích sự tham gia. Nhà nước có vai trò định hướng, kiểm soát chất lượng. Chính sách khuyến khích hợp tác doanh nghiệp nhà trường cần được cụ thể hóa. Điều này thúc đẩy liên kết đào tạo nghề. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia đào tạo. Các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ kinh phí là cần thiết. Vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp được nâng cao. Nhà nước cần xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực Hà Nội. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong các chính sách.

3.2. Yếu tố bên trong bên ngoài ảnh hưởng đào tạo

Yếu tố bên trong bao gồm năng lực của trường học. Cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, chương trình đào tạo là trọng tâm. Văn hóa tổ chức, khả năng quản lý của ban lãnh đạo cũng tác động. Yếu tố bên ngoài bao gồm thị trường lao động. Nhu cầu tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội ảnh hưởng lớn. Chính sách kinh tế, xã hội của địa phương cũng có vai trò. Sự cạnh tranh giữa các cơ sở đào tạo là một thách thức. Sự thay đổi công nghệ đòi hỏi cập nhật liên tục. Đào tạo nghề theo nhu cầu là bắt buộc. Các yếu tố này đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt. Nó quyết định chất lượng đào tạo cao đẳng.

3.3. Ảnh hưởng của doanh nghiệp tham gia đào tạo

Doanh nghiệp tham gia đào tạo mang lại nhiều lợi ích. Họ cung cấp môi trường thực hành thực tế. Họ chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ mới nhất. Sự tham gia này giúp chương trình đào tạo sát với nhu cầu thị trường. Doanh nghiệp có thể tài trợ thiết bị, cử chuyên gia giảng dạy. Điều này cải thiện chất lượng đào tạo cao đẳng. Mối liên kết đào tạo nghề được củng cố. Sinh viên có cơ hội làm quen với môi trường làm việc. Doanh nghiệp cũng có thể tuyển dụng trực tiếp sau đào tạo. Điều này giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp được khẳng định. Mô hình đào tạo kép là minh chứng.

IV. Giải pháp nâng cao phối hợp lực lượng xã hội hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả phối hợp lực lượng xã hội, cần áp dụng các biện pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào sự gắn kết chặt chẽ giữa các bên. Mục tiêu là cải thiện chất lượng đào tạo nghề.

4.1. Hoàn thiện mô hình đào tạo kép gắn kết thị trường

Hoàn thiện mô hình đào tạo kép là trọng tâm. Mô hình này kết hợp đào tạo tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho mô hình này. Quy định về trách nhiệm, quyền lợi các bên phải minh bạch. Đảm bảo chương trình đào tạo nghề theo nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp tham gia đào tạo tích cực hơn. Các trường cần cập nhật kiến thức, kỹ năng thường xuyên. Điều này giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu thị trường. Liên kết đào tạo nghề chặt chẽ sẽ tạo ra lao động chất lượng. Tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội sẽ dễ dàng hơn. Mô hình này cần được mở rộng. Các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cần đi kèm.

4.2. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo

Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo. Ưu đãi thuế, hỗ trợ kinh phí là những biện pháp thiết thực. Doanh nghiệp cần thấy rõ lợi ích khi hợp tác. Các cơ chế khen thưởng, công nhận cho doanh nghiệp cần được thiết lập. Điều này thúc đẩy hợp tác doanh nghiệp nhà trường. Tạo diễn đàn kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp. Chia sẻ thông tin về nhu cầu tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội. Các dự án chung giữa hai bên cần được khuyến khích. Chính sách cần đơn giản, dễ tiếp cận. Nó giúp tăng cường vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp. Mục tiêu là phát triển nguồn nhân lực Hà Nội bền vững.

4.3. Nâng cao năng lực quản lý điều phối liên kết

Nâng cao năng lực quản lý, điều phối liên kết là cần thiết. Cán bộ quản lý cần được đào tạo chuyên sâu. Kỹ năng đàm phán, xây dựng mối quan hệ là trọng yếu. Các trường cần thiết lập bộ phận chuyên trách về hợp tác. Đơn vị này chịu trách nhiệm duy trì liên kết đào tạo nghề. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Sử dụng hệ thống theo dõi, đánh giá hiệu quả hợp tác. Cần xây dựng các quy trình phối hợp chuẩn hóa. Đảm bảo sự minh bạch, công bằng trong mọi hoạt động. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo cao đẳng. Quản lý hiệu quả đảm bảo sự thành công của các giải pháp.

V. Vai trò doanh nghiệp xã hội trong giáo dục nghề nghiệp

Doanh nghiệp và toàn xã hội đóng vai trò cốt lõi trong giáo dục nghề nghiệp. Sự tham gia của họ quyết định chất lượng và hiệu quả đào tạo. Điều này tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng thị trường.

5.1. Doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề theo nhu cầu

Doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề theo nhu cầu thị trường. Họ cung cấp thông tin về kỹ năng, kiến thức cần thiết. Điều này giúp các trường điều chỉnh chương trình đào tạo. Việc hợp tác doanh nghiệp nhà trường đảm bảo sinh viên học đúng, học đủ. Doanh nghiệp có thể cung cấp các vị trí thực tập. Họ cử chuyên gia tham gia giảng dạy. Đây là mô hình đào tạo kép hiệu quả. Các trường cần lắng nghe ý kiến từ doanh nghiệp. Liên kết đào tạo nghề chặt chẽ sẽ tạo ra sản phẩm chất lượng. Nhu cầu tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội luôn được đáp ứng. Sự tham gia của doanh nghiệp là yếu tố quyết định.

5.2. Cộng đồng xã hội hỗ trợ phát triển kỹ năng

Cộng đồng xã hội có vai trò quan trọng. Các tổ chức đoàn thể, hiệp hội nghề nghiệp có thể hỗ trợ. Họ tổ chức các hoạt động ngoại khóa, cuộc thi kỹ năng. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện. Cộng đồng cũng có thể truyền thông về giá trị của giáo dục nghề nghiệp. Nó thay đổi nhận thức của phụ huynh, học sinh. Vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp được nâng cao. Các quỹ học bổng từ xã hội cũng hỗ trợ sinh viên khó khăn. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cần khuyến khích sự tham gia này. Sự chung tay của toàn xã hội giúp phát triển nguồn nhân lực Hà Nội. Nó góp phần vào chất lượng đào tạo cao đẳng.

5.3. Tác động của hợp tác đến tuyển dụng lao động

Hợp tác hiệu quả có tác động tích cực đến tuyển dụng lao động. Sinh viên có kinh nghiệm thực tế, kỹ năng vững vàng. Họ dễ dàng tìm được việc làm sau tốt nghiệp. Doanh nghiệp có thể tuyển dụng trực tiếp sinh viên đã thực tập. Điều này tiết kiệm thời gian, chi phí tuyển dụng. Tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội trở nên thuận lợi hơn. Mối liên kết đào tạo nghề giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp. Nó tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Các trường cao đẳng Hà Nội khẳng định vị thế. Sự phối hợp tốt đảm bảo đầu ra bền vững. Nó là yếu tố then chốt cho phát triển kinh tế xã hội.

VI. Định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Hà Nội

Định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là mục tiêu chiến lược. Hà Nội cần tập trung vào các giải pháp đồng bộ. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của giáo dục nghề nghiệp.

6.1. Xây dựng chiến lược đào tạo nghề đáp ứng thị trường

Cần xây dựng chiến lược đào tạo nghề dài hạn. Chiến lược này phải đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Nó cần dự báo xu hướng phát triển ngành nghề. Các trường cao đẳng phải chủ động trong việc cập nhật chương trình. Đào tạo nghề theo nhu cầu là kim chỉ nam. Liên kết đào tạo nghề với các doanh nghiệp lớn. Họ sẽ cung cấp thông tin quý giá. Các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cần đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo cao đẳng. Điều này giúp phát triển nguồn nhân lực Hà Nội. Đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng cao. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế của thành phố.

6.2. Phát triển mô hình đào tạo nghề theo nhu cầu địa phương

Phát triển mô hình đào tạo nghề theo nhu cầu địa phương là cần thiết. Mỗi khu vực, ngành nghề có đặc thù riêng. Cần khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu của các doanh nghiệp tại Hà Nội. Xây dựng các chương trình đào tạo linh hoạt. Chúng phải phù hợp với đặc điểm kinh tế xã hội từng quận, huyện. Mô hình đào tạo kép cần được nhân rộng. Doanh nghiệp tham gia đào tạo trực tiếp. Vai trò của xã hội trong giáo dục nghề nghiệp được phát huy. Việc này giúp tuyển dụng lao động có kỹ năng Hà Nội dễ dàng hơn. Nó tăng cường hiệu quả của liên kết đào tạo nghề. Đảm bảo đầu ra phù hợp với nhu cầu thực tế.

6.3. Tăng cường liên kết quốc tế nâng cao chất lượng

Tăng cường liên kết quốc tế là hướng đi chiến lược. Hợp tác với các đối tác nước ngoài giúp tiếp cận công nghệ mới. Nó học hỏi kinh nghiệm đào tạo tiên tiến. Trao đổi giảng viên, sinh viên giúp nâng cao trình độ. Điều này cải thiện chất lượng đào tạo cao đẳng. Các trường có thể áp dụng chuẩn quốc tế. Từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh. Liên kết đào tạo nghề quốc tế mở ra cơ hội mới. Sinh viên có thể làm việc tại các thị trường quốc tế. Phát triển nguồn nhân lực Hà Nội cần tầm nhìn toàn cầu. Các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cần khuyến khích hoạt động này. Đây là bước đi quan trọng để hội nhập.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố hà nội hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (265 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THỊ TỐ NGA QU¶N Lý PHèI HîP C¸C LùC L¦îNG X· HéI TRONG §µO T¹O NGHÒ ë C¸C TR¦êNG CAO §¼NG TR£N §ÞA BµN THµNH PHè Hµ NéI HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI ­ 2021 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN THỊ TỐ NGA QU¶N Lý PHèI HîP C¸C LùC L¦îNG X· HéI TRONG §µO T¹O NGHÒ ë C¸C TR¦êNG CAO §¼NG TR£N §ÞA BµN THµNH PHè Hµ NéI HIÖN NAY Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số : 914 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trịnh Quang Từ 2. TS Bùi Hồng Thái HÀ NỘI ­ 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tác giả. Các tài liệu số liệu trích dẫn trong luận án đều trung thực và có xuất xứ rõ ràng, không trùng lặp vời các công trình đã công bố. Tác giả luận án Nguyễn Thị Tố Nga MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẲT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU MỞ ĐẦU 5 Chương 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 13 1. Các công trình nghiên cứu về phối hợp các lực lượng xã hội trong giáo dục, đào tạo 13 1. Các công trình nghiên cứu về quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề, đáp ứng nguồn lực lao động cho xã hội 19 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra luận án cần tập trung giải quyết 23 Chương 2.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ PHỐI HỢP CÁC LỰC LƯỢNG XÃ HỘI TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG 27 2. Những vấn đề lý luận về phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 27 2. Những vấn đề lý luận về quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 37 2. Những yếu tố tác động đến quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội 55 Chương 3.

CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ PHỐI HỢP CÁC 68 LỰC LƯỢNG XÃ HỘI TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI 3. Khái quát về các trường cao đẳng và công tác đào tạo nghề trên địa bàn thành phố Hà Nội hiện nay 68 3. Tổ chức khảo sát thực trạng 74 3. Thực trạng phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội 77 3.

Thực trạng quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội 88 3. Thực trạng những yếu tố tác động đến quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội 101 3.6 Đánh giá chung về quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội 106 Chương 4. BIỆN PHÁP, KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ PHỐI HỢP CÁC LỰC LƯỢNG XÃ HỘI TRONG ĐÀO TẠO NGHỀ Ở CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI HIỆN NAY 112 4. Những biện pháp quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố Hà Nội hiện nay 112 4.

Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 145 4. Thử nghiệm một số biện pháp 152 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 174 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 175 PHỤ LỤC 189 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. Ban Chấp hành BCH 2. Chủ nghĩa tư bản CNTB 3.

Chủ nghĩa xã hội CNXH 4. Công nghiệp hoá, hiện đại CNH, HĐH hoá 5. Cơ sở vật chất CSVC 6. Điểm trung bình ĐTB 7.

Điều tra, khảo sát ĐT,KS 8. Giáo dục và đào tạo GD,ĐT 9. Kinh tế ­ xã hội KT­XH 10. Nhà xuất bản Nxb 11.

Thành phố Hà Nội Tp. Thương binh và Xã hội TB­XH 13. Tư bản chủ nghĩa TBCN 14. Xã hội chủ nghĩa XHCN DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Tên Nội dung Trang bảng, biểu Bảng 3.

Đánh giá nhận thức về mục đích, ý nghĩa của sự phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 77 Bảng 3. Đánh giá về thực hiện nội dung phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 84 Bảng 3. Đánh giá về thực hiện quản lý phối hợp các lực lượng trong xây dựng mục tiêu, đổi mới chương trình, nội dung đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 88 Bảng 3. Đánh giá về thực hiện quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong xây dựng mục tiêu, đổi mới chương trình, nội dung đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 90 Bảng 3.

Đánh giá về thực hiện quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong trong đổi mới phương pháp dạy học ở các trường cao đẳng 92 Bảng 3. Tổng hợp kết quả tốt nghiệp năm 2018 của Trường Cao đẳng nghề Cơ điện Hà Nội 98 Bảng 3. Đánh giá về mức độ các yếu tố tác động đến quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 103 Bảng 4. Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết của các biện pháp 146 Bảng 4.

Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các biện pháp 147 Bảng 4. Kết quả và thứ bậc về tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất 149 Bảng 4. Đánh giá về mức độ kiến thức, thái độ và kỹ năng thực hành nghề của sinh viên ở Trường Cao đẳng nghề Công nghệ cao Hà Nội 155 Bảng 4. Nội dung Kế hoạch 157 Bảng 4.

Nội dung kế hoạch công việc 158 Bảng 4. Mức độ thực hành nghề của sinh viên sau thử nghiệm lần 159 1 Bảng 4. Mức độ thực hành nghề của sinh viên sau thử nghiệm lần 2 160 Bảng 4. Mức độ thực hành nghề của sinh viên sau 2 lần thử nghiệm 164 Biểu đồ Đánh giá nhận thức về mục đích, ý nghĩa của sự phối hợp 3.

các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 78 Biểu đồ Đánh giá về thực hiện nội dung phối hợp các lực lượng 3. xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 85 Biểu đồ Đánh giá về thực hiện quản lý phối hợp các lực lượng 3. trong xây dựng mục tiêu, đổi mới chương trình, nội dung đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 91 Biểu đồ Đánh giá về thực hiện quản lý phối hợp các lực lượng 3. trong đổi mới phương pháp dạy học ở các trường cao đẳng 93 Biểu đồ Đánh giá về yếu tố tác động đến quản lý phối hợp các lực 3.

lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng 104 Biểu đồ Tính cần thiết của các biện pháp 4. 147 Biểu đồ Tính khả thi của các biện pháp 4. 149 Biểu đồ Tương quan giữa mức độ cần thiết và khả thi 4. 150 Biểu đồ Mức độ đạt được về kỹ năng thực hành của sinh viên sau 4.

2 lần thử nghiệm 165 5 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Chiến lược phát triển kinh tế ­ xã hội giai đoạn 201 ­2020 đã xác định: Đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu đa dạng, đa tầng của công nghệ và trình độ phát triển của các lĩnh vực, ngành nghề. Thực hiện liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp, cơ sở sử dụng lao động và nhà nước để phát triển nguồn nhân lực theo nhu cầu xã hội. Trong những năm qua, đào tạo nghề ở nước ta bên cạnh những thành tựu đã đạt được thì vẫn còn tồn tại những hạn chế, thiếu sót.

Ở một số nội dung của công tác đào tạo nghề chưa đáp ứng được yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn lực lao động của đất nước. Hơn nữa, việc huy động sự đóng góp sức lực, trí tuệ của các lực lượng xã hội trong quá trình đào tạo nghề, đáp ứng đòi hỏi đẩy mạnh sự nghiệp CNH,HĐH, hội nhập quốc tế sâu rộng là một trong những vấn đề vừa cơ bản, vừa cấp thiết. Phối hợp các lực lượng xã hội là nhằm phát huy vai trò trách nhiệm của mỗi người, của cả cộng đồng đối với sự nghiệp xây dựng nền giáo dục nước nhà, đặc biệt là trước yêu cầu về đổi mới căn bản, toàn diện GD, ĐT. Đảng ta chỉ rõ: Đổi mới căn bản công tác quản lý giáo dục, đào tạo, bảo đảm dân chủ, thống nhất; tăng cường quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các cơ sở giáo dục, đào tạo; coi trọng quản lý chất lượng.

Đè án đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2016­2020 của Bộ lao động – Thương binh xã hội đã khẳng định tầm quan trọng và khẳng định sự cần thiết và xây dựng cơ chế phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề. Nghị quyết chỉ rõ tiếp tục nâng cao hiệu quả của quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề, để đào tạo và phát triển nguồn lực lao động, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ phát triển kinh tế ­ 6 xã hội trong giai đoạn mới của sự nghiệp cách mạng [7]. Những năm gần đây, công tác phối hợp các lực lượng xã hội trong GD,ĐT nói chung, đào tạo nghề nói riêng đã được các cấp ủy đảng, chính quyền và nhân dân trên địa bàn Tp.Hà Nội quan tâm, hưởng ứng tích cực. Chủ trương phát huy sức mạnh của các lực lượng xã hội tham gia đổi mới căn bản, toàn diện GD, ĐT cũng như đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn Tp.Hà Nội từng bước đi vào cuộc sống.

Tuy nhiên, việc đầu tư các nguồn lực để hỗ trợ cho công tác đào tạo nghề ở các trường cao đẳng còn tồn tại hạn chế, bất cập. Trên địa bàn Tp.Hà Nội một số cấp uỷ Đảng, chính quyền (xã, phường, quận) và cơ quan, ban ngành, đoàn thể, doanh nghiệp,… chưa nhận thức đầy đủ vị trí, tầm quan trọng của sự phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề. Trách nhiệm của nhà trường, sự quan tâm ủng hộ của nhân dân, của các tổ chức KT­XH, doanh nghiệp còn bộc lộ những hạn chế, nhất là công tác quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tố Nga (2021). Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-phoi-hop-luc-luong-xa-hoi-dao-tao-nghe-cao-dang-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý phối hợp các lực lượng xã hội trong đào tạo nghề ở các trường cao đẳng trên địa bàn thành phố hà nội hiện nay.

Luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phối hợp lực lượng xã hội đào tạo nghề cao đẳng Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter