Luận án Tiếng Anh: Nghiên cứu QoS over MPLS cho mạng HUTECH - Trần Quang Hải Đăng

"Phân tích QoS (Quality of Service) trên mạng MPLS (Multiprotocol Label Switching) cho hệ thống mạng Hutech. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu suất mạng."

Trường ĐH

Hutech University

Chuyên ngành

Mạng máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

77

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về MPLS và tầm quan trọng tại Việt Nam
Số trang:
77 trang
Trường:
Hutech University
Chuyên ngành:
Mạng máy tính

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về MPLS và tầm quan trọng tại Việt Nam

Công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS) tăng tốc lưu lượng mạng. Nó thiết lập đường dẫn cụ thể cho chuỗi gói tin. Nhãn được đặt trong mỗi gói tin, giúp tiết kiệm thời gian tra cứu địa chỉ nút tiếp theo. MPLS tương thích với nhiều giao thức như IP, ATM và Frame Relay. Nó cho phép chuyển tiếp gói tin ở cấp độ chuyển mạch (Lớp 2), giảm tải cho định tuyến (Lớp 3). Lợi ích chính bao gồm tăng tốc độ chung và dễ dàng quản lý mạng. Đặc biệt là với Chất lượng Dịch vụ (QoS). Tại Việt Nam, MPLS đã được triển khai rộng rãi. VNPT đã xây dựng mạng trục MPLS với các LSR lõi và mở rộng LSR biên. Các nhà cung cấp khác như FPT Telecom, Viettel cũng tham gia. Họ tạo ra môi trường cạnh tranh với QoS cao và chi phí hợp lý. Nhiều doanh nghiệp, tổ chức nhà nước đã sử dụng dịch vụ VPN/MPLS.

1.1. Công nghệ chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS

MPLS giúp tăng tốc lưu lượng mạng. Công nghệ này thiết lập đường dẫn cụ thể cho chuỗi gói tin. Một nhãn được đặt trong mỗi gói tin. Điều này tiết kiệm thời gian cho router tra cứu địa chỉ nút tiếp theo. MPLS hoạt động với Internet Protocol (IP), Asynchronous Transport Mode (ATM), và Frame Relay. Với mô hình OSI, MPLS cho phép hầu hết các gói được chuyển tiếp ở Lớp 2 (chuyển mạch). Điều này giảm tải cho Lớp 3 (định tuyến). Ngoài việc tăng tốc độ tổng thể, MPLS giúp quản lý mạng dễ dàng hơn. Đặc biệt là đối với Chất lượng Dịch vụ (QoS). Do đó, kỹ thuật này được mong đợi sẽ được áp dụng rộng rãi. Các mạng ngày càng mang nhiều loại lưu lượng khác nhau.

1.2. Thực trạng triển khai MPLS tại Việt Nam

Tại Việt Nam, việc triển khai MPLS đang được đẩy mạnh. VNPT đã xây dựng mạng trục MPLS. Mạng này có ba Bộ định tuyến chuyển mạch nhãn (LSR) lõi. Các LSR biên sẽ được đầu tư và mở rộng. Điều này diễn ra ở những nơi có nhu cầu lớn. Ví dụ như Hải Phòng, Quảng Ninh ở miền Bắc. Đà Nẵng, Khánh Hòa ở miền Trung. Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu ở miền Nam. FPT Telecom, Viettel, và ngành điện lực cũng tham gia. Họ tạo ra môi trường cạnh tranh. Các dịch vụ QoS cao với chi phí hợp lý được cung cấp. Nhiều công ty trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm, ngân hàng sử dụng VPN/MPLS. Các cơ quan nhà nước như Bộ Tài chính, hải quan, kho bạc, thuế cũng kết nối qua VPN/MPLS.

II.Mạng lưới HUTECH và thách thức chất lượng dịch vụ QoS

Hệ thống mạng HUTECH phục vụ nhu cầu đa dạng của sinh viên và cán bộ. Mạng này kết nối các cơ sở, giảng đường và phòng ban. Nó hỗ trợ nhiều ứng dụng quan trọng. Các ứng dụng này bao gồm truy cập internet, hệ thống học tập trực tuyến, dịch vụ thoại (VoIP) và video conferencing. Một mạng lưới ổn định và hiệu quả là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, mạng HUTECH đối mặt với nhiều thách thức về QoS. Lưu lượng truy cập ngày càng tăng đòi hỏi băng thông lớn hơn. Các dịch vụ thời gian thực cần độ trễ thấp và ít mất gói. Việc quản lý lưu lượng hiệu quả để ưu tiên dịch vụ là cần thiết. Luận án này tập trung vào việc đề xuất giải pháp cải thiện QoS cho mạng HUTECH.

2.1. Giới thiệu tổng quan về hệ thống mạng HUTECH

Hệ thống mạng HUTECH phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc. Nó kết nối các phòng ban, giảng đường và các cơ sở khác nhau. Mạng này hỗ trợ nhiều ứng dụng. Các ứng dụng bao gồm truy cập internet, hệ thống quản lý học tập. Các dịch vụ thời gian thực như thoại qua IP (VoIP) và hội nghị truyền hình cũng được sử dụng. Một hệ thống mạng ổn định và hiệu suất cao rất quan trọng. Nó đảm bảo hoạt động liền mạch và hiệu quả của trường đại học.

2.2. Các vấn đề quan trọng và giải pháp đề xuất

Mạng HUTECH đối mặt với một số thách thức. Số lượng người dùng và ứng dụng ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi băng thông lớn hơn và quản lý tài nguyên tốt hơn. Các dịch vụ thời gian thực, như VoIP và video, dễ bị ảnh hưởng bởi độ trễ và mất gói. Việc đảm bảo Chất lượng Dịch vụ (QoS) cho các ứng dụng này là rất quan trọng. Luận án này xác định các vấn đề này. Nó đề xuất một giải pháp. Giải pháp tập trung vào việc tăng cường QoS trên nền tảng MPLS. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định và đáng tin cậy.

2.3. Nhiệm vụ chính của nghiên cứu trong luận án

Nhiệm vụ chính của luận án là nghiên cứu và đề xuất một kiến trúc mạng. Kiến trúc này tích hợp QoS trên nền tảng MPLS. Tiếp theo, tiến hành thiết kế và triển khai một mô hình thử nghiệm. Mô hình này giúp đánh giá hiệu quả của giải pháp đề xuất. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề về chất lượng dịch vụ trong mạng HUTECH. Việc áp dụng các kỹ thuật như Differentiated Services (DiffServ) sẽ được xem xét và thực hiện. Cuối cùng, luận án sẽ thu thập kết quả và đưa ra định hướng phát triển.

III.Kiến trúc và hoạt động của MPLS kết hợp QoS nâng cao

Kiến trúc MPLS sử dụng nhãn để chuyển tiếp gói tin, giúp tăng tốc độ. Các gói đi vào mạng MPLS được gán một nhãn, xác định Đường chuyển mạch nhãn (LSP). Các Bộ định tuyến chuyển mạch nhãn (LSR) chỉ đọc nhãn để chuyển tiếp. Giao thức phân phối nhãn (LDP) quản lý việc phân phối nhãn và thiết lập LSP. Cấu hình MPLS đòi hỏi kích hoạt trên các giao diện và định cấu hình LDP. Kiến trúc QoS bao gồm phân loại, đánh dấu và xếp hàng, với mô hình DiffServ phù hợp cho mạng lớn. Các mô hình hàng đợi như FIFO, WFQ, CBWFQ và LLQ được sử dụng để quản lý và ưu tiên lưu lượng.

3.1. Tổng quan kiến trúc và hoạt động mạng MPLS

MPLS sử dụng kiến trúc chuyển tiếp gói dựa trên nhãn. Khi các gói tin đi vào mạng MPLS, chúng được gán một nhãn. Nhãn này xác định một Đường chuyển mạch nhãn (LSP). Các Bộ định tuyến chuyển mạch nhãn (LSR) ở giữa mạng chỉ đọc nhãn. Chúng chuyển tiếp gói tin mà không cần kiểm tra tiêu đề IP đầy đủ. Điều này giúp tăng tốc độ chuyển tiếp. Các thành phần chính của kiến trúc bao gồm gói MPLS, Bottom of Stack (BoS), Time to Live (TTL). Forwarding Equivalent Class (FEC) nhóm các gói tin có cùng yêu cầu xử lý.

3.2. Giao thức phân phối nhãn LDP và cấu hình MPLS

Giao thức phân phối nhãn (LDP) có vai trò quan trọng. LDP chịu trách nhiệm phân phối nhãn giữa các LSR. Nó thiết lập và duy trì các Đường chuyển mạch nhãn (LSP). Các lệnh cấu hình MPLS cần thiết để thiết lập hoạt động. Các lệnh này bao gồm việc kích hoạt MPLS trên các giao diện router. Sau đó, định cấu hình LDP. Cuối cùng là thiết lập các tham số liên quan đến LSP. Cấu hình chính xác đảm bảo hoạt động hiệu quả của mạng MPLS.

3.3. Tổng quan về kiến trúc QoS và các mô hình hàng đợi

QoS tập trung vào việc quản lý lưu lượng mạng. Mục tiêu là ưu tiên các loại lưu lượng khác nhau. Kiến trúc QoS bao gồm các bước phân loại, đánh dấu và xếp hàng. Có sự khác biệt giữa mô hình Dịch vụ Tích hợp (IntServ) và Dịch vụ Phân biệt (DiffServ). DiffServ phù hợp hơn cho các mạng lớn và có khả năng mở rộng. Các mô hình hàng đợi phổ biến được sử dụng bao gồm FIFO (First In-First Out) xử lý gói theo thứ tự nhận. WFQ (Weighted Fair Queuing) cung cấp công bằng giữa các luồng. CBWFQ (Class-Based Weighted Fair Queuing) phân bổ băng thông theo lớp. LLQ (Low-latency Queuing) ưu tiên lưu lượng thời gian thực.

IV.Tích hợp QoS hiệu quả trên nền tảng MPLS cho mạng lưới

Việc tích hợp Chất lượng Dịch vụ (QoS) trên MPLS đòi hỏi sự phối hợp giữa các trường tiêu đề. Các trường IP Precedence (IPP) và Differentiated Services Code Point (DSCP) trong tiêu đề IP được ánh xạ. Chúng ánh xạ với trường EXP (Experimental) trong tiêu đề MPLS. Điều này duy trì thông tin QoS khi gói tin đi qua mạng MPLS. Mô hình Differentiated Services (DiffServ) là nền tảng. Nó sử dụng DSCP cho gói IP và ánh xạ sang EXP cho gói MPLS. Các mô hình đường hầm DiffServ như Short-Pipe đơn giản hóa quản lý. Các bước triển khai gồm phân loại, đánh dấu, thiết lập chính sách và cấu hình hàng đợi. Việc này đảm bảo ưu tiên cho các dịch vụ quan trọng.

4.1. Mối quan hệ giữa IPP DSCP và MPLS EXP

QoS trên MPLS tận dụng mối quan hệ giữa các trường tiêu đề. IP Precedence (IPP) và Differentiated Services Code Point (DSCP) nằm trong tiêu đề IP. Trường EXP (Experimental) nằm trong tiêu đề MPLS. Các giá trị này được ánh xạ với nhau. IPP và DSCP xác định lớp dịch vụ của gói IP. Trường EXP trong nhãn MPLS tương ứng. Nó duy trì thông tin QoS khi gói tin đi qua mạng MPLS. Mối quan hệ này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán của chính sách QoS trong suốt đường đi của gói tin.

4.2. Triển khai DiffServ với gói IP và gói MPLS

Mô hình Differentiated Services (DiffServ) là nền tảng cho việc cung cấp QoS. Với gói IP, DiffServ sử dụng giá trị DSCP. DSCP dùng để phân loại và đánh dấu các gói tin. Điều này dựa trên yêu cầu dịch vụ. Với gói MPLS, các giá trị DSCP được ánh xạ. Chúng ánh xạ thành giá trị EXP của nhãn MPLS. Điều này cho phép mạng MPLS nhận biết và ưu tiên lưu lượng. Quá trình này được gọi là DiffServ-aware MPLS. Nó đảm bảo rằng chính sách QoS được duy trì trong môi trường MPLS.

4.3. Các mô hình đường hầm DiffServ và bước triển khai

Các mô hình đường hầm DiffServ cho mạng MPLS bao gồm Short-Pipe, Pipe và Penultimate Hop Popping. Mô hình Short-Pipe là một trong các lựa chọn phổ biến. Nó đơn giản hóa việc quản lý QoS. Các bước triển khai QoS over MPLS gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên là phân loại và đánh dấu lưu lượng. Tiếp theo là thiết lập chính sách QoS. Sau đó, ánh xạ các giá trị QoS vào trường EXP của nhãn MPLS. Cuối cùng, cấu hình hàng đợi và lên lịch trình. Việc này đảm bảo ưu tiên cho các dịch vụ quan trọng. Đồng thời quản lý hiệu quả tài nguyên mạng.

V.Thiết kế triển khai giải pháp QoS over MPLS cho HUTECH

Luận án đề xuất một giải pháp toàn diện để cải thiện mạng HUTECH. Giải pháp này dựa trên nguyên tắc Chất lượng Dịch vụ (QoS) trên MPLS. Sau khi phân tích mô hình mạng HUTECH thực tế, một mô hình giải pháp được xây dựng. Mô hình này tích hợp các kỹ thuật MPLS và Differentiated Services (DiffServ). Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất mạng, đặc biệt cho các dịch vụ thời gian thực. Một mô hình mô phỏng được tạo ra để kiểm tra giải pháp. Triển khai QoS over MPLS được thực hiện trong môi trường mô phỏng. Kết quả thu được cho thấy sự cải thiện đáng kể về QoS, đặc biệt cho các ứng dụng ưu tiên. Luận án cũng đưa ra định hướng phát triển tiếp theo.

5.1. Xây dựng mô hình giải pháp cho mạng HUTECH

Luận án đề xuất một giải pháp cụ thể. Giải pháp này nhằm cải thiện mạng HUTECH. Nó dựa trên nguyên tắc QoS over MPLS. Mô hình thực tế của mạng HUTECH được phân tích chi tiết. Từ đó, một mô hình giải pháp được xây dựng. Mô hình này tích hợp các kỹ thuật Multiprotocol Label Switching (MPLS) và Differentiated Services (DiffServ). Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất mạng. Đặc biệt là cho các dịch vụ thời gian thực như VoIP và video conferencing. Việc này đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt hơn.

5.2. Triển khai QoS over MPLS trong mô hình mô phỏng

Một mô hình mô phỏng được xây dựng. Mô hình này dùng để kiểm tra và xác nhận giải pháp đề xuất. Triển khai QoS over MPLS được thực hiện trong môi trường mô phỏng. Các cấu hình cụ thể cho MPLS được áp dụng. Các chính sách QoS cũng được cấu hình. Bao gồm phân loại lưu lượng, đánh dấu gói và quản lý hàng đợi. Việc này mô phỏng hoạt động mạng HUTECH thực tế. Nó cho phép đánh giá hiệu quả của giải pháp. Đồng thời, xác định các điểm cần tối ưu hóa trước khi triển khai thực tế.

5.3. Kết quả đạt được và định hướng phát triển

Kết quả từ mô hình mô phỏng được thu thập và phân tích. Các chỉ số hiệu suất mạng được đánh giá kỹ lưỡng. Các chỉ số này bao gồm độ trễ, jitter và tỷ lệ mất gói. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về Chất lượng Dịch vụ (QoS). Đặc biệt là đối với các ứng dụng ưu tiên. Luận án cũng đưa ra định hướng phát triển tiếp theo. Các định hướng này nhằm tối ưu hóa và mở rộng giải pháp. Nó có thể áp dụng cho các mạng tương tự. Hoặc tích hợp thêm các công nghệ mới trong tương lai. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả mạng.

Mục lục chi tiết luận án

Architecture of Subject
Multiprotocol label switching
Actuality of MPLS at VietNam
Advantage of MPLS
Disadvantage of MPLS
Icon use in subject
1. CHAPTER 1: INTRODUCTION ABOUT NETWORK SYSTEM OF HUTECH UNIVERSITY
1.1. Description about network system of Hutech University
1.2. Important problem and solution
1.3. Task of subject
2. CHAPTER 2: QOS OVER MPLS NETWORK
2.1. Part 1: Overview about MPLS
2.1.1. Architecture of MPLS packet
2.1.2. Bottom of Stack
2.1.3. Time to Live
2.1.4. Operating of MPLS network
2.1.5. Ingress and egress node
2.1.6. Label Switch Router
2.1.7. Label Switch Path
2.1.8. Forwarding Equivalent Class
2.1.9. Label Distribution Protocol
2.1.10. Command for configure MPLS
2.2. Part 2: Overview about QoS
2.2.1. Architecture of QoS
2.2.2. Different between IntServ model and DiffServ model
2.2.3. First In-First Out Queuing
2.2.4. Weighted Fair Queuing
2.2.5. Class-Based Weighted Fair Queuing
2.2.6. Low-latency Queuing
2.3. Part 3: QoS over MPLS
2.3.1. Relation about IPP, DSCP and MPLS EXP
2.3.2. DiffServ with IP packets
2.3.3. DiffServ with MPLS packets
2.3.4. DiffServ Tunneling Modes for MPLS networks
2.3.5. Short-Pipe Model
2.3.6. Steps implement QoS over MPLS
3. CHAPTER 3: NETWORK DESIGN AND IMPLEMENT
3.1. Building solution for Hutech network
3.2. Real model of Hutech network
3.3. Solution model for Hutech network
3.4. Building simulation model to resolve for Hutech network
3.5. Implement QoS over MPLS in simulation model
3.6. Get Result and Define of develop in Subject
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiếng anh qos over mpls for hutech network

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (77 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network Table of Contents Architecture of Subject.5 Multiprotocol label switching .6 Actuality of MPLS at VietNam.6 Advantage of MPLS .8 Disadvantage of MPLS.8 Icon use in subject .9 CHAPTER 1: INTRODUCTION ABOUT NETWORK SYSTEM OF HUTECH UNIVERSITY. Description about network system of Hutech University. Important problem and solution. Task of subject.12 CHAPTER 2: QOS OVER MPLS NETWORK.

13 Part 1: Overview about MPLS. Architecture of MPLS packet. Bottom of Stack. Time to Live.

Operating of MPLS network. Ingress and egress node. Label Switch Router. Label Switch Path.

Forwarding Equivalent Class.18 Student: Trần Quang Hải Đăng -1- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network 2. Label Distribution Protocol. Command for configure MPLS .20 Part 2: Overview about QoS. Architecture of QoS.

Different between IntServ model and DiffServ model. First In-First Out Queuing. Weighted Fair Queuing. Class-Based Weighted Fair Queuing.

Low-latency Queuing.41 Part 3: QoS over MPLS. Relation about IPP, DSCP and MPLS EXP. DiffServ with IP packets. DiffServ with MPLS packets.

DiffServ Tunneling Modes for MPLS networks. Short-Pipe Model. Steps implement QoS over MPLS.57 Student: Trần Quang Hải Đăng -2- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network CHAPTER 3: NETWORK DESIGN AND IMPLEMENT. Building solution for Hutech network.

Real model of Hutech network. Solution model for Hutech network. Building simulation model to resolve for Hutech network. Implement QoS over MPLS in simulation model.72 Get Result and Define of develop in Subject.76 Student: Trần Quang Hải Đăng -3- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network Architecture of subject Subject includes three chapters: Chapter 1: Introduction about network system of Hutech University, problem of Hutech network system, solution to resolve.

Chapter 2: Chapter 2 includes three parts. Part 1: Overview about MPLS, architecture MPLS packet, operation of MPLS network, command line for configure MPLS operation. Part 2: Overview about QoS, architecture of QoS, classification, marking and queuing tool. Part 3: QoS over MPLS, relative about IPP, DSCP and MPLS EXP, DiffServ with IP packet and MPLS packet, DiffServ tunneling mode, steps implement QoS over MPLS network.

Chapter 3: Network design and implement. Deploy QoS over MPLS, get result and define of develop in subject. Student: Trần Quang Hải Đăng -4- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network Relation Words IPP : IP Precedence (value support implement QoS) DSCP : Differentiated Services Code Point MPLS : Multiprotocol Label Switching EXP : Experimental QoS : Quality of Service LSP : Label Switched Path LSR : Label Switched Router IntServ :Iintegrated services DiffServ : Differentiated Services LLQ : Low-latency Queuing FIFO : First In – First Out CQ : Custom Queuing WFQ : Weighted Fair Queuing CBWFQ : Class-Based Weighted Fair Queuing LDP : Label Distribution Protocol Student: Trần Quang Hải Đăng -5- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network Multiprotocol Label Switching Multiprotocol Label Switching (MPLS) is a standards-approved technology for speeding up network traffic flow and making it easier to manage. MPLS involves setting up a specific path for a given sequence of packets, identified by a label put in each packet, thus saving the time needed for a router to look up the address to the next node to forward the packet to.

MPLS is called multiprotocol because it works with the Internet Protocol (IP), Asynchronous Transport Mode (ATM), and frame relay network protocols. With reference to the standard model for a network (the Open Systems Interconnection, or OSI model), MPLS allows most packets to be forwarded at the layer 2 (switching) level rather than at the layer 3 (routing) level. In addition to moving traffic faster overall, MPLS makes it easy to manage a network for quality of service (QoS). For these reasons, the technique is expected to be readily adopted as networks begin to carry more and different mixtures of traffic.

Actuality of MPLS at VietNam -With VietNam, MPLS deployment are building in communication network at VNPT head of company VietNam. With VoIP project is deploying, VNPT established an axle MPLS network with three LSR core. LSRs edge will be invested and extended at places have large demand as Hai Phong, Quang Ninh at north, Da Nang, Khanh Hoa…at medium, Binh Duong, Dong Nai, Ba Ria – Vung Tau…at south. Next, FPT Telecom, Viettel, electricity are taked part and create competition environment with high QoS and cheap.

- Present, not including companies and foreign office representative, there are a lot of home companies in finance field, insurance, bank use this service (Bao Viet insurance company, Dong A bank…). Beside that, arrange state as Ministry of Finance, customs, treasury, tax associated together by VPN/MPLS. -VPN/MPLS technology officially deployed, applied and test successfully and inserted to exploited from 2003 by VDC. 2004, VPN MPLS solution of VDC Student: Trần Quang Hải Đăng -6- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network saved up technology information IT Week 14 gold cup and extended to exploited on all 64 provinces of all the country with trade name VPN/VNN.

- VPN/VNN MPLS solution of VDC apply and deploy to rely on pass and device technology of Cisco, with target create a network solution safe, security, slow late and intergrate with each apply as Data, Voice, Video… Price for first setup: include price for setup and link to MPLS/VNN Order Speed Price for channel Price for setup, link TDNH to network (VND/channel/time) VPN/VNN(VND/ch annel/time) 1 64 Kbps 1,500,000 2,000,000 2 128Kbps<speed <=896kbps 5,000,000 2,000,000 3 1Mbps<speed<= 2Mbps 5,000,000 3,000,000 4 2Mbps<speed<= 10Mbps 20,000,000 5,000,000 5 10Mbps<speed<=155Mbps 20,000,000 10,000,000 Price for month: (Upcountry price + Service price MPLS/VNN) Order Speed Price for channel Price for all TDNH (VND/port /month) (VND/port /month) 1 64Kbps 609,000 958,000 2 128Kbps 875,000 1,447,000 3 192Kbps 1,104,000 1,694,000 4 156Kbps 1,370,000 1,941,000 5 384Kbps 1,705,000 2,415,000 6 512Kbps 2,114,000 2,994,000 7 768Kbps 2,600,000 3,558,000 8 896Kbps 2,886,000 3,682,000 9 1024Kbps 3,171,000 3,928,000 10 1536Kbps 4,394,000 5,442,000 11 2048Kbps 5,112,000 5,978,000 12 4Mbps 10,224,000 11,561,000 Student: Trần Quang Hải Đăng -7- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network 13 6Mbps 15,758,000 14 8Mbps 18,914,400 20,529,000 15 10Mbps 25,661,000 16 34Mbps 24,536,000 33,034,000 17 45Mbps 42,173,000 63,964,000 Advantage of MPLS: -Security (absolute security in core MPLS network and local loop network). -Easy for administrator control. Disadvantage of MPLS: -VietNam has limit human resource for control MPLS network system. -Device support MPLS network is limit.

Student: Trần Quang Hải Đăng -8- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network Icon use in subject Student: Trần Quang Hải Đăng -9- Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network CHAPTER 1: INTRODUCTION ABOUT NETWORK SYSTEM OF HUTECH UNIVERSITY Student: Trần Quang Hải Đăng - 10 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network 1. Description about network system of Hutech University. Hutech University include three branches, branch 1 at Binh Thanh distinct, branch 2 at Phu Nhuan distinct, and the last branch at Thu Duc distinct. Three branches join together by Frame-Relay technology.

In every branch, include type of faculty: -Faculty of information technology. -Faculty of economy. -Faculty of build. -Faculty of foreign language.

-Faculty of electron. In addition, every branch has SQL server, Web Server, FTP Server, Mail Server. Network diagram Figure 1.1- Network diagram of Hutech University. Important problem and solution.

Hutech University is carrying to enlarge infrastructure. Up to this time, the number of branch and department are growing a lot. For this reason, network system of Student: Trần Quang Hải Đăng - 11 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network Hutech University is old and stunted. This network system can’t satisfy need to communication information between branches.

Network system has limit bandwidth and old technology, so obstruct at any time in network system. To make good that problem, solution for Hutech University network system must a new technology, high effect, low cost. We have too much solutions, and the best solution is QoS over MPLS. Task of Subject.

With Hutech’s problem, we will build technology QoS over MPLS for Hutech network. We design and implement to preference for important traffic, example video traffic, voice traffic… To limit obstruct. Model solution for Hutech network: Figure 1.2 – Solution model for Hutech network Student: Trần Quang Hải Đăng - 12 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network CHAPTER 2: QOS OVER MPLS NETWORK Student: Trần Quang Hải Đăng - 13 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network PART 1: OVERVIEW ABOUT MPLS Student: Trần Quang Hải Đăng - 14 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network 2. Architecture of MPLS packet.

MPLS label is a field with 32 bit with hard architecture.1 - MPLS label architecture. Label include 20 bit in header MPLS, their value between 0 to 220–1 and it has 1,048,575 labels. However, 16 value labels first aren’t use. In IP network, transport packets must use IP source and IP destination, but with MPLS network, packets are transport by label.

Routers use label instead for IP address. From bit 20 to bit 22 is exp field, three bits used for quality of services. Exp bit similar Precedence bit in IP header. In IP network, implement quality of service is use IP Precedence or DSCP, but with MPLS network is use Experimental.

Bottom of Stack. Bit 23 BoS (Bottom of Stack) in MPLS header, if label is bottom of stack, it has value 1, if label isn’t bottom of stack it has value 0.2 – Label of Stack. Student: Trần Quang Hải Đăng - 15 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network In MPLS network, when transport packets, every router in MPLS network is use label for forward packets to exactly destination, router is use label table. Time to Live.

From bit 24 to bit 31 are used for TTL (Time to Live) field. This field similar TTL field in IP header. If router can’t finds the destination of packet but router is forwarding that packet, this action will loop. So TTL field make avoid look.

When packet through every router it’s drop 1. When TTL field has value 0, router will drop it. Operating of MPLS network. MPLS domain include two parts: -Core network (core).

With cord network, core network operate complete in MPLS network, router operate in core network will assign label to packet and forward that packet to next router. With edge network, router in edge network must do two tasks; two tasks are imposition label and disposition label from packet. In case imposition with packet through from IP network to MPLS network, packet is imposition label and that operation is call imposition. With case packet through from MPLS network to IP network, packet is disposition label and operation is call disposition.3 - Imposition and Disposition.

Student: Trần Quang Hải Đăng - 16 - Supervisor: Nguyễn Đức Quang QoS over MPLS for Hutech network 2. Ingress and Egress node. When packet goes from IP network to MPLS network, packet will assign label. And operation is call ingress.

When packet goes from MPLS network to IP network, packet will unassigned label. And operation is call egress. Both ingress and egress node are edge router. Label Switch Router.

A label switch router (LSR) is a router that supports MPLS. It is capable of understanding MPLS labels and of receiving and transmitting a labeled packet on a data link. Three kinds of LSRs exist in an MPLS network: Ingress LSRs receive a packet that is not labeled yet, insert a label (stack) in front of the packet, and send it on a data link. Egress LSRs receive labeled packets, remove the label(s), and send them on a data link.

Ingress and egress LSRs are edge LSRs. Intermediate LSRs receive an incoming labeled packet, perform an operation on it, switch the packet, and send the packet on the correct data link.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Hải Đăng (n.d.). QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, Hutech University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/qos-over-mpls-cho-mang-hutech-luan-an-tieng-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích QoS (Quality of Service) trên mạng MPLS (Multiprotocol Label Switching) cho hệ thống mạng Hutech. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu suất mạng."

Luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hutech University.

Luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" thuộc chuyên ngành Mạng máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" có bao nhiêu trang?

Luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "QoS over MPLS cho mạng HUTECH: Luận án Tiếng Anh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter