Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở việt nam la tiến sĩ

Luận án: Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế (Quản lý Công)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quản lý nhà nước truyền hình trả tiền
Số trang:
247 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế (Quản lý công)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quản lý nhà nước truyền hình trả tiền

Hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Sự tăng trưởng này đặt ra yêu cầu quản lý nhà nước hiệu quả. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về bản chất, đặc điểm và sự cần thiết của quản lý nhà nước đối với lĩnh vực này. Phân tích rõ ràng các khái niệm cơ bản và vai trò của quản lý trong bối cảnh thị trường biến động. Đảm bảo sự phát triển bền vững, lành mạnh của ngành truyền hình trả tiền. Nhà nước cần có các chính sách quản lý truyền hình phù hợp.

1.1. Khái niệm hoạt động truyền hình trả tiền

Truyền hình trả tiền là dịch vụ cung cấp các kênh chương trình, nội dung đặc sắc đến người dùng thông qua các phương thức kỹ thuật. Người sử dụng phải chi trả một khoản phí định kỳ hoặc theo từng nội dung. Hoạt động này khác biệt với truyền hình quảng bá miễn phí. Tính thương mại rõ ràng là một đặc điểm cốt lõi. Dịch vụ này mang lại nhiều lựa chọn giải trí, thông tin cho khán giả. Nó cũng thúc đẩy cạnh tranh truyền hình trả tiền.

1.2. Đặc điểm và phân loại dịch vụ truyền hình

Hoạt động truyền hình trả tiền có nhiều đặc điểm nổi bật. Nội dung đa dạng, phong phú, từ giải trí, thể thao đến tin tức chuyên biệt. Công nghệ ứng dụng liên tục thay đổi, từ truyền hình số vệ tinh cáp truyền thống đến dịch vụ OTT truyền hình hiện đại. Sự tương tác với khán giả ngày càng tăng. Dịch vụ được phân loại theo công nghệ truyền dẫn (cáp, vệ tinh, internet). Phân loại theo nội dung (phim truyện, thể thao, thiếu nhi). Cũng có thể phân loại theo mô hình kinh doanh. Sự phân loại giúp nhà nước định hình quy định dịch vụ truyền hình phù hợp.

1.3. Tính tất yếu quản lý nhà nước hoạt động này

Quản lý nhà nước đối với truyền hình trả tiền là cần thiết. Hoạt động này liên quan trực tiếp đến văn hóa, xã hội và an ninh quốc gia. Nhà nước cần bảo vệ lợi ích công chúng, đảm bảo sự đa dạng thông tin. Quản lý còn giúp kiểm soát nội dung truyền hình, ngăn chặn thông tin độc hại. Việc quản lý cũng tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Nó thúc đẩy sự phát triển công nghệ, đảm bảo quyền lợi nhà cung cấp, người dùng. Đây là nền tảng cho Pháp luật truyền hình trả tiền hiệu quả.

II. Cơ sở pháp lý và chính sách quản lý truyền hình

Khung pháp lý vững chắc là yếu tố then chốt cho quản lý nhà nước hiệu quả. Các chính sách quản lý truyền hình định hướng sự phát triển của ngành. Tài liệu làm rõ các mục tiêu, nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng và thực thi pháp luật truyền hình trả tiền. Phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quá trình này. Đây là cơ sở để Bộ Thông tin và Truyền thông xây dựng các quy định cụ thể. Sự minh bạch trong chính sách là yếu tố quan trọng.

2.1. Mục tiêu chính sách quản lý truyền hình

Chính sách quản lý truyền hình hướng tới nhiều mục tiêu. Mục tiêu chính là phát triển ngành truyền hình trả tiền đồng bộ, hiện đại. Nó đảm bảo tính định hướng chính trị, văn hóa, xã hội. Đồng thời, chính sách bảo vệ quyền lợi người sử dụng, các doanh nghiệp. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh. Quản lý cũng nhằm nâng cao chất lượng nội dung, dịch vụ. Các mục tiêu này là kim chỉ nam cho việc xây dựng Pháp luật truyền hình trả tiền.

2.2. Nguyên tắc quản lý ngành truyền hình

Nguyên tắc quản lý ngành truyền hình cần tuân thủ các quy định pháp luật. Đảm bảo tính công khai, minh bạch trong các quyết định. Phù hợp với thông lệ quốc tế và đặc điểm văn hóa Việt Nam. Nguyên tắc này bao gồm việc tôn trọng quyền tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Đồng thời, nó vẫn duy trì sự kiểm soát nội dung truyền hình chặt chẽ. Nguyên tắc rõ ràng giúp triển khai quy định dịch vụ truyền hình đồng bộ.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quản lý truyền hình

Nhiều yếu tố tác động đến quản lý nhà nước. Sự phát triển công nghệ số, Internet là yếu tố hàng đầu. Kinh tế thị trường, mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp cũng ảnh hưởng. Thay đổi trong nhu cầu và thị hiếu của khán giả đòi hỏi sự thích ứng. Các quy định pháp luật quốc tế, các hiệp định thương mại cũng đóng vai trò quan trọng. Bộ Thông tin và Truyền thông phải liên tục cập nhật để quản lý hiệu quả. Các yếu tố này định hình chính sách quản lý truyền hình.

III. Quy định dịch vụ truyền hình và giấy phép hoạt động

Để kiểm soát và định hướng hoạt động, nhà nước ban hành nhiều quy định dịch vụ truyền hình. Trong đó, việc cấp Giấy phép hoạt động truyền hình là một công cụ thiết yếu. Tài liệu đi sâu vào quy trình cấp phép, các yêu cầu đối với nhà cung cấp. Nó làm rõ vai trò của các cơ quan quản lý, đặc biệt là Bộ Thông tin và Truyền thông. Các quy định này đảm bảo sự minh bạch và công bằng cho thị trường. Chúng cũng hạn chế các hành vi độc quyền và cạnh tranh truyền hình trả tiền không lành mạnh.

3.1. Quy trình cấp giấy phép hoạt động truyền hình

Giấy phép hoạt động truyền hình là điều kiện bắt buộc để kinh doanh dịch vụ này. Quy trình cấp phép bao gồm nhiều bước. Các doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện về năng lực tài chính, kỹ thuật, nhân sự. Hồ sơ cần được thẩm định kỹ lưỡng bởi Bộ Thông tin và Truyền thông. Thời gian cấp phép, gia hạn cũng được quy định rõ ràng. Quy trình này giúp kiểm soát chất lượng và năng lực của nhà cung cấp. Nó là một phần quan trọng của Pháp luật truyền hình trả tiền.

3.2. Quy định quản lý kênh và gói dịch vụ

Nhà nước ban hành các quy định dịch vụ truyền hình về quản lý kênh và gói dịch vụ. Các kênh truyền hình phải đăng ký và tuân thủ nội dung đã cam kết. Gói dịch vụ phải đa dạng, đảm bảo quyền lựa chọn của người xem. Giá cước cần được niêm yết công khai, không gây độc quyền. Các quy định này nhằm bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh truyền hình trả tiền. Nó ngăn chặn tình trạng gói kênh độc quyền, ép buộc khách hàng.

3.3. Vai trò của Bộ Thông tin và Truyền thông

Bộ Thông tin và Truyền thông là cơ quan chủ quản. Bộ chịu trách nhiệm xây dựng và ban hành Pháp luật truyền hình trả tiền. Đồng thời, Bộ thực hiện chức năng cấp Giấy phép hoạt động truyền hình. Bộ cũng là đơn vị thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Vai trò của Bộ rất quan trọng trong việc định hướng, điều tiết thị trường. Bộ đảm bảo các chính sách quản lý truyền hình được thực thi hiệu quả. Đây là đơn vị trung tâm trong quản lý nhà nước.

IV. Kiểm soát nội dung bản quyền truyền hình Việt Nam

Kiểm soát nội dung truyền hình và bảo vệ bản quyền là hai trụ cột chính của quản lý nhà nước. Đây là yếu tố sống còn để duy trì sự lành mạnh của môi trường truyền thông. Đặc biệt, sự xuất hiện của dịch vụ OTT truyền hình đặt ra nhiều thách thức mới. Tài liệu này phân tích các quy định hiện hành và những khó khăn trong việc thực thi. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ Bản quyền truyền hình Việt Nam. Điều này nhằm giữ gìn văn hóa và khuyến khích sáng tạo.

4.1. Quy định kiểm soát nội dung chương trình

Kiểm soát nội dung truyền hình bao gồm các quy định chặt chẽ. Nội dung phải phù hợp thuần phong mỹ tục, không vi phạm pháp luật. Cấm các thông tin xuyên tạc, kích động bạo lực, phản động. Các chương trình phải đảm bảo tính chính xác, khách quan. Bộ Thông tin và Truyền thông chịu trách nhiệm giám sát. Đây là nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ văn hóa và an ninh quốc gia. Các nhà cung cấp dịch vụ truyền hình số vệ tinh cáp cũng như OTT đều phải tuân thủ.

4.2. Bảo vệ bản quyền truyền hình tại Việt Nam

Bản quyền truyền hình Việt Nam được pháp luật bảo hộ. Các quy định liên quan đến bản quyền nội dung, chương trình truyền hình rất quan trọng. Việc sao chép, phát sóng trái phép bị xử lý nghiêm. Nhà nước khuyến khích các nhà cung cấp mua bản quyền hợp pháp. Đồng thời, tăng cường tuyên truyền nâng cao ý thức chấp hành luật bản quyền. Vấn đề này đặc biệt nổi cộm với sự phát triển của các nền tảng trực tuyến. Pháp luật truyền hình trả tiền cần được hoàn thiện để bảo vệ bản quyền.

4.3. Quản lý dịch vụ OTT truyền hình

Dịch vụ OTT truyền hình mang lại tiện lợi nhưng cũng tạo ra thách thức lớn. Việc kiểm soát nội dung và thu thuế từ các nhà cung cấp xuyên biên giới còn nhiều khó khăn. Các quy định dịch vụ truyền hình cần được bổ sung để quản lý hiệu quả. Nhà nước yêu cầu các nền tảng OTT đăng ký hoạt động. Cần có cơ chế hợp tác quốc tế để kiểm soát. Đây là một lĩnh vực mới đòi hỏi chính sách quản lý truyền hình linh hoạt. Việc cạnh tranh truyền hình trả tiền với OTT cũng cần được điều chỉnh.

V. Thực trạng quản lý truyền hình trả tiền tại Việt Nam

Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam có nhiều điểm sáng và thách thức. Tài liệu đánh giá bối cảnh thị trường, những thành tựu đạt được. Đồng thời, chỉ ra những hạn chế, vướng mắc trong quá trình thực thi. Phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng trọng tâm cần thay đổi. Các chính sách quản lý truyền hình cần phản ánh đúng thực tế.

5.1. Bối cảnh thị trường truyền hình trả tiền Việt Nam

Thị trường truyền hình trả tiền Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Số lượng nhà cung cấp và thuê bao tăng liên tục. Sự phát triển của truyền hình số vệ tinh cáp và đặc biệt là dịch vụ OTT truyền hình làm đa dạng hóa sản phẩm. Thị trường có sự cạnh tranh truyền hình trả tiền gay gắt. Người dùng có nhiều lựa chọn hơn. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra áp lực lớn cho công tác quản lý của Bộ Thông tin và Truyền thông.

5.2. Đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước hiện nay

Quản lý nhà nước đã đạt được nhiều thành tựu. Thị trường phát triển có trật tự, ổn định. Nội dung truyền hình được kiểm soát ở mức độ nhất định. Các Giấy phép hoạt động truyền hình đã góp phần minh bạch hóa thị trường. Nhà nước đã tạo hành lang pháp lý ban đầu cho ngành. Việc thực hiện các chính sách quản lý truyền hình giúp định hướng phát triển. Nhìn chung, hệ thống Pháp luật truyền hình trả tiền đã có những đóng góp tích cực.

5.3. Hạn chế thách thức trong quản lý truyền hình

Tuy nhiên, còn nhiều hạn chế và thách thức. Khung pháp lý truyền hình trả tiền chưa đồng bộ, còn thiếu sót. Đặc biệt trong quản lý dịch vụ OTT truyền hình xuyên biên giới. Vấn đề Bản quyền truyền hình Việt Nam vẫn còn nhức nhối. Kiểm soát nội dung truyền hình gặp khó khăn trước sự bùng nổ của thông tin. Cạnh tranh truyền hình trả tiền không lành mạnh vẫn diễn ra. Nguồn lực cho công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế. Bộ Thông tin và Truyền thông cần có giải pháp toàn diện.

VI. Kinh nghiệm quốc tế và đề xuất quản lý truyền hình

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để hoàn thiện chính sách và Pháp luật truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Tài liệu tổng hợp các bài học từ các quốc gia phát triển trên thế giới. Dựa trên phân tích đó, đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Các đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện công tác kiểm soát nội dung. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành truyền hình trả tiền.

6.1. Bài học quản lý từ các nước Châu Âu và Châu Á

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quản lý truyền hình trả tiền tiên tiến. Các nước Châu Âu thường có khung pháp lý chặt chẽ, chú trọng bảo vệ bản quyền. Họ có các cơ quan quản lý độc lập. Các nước Châu Á lại tập trung vào kiểm soát nội dung truyền hình, đảm bảo văn hóa truyền thống. Bài học từ họ bao gồm việc thích nghi với công nghệ mới, quản lý dịch vụ OTT truyền hình. Việc học hỏi chính sách quản lý truyền hình quốc tế rất quan trọng.

6.2. Đề xuất hoàn thiện pháp luật truyền hình trả tiền

Cần sửa đổi, bổ sung các văn bản Pháp luật truyền hình trả tiền hiện hành. Xây dựng một khung pháp lý toàn diện, đồng bộ, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế. Các quy định dịch vụ truyền hình cần cụ thể hơn cho các loại hình mới như OTT. Giấy phép hoạt động truyền hình cần được điều chỉnh linh hoạt. Pháp luật cũng cần có chế tài mạnh mẽ hơn cho vi phạm bản quyền và kiểm soát nội dung truyền hình. Bộ Thông tin và Truyền thông đóng vai trò chủ đạo.

6.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nội dung

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội dung truyền hình, cần nhiều giải pháp. Ứng dụng công nghệ AI, Big Data trong giám sát nội dung. Tăng cường hợp tác quốc tế trong việc kiểm soát các nền tảng xuyên biên giới. Nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Đồng thời, cần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các nhà cung cấp dịch vụ và người dùng. Các chính sách quản lý truyền hình cần được thường xuyên cập nhật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN ea PHAM HOAI NAM QUAN LY NHA NUOC DOI VOI HOAT DONG TRUYEN HINH TRA TIEN TAI VIET NAM Chuyên ngành : Quản lý kinh tế (Quản lý Công) Mã số : 6234 04 10 LUAN AN TIEN SI KINH TE Người hướng dẫn khoa học: 1.NGUYEN DINH HUONG 2. ĐÀO THANH TÙNG HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Quán lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của tôi.

Hà Nội, ngày. năm 2016 Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án GS. Nguyễn Đình Hương Phạm Hoài Nam ii LOI CAM ON Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Nguyén Dinh Huong va TS.

Đào Thanh Tùng, người hướng dẫn khoa học của Luận án, đã hướng dẫn tận tình, tâm huyết và rất trách nhiệm giúp tôi những quy chuân về nội dung, kiến thức để hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Khoa học Quản lý, Bộ môn Quản lý công cùng các quý thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh đã truyền đạt những kiến thức, phương pháp nghiên cứu mới, đây là hành trang quan trọng giúp tôi hoàn thành Luận án. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi luôn trân trọng và cảm ơn những chia sẻ, đóng góp của các chuyên gia, các khách hàng đã hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu.

Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm và tình yêu thương của những người thân và gia đình, đây là động lực to lớn đề tôi hoàn thành Luận án này. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày. năm 2016 Tác giả luận án Phạm Hoài Nam iii MUC LUC 09090 0/90. LỜI GÀ NƯƠN 5c btckotsa Bhx gã 8585055616888 86180i36338850: 16005600530igãtaasszagsssaolf DANH MỤC CÁC CHỮ VIÉT TẮTT.------+-2cceccecczcVccvcvtcrrrrrre vii DANH MỤC BẢNG.

DANH MỤC HÌNH V .VX PHAN MO DAU. ee Chuong 1: TONG QUAN CAC CONG TRINH NGHIEN CUU CO LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN AN. Các công trình nghiên cứu nước ngoài. Nhóm nghiên cứu về thị trường truyền hình trả tiền.

Nhóm nghiên cứu về xu hướng phát triển của thị trưởng truyền hình trả tiền 1. Nhóm nghiên cứu về quản lý hoạt động truyền hình trả tiền 1. Các công trình nghiên cứu trong nước. Nhóm nghiên cứu về thị trường truyền hình trả tiền.

Nhóm nghiên cứu về xu hướng phát triển của thị trưởng truyền hình trả tiỀn. á-- St SE 1 EEH SH SH SH KT 2T11 11111111 1111. KH kg Hnggyccy 16 1. Nhóm nghiên cứu về quản lý hoạt động truyền hình trả tiền.

Kết luận rútra từ tổng quan nghiên cứu. Một số nội dung đạt được sự nhất trí caO. Một số vấn đè liên quan tới đề tài cần nghiên cứu, làm rõ. 26 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT ĐỘNG TRUYEN HÌNH TRẢ TIÊN .--- + scc5sss<cssee 28 2.

Hoạt động truyền hình trả tiền. Khái niệm hoạt động truyền hình trả tiền. Đặc điểm của hoạt động truyền Hình GA H¬Nsesxoaccoetsctogtggg86580S. Phân loại hoạt động truyền hình trả tiền.

Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền. Khái niệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền. Tính tất yêu của quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền. Mục tiêu quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền.

Nguyên tắc quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền. Nội dung quản lý nhà nước đói với hoạt động truyền hình trả tiền. Đánh giá quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền. Nhân tố ảnh hưởng tới quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả LÏỀN.

Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại một số quốc gia trên thế giới và bài học rút ra cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại các quốc gia CHâU ÂN:;:5:ãx:cz::2454808200616 388g tattaG lữ taN8dgöà ngang 63 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiỀN:6WÑ KT ghatg0210201110t10)5a585658010N00053581580448004G00001321/01313001ả 30885088 64 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền 6á NHậC ĐÃ cccccooeoebecicteittesc01G11414410916365968855405445445813601603886650/55050 E056 66 2.

Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền CASE, cies tcrciccistcsnsncmmemconenansrsnensmutaisnsuansnsmmeenens 67 2. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền Di Win 891 2. Bài học rút ra về quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả Hỏi A0 0011. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

7õ Quytrkahnphin CỨU¿sccoecsececcoadicecdkisddobiobiesieiásae 72 3. Khung lý thuyết nghiên cứu.«- -s- «se seesesssessssss xsssse 72 3. Phương pháp thu thập tài liệu, dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp xử lý dữ liệu.-----ce+ sec svcersseesresrrrsrerseeerrrcervee TỔ Chương 4: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI HOẠT DONG TRUYEN HINH TRA TIEN TẠI VIỆT NAM.

Tổng quan về hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Khái quát sự ra đời và phát triển của dịch vụ truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Thực trạng hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Bộ máy và cơ sở pháp lý quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nanm.

Bộ máy quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Cơ sở pháp lý về quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả I0 2:50. Thực trạng quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền TRI/VIEENHINGGI1UE2GIGH0TNGHHGERGGGGIGHGIGGGIGHGSRgigt 98 4. Thực trạng quản lý cung cấp dịch vụ truyền HìnH Wã HÊfl¿.

Thực trạng quản lý nội dung trên truyền hình trả tiền. Thực trạng quản lý chất lượng dich vụ truyền hình trả tiền. Thực trạng quản lý hạ tầng kỹ thuật cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền. Thực trạng quản lý giá thành, giá cước dịch vụ truyền hình trả tiền.4, Đánh giá quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại VIỆC Nà: 272127200 GNGGGIGIGEGGIESGIGWsSQH“ENyf@sgsgasggglAT 4.

Đánh giá tính hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước đối với hoạt động tiền nh trà tiền GĩDVIỆENĂHñ cau gang. Đánh giá theo nội dung quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình traiiiEiiiIWIEENRIN:ueiieiitittittiitiitaidS110140540G00080011013001ã03660.8i0011gn0n0Ễ 162 Chương 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐÓI VỚI 5. HOAT ĐỌNG TRUYÊN HÌNH TRẢ TIÊN.---- «+ 169 Dự báo tiềm năng phát triển hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam đến năm 2020 và sự cần thiết phải hoàn thiện luật pháp, chính sách quản lý vĩ mô của nhà nước đối với hoạt động tuyến lìnH Gà ỀNGG022000EEGBEEGOOOOGGOIGEEEIdEeSobgugi 169 vì 5. Dự báo tiềm năng phát triển hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam RO011002020000087.

Sự cần thiết phải hoàn thiện luật pháp, chính sách quản lý vĩ mô của nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền. Quan điểm và phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam.-:--2+2+ 2+ S222 2 SExSE2 SE TY rrrrrresrrrrrrr 171 5. Phương hướng hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hinh tra tién 10 100/1: 8.

Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền tại Việt Nam 5. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền 5. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý nội dung trên truyền hình trả tiền. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý chất lượng dịch vụ truyền hình trả tiền.

Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý hạ tầng kỹ thuật cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền.:- 2 + ©2©+£2S22SE2 S22 2EES2E22EEcEEEcrrrrrrrrre 190 5. Nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý giá thành, giá cước dịch vụ truyền hình trả tiền.ccccsecseesrer HH Hi 194 5. Nhóm giải pháp đào tạo, bồi dưỡng nâng cao kiến thức quản lý nhà nước về hoạt động truyền hình trả tiền cho cán bộ Quận TỆ sscsasasasae. Một số kiến nghị.e---«+ cecseeethe ch rgeheehirirerrrrree 201 SAMs (CRONE BHT ORB ccs sceccecscnsrarereccmanaracmunmanananenentac Ol 5.

Các kiến nghi cu the .- DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN DEN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. «5< 222s<< 2sseCveeererxeeeerrsssssrre 208 TẤT:LIỆUPHANMERHẨ sũnnaneaoasnsnv ngang 0nG0ã686016i80110138000866i00i6as-x5 209 PHỤ LỤC vũ DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT AVG : Truyền hình An Viên DTH : Truyền hình vệ tỉnh GTGT : Giá trị gia tăng HTVC : Công ty truyền hình cáp Thành phố Hồ Chí Minh MMDS : Truyền hình sóng viba NCC : Nhà cung cấp PTTH : Phát thanh, truyền hình QLNN : Quản lý nhà nước SCTV : Tổng công ty truyền hình cáp SaigonTourist TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TT&TT : Thông tin và Truyền thông THTT : Truyền hình trả tiền VNPT : Tổng công ty bưu chính viễn thông Việt Nam VOD : Truyền hình theo yêu cầu VSTV : Công ty TNHH Truyền hình số vệ tỉnh VTVCab : Tổng công ty Truyền hình cáp Việt Nam Bảng 3. vill DANH MUC BANG IV eae WRT EEN TE oreeacensarsaesoerervanresenneccereeninyanrenremeaenereemananrnsees 75 M6 imu thes ba cence eecresereecenenennnece enor eeeeerarars 75 Một số đơn vị cung cấp dịch vụ THTT tiêu biểu. -----2- 80 Tình hình lao động của một số đơn vị cung cấp dịch vụ THTT tiêu biểu giai đoạn 20 I 1-20 1 5.

- ¿-- ¿2522 22 2225222232222 S2zevzxcrverree 81 Thống kê số lượng thuê bao, số lượng kênh truyền hình. 82 Thống kê số thuê bao THTT của một số doanh nghiệp viễn thông tính đến tháng 06/20 15. ¿+22 22+E+z2S+2EE+££++ez52z2+2zszrsz 85 Doanh thu hoạt động THTT tại Việt Nam giai đoạn 201 1-2015. 90 Doanh thu hoạt động THTT của một số doanh nghiệp điền hình giai đoạn 2011-2015.

_ OM QLNN thông qua các công cụ đăng ký, cấp phép và báo cáo đối với từng loại đối tượng và phân khúc thị trường --102 .108 - 110 “Thủ tục cấp phép cung cấp dịch vy THTT. “Thủ tục cấp phép sản xuất chương trình THTT. Kết quả cấp phép cung cấp dịch vụ THTT giai đoạn 1990-2015. Đánh giá của doanh nghiệp về công tác cấp phép cung cấp dịch vụ Thống kê nội dung các kênh THTT giai đoạn 2010-2015.

l7 Đánh giá về công tác quản lý nội dung trên THTT của doanh nghiệp Việt THẾ sasns6c666655005 11a ggingntynGũN Ni cũ öãtöi4Gi4G0ã604085G6:6844ã11G/30330880/807E 120 Đánh giá về nội dung trên THTT của cán bộ QLNN. 121 Đánh giá về nội dung trên THTT của khách hàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hoài Nam (2016). Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-hoat-dong-truyen-hinh-tra-tien-o-viet-nam-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Quản lý Công). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với hoạt động truyền hình trả tiền ở vi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter