Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định chế độ sấy tôm thẻ châ
Luận án: Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định chế độ sấy tôm thẻ chân trắng việt nam bằng bơm nhiệt kết hợp với hồng ngoại luận án tiến sĩ.
Luan An
Luận án
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấp thiết tối ưu sấy tôm: Vấn đề truyền nhiệt truyền chất
- Số trang:
- 150 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấp thiết tối ưu sấy tôm Vấn đề truyền nhiệt truyền chất
Ngành thủy sản Việt Nam giữ vị trí quan trọng, đặc biệt là xuất khẩu tôm. Tuy nhiên, chất lượng tôm khô xuất khẩu còn hạn chế. Các phương pháp sấy truyền thống như phơi nắng hoặc lò sấy tự chế bộc lộ nhiều nhược điểm. Nhiệt độ sấy không kiểm soát dẫn đến biến tính protein, làm giảm màu sắc, mùi vị sản phẩm. Vấn đề vệ sinh, an toàn thực phẩm cũng không đảm bảo. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị kinh tế và khả năng cạnh tranh của tôm khô Việt Nam trên thị trường quốc tế. Nhu cầu nghiên cứu một phương pháp sấy hiệu quả, tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt và truyền chất trở nên cấp thiết. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm sấy. Việc này cũng góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho ngành thủy sản.
1.1. Thực trạng sấy tôm khô tại Việt Nam
Việt Nam có bờ biển dài, thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản. Xuất khẩu tôm đạt giá trị cao, nhưng sản phẩm tôm khô còn yếu về chất lượng. Chế biến chủ yếu nhỏ lẻ, thủ công ở các làng nghề. Phương pháp sấy truyền thống chiếm ưu thế. Cần có giải pháp công nghệ mới để nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm.
1.2. Hạn chế phương pháp sấy truyền thống
Phơi nắng phụ thuộc thời tiết, thời gian làm khô kéo dài, chất lượng tôm giảm. Lò sấy tự chế dùng than, củi hoặc điện trở gây nhiệt độ cao. Protein dễ bị biến tính, màu sắc và mùi vị sản phẩm thay đổi. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm không được đảm bảo. Giá trị sử dụng và giá trị kinh tế của sản phẩm khô bị giảm. Sản phẩm không đủ tiêu chuẩn xuất khẩu.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu quá trình TNTC tôm
Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào quy trình sấy và đánh giá chất lượng. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về quá trình truyền nhiệt và truyền chất bên trong con tôm khi sấy. Thông số đặc trưng quá trình TNTC, thông số nhiệt vật lý và hiện tượng co rút chưa được làm rõ. Việc mô phỏng quá trình này, để hiểu tác động của nhiệt độ, áp suất, hàm lượng ẩm, còn là vấn đề cần nghiên cứu sâu rộng. Nhu cầu này mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa hiệu suất sấy.
II. Sấy tôm bơm nhiệt hồng ngoại Giải pháp hiệu quả
Công nghệ sấy bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại (HP-IR) được đề xuất là giải pháp tiềm năng. Phương pháp này khắc phục các nhược điểm của sấy truyền thống. HP-IR mang lại khả năng kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác hơn. Điều này giúp bảo toàn chất lượng sản phẩm, giảm thiểu biến đổi vật lý và hóa học. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng công nghệ này cho tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu nhằm tối ưu hóa quá trình sấy, giảm chi phí năng lượng. Công nghệ hiện đại này mở ra triển vọng cho việc sản xuất tôm khô đạt tiêu chuẩn xuất khẩu cao. Đồng thời, nó góp phần phát triển bền vững ngành chế biến thủy sản.
2.1. Tiềm năng ứng dụng công nghệ sấy HP IR
Sấy HP-IR có khả năng ứng dụng rộng rãi cho các sản phẩm thủy sản sau thu hoạch. Công nghệ này kiểm soát nhiệt độ thấp, giảm thiểu biến tính protein. Nó cải thiện màu sắc, mùi vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. HP-IR cung cấp hiệu quả năng lượng cao hơn so với các phương pháp sấy thông thường.
2.2. Mục tiêu nghiên cứu sấy tôm HP IR
Nghiên cứu khả năng sấy tôm thẻ chân trắng bằng HP-IR. Xây dựng mô hình toán, mô phỏng quá trình truyền nhiệt truyền chất bên trong tôm. Xác định chế độ sấy tối ưu và thời gian sấy phù hợp. Đây là cơ sở để thiết kế và chế tạo máy sấy tôm HP-IR. Đề xuất quy trình chế biến tôm thẻ chân trắng khô sấy bằng HP-IR đạt chuẩn.
2.3. Lợi ích từ công nghệ sấy tôm hiện đại
Công nghệ HP-IR giúp đảm bảo chất lượng tôm khô. Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm. Nó giảm chi phí năng lượng đáng kể. Thời gian sấy được rút ngắn, tăng hiệu suất sản xuất. Chất lượng sản phẩm ổn định, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Nó nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của tôm Việt Nam.
III. Mô hình hóa quá trình TNTC Tối ưu hóa sấy tôm
Mô hình hóa toán học là công cụ thiết yếu để hiểu sâu quá trình truyền nhiệt và truyền chất (TNTC) trong tôm. Việc này giúp phân tích động học quá trình sấy một cách khoa học. Mô hình sẽ mô tả sự biến đổi nhiệt độ, áp suất và hàm lượng ẩm bên trong tôm. Từ đó, các hiện tượng như dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ nhiệt, và khuếch tán ẩm có thể được định lượng. Xác định các hệ số truyền nhiệt và hệ số truyền chất là trọng tâm. Mô hình hóa cho phép dự đoán hành vi của vật liệu sấy. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa các thông số vận hành của thiết bị sấy. Việc này giúp giảm thời gian sấy và tiết kiệm năng lượng. Mô phỏng quá trình còn xem xét ảnh hưởng của áp suất bên trong mao quản và độ co rút của tôm. Đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ truyền ẩm.
3.1. Xây dựng mô hình toán truyền nhiệt truyền chất
Nghiên cứu xây dựng mô hình toán để mô tả quá trình truyền nhiệt và truyền chất bên trong con tôm thẻ chân trắng. Mô hình này áp dụng cho quá trình sấy bằng công nghệ HP-IR. Mục tiêu là định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến động học quá trình sấy.
3.2. Giải quyết điều kiện biên phương pháp mô phỏng
Thiết lập điều kiện biên phù hợp cho mô hình toán. Phát triển phương pháp giải tối ưu. Lập trình mô phỏng quá trình TNTC trong tôm. Điều này bao gồm việc phân tích sự thay đổi trường nhiệt độ, áp suất và hàm lượng ẩm theo thời gian sấy. Mô phỏng giúp trực quan hóa các hiện tượng bên trong tôm.
3.3. Phân tích ảnh hưởng áp suất co rút trong tôm
Mô phỏng xem xét ảnh hưởng của áp suất bên trong các mao quản tôm. Nó cũng tính đến độ co rút của con tôm thẻ theo thời gian sấy. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến quá trình truyền ẩm và hiệu quả sấy. Hiểu rõ chúng giúp điều chỉnh chế độ sấy chính xác hơn.
IV. Xác định thông số truyền nhiệt vật lý của tôm
Để xây dựng mô hình toán học chính xác, việc xác định các thông số nhiệt vật lý và đặc trưng sinh học của tôm là tối quan trọng. Các thông số này bao gồm nhiệt dung riêng, độ dẫn nhiệt, khối lượng riêng, và độ ẩm cân bằng. Chúng thay đổi theo nhiệt độ và thành phần hóa học của vật liệu sấy. Thông số sinh học đặc trưng của tôm thẻ chân trắng cũng cần được đo đạc. Dữ liệu này cung cấp đầu vào đáng tin cậy cho mô hình. Độ chính xác của các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả mô phỏng. Việc đo đạc cẩn thận và hệ thống giúp hiểu rõ hơn về tính chất vật liệu. Từ đó, mô hình truyền nhiệt và truyền chất có thể phản ánh đúng thực tế. Điều này đóng góp vào việc phát triển chế độ sấy tối ưu.
4.1. Đo đạc thông số nhiệt vật lý cơ bản
Nghiên cứu phương pháp xác định các thông số nhiệt vật lý của tôm thẻ chân trắng. Bao gồm độ dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng, khối lượng riêng. Các thông số này cần được xác định theo nhiệt độ và thành phần hóa học của tôm.
4.2. Đặc trưng sinh học tôm thẻ chân trắng
Xác định các thông số đặc trưng sinh học của tôm thẻ chân trắng. Điều này cung cấp dữ liệu cơ bản về cấu trúc và thành phần. Các thông số này ảnh hưởng đến khả năng truyền nhiệt và truyền chất bên trong tôm. Đây là một phần quan trọng để xây dựng mô hình thực tế.
4.3. Quan hệ giữa nhiệt độ hóa chất vật lý
Phân tích mối quan hệ giữa nhiệt độ sấy, thành phần hóa học của tôm và các thông số nhiệt vật lý. Sự phụ thuộc này cần được định lượng. Dữ liệu này rất quan trọng để đưa vào mô hình hóa quá trình sấy. Nó giúp tăng cường độ chính xác của dự đoán và tối ưu hóa.
V. Tối ưu hóa chế độ sấy tôm Nâng cao chất lượng
Mục tiêu cuối cùng là xác định chế độ sấy tối ưu cho tôm thẻ chân trắng. Việc này được thực hiện thông qua kết hợp phương pháp mô phỏng và thực nghiệm. Mô hình truyền nhiệt và truyền chất sẽ giúp thu hẹp phạm vi các chế độ sấy tiềm năng. Thực nghiệm sau đó sẽ kiểm chứng và tinh chỉnh các thông số này. Chế độ sấy tối ưu đảm bảo chất lượng tôm khô tốt nhất. Sản phẩm phải giữ được màu sắc, mùi vị tự nhiên và hàm lượng dinh dưỡng. Đồng thời, chế độ này cần giảm thiểu chi phí năng lượng và thời gian sấy. Đánh giá hiệu quả năng lượng và chất lượng sản phẩm sấy so với các phương pháp khác là cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ đề xuất quy trình chế biến tôm thẻ chân trắng khô xuất khẩu. Điều này giúp nâng cao giá trị và vị thế của sản phẩm Việt Nam.
5.1. Xác định chế độ sấy tối ưu tôm
Sử dụng phương pháp mô phỏng quá trình TNTC để xác định các chế độ sấy khả thi. Thực nghiệm kiểm chứng và điều chỉnh để tìm ra chế độ sấy tối ưu nhất. Chế độ này cân bằng giữa chất lượng sản phẩm và hiệu quả năng lượng. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất.
5.2. Đánh giá chất lượng hiệu quả năng lượng
Đánh giá chất lượng tôm khô ở chế độ sấy tối ưu. So sánh với các sản phẩm sấy bằng phương pháp truyền thống. Đánh giá hiệu quả năng lượng của quá trình sấy HP-IR. Việc này nhằm chứng minh tính ưu việt của công nghệ. Phân tích này cũng đánh giá khả năng giảm chi phí vận hành.
5.3. Đề xuất quy trình chế biến xuất khẩu
Đề xuất quy trình chế biến tôm thẻ chân trắng khô sấy bằng HP-IR hoàn chỉnh. Quy trình này hướng đến các tiêu chuẩn xuất khẩu. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm. Nó giúp sản phẩm đạt giá trị kinh tế cao trên thị trường quốc tế.
VI. Phương pháp nghiên cứu Kết hợp mô phỏng thực nghiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận đa diện, kết hợp lý thuyết và thực nghiệm. Việc tính toán lý thuyết cung cấp nền tảng vững chắc. Mô phỏng toán học quá trình truyền nhiệt và truyền chất giúp dự đoán hành vi. Nó xác định trường nhiệt độ, áp suất, và hàm lượng ẩm bên trong tôm thẻ chân trắng. Các mô hình khuếch tán, dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ nhiệt được tích hợp. Sau đó, kết quả mô phỏng được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ chính xác của mô hình trong điều kiện thực tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng mô hình toán TNTC. Nó bao gồm xác định các thông số nhiệt vật lý theo nhiệt độ và thành phần hóa học của tôm. Mục tiêu là tạo ra một giải pháp toàn diện cho quá trình sấy.
6.1. Tính toán lý thuyết mô phỏng toán học
Thực hiện tính toán lý thuyết để thiết lập các phương trình cơ bản. Sử dụng mô phỏng toán học để giải các bài toán truyền nhiệt và truyền chất. Mô phỏng xác định sự phân bố nhiệt độ, áp suất và hàm lượng ẩm. Nó giúp phân tích động học quá trình sấy tôm bằng HP-IR.
6.2. Kiểm chứng thực nghiệm cho áp dụng thực tế
Tiến hành các thí nghiệm thực tế để kiểm chứng kết quả mô phỏng. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để hiệu chỉnh và xác nhận mô hình. Mục tiêu là đảm bảo mô hình phản ánh chính xác quá trình sấy. Việc này giúp áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất hiệu quả.
6.3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu cụ thể
Đối tượng nghiên cứu là quá trình truyền nhiệt và truyền chất bên trong tôm thẻ chân trắng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm xây dựng mô hình toán về TNTC. Nó cũng xác định các thông số nhiệt vật lý và sinh học theo nhiệt độ, thành phần hóa học của tôm. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình sấy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Việt Nam là nước có tổng chiều dài bờ biển là 3670 km, xếp thứ 32 trong 156 quốc gia và vùng lãnh thổ có biển. Đây là một điều kiện tự nhiên hết sức thuận lợi cho việc khai thác và nuôi trồng thủy sản. Theo hiệp hội chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2019 xuất khẩu tôm của Việt Nam ước đạt 3,38 tỷ USD. Trong đó, tôm thẻ chân trắng đông lạnh xuất khẩu đạt 2,36 tỷ USD chiếm 70% giá trị tôm xuất khẩu, mặt hàng tôm khô chế biến cũng đã tăng 40,7% so với cùng kỳ năm 2018 [1].
Tuy nhiên, hiện nay chất lượng sản phẩm tôm khô xuất khẩu ở nước ta còn nhiều hạn chế và chủ yếu là chế biến nhỏ lẻ, thủ công từ các làng nghề bằng phương pháp truyền thống như phơi nắng. Phương pháp phơi nắng có một số nhược điểm như nhiệt độ sấy phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và thời gian làm khô quá dài làm cho chất lượng tôm bị giảm đáng kể. Hiện nay, một số làng nghề chế biến tôm khô vẫn sử dụng các dạng lò sấy tự chế dùng nhiên liệu than đá, củi hoặc bộ phận gia nhiệt bằng điện trở,. Các thiết bị này thường có nhiệt độ sấy cao làm cho protein dễ bị biến tính và màu sắc, mùi vị của sản phẩm cũng bị biến đổi nhiều [2, 3].
Ngoài ra vấn đề về vệ sinh, an toàn thực phẩm không đảm bảo khi sấy bằng phương pháp này cũng làm giảm giá trị sử dụng, giá trị kinh tế và làm cho sản phẩm khô không đủ tiêu chuẩn để xuất khẩu [3]. Do vậy, việc nghiên cứu một phương pháp sấy có thể ứng dụng cho sấy thủy sản nói chung và đặc biệt là tôm thẻ nói riêng là vấn đề cấp thiết trong thực tế. Bên cạnh đó, các nghiên cứu về sấy tôm hiện nay còn rất hạn chế và tập trung nhiều về nghiên cứu quy trình sấy, đánh giá chất lượng tôm sấy mà chưa có các nghiên cứu chuyên sâu về quá trình truyền nhiệt, truyền chất (TNTC) trong con tôm khi sấy, cũng như xác định các thông số đặc trưng của quá trình TNTC, thông số nhiệt vật lý và hiện tượng co rút của con tôm theo thời gian sấy. Đặc biệt, nghiên cứu mô phỏng quá TNTC để thấy được sự thay đổi cũng như những tác động đồng thời của các thông số như nhiệt độ, áp suất và hàm lượng ẩm bên trong con tôm thẻ đến tốc độ và thời gian sấy ở trong và ngoài nước còn là vấn đề cần được nghiên cứu làm rõ.
Như vậy, việc nghiên cứu xác định phương pháp sấy, xây dựng mô hình toán, giải bài toán và mô phỏng quá trình TNTC trong con tôm, từ đó tối ưu hóa quá trình và xác định chế độ sấy tối ưu 1 cho tôm thẻ chân trắng sao cho chất lượng tôm khô được đảm bảo và giảm chi phí năng lượng là cần thiết và thời sự trong bối cảnh kính tế, năng lượng của nước ta hiện nay. Xuất phát từ ý nghĩa, yêu cầu thực tiễn trên và qua kết quả nghiên cứu tổng quan của luận án, tác giả đã chọn đề tài “Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt, truyền chất và xác định chế độ sấy tôm thẻ chân trắng Việt Nam bằng bơm nhiệt kết hợp với hồng ngoại“. Đây là đề tài cần thiết cho sự phát triển của ngành thuỷ sản Việt Nam. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Luận án được thực hiện với các mục đích nghiên cứu như sau: - Nghiên cứu khả năng sấy bằng bơm nhiệt kết hợp với hồng ngoại (HP-IR) cho các sản phẩm thủy sản và tôm sau thu hoạch.
- Nghiên cứu xây dựng mô hình toán, mô phỏng quá trình TNTC bên trong con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR, xác định chế độ sấy tối ưu, thời gian sấy làm cơ sở thiết kế và chế tạo máy sấy tôm thẻ chân trắng bằng HP-IR. - Đề xuất quy trình chế biến tôm thẻ chân trắng khô sấy bằng HP-IR. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Luận án được thực hiện với các nội dung nghiên cứu sau đây: - Nghiên cứu xây dựng mô hình toán mô tả quá trình TNTC bên trong con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR. - Xây dựng điều kiện biên và phương pháp giải mô hình toán quá trình TNTC bên trong con tôm thẻ sấy bằng HP-IR.
- Nghiên cứu phương pháp xác định các thông số nhiệt vật lý và các thông số đặc trưng sinh học của con tôm thẻ chân trắng. - Lập trình mô phỏng quá trình TNTC trong con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR có xem xét đến ảnh hưởng của áp suất bên trong các mao quản và độ co rút của con tôm thẻ đến quá trình truyền ẩm trong tôm theo thời gian sấy. - Nghiên cứu xác định chế độ sấy tối ưu cho tôm thẻ bằng phương pháp mô phỏng quá trình TNTC và phương pháp thực nghiệm. Đánh giá khả năng sử dụng phương pháp mô phỏng vào thực tiễn để giảm chi phí năng lượng và thời gian.
- Đánh giá chất lượng và hiệu quả năng lượng quá trình sấy tôm khô ở chế độ sấy tối ưu so với các phương pháp sấy khác. 2 - Đề xuất quy trình chế biến tôm thẻ chân trắng khô sấy bằng HP-IR xuất khẩu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Luận án được thực hiện với các phương pháp nghiên cứu như sau: - Tính toán lý thuyết. - Mô phỏng toán học quá trình TNTC, xác định trường nhiệt độ, áp suất và hàm lượng ẩm bên trong con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR.
- Thực nghiệm kiểm chứng để áp dụng thực tế. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu: Quá trình truyền nhiệt và truyền chất bên trong VLS. Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu xây dựng mô hình toán về TNTC, xác định các thông số nhiệt vật lý theo nhiệt độ và thành phần hóa học của con tôm thẻ chân trắng; xác định các thông số sinh học đặc trưng của quá trình TNTC trong con tôm thẻ; xác định điều kiện biên truyền nhiệt, truyền chất từ đó mô phỏng quá trình TNTC xác định chế độ tối ưu cho tôm thẻ bằng HP-IR. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN Đóng góp về khoa học: Phương pháp luận nghiên cứu, phát triển lý thuyết về TNTC và thực nghiệm để phục vụ cho chế biến tôm thẻ chân trắng Việt Nam.
Cụ thể là các phương pháp như sau: - Mô hình toán về TNTC, điều kiện biên phù hợp với VLS là con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR. - Phương pháp xác định các thống số nhiệt vật lý, các thông số đặc trưng của quá trình TNTC trong con tôm thẻ chân trắng. - Phương pháp xác định chế độ sấy cho tôm thẻ bằng phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu từ số liệu mô phỏng trên phần mềm COMSOL Multiphysics. Đóng góp về thực tiễn: - Ứng dụng số liệu về thông số nhiệt vật lý và các thông số đặc trưng để mô phỏng quá trình TNTC bên trong con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR.
- Ứng dụng số liệu về sự biến đổi của nhiệt độ, áp suất và hàm lượng ẩm bên trong con tôm thẻ theo thời gian để nghiên cứu động học quá trình sấy. - Ứng dụng các phương trình hồi quy dự đoán thời gian sấy, tỷ lệ HNPH, suất tiêu hao năng lượng vào thiết kế máy sấy tôm đảm bảo chất lượng và hiệu quả năng lượng. 3 - Ứng dụng chế độ sấy tối ưu, quy trình chế biến tôm thẻ chân trắng khô vào thực tế sản xuất đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế biển tại Việt Nam. CÁC KẾT QUẢ MỚI CỦA LUẬN ÁN Kết quả nghiên cứu lý thuyết: - Kế thừa và phát triển mô hình toán về TNTC trong con tôm thẻ chân trắng sấy bằng HP-IR.
Trong đó bao gồm phương trình truyền nhiệt theo định luật Fourier; phương trình truyền ẩm được kết hợp giữa định luật Fick và định luật Darcy. Đặc biệt phương trình dòng ẩm đối lưu theo định luật Darcy đã mô tả được sự thay đổi của áp suất bên trong con tôm thẻ theo thời gian sấy. - Đề xuất phương pháp xác định thông số nhiệt vật lý và các thông số đặc trưng của quá trình TNTC bên trong con của tôm thẻ chân trắng trước và trong quá trình sấy. - Đề xuất phương pháp xác định chế độ sấy tối ưu cho tôm thẻ bằng HP-IR.
- Đề xuất phương pháp đánh giá chất lượng và hiệu quả năng lượng trong quá trình sấy tôm thẻ chân trắng bằng HP-IR. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: - Xây dựng và chế tạo mô hình nghiên cứu thực nghiệm bao gồm máy sấy HP- IR có thể vận hành được với nhiều chế độ sấy phù hợp với yêu cầu nghiên cứu. Đặc biệt, thiết bị đo áp suất bên trong con tôm đã ứng dụng được bộ kim tiêm truyền dịch trong ngành Y tế làm đầu dò lấy tín hiệu áp suất trong VLS đáp ứng yêu cầu nghiên cứu của luận án. - Số liệu áp suất bên trong con tôm có thể phục vụ cho nghiên cứu quy luật TNTC trong quá trình sấy.
- Số liệu về thông số nhiệt vật lý, các thông số sinh học đặc trưng đáp ứng yêu cầu giải mô hình toán về TNTC trong quá trình sấy tôm thẻ bằng HP-IR. Kết quả ứng dụng: - Ứng dụng số liệu về hàm lượng ẩm, tốc độ sấy, trường nhiệt độ và thời gian sấy vào mô phỏng, thiết kế và chế tạo máy sấy tôm thẻ bằng HP-IR. - Ứng dụng phương pháp sấy, chế độ sấy tối ưu để xây dựng quy trình chế biến tôm khô sấy bằng HP-IR xuất khẩu. Tổng quan về nguyên liệu và phương pháp sấy 1.
Tôm thẻ chân trắng Việt Nam Các nghiên cứu gần đây cho thấy thành phần của tôm biển rất phong phú. Tổng số họ penaeidae hiện nay có 5 họ (trước đây có 4 họ, đó là Aristeidae, Benthesicymidae, penaeidae, Sicyonidae và Solenoceridae). Theo điều tra sơ bộ thì ở vùng biển Việt Nam đã xác định được 255 loài, thuộc 68 giống. Trong đó, họ tôm penaeidae chiếm trên 70 loài được phân bố rộng rãi ở vùng biển ven bờ, xa bờ và các lưu vực sông.
Hiện nay, có 4 giống quan trọng đối với nghề nuôi và khai thác: Penaeus, Fenneropenaeus, Matapenaeus và Matapenaeopsis. Đặc biệt, giống tôm thẻ Penaeus được tập trung nhiều ở các vùng biển như Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa [2]. Thành phần cấu tạo của tôm Thành phần cấu tạo của tôm là tỷ lệ phần trăm về khối lượng của các phần trong cơ thể so với toàn bộ cơ thể nguyên liệu (% khối lượng). Thành phần cấu tạo của tôm biến đổi theo giống loài, giới tính, thời tiết, khu vực sinh sống, trạng thái sinh lý, mức độ trưởng thành.
Thành phần cấu của tôm được chia ra các phần cơ thịt, đầu và vỏ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định ch (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/qua-trinh-truyen-nhiet-truyen-chat-va-xac-dinh-che-do-say-tom-the-chan-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định chế độ sấy tôm thẻ chân trắng việt nam bằng bơm nhiệt kết hợp với hồng ngoại luận án tiến sĩ.
Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định ch" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quá trình truyền nhiệt truyền chất và xác định ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.