Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men dùng ổ khí quay luậ
Nghiên cứu các phương pháp tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao cho chuẩn mô men. Phát triển kỹ thuật đo lường mới, nâng cao hiệu quả kiểm định chuẩn mô men.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phương pháp nâng cao độ chính xác chuẩn mô men xoắn
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Vũ Văn Duy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phương pháp nâng cao độ chính xác chuẩn mô men xoắn
Độ chính xác chuẩn mô men xoắn là yếu tố cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp. Việc đảm bảo độ chính xác đo lường mô men lực có ý nghĩa quyết định đến chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp tiên tiến. Mục tiêu là giảm thiểu sai số hệ thống và nâng cao độ tin cậy của hiệu chuẩn mô men. Việc này đặc biệt quan trọng cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao. Các giải pháp được đề xuất nhằm tối ưu hóa quá trình đo lường và hiệu chuẩn mô men, giảm thiểu các nguồn sai số tiềm ẩn.
1.1. Tầm quan trọng của độ chính xác đo lường mô men
Đo lường mô men chính xác rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của thiết bị. Các ngành như ô tô, hàng không, năng lượng đều yêu cầu độ tin cậy cao. Chuẩn mô men với độ chính xác cao đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó cũng góp phần vào an toàn lao động và giảm thiểu rủi ro vận hành. Sự chính xác này là nền tảng cho sự phát triển công nghiệp.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sai số hệ thống mô men
Nhiều yếu tố có thể gây ra sai số hệ thống trong phép đo mô men. Độ dài cánh tay đòn không chính xác là một nguồn lỗi lớn. Khối lượng quả cân và môi trường xung quanh cũng ảnh hưởng. Ma sát trong các ổ đỡ truyền thống làm phát sinh lực ký sinh. Độ không đồng đều của vật liệu và độ biến dạng cấu trúc cần được xem xét. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là cần thiết. Những yếu tố này đòi hỏi phương pháp nghiên cứu và giải pháp kỹ thuật chuyên sâu.
1.3. Lợi ích từ chuẩn mô men có độ chính xác cao
Việc sử dụng chuẩn mô men có độ chính xác cao mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện đáng kể độ tin cậy của kết quả hiệu chuẩn. Điều này giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị. Giảm thiểu chi phí sửa chữa và bảo trì. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin vào sản phẩm và quy trình sản xuất. Độ chính xác cao cũng giúp tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Nó là yếu tố then chốt để duy trì năng lực cạnh tranh trong sản xuất.
II. Đảm bảo độ chính xác chuẩn mô men Vai trò và thách thức
Việc đảm bảo độ chính xác cho chuẩn mô men là một nhiệm vụ phức tạp. Các tổ chức đo lường quốc gia và phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đóng vai trò thiết yếu. Họ phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Từ việc thiết kế hệ thống chuẩn đến việc xác định độ không đảm bảo đo mô men. Luận án này tập trung vào các giải pháp đổi mới. Mục tiêu là vượt qua những thách thức hiện có. Đảm bảo chuẩn mô men đáp ứng yêu cầu cao nhất của ngành công nghiệp hiện đại.
2.1. Nhu cầu về chuẩn đo lường mô men đáng tin cậy
Các ngành công nghiệp hiện đại luôn đòi hỏi chuẩn đo lường mô men đáng tin cậy. Điều này nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành. Chuẩn đo lường chính xác là cơ sở cho mọi hoạt động hiệu chuẩn. Nhu cầu này ngày càng tăng với sự phát triển của công nghệ. Đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao. Một hệ thống chuẩn mạnh mẽ là không thể thiếu.
2.2. Thách thức trong việc hiệu chuẩn mô men lực chuẩn
Hiệu chuẩn mô men lực chuẩn đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Việc tạo ra một mô men lực thuần túy là khó khăn. Các lực ký sinh, đặc biệt là ma sát, làm giảm độ chính xác. Độ ổn định nhiệt độ và rung động môi trường cũng là vấn đề. Các thiết bị hiệu chuẩn cần có độ nhạy và độ phân giải cao. Khả năng ghi vết chuẩn quốc gia phải được đảm bảo. Tất cả các yếu tố này góp phần vào độ không đảm bảo đo mô men.
2.3. Hướng tiếp cận mới để cải thiện chuẩn mô men
Nghiên cứu tìm kiếm các hướng tiếp cận mới để cải thiện chuẩn mô men. Một trong số đó là việc áp dụng công nghệ ổ khí quay. Công nghệ này giúp loại bỏ ma sát hiệu quả. Nó mang lại sự ổn định và độ chính xác cao hơn. Các phương pháp mô phỏng và phân tích tiên tiến cũng được sử dụng. Mục đích là để tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu sai số. Điều này mở ra tiềm năng mới cho các hệ thống chuẩn mô men trong tương lai.
III. Ứng dụng ổ khí quay trong chuẩn mô men lực Thiết kế và nguyên lý
Ứng dụng ổ khí quay là một giải pháp đột phá. Nó nhằm nâng cao độ chính xác của các hệ thống chuẩn mô men. Ổ khí quay loại bỏ gần như hoàn toàn ma sát. Điều này khắc phục hạn chế của các hệ thống ổ đỡ truyền thống. Luận án nghiên cứu sâu về nguyên lý hoạt động và thiết kế của ổ đệm khí. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định. Phân tích các yếu tố thiết kế quan trọng. Mục tiêu là đạt được mức độ chính xác cao nhất cho chuẩn mô men.
3.1. Nguyên lý hoạt động của ổ đệm khí quay trong chuẩn mô men
Ổ đệm khí hoạt động dựa trên nguyên lý tạo ra một lớp màng khí. Lớp khí này ngăn cách các bề mặt quay. Áp suất khí được duy trì liên tục giữa rotor và stator. Điều này loại bỏ hoàn toàn tiếp xúc cơ học. Ma sát được giảm thiểu đến mức gần bằng không. Chuyển động quay trở nên mượt mà và ổn định. Nguyên lý này giúp chuẩn mô men đạt độ chính xác cao vượt trội.
3.2. Ưu điểm của ổ khí quay so với các hệ thống truyền thống
Ổ khí quay có nhiều ưu điểm nổi bật so với ổ đỡ truyền thống. Chúng không có ma sát, không mài mòn và không cần bôi trơn. Điều này giảm đáng kể sai số hệ thống trong phép đo mô men. Ổ khí cung cấp độ cứng và độ chính xác quay cao. Chúng hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn và rung động. Sự ổn định và độ tin cậy dài hạn là vượt trội. Những đặc tính này là lý tưởng cho hệ thống chuẩn mô men.
3.3. Các yếu tố thiết kế ảnh hưởng đến hiệu suất ổ khí
Hiệu suất của ổ khí quay phụ thuộc vào nhiều yếu tố thiết kế. Áp suất khí cấp và lưu lượng khí là những tham số quan trọng. Hình dạng và kích thước của các bề mặt đệm khí ảnh hưởng đến khả năng chịu tải. Khe hở giữa rotor và stator phải được kiểm soát chặt chẽ. Vật liệu chế tạo cần có độ cứng và độ ổn định nhiệt tốt. Việc tính toán và mô phỏng chính xác là cần thiết để tối ưu hóa thiết kế.
IV. Xác định độ không đảm bảo đo mô men chuẩn Quy trình và yếu tố
Việc xác định độ không đảm bảo đo mô men là bước không thể thiếu. Nó đánh giá độ tin cậy của kết quả hiệu chuẩn. Một quy trình hiệu chuẩn chuẩn hóa là cần thiết. Luận án này trình bày chi tiết các phương pháp và yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là tính toán chính xác độ không đảm bảo đo tổng hợp. Việc này đảm bảo kết quả đo lường có giá trị quốc tế. Nó củng cố niềm tin vào năng lực đo lường quốc gia.
4.1. Khái niệm và phương pháp xác định độ không đảm bảo đo
Độ không đảm bảo đo mô tả mức độ tin cậy của một kết quả đo. Nó không phải là một sai số, mà là một khoảng giá trị có thể chứa giá trị thực. Phương pháp xác định tuân thủ theo "Hướng dẫn về biểu diễn độ không đảm bảo đo" (GUM). Quy trình bao gồm việc nhận diện tất cả các nguồn đóng góp. Các nguồn này sau đó được lượng hóa và tổng hợp. Kết quả là một độ không đảm bảo đo mở rộng, thường ở mức tin cậy 95%.
4.2. Các thành phần đóng góp vào độ không đảm bảo đo mô men
Nhiều yếu tố góp phần vào độ không đảm bảo đo mô men. Độ không đảm bảo của khối lượng quả cân là một thành phần chính. Sai số trong việc xác định chiều dài cánh tay đòn cũng rất quan trọng. Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng đến giãn nở nhiệt của vật liệu. Độ tuyến tính và trôi dạt của cảm biến lực. Các lực ký sinh do ma sát hoặc căn chỉnh không hoàn hảo. Độ phân giải và độ lặp lại của thiết bị đo. Tất cả phải được đánh giá cẩn thận.
4.3. Tầm quan trọng của ghi vết chuẩn trong đo lường mô men
Ghi vết chuẩn là nền tảng của mọi phép đo tin cậy. Nó thiết lập một chuỗi so sánh không đứt đoạn. Chuỗi này liên kết kết quả đo đến chuẩn quốc gia hoặc quốc tế. Mỗi bước trong chuỗi ghi vết đều có độ không đảm bảo đo xác định. Việc này đảm bảo sự đồng bộ và tương đương của phép đo mô men trên toàn cầu. Ghi vết chuẩn là yêu cầu bắt buộc cho các phòng thí nghiệm hiệu chuẩn được công nhận.
V. Hệ thống chuẩn mô men và ghi vết chuẩn Yêu cầu và thực tiễn
Hệ thống chuẩn mô men đóng vai trò trọng yếu trong hạ tầng đo lường quốc gia. Việc đảm bảo ghi vết chuẩn là cần thiết. Nó liên kết các phép đo công nghiệp với các chuẩn cơ bản. Luận án phân tích cấu trúc, chức năng và yêu cầu đối với các hệ thống này. Nghiên cứu cũng đánh giá thực tiễn áp dụng và các thách thức. Mục tiêu là cải thiện khả năng ghi vết chuẩn và nâng cao năng lực của phòng thí nghiệm hiệu chuẩn tại Việt Nam.
5.1. Cấu trúc và chức năng của hệ thống chuẩn mô men hiện đại
Hệ thống chuẩn mô men hiện đại thường bao gồm một khung đỡ ổn định. Các quả cân chuẩn có khối lượng chính xác cao. Một cánh tay đòn được thiết kế để giảm thiểu sai số hình học. Ổ đỡ ma sát thấp, như ổ khí quay, là thành phần quan trọng. Hệ thống điều khiển và thu thập dữ liệu tự động. Chức năng chính là tạo ra mô men lực với độ chính xác và độ ổn định cao. Sau đó truyền giá trị này tới các thiết bị cần hiệu chuẩn.
5.2. Đảm bảo ghi vết chuẩn quốc gia và quốc tế cho mô men
Ghi vết chuẩn quốc gia và quốc tế cho mô men là cần thiết. Các viện đo lường quốc gia duy trì chuẩn gốc mô men. Các chuẩn này được so sánh định kỳ trong các chương trình liên phòng thí nghiệm quốc tế. Điều này đảm bảo sự tương đương của các phép đo giữa các quốc gia. Ghi vết chuẩn là cơ sở để các chứng chỉ hiệu chuẩn được chấp nhận rộng rãi. Nó tạo niềm tin vào hệ thống đo lường toàn cầu.
5.3. Vai trò của phòng thí nghiệm hiệu chuẩn trong chuỗi ghi vết
Phòng thí nghiệm hiệu chuẩn là mắt xích quan trọng trong chuỗi ghi vết chuẩn. Họ tiếp nhận chuẩn làm việc từ viện đo lường quốc gia. Sau đó, họ cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho các thiết bị công nghiệp. Các phòng thí nghiệm phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025. Việc này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dịch vụ. Họ là cầu nối đưa độ chính xác từ chuẩn quốc gia đến các ứng dụng thực tiễn.
VI. Cải thiện quy trình hiệu chuẩn mô men tại phòng thí nghiệm
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện quy trình hiệu chuẩn mô men. Các phòng thí nghiệm hiệu chuẩn đóng vai trò quan trọng. Việc tối ưu hóa quy trình giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời giảm thiểu độ không đảm bảo đo mô men. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Bao gồm ứng dụng công nghệ mới và đào tạo nhân sự. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao hơn và độ chính xác vượt trội. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành đo lường.
6.1. Tối ưu hóa quy trình hiệu chuẩn mô men hiện hành
Tối ưu hóa quy trình hiệu chuẩn mô men là cần thiết. Nó bao gồm việc tiêu chuẩn hóa các bước thực hiện. Đảm bảo sự đồng nhất trong cách thức đo lường. Áp dụng các phương pháp thống kê tiên tiến để phân tích dữ liệu. Đào tạo liên tục cho kỹ thuật viên. Việc này nhằm nâng cao năng lực và giảm thiểu sai sót chủ quan. Tối ưu hóa giúp tăng hiệu suất và độ tin cậy của mỗi lần hiệu chuẩn.
6.2. Ứng dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hiệu chuẩn
Ứng dụng công nghệ mới mang lại nhiều lợi ích cho hiệu chuẩn mô men. Tự động hóa quá trình đo lường giảm thiểu lỗi con người. Các cảm biến lực và hệ thống đọc tín hiệu độ phân giải cao. Hệ thống điều khiển môi trường tự động duy trì điều kiện ổn định. Phần mềm chuyên dụng giúp phân tích dữ liệu và tính toán độ không đảm bảo đo. Những cải tiến này giúp rút ngắn thời gian hiệu chuẩn. Đồng thời nâng cao độ chính xác và độ lặp lại.
6.3. Đánh giá và giảm thiểu sai số hệ thống trong hiệu chuẩn
Đánh giá chi tiết các nguồn sai số hệ thống là bước then chốt. Việc này giúp xác định những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Từ đó xây dựng kế hoạch giảm thiểu hiệu quả. Các kỹ thuật như phương pháp đảo chiều được áp dụng. Nó giúp loại bỏ ảnh hưởng của lực ký sinh. Hiệu chuẩn định kỳ và bảo trì thiết bị đúng cách. Mục tiêu là đảm bảo mọi sai số được kiểm soát chặt chẽ. Điều này góp phần vào độ chính xác cuối cùng của kết quả đo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ85 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Vũ Văn Duy NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP ĐẢM BẢO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CHUẨN MÔ MEN DÙNG Ổ KHÍ QUAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Vũ Văn Duy NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP ĐẢM BẢO ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CHUẨN MÔ MEN DÙNG Ổ KHÍ QUAY Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Khánh Xuân Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những nội dung, các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Các kết quả này chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 05 tháng 07 năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Vũ Toàn Thắng Vũ Văn Duy PGS. Vũ Khánh Xuân LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã được sự hướng dẫn tận tình của tập thể hướng dẫn khoa học, được sự tạo điều kiện của Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Cơ khí, các Giảng viên thuộc Bộ môn Cơ khí Chính xác và Quang học – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.
Để phục vụ cho quá trình nghiên cứu tôi được: Phòng Đo lường Độ dài, Phòng Đo lường Khối lượng – Viện Đo lường Việt Nam – Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng – Bộ Khoa học & Công nghệ, Trung tâm Đo lường – Cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng - Bộ Quốc Phòng đã tạo điều kiện cho tôi tìm hiểu về tài liệu cũng như các Chuẩn trong Đo lường, sử dụng trang thiết bị thí nghiệm, hợp tác trong nghiên cứu khoa học. Ban Giám hiệu, Trung tâm Đào tạo thường xuyên, các Khoa, Trung tâm Đào tạo - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, đã tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu khoa học, giúp đỡ tôi gia công một số chi tiết, thiết bị phục vụ cho thực nghiệm liên quan đến nội dung trong đề tài. Tôi được các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ và đồng nghiệp góp ý, tư vấn nhiều ý kiến và cung cấp một số tài liệu liên quan đến nội dung của đề tài. Đồng thời, tôi cũng được các Nghiên cứu sinh của Bộ môn Cơ khí chính xác và Quang học, cũng như của Viện Cơ khí đã chia sẻ, động viên trong quá trình hoàn thành các thủ tục, nội dung của luận án.
Tôi xin được chân thành cám ơn sâu sắc các tập thể, cá nhân đã hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện trong thời gian qua, đặc biệt tôi xin được bày tỏ sự biết ơn đến tập thể hướng dẫn: PGS. Vũ Toàn Thắng, PGS. Vũ Khánh Xuân. Tôi xin được cám ơn đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã động viên, chia sẻ, tạo thuận lợi trong thời gian tôi thực hiện đề tài nghiên cứu.
Xin trân trọng cám ơn! Hà Nội, Ngày 05 tháng 07 năm 2018 Tác giả luận án Vũ Văn Duy MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 1 Danh mục thuật ngữ và chữ viết tắt. 5 2 Danh mục ký hiệu. 6 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
8 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 12 1 Lý do lựa chọn đề tài luận án. 12 2 Mục đích, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. 13 Mục đích và nội dung.
13 Đối tượng nghiên cứu. 13 Phương pháp nghiên cứu. 14 Phạm vi nghiên cứu. 14 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.
14 4 Những kết quả mới. 14 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHUẨN MÔ MEN LỰC .1 Sự cần thiết của việc xác định mô men lực trong công nghiệp .2 Khái niệm và sơ đồ tạo mô men lực .1 Khái niệm mô men lực .2 Sơ đồ tạo mô men lực .3 Giới thiệu về thiết bị chuẩn mô men lực và phương pháp xác định độ không đảm bảo đo .1 Giới thiệu về thiết bị chuẩn mô men lực .2 Xác định độ không đảm bảo đo tổng hợp của thiết bị tạo chuẩn mô men lực. Một số kết quả nghiên cứu về ổ, đệm khí.1 Cấu tạo cơ bản của ổ đệm khí .2 Phân loại ổ đệm khí ứng dụng trong thiết bị chuẩn mô men lực. 30 Phân loại theo bề mặt làm việc của rotor và stator.
30 Phân loại theo khả năng làm việc.3 Ưu, nhược điểm của ổ đệm khí dùng trong thiết bị chuẩn mô men lực .4 Một số phương pháp tính toán lực nâng, lưu lượng của đệm khí.5 Một số phương pháp xác định độ dài của cánh tay đòn trong thiết bị chuẩn mô men lực đã được công bố.6 Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. 44 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU Ổ ĐỆM KHÍ DÙNG TRONG THIẾT BỊ CHUẨN MÔ MEN LỰC .1 Lý do sử dụng ổ đệm khí trong thiết bị chuẩn mô men lực .2 Tính toán thiết kế ổ đệm khí trong thiết bị chuẩn mô men lực .1 Xác định lực nâng của đệm khí bề mặt trụ chịu lực hướng tâm .1 Đặc điểm khe hở của đệm khí bề mặt trụ chịu lực hướng tâm.2 Xây dựng công thức xác định lực nâng của đệm khí bề mặt trụ chịu lực hướng tâm.3 Xác định lực nâng của đệm khí chịu lực hướng tâm dùng trong thiết bị thực nghiệm tạo mô men chuẩn.2 Mô phỏng phân bố áp suất trên bề mặt đệm khí .3 Các thông số cơ bản thể hiện đặc tính làm việc của đệm khí.1 Khả năng tải của đệm khí .2 Độ cứng của đệm khí .4 Lựa chọn kết cấu ổ đệm khí chịu lực hướng tâm sử dụng trong thiết bị chuẩn mô men lực.1 Bố trí 03 đệm khí trên mỗi đầu trục (PA 1) .2 Bố trí 04 đệm khí trên mỗi đầu trục (PA 2) .3 Bố trí 05 đệm khí trên mỗi đầu trục (PA 3) .4 Lựa chọn phương án bố trí bạc đệm khí trên trục dùng trong chuẩn mô men lực.3 Thực nghiệm xác định khả năng làm việc của ổ đệm khí ở chế độ không tải .1 Mục đích thực nghiệm .2 Mô tả thí nghiệm .3 Thiết bị và điều kiện thí nghiệm .4 Trình tự thí nghiệm .4 Thực nghiệm xác định mô men ma sát và hệ số ma sát của ổ đệm khí chịu lực hướng tâm.1 Mục đích thí nghiệm .2 Sơ đồ và nguyên lý thí nghiệm .3 Thiết bị và điều kiện thí nghiệm .4 Trình tự thí nghiệm .5 Kết quả thí nghiệm .5 Thực nghiệm xác định khả năng chịu tải của ổ đệm khí .1 Mục đích thí nghiệm .2 Nguyên lý và sơ đồ thực nghiệm .3 Thiết bị và điều kiện thí nghiệm .4 Trình tự thí nghiệm .5 Kết quả thí nghiệm .6 Kết luận chương 2. 80 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỘ DÀI LÀM VIỆC CỦA CÁNH TAY ĐÒN TRONG THIẾT BỊ CHUẨN MÔ MEN LỰC .2 Phương pháp xác định chính xác độ dài làm việc của cánh tay đòn trong chuẩn mô men lực dùng ổ đệm khí .3 Thí nghiệm xác định độ dài làm việc của cánh tay đòn trong thiết bị thực nghiệm .1 Mục đích thí nghiệm .2 Thiết bị và điều kiện thí nghiệm .3 Trình tự thí nghiệm.4 Kết qủa thí nghiệm .5 Đánh giá độ không đảm bảo đo độ dài làm việc của cánh tay đòn .4 Lựa chọn hợp lý các thông số thử nghiệm xác định độ dài làm việc của cánh tay đòn.5 Phân tích một số yếu tố khác ảnh hưởng đến kết quả trong quá trình thí nghiệm .1 Ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ phòng thí nghiệm .2 Độ không đảm bảo đo trong quá trình xác định vị trí cân bằng .3 Độ không đảm bảo do đầu đo đọc giá trị y (theo phương thẳng đứng) .4 Độ không đảm bảo đo do căn mẫu không vuông góc với phương nằm ngang (bề mặt căn mẫu không vuông góc với trục của cánh tay đòn) .5 Độ không đảm bảo đo do trọng tâm của khối lượng dịch chuyển (trọng tâm của con lăn) .6 Độ không vuông góc của cánh tay đòn với trục quay.6 Kết luận chương 3. 93 3 CHƯƠNG 4 ƯỚC LƯỢNG ĐỘ KHÔNG ĐẢM BẢO ĐO CỦA THIẾT BỊ CHUẨN MÔ MEN DÙNG Ổ ĐỆM KHÍ .1 Ước lượng độ không đảm bảo đo.2 Xác định một số đại lượng ảnh hưởng đến độ không đảm bảo đo của chuẩn mô men .1 Các đại lượng thành phần đã được biết trước .1 Độ không đảm đo của quả tải .2 Độ không đảm bảo đo của gia tốc trọng trường .3 Độ không đảm bảo đo của khối lượng riêng không khí .4 Độ không đảm bảo đo của khối lượng riêng vật liệu làm quả tải .2 Xác định độ không đảm bảo đo độ dài cánh tay đòn .3 Độ không đảm bảo đo do mô men ma sát của ổ đệm khí .3 Tổng hợp độ không đảm bảo đo của mô men.4 Kết luận chương 4.
101 KẾT LUẬN CHUNG. 103 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 104 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 116 4 DANH MỤC KÝ HIỆU, THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1 Danh mục thuật ngữ và chữ viết tắt T Ký hiệu, Tiếng Việt Tiếng Anh T chữ viết tắt Coordinate Measuring 1 CMM Máy đo toạ độ.
Guide to the expression of Hướng dẫn thể hiện độ không đảm 2 GUM Uncertainty in bảo đo trong đo lường. Ủy ban chung về hướng dẫn trong đo Joint Committee for Guides 3 JCGM lường. Viện Nghiên cứu Chuẩn đo lường và Korea Research Institute of 4 KRISS Khoa học Quốc gia Hàn Quốc. Standards and Science National Metrology Institute 5 NMIJ Viện Đo lường Quốc gia Nhật Bản.
The International System of 6 SI Hệ đơn vị đo lường Quốc tế. Viện Đo lường Việt Nam – Tổng cục Viet Nam Metrology 7 VMI Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng – Institute. Bộ Khoa học và Công nghệ. International Vocabulary of Từ vựng quốc tế về các thuật ngữ Metrology – Basic and 8 VIM chung và cơ bản trong đo lường học.
General Concepts and Associated Terms. 5 2 Danh mục ký hiệu TT Ký hiệu Tiếng Việt 1 A Diện tích 2 a0 Độ rộng của rãnh dẫn khí 3 an Độ rộng của đệm khí bề mặt trụ 4 b0 Độ dài của rãnh dẫn khí 5 bn Độ dài của đệm khí bề mặt trụ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Duy (2018). Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phuong-phap-dam-bao-do-chinh-xac-cua-chuan-mo-men-dung-o-khi-quay-luan-an-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các phương pháp tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao cho chuẩn mô men. Phát triển kỹ thuật đo lường mới, nâng cao hiệu quả kiểm định chuẩn mô men.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp đảm bảo độ chính xác của chuẩn mô men" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.