Luận án: Vai trò của PPARγ trong Chuyển hóa Ung thư Phổi và Glioblastoma

Luận án: Peroxisome proliferator activated receptor gamma mediated cancer metabolism in lung and glioblastoma. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Yonsei University

Chuyên ngành

Medical Science (Global Medical Science)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. PPARγ: Thụ thể Hạt nhân và Ảnh hưởng Ung thư
Số trang:
175 trang
Trường:
Yonsei University
Chuyên ngành:
Medical Science (Global Medical Science)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. PPARγ Thụ thể Hạt nhân và Ảnh hưởng Ung thư

Peroxisome Proliferator-Activated Receptor Gamma (PPARγ) là một thụ thể hạt nhân quan trọng. Nó hoạt động như một yếu tố phiên mã. PPARγ điều hòa nhiều quá trình sinh học. Các quá trình này bao gồm chuyển hóa lipid, chuyển hóa glucose, viêm và biệt hóa tế bào. Gần đây, vai trò của PPARγ trong bệnh ung thư ngày càng được chú ý. Nghiên cứu tập trung vào ung thư phổi và glioblastoma. PPARγ thể hiện tác động phức tạp trong sự phát triển ung thư. Nó có thể ức chế hoặc thúc đẩy sự tăng trưởng khối u tùy theo ngữ cảnh. Sự hiểu biết sâu sắc về PPARγ là cần thiết. Nó mở ra các phương pháp điều trị mới.

1.1. Cấu trúc và Chất gắn PPARγ

PPARγ là một thành viên của siêu họ thụ thể hạt nhân. Nó có các miền chức năng đặc trưng. Miền này bao gồm miền liên kết DNA (DBD) và miền liên kết phối tử (LBD). Các chất gắn nội sinh bao gồm axit béo và eicosanoids. Các chất gắn tổng hợp như thiazolidinediones (TZDs) cũng kích hoạt PPARγ. Sự gắn kết của phối tử gây ra sự thay đổi cấu trúc. Điều này cho phép PPARγ tương tác với các đồng hoạt hóa. Phức hợp này sau đó gắn vào các trình tự DNA cụ thể. Các trình tự này được gọi là yếu tố phản ứng peroxisome proliferator (PPREs).

1.2. Chức năng Chung của PPARγ

PPARγ đóng vai trò trung tâm trong nhiều con đường sinh lý. Nó điều hòa chuyển hóa lipid, bao gồm quá trình hình thành mỡ và lưu trữ chất béo. PPARγ cũng kiểm soát cân bằng nội môi glucose và độ nhạy insulin. Nó ảnh hưởng đến phản ứng viêm và chức năng miễn dịch. Sự rối loạn chức năng của PPARγ liên quan đến nhiều bệnh lý. Các bệnh này bao gồm tiểu đường type 2, béo phì và bệnh tim mạch. Vai trò của nó như một yếu tố phiên mã làm cho nó trở thành một điều hòa tổng thể các quá trình trao đổi chất.

1.3. PPARγ trong Tiến triển Ung thư Phổi

Trong ung thư phổi, PPARγ thể hiện vai trò đa diện. Một số nghiên cứu cho thấy PPARγ có tác dụng ức chế khối u. Nó giảm tăng sinh tế bào và gây ra apoptosis. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác chỉ ra vai trò thúc đẩy khối u. Sự biểu hiện của PPARγ thay đổi trong các loại ung thư phổi khác nhau. Các chất chủ vận PPARγ tổng hợp có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư phổi. Điều này thông qua việc điều hòa các gen liên quan đến chu kỳ tế bào và apoptosis. Sự hiểu biết đầy đủ về chức năng của PPARγ trong ung thư phổi là cần thiết cho các liệu pháp hiệu quả.

II. PPARγ Điều hòa Chuyển hóa Ung thư Phổi

Tái lập trình chuyển hóa là một đặc điểm của tế bào ung thư. Các tế bào này điều chỉnh lại quá trình trao đổi chất của mình. Mục đích là để hỗ trợ sự tăng trưởng và phân chia nhanh chóng. PPARγ là một điều hòa quan trọng của những thay đổi này. Nó ảnh hưởng đến các con đường chủ chốt như chuyển hóa glucose và lipid. Việc nắm bắt cơ chế này có thể mở ra các phương pháp điều trị mới. PPARγ ảnh hưởng đến hiệu ứng Warburg và oxy hóa phosphoryl hóa.

2.1. Hiệu ứng Warburg và Đường phân

Tế bào ung thư thường thể hiện hiệu ứng Warburg. Chúng ưu tiên đường phân hiếu khí. Đây là quá trình chuyển đổi glucose thành lactate. Nó xảy ra ngay cả khi có đủ oxy. Quá trình này tạo ra các tiền chất cho sinh tổng hợp. PPARγ có thể điều biến xu hướng này. Việc kích hoạt PPARγ có thể làm giảm sự phụ thuộc vào đường phân. Nó chuyển đổi chuyển hóa năng lượng trở lại oxy hóa phosphoryl hóa. Sự điều hòa này ảnh hưởng đến khả năng sống sót của tế bào ung thư.

2.2. Thay đổi Oxy hóa Phosphoryl hóa

Oxy hóa phosphoryl hóa (OXPHOS) là cách hiệu quả để tạo ra ATP. Tế bào ung thư thường ức chế OXPHOS. Tuy nhiên, một số loại ung thư vẫn phụ thuộc vào nó. PPARγ ảnh hưởng đến chức năng ty thể. Nó điều hòa các gen liên quan đến hô hấp tế bào. Sự điều hòa này tác động đến cân bằng giữa đường phân và OXPHOS. Hiểu được sự cân bằng này giúp phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.

2.3. Vai trò PPARγ trong Tái Lập Trình

PPARγ đóng vai trò then chốt trong tái lập trình chuyển hóa. Với tư cách là một yếu tố phiên mã, PPARγ điều hòa trực tiếp biểu hiện gen. Các gen này kiểm soát cả chuyển hóa glucose và chuyển hóa lipid. Kích hoạt PPARγ có thể đảo ngược các khuynh hướng trao đổi chất. Điều này gây bất lợi cho tế bào ung thư. Khả năng điều chỉnh các con đường này mang lại cơ hội điều trị. Nó ảnh hưởng đến tính linh hoạt trao đổi chất của khối u.

III. PPARγ Kiểm soát Chuyển hóa Lipid Tế bào Ung thư

Chuyển hóa lipid bị thay đổi trong ung thư. Các tế bào ung thư tăng cường tổng hợp lipid. Chúng cũng thay đổi quá trình oxy hóa axit béo. PPARγ là một điều hòa chính của các con đường lipid. Nó ảnh hưởng đến sự sẵn có của lipid. Lipid cần thiết cho màng tế bào, tín hiệu và lưu trữ năng lượng. Sự điều hòa này rất quan trọng đối với sự phát triển khối u. Nó bao gồm cả ung thư phổi và glioblastoma.

3.1. Tổng hợp và Dị hóa Lipid Ung thư

Tế bào ung thư tăng cường sinh tổng hợp lipid. Điều này cung cấp các khối xây dựng cho màng tế bào. Chúng cũng thay đổi quá trình dị hóa axit béo (oxy hóa axit béo). PPARγ điều hòa trực tiếp các gen liên quan đến cả hai quá trình. Điều này ảnh hưởng đến cấu hình lipid tế bào. Các thay đổi này hỗ trợ tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư. Mục tiêu PPARγ có thể phá vỡ sự cân bằng này.

3.2. Giọt Lipid và Màng Lipid trong Khối U

Các giọt lipid (LDs) là nơi lưu trữ lipid dư thừa. Chúng cung cấp năng lượng và tiền chất cho tế bào ung thư. Các bè lipid (lipid rafts) là các vi miền màng. Chúng rất quan trọng cho tín hiệu tế bào và vận chuyển. PPARγ ảnh hưởng đến sự hình thành và chức năng của cả hai. Điều này tác động đến khả năng sống sót của tế bào ung thư. Nó cũng ảnh hưởng đến tính di căn. Điều hòa các cấu trúc này là một mục tiêu tiềm năng.

3.3. Vai trò của FABP4 và Src

Protein gắn axit béo 4 (FABP4) vận chuyển axit béo. Nó đóng vai trò trong chuyển hóa lipid. Oncogene Src là một tyrosine kinase không thụ thể. Nó ảnh hưởng đến sự tăng trưởng và sống sót của tế bào. Sự điều hòa chuyển hóa lipid của PPARγ, cụ thể là thông qua FABP4, có thể được trung gian bởi tín hiệu Src. Sự tương tác này làm nổi bật các mạng lưới điều hòa phức tạp. Việc nhắm mục tiêu vào FABP4 hoặc Src có thể bổ sung cho các liệu pháp PPARγ.

IV. PPARγ điều biến ALDH1A3 và Sự Phát triển Ung thư Phổi

Sự ức chế của PPARγ đối với Aldehyde Dehydrogenase 1 Family Member A3 (ALDH1A3) là một cơ chế quan trọng. ALDH1A3 liên quan đến tính kháng thuốc và tế bào gốc ung thư. Việc làm rõ mối quan hệ này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đề xuất các phương pháp điều trị tiềm năng cho ung thư phổi. Hiểu được sự điều hòa này có thể cải thiện hiệu quả điều trị. Nó liên kết PPARγ với quá trình peroxy hóa lipid.

4.1. ALDH1A3 Mục tiêu của PPARγ

ALDH1A3 là một enzyme biểu hiện cao trong tế bào gốc ung thư phổi. Nó góp phần vào sự khởi phát và tiến triển khối u. Nghiên cứu chỉ ra PPARγ nhắm mục tiêu nghịch đảo ALDH1A3. Kích hoạt PPARγ dẫn đến ức chế ALDH1A3. Cơ chế này liên kết PPARγ với trạng thái tế bào gốc ung thư. Đây là một con đường quan trọng để điều trị ung thư.

4.2. Ức chế ALDH1A3 và Tăng sinh Tế bào

Việc ức chế ALDH1A3 có những hệ quả đáng kể. Nó làm giảm sự tăng sinh của tế bào ung thư phổi. Điều này cho thấy ALDH1A3 là yếu tố cần thiết cho sự phát triển ung thư. Khả năng của PPARγ trong việc ức chế ALDH1A3 mang lại một chiến lược điều trị. Điều này làm chậm sự phát triển của khối u một cách hiệu quả. Nó củng cố vai trò của PPARγ trong chống ung thư.

4.3. PPARγ và Quá trình Peroxy hóa Lipid

Pioglitazone, một chất chủ vận PPARγ tổng hợp, ức chế ALDH1A3. Hành động này gây ra quá trình peroxy hóa lipid. Peroxy hóa lipid là sự tổn thương màng tế bào. Nó dẫn đến ferroptosis. Đây là một dạng chết tế bào được điều hòa. Kích hoạt PPARγ liên kết với stress oxy hóa và các con đường chết tế bào. Điều này rất quan trọng để hiểu tác dụng chống ung thư của nó. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân tử.

V. Chiến lược Điều trị Ung thư Nhắm mục tiêu PPARγ

Việc hiểu biết sâu sắc về PPARγ mang lại hy vọng mới cho điều trị ung thư. Nhắm mục tiêu vào thụ thể này có thể phát triển các liệu pháp mới. Các chiến lược này bao gồm cả ung thư phổi và glioblastoma. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả điều trị. Nó cũng nhằm giảm thiểu tác dụng phụ. Các chất chủ vận PPARγ và liệu pháp kết hợp là những lĩnh vực đầy hứa hẹn. Nghiên cứu tiếp tục mở rộng tiềm năng của chúng.

5.1. Các chất chủ vận PPARγ trong Điều trị

Thiazolidinediones (TZDs) là các chất chủ vận PPARγ tổng hợp. Chúng được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường type 2. Đặc tính chống ung thư của chúng đang được nghiên cứu. Chúng có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Chúng gây ra apoptosis. Chúng điều biến chuyển hóa ung thư. Điều này làm cho chúng trở thành các ứng cử viên điều trị đầy hứa hẹn. Pioglitazone là một ví dụ nổi bật.

5.2. Tiềm năng Kết hợp liệu pháp

Kết hợp các chất chủ vận PPARγ với các tác nhân khác có thể tăng cường hiệu quả. Cách tiếp cận này nhắm vào nhiều con đường đồng thời. Nó có thể khắc phục cơ chế kháng thuốc. Nó có thể giảm liều lượng thuốc cần thiết. Điều này giảm thiểu tác dụng phụ. Hiệu ứng hiệp đồng đang được tích cực khám phá. Điều trị kết hợp cung cấp một chiến lược mạnh mẽ.

5.3. Hướng nghiên cứu về Glioblastoma

Glioblastoma là một khối u não rất hung hãn. Các lựa chọn điều trị còn hạn chế. Vai trò của PPARγ trong chuyển hóa glioblastoma là một lĩnh vực nghiên cứu tích cực. Điều biến các con đường PPARγ có thể cung cấp các chiến lược điều trị mới. Hiểu các cơ chế cụ thể của nó trong glioblastoma là rất quan trọng. Điều này bao gồm tác động của nó đối với quá trình tạo mạch và tính xâm lấn. Nghiên cứu mở rộng sang các khối u khó chữa này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Peroxisome proliferator activated receptor gamma mediated cancer metabolism in lung and glioblastoma

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Peroxisome Proliferator-Activated Receptor Gamma-Mediated Cancer Metabolism in Lung and Glioblastoma Tuyen Ngoc Minh Hua Department of Global Medical Science The Graduate School Yonsei University Peroxisome Proliferator-Activated Receptor Gamma-Mediated Cancer Metabolism in Lung and Glioblastoma Directed by Professor Yangsik Jeong A Doctoral Dissertation Submitted to the Department of Global Medical Science and the Graduate School of Yonsei University in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Medical Science Tuyen Ngoc Minh Hua August 2019 ACKNOWLEDGEMENT Ph. is a valuable journey that I will never forget in my life. Being a graduate student in a foreign country has taught me more than what I can imagine. There are many “first times” to memorize during my course.

The first time I was far away from my parents for a long time, I know how important they mean to me. The first time I struggled to make a decision, I learn about responsibility for what I have chosen. The first time I have a chance to look back myself seriously before continuing to go on my own way. I believe that everything happens in life for a reason.

I am thankful for all to grow me up by your encouragements, belief and love despite challenges and difficulties. I would like to express all of my appreciation and gratitude to my advisor, Professor Yangsik Jeong for his patience, dedication and motivation. He has taught me how to become strong and brave to face and overcome hardship. Without his supports and guidance, this project will never be achieved.

I am really thankful to the committee members for their valuable comments and validation of the research project: Professor Kyu-Sang Park, Professor Won Gil Cho, Professor Seung-Kuy Cha and Professor Jun Namkung. This thesis would not be finished without their continuous supports. I am sincerely grateful to all the members in my Department of Biochemistry, Professor Jong-Whan Choi, Professor Hyun-Won Kim, Professor Jun Namkung, Jiyeon Om, Jihye Kim and Jiyoung Choi for their helps and supports during my Ph. I would also like to appreciate Doctor Ji-woong Oh, Doctor So-hyun Kim and Doctor Myung-Jin Park for their precious collaboration in my research.

I would like to send my all thanks to my Vietnamese seniors, Doctor Nguyen Thi Tuyet, Doctor Doan Van Khanh and Doctor Phan Nguyen Hoa Ai for the conscientious instructions and supports from the very beginning days that I was in Korea, not only in research but also in life. I really appreciate my lab members, Min-Kyu Kim for his help in both cancer research and Korean life, Vo Thi Anh Vu for being my constant companion and for thesis revision, Nguyen Thai Anh Thu and Jayson M. Antonio for staying with me in this journey. To Vu, the time here becomes fulfilling, bright and meaningful with your presence as the special gift for my life.

I would like to thank all of my Vietnamese friends for our happy memories that we had together, Doctor Luong, My Khanh, Da Dat, Nhung Nang, Phan Anh, Bao, Doctor Ha, Hanh and my fellow students from international student group, department of Physiology, Pharmacology and MRC center for their warmness and kindness. Finally, all of my thanks, love and gratitude for my parents, the greatest heroes in my mind. Thank you for always thinking for me and absolutely loving me. Special thanks to my maternal grandfather, uncles, aunts and cousins for your care not only for me but also for my parents when I am not in Vietnam.

For my paternal grandfather, paternal grandmother and maternal grandmother, I am sorry not being with you in your final minutes but you are always in my heart. April 17th, 2019 Tuyen Ngoc Minh Hua TABLES OF CONTENTS LIST OF FIGURES. vi LIST OF TABLES. ix LIST OF ABBREVIATIONS.

PPAR suppresses ALDH1A3 to inhibit lung cancer progression. Peroxisome proliferator-activated receptor gamma (PPAR). Structure of PPAR. Endogenous ligands of PPAR.

Thiazolidinediones (TZDs) as synthetic ligands of PPAR. General functions of PPAR. Functions of PPAR in lung cancer. Aldehyde dehydrogenases 1 family member A3 (ALDH1A3).

MATERIALS AND METHODS. Cell culture and reagents. Microarray data analysis. PPAR binding site screen.

Chromatin immunoprecipitation (ChIP) assay. Relative RT-PCR analysis. Expressional correlation between ALDH1A3 to PPARG. ALDH1A3 is an inverse target of PPAR.

ALDH suppression decreases lung cancer cell proliferation. Inhibition of ALDH1A3 by pioglitazone induces lipid peroxidation. Lung cancer lipid metabolism regulation by PPAR – FABP4 is mediated by oncogene Src. Reprogramming lipid metabolism in cancer.

Lipid biosynthesis in cancer cells. Fatty acid catabolism in cancer cells. Lipid droplets as protective factor for cancer cells. Lipid rafts in tumor.

Non-receptor tyrosine kinase Src. Fatty acid-binding protein 4 (FABP4). MATERIALS AND METHODS. Cell culture and reagents.

Immunoblot and immunoprecipitation assays. Relative RT-PCR analysis. Oil-red O (ORO) staining. Cell growth assay.

Intracellular ROS measurement. Oxygen consumption rate measurement. Gene expression analysis. Regulation of Src on lipid content in lung cancer cells.

Inhibition of Src increased PPAR-induced FABP4. Src suppresses PPAR activity in a PPAR-Tyr 78 and Src kinase activity independent manner. Src inhibition reduces lipid content in an FABP4 dependent manner in in vitro and in vivo model. FABP4-dependent accumulation of intracellular ROS upon Src suppression.

Lipolytic genes serve as prognostic factors in lung and renal cancer. PPAR is a novel target for mesenchymal glioblastoma treatment. Cellular heterogeneity of glioblastoma. Brain tumor stem cells.

Phenotypic diversity of glioblastoma stem cell subtypes. Current treatment strategies in GBM. Treatment for newly diagnosed GBM .2 Treatment for recurred GBM. PPAR agonist as potential therapy in GBM.

Brain tumor growth inhibition. Induction of glioma differentiation. Local invasiveness reduction. PPAR agonist in clinical study.

MATERIALS AND METHODS. Cell culture and reagents. RNA-seq analysis. Relative RT-PCR analysis.

Gene expression analysis. PPAR knockdown using siRNA. Cell growth assay. In vitro limiting dilution assay and sphere forming assay.

Patient sample collection and preparation. PPAR is exclusively expressed in Mes GSCs. Evaluation of endogenous PPAR function in Mes GSCs. Gain of function studies for PPAR reveals its tumor suppressor role in PN GSCs.

PPAR is therapeutic target for Mes GBM in vitro. High expression of PPAR in Mes type of GBM patients. 127 ABSTRACT IN KOREAN. 155 v LIST OF FIGURES Figure 1.

Positive correlation between ALDH1A3 and PPARG expression in various lung cancer cell lines. ALDH1A3 is regulated by PPAR. ALDH1A3 is suppressed by PPAR. PPAR activator shows the same growth inhibitory effect with ALDH inhibition.

PPAR activation increases lipid peroxidation and reduces cell growth. Proposed model of the molecular interaction between PPAR and ALDH1A3. Involvement of Src in lipid metabolism. Src negatively correlates with FABP4 and LPL.

FABP4 expression in response to Src inhibitor treatment. FABP4 mRNA and protein expression upon Src knockdown in Calu6 cells transfected with siControl (siCtr) or siSrc for 48 hours. Src suppressed FABP4 expression. FABP4 is PPAR’s target gene.

FABP4 expression upon Src inhibition in HBEC-C1-PPAR (A) or H1299 (B) cells. Suppression of PPAR transcriptional activity evaluated by luciferase assay with PPRE3x-luc construct. Src specific-suppression of PPAR. PPAR activity in various conditions including PPARY78F construct with wtSrc-GFP (A) or wt-PPAR with Src mutation (B and C).

PPAR activity suppressed by Src is not dependent on Src kinase activity and Stat3. Src interacts with PPAR. Lipid content (left) and quantification (right) in HBEC-C1-PPAR (upper) and Calu6 (lower) cells. Lipid content upon Src knockdown in Calu6.

Lipid content upon Src knockdown with or without FABP4 knockdown in Calu6. Src inhibition decreases cancer growth in vitro and in vivo. Relative tumor volume of individual mice. Lipid content and FABP4 expression in xenograft tumor upon SU6656 treatment.

ROS measurement in response to Src and/or FABP4 regulation. AMPK phosphorylation and 4HNE adducts upon Src and/or FABP4 inhibitor treatment. Evaluation of oxidative phosphorylation upon Src and/or FABP4 inhibitor treatment. Cell viability in response to Src and/or FABP4 regulation.

Expression of Src and lipid regulators in patient tissues. FABP4 and LPL link to better prognosis in patients with lung and renal cancer. FABP4 and LPL link to better prognosis in patients with lung cancer. Hypothetical model of Src regulation on lipid content in lung cancer.

Nuclear receptor expression in Mesenchymal (Mes) and Proneural (PN) glioma stem cells (GSCs). Expression of PN and Mes markers in GSCs. PPAR expression in PN and Mes GSCs. PPAR upregulation in Mes GBM patients.

Cell viability under pioglitazone treatment in GSCs. Effect of pioglitazone on self-renewal ability of PN and Mes GSCs. Effect of pioglitazone treatment on Stat3 signaling in PN and Mes GSCs. Effect of PPAR knockdown on cell viability in Mes GSCs.

Sphere formation in PN GSCs with PPAR overexpression and activation. Expression of mRNA in PN GSCs with PPAR overexpression and activation. Expression of mRNA in PN GSCs with PPAR overexpression and activation. Forced PPAR expression attenuates Proneural Mesenchymal Transition (PMT).

Tumor growth suppression upon pioglitazone treatment. High PPAR expression links to poor outcome of GBM patients analyzed by Kaplan-Meier plot. Expression of PPAR, SOX2 and CD44 in microdissected GBM tissues. Expression of PPAR, SOX2 and CD44 in primary and recurred GBM tumors.

PPAR, SOX2 and CD44 expression in patients tissues. Hypothetical model of PPAR function as therapeutic target in GBM. 122 viii LIST OF TABLES Table 1. Primer sequences for ChIP assay.

Primer sequences for RT-PCR. List of 78 lung cancer cell lines used to analyze Pearson correlation. Pearson correlation of PPARG to individual ALDHs. Primer sequences for site-directed mutagenesis.

Target sequences of siRNA. Primer sequences for RT-PCR. Analysis of protein expression in lung cancer patients. Primer sequences for RT-PCR.

siRNA sequences of PPAR. Stem cell frequency of Proneural (PN) or Mesenchymal (Mes) cells treated with pioglitazone .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tuyen Ngoc Minh Hua (2019). PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma [Luận án tiến sĩ, Yonsei University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/pparg-va-chuyen-hoa-ung-thu-phoi-glioblastoma

Câu hỏi thường gặp

Luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Peroxisome proliferator activated receptor gamma mediated cancer metabolism in lung and glioblastoma. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Yonsei University. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" thuộc chuyên ngành Medical Science (Global Medical Science). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" có bao nhiêu trang?

Luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "PPARγ và Chuyển hóa Ung thư Phổi & Glioblastoma" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter