Luận án: Phương pháp hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu
Phân tích, đề xuất phương pháp hiệu chỉnh để tìm nghiệm tối ưu cho hệ phương trình toán tử đơn điệu. Cải thiện độ chính xác, hiệu quả tính toán trong ứng dụng.
Năm xuất bản
Số trang
90
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Hiệu chỉnh Tìm nghiệm Hệ Phương trình Toán tử Đơn điệu
- Số trang:
- 90 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Trần Thị Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Hiệu chỉnh Tìm nghiệm Hệ Phương trình Toán tử Đơn điệu
Nhiều bài toán khoa học kỹ thuật, kinh tế xã hội dẫn đến việc tìm đại lượng chưa biết. Chúng thường được mô tả bằng hệ phương trình toán tử. Dữ liệu đầu vào thường chứa nhiễu. Điều này gây ra thách thức lớn. Nhiều bài toán đặt không chỉnh xuất hiện. Các phương pháp trực tiếp thường không ổn định. Hiệu chỉnh là một công cụ thiết yếu. Nó giúp giải quyết các bài toán này. Phương pháp này biến đổi bài toán không chỉnh thành một bài toán đặt chỉnh. Từ đó, quá trình tìm nghiệm trở nên ổn định và tin cậy hơn. Các nghiên cứu về toán tử phi tuyến và toán tử đơn điệu là trọng tâm.
1.1. Tổng quan bài toán đặt không chỉnh
Các bài toán đặt không chỉnh là phổ biến trong khoa học. Chúng phát sinh khi nghiệm không tồn tại, không duy nhất, hoặc không phụ thuộc liên tục vào dữ liệu. Điều này làm cho việc giải số trở nên khó khăn. Sai số nhỏ trong dữ liệu có thể dẫn đến sai số lớn trong nghiệm. Các phương pháp hiệu chỉnh được phát triển để khắc phục vấn đề này. Mục tiêu là đảm bảo tính ổn định của quá trình tìm nghiệm. Đây là nền tảng cho việc xử lý các mô hình phức tạp.
1.2. Mục tiêu và đóng góp của luận án
Luận án tập trung vào hệ phương trình toán tử đơn điệu trong không gian Banach. Phát triển các phương pháp hiệu chỉnh mới. Mục tiêu là đảm bảo sự hội tụ của nghiệm xấp xỉ đến nghiệm chính xác. Nghiên cứu sâu về tham số hiệu chỉnh và tốc độ hội tụ. Các phương pháp lặp hiệu chỉnh được đề xuất. Đây là đóng góp quan trọng cho lý thuyết toán tử phi tuyến và giải số. Cung cấp các công cụ mới để tìm nghiệm hiệu quả.
II.Cơ sở lý thuyết Hiệu chỉnh và Toán tử Đơn điệu
Việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản là cần thiết. Không gian Banach là môi trường nghiên cứu. Toán tử là ánh xạ giữa các không gian này. Đặc biệt, toán tử đơn điệu và toán tử phi tuyến đóng vai trò trung tâm. Các tính chất của chúng quyết định hành vi của hệ phương trình. Nền tảng này giúp xây dựng các phương pháp hiệu chỉnh hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ phân tích sự hội tụ của các giải pháp. Các bài toán biến phân thường liên quan mật thiết.
2.1. Khái niệm toán tử trong không gian Banach
Hệ phương trình toán tử được đặt trong không gian Banach. Đây là không gian vectơ đầy đủ với một chuẩn. Toán tử là ánh xạ giữa các không gian này. Toán tử đơn điệu là một lớp quan trọng của toán tử phi tuyến. Chúng có tính chất đặc biệt. Tính đơn điệu đảm bảo sự tồn tại của nghiệm trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, việc tìm nghiệm vẫn có thể là bài toán đặt không chỉnh. Kiến thức này là nền tảng cho mọi phân tích.
2.2. Đặc trưng hệ phương trình toán tử đơn điệu
Hệ phương trình toán tử đơn điệu xuất hiện rộng rãi. Chúng mô tả nhiều hiện tượng vật lý và kinh tế. Đặc trưng bởi tính chất đơn điệu của toán tử liên quan. Việc tìm nghiệm các hệ này thường gặp thách thức. Đặc biệt khi hệ là bài toán đặt không chỉnh. Các phương pháp hiệu chỉnh là cần thiết. Chúng giúp xử lý các vấn đề này một cách hiệu quả. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu năng động.
2.3. Hiểu rõ bài toán đặt không chỉnh
Bài toán đặt không chỉnh là một thách thức lớn. Chúng thiếu tính ổn định. Điều này gây khó khăn khi giải số. Ngay cả sai số nhỏ trong dữ liệu cũng làm nghiệm dao động mạnh. Phương pháp hiệu chỉnh là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giúp ổn định hóa quá trình tìm nghiệm. Bằng cách giới thiệu một số hạng hiệu chỉnh. Chuyển đổi bài toán không chỉnh thành một bài toán đặt chỉnh. Điều này cải thiện độ tin cậy của nghiệm.
III.Phương pháp Hiệu chỉnh Hệ Phương trình Toán tử
Luận án đề xuất nhiều phương pháp hiệu chỉnh mới. Chúng được thiết kế đặc biệt cho hệ phương trình toán tử đơn điệu. Các phương pháp này được phát triển trên cơ sở lý thuyết toán tử phi tuyến. Mục tiêu chính là chuyển đổi bài toán đặt không chỉnh thành bài toán đặt chỉnh. Từ đó, có thể tìm nghiệm một cách ổn định và chính xác. Các kỹ thuật khác nhau được khám phá. Chúng bao gồm cả việc xem xét các trường hợp toán tử cụ thể. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng.
3.1. Các kỹ thuật hiệu chỉnh chính
Nhiều kỹ thuật hiệu chỉnh khác nhau được giới thiệu. Chúng bao gồm các phương pháp Tikhonov, Lavrentiev, và các biến thể. Các kỹ thuật này nhằm cải thiện tính ổn định của nghiệm. Đặc biệt khi đối mặt với toán tử phi tuyến. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là quan trọng. Nó phụ thuộc vào cấu trúc của hệ phương trình và tính chất của toán tử đơn điệu.
3.2. Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử thế năng
Một hướng nghiên cứu tập trung vào hệ phương trình toán tử thế năng. Đây là một loại cụ thể của toán tử đơn điệu. Các phương pháp hiệu chỉnh được tùy chỉnh cho chúng. Chúng đảm bảo tính hội tụ và hiệu quả cao. Việc tìm nghiệm các hệ này được tối ưu hóa. Điều này mang lại lợi ích trong bài toán tối ưu và vật lý. Giúp giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.
3.3. Hiệu chỉnh toán tử ngược đơn điệu mạnh
Nghiên cứu cũng mở rộng sang toán tử ngược đơn điệu mạnh. Đây là một lớp toán tử phi tuyến đặc biệt. Các kỹ thuật hiệu chỉnh được thiết kế riêng. Chúng khai thác tính chất mạnh mẽ của các toán tử này. Mục đích là để tìm nghiệm một cách hiệu quả hơn. Các phương pháp này thường có tốc độ hội tụ tốt. Chúng cung cấp các giải pháp ổn định cho các bài toán đặt không chỉnh.
IV.Tham số Hiệu chỉnh và Tốc độ Hội tụ của Nghiệm
Tham số hiệu chỉnh đóng vai trò quyết định. Việc lựa chọn tham số ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nghiệm hiệu chỉnh. Nó quyết định sự cân bằng giữa độ chính xác và tính ổn định. Phân tích cẩn thận việc chọn tham số. Nghiên cứu sâu về tốc độ hội tụ của các phương pháp hiệu chỉnh. Điều này cung cấp thông tin về hiệu suất của thuật toán. Hiểu được tốc độ hội tụ giúp cải thiện phương pháp. Đảm bảo giải số hiệu quả trong thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tính giải số tối ưu.
4.1. Vai trò của tham số hiệu chỉnh
Tham số hiệu chỉnh là một yếu tố then chốt. Nó kiểm soát mức độ 'hiệu chỉnh' áp dụng. Việc chọn tham số không đúng có thể làm giảm độ chính xác. Hoặc làm mất đi tính ổn định của nghiệm. Luận án đề xuất các chiến lược chọn tham số tối ưu. Đảm bảo sự cân bằng tốt nhất. Điều này rất quan trọng cho hiệu quả của phương pháp hiệu chỉnh. Nó ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ của các thuật toán.
4.2. Phân tích tốc độ hội tụ nghiệm
Phân tích tốc độ hội tụ là phần quan trọng của luận án. Nó đánh giá hiệu suất của các phương pháp hiệu chỉnh. Các định lý hội tụ được thiết lập. Chúng xác định tốc độ mà nghiệm xấp xỉ tiếp cận nghiệm chính xác. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ được nghiên cứu. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Giúp cải thiện các thuật toán tìm nghiệm. Đảm bảo tính khả thi của chúng trong thực tiễn.
4.3. Đảm bảo tính Giải số hiệu quả
Mục tiêu là đạt được tính giải số hiệu quả. Điều này yêu cầu các phương pháp hiệu chỉnh phải hội tụ nhanh. Đồng thời, chúng phải duy trì tính ổn định. Đặc biệt khi dữ liệu bị nhiễu. Luận án nghiên cứu các điều kiện để đạt được điều này. Các kết quả đảm bảo rằng các hệ phương trình toán tử đơn điệu có thể được giải. Một cách đáng tin cậy và hiệu quả về mặt tính toán.
V.Ứng dụng thực tiễn của Giải pháp Hiệu chỉnh Toán tử
Các phương pháp hiệu chỉnh có nhiều ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nhiều bài toán thực tế có thể được mô hình hóa thành hệ phương trình toán tử đơn điệu. Các kỹ thuật hiệu chỉnh cung cấp giải pháp ổn định. Điều này rất quan trọng khi dữ liệu đầu vào không chính xác. Các bài toán tối ưu và hệ phương trình tích phân là những ví dụ điển hình. Các thử nghiệm số xác nhận hiệu quả của các phương pháp. Minh họa tính thực tiễn của chúng trong giải số các toán tử phi tuyến.
5.1. Ứng dụng trong bài toán tối ưu
Các phương pháp hiệu chỉnh tìm thấy nhiều ứng dụng trong bài toán tối ưu. Nhiều bài toán tối ưu có thể được diễn đạt dưới dạng hệ phương trình toán tử đơn điệu. Giải quyết chúng thông qua các kỹ thuật hiệu chỉnh. Điều này đặc biệt có giá trị khi bài toán biến phân là đặt không chỉnh. Các phương pháp này cung cấp một cách đáng tin cậy để tìm nghiệm tối ưu. Hỗ trợ ra quyết định trong nhiều lĩnh vực.
5.2. Giải hệ phương trình tích phân
Hệ phương trình tích phân là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng khác. Các phương trình này thường là đặt không chỉnh. Chúng liên quan đến toán tử phi tuyến. Các phương pháp hiệu chỉnh được sử dụng để tìm nghiệm. Điều này bao gồm cả các phương trình tích phân tuyến tính và phi tuyến. Khả năng giải số các hệ này mở rộng phạm vi ứng dụng của toán học. Giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong kỹ thuật.
5.3. Thử nghiệm số và minh họa
Các ví dụ thử nghiệm số cụ thể được trình bày. Chúng minh họa hiệu quả của các phương pháp hiệu chỉnh. So sánh các phương pháp khác nhau về tốc độ hội tụ và độ chính xác. Kết quả số liệu hỗ trợ cho lý thuyết hội tụ. Chúng chứng minh tính khả thi của các thuật toán. Các thử nghiệm này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Cho thấy khả năng giải số các hệ phương trình toán tử đơn điệu.
VI.Xấp xỉ Hữu hạn chiều và Phương pháp Lặp Hiệu chỉnh
Xấp xỉ hữu hạn chiều là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp chuyển các bài toán trong không gian vô hạn chiều. Chuyển thành các bài toán có thể tính toán được. Điều này cần thiết cho giải số thực tế. Phương pháp lặp là xương sống của giải số. Các phương pháp lặp hiệu chỉnh được phát triển. Chúng kết hợp ý tưởng hiệu chỉnh với phương pháp lặp. Đảm bảo sự hội tụ và ổn định của nghiệm. Luận án phân tích sự hội tụ của các phương pháp này. Các điều kiện hội tụ được thiết lập. Thử nghiệm số cụ thể được thực hiện. Chúng xác nhận tính đúng đắn của các kết quả lý thuyết.
6.1. Xấp xỉ hữu hạn chiều cho nghiệm
Xấp xỉ hữu hạn chiều là một bước không thể thiếu. Nó giúp đưa các bài toán vô hạn chiều về dạng hữu hạn. Từ đó, có thể thực hiện giải số bằng máy tính. Phương pháp này là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Nó đảm bảo tính khả thi của các phương pháp hiệu chỉnh. Việc chọn không gian xấp xỉ phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác và hiệu quả của nghiệm.
6.2. Hiệu chỉnh phương pháp lặp để tìm nghiệm
Phương pháp lặp là công cụ chính để tìm nghiệm. Khi kết hợp với hiệu chỉnh, chúng trở nên mạnh mẽ hơn. Các phương pháp lặp hiệu chỉnh được thiết kế. Chúng xử lý các bài toán đặt không chỉnh. Đồng thời đảm bảo hội tụ ổn định. Mỗi bước lặp được điều chỉnh. Để đạt được nghiệm chính xác hơn. Điều này rất quan trọng cho hệ phương trình toán tử đơn điệu lớn.
6.3. Đánh giá sự hội tụ và thử nghiệm
Luận án đánh giá chi tiết sự hội tụ của các phương pháp lặp hiệu chỉnh. Các điều kiện để đảm bảo hội tụ được thiết lập. Các kết quả lý thuyết được hỗ trợ bởi thử nghiệm số. Các thử nghiệm này minh họa hiệu suất thực tế của các thuật toán. Chúng cho thấy tốc độ hội tụ và độ chính xác. Điều này xác nhận giá trị của các phương pháp hiệu chỉnh được đề xuất. Hỗ trợ ứng dụng trong giải số các toán tử phi tuyến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (90 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM —————————————————— TRẦN THỊ HƯƠNG PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH TÌM NGHIỆM CỦA HỆ PHƯƠNG TRÌNH TOÁN TỬ ĐƠN ĐIỆU TRONG KHÔNG GIAN BANACH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC THÁI NGUYÊN - 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN THỊ HƯƠNG PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH TÌM NGHIỆM CỦA HỆ PHƯƠNG TRÌNH TOÁN TỬ ĐƠN ĐIỆU TRONG KHÔNG GIAN BANACH Ngành: Toán Giải tích Mã số: 9460102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thu Thủy 2. Nguyễn Bường THÁI NGUYÊN - 2018 i Lời cam đoan Các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Thu Thủy và GS.
Các kết quả trình bày trong luận án là mới và chưa từng được công bố trong các công trình của người khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình. Tác giả Trần Thị Hương ii Lời cảm ơn Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên dưới sự hướng dẫn tận tình của GS. Nguyễn Bường và PGS.
Nguyễn Thị Thu Thủy. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy và Cô. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, thông qua các bài giảng và seminar tác giả luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ và những ý kiến đóng góp quý báu của GS. Phạm Kỳ Anh, GS.
Lê Dũng Mưu, GS. Đinh Nho Hào, PGS. Nguyễn Năng Tâm, PGS. Phạm Ngọc Anh, PGS.
Hà Trần Phương, PGS. Phạm Hiến Bằng, TS. Nguyễn Công Điều, TS. Vũ Mạnh Xuân, TS.
Bùi Thế Hùng, TS. Trương Minh Tuyên, TS. Nguyễn Đình Dũng và TS. Lâm Thùy Dương.
Từ đáy lòng mình tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy và Cô. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Toán, Phòng Đào tạo và Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả có thể hoàn thành luận án của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Bộ môn Giải tích, Khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm và các thầy cô giáo trong Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên cùng toàn thể anh chị em nghiên cứu sinh ngành Toán Giải tích, bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, trao đổi và đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, seminar và hoàn thành luận án. Tác giả xin kính tặng những người thân yêu trong gia đình niềm vinh hạnh to lớn này.
iii Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh sách các ký hiệu, chữ viết tắt v Danh sách các bảng vii Mở đầu 1 Chương 1. Kiến thức chuẩn bị 9 1. Toán tử trong không gian Banach. Không gian Banach phản xạ, lồi đều.
Toán tử trong không gian Banach. Bài toán đặt không chỉnh và phương pháp hiệu chỉnh. Bài toán đặt không chỉnh. Phương pháp hiệu chỉnh.
Hệ phương trình toán tử đơn điệu. Hệ phương trình toán tử đơn điệu đặt không chỉnh và một số bài toán liên quan. Một số kết quả về phương pháp hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử đơn điệu. Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử đơn điệu trong không gian Banach 31 2.
Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử. Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử thế năng. Hiệu chỉnh hệ phương trình toán tử ngược đơn điệu mạnh 36 2. Tham số hiệu chỉnh và tốc độ hội tụ.
Tham số hiệu chỉnh. Tốc độ hội tụ. Ứng dụng và thử nghiệm số. Bài toán tối ưu.
Hệ phương trình tích phân. Xấp xỉ hữu hạn chiều và phương pháp hiệu chỉnh lặp 55 3. Xấp xỉ hữu hạn chiều và tốc độ hội tụ. Xấp xỉ hữu hạn chiều.
Tốc độ hội tụ của nghiệm hiệu chỉnh hữu hạn chiều. Phương pháp hiệu chỉnh lặp. Mô tả phương pháp. Sự hội tụ.
Thử nghiệm số. 68 Kết luận và đề nghị 72 Danh mục các công trình liên quan đến luận án 74 Tài liệu tham khảo 75 v Danh sách các ký hiệu, chữ viết tắt R tập hợp số thực H không gian Hilbert E không gian Banach E∗ không gian đối ngẫu của E SE mặt cầu đơn vị của E hx∗ , xi giá trị của x∗ ∈ E ∗ tại x ∈ E Gr(A) đồ thị của toán tử A D(A) miền xác định của toán tử A R(A) miền ảnh của toán tử A A−1 toán tử ngược của toán tử A I toán tử đồng nhất c không gian các dãy số hội tụ c0 không gian các dãy số hội tụ về 0 C[a, b] không gian các hàm liên tục trên đoạn [a, b] lp , 1 ≤ p < ∞ không gian các dãy số khả tổng bậc p l∞ không gian các dãy số bị chặn Lp [a, b], 1 ≤ p < ∞ không gian các hàm khả tích bậc p trên đoạn [a, b] L∞ không gian các hàm bị chặn d(x, C) khoảng cách từ phần tử x đến tập hợp C ∅ tập rỗng vi ∀x với mọi x ∃x tồn tại x xn → x0 dãy {xn } hội tụ mạnh về x0 xn * x0 dãy{xn }hội tụ yếu về x0 αm & 0 dãy {αm } hội tụ giảm về 0 Fix(T ) tập điểm bất động của ánh xạ T m số bước lặp vii Danh sách bảng 2.1 Kết quả tính toán cho phương pháp hiệu chỉnh (2.2 Kết quả tính toán cho phương pháp hiệu chỉnh (2.3 Kết quả tính toán cho phương pháp hiệu chỉnh (2.4 Kết quả tính toán cho phương pháp hiệu chỉnh (2.1 Kết quả tính toán cho phương pháp (3.2 Kết quả tính toán cho phương pháp (3.17) và phương pháp (2.3 Kết quả tính toán cho phương pháp (3.17) và phương pháp (2. 70 1 Mở đầu Nhiều vấn đề của các lĩnh vực khoa học kỹ thuật cũng như kinh tế xã hội dẫn đến bài toán tìm một đại lượng vật lý x ∈ E chưa biết từ bộ dữ kiện ban đầu (f0 , f1 ,. , fN ) ∈ F N +1 , N ≥ 0, ở đây E là không gian Banach, F = E ∗ -không gian đối ngẫu của E, hoặc E là không gian Hilbert và F = E (xem [33]).
Trên thực tế, bộ dữ kiện (f0 , f1 ,. , fN ) nhận được bằng việc đo đạc trực tiếp trên các tham số và thường không được biết chính xác mà chỉ được cho xấp xỉ bởi fiδ ∈ F thỏa mãn kfiδ − fi k ≤ δi , i = 0, 1, .1) với δi > 0 là các sai số cho trước. Bài toán này được mô hình hóa toán học bởi hệ phương trình Ai (x) = fi , i = 0, 1, .2) ở đây Ai : D(Ai ) ⊂ E → F là các toán tử từ không gian Banach E vào không gian Banach F và D(Ai ) là ký hiệu miền xác định của các toán tử Ai. Nhiều bài toán thực tế khác, như bài toán khôi phục ảnh (xem [48]), bài toán khôi phục tín hiệu (xem [35]), bài toán điều khiển tối ưu (xem [49]), một số mô hình của bài toán kinh tế dẫn đến dạng bài toán bù (xem [41]), bài toán tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không giãn (xem [66]), bài toán chấp nhận lồi (xem [16]), bài toán cực trị không ràng buộc (xem [22]) cũng có mô hình toán học dạng hệ phương trình toán tử (0.2) với Ai là các toán tử đơn điệu.
Như vậy, hệ phương trình toán tử đơn điệu thường gặp trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, lớp bài toán này lại có một đặc điểm là nếu không có thêm điều kiện đặc biệt đặt lên các toán tử Ai , chẳng hạn tính đơn điệu đều hoặc đơn điệu mạnh, thì chúng thường là những bài toán đặt không chỉnh (xem [1, 8, 18] và các tài liệu được trích dẫn trong đó). 2 Khái niệm bài toán đặt không chỉnh được nhà toán học Hadamard người Pháp đưa ra vào năm 1932 khi nghiên cứu ảnh hưởng của bài toán giá trị biên với phương trình vi phân. Ông là người đầu tiên chỉ ra những bài toán không ổn định là "bài toán đặt không chỉnh" (xem [42] và wikipedia.org/wiki/Jacques Hadamard).
Trong một thời gian dài người ta cho rằng mọi bài toán đặt ra đều giải được theo nghĩa bài toán luôn có nghiệm, nghiệm được xác định duy nhất và nghiệm phụ thuộc liên tục vào dữ kiện ban đầu. Nhưng thực tế chỉ ra quan niệm đó là sai lầm. Trong tính toán các bài toán thực tế bằng máy tính luôn xảy ra quá trình làm tròn số. Chính sự làm tròn số đó đã dẫn đến sự sai lệch đáng kể về nghiệm, tức là một sự thay đổi nhỏ của các dữ kiện đầu vào có thể dẫn đến sự sai khác rất lớn về nghiệm, thậm chí làm cho bài toán trở lên vô nghiệm hoặc vô định.
Người ta nói đó là bài toán đặt không chỉnh. Những người có công đặt nền móng cho lý thuyết bài toán đặt không chỉnh phải kể đến các nhà toán học Tikhonov (xem [74, 75, 76]), Lavrentiev (xem [63]), Ivanov (xem [50, 51]). Do tầm quan trọng của lý thuyết và ứng dụng của lớp bài toán này mà nhiều nhà toán học trên thế giới đã đi sâu nghiên cứu các phương pháp giải bài toán đặt không chỉnh, điển hình là Alber (xem [8, 10]), Bakushinskii (xem [13, 14]), Baumeister (xem [18]), Engl (xem [38, 39, 40]) v. Các nhà toán học Việt Nam đã có rất nhiều đóng góp cho việc xây dựng phương pháp giải bài toán đặt không chỉnh như nhóm nghiên cứu của Phạm Kỳ Anh (xem [4, 5, 6]), Nguyễn Bường và Nguyễn Thị Thu Thủy (xem [22, 24, 78]), Đinh Nho Hào (xem [45, 46]), Nguyễn Đông Yên và Phạm Duy Khánh (xem [57, 72]) v.
Do tính không ổn định của bài toán đặt không chỉnh nên việc giải số gặp nhiều khó khăn, đặc biệt, khi có sai số nhỏ trong dữ kiện đầu vào hoặc trong quá trình giải số trên máy tính có thể dẫn đến sai lệch rất lớn về kết quả. Vì vậy, một trong những hướng nghiên cứu bài toán đặt không chỉnh rất quan trọng đó là việc xây dựng các phương pháp giải ổn định lớp bài toán này sao cho khi sai số của các dữ kiện đầu vào càng nhỏ thì nghiệm xấp xỉ càng gần với nghiệm chính xác của bài toán ban đầu. Năm 1943, Tikhonov đưa ra phương pháp chọn (xem [74]), sau đó Ivanov đưa ra phương pháp tựa nghiệm (xem [50]) để tìm nghiệm xấp xỉ cho phương trình toán tử đặt không chỉnh A(x) = f, (0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hương (2018). Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phuong-phap-hieu-chinh-tim-nghiem-he-phuong-trinh-toan-tu-don-dieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích, đề xuất phương pháp hiệu chỉnh để tìm nghiệm tối ưu cho hệ phương trình toán tử đơn điệu. Cải thiện độ chính xác, hiệu quả tính toán trong ứng dụng.
Luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu chỉnh tìm nghiệm hệ phương trình toán tử đơn điệu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.