Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng - Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Diệp

Luận án tiến sĩ: Phương trình đa thức trên trường hàm hữu tỷ và ứng dụng. Khám phá lý thuyết và bài toán thực tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

91

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giải quyết Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ
Số trang:
91 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Đại số và Lý thuyết số
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giải quyết Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ

Tài liệu này đi sâu vào việc giải quyết các phương trình đa thức trong một bối cảnh mở rộng: trên trường các hàm hữu tỷ. Bài toán này bắt nguồn từ việc mở rộng các phương trình Diophant, vốn ban đầu tìm kiếm nghiệm nguyên, sau đó là nghiệm hữu tỷ, và nay là nghiệm hàm số. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào phương trình dạng P(f) = Q(g), trong đó P và Q là các đa thức một biến, còn f và g là các hàm hữu tỷ khác hằng. Đây là một lĩnh vực phức tạp của lý thuyết trườngđại số trừu tượng, đòi hỏi việc phân tích sâu các tính chất của hàm hữu tỷ và cấu trúc của trường hàm hữu tỷ. Việc tìm kiếm các nghiệm đa thức trong các trường (toán học) như vậy mang lại nhiều thách thức và cơ hội mới trong toán học thuần túy. Nó khám phá mối liên hệ giữa đa thức, hàm hữu tỷ và cấu trúc đại số tổng quát. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để hiểu rõ hơn về hành vi của các đa thức khi biến của chúng không chỉ là các số mà là các hàm.

1.1. Khái niệm cơ bản về Phương trình Đa thức

Một phương trình đa thức được định nghĩa là một phương trình có dạng P(x) = 0, với P(x) là một đa thức. Hệ số của đa thức này thuộc một trường (toán học) cụ thể, như trường số phức hoặc trường hàm hữu tỷ. Việc nghiên cứu các nghiệm đa thức cho các phương trình như vậy là một bài toán trung tâm trong toán học. Theo truyền thống, nghiệm đa thức thường là các giá trị số. Tuy nhiên, lĩnh vực này đã phát triển để xem xét các biến số có thể là các hàm số. Điều này mở ra một khía cạnh mới trong đại số trừu tượng. Hiểu biết về vành đa thức là cần thiết. Nó cung cấp nền tảng để phân tích cấu trúc và tính chất của đa thức. Nghiên cứu sâu về các loại đa thức và các trường (toán học) khác nhau là thiết yếu. Nó giúp giải quyết các bài toán phức tạp hơn liên quan đến hàm hữu tỷtrường hàm hữu tỷ.

1.2. Mở rộng bài toán Diophant trên Trường Hàm

Bài toán Diophant cổ điển tập trung vào việc tìm kiếm các nghiệm nguyên hoặc hữu tỷ cho các phương trình đa thức. Nghiên cứu hiện tại đã mở rộng phạm vi này. Nó xem xét các nghiệm trong trường các hàm hữu tỷ, hàm phân hình, hoặc các loại hàm khác. Đây là một bước tiến quan trọng trong lý thuyết trườngđại số trừu tượng. Việc chuyển từ nghiệm số sang nghiệm hàm mang lại những thách thức mới. Nó đòi hỏi phát triển các công cụ phân tích và đại số khác nhau. Phương trình dạng P(f) = Q(g) là một ví dụ điển hình. P và Q là các đa thức. f và g là các hàm hữu tỷ. Việc tìm kiếm các nghiệm đa thức trong bối cảnh này có ý nghĩa sâu sắc. Nó kết nối giữa hình học đại số, lý thuyết số và giải tích phức. Sự mở rộng này làm phong phú thêm hiểu biết về cấu trúc của các trường (toán học). Nó cũng làm sáng tỏ các tính chất của hàm hữu tỷ.

1.3. Vai trò của Hàm Hữu tỷ trong Nghiệm

Hàm hữu tỷ đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm nghiệm đa thức cho các phương trình trên trường hàm. Một hàm hữu tỷ là tỷ số của hai đa thức. Chúng hình thành nên trường các hàm hữu tỷ, một cấu trúc đại số quan trọng. Khi các biến trong một phương trình đa thức được thay thế bằng hàm hữu tỷ, bài toán trở nên phức tạp hơn. Nó liên quan đến việc phân tích các cực và zero của các hàm này. Các tính chất đại số của hàm hữu tỷ ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và tính chất của các nghiệm đa thức. Nghiên cứu này khám phá cách các đặc điểm của trường hàm hữu tỷ chi phối giải pháp của phương trình đa thức. Nó cũng xem xét điều kiện để phương trình đa thứcnghiệm hàm hữu tỷ khác hằng. Việc này đòi hỏi sử dụng các công cụ từ lý thuyết trườnghình học đại số.

II.Nền tảng Lý thuyết cho Nghiên cứu Trường Hàm

Để hiểu sâu về phương trình đa thức trên trường hàm hữu tỷ, việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc là cần thiết. Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản từ đại số trừu tượnghình học đại số. Các khái niệm như đa tạp đại số, cấu xạ giữa các đa tạp, và đường cong phẳng là trọng tâm. Chúng cung cấp ngôn ngữ và công cụ để mô tả các tập nghiệm của các phương trình đa thức. Nghiên cứu cũng đề cập đến không gian Hyperbolic, một cấu trúc hình học quan trọng. Nó có thể được áp dụng để phân tích các tính chất của các hàm hữu tỷ và các nghiệm đa thức. Nền tảng này giúp kết nối các khía cạnh đại số và hình học của bài toán. Nó tạo ra một khuôn khổ toàn diện để phân tích các đa thức và các trường (toán học) liên quan.

2.1. Giới thiệu Đa tạp Đại số và Cấu xạ

Đa tạp đại số là tập hợp các điểm trong không gian afin hoặc xạ ảnh thỏa mãn một hệ thống phương trình đa thức. Chúng là đối tượng nghiên cứu chính trong hình học đại số. Các đa tạp đại số cung cấp một cách hình học để hình dung các tập nghiệm đa thức. Cấu xạ giữa các đa tạp là các ánh xạ bảo toàn cấu trúc đại số. Chúng cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa các đa tạp khác nhau. Việc hiểu các khái niệm này là cơ bản. Nó giúp phân tích cấu trúc của các trường hàm hữu tỷ và các đa thức trên chúng. Các định lý về đa tạp và cấu xạ cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Chúng được sử dụng để khảo sát các tính chất của các tập nghiệm đa thức trong các trường (toán học) phức tạp hơn.

2.2. Đặc điểm của Đường cong Phẳng

Đường cong phẳng là một loại đa tạp đại số đơn giản. Chúng được định nghĩa bởi một phương trình đa thức duy nhất trong hai biến x và y. Nghiên cứu các đặc điểm của đường cong phẳng, bao gồm các điểm kỳ dị và giống của chúng, là thiết yếu. Khái niệm giống (genus) của một đường cong có liên quan mật thiết đến cấu trúc của trường hàm hữu tỷ trên đường cong đó. Nó cũng ảnh hưởng đến số lượng và tính chất của các nghiệm đa thức. Việc phân tích đường cong phẳng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của các đa thức. Nó đặc biệt quan trọng khi xem xét phương trình dạng P(x) = Q(y). Các kết quả về đường cong phẳng có thể được áp dụng để hiểu rõ hơn về các nghiệm đa thức của các phương trình đa thức phức tạp hơn.

2.3. Không gian Hyperbolic trong Hình học Đại số

Không gian Hyperbolic là một khái niệm quan trọng trong hình học. Nó có các tính chất khác biệt so với không gian Euclid truyền thống. Trong ngữ cảnh hình học đại sốlý thuyết trường, không gian Hyperbolic có thể xuất hiện trong các dạng cụ thể. Chúng liên quan đến việc nghiên cứu các miền và cấu trúc đại số liên quan đến phương trình đa thứchàm hữu tỷ. Các kỹ thuật từ hình học Hyperbolic có thể được sử dụng để chặn trên các độ cao của hàm hữu tỷ. Điều này rất quan trọng trong việc phân tích các nghiệm đa thức. Nó cung cấp một khung khổ để đánh giá kích thước và phức tạp của các nghiệm. Ứng dụng của không gian Hyperbolic mở rộng các công cụ hiện có. Nó giúp giải quyết các bài toán liên quan đến đa thứctrường hàm hữu tỷ.

III.Nghiên cứu Nghiệm của Phương trình Đa thức P x Q y

Phần này tập trung vào một dạng cụ thể của phương trình đa thức: P(x) = Q(y). Đây là một phương trình biến tách. Nghiên cứu xác định các điều kiện để các thành phần bất khả quy của đường cong đại số được định nghĩa bởi phương trình này có giống thấp (0 hoặc 1). Các kỹ thuật mới, bao gồm phương pháp xây dựng các 1-dạng chính quy kiểu Wronskian, được giới thiệu. Chúng được sử dụng để phân tích cấu trúc của các đa thức P và Q. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại của các nghiệm đa thức cụ thể. Nghiên cứu cũng khảo sát các trường hợp mà đường cong có giống lớn hơn 1. Điều này liên quan trực tiếp đến tính chất của trường hàm hữu tỷ trên đường cong. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong lý thuyết trườnghình học đại số.

3.1. Phân tích nhân tử bất khả quy của đường cong

Việc phân tích các nhân tử bất khả quy của một đường cong đại số là một bước quan trọng. Đường cong này được định nghĩa bởi phương trình đa thức P(x) = Q(y). Một nhân tử bất khả quy tương ứng với một thành phần không thể phân tích thêm của đường cong. Mỗi thành phần bất khả quy có một giống (genus) riêng. Giống này ảnh hưởng đến cấu trúc của trường hàm hữu tỷ trên thành phần đó. Nghiên cứu tìm cách xác định các nhân tử bất khả quy có giống thấp (0 hoặc 1). Việc này đặc biệt có ý nghĩa trong việc tìm kiếm các nghiệm đa thức. Các phương pháp như 1-dạng chính quy kiểu Wronskian được áp dụng. Chúng giúp nhận diện và phân loại các thành phần này. Việc phân tích này là nền tảng cho việc hiểu biết sâu sắc hơn về các đa thứcnghiệm đa thức của chúng.

3.2. Điều kiện giống của thành phần đường cong

Giống của một thành phần bất khả quy của đường cong P(x) = Q(y) là một tham số hình học quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự tồn tại của hàm hữu tỷ trên đường cong. Nghiên cứu xác định các điều kiện đủ để mọi thành phần bất khả quy có giống lớn hơn 1. Nó cũng tìm ra điều kiện cần và đủ để có thành phần giống 0 hoặc 1. Giống 0 thường chỉ ra sự tồn tại của tham số hóa hàm hữu tỷ. Giống 1 liên quan đến các đường cong elliptic. Việc phân tích các đa thức P và Q là trọng tâm. Nó giúp xác định giống của đường cong. Các tiêu chí này rất quan trọng. Chúng giúp phân loại các nghiệm đa thức có thể có. Việc hiểu rõ giống của đường cong là một yếu tố then chốt trong lý thuyết trườnghình học đại số.

3.3. Ứng dụng biến đổi toàn phương cho nghiệm

Phép biến đổi toàn phương là một kỹ thuật trong hình học đại số. Nó được sử dụng để làm mịn các điểm kỳ dị của đường cong. Việc này có thể đơn giản hóa việc phân tích cấu trúc của đường cong. Đặc biệt, nó hữu ích khi tìm kiếm các nghiệm đa thức cho phương trình đa thức P(x) = Q(y). Phép biến đổi này có thể giúp chuyển đổi một đường cong phức tạp thành một đường cong tương đương dễ nghiên cứu hơn. Nó giúp xác định các thành phần bất khả quy. Nó cũng giúp tính toán giống của chúng. Ứng dụng của biến đổi toàn phương cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ việc tìm kiếm các điều kiện cần và đủ cho đường cong có thành phần giống 0 hoặc 1. Kỹ thuật này là một phần quan trọng của đại số trừu tượnglý thuyết trường khi giải quyết các bài toán về đa thứchàm hữu tỷ.

IV.Độ Cao và Tính Chất của Hàm Hữu Tỷ trong Giải P x Q y

Phần cuối cùng của nghiên cứu khám phá khái niệm độ cao của các hàm hữu tỷ. Các hàm này thỏa mãn phương trình đa thức biến tách P(x) = Q(y). Độ cao là một thước đo độ phức tạp của hàm hữu tỷ. Nó cung cấp một cách để định lượng "kích thước" của các nghiệm đa thức. Việc thiết lập các chặn trên cho độ cao là rất quan trọng. Nó giúp giới hạn không gian tìm kiếm các nghiệm. Nghiên cứu cũng xem xét các điều kiện để phương trình đa thứcnghiệm hàm hữu tỷ khác hằng. Các kết quả này dựa trên các tính chất của đa thức P và Q. Chúng cũng dựa trên các khái niệm từ lý thuyết trườnghình học đại số. Việc phân tích độ cao cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho phép hiểu rõ hơn về hành vi của hàm hữu tỷ trong bối cảnh các phương trình đa thức.

4.1. Khái niệm và chặn trên của Độ cao Hàm Hữu tỷ

Độ cao của một hàm hữu tỷ là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết số Diophant và lý thuyết trường. Nó đo lường độ phức tạp hoặc "kích thước" của hàm đó. Cụ thể, nó có thể được định nghĩa thông qua các bậc của các đa thức tạo nên hàm hữu tỷ. Việc thiết lập các chặn trên hiệu quả cho độ cao của các hàm hữu tỷ là cần thiết. Các hàm này thỏa mãn phương trình đa thức biến tách P(x) = Q(y). Các chặn này giúp giới hạn số lượng và độ phức tạp của các nghiệm đa thức. Nó cho phép thu hẹp phạm vi tìm kiếm. Các kết quả bổ trợ và kỹ thuật phân tích được sử dụng để đạt được các chặn này. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của các hàm hữu tỷtrường hàm hữu tỷ. Nó cũng hỗ trợ việc giải quyết các phương trình đa thức.

4.2. Phương trình Biến tách với Đa thức đặc biệt

Phương trình đa thức biến tách P(x) = Q(y) được nghiên cứu sâu hơn khi các đa thức P và Q thỏa mãn các giả thiết đặc biệt (ví dụ, Giả thiết I như trong tài liệu gốc). Các giả thiết này có thể áp đặt các điều kiện nhất định lên bậc, hệ số hoặc cấu trúc của các đa thức. Việc này ảnh hưởng đến sự tồn tại và tính chất của các nghiệm hàm hữu tỷ. Nghiên cứu tập trung vào cách các tính chất đặc biệt của P và Q tác động đến độ cao của các hàm hữu tỷ thỏa mãn phương trình. Nó cũng xem xét ảnh hưởng đến các thành phần bất khả quy của đường cong tương ứng. Phân tích này là một phần quan trọng của lý thuyết trường. Nó giúp khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa các đa thức và các hàm hữu tỷ trong bối cảnh của hình học đại số.

4.3. Điều kiện tồn tại Nghiệm Hàm Hữu tỷ khác hằng

Một trong những mục tiêu chính là xác định các điều kiện cần và đủ để phương trình đa thức biến tách P(x) = Q(y) có nghiệm hàm hữu tỷ khác hằng. Các nghiệm này không chỉ là các giá trị hằng số. Chúng là các hàm hữu tỷ thực sự thay đổi giá trị. Việc xác định các điều kiện này đòi hỏi sự kết hợp của các công cụ từ đại số trừu tượng, lý thuyết trườnghình học đại số. Các yếu tố như bậc của đa thức, giống của đường cong, và các tính chất của trường hàm hữu tỷ đều được xem xét. Kết quả này rất quan trọng. Nó cung cấp một tiêu chí rõ ràng cho sự tồn tại của các nghiệm phức tạp hơn. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi của đa thứchàm hữu tỷ trong các trường (toán học) khác nhau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phương trình đa thức trên trường các hàm hữu tỷ và ứng dụng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (91 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP PHƯƠNG TRÌNH ĐA THỨC TRÊN TRƯỜNG CÁC HÀM HỮU TỶ VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Nghệ An - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP PHƯƠNG TRÌNH ĐA THỨC TRÊN TRƯỜNG CÁC HÀM HỮU TỶ VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Chuyên ngành: Đại số và Lý thuyết số Mã số: 62 46 01 04 TẬP THỂ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TẠ THỊ HOÀI AN 2. HÀ HUY KHOÁI Nghệ An - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực, được đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Diệp ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại trường Đại học Vinh dưới sự hướng dẫn của PGS. Tạ Thị Hoài An và GS. Hà Huy Khoái. Lời đầu tiên, tác giả xin được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Tạ Thị Hoài An, người Cô nghiêm khắc và mẫu mực, đã định hướng nghiên cứu, đặt bài toán và hướng dẫn tác giả tận tình, chu đáo trong suốt quá trình tác giả thực hiện luận án. Tác giả xin được bày tỏ sự kính trọng và gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Hà Huy Khoái, người đã thường xuyên quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi, cùng với những lời động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin được cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Toán, Phòng Sau đại học, Ban Giám hiệu, các phòng ban chức năng của Trường Đại học Vinh đã tạo các điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh.

Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Toán, Tổ Đại số đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả tập trung học tập và nghiên cứu. Tác giả xin cảm ơn Viện Toán học, phòng Lý thuyết số, phòng Đại số, các nhà khoa học của Viện Toán đã giúp đỡ tác giả, tạo môi trường học tập cũng như tham gia các buổi sinh hoạt khoa học của Viện để tác giả có thể hoàn thành luận án. Nhân dịp này tác giả xin cảm ơn đến TS. Chu Trọng Thanh đã quan tâm cũng như giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập.

Xin cảm ơn các thầy cô, bạn bè về những trao đổi, chia sẻ trong công iii việc cũng như trong cuộc sống. Xin cảm ơn các anh chị em nghiên cứu sinh của Viện Toán, của Trường Đại học Vinh về những chia sẻ, động viên trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin kính dâng luận án này đến hương hồn Bố, kính tặng Mẹ, tặng em Ngọc Bảo. Chính Mẹ và em đã chấp nhận mọi khó khăn và dành hết tình thương yêu cho tác giả trong suốt những năm tháng qua để tác giả có thể hoàn thành luận án này.

Nghệ An, 2014 Nguyễn Thị Ngọc Diệp MỤC LỤC Lời cảm ơn ii Một số ký hiệu 2 Mở đầu 3 1 Kiến thức chuẩn bị 11 1.1 Đa tạp đại số .2 Cấu xạ giữa các đa tạp .3 Đường cong phẳng .4 Không gian Hyperbolic. 18 2 Các nhân tử bất khả quy có giống thấp của đường cong trên trường số phức 20 2.1 Phương pháp xây dựng các 1-dạng chính quy kiểu Wronskian 20 2.2 Một số bổ đề .3 Một số điều kiện đủ để mọi thành phần bất khả quy của đường cong P (x) = Q(y) có giống lớn hơn 1 .1 Các đa thức thoả mãn Giả thiết I .2 Các đa thức không thoả mãn Giả thiết I .4 Điều kiện cần và đủ để đường cong P (x) = Q(y) có thành phần bất khả quy có giống 0 hoặc 1 .2 Phép biến đổi toàn phương .3 Điều kiện cần và đủ để đường cong P (x) = Q(y) có thành phần bất khả quy có giống 0 hoặc 1 .5 Một số ứng dụng và ví dụ. 49 3 Độ cao của các hàm hữu tỷ thoả mãn phương trình biến tách 56 3.1 Một số kết quả bổ trợ .2 Chặn trên của các độ cao của các hàm hữu tỷ thoả mãn phương trình biến tách .3 Phương trình biến tách P (x) = Q(y) với P, Q thoả mãn Giả thiết I .4 Điều kiện để phương trình biến tách có nghiệm hàm hữu tỷ khác hằng. 70 Kết luận và kiến nghị 78 Danh mục công trình của NCS liên quan đến luận án 80 Tài liệu tham khảo 81 2 MỘT SỐ KÝ HIỆU C : Trường các số phức k : Trường An (k) : Không gian afin n chiều trên trường k Pn (k) : Không gian xạ ảnh n chiều trên trường k k[x1 ,.

, xn ] : Vành đa thức n biến trên trường k degf : Bậc của đa thức f V (S) : Tập nghiệm của hệ đa thức S ∅ : Tập rỗng A ⊂ B : A là tập con của B A 6⊂ B : A không là tập con của B A ∩ B : A giao B A ∪ B : A hợp B idX : Ánh xạ đồng nhất từ tập X vào chính nó I(X) : Iđêan của X Γ(X) : Vành toạ độ của X J (V, k) : Tập hợp tất cả các hàm từ tập V vào k gcd(a, b) : Ước chung lớn nhất của a và b 3 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Một trong những bài toán cơ bản của Lý thuyết số được nhiều nhà toán học đặc biệt quan tâm là bài toán giải phương trình Diophant. Ban đầu người ta nghiên cứu nghiệm nguyên của những phương trình Diophant với các hệ số là những số nguyên. Sau đó, việc xem xét nghiệm của các phương trình Diophant được mở rộng trên tập các số hữu tỷ và trên trường các hàm như hàm phân hình phức, hàm phân hình không Acsimet, hàm hữu tỷ.

Cho P và Q là các đa thức một biến trên trường đóng đại số k. Bài toán tồn tại hay không các hàm f và g khác hằng thoả mãn phương trình P (f ) = Q(g) từ lâu đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà toán học. Bên cạnh đó, bài toán về sự phân tích đa thức P (x) − Q(y) thành các nhân tử bất khả quy và tính hữu hạn nghiệm nguyên của đa thức này khi k là một trường số cũng được nhiều nhà toán học nghiên cứu. Theo Định lý Faltings và Định lý Picard, hai bài toán này liên quan chặt chẽ với nhau.

Ngay từ những năm đầu thế kỷ XX, một số kết quả của các bài toán này đã được đưa ra bởi các công trình của J. Ritt [36], sau đó là A. Li trong [44] đã giới thiệu khái niệm đa thức duy nhất mạnh. Cụ thể, đa thức P (x) trên trường đóng đại số k được gọi là đa thức duy nhất mạnh đối với họ các hàm F nếu với mọi 4 hàm f, g ∈ F và hằng số c khác không nào đó mà P (f ) = cP (g) thì c = 1 và f = g.

Cho đến nay bài toán tìm điều kiện để một đa thức là đa thức duy nhất mạnh đối với một họ hàm đã được giải quyết trọn vẹn trong trường hợp phức cũng như trong trường hợp p-adic cho họ các hàm phân hình, hàm nguyên hay hàm hữu tỷ ([2], [3], [4], [5], [8], [24], [30], [43]). Thời gian gần đây, nhiều nhà toán học quan tâm nghiên cứu một mở rộng tự nhiên của vấn đề đa thức duy nhất mạnh, đó là nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của phương trình P (x) = Q(y). Theo Định lý Picard, phương trình P (f ) = Q(g) không có nghiệm hàm phân hình (f, g) khác hằng nếu và chỉ nếu đường cong P (x) − Q(y) = 0 không chứa bất kỳ thành phần nào có giống 0 hoặc 1. Một số điều kiện cần để đường cong P (x) − Q(y) = 0 không có nhân tử có giống 0 đã được đưa ra bởi J.

Zannier ([11]) đã đưa ra một điều kiện cần để đường cong P (x) − Q(y) = 0 không có nhân tử có giống 1. Trong trường số phức, một số điều kiện đối với các bậc của P và Q để phương trình P (x) = Q(y) không có nghiệm hàm phân hình khác hằng cũng được xem xét bởi các tác giả H. Gần đây, trong [7], T. Escassut đã xem xét vấn đề này trong trường không Acsimet.

Họ đã đưa ra điều kiện đủ khi P và Q thoả mãn Giả thiết I, giả thiết được giới thiệu lần đầu tiên bởi Fujimoto trong [24], và điều kiện cần và đủ khi degP = degQ. Cho đến nay, vấn đề thiết lập đặc trưng đầy đủ của đường cong không có nhân tử có giống bé hơn hoặc bằng 1 vẫn đang là vấn đề mở. Đồng thời, vấn đề xem xét phương trình P (x) = Q(y) trên trường các hàm hữu tỷ là đề tài thời sự đang được nhiều nhà toán học trong và ngoài nước quan tâm. Để góp phần làm sáng tỏ vấn đề nêu trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên Luận án đầy đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Diệp (2014). Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phuong-trinh-da-thuc-truong-ham-huu-ty-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Phương trình đa thức trên trường hàm hữu tỷ và ứng dụng. Khám phá lý thuyết và bài toán thực tế.

Luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành Đại số và Lý thuyết số. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương trình Đa thức trên Trường Hàm Hữu tỷ và Ứng dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter