Quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam - Luận án Tiến sĩ

Tìm hiểu quy trình, giải pháp quản lý đào tạo tín chỉ hiệu quả tại các trường đại học địa phương Việt Nam. Nâng chất lượng giảng dạy, tối ưu hoạt động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương
Số trang:
193 trang
Trường:
Học viện Quản lý Giáo dục
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương

Quản lý đào tạo tín chỉ tại các trường đại học địa phương ở Việt Nam là một chủ đề trọng tâm. Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất giải pháp. Hệ thống tín chỉ Việt Nam được giới thiệu chi tiết. Các trường đại học địa phương đối mặt nhiều thách thức. Việc chuyển đổi sang đào tạo tín chỉ đòi hỏi sự thích nghi. Quản lý cần sự đổi mới toàn diện. Hiệu quả quản lý đào tạo tín chỉ là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng nhu cầu xã hội. Tự chủ đại học địa phương là nền tảng quan trọng. Điều này giúp các trường linh hoạt trong chương trình giảng dạy. Các quy chế đào tạo tín chỉ cần được áp dụng đồng bộ. Việc quản lý phải đảm bảo tính thống nhất. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cạnh tranh. Sinh viên tốt nghiệp cần đáp ứng chuẩn đầu ra. Công tác quản lý đào tạo theo tín chỉ tại các đại học địa phương cần được quan tâm đúng mức. Phát triển bền vững các trường đại học địa phương là mục tiêu chiến lược.

1.1. Tổng quan hệ thống tín chỉ Việt Nam

Hệ thống tín chỉ Việt Nam được áp dụng rộng rãi. Mục tiêu chính là tăng tính linh hoạt cho người học. Sinh viên chủ động lựa chọn học phần. Thời gian học được điều chỉnh phù hợp năng lực. Quy chế đào tạo tín chỉ do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là cơ sở pháp lý. Quy chế này quy định rõ về khối lượng học tập. Định nghĩa tín chỉ, cách tính điểm, điều kiện tốt nghiệp được nêu cụ thể. Việc chuyển đổi từ niên chế sang tín chỉ gặp không ít khó khăn ban đầu. Tuy nhiên, hệ thống này mang lại nhiều lợi ích. Nó khuyến khích tự học, tự nghiên cứu. Đồng thời, giúp các trường đại học thực hiện tự chủ. Hệ thống tín chỉ tạo điều kiện quốc tế hóa giáo dục. Chuẩn đầu ra được xây dựng rõ ràng hơn. Tín chỉ là thước đo chuẩn hóa. Đây là một bước tiến quan trọng trong giáo dục đại học.

1.2. Khái niệm đặc điểm đại học địa phương

Trường đại học địa phương đóng vai trò quan trọng. Các trường này thường gắn liền với sự phát triển của khu vực. Khái niệm trường đại học địa phương chỉ các cơ sở đào tạo chịu sự quản lý trực tiếp của tỉnh/thành phố. Đồng thời, họ chịu sự quản lý chuyên môn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đặc điểm của các trường này là tập trung đào tạo nguồn nhân lực cho địa phương. Họ có trách nhiệm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội. Các trường này thường có quy mô nhỏ hơn. Ngành nghề đào tạo cũng hẹp hơn. Tuy nhiên, họ có lợi thế về sự gắn kết cộng đồng. Việc thực hiện Tự chủ đại học địa phương mang lại cơ hội. Các trường có thể chủ động hơn trong chương trình. Đồng thời, họ đối mặt thách thức về nguồn lực, cơ sở vật chất. Việc quản lý đào tạo tín chỉ tại đây cần có phương pháp đặc thù.

1.3. Nội dung quản lý đào tạo tín chỉ cốt lõi

Quản lý đào tạo tín chỉ bao gồm nhiều nội dung cốt lõi. Đầu tiên là quản lý Chương trình đào tạo tín chỉ. Việc xây dựng, thẩm định chương trình cần đảm bảo Chuẩn đầu ra. Kế đến là quản lý hoạt động giảng dạy, học tập. Điều này bao gồm việc tổ chức Đăng ký học phần. Quản lý thời khóa biểu, tiến độ học tập. Vai trò của Cố vấn học tập rất quan trọng. Cố vấn giúp sinh viên định hướng lộ trình học tập. Việc quản lý cơ sở vật chất, tài chính cũng cần thiết. Đảm bảo đủ phòng học, trang thiết bị. Quản lý đội ngũ giảng viên về số lượng và chất lượng. Cuối cùng, công tác Đánh giá chất lượng đào tạo tín chỉ là không thể thiếu. Toàn bộ quá trình này cần sự đồng bộ. Ứng dụng Phần mềm quản lý đào tạo giúp tối ưu hóa. Điều này nâng cao Hiệu quả quản lý đào tạo.

II.Thực trạng quản lý đào tạo tín chỉ Việt Nam

Thực trạng quản lý đào tạo tín chỉ tại các trường đại học địa phương Việt Nam còn nhiều vấn đề. Nghiên cứu khảo sát đã chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế. Việc triển khai Hệ thống tín chỉ Việt Nam đã đạt một số thành tựu. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Các trường đại học địa phương còn gặp khó khăn. Họ thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng Quy chế đào tạo tín chỉ mới. Nguồn lực hạn chế cũng là một trở ngại. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra. Cần có cái nhìn khách quan. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Đánh giá chất lượng đào tạo tín chỉ cần được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp các trường cải thiện liên tục. Thực trạng này đòi hỏi sự phối hợp. Các bên liên quan cần cùng hành động.

2.1. Đánh giá thực trạng đào tạo theo tín chỉ

Thực trạng đào tạo theo hệ thống tín chỉ có nhiều điểm tích cực. Sinh viên có quyền chủ động hơn trong kế hoạch học tập. Các Chương trình đào tạo tín chỉ đa dạng hơn. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Một số trường chưa xây dựng được Chuẩn đầu ra rõ ràng. Nội dung chương trình chưa thực sự linh hoạt. Giảng viên còn thiếu kỹ năng giảng dạy tín chỉ. Cơ sở vật chất chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu. Sinh viên chưa hoàn toàn làm chủ việc Đăng ký học phần. Tình trạng quá tải tín chỉ hoặc thiếu tín chỉ còn diễn ra. Công tác Đánh giá chất lượng đào tạo chưa được chuẩn hóa. Điều này ảnh hưởng đến Hiệu quả quản lý đào tạo. Cần có sự điều chỉnh kịp thời.

2.2. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo hiện nay

Thực trạng quản lý đào tạo tín chỉ còn tồn tại nhiều bất cập. Công tác quản lý hồ sơ sinh viên, điểm số chưa thật sự khoa học. Nhiều trường chưa ứng dụng hiệu quả Phần mềm quản lý đào tạo. Quy trình Đăng ký học phần vẫn phức tạp. Điều này gây khó khăn cho sinh viên. Vai trò của Cố vấn học tập chưa được phát huy tối đa. Cố vấn chưa đủ thời gian hoặc kiến thức để hỗ trợ toàn diện. Cơ chế phối hợp giữa các phòng ban còn lỏng lẻo. Thiếu sự đồng bộ trong việc áp dụng Quy chế đào tạo tín chỉ. Công tác kiểm tra, giám sát chưa chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến việc đảm bảo Chuẩn đầu ra. Thực trạng này yêu cầu cải cách mạnh mẽ. Nâng cao Hiệu quả quản lý đào tạo là ưu tiên.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả quản lý đào tạo

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến Hiệu quả quản lý đào tạo tín chỉ. Yếu tố chủ quan bao gồm năng lực quản lý của lãnh đạo. Trình độ, kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Nhận thức của sinh viên về hệ thống tín chỉ. Thiếu hụt nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất cũng là trở ngại. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách, Quy chế đào tạo tín chỉ của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Mức độ Tự chủ đại học địa phương được thực hiện. Nhu cầu thị trường lao động, xu thế phát triển xã hội. Công tác Đánh giá chất lượng đào tạo chưa đồng bộ. Việc ứng dụng Phần mềm quản lý đào tạo còn hạn chế. Tất cả những yếu tố này cần được xem xét. Cần có giải pháp tổng thể để nâng cao chất lượng.

III.Giải pháp nâng cao quản lý đào tạo tín chỉ

Đề xuất các giải pháp là cần thiết để nâng cao Hiệu quả quản lý đào tạo tín chỉ. Các giải pháp này phải dựa trên nguyên tắc khoa học, thực tiễn. Chúng cần đảm bảo tính pháp lý, hệ thống và đồng bộ. Tính kế thừa và khả thi cũng là yếu tố quan trọng. Các giải pháp hướng đến việc đổi mới toàn diện. Từ công tác tuyển sinh đến xây dựng Chương trình đào tạo tín chỉ. Từ quản lý quá trình dạy học đến phát triển đội ngũ. Việc đảm bảo cơ sở vật chất và tài chính là nền tảng. Xây dựng môi trường đào tạo thuận lợi cũng góp phần quan trọng. Các giải pháp này giúp các trường đại học địa phương phát triển. Họ có thể đáp ứng tốt hơn yêu cầu của xã hội. Việc khảo nghiệm và thử nghiệm các giải pháp là bước cuối cùng. Nó giúp đánh giá mức độ cần thiết và khả thi của chúng. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong thực tế.

3.1. Đổi mới quản lý tuyển sinh phát triển chương trình

Giải pháp đầu tiên là đổi mới quản lý công tác tuyển sinh. Tuyển sinh cần gắn liền với Chuẩn đầu ra của Chương trình đào tạo tín chỉ. Phải đa dạng hóa phương thức tuyển sinh. Điều này thu hút thí sinh chất lượng. Tiếp theo, xây dựng và phát triển Chương trình đào tạo tín chỉ. Chương trình cần đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp của địa phương. Đồng thời, phù hợp với xu thế phát triển xã hội. Cần có sự tham gia của các doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính thực tiễn. Chương trình phải được cập nhật thường xuyên. Đảm bảo tính linh hoạt, hiện đại. Quản lý chặt chẽ việc xây dựng Chuẩn đầu ra. Xây dựng chương trình đào tạo tín chỉ theo hướng mở. Khuyến khích sự sáng tạo trong giảng dạy. Điều này tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện.

3.2. Nâng cao hiệu quả quản lý quá trình dạy học

Nâng cao Hiệu quả quản lý quá trình dạy học là trọng tâm. Cần xây dựng đội ngũ giảng viên đủ số lượng, chất lượng. Giảng viên cần được bồi dưỡng về phương pháp giảng dạy tín chỉ. Họ cần thành thạo việc sử dụng Phần mềm quản lý đào tạo. Đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Đầu tư vào thư viện, phòng thí nghiệm. Cần xây dựng môi trường đào tạo đồng bộ, thân thiện. Khuyến khích sinh viên tự học, tự nghiên cứu. Tăng cường vai trò của Cố vấn học tập. Cố vấn cần tư vấn hiệu quả cho sinh viên. Công tác Đăng ký học phần cần được đơn giản hóa. Quy trình phải minh bạch. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp theo dõi tiến độ học tập. Đảm bảo Chuẩn đầu ra được đạt tới một cách có hệ thống.

3.3. Khảo nghiệm thử nghiệm giải pháp quản lý

Việc khảo nghiệm và thử nghiệm các giải pháp là bước quan trọng. Mục đích là đánh giá tính cần thiết và khả thi. Các giải pháp được đưa ra cần được áp dụng thử nghiệm. Thử nghiệm trên một phạm vi nhỏ trước. Từ đó, đánh giá hiệu quả thực tế. Thu thập ý kiến phản hồi từ giảng viên, sinh viên, cán bộ quản lý. Phân tích dữ liệu thu được để điều chỉnh giải pháp. Đảm bảo các giải pháp phù hợp với bối cảnh của các trường. Việc khảo nghiệm giúp xác định rõ các yếu tố thành công. Đồng thời, chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn. Quá trình này đảm bảo tính bền vững của các đề xuất. Nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn. Đánh giá chất lượng đào tạo sau khi áp dụng. Điều này khẳng định Hiệu quả quản lý đào tạo.

IV.Đánh giá chất lượng đào tạo chuẩn đầu ra

Đánh giá chất lượng đào tạo và xây dựng chuẩn đầu ra là nền tảng. Hoạt động này đảm bảo sự phát triển bền vững của các trường đại học địa phương. Quy trình đánh giá cần tuân thủ Quy chế đào tạo tín chỉ. Đồng thời, phải phù hợp với đặc thù Tự chủ đại học địa phương. Chuẩn đầu ra cần được xác định rõ ràng. Nó phải phản ánh năng lực thực tế của người học. Đảm bảo sinh viên có thể đáp ứng yêu cầu thị trường lao động. Công tác đánh giá giúp các trường nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các biện pháp cải tiến. Vai trò của Cố vấn học tập và Phần mềm quản lý đào tạo là then chốt. Chúng hỗ trợ việc theo dõi, đánh giá quá trình học tập. Góp phần nâng cao Hiệu quả quản lý đào tạo.

4.1. Tiêu chí đánh giá chất lượng đào tạo tín chỉ

Tiêu chí Đánh giá chất lượng đào tạo tín chỉ cần được xác định rõ. Các tiêu chí này bao gồm chất lượng Chương trình đào tạo tín chỉ. Năng lực của đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý. Chất lượng cơ sở vật chất, thư viện, phòng thí nghiệm. Kết quả học tập của sinh viên, tỷ lệ tốt nghiệp. Mức độ sinh viên tìm được việc làm sau khi ra trường. Sự hài lòng của người học và nhà tuyển dụng. Quá trình tự đánh giá và đánh giá ngoài là quan trọng. Các trường cần thường xuyên thu thập ý kiến phản hồi. Việc đánh giá phải minh bạch và khách quan. Dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Điều này giúp nâng cao uy tín của trường. Đảm bảo Hiệu quả quản lý đào tạo.

4.2. Xây dựng và kiểm định chuẩn đầu ra địa phương

Xây dựng Chuẩn đầu ra là bước không thể thiếu. Chuẩn đầu ra cần được định hình rõ ràng cho từng Chương trình đào tạo tín chỉ. Nó phải phù hợp với đặc điểm của Tự chủ đại học địa phương. Chuẩn đầu ra cần cụ thể hóa kiến thức, kỹ năng, thái độ. Người học cần đạt được sau khi tốt nghiệp. Quy trình xây dựng Chuẩn đầu ra cần có sự tham gia của các bên liên quan. Gồm giảng viên, sinh viên, doanh nghiệp và cộng đồng. Sau khi xây dựng, cần thực hiện kiểm định Chuẩn đầu ra. Đảm bảo tính khả thi, phù hợp và cập nhật. Chuẩn đầu ra là cơ sở để thiết kế chương trình. Đồng thời, là căn cứ để Đánh giá chất lượng đào tạo. Việc này giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu thực tế của thị trường lao động.

4.3. Vai trò của cố vấn học tập và phần mềm quản lý

Cố vấn học tập đóng vai trò then chốt trong hệ thống tín chỉ. Cố vấn giúp sinh viên lựa chọn học phần phù hợp. Họ hướng dẫn sinh viên xây dựng kế hoạch học tập. Đồng thời, giải đáp thắc mắc về Quy chế đào tạo tín chỉ. Cố vấn hỗ trợ sinh viên vượt qua khó khăn trong học tập. Phần mềm quản lý đào tạo là công cụ đắc lực. Phần mềm giúp tự động hóa quá trình Đăng ký học phần. Quản lý điểm, lịch học, thông tin sinh viên. Nó cung cấp dữ liệu kịp thời cho Cố vấn học tập và ban lãnh đạo. Việc ứng dụng Phần mềm quản lý đào tạo giúp tăng cường Hiệu quả quản lý đào tạo. Giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian. Hỗ trợ Đánh giá chất lượng đào tạo một cách khoa học. Đây là yếu tố không thể thiếu trong quản lý hiện đại.

V.Phát triển hệ thống tín chỉ Việt Nam bền vững

Phát triển Hệ thống tín chỉ Việt Nam bền vững là mục tiêu dài hạn. Điều này đòi hỏi sự hoàn thiện không ngừng của Quy chế đào tạo tín chỉ. Đồng thời, cần tăng cường Tự chủ đại học địa phương. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp chiến lược. Việc này đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả của hệ thống. Các trường đại học địa phương có vai trò quan trọng. Họ cần chủ động thích nghi và đổi mới. Tăng cường sự gắn kết giữa nhà trường và xã hội. Đảm bảo Chuẩn đầu ra đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Hiệu quả quản lý đào tạo là yếu tố quyết định. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho đất nước. Phát triển bền vững là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Công tác quản lý đào tạo tín chỉ là trọng tâm. Các yếu tố này góp phần vào sự thành công chung.

5.1. Hoàn thiện quy chế đào tạo tín chỉ quốc gia

Hoàn thiện Quy chế đào tạo tín chỉ quốc gia là cấp thiết. Quy chế cần rõ ràng hơn về quyền và trách nhiệm của các bên. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn cho các trường đại học địa phương. Điều chỉnh các quy định để phù hợp hơn với thực tiễn. Đảm bảo tính thống nhất trong việc triển khai Hệ thống tín chỉ Việt Nam. Đồng thời, tạo điều kiện cho các trường thực hiện Tự chủ đại học địa phương. Quy chế cần linh hoạt, dễ áp dụng. Khuyến khích sự đổi mới trong giáo dục. Tránh những bất cập trong Đăng ký học phần. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong Đánh giá chất lượng đào tạo. Việc hoàn thiện quy chế góp phần nâng cao Hiệu quả quản lý đào tạo. Nó là nền tảng pháp lý vững chắc.

5.2. Tăng cường tự chủ đại học trách nhiệm xã hội

Tăng cường Tự chủ đại học địa phương là xu thế tất yếu. Các trường cần được trao quyền chủ động hơn trong nhiều lĩnh vực. Từ tài chính, nhân sự đến Chương trình đào tạo tín chỉ. Tự chủ giúp các trường linh hoạt hơn. Họ có thể nhanh chóng thích nghi với nhu cầu xã hội. Tuy nhiên, tự chủ đi kèm với trách nhiệm xã hội. Các trường phải đảm bảo chất lượng đào tạo. Đáp ứng Chuẩn đầu ra đã công bố. Gắn kết chặt chẽ với cộng đồng, doanh nghiệp địa phương. Thực hiện các nghiên cứu khoa học phục vụ phát triển vùng. Đánh giá chất lượng đào tạo cần được thực hiện nghiêm túc. Điều này giúp các trường duy trì uy tín. Góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Tự chủ là chìa khóa để nâng cao Hiệu quả quản lý đào tạo.

5.3. Ứng dụng công nghệ phần mềm quản lý đào tạo

Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp chiến lược. Đặc biệt là việc triển khai Phần mềm quản lý đào tạo. Phần mềm giúp tự động hóa nhiều quy trình. Bao gồm Đăng ký học phần, quản lý điểm, lịch học. Cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời. Giúp lãnh đạo ra quyết định hiệu quả hơn. Phần mềm cũng hỗ trợ Cố vấn học tập trong việc tư vấn sinh viên. Nâng cao tính minh bạch trong quản lý. Các trường cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ. Đào tạo cán bộ, giảng viên sử dụng phần mềm hiệu quả. Việc này giúp tối ưu hóa Hiệu quả quản lý đào tạo. Giảm thiểu công việc thủ công. Đảm bảo tính liên tục của dữ liệu. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh. Hướng tới một Hệ thống tín chỉ Việt Nam hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý đào tạo tín chỉ ở trường đại học địa phương việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN QUẢN LÝ GIÁO DỤC TRẦN VĂN CHƯƠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số : 62.14 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS TRẦN THỊ MINH HẰNG HÀ NỘI – NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Văn Chương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ tình cảm quý trọng và tri ân PGS.TS Trần Thị Minh Hằng, cán bộ hướng dẫn khoa học đã tận tình chỉ dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, viên chức quản lý, viên chức các đơn vị thuộc Học viện Quản lý Giáo dục đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành tốt nhiệm vụ nghiên cứu sinh.

Tôi cũng xin cảm ơn chân thành lãnh đạo các trường đại học địa phương, các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Xin cảm ơn các đồng nghiệp của trường ĐH Phú Yên đã tích cực hỗ trợ giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi tri ân sự hỗ trợ của gia đình và người thân trong thời gian thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án. Trân trọng biết ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Trần Văn Chương MỤC LỤC iii LỜI CAM ĐOAN Trang ii LỜI CẢM ƠN iii MỤC LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BẢNG Viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Ix MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 9 THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 9 1. Nghiên cứu về đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường 9 đại học 1. Nghiên cứu về quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các 15 trường đại học 1.

Nhận xét chung 21 1. Đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ. Đào tạo đại học 22 1. Đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ 24 1.

Trường đại học địa phương 29 1. Khái niệm trường đại học địa phương 29 1. Đặc điểm của trường đại học địa phương. Thuận lợi, khó khăn và thách thức đối với trường đại học 30 địa phương trong đào tạo theo hệ thông tín chỉ 1.

Nội dung quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ trong 32 các trường đại học địa phương 1. Một số khái niệm liên quan 32 1. Tiếp cận nghiên cứu nội dung quản lý đào tạo đại học theo hệ thống tín chỉ 34 1. Nội dung quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương 37 1.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 45 1. Yếu tố chủ quan 45 1. Yếu tố khách quan 47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 48 iv CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO VÀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 50 THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM 2.

Khái quát về các trường ĐHĐP được khảo sát và tổ chức 50 khảo sát thực trạng 2. Khái quát về các trường ĐHĐP được khảo sát 50 2. Tổ chức khảo sát thực trạng 51 2. Kết quả nghiên cứu thực trạng 54 2.

Thực trạng đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường 54 đại học địa phương ở Việt Nam 2. Thực trạng quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các 67 trường đại học địa phương ở Việt Nam 2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý đào tạo theo 82 hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 87 CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO 89 THEO HỆ THỐNG TÍN CHỈ TRONG CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐỊA PHƯƠNG Ở VIỆT NAM 3.

Nguyên tắc đề xuất các giải pháp quản lý đào tạo theo hệ thống 89 tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3. Nguyên tắc đảm bảo tính pháp lý 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa 89 3.

Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả và khả thi 90 3. Các giải pháp quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ 90 trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3. Giải pháp 1: Đổi mới quản lý công tác tuyển sinh 90 3. Giải pháp 2: Xây dựng và phát triển chương trình đào tạo 94 đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp của địa phương và xã hội 3.

Giải pháp 3: Nâng cao hiệu quả quản lý quá trình dạy học 99 3. Giải pháp 4: Xây dựng đội ngũ giảng viên đủ về số lượng, 110 đồng bộ về cơ cấu và chuẩn về chất lượng 3. Giải pháp 5: Bảo đảm cơ sở vật chất và tài chính phục vụ đào tạo 114 3. Giải pháp 6: Xây dựng môi trường đào tạo đồng bộ và thuận lợi 117 3.

Khảo nghiệm mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp 121 quản lý đào tạo theo hệ thống tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3. Mục đích, nội dung và phương pháp khảo nghiệm 121 v 3. Kết quả khảo nghiệm 122 3. Thử nghiệm một số giải pháp quản lý đào tạo theo hệ thống 128 tín chỉ trong các trường đại học địa phương ở Việt Nam 3.

Tổ chức và phương pháp thử nghiệm 128 3. Kết quả thử nghiệm 128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 132 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 143 PHỤ LỤC 1 149 PHỤ LỤC 2 165 PHỤ LỤC 3 172 PHỤ LỤC 4 178 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CĐ cao đẳng CLĐT chất lượng đào tạo CN cử nhân CNH-HĐH công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNTT công nghệ thông tin CSVC cơ sở vật chất CVHT cố vấn học tập CTĐT chương trình đào tạo DH dạy học ĐH đại học ĐHĐP đại học địa phương ĐT đào tạo GDĐH giáo dục đại học GD-ĐT giáo dục và đào tạo GV giảng viên GS giáo sư HCTC học chế tín chỉ HTTC hệ thống tín chỉ KT-ĐG kiểm tra đánh giá KT-XH kinh tế-xã hội NCKH nghiên cứu khoa học NCXH nhu cầu xã hội PGS phó giáo sư QL quản lý QLĐT quản lý đào tạo QTĐT quá trình đào tạo SĐH sau đại học SV sinh viên THPT trung học phổ thông ThS thạc sĩ Tp. thành phố TS tiến sĩ TW Trung ương CĐ cao đẳng vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nội dung quản lý công tác tuyển sinh Trang 39 Bảng 1.

Nội dung quản lý chương trình đào tạo 39 Bảng 1. Nội dung quản lý quá trình dạy học 41 Bảng 1. Nội dung quản lý lý đội ngũ giảng viên, viên chức quản lý 43 và viên chức hành chính Bảng 1. Nội dung quản lý cơ sở vật chất và tài chính 44 Bảng 1.

Nội dung quản lý môi trường đào tạo 45 Bảng 2. Các trường đại học ĐHĐP trong nghiên cứu thực trạng 50 Bảng 2. Thang đánh giá nội dung khảo sát theo điểm trung bình 54 Bảng 2. Thống kê quy mô tuyển sinh của các trường ĐHĐP từ 55 2011 đến 2014 Bảng 2.

Thực trạng đảm bảo các yêu cầu của chương trình đào tạo 57 Bảng 2. Thực trạng thực hiện quy trình tổ chức đào tạo 58 Bảng 2. Thực trạng hoạt động dạy của giảng viên 59 Bảng 2. Thực trạng hoạt động học của sinh viên 61 Bảng 2.

Thực trạng công tác đánh giá kết quả học tập 62 Bảng 2. Thực trạng công tác cố vấn học tập 63 Bảng 2. Thực trạng quá trình dạy học 63 Bảng 2. Thực trạng cơ sở vật chất và tài chính 65 Bảng 2.

Thực trạng môi trường đào tạo 67 Bảng 2. Thực trạng quản lý công tác tuyển sinh 68 Bảng 2. Thực trạng quản lý chương trình đào tạo 70 Bảng 2. Thực trạng quản lý quy trình tổ chức đào tạo 71 Bảng 2.

Thực trạng quản lý hoạt động dạy 72 Bảng 2. Thực trạng quản lý hoạt động học 73 Bảng 2. Thực trạng quản lý đánh giá kết quả học tập 75 Bảng 2. Thực trạng quản lý công tác cố vấn học tập 75 Bảng 2.

Thực trạng quản lý ứng dụng CNTT trong quá trình dạy học 76 Bảng 2. Thực trạng quản lý quá trình dạy học 77 Bảng 2. Thực trạng quản lý đội ngũ giảng viên, viên chức 78 quản lý đào tạo, viên chức kỹ thuật Bảng 2. Thực trạng quản lý cơ sở vật chất và tài chính 79 Bảng 2.

Thực trạng quản lý môi trường đào tạo 81 Bảng 2. Thực trạng các yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến QLĐT theo HTTC 83 Bảng 2. Thực trạng các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến 83 QLĐT theo HTTC Bảng 2. Tổng hợp thực trạng đào tạo theo HTTC 84 viii Bảng 2.

Tổng hợp thực trạng quản lý đào tạo theo HTTC 85 Bảng 3. Bảng quy đổi điểm theo HTTC của Trường Đại học 101 Phú Yên Bảng 3. Kết quả khảo nghiệm Giải pháp 2 123 Bảng 3. Kết quả khảo nghiệm Giải pháp 3 124 Bảng 3.

Kết quả khảo nghiệm Giải pháp 4 124 Bảng 3. Tổng hợp kết quả khảo nghiệm các giải pháp 125 Bảng 3. So sánh về công tác quản lý xây dựng và phát triển CTĐT 130 trước và sau thử nghiệm Bảng 3. So sánh trình độ đội ngũ trước và sau thực nghiệm 131 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 2.

Quy mô đào tạo theo nhóm ngành Trang 51 Biểu đồ 2. Chỉ tiêu tuyển sinh 55 Biểu đồ 2. Số lượng sinh viên nhập học 55 Sơ đồ 3. Quy trình phát triển chương trình đào tạo của 130 Trường ĐH Phú Yên Biểu đồ 3.

So sánh trình độ đội ngũ trước và sau thực nghiệm 131 ix MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Đào tạo đáp ứng nhu cầu nhân lực cho xã hội là mục tiêu chung nhất của giáo dục. Mục tiêu giáo dục đại học Việt Nam được xác định ở Luật Giáo dục đại học 2012 [57]: - 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Chương (2016). Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Quản lý Giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-ly-dao-tao-tin-chi-tai-dai-hoc-dia-phuong-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu quy trình, giải pháp quản lý đào tạo tín chỉ hiệu quả tại các trường đại học địa phương Việt Nam. Nâng chất lượng giảng dạy, tối ưu hoạt động.

Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quản lý Giáo dục. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý đào tạo tín chỉ tại đại học địa phương Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter