Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế laser michelson la ti
Luận án: Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế laser michelson la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Cơ khí chính xác và Quang học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phổ hồng ngoại FTIR và phương pháp đo
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ khí chính xác và Quang học
- Tác giả:
- Doãn Giang
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phổ hồng ngoại FTIR và phương pháp đo
Bức xạ hồng ngoại (IR) tồn tại rộng rãi trong tự nhiên. Các vật thể phát ra bức xạ hồng ngoại. Dải bước sóng hồng ngoại nằm ngoài vùng nhìn thấy. Phân tích phổ hồng ngoại (phân tích phổ IR) là một kỹ thuật quan trọng. Kỹ thuật này giúp xác định các chất hóa học. Ứng dụng phổ hồng ngoại rất đa dạng. Nó bao gồm phát hiện khí, phân tích vật liệu, nghiên cứu môi trường. Hấp thụ hồng ngoại xảy ra khi dao động phân tử tương tác với bức xạ. Mỗi loại phân tử có phổ hấp thụ đặc trưng. Phổ này như "dấu vân tay" của chất đó. Thiết bị đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) là một công cụ mạnh mẽ. Nó sử dụng biến đổi Fourier trong quang phổ. Phương pháp này thu nhận toàn bộ phổ quang học đồng thời. Thiết bị FTIR có nhiều ưu điểm hơn các kỹ thuật phổ truyền thống. Năng lượng truyền qua lớn và độ phân giải cao là những điểm nổi bật. Kỹ thuật đo phổ hồng ngoại này giúp phân tích nhanh và chính xác. Đây là phương pháp phổ biến trong nghiên cứu và công nghiệp. Giao thoa kế Michelson là thành phần cốt lõi của thiết bị FTIR. Gương động trong giao thoa kế Michelson di chuyển liên tục. Có nhiều kỹ thuật dịch chuyển gương động. Kỹ thuật dịch chuyển thẳng đảm bảo độ chính xác cao. Kỹ thuật quay gương và kiểu quay đàn hồi cũng được nghiên cứu. Việc lựa chọn kỹ thuật ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu. Điều này quan trọng để đạt được phổ hồng ngoại FTIR chất lượng.
1.1. Bức xạ hồng ngoại và ứng dụng phân tích phổ IR
Bức xạ hồng ngoại (IR) là một phần của phổ điện từ. Nó có mặt khắp nơi trong tự nhiên. Mọi vật thể đều phát ra bức xạ hồng ngoại. Dải bước sóng này nằm ngay sau ánh sáng đỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Kỹ thuật phân tích phổ hồng ngoại (phân tích phổ IR) rất hữu ích. Nó được dùng để nhận diện và định lượng các chất hóa học. Phổ hấp thụ hồng ngoại đặc trưng cho từng loại dao động phân tử. Sự hấp thụ hồng ngoại xảy ra khi phân tử tương tác với bức xạ, làm thay đổi trạng thái dao động của chúng. Ứng dụng phổ hồng ngoại rộng khắp. Chúng bao gồm việc giám sát ô nhiễm môi trường, kiểm tra chất lượng sản phẩm, và nghiên cứu khoa học vật liệu. Mỗi phổ hấp thụ được coi là "dấu vân tay" riêng của một chất.
1.2. Thiết bị đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR
Thiết bị FTIR là một công nghệ tiên tiến trong quang phổ. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi Fourier trong quang phổ. Điều này cho phép thu nhận toàn bộ dải phổ trong một lần đo duy nhất. So với các thiết bị đo phổ truyền thống, thiết bị FTIR có nhiều ưu điểm vượt trội. Nổi bật là độ phân giải phổ cao và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu được cải thiện đáng kể. Năng lượng truyền qua lớn giúp rút ngắn thời gian đo. Điều này làm cho kỹ thuật đo phổ hồng ngoại FTIR trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng phân tích nhanh và chính xác trong cả nghiên cứu và công nghiệp.
1.3. Kỹ thuật dịch chuyển gương động trong giao thoa kế
Trái tim của một thiết bị FTIR là giao thoa kế Michelson. Gương động bên trong giao thoa kế đóng vai trò thiết yếu. Nó di chuyển để tạo ra sự chênh lệch đường đi quang học, hình thành giao thoa đồ. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để điều khiển dịch chuyển gương. Kỹ thuật dịch chuyển thẳng được ưa chuộng nhờ độ chính xác cao. Các phương pháp khác như kỹ thuật quay gương hoặc kiểu quay đàn hồi cũng được nghiên cứu. Việc lựa chọn và tối ưu hóa kỹ thuật dịch chuyển gương là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ chính xác của phổ hồng ngoại FTIR thu được, đảm bảo hiệu quả của phân tích phổ IR.
II. Nguyên lý giao thoa kế Michelson trong quang phổ
Giao thoa kế Michelson là thành phần trung tâm của hệ thống FTIR. Cấu tạo cơ bản bao gồm một nguồn sáng, một bộ chia chùm, và hai gương. Một gương được giữ cố định. Gương còn lại có khả năng di chuyển. Chùm sáng từ nguồn được chia thành hai. Một chùm đi đến gương cố định. Chùm kia chiếu vào gương động. Sau khi phản xạ, hai chùm này tái hợp. Chúng tạo ra hình ảnh giao thoa. Sự hình thành vân giao thoa là kết quả của sự chênh lệch đường đi quang học. Gương động dịch chuyển làm thay đổi khoảng cách này. Điều này dẫn đến sự biến đổi cường độ của vân giao thoa. Tín hiệu thu được gọi là giao thoa đồ. Giao thoa đồ chứa thông tin tần số của tất cả các thành phần phổ. Phép biến đổi Fourier là cốt lõi để xử lý giao thoa đồ. Nó chuyển đổi giao thoa đồ thành phổ hấp thụ. Biến đổi Fourier trong quang phổ mang lại nhiều ưu điểm. Độ phân giải phổ cao là một trong số đó. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu cũng được cải thiện đáng kể. Năng lượng truyền qua lớn giúp thu thập dữ liệu nhanh chóng. Điều này tăng hiệu suất tổng thể của kỹ thuật đo phổ hồng ngoại. Phương pháp này cho phép phân tích phổ IR với độ chính xác cao.
2.1. Cấu tạo cơ bản của giao thoa kế Michelson
Giao thoa kế Michelson là trái tim của thiết bị FTIR. Cấu trúc của nó bao gồm một nguồn sáng phát ra bức xạ. Bộ chia chùm là thành phần chính, nó phân tách chùm sáng thành hai phần. Một gương cố định và một gương di động là hai thành phần phản xạ. Chùm sáng được chia thành hai đường. Một đường phản xạ từ gương cố định. Đường còn lại phản xạ từ gương động. Sau khi phản xạ, hai chùm sáng tái hợp. Chúng tạo ra hiện tượng giao thoa. Sự sắp xếp này là nền tảng cho việc thu thập dữ liệu phổ hồng ngoại FTIR.
2.2. Sự hình thành và thay đổi vân giao thoa
Vân giao thoa hình thành do sự chồng chập của hai chùm sáng. Hai chùm này xuất phát từ cùng một nguồn nhưng đi theo hai đường khác nhau. Sự dịch chuyển của gương động tạo ra sự chênh lệch đường đi quang học. Điều này làm thay đổi pha tương đối giữa hai chùm. Kết quả là cường độ của ảnh giao thoa thay đổi liên tục. Tín hiệu biến thiên này được gọi là giao thoa đồ. Giao thoa đồ ghi lại tất cả thông tin phổ của bức xạ. Sự phân tích giao thoa đồ là bước then chốt trong kỹ thuật đo phổ hồng ngoại.
2.3. Ưu điểm biến đổi Fourier trong quang phổ FTIR
Phép biến đổi Fourier là công cụ toán học thiết yếu trong quang phổ FTIR. Nó chuyển đổi giao thoa đồ từ miền không gian thành phổ hấp thụ trong miền tần số. Ưu điểm của biến đổi Fourier trong quang phổ là rất lớn. Thiết bị FTIR đạt được độ phân giải phổ cao. Tỷ số tín hiệu trên nhiễu được cải thiện đáng kể, còn gọi là lợi thế Jacquinot. Năng lượng truyền qua quang học lớn, cho phép thu thập dữ liệu nhanh hơn. Những lợi ích này làm cho phân tích phổ IR bằng FTIR trở nên hiệu quả và chính xác hơn so với các phương pháp phổ phân tán truyền thống.
III. Thiết bị FTIR Xây dựng hệ đo phổ hồng ngoại hiệu quả
Việc xây dựng một hệ thống đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế Michelson đòi hỏi sự tích hợp cẩn thận. Sơ đồ nguyên lý máy đo phổ hồng ngoại hấp thụ bao gồm nguồn hồng ngoại, giao thoa kế, buồng chứa mẫu và detector. Bức xạ hồng ngoại từ nguồn đi qua giao thoa kế. Sau đó, nó tương tác với mẫu trong buồng. Detector thu nhận tín hiệu đã bị hấp thụ bởi mẫu. Quá trình này cho phép xác định các thành phần hóa học dựa trên hấp thụ hồng ngoại. Tín hiệu giao thoa thu được từ detector là dữ liệu thô. Các bước xử lý bao gồm lấy mẫu tín hiệu và số hóa. Phép biến đổi Fourier-Transform được áp dụng để chuyển giao thoa đồ thành phổ hấp thụ. Xử lý tín hiệu này là rất quan trọng. Nó giúp loại bỏ nhiễu và làm rõ các chi tiết trong phổ. Mục tiêu là đạt được độ phân giải và độ chính xác cao. Việc tối ưu hóa hệ thống đo phổ hồng ngoại bao gồm lựa chọn các thành phần phù hợp. Nguồn, detector, và giao thoa kế cần được hiệu chỉnh. Các giải pháp ổn định về rung động và chống nhiễu được áp dụng để đảm bảo môi trường đo ổn định. Quá trình lấy mẫu tín hiệu cần được thực hiện với độ chính xác cao. Điều này đảm bảo kết quả phân tích phổ IR là đáng tin cậy và tái lập.
3.1. Sơ đồ nguyên lý máy đo phổ hồng ngoại hấp thụ
Một hệ thống đo phổ hồng ngoại hấp thụ được thiết kế. Nó sử dụng giao thoa kế Michelson làm bộ phận cốt lõi. Sơ đồ bao gồm một nguồn phát bức xạ hồng ngoại. Bức xạ đi qua giao thoa kế, tạo ra giao thoa đồ. Tiếp theo, chùm tia đi qua buồng mẫu. Tại đây, mẫu hấp thụ năng lượng ở các bước sóng đặc trưng. Cuối cùng, một detector thu nhận tín hiệu đã tương tác với mẫu. Sơ đồ này là cơ sở để nghiên cứu hấp thụ hồng ngoại của vật liệu. Nó cho phép phân tích phổ IR một cách hiệu quả.
3.2. Thu nhận và xử lý tín hiệu đo phổ bức xạ hồng ngoại
Tín hiệu giao thoa từ detector được thu nhận dưới dạng tương tự. Nó phải được chuyển đổi thành dữ liệu số thông qua quá trình lấy mẫu. Sau đó, các thuật toán xử lý tín hiệu được áp dụng. Phép biến đổi Fourier-Transform là bước quan trọng nhất. Nó biến đổi giao thoa đồ thành phổ hấp thụ. Quá trình này giúp tách biệt thông tin phổ từ nhiễu. Xử lý tín hiệu hiệu quả là chìa khóa để đạt được phổ hồng ngoại FTIR có chất lượng cao. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích phổ IR.
3.3. Tối ưu hóa hệ thống đo phổ hồng ngoại
Để đạt được hiệu suất cao nhất, hệ thống đo phổ hồng ngoại cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc lựa chọn cẩn thận các thiết bị như nguồn, detector và giao thoa kế. Các thành phần này phải được hiệu chỉnh chính xác. Để chống nhiễu khi đo, các giải pháp ổn định rung động rất cần thiết. Bàn cách ly rung động thường được sử dụng. Quá trình lấy mẫu tín hiệu phải được thực hiện với tần số và độ chính xác phù hợp. Việc tối ưu hóa tổng thể đảm bảo độ phân giải cao và độ chính xác trong phân tích phổ IR, tạo ra phổ hồng ngoại FTIR đáng tin cậy.
IV. Nâng cao chất lượng tín hiệu phổ IR bằng điều biến
Kỹ thuật điều biến pha là một phương pháp tiên tiến. Nó được sử dụng để cải thiện đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu trong phân tích phổ hồng ngoại. Kỹ thuật này giúp làm cho tín hiệu mong muốn nổi bật hơn so với các thành phần nhiễu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường đo có nhiều yếu tố gây nhiễu. Kết quả là phổ hồng ngoại FTIR thu được có chất lượng cao hơn và đáng tin cậy hơn. Để tối ưu hiệu suất, tín hiệu sau khi thu nhận cần được trích xuất. Trích xuất đồng bộ là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó cho phép cô lập tín hiệu quang học khỏi nhiễu nền. Sau khi trích xuất, tín hiệu được khuếch đại. Việc khuếch đại này giúp tăng cường độ tín hiệu để detector có thể xử lý hiệu quả hơn. Các bước này cải thiện đáng kể chất lượng phổ IR. Để đạt hiệu quả tối đa, cần xác định các thông số điều biến. Biên độ và tần số điều biến phải được tối ưu hóa. Quá trình này dựa trên các thử nghiệm và phân tích hệ thống. Việc tối ưu hóa thông số đảm bảo kỹ thuật điều biến pha hoạt động tốt nhất. Nó giúp thu được phổ hồng ngoại với chất lượng cao nhất, giảm thiểu sai số và tăng độ tin cậy của kết quả phân tích phổ IR.
4.1. Kỹ thuật điều biến pha trong phân tích phổ hồng ngoại
Kỹ thuật điều biến pha được áp dụng để nâng cao chất lượng tín hiệu. Nó là một phương pháp hiệu quả trong phân tích phổ hồng ngoại. Điều biến pha giúp cải thiện tỷ số tín hiệu trên nhiễu một cách đáng kể. Bằng cách thay đổi pha của tín hiệu hồng ngoại theo một mẫu nhất định, tín hiệu mong muốn trở nên dễ phân biệt hơn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi làm việc với tín hiệu yếu hoặc trong môi trường có nhiễu cao. Nó góp phần tạo ra phổ hồng ngoại FTIR rõ nét và chính xác hơn.
4.2. Trích xuất đồng bộ và khuếch đại tín hiệu
Sau khi điều biến, tín hiệu cần được xử lý thêm. Kỹ thuật trích xuất đồng bộ được sử dụng để lọc tín hiệu. Nó giúp tách tín hiệu quang học mong muốn khỏi các thành phần nhiễu ngẫu nhiên. Sau đó, tín hiệu được khuếch đại. Việc khuếch đại này làm tăng biên độ của tín hiệu đã được làm sạch. Điều này đảm bảo rằng detector có thể đọc và xử lý tín hiệu một cách hiệu quả. Kết hợp trích xuất đồng bộ và khuếch đại là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng và độ nhạy của thiết bị FTIR.
4.3. Xác định biên độ và tần số điều biến tối ưu
Để kỹ thuật điều biến pha hoạt động hiệu quả, các thông số cần được tối ưu hóa. Biên độ điều biến và tần số điều biến là hai yếu tố quan trọng. Chúng phải được xác định thông qua các thử nghiệm thực tế. Việc lựa chọn thông số tối ưu đảm bảo rằng tín hiệu được điều biến một cách hiệu quả nhất. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích của kỹ thuật điều biến pha. Nó dẫn đến việc thu được phổ hồng ngoại với tỷ số tín hiệu trên nhiễu cao nhất. Việc này nâng cao độ chính xác của phân tích phổ IR.
V. Triển khai và đánh giá mô hình thực nghiệm FTIR
Việc xây dựng mô hình thực nghiệm là bước quan trọng. Nó đánh giá tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Lựa chọn thông số và thiết bị là cần thiết. Hệ thống cơ khí phải được thiết kế vững chắc. Đệm khí cho gương động giúp giảm rung động, đảm bảo chuyển động mượt mà. Động cơ voice coil (VC) được sử dụng để điều khiển gương động với độ chính xác cao. Tích hợp máy đo giao thoa là yếu tố cốt lõi. Bàn cách ly rung động là bắt buộc. Nó tạo ra một môi trường đo ổn định, giảm thiểu ảnh hưởng từ bên ngoài. Hệ giao thoa laser được tích hợp song song. Nguồn phát laser cung cấp một chùm tham chiếu chính xác. Gương phản xạ và lăng kính chia chùm laser hoạt động hiệu quả. Hệ giao thoa hồng ngoại cũng được lắp đặt cẩn thận. Gương phản xạ hồng ngoại được lựa chọn kỹ lưỡng để tối ưu hiệu suất. Sự kết hợp của hai hệ giao thoa này đảm bảo đo lường dịch chuyển gương với độ tinh vi cao. Điều này là cần thiết cho phép biến đổi Fourier trong quang phổ. Sau khi xây dựng, mô hình thực nghiệm được đánh giá. Các phép đo được tiến hành trên các mẫu thử. Kết quả phổ hồng ngoại FTIR được thu thập và phân tích. Chúng được so sánh với các tiêu chuẩn đã biết. Đánh giá độ chính xác và độ lặp lại của hệ thống. Phân tích phổ IR từ mô hình cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi và hiệu quả của kỹ thuật đo phổ hồng ngoại được đề xuất.
5.1. Lựa chọn thông số và thiết bị cho hệ thống đo
Việc xây dựng mô hình thực nghiệm đòi hỏi lựa chọn thông số và thiết bị kỹ lưỡng. Hệ thống cơ khí phải đảm bảo độ ổn định cao. Đệm khí cho gương động được sử dụng để giảm thiểu ma sát và rung động. Động cơ voice coil (VC) là lựa chọn tối ưu để điều khiển gương động chính xác. Tích hợp máy đo giao thoa vào hệ thống rất quan trọng. Bàn cách ly rung động được sử dụng để loại bỏ nhiễu từ môi trường. Các yếu tố này góp phần tạo nên một thiết bị FTIR hoạt động ổn định và chính xác.
5.2. Hệ thống giao thoa laser và giao thoa hồng ngoại
Trong mô hình thực nghiệm, hệ giao thoa laser được tích hợp. Nguồn phát laser cung cấp chùm tham chiếu. Gương phản xạ và lăng kính chia chùm laser hoạt động đồng bộ. Song song với đó là hệ giao thoa hồng ngoại. Gương phản xạ hồng ngoại chất lượng cao được lựa chọn. Sự kết hợp của hai hệ giao thoa này cho phép đo chính xác dịch chuyển của gương động. Đây là yếu tố then chốt cho việc thực hiện biến đổi Fourier trong quang phổ. Nó đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu phổ hồng ngoại FTIR.
5.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm phổ hồng ngoại
Mô hình thực nghiệm được xây dựng và đưa vào thử nghiệm. Các phép đo được thực hiện trên nhiều mẫu khác nhau. Kết quả phổ hồng ngoại FTIR được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Chúng được so sánh với các dữ liệu chuẩn và lý thuyết. Quá trình này bao gồm việc đánh giá độ chính xác, độ phân giải và độ lặp lại của hệ thống. Phân tích phổ IR từ mô hình thực nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của phương pháp. Nó khẳng định tính khả thi của kỹ thuật đo phổ hồng ngoại được nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, thực hành và đánh giá trung thực, khách quan. Thiết bị và các kết quả nghiên cứu được tiến hành và thử nghiệm tại Phòng thí nghiệm Quang cơ điện tử, Bộ môn Cơ khí chính xác và quang học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Văn Vinh Doãn Giang PGS. Nguyễn Thị Phương Mai 1 LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các Thầy Cô và bạn bè đồng nghiệp.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành nhất đến Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Cơ khí Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới hai Thầy Cô hướng dẫn là PGS,TS. Nguyễn Văn Vinh và PGS,TS. Nguyễn Thị Phương Mai, các Thầy Cô đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành được các nội dung luận án.
Tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành tới Quý Thầy Cô Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang học đã góp ý cho tôi những ý kiến bổ ích, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hành thí nghiệm trong quá trình nghiên cứu học tập. Những nhận xét và đánh giá của Quý Thầy cô, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt quá trình nghiên cứu thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ trong quá trình viết luận án mà cả trong quá trình hoạt động chuyên môn sau này. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới các anh chị em công tác tại Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang học, tập thể nghiên cứu sinh tại Bộ môn đã chia sẻ cũng như tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành nội dung luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Đo lường Quốc gia; Trung tâm Đo lường Quân đội, đã giúp đỡ tôi trong quá trình kiểm tra đánh giá kết quả thực nghiệm.
Tôi xin chân thành cảm ơn Thủ trưởng Bộ tư lệnh Hóa học - Bộ Quốc phòng; Ban lãnh đạo, chỉ huy Viện Hóa học - Môi trường quân sự đã tạo mọi điều kiện về thời gian, bố trí công việc giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Cuối cùng xin cảm ơn đến gia đình và bạn bè đã chia sẻ, động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Doãn Giang 2 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU .7 DANH MỤC BẢNG BIỂU .Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Những kết quả của luận án. TỔNG QUAN VỀ BỨC XẠ HỒNG NGOẠI VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO BỨC XẠ HỒNG NGOẠI .Bức xạ hồng ngoại .Bức xạ của các chất trong tự nhiên .Thiết bị đo phân tích phổ hồng ngoại sử dụng biến đổi Fourier .Tổng quan về thiết bị đo phổ hồng ngoại sử dụng biến đổi Fourier. Ứng dụng hồng ngoại trong phân tích phát hiện các chất hóa học.
Một số kỹ thuật dịch chuyển gương động trong giao thoa kế Michelson. Kỹ thuật dịch chuyển thẳng. Kỹ thuật quay gương. Kỹ thuật sử dụng kiểu quay và đàn hồi.
Kỹ thuật thu nhận và xử lý số liệu đo. Các giải pháp ổn định về rung động và chống nhiễu khi đo. Hướng nghiên cứu của luận án .27 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ ĐO BỨC XẠ HỒNG NGOẠI BẰNG GIAO THOA KẾ MICHELSON LASER. Giao thoa kế Michelson.
Sơ đồ nguyên lý giao thoa Michelson. Sự thay đổi của cường độ của ảnh giao thoa. Sự thay đổi của vân giao thoa. Xác định tần số dịch chuyển của gương động trong hệ giao thoa.
Máy phân tích phổ hồng ngoại hấp thụ sử dụng giao thoa kế Michelson. Xây dựng sơ đồ máy đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa Michelson. Mô tả hoạt động hệ thống đo. Đo và lấy mẫu tín hiệu.
Thu nhận và xử lý tín hiệu đo phổ bức xạ hồng ngoại. Ứng dụng vào hệ đo phổ hồng ngoại. Xử lý tín hiệu bằng phép biến đổi Fourie-Transform .Ưu điểm của phương pháp phân tích phổ FT-IR sử dụng giao thoa kế Michelson. Độ phân giải và độ chính xác cao.
Năng lượng truyền qua lớn .Kết luận chương 2 .56 CHƯƠNG 3: NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN HIỆU CHO HỆ THỐNG PHỔ HỒNG NGOẠI BẰNG KỸTHUẬT ĐIỀU BIẾN PHA. Kỹ thuật trích xuất đồng bộ và khuếch đại. Các kỹ thuật điều biến sử dụng trong phân tích phổ hồng ngoại. Kỹ thuật điều biến biên độ.
Điều biến tần số. Kỹ thuật điều biến pha. Xác dịnh biên độ và tần số điều biến tối ưu sử dụng trong phương pháp điều biến pha. Kết luận chương 3.
XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ .71 HỆ THỐNG ĐO PHỔ BỨC XẠ HỒNG NGOẠI. Xác định lựa chọn thông số các thiết bị của hệ thống. Hệ thống cơ khí. Đệm khí cho gương động.
Đông cơ voice coil - VC. Tích hợp máy đo giao thoa. Bàn cách ly rung động. Hệ giao thao laser .1 Nguồn phát laser .2 Gương phản xạ và lăng kính chia chùm.
Hệ giao thoa hồng ngoại. Gương phản xạ hồng ngoại. Lựa chọn gương Parabol hội tụ. Lựa chọn tấm chia chùm hồng ngoại.
Lựa chọn Cảm biến hồng ngoại. Hệ thông thu nhận xử lý tín hiệu. Bộ tạo tín hiệu dao động chuẩn (Function Generator-FG). Bộ khuếch đại lock-in amplifier (LIA).
Bộ chuyển đổi tương tự sang số ADC và thu nhận dữ liệu DAQ. Thiết lập và căn chỉnh hệ thống .1 Thiết lập và căn chỉnh hệ thống giao thoa laser. Hiệu chỉnh detector hồng ngoại. Đo thử nghiệm hoạt động của hệ thống với mội số nguồn phát xạ hồng ngoại.
Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn sợi đốt công suất 100w. Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn sợi đốt công suất 150w. Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn sợi đốt công suất 200w. Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn halogen khoảng cách 200mm.
Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn halogen khoảng các 300mm. Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn halogen khoảng cách 900mm. Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn halogen khoảng cách 2000mm. Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn halogen khoảng cách 3000mm.
Đo kiểm tra nguồn phát xạ hồng ngoại bằng đèn halogen khoảng cách 5000mm. Đo kiểm tra bức xạ mẫu chất amonia khoảng cách 250mm lần 1. Đo kiểm tra bức xạ mẫu chất amonia khoảng cách 250mm lần 2. Đo kiểm tra bức xạ mẫu chất amonia khoảng cách 250mm lần 3.
Kết luận chương 4 .107 TÀI LIỆU THAM KHẢO .109 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt ADC Analog Digital Converter Bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự sang tín hiệu số BS Beam Splitter Bộ tách tia DAC Digital-Analog Convertor Bộ chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fourier rời rạc DIR Detector Infrared Radiation Cảm biến đo bức xạ hồng ngoại DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số EMR Electric magnetic Radiation Bức xạ điện từ EOM Electro-optic modulator Điều biến quang điện FC Frequency Counter Bộ đếm tần số FFT Fast Fourie Transform Biến đổi Fourie nhanh FIR Far Infrared Radiation Bức xạ hồng ngoại xa FT Fourie Transform Biến đổi Fouire FT-IR Fourie Transform – Infared Phổ hồng ngoại được xác định bằng Radiation biến đổi Fourie IR Infrared Radiation Bức xạ hồng ngoại LD Laser Diode Nguồn laser diode LIA Lock-in amplifier Bộ trích xuất đồng bộ và khuếch đại MCT Mercury-Cadmium-Telluride Cảm biến hồng ngoại MCT MIR Mid Infrared Radiation Bức xạ hồng ngoại trung NIR Near Infrared Radiation Bức xạ hồng ngoại gần S Light Source Nguồn sáng S&H Sampling and Hold Lấy mẫu tín hiệu USB Universal Serial Bus Bus truyền thông đa năng ZPD Zero path difference Điểm cân bằng DAQ Data acquisition Bộ thu nhận dữ liệu LPF low-pass filter Lọc tần số thấp FG Function generator Bộ tạo dao động FTS Fourier Transform Spectrometer Phổ biến đổi Fourier 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Tiếng Việt : Góc phi : Bước sóng : Số pi : Thời gian trễ : Tần số góc : Số sóng l : Quang lộ µm : Micromet A : Hệ số hấp phụ d : Quãng đường dịch chuyển gương động f : Tần số Fgt : Tần số hệ giao thoa fr : Tần số của tín hiệu tham chiếu fs : Tần số của tín hiệu mẫu I : Cường độ sáng Imax : Cường độ sáng cực đại Imin : Cường độ sáng cực tiểu K : Nhiệt độ K t : Thời gian T : Chu kỳ V : Độ nét của tín hiệu Vr : Tín hiệu tham chiếu Vs : Tín hiệu mẫu m : Tần số cộng hưởng cs : Hệ số nén của cao su lx : Hệ số nén của lò xo 7 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Phân vùng bước sóng hồng ngoại. Thông số của bức xạ điện từ trường. Tần số dao động cơ bản của một số liên kết phân tử .1 Các thành phần của hệ thống đo phổ hồng ngoại.
Bảng trạng thái các tín hiệu. Điều kiện thí nghiệm xác định độ tương phản của vân giao thoa .1 Danh mục các thiết bị hệ thống cơ khí .2: Thông số kỹ thuật bộ đệm khí dịch chuyển thẳng .3 Thông số động cơ cuộn cảm. Các thông số thử nghiệm.5 Danh mục các thiết bị hệ laser .6 Thông số kỹ thuật của nguồn He-Ne laser .7 Danh mục các thiết bị hệ hồng ngoại IR .8: Thông số kỹ thuật của gương phản xạ .9: Thông số kỹ thuật của gương parabol hội tụ.10: Thông số kỹ thuật của lăng kính chia chùm .11: Thông số kỹ thuật của cảm biến. Danh mục các thiết bị hệ thu nhận tín hiệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Doãn Giang (2017). Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phuong-phap-do-pho-hong-ngoai-bang-giao-thoa-ke-laser-michelson-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế laser michelson la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" thuộc chuyên ngành Cơ khí chính xác và Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp đo phổ hồng ngoại bằng giao thoa kế l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.