Luận án tiến sĩ: Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh hiện nay - Tạ Thị Minh Thư
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố hồ chí minh hiện nay.
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu quản lý giáo dục pháp luật THPT
- Số trang:
- 233 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Tạ Thị Minh Thư
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu quản lý giáo dục pháp luật THPT
Luận án tập trung vào quản lý giáo dục pháp luật (GDPL) cho học sinh THPT tại TP.HCM. Đây là một lĩnh vực quan trọng, đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu nghiêm túc. Nhiều công trình khoa học đã đề cập đến GDPL cho thanh thiếu niên nói chung. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào khía cạnh quản lý GDPL tại cấp THPT. Đặc biệt, việc thiếu các nghiên cứu chuyên biệt cho bối cảnh TP.HCM là một khoảng trống. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tổng hợp các công trình có liên quan. Nó xác định những vấn đề còn tồn tại trong lý luận và thực tiễn GDPL. Từ đó, đề xuất các nhiệm vụ cụ thể mà luận án cần giải quyết. Mục tiêu chính là nâng cao kiến thức pháp luật cho học sinh THPT. Đồng thời, xây dựng ý thức chấp hành pháp luật một cách bền vững. Việc này góp phần quan trọng vào phòng chống bạo lực học đường và tệ nạn xã hội. Luận án mong muốn cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý GDPL.
1.1. Các công trình liên quan về giáo dục pháp luật học đường
Các công trình nghiên cứu trước đó đã đề cập nhiều khía cạnh của giáo dục pháp luật. Chúng bao gồm tầm quan trọng của pháp luật học đường và các phương pháp GDPL. Nhiều tác giả đã phân tích quyền và nghĩa vụ học sinh THPT. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chưa tập trung sâu vào quản lý GDPL một cách hệ thống. Đặc biệt, sự thiếu vắng các khảo sát, đánh giá thực tiễn tại TP.HCM là đáng chú ý. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu cung cấp cơ sở lý luận chung. Chúng chưa đưa ra các chiến lược giáo dục pháp luật cụ thể, phù hợp với từng địa bàn. Để đạt được hiệu quả giáo dục pháp luật cao hơn, cần có cách tiếp cận mới. Việc này đòi hỏi nghiên cứu tổng hợp và chuyên sâu hơn.
1.2. Vấn đề đặt ra cho quản lý giáo dục pháp luật hiện nay
Dựa trên tổng quan, nhiều vấn đề tồn đọng cần giải quyết. Các công trình trước chưa giải quyết triệt để các thách thức trong quản lý GDPL. Cụ thể, việc xây dựng chiến lược giáo dục pháp luật còn thiếu tính đồng bộ và kế hoạch dài hạn. Công tác quản lý chưa thực sự phát huy hết hiệu quả trong việc triển khai các chương trình GDPL. Việc đánh giá hiệu quả giáo dục pháp luật còn hạn chế, chưa có cơ chế rõ ràng. Học sinh vẫn còn thiếu kiến thức pháp luật cơ bản về quyền và nghĩa vụ. Tình trạng bạo lực học đường, tệ nạn xã hội vẫn là mối lo ngại. Nghiên cứu này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Cần đề xuất các giải pháp quản lý GDPL khả thi và hiệu quả. Các giải pháp phải phù hợp với đặc điểm học sinh và nhà trường THPT tại TP.HCM. Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật là trọng tâm.
II.Cơ sở lý luận quản lý giáo dục pháp luật học đường
Cơ sở lý luận là nền tảng vững chắc cho việc quản lý giáo dục pháp luật (GDPL). Nó cung cấp định nghĩa rõ ràng về GDPL, các mục tiêu cần đạt được và nguyên tắc thực hiện. GDPL giúp học sinh nhận thức sâu sắc về quyền và nghĩa vụ học sinh THPT. Đồng thời, nó trang bị kiến thức pháp luật cơ bản cần thiết. Mục tiêu cốt lõi là hình thành ý thức chấp hành pháp luật một cách tự giác. Hoạt động quản lý GDPL bao gồm nhiều khâu quan trọng. Cụ thể là xây dựng kế hoạch GDPL, tổ chức thực hiện các hoạt động, kiểm tra và đánh giá kết quả. Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến quá trình này. Bao gồm chính sách nhà nước, điều kiện kinh tế xã hội, và trình độ chuyên môn của cán bộ quản lý, giáo viên. Hiểu rõ các vấn đề lý luận giúp phát triển phương pháp giáo dục pháp luật phù hợp. Nó cũng giúp thiết kế chiến lược giáo dục pháp luật tối ưu.
2.1. Khái niệm vai trò giáo dục pháp luật cho học sinh THPT
Giáo dục pháp luật là một quá trình sư phạm có mục đích. Nó truyền đạt kiến thức, bồi dưỡng tình cảm và hình thành thái độ, hành vi đúng đắn theo pháp luật. Đối với học sinh THPT, GDPL có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó giúp các em hiểu rõ pháp luật học đường. Nắm vững quyền và nghĩa vụ học sinh THPT là điều kiện tiên quyết. Điều này thúc đẩy việc hình thành ý thức chấp hành pháp luật. GDPL còn góp phần quan trọng vào phòng chống bạo lực học đường. Nó cũng giúp ngăn ngừa hiệu quả các tệ nạn xã hội. Từ đó, xây dựng một môi trường học đường an toàn, kỷ cương và lành mạnh. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những công dân có trách nhiệm, sống và làm việc theo hiến pháp và pháp luật.
2.2. Nội dung quản lý giáo dục pháp luật tại trường học
Quản lý giáo dục pháp luật tại trường THPT bao gồm một chuỗi các hoạt động. Nó bắt đầu từ việc xây dựng kế hoạch GDPL hàng năm. Kế hoạch này cần phù hợp với chương trình khung của Bộ GD&ĐT và đặc điểm địa phương. Tiếp theo là tổ chức thực hiện các nội dung GDPL thông qua nhiều hình thức. Bao gồm tích hợp vào môn Giáo dục công dân, các môn học khác, và hoạt động ngoại khóa. Cần chỉ đạo mạnh mẽ việc đổi mới phương pháp giáo dục pháp luật. Đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ quản lý và giáo viên là yếu tố then chốt. Đảm bảo đầy đủ các điều kiện vật chất, tài liệu, và nguồn lực hỗ trợ GDPL. Cuối cùng, công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng và hiệu quả giáo dục pháp luật là không thể thiếu. Nó giúp điều chỉnh và cải thiện chiến lược GDPL liên tục.
2.3. Yếu tố tác động quản lý giáo dục pháp luật hiệu quả
Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến quản lý GDPL. Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và các chính sách của nhà nước là yếu tố vĩ mô. Điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương cũng có tác động đáng kể. Trình độ chuyên môn, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng GDPL. Mức độ quan tâm, sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng xã hội là rất cần thiết. Thái độ, nhận thức của chính học sinh cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng một chiến lược giáo dục pháp luật toàn diện. Từ đó, nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật, góp phần phòng chống tệ nạn xã hội và bạo lực học đường một cách đồng bộ.
III.HCM
Thực trạng quản lý giáo dục pháp luật (GDPL) tại các trường THPT trên địa bàn TP.HCM cần được đánh giá khách quan. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực và chỉ đạo, hiệu quả GDPL vẫn còn nhiều hạn chế. Kiến thức pháp luật của học sinh chưa đồng đều, còn nhiều lỗ hổng. Ý thức chấp hành pháp luật cần được nâng cao hơn nữa để giảm thiểu vi phạm. Tình trạng vi phạm pháp luật học đường, dù không nghiêm trọng, vẫn còn diễn ra. Việc khảo sát, điều tra, đánh giá thực trạng là cần thiết. Nó giúp xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó, đưa ra các biện pháp quản lý GDPL phù hợp, có tính khả thi cao. Mục tiêu là phòng chống bạo lực học đường, tệ nạn xã hội hiệu quả hơn. Đồng thời, nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ học sinh THPT.
3.1. Tổng quan thực trạng giáo dục pháp luật tại THPT TP.HCM
Giáo dục pháp luật tại các trường THPT TP.HCM đã được triển khai thông qua nhiều kênh. Tuy nhiên, nội dung và chương trình GDPL còn nhiều hạn chế. Chúng đôi khi chưa cập nhật hoặc chưa thực sự hấp dẫn. Phương pháp giáo dục pháp luật chưa thực sự đổi mới, còn nặng về lý thuyết. Các hình thức tổ chức GDPL chưa phong phú, ít tạo sự tương tác cho học sinh. Kết quả GDPL cho học sinh chưa ổn định, vẫn còn học sinh thiếu kiến thức pháp luật cơ bản. Sự tham gia của các lực lượng xã hội, gia đình còn hạn chế. Thực trạng này đòi hỏi một sự đánh giá tổng thể. Mục đích là tìm ra nguyên nhân sâu xa và đề xuất giải pháp căn cơ. Nâng cao chất lượng pháp luật học đường là yêu cầu cấp thiết.
3.2. Thực trạng quản lý giáo dục pháp luật của nhà trường
Công tác quản lý giáo dục pháp luật ở các trường THPT TP.HCM còn chưa đồng bộ và hiệu quả. Việc xây dựng kế hoạch GDPL nhiều khi mang tính hình thức, thiếu tính chiến lược. Tổ chức thực hiện nội dung, chương trình GDPL chưa hiệu quả. Chỉ đạo đổi mới phương pháp giáo dục pháp luật còn yếu, thiếu sự kiểm tra, giám sát. Bồi dưỡng nâng cao trình độ cho cán bộ quản lý, giáo viên chưa thường xuyên. Phối hợp giữa các lực lượng trong và ngoài nhà trường còn lỏng lẻo. Điều kiện đảm bảo về cơ sở vật chất, tài liệu cho GDPL chưa đầy đủ. Hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng và kết quả GDPL chưa chặt chẽ, thiếu tính định lượng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành ý thức chấp hành pháp luật của học sinh. Cần có một chiến lược giáo dục pháp luật rõ ràng, có hệ thống.
3.3. Tình hình vi phạm pháp luật và ý thức chấp hành học sinh
Thực trạng cho thấy tình hình học sinh vi phạm pháp luật vẫn diễn ra. Các lỗi vi phạm khá đa dạng, từ nhỏ như gây mất trật tự, đánh nhau, đến nghiêm trọng hơn như trộm cắp, sử dụng chất cấm. Điều này phản ánh ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận học sinh còn thấp. Kiến thức pháp luật về quyền và nghĩa vụ học sinh THPT chưa được các em nắm vững. Các tệ nạn xã hội vẫn tiềm ẩn nguy cơ xâm nhập vào môi trường học đường. Tình trạng bạo lực học đường cần được phòng chống và xử lý quyết liệt. Việc này đòi hỏi các biện pháp quản lý giáo dục pháp luật mạnh mẽ, đồng bộ và thường xuyên. Mục tiêu là xây dựng thế hệ công dân có ý thức pháp luật cao, sống có trách nhiệm.
IV.Đề xuất biện pháp nâng cao quản lý giáo dục pháp luật
Các biện pháp nâng cao quản lý giáo dục pháp luật (GDPL) cần được xây dựng một cách toàn diện. Chúng phải có tính khả thi và hiệu quả cao. Mục tiêu là cải thiện rõ rệt hiệu quả GDPL cho học sinh THPT tại TP.HCM. Các biện pháp này sẽ tập trung vào ba trụ cột chính: đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường phối hợp giữa các bên liên quan, và cải thiện điều kiện đảm bảo. Đây là một chiến lược giáo dục pháp luật tổng thể. Nó nhằm nâng cao kiến thức pháp luật và hình thành ý thức chấp hành pháp luật sâu sắc. Từ đó, góp phần phòng chống bạo lực học đường và tệ nạn xã hội một cách bền vững. Các biện pháp được đề xuất dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn đã phân tích.
4.1. Biện pháp đổi mới phương pháp giáo dục pháp luật
Cần ưu tiên đổi mới phương pháp giáo dục pháp luật. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một chiều, nên áp dụng các phương pháp tích cực. Ví dụ: tổ chức thảo luận nhóm, sắm vai tình huống pháp luật, diễn đàn đối thoại. Kích thích học sinh tự tìm hiểu, nghiên cứu các quy định pháp luật học đường. Tích hợp nội dung pháp luật vào các môn học khác một cách khéo léo, linh hoạt. Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tạo ra các bài giảng sinh động. Nâng cao tính thực tiễn, gắn kiến thức pháp luật với các tình huống đời sống. Điều này giúp học sinh dễ tiếp thu, ghi nhớ lâu hơn. Từ đó, nâng cao kiến thức pháp luật và hình thành ý thức chấp hành pháp luật vững chắc.
4.2. Biện pháp tăng cường phối hợp lực lượng giáo dục
Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội là yếu tố then chốt. Nhà trường cần chủ động tăng cường kết nối với phụ huynh học sinh. Tổ chức các buổi hội thảo, chuyên đề về pháp luật học đường. Phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương, công an, đoàn thể. Cùng tổ chức các hoạt động ngoại khóa, tuyên truyền pháp luật. Mục tiêu là phòng chống bạo lực học đường và ngăn ngừa tệ nạn xã hội xâm nhập trường học. Tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ, nhất quán. Sự phối hợp này sẽ nâng cao hiệu quả giáo dục pháp luật. Nó tạo điều kiện cho học sinh phát triển toàn diện, có ý thức công dân.
4.3. Biện pháp cải thiện điều kiện đảm bảo giáo dục pháp luật
Cần đầu tư cải thiện cơ sở vật chất và tài liệu phục vụ GDPL. Trang bị thư viện với đầy đủ sách báo, tài liệu pháp luật cập nhật. Sử dụng các phương tiện nghe nhìn hiện đại như video, phim tài liệu về pháp luật. Xây dựng các góc pháp luật, bảng tin pháp luật trong trường học. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật và phương pháp giảng dạy. Đảm bảo nguồn lực tài chính cần thiết cho các hoạt động GDPL. Điều này giúp nâng cao chất lượng quản lý giáo dục pháp luật. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chiến lược giáo dục pháp luật.
V.Đánh giá hiệu quả các chiến lược giáo dục pháp luật
Việc đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng. Nó xác định tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đã đề xuất. Quá trình khảo nghiệm và thử nghiệm cung cấp dữ liệu khách quan, đáng tin cậy. Dữ liệu này giúp khẳng định giá trị thực tiễn của chiến lược giáo dục pháp luật. Từ đó, các nhà quản lý giáo dục có thể tự tin áp dụng rộng rãi. Mục tiêu là đảm bảo rằng các phương pháp giáo dục pháp luật thực sự nâng cao kiến thức pháp luật. Đồng thời, củng cố ý thức chấp hành pháp luật cho học sinh. Phòng chống bạo lực học đường và tệ nạn xã hội sẽ được cải thiện rõ rệt khi các biện pháp này được triển khai hiệu quả.
5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của biện pháp
Các biện pháp quản lý giáo dục pháp luật được đề xuất trải qua quá trình khảo nghiệm nghiêm túc. Đối tượng khảo nghiệm bao gồm cán bộ quản lý, giáo viên, chuyên gia pháp luật và giáo dục. Mục đích chính là đánh giá tính cần thiết của từng biện pháp trong bối cảnh hiện tại. Đồng thời, xác định tính khả thi của chúng khi áp dụng trong điều kiện thực tế của các trường THPT TP.HCM. Kết quả khảo nghiệm cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp điều chỉnh, hoàn thiện các biện pháp trước khi triển khai đại trà. Đảm bảo các biện pháp này phù hợp với đặc thù giáo dục địa phương. Góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật học đường vững chắc.
5.2. Kết quả thử nghiệm tác động của các biện pháp quản lý
Sau khi hoàn thiện, các biện pháp được chọn lọc tiến hành thử nghiệm. Thử nghiệm diễn ra trên một số trường THPT được lựa chọn cẩn thận. Mục tiêu là đo lường trực tiếp sự thay đổi về nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Đánh giá tác động của các biện pháp đến hiệu quả giáo dục pháp luật tổng thể. Kết quả thử nghiệm được so sánh giữa các nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm. So sánh này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả của các biện pháp. Từ đó, khẳng định khả năng ứng dụng rộng rãi của chiến lược giáo dục pháp luật đã đề xuất. Nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, giảm thiểu bạo lực học đường và tệ nạn xã hội là những mục tiêu có thể đạt được.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tạ Thị Minh Thư MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 15 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 15 1.
Khái quát các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề đặt ra cho luận án tiếp tục giải quyết 28 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG HIỆN NAY 32 2. Những vấn đề lý luận về giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông hiện nay 32 2. Những vấn đề lý luận về quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông hiện nay 47 2. Những yếu tố tác động đến quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 61 Chương 3 CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA QUẢN LÝ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY 71 3.
Khái quát chung về giáo dục và hệ thống giáo dục trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 71 3. Tổ chức nghiên cứu, khảo sát, điều tra đánh giá thực trạng 75 3. Thực trạng giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 78 3. Thực trạng quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 89 3.5 Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 104 3.
Đánh giá chung về thực trạng quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 107 Chương 4 BIỆN PHÁP QUẢN LÝ GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO HỌC SINH Ở CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HIỆN NAY VÀ KHẢO NGHIỆM, THỬ NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP 115 4. Các biện pháp quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 115 4. Khảo nghiệm các biện pháp đã đề xuất 151 4. Thử nghiệm các biện pháp 158 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 172 PHỤ LỤC 185 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CHỮ VIẾT TẮT Cán bộ, giáo viên CBGV Chương trình đào tạo CTĐT Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT Giáo dục pháp luật GDPL Quản lý giáo dục QLGD Trung học phổ thông THPT DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang bảng 2.1 Nội dung GDPL trong Môn Giáo dục công dân ở cấp THPT 42 3.1 Quy mô trường lớp THPT 3 năm gần đây 73 3.2 Thống kê chất lượng học lực, hạnh kiểm học sinh 10 trường THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 75 3.3 Phân phối đối tượng điều tra bằng phiếu hỏi 76 3.4 Thực trạng nhận thức của, CBQL, GV và học sinh về vai trò GDPL 79 3.5 Thực trạng chương trình, nội dung GDPL cho học sinh 81 3.6 Thực trạng phương pháp và hình thức tổ chức GDPL cho học sinh THPT 83 3.7 Thực trạng kết quả GDPL cho học học sinh 85 3.8 Thực trạng học sinh vi phạm pháp luật trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh 88 3.9 Thực trạng xây dựng kế hoạch GDPL cho học sinh ở các trường THPT hiện nay 90 3.10 Thực trạng tổ chức xây dựng và thực hiện nội dung, chương trình GDPL cho học sinh ở các trường THPT 92 3.11 Thực trạng chỉ đạo đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức GDPL cho học sinh ở các trường THPT 94 3.12 Thực trạng tổ chức bồi dưỡng nâng cao trình độ cho cán bộ, giáo viên và phối hợp các lực lượng trong GDPL cho học sinh 97 3.13 Thực trạng tổ chức xây dựng, khai thác, sử dụng các điều kiện đảm bảo cho GDPL ở các nhà trường THPT 100 3.14 Thực trạng kiểm tra, đánh giá chất lượng và kết quả GDPL cho học sinh THPT 102 3.15 Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý GDPL cho học sinh ở các trường THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 104 3.16 Tổng hợp thực trạng quản lý GDPL cho học sinh THPT trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay 107 4.1 Thống kê kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết của các biện pháp 152 4.2 Thống kê kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các biện pháp 154 4.3 Tương quan giữa sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 156 4.4 Đội ngũ giáo viên các trường tham gia thử nghiệm 159 4.5 Phiếu điều tra thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi về GDPL của đối tượng thử nghiệm trước khi thử nghiệm 161 4.6 Tổng hợp kết quả điều tra thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi của 200 cán bộ, giáo viên về GDPL trước khi tác động thử nghiệm 162 4.7 Tổng hợp kết quả điều tra thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi của 200 giáo viên về GDPL sau khi tác động thử nghiệm 163 4.8 So sánh kết quả điều tra thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi của 200 cán bộ, giáo viên về GDPL trước và sau khi thử nghiệm 164 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 So sánh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quản lý GDPL cho học sinh ở nhà trường THPT 105 3.2 So sánh thứ bậc của các thực trạng quản lý GDPL cho học sinh ở các trường THPT 107 4.1 So sánh mức độ cần thiết của các biện pháp 153 4.2 So sánh tính khả thi của các biện pháp 155 4.3 So sánh tương quan giữa tính cần thiết với tính khả thi của các biện pháp 157 4.4 So sánh kết quả trước và sau thử nghiệm 165 5 MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài luận án Giáo dục pháp luật cho học sinh THPT là yêu cầu cấp thiết nhằm thực hiện quan điểm chỉ đạo về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Những năm qua, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản về GDPL cho mọi người dân. Nghị quyết số 08–NQ/TW ngày 02 tháng 01 năm 2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới chỉ rõ: “Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật với nhiều hình thức phong phú, sinh động… để tuyên truyền, nâng cao ý thức pháp luật cho cán bộ và nhân dân” [5]. Chỉ thị số 32-CT/TW ngày 09/12/2003 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác PBGDPL, nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân đã khẳng định: “Phổ biến, giáo dục pháp luật là một bộ phận của công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, là nhiệm vụ của toàn bộ hệ thống chính trị đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng”[2].
Tại kỳ họp thứ 3, ngày 20/6/2012, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII đã thông qua Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật. Trong đó đã quy định các điều khoản “Về quyền được thông tin về pháp luật và trách nhiệm tìm hiểu, học tập pháp luật của công dân”. Đặc biệt, Luật đã quy định về nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục pháp luật cho từng nhóm đối tượng cụ thể [74]. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho các hoạt động giáo dục nâng cao ý thức pháp luật cho nhân dân nói chung, cho học sinh ở các trường THPT nói riêng trong điều kiện hiện nay.
Giáo dục pháp luật cho học sinh THPT là nhu cầu tất yếu của chính bản thân học sinh đang trong độ tuổi trưởng thành. Ngày 20/11/2009 Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1928/QĐ-TTg phê duyệt đề án “Nâng cao chất lượng công tác phổ biến, GDPL trong nhà trường” [90]. Trong các đối tượng của GDPL, học sinh THPT là một trong những đối tượng quan trọng nhất. Bởi vì, học sinh THPT là độ tuổi đầu đời của người trưởng thành, có quyền lợi và nghĩa vụ đầy đủ trong thực hiện pháp luật công dân.
6 Đặc biệt, với học sinh THPT hiện nay, các em đang phải đương đầu với rất nhiều nguy cơ, cám dỗ không lành mạnh của xã hội hiện đại nhưng lại thiếu kiến thức pháp luật để ứng phó với khó khăn và lựa chọn cách sống lành mạnh, tích cực cho bản thân và xã hội. Thứ nhất: Trong giới học sinh, các em là nhóm được tiếp xúc nhiều với những tiện ích của xã hội hiện đại nhưng cũng tiếp xúc nhiều với những cám dỗ, nguy cơ không lành mạnh. Do đó, các em cần được trang bị kiến thức pháp luật, tiếp cận thông tin pháp luật là cần thiết để xác định đúng nhu cầu bản thân và lựa chọn cách sống tích cực. Thứ hai: Xét về mặt tâm sinh lý, học sinh THPT là một lứa tuổi nhạy cảm, có những thay đổi to lớn về tâm sinh lý và các mối quan hệ xã hội.
Do đó, trang bị những kỹ năng tự nhận biết, ý thức tôn trọng pháp luật, tình cảm pháp lý và định hướng bản thân là một yêu cầu đầu tiên, hết sức cần thiết. Khi được phổ biến, GDPL đầy đủ kịp thời thì tự nhận thức cũng như ý thức chấp hành pháp luật, xử sự theo pháp luật trong các em học sinh nói chung, học sinh THPT nói riêng nâng lên, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền, văn minh. Giáo dục pháp luật là một nội dung trong chương trình giáo dục toàn diện cho học sinh THPT. Giáo dục pháp luật cho học sinh ở các nhà trường THPT là một nội dung nằm trong chương trình giáo dục công dân theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Thị Minh Thư (n.d.). Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-giao-duc-phap-luat-cho-hoc-sinh-thpt-tai-tp-ho-chi-minh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố hồ chí minh hiện nay.
Luận án "Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục pháp luật cho học sinh THPT tại TP Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.