Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục - Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên
Luận án: Quản lý NCKH sư phạm ứng dụng giáo viên THPT Đắk Lắk theo tiếp cận năng lực. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Khoa học Giáo dục
- Tác giả:
- Đỗ Hoàng Vinh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng
Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng là một yếu tố then chốt. Hoạt động này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. Luận án này tập trung vào giáo viên trung học phổ thông. Mục tiêu là phát triển năng lực nghiên cứu của giáo viên. Đồng thời, thúc đẩy ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giảng dạy. Điều này góp phần cải thiện hiệu quả giáo dục. Công trình này đi sâu vào cách thức tổ chức, chỉ đạo và đánh giá các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng. Tiếp cận năng lực giúp đảm bảo tính bền vững và khả thi của các sáng kiến. Các chính sách và chiến lược cụ thể được phân tích. Chúng giúp quản lý hiệu quả hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng. Đây là nền tảng cho sự phát triển chuyên môn của đội ngũ giáo viên. Hoạt động này còn mang lại lợi ích trực tiếp cho học sinh.
1.1. Khái niệm và vai trò quản lý nghiên cứu
Quản lý nghiên cứu khoa học sư phạm đề cập đến các hoạt động tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra và đánh giá. Nó bao gồm toàn bộ quá trình từ việc hình thành ý tưởng đến ứng dụng kết quả nghiên cứu. Vai trò của quản lý là tạo môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy giáo viên tham gia vào hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng. Đảm bảo các nghiên cứu có tính thực tiễn cao. Hỗ trợ giải quyết các vấn đề sư phạm cụ thể tại trường học. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý và giáo viên. Quản lý còn định hướng các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng. Chúng phải phù hợp với nhu cầu đổi mới giáo dục. Tầm quan trọng của quản lý nghiên cứu là không thể phủ nhận. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời, nâng cao chất lượng chuyên môn cho đội ngũ. Một hệ thống quản lý khoa học giúp các nghiên cứu không chỉ nằm trên giấy. Chúng được triển khai và mang lại giá trị thực tiễn. Đẩy mạnh việc nghiên cứu có hệ thống và bài bản.
1.2. Tiếp cận năng lực trong quản lý nghiên cứu
Tiếp cận năng lực là một phương pháp quản lý hiện đại. Phương pháp này nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên/giáo viên. Quản lý không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát. Nó tập trung vào việc bồi dưỡng, trang bị kỹ năng cho giáo viên. Điều này giúp giáo viên tự tin thực hiện các hoạt động nghiên động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Tiếp cận năng lực định hướng các chương trình đào tạo. Chúng phải nâng cao khả năng tư duy phản biện. Nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề. Nâng cao khả năng tổng hợp thông tin. Các kỹ năng này rất cần thiết cho nghiên cứu. Quản lý theo tiếp cận năng lực cũng xem xét các tiêu chuẩn năng lực cụ thể. Các tiêu chuẩn này cho hoạt động nghiên cứu. Sau đó, xây dựng lộ trình phát triển phù hợp. Điều này đảm bảo giáo viên có đủ khả năng thực hiện các đề tài nghiên cứu. Đồng thời, họ có thể ứng dụng kết quả vào thực tiễn. Mô hình này thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo trong nghiên cứu.
1.3. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu sư phạm
Mục tiêu chính của hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng là giải quyết các vấn đề thực tiễn. Các vấn đề này phát sinh trong quá trình dạy và học. Ví dụ như nâng cao phương pháp giảng dạy. Ví dụ như cải thiện môi trường học tập. Ví dụ như phát triển chương trình giáo dục. Tầm quan trọng của nghiên cứu sư phạm thể hiện rõ rệt. Nó đóng góp trực tiếp vào việc đổi mới giáo dục. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo. Các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng giúp giáo viên cập nhật kiến thức. Chúng giúp họ phát triển kỹ năng chuyên môn. Điều này tạo ra một đội ngũ giáo viên có năng lực cao. Họ có khả năng thích ứng với những thay đổi. Nghiên cứu cũng tạo ra cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp xây dựng các chính sách và quyết định giáo dục. Quản lý hiệu quả các hoạt động này đảm bảo các mục tiêu được đạt tới. Các nghiên cứu không chỉ mang tính lý thuyết. Chúng có giá trị ứng dụng cao.
II. Cơ sở lý luận quản lý nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng
Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng cho quản lý nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Phần này trình bày các lý thuyết liên quan. Nó bao gồm tổng quan các công trình đã có. Đồng thời, làm rõ các khái niệm cốt lõi. Đặc biệt, nó tập trung vào năng lực giáo viên và nghiên cứu sư phạm. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động là cần thiết. Chúng giúp xây dựng một mô hình quản lý hiệu quả. Nền tảng lý luận này định hình cách tiếp cận. Nó hướng dẫn việc xây dựng các chính sách và chiến lược cụ thể. Điều này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của công tác quản lý. Các vấn đề lý luận được phân tích sâu. Chúng tạo ra khung tham chiếu cho toàn bộ quá trình nghiên cứu và quản lý. Các khái niệm về quản lý giáo dục cũng được làm rõ. Chúng áp dụng vào bối cảnh nghiên cứu khoa học. Sự phát triển của hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng phụ thuộc vào nền tảng này.
2.1. Tổng quan nghiên cứu về khoa học sư phạm ứng dụng
Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây là bước quan trọng. Nó giúp xác định những thành tựu đã đạt được. Đồng thời, chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục giải quyết. Nhiều nghiên cứu đã đi sâu vào quản lý nghiên cứu khoa học sư phạm. Các nghiên cứu này phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Tuy nhiên, việc áp dụng tiếp cận năng lực vào quản lý còn hạn chế. Đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của giáo viên THPT. Các công trình trước đây thường tập trung vào cấp độ vĩ mô. Chúng ít đi sâu vào chi tiết hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng tại trường. Việc tổng hợp các nghiên cứu giúp định hình hướng đi. Nó đảm bảo tính mới mẻ và đóng góp của luận án. Các nghiên cứu về đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng cũng được xem xét. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Tổng quan này là nền tảng cho việc phát triển lý thuyết.
2.2. Khái niệm năng lực và ứng dụng trong giáo dục
Năng lực là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ. Nó giải quyết hiệu quả các nhiệm vụ trong bối cảnh thực tiễn. Trong giáo dục, năng lực của giáo viên đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy và nghiên cứu. Khái niệm năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên/giáo viên bao gồm nhiều khía cạnh. Nó có khả năng xác định vấn đề. Khả năng thiết kế nghiên cứu. Khả năng thu thập và phân tích dữ liệu. Khả năng viết báo cáo. Khả năng ứng dụng kết quả. Việc phát triển năng lực này là trọng tâm. Nó giúp giáo viên chủ động trong hoạt động nghiên động cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Các lý thuyết về phát triển năng lực cung cấp cơ sở. Chúng giúp xây dựng các chương trình bồi dưỡng. Đồng thời, hỗ trợ giáo viên chuyển giao tri thức sư phạm. Ứng dụng năng lực giúp tạo ra sự thay đổi tích cực. Nó cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể.
2.3. Các yếu tố tác động quản lý nghiên cứu sư phạm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quản lý nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Các yếu tố này có thể từ bên trong hoặc bên ngoài. Xu thế phát triển kinh tế xã hội định hình nhu cầu giáo dục. Các chủ trương, chính sách phát triển nghiên cứu khoa học giáo dục tạo hành lang pháp lý. Quy chế, quy định về hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng tại trường cũng rất quan trọng. Môi trường sư phạm và các điều kiện đảm bảo ảnh hưởng trực tiếp đến việc tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học. Năng lực của cán bộ quản lý và đội ngũ giáo viên là yếu tố nội tại. Nó quyết định hiệu quả của công tác quản lý. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này nhằm tối ưu hóa hoạt động nghiên cứu. Đồng thời, khắc phục các khó khăn. Sự tác động tổng hợp của các yếu tố này tạo nên bức tranh đa chiều về quản lý nghiên cứu. Việc xem xét các yếu tố giúp quản lý hiệu quả hơn.
III. Chiến lược quản lý nghiên cứu khoa học sư phạm hiệu quả
Xây dựng chiến lược quản lý nghiên cứu sư phạm là cần thiết. Nó đảm bảo các hoạt động nghiên cứu mang lại hiệu quả cao. Các chiến lược này tập trung vào hoạch định, tổ chức, phát triển năng lực và đánh giá. Việc thiết lập một kế hoạch rõ ràng giúp định hướng các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng. Đồng thời, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên/giáo viên là trọng tâm. Điều này giúp nâng cao chất lượng đầu ra. Các chính sách hỗ trợ và cơ chế đánh giá hiệu quả nghiên cứu thúc đẩy tính ứng dụng. Chúng khuyến khích chuyển giao tri thức sư phạm vào thực tiễn. Chiến lược phải linh hoạt và thích ứng. Nó phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng trường học. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu giáo dục. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.
3.1. Hoạch định và tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học
Hoạch định là bước đầu tiên của chiến lược quản lý nghiên cứu sư phạm. Nó bao gồm việc xác định các mục tiêu cụ thể. Nó xác định các ưu tiên nghiên cứu. Đồng thời, phân bổ nguồn lực. Việc tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học cần rõ ràng. Nó cần có quy trình, phân công trách nhiệm. Xây dựng các nhóm nghiên cứu chuyên môn. Tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm. Điều này tạo ra một môi trường hợp tác. Quản lý cần đảm bảo các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng phù hợp. Chúng cần phù hợp với định hướng phát triển của nhà trường. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của giáo viên. Việc hoạch định tốt giúp tránh lãng phí nguồn lực. Nó tối ưu hóa hiệu quả các hoạt động. Tổ chức chặt chẽ giúp triển khai nghiên cứu một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo tiến độ và chất lượng.
3.2. Phát triển năng lực nghiên cứu của giáo viên
Phát triển năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên/giáo viên là yếu tố cốt lõi. Nó giúp nâng cao chất lượng hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng. Các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế chuyên biệt. Chúng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết. Ví dụ như phương pháp nghiên cứu, xử lý số liệu, viết báo cáo. Việc mời chuyên gia hướng dẫn, cố vấn là quan trọng. Điều này giúp giáo viên có định hướng rõ ràng. Nó cung cấp sự hỗ trợ trong quá trình thực hiện đề tài. Tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa học, hội thảo khoa học. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu. Điều này nâng cao năng lực cá nhân. Một chính sách khen thưởng, động viên hợp lý cũng thúc đẩy giáo viên tham gia. Phát triển năng lực là đầu tư dài hạn. Nó mang lại lợi ích bền vững cho toàn hệ thống giáo dục.
3.3. Chính sách hỗ trợ và đánh giá hiệu quả nghiên cứu
Chính sách phát triển nghiên cứu khoa học giáo dục cần cụ thể. Nó cần bao gồm các quy định về kinh phí, thời gian và cơ chế khuyến khích. Việc có một khung pháp lý rõ ràng tạo động lực cho giáo viên. Quản lý cần xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả nghiên cứu sư phạm. Các tiêu chí này cần khách quan và minh bạch. Nó không chỉ đánh giá số lượng. Nó còn đánh giá chất lượng và tính ứng dụng của các đề tài. Cơ chế đánh giá định kỳ giúp theo dõi tiến độ. Đồng thời, kịp thời điều chỉnh. Thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu giáo dục là mục tiêu cuối cùng. Các chính sách cần khuyến khích việc chuyển giao tri thức sư phạm. Nó áp dụng các sáng kiến vào thực tiễn giảng dạy. Tổ chức các diễn đàn chia sẻ kết quả nghiên cứu. Các chính sách này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển khoa học.
IV. Thực trạng quản lý nghiên cứu khoa học giáo dục ứng dụng
Nghiên cứu thực trạng cung cấp cái nhìn chân thực về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Phần này trình bày kết quả khảo sát. Nó đánh giá thực trạng tại các trường trung học phổ thông tỉnh Daklak. Việc khảo sát giúp nhận diện những điểm mạnh và hạn chế. Nó liên quan đến năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên/giáo viên. Đồng thời, nó làm rõ các yếu tố ảnh hưởng. Các số liệu và phân tích chỉ ra mức độ tham gia. Nó phản ánh hiệu quả của các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra những thách thức trong việc chuyển giao tri thức sư phạm. Nó phân tích các rào cản trong thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu giáo dục. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Thực trạng này là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện các chiến lược quản lý. Nó đảm bảo tính phù hợp với điều kiện địa phương. Việc đánh giá hiệu quả nghiên cứu sư phạm cũng được nhấn mạnh.
4.1. Khảo sát hoạt động nghiên cứu sư phạm ứng dụng tại trường
Việc khảo sát thực trạng hoạt động nghiên cứu giáo dục ứng dụng được tiến hành. Nó tập trung vào các trường trung học phổ thông. Mục đích là thu thập dữ liệu về các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng. Đồng thời, đánh giá mức độ tham gia của giáo viên. Khảo sát sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Ví dụ như bảng hỏi, phỏng vấn chuyên sâu. Kết quả cho thấy một số giáo viên đã chủ động tham gia. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế về số lượng và chất lượng đề tài. Các trường học đã có một số hoạt động khuyến khích. Tuy nhiên, sự hỗ trợ về cơ sở vật chất và kinh phí còn chưa đồng bộ. Bức tranh thực trạng phản ánh cả cơ hội và thách thức. Điều này đòi hỏi các giải pháp quản lý cụ thể. Hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng cần được quan tâm hơn.
4.2. Đánh giá năng lực nghiên cứu khoa học của giáo viên
Nghiên cứu thực trạng bao gồm việc đánh giá năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên/giáo viên. Các tiêu chí đánh giá bao gồm khả năng xác định vấn đề. Khả năng lập kế hoạch nghiên cứu. Khả năng thu thập, xử lý dữ liệu. Khả năng viết báo cáo khoa học. Kết quả khảo sát cho thấy năng lực nghiên cứu của giáo viên còn chưa đồng đều. Một số giáo viên có kinh nghiệm và kỹ năng tốt. Tuy nhiên, phần lớn vẫn cần được bồi dưỡng thêm. Đặc biệt là về phương pháp nghiên cứu định lượng, định tính. Việc thiếu các khóa đào tạo chuyên sâu là một hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng. Đánh giá hiệu quả nghiên cứu sư phạm cần tính đến năng lực này. Từ đó, xây dựng các chương trình phát triển năng lực phù hợp. Nâng cao năng lực là một yếu tố quan trọng.
4.3. Các thách thức trong chuyển giao tri thức sư phạm
Thực trạng cho thấy nhiều thách thức trong việc chuyển giao tri thức sư phạm. Các kết quả nghiên cứu ít được ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn giảng dạy. Một số nguyên nhân chính là thiếu cơ chế lan tỏa. Thiếu các diễn đàn chia sẻ hiệu quả. Đồng thời, thiếu sự kết nối giữa nghiên cứu và thực hành. Giáo viên có thể hoàn thành đề tài. Nhưng việc áp dụng chúng vào lớp học còn gặp khó khăn. Các chính sách thúc đẩy ứng dụng kết quả nghiên cứu giáo dục còn chưa mạnh mẽ. Điều này dẫn đến tình trạng các nghiên cứu mang tính hình thức. Chúng ít có tác động thực tiễn. Việc đánh giá hiệu quả nghiên cứu sư phạm cần xem xét khía cạnh ứng dụng. Cần tạo ra các kênh hiệu quả hơn. Các kênh này giúp biến kiến thức nghiên cứu thành hành động. Nó giúp cải thiện chất lượng giáo dục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ĐỖ HOÀNG VINH QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SƯ PHẠM ỨNG DỤNG CỦA GIÁO VIÊN Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TỈNH DAKLAK THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÍ GIÁO DỤC MÃ SỐ: 6.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Tập thể hướng dẫn khoa học 1. Trần Công Thắng 2. Hoàng Nam Cường DAKLAK - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên ở các trường trung học phổ thông tỉnh Daklak theo tiếp cận năng lực” là công trình nghiên cứu của riêng tôi được PGS. Trần Công Thắng, TS.
Hoàng Nam Cường đã trực tiếp hướng dẫn. Những nội dung nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào của các tác giả khác. Tác giả Đỗ Hoàng Vinh LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế cùng các Quý thầy cô giáo của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Để hoàn thành Luận án này, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS.
Trần Công Thắng, TS. Hoàng Nam Cường đã trực tiếp hướng dẫn, đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học trong các Hội đồng thi các chuyên đề tiến sĩ, Hội đồng Seminar luận án tiến sĩ, Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Bộ môn và Phản biện độc lập đã có nhiều góp ý quan trọng để tôi kịp thời nghiên cứu bổ sung và hoàn thiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Sở GD&ĐT Daklak ; lãnh đạo, chuyên viên phòng GDTrH, Sở GD&ĐT Daklak ; cán bộ quản lí, giáo viên các trường THPT tỉnh Daklak cùng bạn bè, gia đình, đồng nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả Đỗ Hoàng Vinh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài………………………………………………………. Mục đích nghiên cứu luận án…………………………………………. Khách thể, đối tượng nghiên cứu…………………………………….
Giả thuyết khoa học……………………………………………………. Nhiệm vụ nghiên cứu…………………………………………………. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu ………………………………………. Phương pháp nghiên cứu………….
Luận điểm bảo vệ……………………………………………………. Kết quả nghiên cứu của luận án……………………………………. Nơi thực hiện đề tài………………………………………. Bố cục đề tài luận án ……………………………………………….
CƠ SỞ LÍ LUẬN QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SƯ PHẠM ỨNG DỤNG CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề……………. Công trình nghiên cứu về tiếp cận năng lực. Các công trình nghiên cứu về khoa học sư phạm ứng dụng, quản lí khoa học sư phạm ứng dụng.
Khái quát các các công trình nghiên cứu và vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết. Những vấn đề lí luận về hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên ở các trường trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực…………………………………………………………………. Năng lực và tiếp cận năng lực. Giáo viên và năng lực của giáo viên Trung học phổ thông.
Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên trung học phổ thông. Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực. Những vấn đề lí luận về quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên ở các trường trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực………………………………………….
Quản lí, quản lí giáo dục. Quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên trường trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực. Nội dung quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên trường trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực. Những yếu tố tác động đến quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng trong trường trung học phổ thông……………….
Tác động từ xu thế phát triển kinh tế, xã hội của đất nước và địa phương. Tác động từ chủ trương, chính sách phát triển giáo dục của Đảng, Nhà nước và địa phương. Tác động từ quá trình đổi mới giáo dục và nhiệm vụ của nhà trường THPT hiện nay. Tác động quy chế, quy định về hoạt động nghiên cứu KHSPƯD ở trường trung học phổ thông.
Tác động từ môi trường sư phạm và các điều kiện đảm bảo cho hoạt động nghiên cứu KHSPƯD ở trường Trung học phổ thông. Tác động từ thực trạng phẩm chất và năng lực của cán bộ quản lí và đội ngũ giáo viên ở các trường trung học phổ thông hiện nay. THỰC TRẠNG VỀ QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SƯ PHẠM ỨNG DỤNG CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TỈNH DAKLAK THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Khái quát chung về văn hóa, giáo dục tỉnh Daklak ……….
Khái quát chung về văn hóa. Khái quát chung về giáo dục. Khái quát tình hình giáo dục Trung học phổ thông. Tổ chức nghiên cứu, điều tra, khảo sát, đánh giá thực trạng….
Mục đích điều tra, khảo sát. Đối tượng, địa bàn, thời gian điều tra, khảo sát. Nội dung tiến hành điều tra, khảo sát. Phương pháp nghiên cứu thực trạng.
Xử lí kết quả khảo sát. Thực trạng hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak ………. Thực trạng chất lượng đội ngũ giáo viên THPT tỉnh Daklak. Thực trạng nhận thức về nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak.
Thực trạng động cơ nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak. Thực trạng kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak. Thực trạng quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak …. Thực trạng quản lí xây dựng kế hoạch hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở trường Trung học phổ thông.
Thực trạng quản lí nội dung, phương pháp, quy trình tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở trường Trung học phổ thông 87 2. Thực trạng quản lí nguồn nhân lực nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở các trường Trung học phổ thông. Thực trạng quản lí hoạt động bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lí, giáo viên về hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Thực trạng quản lí các điều kiện đảm bảo cho hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng.
Thực trạng quản lí kiểm tra, đánh giá hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak ……………………………………………101 2. Đánh giá chung ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng ……………………………………………………………………………103 2. Đánh giá chung.
Ưu điểm và nguyên nhân của ưu điểm. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SƯ PHẠM ỨNG DỤNG CỦA GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TỈNH DAKLAK THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC. Yêu cầu quản lí hoạt động nghiên cứu KHSPƯD của giáo viên ở các trường Trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực…………….
Gắn hoạt động nghiên cứu KHSPƯD của giáo viên ở các trường Trung học phổ thông theo tiếp cận năng lực với quá trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Gắn hoạt động nghiên cứu KHSPƯD với quá trình dạy học và phát triển năng lực của giáo viên ở các trường Trung học phổ thông. Hoạt động nghiên cứu KHSPƯD phải bám sát đặc điểm của các nhà trường Trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Daklak. Biện pháp quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên các trường Trung học phổ thông tỉnh Daklak theo tiếp cận năng lực……………………………………………………….
Xây dựng, hoàn thiện các quy chế, quy định về hoạt động nghiên cứu KHSPƯD của giáo viên ở các trường THPT đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Xây dựng và tổ chức lực lượng thực hiện kế hoạch hoạt động nghiên cứu KHSPƯD ở trường THPT theo tiếp cận năng lực. Tổ chức thực hiện quy trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng của giáo viên theo hướng phát triển năng lực chuyên môn. Tổ chức bồi dưỡng nâng cao năng lực hoạt động nghiên cứu KHSPƯD cho giáo viên ở trường THPT.
Phát triển các nguồn lực về thông tin, tư liệu, cơ sở vật chất và tài chính đảm bảo cho hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng ở trường THPT. Tổ chức kiểm tra, đánh giá hoạt động nghiên cứu KHSPƯD của giáo viên ở trường THPT theo tiếp cận năng lực. Mối quan hệ của các biện pháp. Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp…159 3.
Khái quát phương pháp tổ chức khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm về tính cấp thiết của các biện pháp. Kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các biện pháp. So sánh tương quan giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất.
Thử nghiệm biện pháp……………………………………………. Khái quát chung về phương pháp tổ chức thử nghiệm. Quy trình thử nghiệm. Phương pháp xử lí, phân tích kết quả trước và sau thử nghiệm.
Kết quả thử nghiệm. 169 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 173 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ CỦA. 176 NGHIÊN CỨU SINH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.176 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
187 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ DTNT Dân tộc nội trú UBND Uỷ ban nhân dân GDPT Giáo dục phổ thông PTDT Phổ thông dân tộc NCS Nghiên cứu sinh YT Yếu tố TT Thực trạng NL Năng lực KN Kỹ năng HĐ Hoạt động GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GV Giáo viên CBQL Cán bộ quản lí CNH-HĐH Công nghiệp hóa-hiện đại hóa GD&ĐT Giáo dục và đào tạo NCKH Nghiên cứu khoa học KHSPƯD Khoa học sư phạm ứng dụng QLGD Quản lí giáo dục THPT Trung học phổ thông DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1: Hệ thống năng lực hoạt động nghiên cứu khoa 48 học sư phạm ứng dụng của giáo viên ở các trường THPT 2 Bảng 2.1: Quy mô hệ thống giáo dục THPT tỉnh Daklak 73 3 Bảng 2. Thực trạng trình độ đào tạo của giáo viên THPT 77 tỉnh Daklak 4 Bảng 2. Thực trạng năng lực NC KHSPƯD của giáo viên 79 THPT tỉnh Daklak 5 Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Hoàng Vinh (2018). Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-hoat-dong-nghien-cuu-khoa-hoc-su-pham-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Quản lý NCKH sư phạm ứng dụng giáo viên THPT Đắk Lắk theo tiếp cận năng lực. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" thuộc chuyên ngành Khoa học Giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.