Luận án: Quản lý Nhà nước về Hợp tác Công Tư trong Đầu tư Hạ tầng Giao thông Hà Nội
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về PPP trong đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý Nhà nước PPP: Tổng quan hạ tầng giao thông
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Kim Thành
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý Nhà nước PPP Tổng quan hạ tầng giao thông
Việc quản lý nhà nước đối với các dự án Đối tác công tư (PPP) trong đầu tư hạ tầng giao thông tại Hà Nội là vấn đề trọng yếu. Mô hình PPP mang lại nguồn vốn đầu tư hạ tầng đáng kể. Các dự án hạ tầng giao thông Hà Nội đang đối mặt nhu cầu phát triển lớn. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của nhà nước. Nghiên cứu sâu về quản lý PPP tại Việt Nam. Nó phân tích các khía cạnh pháp lý, kinh tế và xã hội. Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nâng cao hiệu quả đầu tư PPP tại thủ đô. Quản lý tốt PPP đảm bảo phát triển bền vững. Nó cũng giúp thu hút đầu tư PPP hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm PPP trong đầu tư hạ tầng giao thông
Hợp tác công tư (PPP) là hình thức đầu tư. Nhà nước và tư nhân cùng hợp tác. Mục đích là thực hiện các dự án công. Đặc biệt là hạ tầng giao thông. Mô hình này giúp chia sẻ rủi ro, nguồn lực và lợi ích. Giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Đồng thời, tận dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư hạ tầng từ khu vực tư nhân. Khung pháp lý PPP đã được xây dựng. Nó tạo điều kiện cho sự hợp tác này. Mục tiêu là phát triển các dự án hạ tầng giao thông Hà Nội một cách nhanh chóng. Đảm bảo chất lượng công trình. Hợp đồng PPP có nhiều loại. Mỗi loại phù hợp với đặc thù dự án.
1.2. Mục tiêu quản lý Nhà nước về PPP
Quản lý Nhà nước về PPP hướng đến nhiều mục tiêu. Đầu tiên là đảm bảo tính hiệu quả của dự án. Tiếp theo là bảo vệ lợi ích công cộng. Việc này bao gồm cả giám sát dự án PPP chặt chẽ. Đảm bảo đúng tiến độ, chất lượng. Đồng thời, quản lý rủi ro tốt. Mục tiêu khác là thu hút đầu tư PPP. Kêu gọi các nhà đầu tư tư nhân tham gia. Chính sách quản lý PPP rõ ràng là cần thiết. Nó tạo môi trường đầu tư minh bạch, công bằng. Góp phần phát triển hạ tầng giao thông. Nâng cao năng lực cạnh tranh của Hà Nội.
1.3. Lợi ích mô hình Đối tác công tư PPP Việt Nam
Mô hình Đối tác công tư (PPP) Việt Nam mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng. Giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. PPP khai thác hiệu quả công nghệ, kinh nghiệm quản lý từ tư nhân. Tăng tốc độ triển khai các dự án hạ tầng giao thông Hà Nội. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Hơn nữa, PPP tạo ra cơ hội việc làm. Kích thích tăng trưởng kinh tế địa phương. Việc giám sát dự án PPP hiệu quả đảm bảo tối ưu hóa các lợi ích này. Mô hình PPP còn thúc đẩy tính minh bạch. Nâng cao trách nhiệm giải trình trong các dự án lớn.
II. Cơ sở lý luận khung pháp lý PPP tại Việt Nam
Việc quản lý nhà nước về PPP dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Đồng thời, cần một khung pháp lý PPP hoàn chỉnh. Khung pháp lý này là cơ sở cho các dự án Đối tác công tư (PPP) Việt Nam. Nó đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. Nghiên cứu này phân tích các học thuyết liên quan. Từ kinh tế công cộng đến quản lý dự án. Nó xem xét các quy định pháp luật hiện hành. Phân tích các chính sách quản lý PPP của nhà nước. Mục tiêu là hiểu rõ cách thức vận hành của PPP. Xác định các yếu tố thành công. Đồng thời, nhận diện các rào cản. Từ đó, đề xuất cải thiện môi trường đầu tư PPP. Nâng cao hiệu quả đầu tư PPP cho các dự án hạ tầng.
2.1. Nền tảng lý luận Quản lý Nhà nước về PPP
Quản lý Nhà nước về PPP được xây dựng trên nhiều học thuyết. Các lý thuyết về tài chính công là trọng tâm. Lý thuyết về kinh tế thị trường cũng quan trọng. Chúng định hình vai trò của nhà nước. Nhà nước là người tạo lập khung pháp lý PPP. Nhà nước cũng là đối tác trong dự án. Nhà nước thực hiện thẩm định dự án PPP kỹ lưỡng. Đảm bảo lợi ích của cả hai bên. Các lý thuyết quản lý rủi ro được áp dụng. Chúng giúp phân bổ trách nhiệm rõ ràng. Tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng. Giảm thiểu tranh chấp trong quá trình thực hiện.
2.2. Pháp luật PPP hiện hành và các quy định
Pháp luật PPP tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Luật PPP được ban hành. Nó tạo ra một khung pháp lý PPP tương đối toàn diện. Các Nghị định và Thông tư hướng dẫn chi tiết. Chúng quy định rõ về trình tự, thủ tục. Từ khâu chuẩn bị dự án đến triển khai và vận hành. Các quy định về thẩm định dự án PPP được chú trọng. Việc này giúp lựa chọn các dự án khả thi. Đồng thời, quy định rõ về cơ chế giám sát dự án PPP. Đảm bảo tính minh bạch. Hạn chế rủi ro cho cả nhà nước và nhà đầu tư.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học PPP
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm thành công với mô hình PPP. Các bài học này rất giá trị. Các quốc gia phát triển thường có chính sách quản lý PPP rõ ràng. Họ có khung pháp lý PPP ổn định. Việt Nam có thể học hỏi từ họ. Ví dụ về cơ chế chia sẻ rủi ro. Cách thức thu hút đầu tư PPP từ nước ngoài. Kinh nghiệm về đánh giá hiệu quả đầu tư PPP. Áp dụng các bài học này vào bối cảnh Việt Nam. Điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù kinh tế. Nâng cao chất lượng các dự án hạ tầng giao thông Hà Nội. Tránh những sai lầm đã gặp ở các nước khác.
III. Thực trạng dự án PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội
Hà Nội đang tích cực triển khai các dự án Đối tác công tư (PPP). Mục tiêu là phát triển hạ tầng giao thông. Giai đoạn 2008-2020 chứng kiến nhiều dự án quan trọng. Tuy nhiên, thực trạng quản lý nhà nước về PPP còn nhiều thách thức. Việc thẩm định dự án PPP đôi khi chưa chuyên sâu. Quá trình giám sát dự án PPP chưa thực sự hiệu quả. Nguồn vốn đầu tư hạ tầng vẫn còn hạn chế. Đặc biệt là từ khu vực tư nhân. Mặc dù có Pháp luật PPP, việc áp dụng vẫn còn vướng mắc. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư PPP. Cần đánh giá đúng thực trạng. Tìm ra các điểm nghẽn. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể.
3.1. Các dự án PPP hạ tầng giao thông tại Hà Nội
Hà Nội đã triển khai nhiều dự án PPP giao thông. Các tuyến đường vành đai. Các dự án cầu, hầm vượt. Đặc biệt là hệ thống đường sắt đô thị. Các dự án này áp dụng nhiều loại hợp đồng PPP. Chủ yếu là BOT và BT. Chúng đóng góp đáng kể vào việc cải thiện giao thông. Giảm ùn tắc, nâng cao năng lực vận tải. Các dự án này thu hút đầu tư PPP từ cả trong và ngoài nước. Tuy nhiên, một số dự án còn chậm tiến độ. Phát sinh chi phí. Việc này yêu cầu giám sát dự án PPP chặt chẽ hơn. Đảm bảo đạt được mục tiêu ban đầu.
3.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư PPP giao thông Hà Nội
Hiệu quả đầu tư PPP tại Hà Nội cần được đánh giá khách quan. Một số dự án mang lại lợi ích rõ rệt. Chúng cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông. Góp phần vào phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, một số dự án chưa đạt kỳ vọng. Việc đánh giá hiệu quả đầu tư PPP phải toàn diện. Bao gồm các khía cạnh tài chính, kỹ thuật, xã hội. Các chỉ số về lợi ích kinh tế, môi trường. Sự hài lòng của người dân. Cần có cơ chế đánh giá độc lập. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm. Nâng cao chất lượng các dự án trong tương lai.
3.3. Thách thức trong giám sát dự án PPP hiện nay
Giám sát dự án PPP đang đối mặt nhiều thách thức. Năng lực của các cơ quan quản lý còn hạn chế. Thiếu hụt chuyên gia có kinh nghiệm. Đặc biệt trong việc thẩm định dự án PPP phức tạp. Công tác phối hợp giữa các bên chưa đồng bộ. Khung pháp lý PPP đôi khi chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc xử lý vướng mắc. Phát sinh chi phí, chậm tiến độ dự án. Cần tăng cường đào tạo. Cải thiện quy trình giám sát. Áp dụng công nghệ hiện đại. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả. Giảm thiểu rủi ro cho nguồn vốn đầu tư hạ tầng.
IV. Giải pháp nâng cao quản lý PPP hạ tầng giao thông Hà Nội
Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về PPP, cần có các giải pháp đồng bộ. Điều này đặc biệt quan trọng cho các dự án hạ tầng giao thông Hà Nội. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách. Nâng cao năng lực thẩm định dự án PPP. Cải thiện quy trình giám sát dự án PPP. Đồng thời, cần đẩy mạnh thu hút đầu tư PPP. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư hạ tầng. Các đề xuất này nhằm khắc phục tồn tại. Phát huy tối đa tiềm năng của mô hình Đối tác công tư (PPP) Việt Nam. Góp phần xây dựng Hà Nội văn minh, hiện đại. Đảm bảo phát triển bền vững.
4.1. Hoàn thiện chính sách quản lý PPP cấp tỉnh
Chính sách quản lý PPP cấp tỉnh cần được rà soát. Cập nhật để phù hợp với thực tiễn. Cần cụ thể hóa các hướng dẫn của Pháp luật PPP. Tạo khung pháp lý PPP rõ ràng hơn. Đặc biệt là quy định về phân chia rủi ro. Cơ chế ưu đãi cho nhà đầu tư. Hỗ trợ giải phóng mặt bằng. Đảm bảo tính minh bạch trong quá trình đấu thầu. Chính sách cần khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư lớn. Các nhà đầu tư có kinh nghiệm. Điều này giúp thu hút đầu tư PPP hiệu quả hơn. Giảm thiểu các rào cản hành chính.
4.2. Thu hút đầu tư PPP vào hạ tầng giao thông
Để thu hút đầu tư PPP, cần nhiều biện pháp. Cải thiện môi trường đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu thủ tục hành chính. Tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Hà Nội cần chủ động xây dựng danh mục dự án PPP. Các dự án có tính khả thi cao. Công bố thông tin rõ ràng, minh bạch. Tổ chức các buổi xúc tiến đầu tư. Quảng bá tiềm năng của thành phố. Đồng thời, áp dụng các cơ chế bảo lãnh. Hỗ trợ tài chính hợp lý. Đảm bảo sự ổn định của khung pháp lý PPP. Điều này sẽ kích thích nguồn vốn đầu tư hạ tầng từ tư nhân.
4.3. Nâng cao năng lực thẩm định dự án PPP
Năng lực thẩm định dự án PPP là yếu tố then chốt. Cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ. Nâng cao kiến thức về tài chính, kỹ thuật, pháp lý. Thành lập các hội đồng thẩm định độc lập. Có sự tham gia của các chuyên gia. Áp dụng các công cụ, phương pháp thẩm định hiện đại. Đánh giá toàn diện tính khả thi của dự án. Xem xét kỹ lưỡng nguồn vốn đầu tư hạ tầng. Phân tích rủi ro một cách khoa học. Việc này giúp lựa chọn được các dự án chất lượng. Đảm bảo hiệu quả đầu tư PPP. Tránh lãng phí nguồn lực nhà nước. Giúp giám sát dự án PPP tốt hơn từ ban đầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ KIM THÀNH QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH PHẠM THỊ KIM THÀNH QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƯ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 934 04 10 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN NGỌC TOÀN 2. ĐINH THỊ NGA HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Phạm Thị Kim Thành MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƢ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG. Nghiên cứu các nội dung liên quan đến hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông. Nghiên cứu quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông.
Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC CẤP TỈNH VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƢ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG. Hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông. Quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông.
Kinh nghiệm quản lý nhà nước về hợp tác công tư ở một số tỉnh, thành phố ở nước ta và bài học rút ra. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƢ CÁC CÔNG TRÌNH KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội. Khái quát về các dự án hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội giai đoạn 2008-2020.
Thực trạng quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội. Phân tích định lượng mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến thành công và tiêu chí đánh giá thành công của hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội. Đánh giá chung về quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội. PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ HỢP TÁC CÔNG TƢ TRONG ĐẦU TƢ KẾT CẤU HẠ TẦNG GIAO THÔNG CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Dự báo phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu đầu tư hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội tới năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Phương hướng quản lý nhà nước về hợp tác công tư để phát triển kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông Thành phố Hà Nội. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC VĂN BẢN PHÁP LUẬT CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HỢP TÁC CÔNG TƢ. CÁC VĂN BẢN LIÊN QUAN ĐẾN HỢP TÁC CÔNG TƢ CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƢỢNG.
33 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Từ tiếng Việt Chữ viết tắt Nội dung viết tắt BCNCKT Báo cáo nghiên cứu khả thi CQNNCTQ Cơ quan nhà nước có thẩm quyền CTĐT Chủ trương đầu tư GPMB Giải phóng mặt bằng NĐT Nhà đầu tư NSNN Ngân sách nhà nước QLNN Quản lý nhà nước TMĐT Tổng mức đầu tư UBND Ủy ban nhân dân 2. Từ tiếng Anh Chữ Nội dung viết tắt viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BOT Build - Operation - Transfer Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao BT Build - Transfer Hợp đồng Xây dựng - Chuyển giao CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CSF Critical Success Factor Các nhân tố ảnh hưởng đến thành công EFA Exploratory factor analysis Phân tích nhân tố khám phá ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức PPP Public Private Partnership Hợp tác công tư SEM Structural Equation Model Mô hình cấu trúc tuyến tính DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Các tiêu chí đánh giá thành công của dự án hợp tác công tư .2: Các nhân tố ảnh hưởng đến thành công của dự án hợp tác công tư .1: Thống kê các dự án hợp tác công tư của Thành phố Hà Nội (Số liệu cập nhật ngày 01/8/2020).2: Thống kê các dự án giao thông của Thành phố Hà Nội giai đoạn 2016-2020 .3: Danh mục các dự án đường sắt đô thị thực hiện theo hình thức hợp đồng - chuyển giao.4: Thống kê thời gian thực hiện của các dự án PPP giao thông đã đang tổ chức triển khai thực hiện .5: Tỷ lệ diện tích đất dành cho giao thông qua các năm của Hà Nội .6: Quy định vể thẩm định năng lực tài chính các nhà đầu tư tham gia dự án hợp tác công tư .7: Giả thuyết nghiên cứu.8: Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha .10: Ma trận đặc trưng của các nhân tố (Pattern Matrix) .11: Kết quả kiểm định quan hệ giữa các khái niệm trong phân tích CFA .12: Bảng kết quả kiểm định tính hội tụ, tính phân biệt và sự tin cậy trong phân tích CFA.13: Kết quả kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các khái niệm trong mô hình SEM. 121 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1 : Quy trình nghiên cứu quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư các công trình kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội.1: Khung phân tích quản lý nhà nước về hợp tác công tư trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội.1: Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa các nhân tố thành công và thành công của dự án hợp tác công tư.2: Kết quả phân tích mô hình SEM.
Bản đồ quy hoạch giao thông Thành phố Hà Nội. Tính cấp thiết của đề tài Quá trình đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ ở Việt Nam nói chung và Thành phố Hà Nội nói riêng. Ở Hà Nội, những năm qua đã hình thành nhiều khu đô thị mới hiện đại, tốc độ dân số cơ học tăng cao tạo áp lực lớn về hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội. Mặc dù đã được quan tâm đầu tư, nhưng nguồn lực hạn chế nên việc đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng, nhất là hạ tầng giao thông còn chưa đồng bộ và tương xứng với quá trình đô thị hóa.
Hệ thống đường giao thông đô thị ở Hà Nội trong những năm qua luôn trong tình trạng quá tải, ách tắc, chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế xã hội và đô thị của thành phố. Theo Quy hoạch giao thông vận tải Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2050 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 519/QĐ-TTg ngày 31/3/2016, dự kiến nhu cầu vốn đầu tư để thực hiện các dự án giao thông giai đoạn 2016-2020 là 476.569 tỷ đồng, giai đoạn 2020-2030 là 554.709 tỷ đồng [28, tr. Nhu cầu về vốn đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội là rất lớn. Trong khi đó, nguồn vốn ngân sách nhà nước (NSNN) cho các dự án kết cấu hạ tầng đô thị giai đoạn 2016-2020 của Thành phố Hà Nội chỉ đạt 42.151 tỷ đồng [16, tr.2], phần còn lại là huy động từ PPP, ODA.
Bên cạnh đó, khả năng huy động vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi đã giảm khi Việt Nam bước vào ngưỡng quốc gia có mức thu nhập trung bình và trần nợ công bị khống chế. Việc tìm kiếm những nguồn vốn khác để đầu tư phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông là nhiệm vụ cấp thiết của các cấp chính quyền hiện nay. Do vậy, Thành phố Hà Nội đã có chủ trương huy động các nguồn lực xã hội trong đầu tư xây dựng và phát triển hệ thống hạ tầng giao thông theo hình thức hợp tác công tư. Hợp tác công tư (PPP) là một phương thức sử dụng phổ biến trên thế giới để giúp nhà nước huy động sự tham gia của các nguồn vốn khu vực kinh tế tư nhân vào việc đầu tư các công trình kết cấu hạ tầng.
Ở Việt Nam, từ những 2 năm 1990, chủ trương hợp tác giữa Nhà nước và tư nhân vào việc tài trợ và quản lý cơ sở hạ tầng đã được đề cập trong Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội từ năm 1991. Thông qua đầu tư theo hình thức PPP, các địa phương đã thu hút được vốn đầu tư từ khu vực tư nhân vào các dự án kết cấu hạ tầng giao thông trong bối cảnh nhu cầu đầu tư lớn, nguồn vốn ngân sách và các nguồn có tính chất ngân sách chỉ đáp ứng một phần khá khiêm tốn, đã đem lại hiệu quả tích cực về phát triển kinh tế - xã hội. Hình thức đầu tư PPP cũng đã tận dụng được công nghệ, năng lực quản lý của các nhà đầu tư (NĐT) tư nhân, không phải bố trí bộ máy trực tiếp quản lý điều hành thực hiện dự án, rút ngắn được thời gian thực hiện một số công việc trong quá trình triển khai đầu tư (lựa chọn nhà thầu thực hiện các gói thầu dự án, giải phóng mặt bằng (GPMB), thanh toán chi phí…). Trong bối cảnh khả năng cân đối ngân sách để đầu tư các công trình giao thông bị hạn hẹp, nguồn vốn ODA và vốn vay bị thu hẹp, áp dụng hình thức PPP để phát triển hệ thống hạ tầng giao thông của Thành phố Hà Nội là một lựa chọn cần được quan tâm thực hiện.
Là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội của cả nước, Thành phố Hà Nội đã sớm quan tâm và ứng dụng hình thức PPP để phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng, trong đó có kết cấu hạ tầng giao thông. Lãnh đạo thành phố đã có nhiều chủ trương, chính sách, biện pháp quản ý nhà nước (QLNN) nhằm thúc đẩy PPP trong đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông trên địa bàn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Kim Thành (2021). Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-nha-nuoc-ppp-dau-tu-ha-tang-giao-thong-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước về PPP trong đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.
Luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước PPP đầu tư hạ tầng giao thông Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.