Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 theo hướng hình thành TĐKT

Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với tct 90 91 theo hướng hình thành tđkt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản lý nhà nước: Nền tảng phát triển TCT, TĐKT
Số trang:
205 trang
Chuyên ngành:
Quản lý hành chính công
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản lý nhà nước Nền tảng phát triển TCT TĐKT

Việt Nam đang xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Xu thế hội nhập quốc tế ngày càng mạnh mẽ. Việc tạo lập, phát triển các Tổng công ty (TCT) và Tập đoàn kinh tế (TĐKT) lớn là mục tiêu chiến lược. Các TCT, TĐKT cần đủ tiềm lực cạnh tranh trên cả thị trường trong nước và quốc tế. Đảng và Nhà nước Việt Nam coi đây là chủ trương lớn trong đường lối kinh tế. Quá trình xây dựng các TCT, TĐKT mạnh đòi hỏi vai trò quyết định của quản lý nhà nước. Quản lý nhà nước tạo ra các chuẩn mực pháp lý cần thiết. Đồng thời, quản lý nhà nước thiết lập các điều kiện, tiền đề cho doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phát triển. Mục tiêu là hình thành các TĐKT có tiềm lực đủ mạnh. Các TĐKT này đóng vai trò nòng cốt, chủ đạo cho nền kinh tế quốc gia. Để đạt được mục tiêu đó, cần không ngừng hoàn thiện, đổi mới chính sách quản lý nhà nước. Việc này áp dụng cho TCT 90-91 nói chung và TĐKT nhà nước. Đây là vấn đề mới mẻ tại Việt Nam. Quá trình này vừa làm vừa hoàn thiện. Do đó, nghiên cứu hệ thống, toàn diện về quản lý nhà nước đối với DNNN là cấp thiết. Nghiên cứu tập trung vào hướng hình thành các TĐKT mạnh. Đây là đòi hỏi bức xúc của công cuộc đổi mới quản lý hành chính nhà nước về kinh tế. Cải cách hành chính công cũng cần đáp ứng nhu cầu này.

1.1. Tầm quan trọng chủ trương thành lập TCT TĐKT

Giai đoạn Đổi Mới kinh tế đòi hỏi sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế. Thành lập các Tổng công ty (TCT) và Tập đoàn kinh tế (TĐKT) là một chủ trương chiến lược. Mục tiêu là tạo ra các định chế kinh tế đủ lớn. Các định chế này có khả năng cạnh tranh hiệu quả. Chúng cần đứng vững trên thị trường trong nước và vươn ra quốc tế. Chủ trương này thể hiện tầm nhìn dài hạn của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Nó nhằm củng cố vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Đồng thời, nó tạo động lực cho các thành phần kinh tế khác phát triển. Các TCT, TĐKT được kỳ vọng trở thành đầu tàu. Chúng dẫn dắt sự phát triển của các ngành kinh tế trọng điểm. Mô hình tổ chức kinh tế này phù hợp với xu thế phát triển toàn cầu. Nó giúp tập trung nguồn lực, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Đây là bước đi quan trọng trong lịch sử kinh tế Việt Nam giai đoạn 1990-1991.

1.2. Vai trò quyết định của QLNN trong phát triển TCT

Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành, phát triển TCT. Nhà nước ban hành các chính sách quản lý nhà nước. Các chính sách này thiết lập khung pháp lý vững chắc. Chúng tạo hành lang pháp lý cho hoạt động của doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Quản lý nhà nước cung cấp các điều kiện thuận lợi. Đó là các điều kiện về vốn, công nghệ, thị trường. Nhà nước định hướng phát triển, đảm bảo các TCT hoạt động đúng mục tiêu. Cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước được xây dựng để tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng đảm bảo trách nhiệm giải trình của các đơn vị. Vai trò của Nhà nước trong kinh tế không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật. Nó còn bao gồm việc giám sát, hỗ trợ và điều chỉnh khi cần thiết. Điều này giúp các TCT phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo TCT đóng góp hiệu quả vào nền kinh tế.

1.3. Nhu cầu hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước

Việc phát triển TCT, TĐKT là vấn đề mới. Việt Nam vừa thực hiện vừa rút kinh nghiệm. Điều này tạo ra nhu cầu bức xúc về hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước. Các chính sách hiện hành có thể chưa đáp ứng đầy đủ. Chúng cần được cập nhật, bổ sung cho phù hợp với thực tiễn. Cải cách doanh nghiệp nhà nước đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Điều này bao gồm cả pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng bao gồm cơ chế quản lý. Mục tiêu là tạo môi trường thông thoáng, hiệu quả hơn. Việc này khuyến khích các TCT phát triển tự chủ. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo sự kiểm soát của Nhà nước. Nghiên cứu hệ thống về vấn đề này là cần thiết. Nó giúp xác định những khoảng trống, những điểm yếu. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện có thể được đề xuất một cách khoa học. Hoàn thiện quản lý nhà nước là yếu tố sống còn. Nó quyết định sự thành công của chủ trương phát triển các TCT, TĐKT mạnh.

II. Mục tiêu nghiên cứu Hoàn thiện chính sách QLNN

Mục tiêu nghiên cứu đề tài tập trung vào việc hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước. Việc này đặc biệt quan trọng đối với Tổng công ty (TCT) 90-91 và các Tập đoàn kinh tế (TĐKT) hình thành từ đó. Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa và bổ sung cơ sở khoa học về quản lý nhà nước. Điều này nhằm tạo nền tảng lý luận vững chắc. Thứ hai, phân tích thực trạng hình thành và hoạt động của các TCT 90-91. Phân tích này đặc biệt chú trọng thực trạng quản lý nhà nước. Mục tiêu là chỉ ra những vấn đề bức xúc. Những vấn đề này cần được xử lý để hoàn thiện chính sách. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp. Đồng thời, nó đề xuất các điều kiện thực hiện giải pháp. Mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Điều này giúp các TCT 90-91 phát triển thành TĐKT mạnh. Nghiên cứu này đóng góp vào công cuộc cải cách doanh nghiệp nhà nước. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam.

2.1. Hệ thống hóa cơ sở khoa học quản lý nhà nước

Một trong những mục tiêu cốt lõi là hệ thống hóa cơ sở khoa học quản lý nhà nước. Việc này bao gồm việc bổ sung, hoàn thiện các lý thuyết hiện có. Nó cũng bao gồm phát triển các luận điểm mới. Điều này áp dụng đặc biệt cho TCT 90-91 theo hướng hình thành Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Nghiên cứu cần làm rõ các khái niệm, nguyên tắc và phương pháp quản lý. Nó cần đưa ra những cơ sở lý luận vững chắc. Chúng làm nền tảng cho việc xây dựng chính sách quản lý nhà nước hiệu quả. Các yếu tố như chủ thể, khách thể, đối tượng quản lý cần được định nghĩa rõ ràng. Nghiên cứu cũng xây dựng phương thức quản lý. Nó đề xuất hệ thống công cụ để thực hiện các phương thức đó. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó cũng cung cấp một khung lý luận chặt chẽ cho công tác quản lý. Đây là nền tảng quan trọng cho mọi cải cách tiếp theo trong cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước.

2.2. Phân tích thực trạng QLNN đối với TCT 90 91

Mục tiêu quan trọng khác là phân tích thực trạng. Việc này liên quan đến hình thành và hoạt động của các Tổng công ty (TCT) 90-91. Đặc biệt, nó tập trung vào thực trạng quản lý nhà nước đối với các TCT này. Phân tích cần chỉ ra những thành tựu đạt được trong giai đoạn lịch sử kinh tế Việt Nam 1990-1991. Đồng thời, nó cần nêu rõ những hạn chế, bất cập. Những vấn đề này tồn tại trong cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước. Nghiên cứu làm rõ nguyên nhân của các hạn chế đó. Việc này bao gồm cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Từ đó, các vấn đề bức xúc cần xử lý được xác định. Các vấn đề này cản trở quá trình hoàn thiện quản lý nhà nước. Nó cũng cản trở quá trình TCT 90-91 chuyển mình thành Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Phân tích thực trạng là cơ sở thực tiễn. Nó giúp định hướng cho các giải pháp và khuyến nghị chính sách sau này.

2.3. Đề xuất phương hướng giải pháp hoàn thiện QLNN

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, nghiên cứu đề xuất các phương hướng. Nó cũng đưa ra hệ thống giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước. Chúng áp dụng cho TCT 90-91 theo hướng hình thành Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các điều kiện thực hiện giải pháp. Các điều kiện này bao gồm về pháp lý, nhân sự, tài chính. Chúng đảm bảo tính khả thi của các giải pháp. Các giải pháp có thể liên quan đến cải cách doanh nghiệp nhà nước. Nó cũng có thể liên quan đến hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Nó cần đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh của TCT. Nó cũng nhằm củng cố vai trò chủ đạo của TĐKT trong nền kinh tế. Đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có căn cứ để ra quyết định.

III. Đóng góp khoa học mới Lý luận và thực tiễn QLNN

Luận án mang lại những đóng góp khoa học mới đáng kể. Những đóng góp này thuộc cả lĩnh vực lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu làm rõ các tiêu chí phân biệt Tổng công ty (TCT) với các loại hình doanh nghiệp khác. Nó cũng đưa ra cơ sở lý luận cho việc phát triển TCT 90-91 theo hướng Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Đặc biệt, nghiên cứu đưa ra khái niệm Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 theo hướng hình thành TĐKT. Khái niệm này được phân tích luận cứ khoa học rõ ràng. Nó chỉ ra chủ thể, khách thể và đối tượng quản lý. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất xây dựng phương thức quản lý. Nó cũng đề xuất hệ thống công cụ để thực hiện các phương thức này. Việc này đóng góp vào lý luận quản lý hành chính công. Các nội dung quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 cũng được xây dựng một cách hệ thống. Đây là những vấn đề lý luận chưa từng được đề cập chi tiết trước đây. Về thực tiễn, luận án phân tích thực trạng hoạt động của TCT 90-91 và các TĐKT. Nó chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân. Đặc biệt, nó nêu bật 5 vấn đề bức xúc cần xử lý. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất phương hướng hệ thống các giải pháp và điều kiện. Nó cũng thiết kế các cách thức, lộ trình cụ thể để thực hiện giải pháp. Những đóng góp này sẽ là căn cứ quan trọng. Chúng giúp hoạch định chính sách đổi mới quản lý nhà nước.

3.1. Phát triển lý luận về Quản lý nhà nước đối với TCT

Nghiên cứu có những đóng góp tiên phong về mặt lý luận. Nó chỉ ra các tiêu chí cụ thể để phân biệt Tổng công ty (TCT) với các loại hình doanh nghiệp khác. Điều này giúp làm rõ bản chất và đặc thù của TCT. Luận án xây dựng cơ sở lý luận cho quá trình phát triển TCT 90-91. Nó tập trung vào hướng hình thành Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Đây là một mô hình tổ chức kinh tế phức tạp. Luận án cũng đưa ra một khái niệm mới về quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 trong bối cảnh này. Khái niệm này được phân tích sâu sắc. Nó làm rõ chủ thể, khách thể và đối tượng của quản lý. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó còn đề xuất phương thức quản lý và hệ thống công cụ. Các công cụ này dùng để thực hiện hiệu quả. Cuối cùng, các nội dung quản lý nhà nước được xây dựng hệ thống. Việc này tạo ra một khung lý luận hoàn chỉnh. Đây là cơ sở quan trọng cho pháp luật doanh nghiệp Việt Nam.

3.2. Phân tích thực tiễn và chỉ ra các vấn đề bức xúc

Về thực tiễn, luận án cung cấp một phân tích sâu sắc. Nó khảo sát thực trạng hoạt động của Tổng công ty (TCT) 90-91 và các Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Nó xem xét quá trình phát triển của TCT 90-91 theo hướng TĐKT. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được đáng ghi nhận. Đồng thời, nó không ngần ngại chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Đặc biệt, luận án đã xác định 5 vấn đề bức xúc cần xử lý ngay. Các vấn đề này đang cản trở việc hoàn thiện quản lý nhà nước. Chúng bao gồm: khó khăn trong tích tụ vốn cạnh tranh, vấn đề tự chủ của TĐKT, ảnh hưởng của mệnh lệnh hành chính, năng lực cán bộ quản lý, và cơ sở pháp lý cho quan hệ công ty mẹ-con. Những vấn đề này cho thấy tính cấp thiết của cải cách doanh nghiệp nhà nước. Nó cũng cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước.

3.3. Đề xuất hệ thống giải pháp và điều kiện thực hiện

Đóng góp thứ ba của luận án là đề xuất thực tiễn. Nó cung cấp một hệ thống giải pháp toàn diện (6 nhóm giải pháp). Đồng thời, nó đưa ra các điều kiện cần thiết (5 nhóm điều kiện) để hoàn thiện quản lý nhà nước. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý đối với Tổng công ty (TCT) 90-91. Chúng hướng tới việc hình thành Tập đoàn kinh tế (TĐKT) mạnh. Điểm đặc biệt là luận án không chỉ đưa ra giải pháp. Nó còn thiết kế các cách thức và lộ trình cụ thể. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất. Các đề xuất này sẽ là cơ sở quan trọng. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chính sách quản lý nhà nước mới. Nó cũng giúp thúc đẩy cải cách doanh nghiệp nhà nước. Vai trò của Nhà nước trong kinh tế được củng cố. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của các TĐKT.

IV. Thực trạng Quản lý nhà nước Vấn đề cấp bách TCT 90 91 TĐKT

Phân tích thực trạng quản lý nhà nước đối với Tổng công ty (TCT) 90-91 và Tập đoàn kinh tế (TĐKT) đã chỉ ra nhiều vấn đề cấp bách. Mặc dù có những thành tựu nhất định trong việc hình thành và phát triển các TCT, TĐKT, hệ thống quản lý vẫn còn nhiều hạn chế. Những hạn chế này cản trở sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn. Luận án đã xác định cụ thể 5 vấn đề bức xúc cần xử lý. Các vấn đề này bao gồm từ môi trường kinh doanh đến cơ chế hoạt động nội bộ của tập đoàn. Chúng cũng liên quan đến yếu tố con người và khuôn khổ pháp lý. Việc giải quyết các vấn đề này là cốt lõi. Nó giúp hoàn thiện chính sách quản lý nhà nước. Đồng thời, nó thúc đẩy cải cách doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn. Môi trường này cho phép TCT 90-91 và TĐKT phát huy tối đa tiềm năng. Các thách thức hiện tại đòi hỏi sự thay đổi trong cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước. Nó cũng yêu cầu điều chỉnh pháp luật doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. Tạo lập môi trường cạnh tranh tích tụ vốn

Vấn đề đầu tiên là tạo lập môi trường thuận lợi. Môi trường này cần tạo khả năng, điều kiện cho các Tổng công ty (TCT), Tập đoàn kinh tế (TĐKT) tích tụ vốn. Đồng thời, nó cần tăng cường sức cạnh tranh. Giai đoạn Đổi Mới kinh tế đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động hơn. Tuy nhiên, các chính sách quản lý nhà nước hiện hành có thể chưa đủ linh hoạt. Chúng chưa tạo ra các cơ chế khuyến khích hiệu quả. Các TCT, TĐKT cần có khả năng tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Họ cần có chính sách ưu đãi hợp lý để tái đầu tư, mở rộng sản xuất. Mô hình tổ chức kinh tế hiện tại cần được xem xét. Nó cần tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng vốn. Việc tích tụ vốn là yếu tố then chốt. Nó giúp các tập đoàn đủ mạnh để đối phó với cạnh tranh quốc tế. Chính sách cần thúc đẩy sự chủ động của doanh nghiệp. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo sự quản lý chặt chẽ của nhà nước.

4.2. Quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm của TĐKT

Vấn đề bức xúc thứ hai liên quan đến quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Điều này áp dụng cho Tập đoàn kinh tế (TĐKT) và các công ty thành viên. Cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước đôi khi còn nặng về mệnh lệnh hành chính. Nó hạn chế sự linh hoạt, sáng tạo của doanh nghiệp. Các TĐKT cần có quyền tự quyết lớn hơn. Điều này bao gồm trong các quyết định kinh doanh, đầu tư, nhân sự. Đồng thời, quyền tự chủ phải đi đôi với trách nhiệm giải trình. Nhà nước cần chuyển từ can thiệp trực tiếp sang vai trò định hướng và giám sát. Cải cách doanh nghiệp nhà nước cần đề cao nguyên tắc thị trường. Nó cần giảm thiểu sự can thiệp hành chính. Điều này giúp các TĐKT hoạt động hiệu quả hơn. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng với biến động thị trường.

4.3. Hoàn thiện cơ sở pháp lý đội ngũ cán bộ quản lý

Hai vấn đề quan trọng khác là cơ sở pháp lý và năng lực cán bộ quản lý. Cơ sở pháp lý cho quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con trong tập đoàn còn thiếu rõ ràng. Các quy định pháp luật doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ chi tiết. Điều này gây khó khăn trong hoạt động điều hành, kiểm soát. Ngoài ra, vấn đề cán bộ quản lý TĐKT và các doanh nghiệp thành viên cũng là một thách thức. Năng lực, kinh nghiệm của đội ngũ quản lý cần được nâng cao. Họ cần đáp ứng yêu cầu của một mô hình kinh tế lớn, phức tạp. Chính sách quản lý nhà nước cần chú trọng đào tạo, thu hút nhân tài. Nó cần tạo ra cơ chế đãi ngộ hợp lý. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và phát triển nguồn nhân lực là cấp thiết. Nó giúp các TĐKT hoạt động trơn tru, hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng sau giai đoạn lịch sử kinh tế Việt Nam 1990-1991.

V. Giải pháp hoàn thiện Quản lý nhà nước cho TĐKT

Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước. Chúng áp dụng cho Tổng công ty (TCT) 90-91 theo hướng hình thành Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Tổng cộng có 6 nhóm giải pháp được đưa ra. Đồng thời, 5 nhóm điều kiện cũng được xác định để đảm bảo tính khả thi. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Chúng bao gồm việc hoàn thiện cơ chế, chính sách. Chúng cũng bao gồm nâng cao năng lực quản lý. Và cải thiện môi trường pháp lý. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống quản lý nhà nước hiệu quả. Hệ thống này thúc đẩy sự phát triển bền vững của các TĐKT. Nó cũng góp phần vào công cuộc cải cách doanh nghiệp nhà nước. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao. Chúng cung cấp lộ trình cụ thể để các cơ quan nhà nước triển khai. Việc này giúp cải thiện cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước. Nó cũng giúp hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp Việt Nam.

5.1. Nhóm giải pháp trọng tâm nâng cao hiệu quả QLNN

Nhóm giải pháp trọng tâm tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Các giải pháp này bao gồm việc đổi mới phương thức quản lý. Chúng cũng bao gồm hoàn thiện cơ chế, chính sách. Cụ thể, cần chuyển từ quản lý hành chính sang quản lý bằng công cụ kinh tế. Cần xây dựng các chính sách quản lý nhà nước rõ ràng, minh bạch hơn. Nó cần đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống pháp luật. Cải cách doanh nghiệp nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh. Điều này bao gồm việc cổ phần hóa, đa dạng hóa sở hữu. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa vai trò của Nhà nước. Nó tập trung vào định hướng, giám sát vĩ mô. Đồng thời, nó trao quyền tự chủ lớn hơn cho các Tập đoàn kinh tế (TĐKT).

5.2. Các điều kiện tiên quyết thực hiện giải pháp QLNN

Để các giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước phát huy hiệu quả, cần có các điều kiện tiên quyết. Luận án đã xác định 5 nhóm điều kiện chính. Thứ nhất là hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Điều này bao gồm sửa đổi, bổ sung pháp luật doanh nghiệp Việt Nam. Nó cũng bao gồm các quy định liên quan đến Tập đoàn kinh tế (TĐKT). Thứ hai là nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước. Họ cần có kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý hiện đại. Thứ ba là tăng cường nguồn lực tài chính, công nghệ. Điều này hỗ trợ cho việc triển khai các chính sách. Thứ tư là tạo lập môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Cuối cùng, cần có sự đồng thuận, quyết tâm chính trị cao. Điều này đến từ các cấp lãnh đạo và toàn xã hội. Các điều kiện này đảm bảo các giải pháp được triển khai một cách đồng bộ. Chúng cũng giúp đảm bảo tính bền vững.

5.3. Lộ trình triển khai cụ thể các cải cách quản lý

Một trong những đóng góp thực tiễn quan trọng là thiết kế lộ trình triển khai. Luận án đưa ra các cách thức cụ thể để thực hiện các giải pháp. Lộ trình này chi tiết hóa từng bước đi. Nó xác định các mốc thời gian, các bên liên quan. Đồng thời, nó định rõ các nguồn lực cần thiết. Việc này đảm bảo tính khả thi của các đề xuất cải cách quản lý. Lộ trình có thể bao gồm các giai đoạn. Ví dụ, giai đoạn thí điểm, giai đoạn mở rộng. Nó cũng có thể bao gồm việc đánh giá, điều chỉnh định kỳ. Mục tiêu là chuyển đổi mô hình tổ chức kinh tế. Nó hướng tới một hệ thống quản lý nhà nước linh hoạt, hiệu quả hơn. Lộ trình này là công cụ hữu ích. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có một kế hoạch rõ ràng. Kế hoạch này giúp đẩy mạnh cải cách doanh nghiệp nhà nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với tct 90 91 theo hướng hình thành tđkt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực hiện đổi mới, xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN trong xu thế hội nhập quốc tế, việc tạo lập và phát triển các TCT, TĐKT lớn có đủ tiềm lực cạnh trạnh cả thị trường trong và ngoài nước là mục tiêu chiến lược của nhà nước Viêt Nam. Đảng và Nhà nước coi đây là chủ trương lớn trong đường lối kinh tế đất nước. Trong quá trình xây dựng các TCT, TĐKT mạnh quản lý nhà nước có vai trò quyết định.

Quản lý nhà nước tạo ra các chuẩn mực pháp lý, các điều kiện, tiền đề. để các DNNN phát triển thành những TĐKT có tiềm lực đủ mạnh, đóng vai trò nòng cốt, chủ đạo cho nền kinh tế. Thực hiện mục tiêu đó đòi hỏi không ngừng hoàn thiện, đổi mới quản lý nhà nước đối với các TCT 90 - 91 nói chung trong đó có các TCT 90 – 91 và TĐKT nhà nước. Đây là vấn đề mới, vừa làm vừa hoàn thiện ở Việt Nam.

Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống toàn diện và cụ thể cả lý luận và thực tiễn quản lý nhà nước đối với các DNNN theo hướng hình thành các TĐKT mạnh là đòi hỏi bức xúc hiện nay của công cuộc đổi mới quản lý hành chính nhà nước về kinh tế, cải cách hành chính công. Là cán bộ nhiều năm làm công tác quản lý ở các TCT 90 – 91, đã tiếp cận nhiều với thực tế và có những kinh nghiệm nhất định tôi chọn vấn đề “Quản lý nhà nước đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT” làm đề tài luận án tiến sỹ quản lý hành chính công. Việc nghiên cứu đề tài một mặt giải quyết được những vấn đề bức xúc đặt ra hiện nay ở nước ta, phù hợp với chuyên ngành quản lý hành chính công, đặc biệt cho phép kết hợp lý luận học tập, nghiên cứu với hoạt động thực tiễn của bản thân. Mục đích nghiên cứu - Hệ thống hóa có bổ sung và hoàn thiện cơ sở khoa học QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT.

- Phân tích thực trạng hình thành và hoạt động của các TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT đặc biệt là thực trạng QLNN đối với TCT 90 – 91 theo 1 hướng hình thành TĐKT ở Việt Nam. Qua đó, chỉ ra những vấn đề bức xúc cần xử lý trong việc hoàn thiện QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT. - Đề xuất phương hướng hệ thống giải pháp cũng như các điều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT - Phạm vi nghiên cứu Luận án nghiên cứu ở tầm vĩ mô, chủ yếu tập trung vào chế độ, chính sách cơ chế, nội dung QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT trong phạm vi ở Việt Nam hiện nay.

Phương pháp nghiên cứu Trên cơ sở nguyên lý chủ nghĩa Mác – Lê nin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước ta, phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, luận án sử dụng các phương pháp chủ yếu sau đây trong nghiên cứu: - Phân tích, đối chiếu, so sánh - Tổng hợp - Phân tổ - Khảo sát thực tế - Điều tra - Phân tích thống kê Ngoài ra luận án có sử dụng những kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài ở trong và ngoài nước đã công bố. Đóng góp khoa học mới của luận án Thứ nhất, về lý luận 2 - Chỉ ra các tiêu chí đối với TCT để phân biệt với các loại hình doanh nghiệp khác - Đưa ra cơ sở lý luận cho việc phát triển TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT - Đưa ra khái niệm QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT. Phân tích luận cứ khoa học của khái niệm + Chỉ ra chủ thể, khách thể và đối tượng quản lý + Đề xuất xây dựng phương thức quản lý và hệ thống công cụ để thực hiện các phương thức - Xây dựng một cách hệ thống các nội dung QLNN đối với TCT 90 – 91theo hướng hình thành TĐKT Đây là những vấn đề lý luận mà chưa có tài liệu nào đề cập đến Thứ hai, đối với thực tiễn Trên cơ sở phân tích thực trạng hoạt động của TCT 90 – 91, các TĐKT, quá trình phát triển TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT và thực trạng QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT luận án chỉ ra kết quả đạt được, những hạn chế, nguyên nhân của nó. Đặc biệt đã đưa ra 5 vấn đề bức xúc cần xử lý trong việc hoàn thiện QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT.

Đó là : - Vấn đề tạo lập môi trường, khả năng, điều kiện để các TCT, TĐKT tích tụ, tập trung vốn tăng sức cạnh tranh - Vấn đề tự chủ, tự chịu trách nhiệm của TĐKT cũng như các công ty, đơn vị trong TĐKT - Vấn đề mệnh lệnh hành chính trong quản lý - Vấn đề cán bộ quản lý TĐKT và các doanh nghiệp trong TĐKT - Cơ sở pháp lý cho quan hệ giữa công ty mẹ với các công ty con và giữa các công ty con với nhau trong tập đoàn Thứ ba, kết quả nghiên cứu 3 Đề xuất phương hướng hệ thống các giải pháp ( 6 nhóm giải pháp) và điều kiện (5 nhóm điều kiện) hoàn thiện QLNN đối với TCT 90 – 91theo hướng hình thành TĐKT. Đặc biệt luận án đã thiết kế các cách thức, lộ trình cụ thể để thực hiện các giải pháp. Những đóng góp khoa học mới của luận án sẽ là căn cứ, cơ sở cho việc hoạch định chính sách về đổi mới QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT. Kết cấu luận án QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT Phần mở đầu Chương 1 Luận cứ khoa học QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT Chương 2 Thực trạng QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT Chương 3 Phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện QLNN đối với TCT 90 – 91 theo hướng hình thành TĐKT Kết luận.

4 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TĐKT là hình thức tổ chức kinh tế hiện đại ở các nước trên thế giới. Trong cạnh tranh trên thị trường, TĐKT thể hiện nhiều ưu điểm. Do vậy ở các nước cũng như Việt Nam, Nhà nước cũng như các nhà khoa học rất quan tâm đến TĐKT cả về lý luận cũng như tổng kết thực tiễn. Cho đến nay liên quan đến DNNN lớn trong đó có các TCT và TĐKT đã có nhiều văn bản pháp luật nhà nước, các tài liệu, công trình khoa học trong và ngoài nước đề cập đến.

Ở Việt Nam trước hết là những văn bản pháp luật của Nhà nước về TCT nhà nước, về chuyển đổi TCT nhà nước hình thành các TĐKT theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Những văn bản của nhà nước liên quan đến sự hình thành và phát triển của các TCT và TĐKT chủ yếu ở Việt Nam bao gồm: - Nghị định số 388/HĐBT, ngày 20/11/1991 của Hội đồng Bộ trưởng (HĐBT) về việc thành lập và giải thể DNNN. - Quyết định 90/TTg, ngày 07/03/1994 của Thủ tướng Chính phủ về việc tiếp tục sắp xếp tại DNNN. - Quyết định 91/TTg, ngày 07/03/1994 của Thủ tướng Chính phủ về việc thí điểm thành lập Tập đoàn kinh doanh.

- Chỉ thị 272/TTg, ngày 03/05/1995 của Thủ tướng Chính phủ về khẩn trương hoàn thành việc tổ chức, sắp xếp lại các LHXN, TCT. - Nghị định số 39/CP, ngày 27/06/1995 của Thủ tướng Chính phủ về Điều lệ mẫu tổ chức và hoạt động của Tổng công ty Nhà nước. - Chỉ thị 500/TTg, ngày 25/08/1995 của Thủ tướng Chính phủ về xây dựng phương án tổng thể sắp xếp DNNN trong từng ngành và từng địa phương. - Ngày 20/04/1995 Quốc hội thông qua Luật doanh nghiệp nhà nước.

- Chỉ thị 573/TTg, ngày 23/08/1996 của Thủ tướng Chính phủ về việc tạo điều kiện cho các TCT. Thủ tướng quyết định thành lập sớm đi vào hoạt động ổn định. 5 - Quyết định 838 TC/QĐ-TCDN, ngày 28/08/1996 của Bộ trưởng Bộ tài chính về việc ban hành Quy chế tài chính mẫu của TCT Nhà nước. - Nghị định số 59 CP ngày 03/10/1996 của Chính phủ ban hành Quy chế quản lý và hạch toán kinh doanh đối với DNNN.

- Chỉ thị 20/1998/CT-TTg, ngày 26/05/1998 của Thủ tướng Chính phủ về việc đẩy mạnh, sắp xếp, đổi mới quản lý DNNN, củng cố và hoàn thiện các Tổng công ty. - Chỉ thị 15/1999/CT-TTg, ngày 26/05/1999 của Thủ tướng Chính phủ về việc hoàn thiện tổ chức hoạt động các Tổng công ty Nhà nước. - Thông tư 66/1999/TT-BTC, ngày 07/06/1999 của Bộ trưởng Bộ tài chính về việc hướng dẫn xây dựng, sửa đổi Quy chế tài chính của Tổng công ty Nhà nước. - Năm 2003, Quốc hội thông qua luật Doanh nghiệp nhà nước sửa đổi (gọi là luật DNNN năm 2003).

- Nghị định số 153/2004/NĐ-CP ngày 09/08/2004 của Chính phủ về tổ chức, quản lý tổng công ty nhà nước và chuyển đổi tổng công ty nhà nước, công ty nhà nước độc lập theo mô hình công ty mẹ - công ty con. - Nghị định số 199/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ Ban hành Quy chế quản lý tài chính của công ty nhà nước và quản lý vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp khác. - Năm 2005, Quốc hội thông qua Luật Doanh nghiệp. - Nghị định số 111/2007/NĐ-CP ngày 26/06/2007 của Chính phủ về tổ chức, quản lý tổng công ty nhà nước và chuyển đổi tổng công ty nhà nước, công ty nhà nước độc lập theo mô hình công ty mẹ - công ty con hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.

- Nghị định số 101/2009/NĐ-CP ngày 05/11/2009 của Chính phủ về thí điểm thành lập, tổ chức, hoạt động và quản lý tập đoàn kinh tế nhà nước. Đặc biệt là Thủ tướng Chính phủ đã có nhiều quyết định về thành lập các tập đoàn kinh tế theo mô hình công ty mẹ - công ty con (như: Tập đoàn Bưu chính – Viễn thông Việt Nam, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Tập đoàn Điện lực 6 Việt Nam, Tập đoàn Cao su, Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản, Tập đoàn Bảo Việt, Tập đoàn Công nghiệp và Xây dựng Việt Nam, Tập đoàn phát triển nhà và đô thị Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-tct-90-91-hinh-thanh-tdkt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với tct 90 91 theo hướng hình thành tđkt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT" thuộc chuyên ngành Quản lý hành chính công. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với TCT 90-91 hình thành TĐKT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter