Luận án Tiến sĩ: Quản lý nợ công ở Việt Nam trong hội nhập quốc tế - Hoàng Ngọc Âu

Luận án: Hoang ngoc au luan an cn quan ly kinh te. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nợ công Việt Nam: Cơ sở lý luận và Hội nhập quốc tế
Số trang:
197 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nợ công Việt Nam Cơ sở lý luận và Hội nhập quốc tế

Quản lý nợ công là vấn đề trọng yếu với mọi nền kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Nợ công Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố bên trong và bên ngoài. Khung lý thuyết vững chắc giúp định hình chiến lược quản lý hiệu quả. Phân tích cơ sở lý luận về nợ công, các khái niệm liên quan, và mối quan hệ với tiến trình hội nhập quốc tế là cần thiết. Việc xác định các tiêu chí đánh giá cùng các nhân tố ảnh hưởng cung cấp nền tảng cho việc xây dựng chính sách quản lý bền vững.

1.1. Khái niệm và Phân loại Nợ công trong Hội nhập

Nợ công bao gồm các khoản nợ của chính phủ, chính quyền địa phương và nợ do chính phủ bảo lãnh. Trong hội nhập kinh tế quốc tế, định nghĩa và phân loại nợ công cần tuân thủ thông lệ quốc tế. Sự minh bạch trong cơ cấu nợ là yếu tố then chốt. Nợ công Việt Nam có thể được phân loại theo chủ thể, nguồn gốc, kỳ hạn và loại tiền tệ. Nợ nước ngoài từ các tổ chức tài chính quốc tế (IMF, WB, ADB) là một thành phần quan trọng.

1.2. Nội dung Quản lý Nợ công và Tiêu chí Đánh giá

Quản lý nợ công hướng đến tối ưu hóa chi phí vay, giảm thiểu rủi ro nợ công và đảm bảo bền vững nợ công. Các mục tiêu cụ thể bao gồm duy trì tỷ lệ nợ/GDP trong giới hạn an toàn và đảm bảo khả năng trả nợ. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý bao gồm tỷ lệ nợ công/GDP, nghĩa vụ trả nợ/tổng thu ngân sách, và chỉ số rủi ro tái cấp vốn.

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến Quản lý Nợ công

Nhiều nhân tố tác động đến quản lý nợ công. Tăng trưởng kinh tế ổn định giúp cải thiện khả năng trả nợ. Chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và cơ cấu nợ. Biến động thị trường tài chính quốc tế, tỷ giá hối đoái, và lãi suất toàn cầu cũng tạo ra rủi ro. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia tác động đến chi phí huy động vốn.

II.Thực trạng Nợ công Việt Nam Giai đoạn 2011 2017

Giai đoạn 2011-2017 chứng kiến nhiều biến động trong quản lý nợ công Việt Nam. Quy mô nợ công tăng nhanh, tiệm cận giới hạn an toàn. Đánh giá thực trạng nợ công đòi hỏi phân tích diễn biến, cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn vay. Thách thức lớn đặt ra là làm thế nào để vừa duy trì động lực phát triển kinh tế, vừa kiểm soát nợ công một cách bền vững. Dữ liệu và các chỉ số cụ thể phản ánh bức tranh toàn cảnh về tình hình nợ.

2.1. Diễn biến Nợ công và Tỷ lệ nợ GDP

Tổng nợ công Việt Nam tăng đáng kể trong giai đoạn 2011-2017. Tỷ lệ nợ công/GDP duy trì ở mức cao, có thời điểm gần chạm trần quy định. Biểu đồ so sánh với các quốc gia trong khu vực cho thấy vị thế của Việt Nam. Sự gia tăng nợ công phản ánh nhu cầu đầu tư phát triển và bù đắp thâm hụt ngân sách.

2.2. Cơ cấu Nợ công Việt Nam và Nghĩa vụ trả nợ

Cơ cấu nợ công thay đổi theo hướng tăng nợ trong nước và giảm dần tỷ trọng nợ nước ngoài. Nợ nội địa chủ yếu thông qua thị trường trái phiếu chính phủ. Nghĩa vụ trả nợ nước ngoài vẫn là gánh nặng đáng kể, đặc biệt khi đồng tiền biến động. Phân tích cơ cấu nợ theo loại tiền và kỳ hạn cung cấp cái nhìn sâu sắc về rủi ro.

2.3. Nguồn huy động và Sử dụng Vốn vay Nợ công

Nguồn huy động vốn vay nợ công đa dạng, bao gồm phát hành trái phiếu chính phủ, vay ODA và vay ưu đãi từ các tổ chức tài chính quốc tế. Hiệu quả sử dụng vốn vay cho đầu tư phát triển còn hạn chế. Nhiều dự án không đạt kỳ vọng về hiệu quả kinh tế. Điều này đặt ra câu hỏi về chiến lược quản lý nợ và phân bổ nguồn lực.

III.Đánh giá Quản lý Nợ công Rủi ro và Bền vững nợ

Đánh giá toàn diện quản lý nợ công Việt Nam cho thấy những thành tựu và hạn chế. Việc nhận diện rõ các rủi ro nợ công là cần thiết để xây dựng chính sách phòng ngừa. Phân tích tính bền vững nợ công giúp xác định khả năng chịu đựng của nền kinh tế trước các cú sốc. Đảm bảo bền vững nợ là mục tiêu cốt lõi của mọi chiến lược quản lý nợ. Các chỉ số về bền vững nợ công cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách.

3.1. Đánh giá chung về Quản lý Nợ công Việt Nam

Quản lý nợ công Việt Nam đã có những tiến bộ nhất định trong việc xây dựng khung pháp lý và tổ chức bộ máy. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế về năng lực dự báo, quản lý rủi ro và minh bạch thông tin. Phối hợp chính sách giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự hiệu quả. Quản lý các khoản nợ được chính phủ bảo lãnh cần được thắt chặt hơn.

3.2. Nhận diện Rủi ro Nợ công và Tác động

Các rủi ro chính đối với nợ công Việt Nam bao gồm rủi ro thị trường (biến động lãi suất, tỷ giá), rủi ro tái cấp vốn và rủi ro quốc gia. Rủi ro tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ nợ nước ngoài. Rủi ro quốc gia có thể tác động đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia, làm tăng chi phí huy động vốn. Việc đánh giá và quản lý rủi ro nợ công là ưu tiên hàng đầu.

3.3. Phân tích Bền vững Nợ công và Khả năng chịu đựng

Phân tích bền vững nợ công cho thấy áp lực ngày càng tăng lên ngân sách nhà nước. Khả năng chịu đựng của Việt Nam trước các cú sốc kinh tế còn hạn chế. Việc duy trì các chỉ số nợ công trong giới hạn cho phép đòi hỏi nỗ lực lớn. Đảm bảo bền vững nợ công là yếu tố sống còn cho ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển dài hạn.

IV.Chiến lược Quản lý Nợ công Quan điểm và Giải pháp

Để hoàn thiện quản lý nợ công, cần có một chiến lược rõ ràng, phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế. Các giải pháp phải đồng bộ, từ cải thiện cơ chế chính sách đến nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay. Mục tiêu là đảm bảo bền vững nợ công, giảm thiểu rủi ro, và tối ưu hóa chi phí. Việc áp dụng các kinh nghiệm quốc tế một cách chọn lọc cũng rất quan trọng. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Quan điểm và Mục tiêu Hoàn thiện Quản lý Nợ công

Quan điểm xuyên suốt là quản lý nợ công chủ động, bền vững, an toàn. Mục tiêu là duy trì nợ công trong giới hạn an toàn, đảm bảo khả năng thanh toán. Đồng thời, tối ưu hóa chi phí và cơ cấu nợ thông qua các công cụ thị trường. Đảm bảo nợ công phục vụ hiệu quả cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

4.2. Giải pháp Hoàn thiện Cơ chế và Chính sách Quản lý Nợ

Cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nợ công. Tăng cường phối hợp giữa các chính sách tài khóa, tiền tệ và quản lý nợ. Phát triển đồng bộ thị trường trái phiếu chính phủ để đa dạng hóa nguồn huy động vốn. Nâng cao năng lực phân tích, dự báo rủi ro nợ công. Áp dụng các công cụ quản lý rủi ro hiện đại.

4.3. Nâng cao Hiệu quả sử dụng Vốn vay và Kiểm soát Rủi ro

Ưu tiên vốn vay cho các dự án đầu tư phát triển có hiệu quả kinh tế - xã hội cao. Kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ được chính phủ bảo lãnh. Tăng cường giám sát việc sử dụng vốn vay, đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thực hiện chiến lược quản lý nợ công trung hạn để chủ động kiểm soát quy mô và cơ cấu nợ.

V.Kinh nghiệm quốc tế Bài học cho Quản lý Nợ Việt Nam

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc quản lý nợ công thông qua các mô hình và chiến lược khác nhau. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Vai trò của các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, WB, ADB là không thể phủ nhận trong việc hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách. Việc áp dụng linh hoạt các kinh nghiệm này, có điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả chiến lược quản lý nợ.

5.1. Mô hình Quản lý Nợ công tại một số quốc gia

Các quốc gia phát triển thường có mô hình quản lý nợ tập trung, chuyên nghiệp với năng lực phân tích rủi ro cao. Các nước đang phát triển tập trung vào xây dựng thị trường trái phiếu chính phủ và đa dạng hóa nguồn vốn. Nhiều mô hình nhấn mạnh vào sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nghiên cứu các mô hình này giúp Việt Nam lựa chọn phương pháp phù hợp.

5.2. Vai trò của Tổ chức tài chính quốc tế trong Quản lý Nợ

Các tổ chức tài chính quốc tế (IMF, WB, ADB) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các quốc gia quản lý nợ. Họ cung cấp viện trợ phát triển chính thức (ODA), tư vấn kỹ thuật, và hỗ trợ xây dựng năng lực. Các đánh giá của họ về xếp hạng tín nhiệm quốc gia ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn của Việt Nam trên thị trường quốc tế.

5.3. Bài học rút ra cho Việt Nam về Quản lý Nợ công

Bài học quan trọng bao gồm sự cần thiết của một chiến lược quản lý nợ trung hạn rõ ràng, tăng cường minh bạch thông tin. Phát triển thị trường trái phiếu chính phủ là yếu tố cốt lõi. Nâng cao năng lực thể chế, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Duy trì kỷ luật tài khóa và kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ được chính phủ bảo lãnh là điều kiện tiên quyết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoang ngoc au luan an cn quan ly kinh te

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG NGỌC ÂU QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG NGỌC ÂU QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 62 34 04 10 Người hướng dẫn khoa học 1.TS NGUYỄN QUỐC THÁI 2.TS ĐINH THỊ NGA HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đầy đủ theo quy định TÁC GIẢ LUẬN ÁN Hoàng Ngọc Âu MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan về các công trình liên quan đến đề tài.

Những vấn đề tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 27 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NỢ CÔNG TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Khái quát về nợ công và quản lý nợ công trong hội nhập quốc tế. Nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nợ công trong hội nhập quốc tế.

Kinh nghiệm quốc tế về quản lý nợ công và bài học rút ra cho Việt Nam về quản lý nợ công trong hội nhập quốc tế. 64 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ 72 3. Thực trạng nợ công ở Việt Nam trong hội nhập quốc tế. Thực trạng quản lý nợ công ở Việt Nam trong hội nhập quốc tế giai đoạn 2011 - 2017.

Đánh giá chung về quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế giai đoạn 2011 - 2017. 103 Chương 4: QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NỢ CÔNG Ở VIỆT NAM TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Quan điểm, mục tiêu hoàn thiện quản lý nợ công ở Việt Nam trong hội nhập quốc tế giai đoạn 2018 - 2022. Giải pháp hoàn thiện quản lý nợ công ở Việt Nam trong hội nhập quốc tế giai đoạn 2018 - 2022.

Điều kiện để thực hiện giải pháp. 157 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADB : Asian Development Bank - Ngân hàng phát triển châu Á ASEAN : Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ATIGA : ASEAN Trade in Goods Agreement - Hiệp định thương mại hàng hóa ASEAN BHXH : Bảo hiểm Xã hội BOT : Xây dựng vận hành chuyển giao BTC : Bộ Tài chính CP : Chính phủ CPTPP : Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership - Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương CQĐP : Chính quyền địa phương CQTW : Chính quyền trung ương CSTK : Chính sách tài khóa CSTT : Chính sách tiền tệ DNNN : Doanh nghiệp nhà nước ĐTPT : Đầu tư phát triển EU : European Union - Liên minh châu Âu FTA : Free trade agreement - Hiệp định thương mại tự do GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HĐND : Hội đồng nhân dân HNQT : Hội nhập quốc tế ICOR : Incremental Capital-Output Ratio - Hệ số sử dụng vốn IDA : International Development Association - Hiệp hội phát triển quốc tế IMF : International Monetary Fund - Quỹ tiền tệ quốc tế KBNN : Kho bạc nhà nước KH&ĐT : Bộ Kế hoạch và Đầu tư KTNN : Kiểm toán nhà nước KTVM : Kĩnh tế vĩ mô KT-XH : Kinh tế - xã hội NHCSXH : Ngân hàng Chính sách xã hội NHNN : Ngân hàng nhà nước NHTM : Ngân hàng thương mại NHTW : Ngân hàng trung ương NN : Nhà nước NSĐP : Ngân sách địa phương NSĐP : Ngân sách địa phương NSNN : Ngân sách nhà nước NSTW : Ngân sách trung ương ODA : Official Development Assistance - Viện trợ phát triển chính thức PDMO : Public Debt Management Office - Văn phòng quản lý nợ công PPP : Đối tác công tư QLN & TCĐN : Quản lý nợ và Tài chính đối ngoại QLNC : Quản lý nợ công QLRR : Quản lý rủi ro TPCP : Trái phiếu chính phủ UBND : Ủy ban nhân dân VAT : Thuế giá trị gia tăng VDB : Ngân hàng Phát triển Việt Nam WB : World Bank - Ngân hàng thế giới XDCB : Xây dựng cơ bản DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Mục tiêu bổ sung trong quản lý nợ công.2: Mô hình tổ chức của các cơ quan QLNC.1: Nợ công và tỷ lệ nợ công/GDP giai đoạn 2006 – 2017 (tỷ đồng).2: Cơ cấu nợ công của Việt Nam (% tổng nợ công).3: Cơ cấu nợ công trong nước và nợ nước ngoài (% tổng nợ công).4: Nghĩa vụ trả nợ/ tổng thu.5: Huy động vốn vay nợ công giai đoạn 2006 -2017 (nghìn tỷ đồng).6: Hệ số ICOR theo khu vực kinh tế giai đoạn 2005 - 2017.7: Bản đồ nhiệt đánh giá tính bền vững nợ công Việt Nam 2017.8: Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của các quan QLNC.9: Thực hiện các chỉ tiêu nợ công 2011-2017.1: Chỉ tiêu nợ giai đoạn 2016-2020 và tầm nhìn đến 2030.2: Nghĩa vụ trả nợ giai đoạn 2016-2020 và tầm nhìn đến 2030. 129 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ nợ công/GDP (%) của Việt Nam và các nước.2: Cơ cấu nợ công theo đồng tiền nhận nợ năm 2015.3: Nghĩa vụ trả nợ công của Chính phủ 2006 - 2016 (tỷ đồng).1: Mô hình quản lý nợ công.2: Tổ chức quản lý nợ công theo mô hình phi tập trung.3: Quy trình quản lý rủi ro nợ công.4 : Các thành tố chính trong Khuôn khổ DSA.1: Cơ cấu tổ chức cơ quan QLNC ở Việt Nam.

Tính cấp thiết của đề tài Nợ công là khoản nợ do các cơ quan nhà nước vay trong và ngoài nước nhằm trang trải các khoản chi tiêu theo luật định và góp phần thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của mình. Việc vay nợ là hình thức huy động vốn cho phát triển khá phổ biến của mọi quốc gia trên thế giới, về thực chất là mang cầm cố chủ quyền của quốc gia nên nợ công còn gọi là nợ chủ quyền (sovereign debt). Nợ công và quản lý nợ công đang là đề tài nóng, được thảo luận sôi nổi trên các diễn đàn từ phạm vi toàn cầu, châu lục, các liên minh đến các tổ chức quốc tế, cũng như tại từng quốc gia. Với đầy đủ mọi giới, từ các chính trị gia, các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và công chúng.

Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng như hiện nay. Trên thế giới, nợ công và quản lý nợ công đã được nghiên cứu từ lâu nhưng ở Việt Nam chỉ mới được đề cập nhiều trong những năm gần đây, nhất là sau khủng hoảng tài chính - tiền tệ (2007- 2009) và khủng hoảng nợ công châu Âu (2009-2011), khi nợ công đang gia tăng nhanh chóng và sắp vượt ngưỡng an toàn. Quản lý nợ công có vai trò hết sức quan trọng, bởi vì: nếu quản lý nợ công không hiệu quả có thể đưa một nước lâm vào tình trạng khó khăn về tài chính, thậm chí có thể rơi vào tình trạng khủng hoảng nợ. Việc giám sát quá trình vay và trả nợ công không chặt chẽ có thể dẫn tới sự mất cân đối nghiêm trọng cho nền tài chính quốc gia.

Việc sử dụng nguồn vốn vay công kém hiệu quả, sai mục tiêu và sự trì trệ trong thay đổi chính sách để thích nghi với bối cảnh hội nhập quốc tế có thể khiến các nước vay nợ có nguy cơ trở thành những nước mắc nợ trầm trọng. Chính vì vậy, quản lý nợ công như thế nào cho hiệu quả là vấn đề vô cùng quan trọng và cấp bách trong phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Quản lý nợ công trong thời gian qua đã đạt được một số kết quả quan trọng, huy động được lượng vốn lớn góp phần thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH). Khuôn khổ pháp lý về quản lý nợ công (QLNC) đang từng bước được hoàn thiện, đã huy động được khối lượng vốn lớn bổ sung cho đầu tư phát triển; việc phân bổ, sử dụng vốn vay về cơ bản đúng mục đích và có hiệu quả, Chính phủ vẫn kiểm soát nợ công trong giới hạn cho phép, cho đến nay đã bố trí trả 2 nợ đầy đủ, đúng hạn, đảm bảo an toàn về nợ và an ninh tài chính quốc gia; công tác giám sát, quản lý rủi ro, kiểm tra, thanh tra, kiểm toán về nợ công được chú trọng, đẩy mạnh, hiệu quả và thường xuyên hơn ở tất cả các cấp; vốn vay nước ngoài về cho vay lại, cấp và quản lý bảo lãnh CP được thực hiện chặt chẽ, thận trọng hơn; Việt Nam đến nay đã phát hành được năm số Bản tin về nợ công.

Tuy nhiên, thực tiễn QLNC ở Việt Nam còn bộc lộ nhiều bất cập cần phải sớm khắc phục, như: quy định về QLNC được đề cập ở nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau, còn có sự mâu thuẫn, chồng chéo; phạm vi nợ công chưa phản ánh đúng bản chất từng khoản nợ và còn khác biệt so với thông lệ quốc tế; chưa xác định rõ ràng các mục tiêu, công cụ quản lý nợ để quản lý nợ chủ động, các loại trần nợ công chưa được xác định khoa học; quy định về thẩm quyền, trách nhiệm QLNC còn phân tán, hiệu lực thấp; tốc độ gia tăng nợ công nhanh tác động tiêu cực tới việc đảm bảo an toàn nợ trong lúc hiệu quả sử dụng vốn của khu vực công thấp và chậm được cải thiện; công tác quản lý rủi ro còn nhiều hạn chế, cơ cấu nợ công tiềm ẩn các loại rủi ro; việc kiểm tra, giám sát, thanh tra, kiểm toán, quyết toán và báo cáo về nợ công chưa được chú trọng đúng mức; hệ thống thông tin, số liệu về nợ công chưa được cập nhật thường xuyên; chế độ báo cáo chưa chấp hành đầy đủ, chậm so với yêu cầu và chất lượng không cao. Nợ công Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng, năm 2010 đạt 56,3%GDP (889 nghìn tỷ VNĐ) đến cuối năm 2017 nợ công đã tăng lên 61,3%GDP (3,1 triệu tỷ VNĐ), tình trạng ngân sách liên tục bị thâm hụt, hiệu quả đầu tư công thấp, chỉ số ICOR tuy có được cải thiện (6,91 giai đoạn 2011 - 2017 so với 6,96 giai đoạn 2006 -2010) nhưng vẫn ở mức cao, hiệu quả đầu tư của toàn bộ nền kinh tế sụt giảm so với nhiều nền kinh tế trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Ngọc Âu (2018). Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-no-cong-viet-nam-trong-hoi-nhap-quoc-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Hoang ngoc au luan an cn quan ly kinh te. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nợ công Việt Nam trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter