Luận án quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng

"Luận án nghiên cứu quản lý nước sạch nông thôn tại thành phố Hải Phòng, đề xuất giải pháp hiệu quả cải thiện nguồn nước nông thôn."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý nước sạch nông thôn: Cơ sở, vai trò tại Hải Phòng
Số trang:
215 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản lý nước sạch nông thôn Cơ sở vai trò tại Hải Phòng

Tài liệu này tập trung phân tích sâu cơ sở lý luận, vai trò của quản lý nước sạch nông thôn. Nghiên cứu làm rõ tầm quan trọng của nước sạch đối với sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững khu vực nông thôn Hải Phòng. Các khái niệm, nguyên tắc quản lý nước sạch được trình bày chi tiết. Mục tiêu là xây dựng nền tảng vững chắc cho việc đánh giá, đề xuất các chính sách nước sạch hiệu quả. Nước sạch là yếu tố then chốt cải thiện chất lượng cuộc sống. Quản lý nước sạch đòi hỏi sự phối hợp đa ngành, đa cấp. Việc hiểu rõ bản chất quản lý giúp định hướng các hành động chính sách. Các đặc điểm riêng biệt của quản lý nước sạch nông thôn cũng được nhận diện. Đây là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo.

1.1. Khái niệm nguyên tắc quản lý nước sạch

Khái niệm quản lý nước sạch nông thôn được định nghĩa rõ ràng. Quản lý nước sạch bao gồm các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, điều phối. Hoạt động kiểm soát nguồn nước cũng thuộc phạm vi này. Mục đích là đảm bảo nguồn cung cấp nước an toàn, liên tục. Các nguyên tắc quản lý được nêu bật. Chúng bao gồm tính bền vững, hiệu quả, công bằng. Sự tham gia của cộng đồng là một nguyên tắc quan trọng. Các nguyên tắc này định hướng mọi hoạt động quản lý. Chất lượng nước sạch là ưu tiên hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe. Việc tuân thủ nguyên tắc giúp hệ thống nước hoạt động ổn định, hiệu quả.

1.2. Sự cần thiết vai trò nước sạch nông thôn

Nước sạch là nhu cầu thiết yếu hàng ngày. Nước sạch bảo vệ sức khỏe con người, ngăn ngừa dịch bệnh lây lan. Nước sạch thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội vùng nông thôn. Vai trò của nước sạch bao gồm cải thiện vệ sinh môi trường. Nước sạch nâng cao năng suất lao động, giảm gánh nặng y tế cho cộng đồng. Đầu tư vào nước sạch mang lại lợi ích lâu dài. Nước sạch còn góp phần ổn định đời sống, tạo điều kiện phát triển giáo dục. Đảm bảo tiếp cận nước sạch là quyền cơ bản của người dân. Tầm quan trọng của nước sạch không thể phủ nhận trong mọi mặt đời sống.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế Việt Nam về nước sạch

Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quản lý nước sạch nông thôn từ nhiều quốc gia. Các mô hình thành công, bài học thất bại được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, rút ra những ứng dụng phù hợp cho bối cảnh Hải Phòng. Thực tiễn quản lý nước sạch tại Việt Nam cũng được xem xét. Những điểm mạnh, điểm yếu trong chính sách, triển khai được đánh giá. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp nâng cao hiệu quả quản lý nước. Các phương pháp tiếp cận mới, công nghệ tiên tiến được ghi nhận. Việc thích ứng các giải pháp quốc tế vào điều kiện địa phương là trọng tâm. Các bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều, hỗ trợ định hướng phát triển.

II.Thực trạng cấp quản lý nước sạch nông thôn Hải Phòng

Phần này đánh giá toàn diện thực trạng cấp nước sạch, quản lý hệ thống tại các vùng nông thôn Hải Phòng. Thông tin chi tiết về đặc điểm địa bàn, hệ thống cấp nước hiện có được thu thập. Các phương pháp nghiên cứu, cách tiếp cận được trình bày cụ thể. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu được xây dựng để phản ánh chính xác tình hình. Thực trạng quản lý bao gồm cả ban hành chính sách, tổ chức bộ máy. Đầu tư phát triển, quản lý chất lượng nước cũng được xem xét. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn chân thực về hiện trạng. Qua đó, xác định những thách thức, cơ hội trong việc nâng cao hiệu quả quản lý nước sạch nông thôn. Dữ liệu thực tế là cơ sở cho các đề xuất chính sách.

2.1. Đặc điểm địa bàn hệ thống cấp nước

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn Hải Phòng. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống cấp nước. Hệ thống nước sạch nông thôn hiện tại được phân tích. Cấu trúc, công suất, phạm vi phục vụ của các nhà máy cấp nước được ghi nhận. Tình hình sử dụng nước của người dân cũng là một yếu tố quan trọng. Các vấn đề về nguồn nước, cơ sở hạ tầng được làm rõ. Việc hiểu rõ địa bàn giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Đặc điểm này định hình thách thức trong việc mở rộng, duy trì dịch vụ nước sạch.

2.2. Phương pháp cách tiếp cận nghiên cứu

Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận hệ thống giúp nhìn nhận toàn diện vấn đề. Tiếp cận theo cấp quản lý làm rõ vai trò từng cơ quan. Tiếp cận quản lý dựa vào kết quả tập trung vào hiệu quả. Cách tiếp cận theo đặc điểm các nhà máy cấp nước cũng được áp dụng. Phương pháp chọn điểm, chọn mẫu nghiên cứu được giải thích. Quá trình thu thập thông tin được thực hiện kỹ lưỡng. Các phương pháp phân tích dữ liệu đảm bảo tính khách quan, khoa học. Đây là nền tảng cho việc đưa ra kết luận chính xác.

2.3. Các chỉ tiêu đánh giá thực trạng nước sạch

Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu được xây dựng công phu. Các chỉ tiêu phản ánh thực trạng hệ thống nước sạch nông thôn. Chúng bao gồm tỷ lệ hộ dân tiếp cận nước, công suất thiết kế, công suất thực tế. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng quản lý nước sạch cũng được xác định. Các chỉ tiêu này liên quan đến chính sách, tổ chức, đầu tư, chất lượng. Nhóm chỉ tiêu kết quả quản lý đánh giá hiệu quả đạt được. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý cũng được lượng hóa bằng chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu này cung cấp khung đánh giá toàn diện.

III.Hệ thống chính sách quy định nước sạch nông thôn Hải Phòng

Phần này đi sâu vào việc phân tích hệ thống chính sách, quy định liên quan đến nước sạch nông thôn tại Hải Phòng. Trọng tâm là đánh giá việc ban hành, hoàn thiện các văn bản pháp lý. Tổ chức bộ máy quản lý, phân công chức năng, nhiệm vụ được xem xét kỹ lưỡng. Quy hoạch, kế hoạch phát triển hệ thống nước sạch cũng là nội dung quan trọng. Quản lý đầu tư phát triển hệ thống được phân tích cụ thể. Việc kiểm tra, xử lý sai phạm về nước sạch cũng được đánh giá. Mục đích là nhận diện những khoảng trống, chồng chéo trong chính sách. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống quản lý. Chính sách là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, cần đảm bảo tính hiệu lực, hiệu quả.

3.1. Ban hành hoàn thiện chính sách quy định

Các văn bản chính sách, quy định về nước sạch nông thôn tại Hải Phòng được tổng hợp. Việc ban hành các văn bản này được phân tích về tính kịp thời, phù hợp. Mức độ hoàn thiện, tính nhất quán của chính sách được đánh giá. Các quy định về cấp nước, chất lượng nước, vệ sinh môi trường được xem xét. Những bất cập, chồng chéo trong hệ thống pháp luật được nhận diện. Việc hoàn thiện chính sách là cần thiết. Chính sách hiệu quả tạo hành lang pháp lý vững chắc. Chúng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nước sạch.

3.2. Tổ chức bộ máy phân công chức năng nhiệm vụ

Cấu trúc bộ máy quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng được mô tả. Sự phân công chức năng, nhiệm vụ giữa các cấp, ngành được làm rõ. Hiệu quả hoạt động của các cơ quan quản lý được đánh giá. Những hạn chế trong phối hợp, trách nhiệm được chỉ ra. Năng lực của cán bộ, nhân sự cũng là một yếu tố quan trọng. Việc tối ưu hóa bộ máy quản lý cần thiết. Phân công rõ ràng giúp tránh chồng chéo, tăng cường hiệu quả công việc. Bộ máy mạnh mẽ là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả.

3.3. Quy hoạch quản lý đầu tư phát triển hệ thống

Tình hình quy hoạch phát triển hệ thống nước sạch nông thôn được phân tích. Các kế hoạch đầu tư, nguồn vốn huy động được đánh giá. Hiệu quả của các dự án đầu tư được xem xét. Những thách thức trong việc thu hút, quản lý nguồn vốn được nhận diện. Quản lý đầu tư cần minh bạch, hiệu quả. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với sự phát triển địa phương. Đầu tư đúng hướng giúp mở rộng phạm vi cấp nước, nâng cao chất lượng dịch vụ. Công nghệ cấp nước tiên tiến cần được ưu tiên trong quy hoạch.

IV.Đánh giá kết quả yếu tố ảnh hưởng quản lý nước sạch nông thôn

Phần này tập trung vào việc đánh giá kết quả thực tế của công tác quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng. Các thành tựu đạt được được ghi nhận. Những tồn tại, hạn chế cũng được chỉ ra rõ ràng. Nghiên cứu xác định các yếu tố khách quan, chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Các yếu tố này bao gồm chính sách, nguồn lực, năng lực, ý thức cộng đồng. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng giúp đưa ra giải pháp toàn diện. Mục tiêu là tối đa hóa các yếu tố tích cực, giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Đánh giá này là bước quan trọng để định hình các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn. Nước sạch bền vững cần sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động.

4.1. Chất lượng giá nước sạch nông thôn hiện tại

Tình hình chất lượng nước sạch được kiểm tra, đánh giá. Các chỉ tiêu về an toàn, vệ sinh được phân tích. Kết quả kiểm tra chất lượng nước tại các trạm, hộ gia đình được trình bày. Cơ chế quản lý giá nước sạch nông thôn cũng được xem xét. Mức giá hiện tại có phù hợp với thu nhập người dân không? Sự hài lòng của người dân về chất lượng, giá nước được khảo sát. Chất lượng nước đạt chuẩn là mục tiêu hàng đầu. Giá nước cần đảm bảo tính công bằng và khả năng chi trả. Việc điều chỉnh giá cần dựa trên chi phí thực tế và khả năng thị trường.

4.2. Kết quả quản lý nước sạch đạt được

Kết quả quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn Hải Phòng được tổng hợp. Các chỉ tiêu về tỷ lệ người dân được tiếp cận nước sạch đạt chuẩn. Hiệu quả vận hành hệ thống cấp nước được đánh giá. Mức độ tuân thủ quy định về chất lượng, dịch vụ cũng được ghi nhận. Những thành tựu trong việc mở rộng mạng lưới, cải thiện dịch vụ được nêu bật. Các chỉ số về sức khỏe cộng đồng liên quan đến nước sạch được phân tích. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả của các nỗ lực quản lý. Sự cải thiện trong đời sống người dân là minh chứng rõ ràng nhất.

4.3. Yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nước sạch nông thôn. Tính nhất quán của chính sách, quy định là một yếu tố quan trọng. Nguồn lực tài chính, nhân lực, công nghệ cũng đóng vai trò then chốt. Năng lực của các cơ quan quản lý, vận hành hệ thống được xem xét. Yếu tố môi trường, biến đổi khí hậu cũng có tác động đáng kể. Ý thức, sự tham gia của cộng đồng là nhân tố không thể thiếu. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Tối ưu hóa các yếu tố tích cực, giảm thiểu tiêu cực là mục tiêu cần đạt được.

V.Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nước sạch nông thôn Hải Phòng

Dựa trên phân tích thực trạng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế, chính sách. Nâng cao năng lực quản lý, vận hành hệ thống cũng là trọng tâm. Việc huy động nguồn lực, tăng cường kiểm tra, giám sát được nhấn mạnh. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn. Mục tiêu là khắc phục những tồn tại, phát huy thế mạnh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp giúp đảm bảo nguồn nước sạch bền vững. Đây là bước quan trọng để đạt được mục tiêu phát triển bền vững cho cộng đồng nông thôn. Các giải pháp cần tính đến điều kiện đặc thù của địa phương.

5.1. Hoàn thiện thể chế chính sách nước sạch

Cần rà soát, bổ sung, hoàn thiện các văn bản pháp luật về nước sạch nông thôn. Chính sách cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Các quy định về tiêu chuẩn chất lượng nước, quản lý giá, bảo vệ nguồn nước cần được cập nhật. Cơ chế phối hợp giữa các cấp, ngành cần được tăng cường. Chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân vào lĩnh vực nước sạch là cần thiết. Việc minh bạch hóa thông tin, quy trình là quan trọng. Thể chế vững mạnh tạo tiền đề cho mọi hoạt động phát triển. Chính sách cần phản ánh đúng thực tiễn, có tính khả thi cao.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý vận hành hệ thống

Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý, vận hành hệ thống. Áp dụng công nghệ tiên tiến vào quản lý, giám sát chất lượng nước. Xây dựng quy trình vận hành chuẩn, đảm bảo tính liên tục, ổn định của hệ thống. Tăng cường trang thiết bị, cơ sở vật chất cho các đơn vị cấp nước. Nâng cao kỹ năng xử lý sự cố, bảo trì hệ thống. Năng lực được cải thiện giúp tối ưu hóa hoạt động. Việc đầu tư vào con người và công nghệ mang lại hiệu quả bền vững. Năng lực tốt đảm bảo cung cấp nước sạch an toàn, ổn định.

5.3. Huy động nguồn lực tăng cường kiểm tra

Tìm kiếm, đa dạng hóa các nguồn vốn đầu tư cho phát triển nước sạch nông thôn. Khuyến khích hợp tác công tư, thu hút doanh nghiệp tham gia. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát chất lượng nước định kỳ, đột xuất. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định về nước sạch. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của nước sạch, bảo vệ nguồn nước. Huy động sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý, giám sát. Nguồn lực dồi dào và kiểm tra chặt chẽ là chìa khóa thành công.

VI.Hướng phát triển bền vững nước sạch nông thôn cho Hải Phòng

Phần này phác thảo tầm nhìn, các định hướng chiến lược cho sự phát triển bền vững của nước sạch nông thôn tại Hải Phòng. Mục tiêu dài hạn là đảm bảo mọi người dân nông thôn đều được tiếp cận nguồn nước sạch đạt chuẩn. Việc đảm bảo nguồn lực, áp dụng công nghệ hiện đại được ưu tiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng, vai trò của người dân là yếu tố then chốt. Các định hướng này bao gồm cả việc thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống cấp nước bền vững, chống chịu tốt. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Hải Phòng có tiềm năng lớn để đạt được mục tiêu này thông qua các chiến lược phù hợp. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho các thế hệ tương lai.

6.1. Mục tiêu phát triển nước sạch bền vững

Mục tiêu dài hạn là đảm bảo 100% hộ dân nông thôn tiếp cận nước sạch đạt quy chuẩn. Mục tiêu này gắn liền với các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. Chất lượng nước phải được kiểm soát chặt chẽ, an toàn cho sức khỏe. Hệ thống cấp nước cần hoạt động ổn định, liên tục, ít bị ảnh hưởng bởi thiên tai. Phát triển bền vững cũng bao gồm việc sử dụng tài nguyên nước hiệu quả. Bảo vệ nguồn nước mặt, nước ngầm là trọng tâm. Các mục tiêu này định hướng cho mọi hoạt động đầu tư, quản lý. Việc đạt được mục tiêu sẽ cải thiện đáng kể đời sống người dân.

6.2. Đảm bảo nguồn lực công nghệ hiện đại

Việc đầu tư lâu dài vào cơ sở hạ tầng nước sạch là cần thiết. Cần đa dạng hóa nguồn vốn, bao gồm vốn nhà nước, tư nhân, quốc tế. Áp dụng các công nghệ xử lý nước tiên tiến, thân thiện môi trường. Sử dụng hệ thống giám sát tự động để kiểm soát chất lượng, lưu lượng nước. Nghiên cứu, phát triển các giải pháp cấp nước phù hợp với điều kiện địa phương. Công nghệ hiện đại giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả. Đảm bảo nguồn lực đủ mạnh là yếu tố quyết định. Việc cập nhật công nghệ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn, bền vững hơn.

6.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng vai trò người dân

Tăng cường các chương trình giáo dục, truyền thông về nước sạch. Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc sử dụng tiết kiệm nước. Khuyến khích sự tham gia tích cực của cộng đồng vào quản lý, bảo vệ nguồn nước. Thành lập các tổ chức cộng đồng tự quản về nước sạch. Người dân là chủ thể hưởng lợi, cũng là người tham gia quản lý. Vai trò của họ không thể thiếu trong chu trình cấp nước. Sự chủ động của cộng đồng đóng góp lớn vào thành công của các dự án nước sạch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ THU QUỲNH QUẢN LÝ NƯỚC SẠCH NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ THU QUỲNH QUẢN LÝ NƯỚC SẠCH NÔNG THÔN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG Chuyên ngành : Kinh tế phát triển Mã số : 9 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tất Thắng 2. Nguyễn Quốc Oánh HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 25 tháng 05 năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Thu Quỳnh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Nguyễn Tất Thắng và TS. Nguyễn Quốc Oánh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kinh tế, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức, người dân ở các xã, các huyện, các Sở ngành của thành phố Hải Phòng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 25 tháng 05 năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Quỳnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan .ii Mục lục .iii Danh mục chữ viết tắt .vii Danh mục bảng .viii Danh mục hình.

xi Danh mục hộp .xii Trích yếu luận án .xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý nước sạch nông thôn. Cơ sở lý luận về quản lý nước sạch nông thôn. Khái niệm quản lý nước sạch nông thôn. Sự cần thiết của quản lý nước sạch nông thôn.

Vai trò của quản lý nước sạch nông thôn. Đặc điểm của quản lý nước sạch nông thôn. Nguyên tắc quản lý nước sạch nông thôn. Nội dung quản lý nước sạch nông thôn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nước sạch nông thôn. Cơ sở thực tiễn về quản lý nước sạch nông thôn trên thế giới và ở Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nước sạch nông thôn ở một số nơi trên thế giới. Kinh nghiệm quản lý nước sạch nông thôn ở Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu thực tiễn của một số công trình liên quan ở trong và ngoài nước. Bài học kinh nghiệm cho quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.

Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Đặc điểm hệ thống nước sạch nông thôn. Cách tiếp cận.

Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận theo cấp quản lý. Tiếp cận quản lý dựa vào kết quả. Tiếp cận theo đặc điểm các nhà máy cấp nước.

Khung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu.

Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp phân tích. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng hệ thống nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Nhóm chỉ tiêu phản ánh thực trạng quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Nhóm chỉ tiêu phản ánh các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Thực trạng quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Ban hành, hoàn thiện chính sách, quy định về nước sạch nông thôn. Tổ chức bộ máy, phân công chức năng, nhiệm vụ về quản lý nước sạch nông thôn. Quy hoạch, kế hoạch phát triển hệ thống nước sạch nông thôn.

Quản lý đầu tư phát triển hệ thống nước sạch nông thôn. Quản lý về chất lượng nước sạch. Quản lý về giá nước sạch nông thôn. Kiểm tra và xử lý sai phạm về nước sạch nông thôn.

Kết quả quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Tính nhất quán trong chủ trương, chính sách và quy định của Đảng, Nhà nước về nước sạch nông thôn. Nguồn lực cho công tác quản lý nước sạch nông thôn.

Sự lồng ghép mục tiêu nước sạch nông thôn trong các chương trình mục tiêu. Hiệu quả thông tin, tuyên truyền về nước sạch nông thôn. Hiệu quả sản xuất kinh doanh của đơn vị cấp nước. Nhận thức của người dân về dịch vụ nước sạch.

Sự hài lòng người dân đối với dịch vụ nước sạch. Mức sẵn lòng chi trả của người dân đối với dịch vụ nước sạch. Giải pháp tăng cường quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Căn cứ đề xuất giải pháp.

Các giải pháp tăng cường quản lý nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong thời gian tới. Kết luận và kiến nghị. Đối với chính quyền thành phố Hải Phòng. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước cấp Trung ương.

Đối với các nghiên cứu tiếp theo. 150 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo. 178 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CTMTQT Chương trình mục tiêu quốc gia EU European Union (Cộng đồng chung Châu Âu) HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã MDG Millennium Development Goals (Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ) NMN Nhà máy nước NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NSVSMTNT Nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn PTNT Phát triển nông thôn QC01 QCVN01:2009/BYT - Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước ăn uống do Bộ Y tế ban hành năm 2009 QC02 QCVN02:2009/BYT - Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước sinh hoạt do Bộ Y tế ban hành năm 2009 SIWI Stockholm International Water Institute (Viện nghiên cứu nước quốc tế Stockholm) UBND Ủy ban nhân dân UNICEF United Nations International Children's Emergency Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc) VSMT Vệ sinh môi trường WB World Bank (Ngân hàng thế giới) WHO World Health Organisation (Tổ chức Y tế thế giới) YTDP Y tế dự phòng vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.

Các mô hình cấp nước theo chủ đầu tư. Tình hình thu hút vốn đầu tư vào nước sạch nông thôn. Mô hình quản lý vận hành hệ thống cấp nước. Tổng hợp các nhà máy nước trên địa bàn thành phố.

Phân bố của các nhà máy nước. Phân loại các nhà máy nước theo thực trạng hoạt động. Thực trạng sử dụng nước sạch nông thôn của các hộ dân Hải Phòng. Tỷ lệ hộ thực tế sử dụng nước sạch nông thôn theo địa bàn.

Các xã điểm nghiên cứu. Số lượng mẫu nghiên cứu. Thông tin/số liệu thứ cấp và địa chỉ thu thập. Ma trận mức độ tuân thủ các quy định trong quản lý nước sạch nông thôn.

Ma trận tiêu chí đánh giá tính bền vững của từng nhà máy nước. Tổng điểm đánh giá từng tiêu chí bền vững của cả hệ thống nước sạch nông thôn. Các biến sử dụng trong mô hình Probit. Đánh giá việc ban hành, hoàn thiện chính sách, quy định về nước sạch nông thôn.

Đánh giá việc tổ chức bộ máy, phân công chức năng, nhiệm vụ quản lý nước sạch nông thôn. Nội dung Nghị quyết 51/2003/HĐNDTP12 về Chương trình nước sạch nông thôn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2003 đến 2010. Quy hoạch 23 vùng cấp nước sạch nông thôn trên địa bàn thành phố. Kế hoạch và thực hiện kế hoạch cấp nước giai đoạn 2003 - 2005 và kéo dài đến hết năm 2006.

Kế hoạch và thực hiện kế hoạch cấp nước giai đoạn 2007 - 2010. Kế hoạch và thực hiện kế hoạch cấp nước giai đoạn 2011 - 2015. Lồng ghép mục tiêu cấp nước an toàn khu vực nông thôn giai đoạn 2018 - 2025. Đánh giá công tác quy hoạch, kế hoạch phát triển hệ thống nước sạch nông thôn.

Phân loại các nhà máy cấp nước theo mô hình quản lý. Phân loại các nhà máy nước theo thực trạng hoạt động và phương hướng đầu tư. Phân loại các nhà máy nước theo địa bàn hoạt động. Phân loại các nhà máy nước theo mô hình quản lý.

Phương hướng đầu tư của các nhà máy nước trên địa bàn thành phố Hải Phòng theo Kế hoạch số 38/2018/KH-UBND. Danh mục 11 nhà máy cấp nước cho 11 vùng cấp nước tập trung. Hỗ trợ của ngân sách trong đầu tư xây dựng nhà máy nước sạch nông thôn. Nội dung hỗ trợ của ngân sách trong đầu tư xây dựng nhà máy nước sạch nông thôn.

Ý kiến của các đại diện nhà máy nước về cơ chế hỗ trợ trong đầu tư xây dựng nhà máy nước sạch nông thôn. Thực trạng thực hiện quản lý chất lượng nước ở điểm nghiên cứu. Tình trạng vệ sinh hệ thống xử lý nước của các nhà máy nước trên địa bàn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Quỳnh (2021). Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-nuoc-sach-nong-thon-tai-hai-phong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu quản lý nước sạch nông thôn tại thành phố Hải Phòng, đề xuất giải pháp hiệu quả cải thiện nguồn nước nông thôn."

Luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nước sạch nông thôn tại Hải Phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter