Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu để xây dựng công trìn

Luận án: Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu để xây dựng công trình. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu
Số trang:
244 trang
Trường:
Trường Đại học Thủy lợi
Chuyên ngành:
Địa kỹ thuật Xây dựng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu

Nghiên cứu về phương pháp cố kết chân không nhằm giải quyết vấn đề nền đất yếu trong xây dựng công trình. Đây là một kỹ thuật tiên tiến, áp dụng hiệu quả cho các loại đất bùn, sét yếu. Tài liệu tổng hợp kiến thức nền tảng, cơ chế hoạt động, và lịch sử phát triển của phương pháp. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện khả năng chịu tải nền và giảm lún cố kết cho các dự án xây dựng quy mô lớn. Việc hiểu rõ phương pháp giúp tối ưu hóa thiết kế và thi công. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự ổn định và bền vững của công trình trên nền đất yếu. Các yếu tố như áp lực chân không, hệ thống bấc thấm, và màng chân không đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về lợi ích kỹ thuật và kinh tế của việc xử lý nền đất yếu bằng công nghệ này.

1.1. Giới thiệu cố kết chân không và đất yếu

Nền đất yếu là thách thức lớn cho kỹ thuật xây dựng. Phương pháp cố kết chân không là giải pháp cải thiện tính chất cơ lý của đất. Kỹ thuật này sử dụng áp lực chân không để hút nước lỗ rỗng ra khỏi khối đất. Quá trình này giúp đất đạt được trạng thái cố kết nhanh hơn. Hạn chế lún cố kết sau này. Tăng cường độ cắt đấtkhả năng chịu tải nền là mục tiêu chính. Hệ thống gồm bơm chân không, bấc thấm, và màng chân không tạo ra môi trường chân không hiệu quả.

1.2. Lịch sử nghiên cứu ứng dụng gia tải chân không

Phương pháp gia tải chân không đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Nhiều công trình hạ tầng lớn đã sử dụng kỹ thuật này. Tại Việt Nam, công nghệ cố kết chân không cũng được quan tâm đặc biệt. Nhiều dự án xử lý nền đất yếu đã triển khai thành công. Các nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất. Đánh giá tính kinh tế và kỹ thuật của phương pháp. Đóng góp vào sự phát triển của ngành địa kỹ thuật.

1.3. Lý thuyết cơ bản cố kết chân không và lún cố kết

Lý thuyết cố kết chân không dựa trên nguyên lý thoát nước dưới tác dụng của áp lực chân không. Khi bơm chân không hoạt động, áp suất khí quyển bị loại bỏ. Nước trong lỗ rỗng của đất được đẩy ra ngoài qua các bấc thấm. Điều này làm giảm thể tích đất, gây ra lún cố kết. Quá trình diễn ra nhanh chóng hơn so với cố kết tự nhiên. Kết quả là tăng cường độ cắt đấtkhả năng chịu tải nền. Đảm bảo ổn định cho công trình.

II.Nghiên cứu thực nghiệm cố kết chân không đất yếu

Luận án trình bày chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm mô hình vật lý. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của phương pháp cố kết chân không trên các loại đất yếu khác nhau. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận, mô phỏng điều kiện thực tế. Sử dụng các thiết bị đo đạc hiện đại để thu thập dữ liệu về lún cố kết, áp lực nước lỗ rỗng, và sự thay đổi cường độ cắt đất. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng cải thiện tính chất cơ lý của đất. Điều này giúp xác nhận lý thuyết và các mô hình tính toán. Từ đó, tối ưu hóa quá trình xử lý nền đất yếu. Các yếu tố như khoảng cách bấc thấm, mức áp lực chân không, và thời gian gia tải chân không được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu quả của hệ thống màng chân khôngbơm chân không cũng được kiểm chứng.

2.1. Mục tiêu và mô hình thí nghiệm cố kết chân không

Mục tiêu nghiên cứu là xác định hiệu quả của cố kết chân không. Các mô hình vật lý được xây dựng trong phòng thí nghiệm. Sử dụng đất yếu tự nhiên để đảm bảo tính chân thực. Mô hình bao gồm hệ thống bấc thấm thẳng đứng, màng chân không bao phủ. Một bơm chân không tạo áp lực chân không. Các cảm biến đo lún cố kết và áp lực nước lỗ rỗng. Điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Đánh giá sự thay đổi cường độ cắt đất sau xử lý.

2.2. Quy trình thực hiện thí nghiệm gia tải chân không

Quy trình thí nghiệm bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu đất yếu. Sau đó, bấc thấm được cắm vào mẫu đất theo khoảng cách định trước. Lắp đặt màng chân không để bao kín khu vực. Kết nối bơm chân không để tạo áp lực chân không mong muốn. Tiến hành quan trắc liên tục lún cố kết và các chỉ tiêu khác. Dữ liệu được thu thập định kỳ. Quá trình gia tải chân không được duy trì cho đến khi đạt được mức cố kết yêu cầu.

2.3. Phân tích kết quả thí nghiệm và hiệu quả cố kết

Kết quả thí nghiệm cho thấy sự giảm đáng kể của lún cố kết. Cường độ cắt đất tăng lên rõ rệt. Khả năng chịu tải nền cũng được cải thiện. Phân tích dữ liệu từ các mô hình vật lý giúp đánh giá hiệu quả của áp lực chân không và hệ thống bấc thấm. So sánh giữa các mô hình với điều kiện gia tải chân không khác nhau. Các số liệu định lượng chứng minh tính ưu việt của phương pháp cố kết chân không trong xử lý nền đất yếu.

III.Phát triển mô hình tính cố kết chân không đất yếu

Để hỗ trợ thiết kế và dự báo hành vi của nền đất yếu được xử lý bằng cố kết chân không, luận án đã phát triển các mô hình tính toán số. Các mô hình này dựa trên các lý thuyết cố kết và thấm nước. Luận án sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng quá trình gia tải chân không. Mô hình cho phép dự báo lún cố kết, sự phân bố áp lực chân không, và thời gian cố kết cần thiết. Việc phát triển mô hình tính toán giúp kỹ sư có công cụ hiệu quả để đánh giá và tối ưu hóa thiết kế hệ thống bấc thấmmàng chân không. Đồng thời, mô hình cũng cho phép kiểm tra độ nhạy của các yếu tố thiết kế, góp phần nâng cao độ tin cậy của phương pháp xử lý nền đất yếu.

3.1. Xây dựng mô hình số cố kết chân không

Mô hình số được xây dựng dựa trên lý thuyết cố kết ba chiều. Tính đến các yếu tố như thoát nước ngang qua bấc thấm và thoát nước thẳng đứng. Mô hình tích hợp ảnh hưởng của áp lực chân không và đặc tính đất. Sử dụng phần mềm hữu hạn để giải quyết bài toán. Mục tiêu là dự báo chính xác lún cố kết và thời gian cố kết. Cung cấp công cụ tính toán hiệu quả cho phương pháp gia tải chân không.

3.2. Ứng dụng mô hình tính gia tải chân không thực tế

Mô hình tính toán được ứng dụng cho các trường hợp cụ thể. Dự báo hành vi của nền đất yếu dưới tác dụng của áp lực chân không. Đánh giá hiệu quả của việc bố trí bấc thấm và kích thước màng chân không. Mô hình giúp tính toán lượng lún cố kết dự kiến. Ước tính thời gian cần thiết để đạt cường độ cắt đất mong muốn. Hỗ trợ quá trình lập kế hoạch và thiết kế xử lý nền đất yếu bằng phương pháp gia tải chân không.

3.3. So sánh kết quả mô hình và thực nghiệm cố kết

Kết quả từ mô hình số được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa dự báo và quan trắc là rất quan trọng. Mức độ chính xác của mô hình được đánh giá thông qua so sánh lún cố kết, áp lực nước lỗ rỗng. So sánh giúp tinh chỉnh các thông số của mô hình. Tăng cường độ tin cậy của phương pháp dự báo. Đảm bảo mô hình có thể được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn xử lý nền đất yếu bằng cố kết chân không.

IV.Đánh giá hiệu quả cố kết chân không cho nền đất yếu

Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện về hiệu quả của phương pháp cố kết chân không. Các tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ giảm lún cố kết, sự gia tăng cường độ cắt đất, và cải thiện khả năng chịu tải nền. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cố kết, như cường độ áp lực chân không, mật độ bấc thấm, và đặc tính của đất. Luận án cũng trình bày những ưu điểm vượt trội của phương pháp so với các giải pháp xử lý nền đất yếu truyền thống. Đồng thời, nhận diện các hạn chế và thách thức cần được tiếp tục nghiên cứu. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn khách quan về tiềm năng và giới hạn của công nghệ. Hỗ trợ cho việc ra quyết định trong các dự án thực tế.

4.1. Cải thiện tính chất cơ lý nền đất yếu sau xử lý

Sau quá trình gia tải chân không, nền đất yếu thể hiện sự cải thiện rõ rệt. Cường độ cắt đất tăng lên đáng kể. Điều này giúp tăng khả năng chịu tải nền. Độ biến dạng của đất giảm, hạn chế lún cố kết dài hạn. Các chỉ tiêu cơ lý khác như hệ số rỗng, độ ẩm cũng thay đổi tích cực. Việc sử dụng bơm chân khôngbấc thấm hiệu quả mang lại kết quả mong đợi. Đất được cố kết chắc chắn hơn, ổn định hơn cho xây dựng.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng cố kết chân không

Hiệu quả của cố kết chân không phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Mức độ áp lực chân không duy trì là một yếu tố then chốt. Khoảng cách và kiểu bố trí bấc thấm ảnh hưởng đến tốc độ thoát nước. Đặc tính của đất yếu như hệ số thấm, chỉ số dẻo cũng quan trọng. Thiết kế màng chân không phải đảm bảo kín khí tuyệt đối. Việc lựa chọn bơm chân không phù hợp cũng ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi thiết kế xử lý nền đất yếu.

4.3. Ưu điểm phương pháp cố kết chân không và hạn chế

Phương pháp cố kết chân không mang lại nhiều ưu điểm. Thời gian cố kết được rút ngắn đáng kể. Không yêu cầu vật liệu gia tải bên ngoài, tiết kiệm chi phí. Giảm thiểu tác động môi trường. Tuy nhiên, phương pháp cũng có hạn chế. Đòi hỏi hệ thống bơm chân khôngmàng chân không phải hoạt động liên tục, kín. Hiệu quả có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện địa chất phức tạp. Cần có kỹ thuật thi công chuyên nghiệp. Điều này cần được cân nhắc kỹ khi áp dụng cho xử lý nền đất yếu.

V.Ứng dụng phương pháp cố kết chân không thực tiễn

Phần này tập trung vào các trường hợp ứng dụng thực tế của phương pháp cố kết chân không trong các dự án xây dựng. Trình bày các ví dụ điển hình về việc xử lý nền đất yếu cho cả công trình dân dụng và công nghiệp. Luận án phân tích chi phí, tiến độ, và hiệu quả kỹ thuật đạt được. Các số liệu quan trắc thực tế về lún cố kết, cường độ cắt đấtkhả năng chịu tải nền được sử dụng để minh họa. Việc học hỏi từ các dự án đã triển khai giúp đúc kết kinh nghiệm quý báu. Từ đó, đưa ra khuyến nghị cho việc áp dụng phương pháp hiệu quả hơn trong tương lai. Nghiên cứu cũng đề xuất hướng phát triển và cải tiến công nghệ gia tải chân không để đối phó với những thách thức mới.

5.1. Thực tiễn triển khai dự án xử lý nền đất yếu

Phương pháp cố kết chân không đã được triển khai rộng rãi ở nhiều dự án. Các công trình như cảng biển, đường cao tốc, khu công nghiệp đã áp dụng thành công. Quy trình bao gồm việc lắp đặt bấc thấm, trải màng chân không. Sau đó, bơm chân không được kích hoạt để tạo áp lực chân không. Quá trình thi công đòi hỏi sự chính xác cao. Đảm bảo chất lượng hệ thống để đạt hiệu quả tối ưu trong xử lý nền đất yếu.

5.2. Kiểm chứng hiệu quả gia tải chân không công trình

Hiệu quả của gia tải chân không được kiểm chứng qua quan trắc thực tế. Các thiết bị đo lún cố kết, áp lực nước lỗ rỗng được lắp đặt tại công trường. Dữ liệu thu thập cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cường độ cắt đất. Khả năng chịu tải nền tăng lên đáp ứng yêu cầu thiết kế. Điều này xác nhận tính hiệu quả của phương pháp cố kết chân không. Đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình trên nền đất yếu.

5.3. Hướng phát triển cố kết chân không trong tương lai

Tương lai của cố kết chân không hứa hẹn nhiều tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp tục tập trung vào cải tiến vật liệu bấc thấmmàng chân không. Phát triển hệ thống bơm chân không tiết kiệm năng lượng. Tối ưu hóa áp lực chân không cho từng loại đất cụ thể. Việc tích hợp công nghệ giám sát thông minh giúp theo dõi quá trình cố kết hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xử lý nền đất yếu bằng phương pháp gia tải chân không.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu để xây dựng công trình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI  PHẠM QUANG ĐÔNG NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP CỐ KẾT CHÂN KHÔNG XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU ĐỂ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI  PHẠM QUANG ĐÔNG NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP CỐ KẾT CHÂN KHÔNG XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU ĐỂ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Chuyên ngành: ĐỊA KỸ THUẬT XÂY DỰNG Mã số: 62-58-60-01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS TRỊNH MINH THỤ 2.TS NGUYỄN CHIẾN HÀ NỘI - 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học do chính tôi thực hiện. Các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực và nguyên bản của luận án. Tác giả luận án Phạm Quang Đông ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng đến GS.TS Trịnh Minh Thụ và GS.TS Nguyễn Chiến là hai thầy hƣớng dẫn trực tiếp đã tận tình chỉ bảo, hƣớng dẫn và giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn đến Ban giám hiệu, khoa Công trình, phòng Đào tạo Đại học và sau Đại học, các thầy giáo tổ bộ môn Địa kỹ thuật - Trƣờng Đại học Thủy lợi, đặc biệt là thầy giáo TS. Hoàng Việt Hùng đã tạo những điều kiện thuận lợi, đóng góp ý kiến quý báu cho tác giả trong quá trình nghiên cứu. Tác giả tỏ lòng biết ơn đến các anh chị em ở công ty FECON và TEINCO đã tạo điều kiện, giúp đỡ tác giả thu thập tài liệu, số liệu, cung cấp những thông tin cần thiết liên quan đến quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án, giúp tác giả khảo sát, tham quan và tiếp cận công trình nơi xử lý nền bằng phƣơng pháp mà tác giả đang nghiên cứu. Tác giả cũng bày tỏ lòng biết ơn đến các anh chị em phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật Trƣờng Đại học Thủy lợi, đã tạo những điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên trong quá trình thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm của luận án.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến đơn vị nơi tác giả đang công tác là Trƣờng Cao Đẳng Công Nghệ - Kinh Tế và Thủy lợi Miền Trung, đã tạo những điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên để tác giả yên tâm tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Để hoàn thành đƣợc luận án của mình tác giả nhận đƣợc sự động viên, ủng hộ, chia sẻ kịp thời từ gia đình trong những lúc khó khăn nhất, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ những thành công có đƣợc của bản thân đến gia đình. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên, ủng hộ, chia sẻ trong quá trình tác giả hoàn thành luận án của mình. iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án .5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP CỐ KẾT CHÂN KHÔNG XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU VÀ LÝ THUYẾT CỦA PHƢƠNG PHÁP.

Nền đất yếu. Tổng quan về nghiên cứu và ứng dụng phƣơng pháp cố kết chân không. Tình hình ứng dụng phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu phƣơng pháp cố kết chân không.

Tình hình nghiên cứu ứng dụng phƣơng pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu ở Việt Nam. Lý thuyết phƣơng pháp cố kết chân không. Bài toán cố kết thấm. Phƣơng trình vi phân cơ bản.

Các phƣơng pháp giải bài toán cố kết thấm. Phƣơng pháp dự báo lún. Phƣơng pháp Asaoka. Phƣơng pháp điểm uốn (Inflection point) .32 Kết luận chƣơng 1 .35 Chƣơng 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM PHƢƠNG PHÁP CỐ KẾT CHÂN KHÔNG XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU BẰNG MÔ HÌNH VẬT LÝ.

Mục đích nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giới thiệu mô hình. Mẫu đất thí nghiệm.

Thiết bị thí nghiệm. Quy trình thí nghiệm. Chuẩn bị máng thí nghiệm hình hộp và chế bị mẫu. Xác định các chỉ tiêu cơ lý của đất trƣớc khi thí nghiệm.

Cắm bấc thấm. Lắp đặt thiết bị quan trắc ALNLR. Tạo lớp mặt thoát nƣớc và lắp đặt thệ thống thu nƣớc. Làm kín mô hình thí nghiệm.

Lắp đặt các đồng hồ đo lún và áp lực chân không. Kết nối và kích hoạt các đầu đo ALNLR. Kết nối hệ thống máy bơm và hoạt động mô hình. Kết quả thực nghiệm các MHVL.

Kết quả thực nghiệm của MHVL1. Kết quả thực nghiệm của MHVL2. Kết quả thực nghiệm của MHVL3. Hiệu quả kỹ thuật của cố kết chân không.

Hiệu quả của xử lý nền đất theo MHVL1. Hiệu quả của xử lý nền đất theo MHVL2. Hiệu quả của xử lý nền đất theo MHVL3 .61 Kết luận chƣơng 2 .64 Chƣơng 3: MÔ HÌNH TÍNH CHO BÀI TOÁN CỐ KẾT CHÂN KHÔNG. Mô hình số tính toán.

Mô phỏng bài toán cố kết chân không. Tính toán ứng dụng cho các MHVL. Kết quả mô hình số của MHVL1. Kết quả mô hình số của MHVL2.

Kết quả mô hình số của MHVL3. So sánh kết quả thực nghiệm và tính toán các MHVL. So sánh kết quả thực nghiệm và tính toán của MHVL1. So sánh kết quả thực nghiệm và tính toán của MHVL2.

So sánh kết quả thực nghiệm và tính toán của MHVL3. Tính toán kiểm tra cho các công trình thực tế. Công trình Pvtex Đình Vũ – Hải Phòng. Công trình nhiệt điện Duyên Hải 3 – Trà Vinh.

Công trình nhiệt điện Nhơn Trạch 2 – Đồng Nai .90 Kết luận chƣơng 3 .95 Chƣơng 4: XÂY DỰNG MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC THÔNG SỐ CỦA BÀI TOÁN CỐ KẾT CHÂN KHÔNG. Các chỉ tiêu cơ lý của các loại đất đất yếu tính toán. Đất yếu Duyên Hải – Trà Vinh. Đất yếu Đình Vũ – Hải Phòng.

Đất yếu nhiệt điện Thái Bình. Đất yếu Nhơn Trạch – Đồng Nai. Kết quả tính toán. Độ cố kết khi chiều dày nền đất yếu xử lý là 10 m.

Độ cố kết khi chiều dày nền đất yếu xử lý là 15 m. Độ cố kết khi chiều dày nền đất yếu xử lý là 20 m. Độ cố kết khi chiều dày nền đất yếu xử lý là 25 m. Độ cố kết khi chiều dày nền đất yếu xử lý là 30 m.

Xây dựng mối quan hệ giữa thời gian cố kết (t) với chỉ số dẻo (PI), độ cố kết (U) và chiều dày nền đất yếu xử lý (H). Mối quan hệ giữa thời gian cố kết với chỉ số dẻo và độ cố kết khi chiều dày nền đất yếu xử lý xác định. Mối quan hệ giữa thời gian cố kết với chỉ số dẻo và chiều dày nền đất yếu xử lý khi độ cố kết xác định .106 Kết luận chƣơng 4 .111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.112 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .114 TÀI LIỆU THAM KHẢO .115 vii MỤC LỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ nguyên lý phƣơng pháp MVC [37].

Thi công phƣơng pháp MVC. Sơ đồ nguyên lý phƣơng pháp không có màng kín khí [2]. Thi công không có màng kín khí [3]. Sân bay Suvarnabhumi, Thái Lan [2].

Khu dân cƣ Steiger Eiland Ijburg, Hà Lan [2]. Nhà máy điện nguyên tử Singori, Hàn Quốc [2]. Sơ đồ trạm xử lý nƣớc Pusan, Hàn Quốc [2]. Mô hình tỉ lệ lớn để thí nghiệm cố kết có và không có áp lực chân không.

Nguyên lý gia tải nén trƣớc [13]. Bản chất của cố kết thấm [2]. Nguyên lý cố kết chân không [2]. Độ cố kết U% theo quan hệ và [47].

Phân bố độ cố kết theo hƣớng thoát nƣớc [47]. Quan hệ giữa Uv (Tv) theo Terzaghi [25]. Biểu đồ phân bố độ cố kết Uz (z/Hdr;Tv) [25]. Quan hệ giữa Ur(Tr) theo Barron [21].

Quan hệ giữa F(n) và n [21]. Đƣờng kính chuyển đổi của bấc thấm [38,48,54]. Đƣờng thẳng Asaoka [19]. Hệ số điểm uốn lý thuyết [24].

Hệ số điểm uốn thực nghiệm [24]. Sơ họa mô hình thí nghiệm. Sơ đồ bố trí thiết bị MHVL1. Sơ đồ bố trí thiết bị MHVL2.

Sơ đồ bố trí thiết bị MHVL3. Mẫu đất khu ven biển PVtex Đình Vũ - Hải Phòng. Chế bị mẫu đất nghiên cứu. Biểu đồ biến đổi sức chống cắt không thoát nƣớc (S u) của đất theo độ sâu trƣớc thí nghiệm.

Đầu đo ALNLR kiểu dây rung - Geokon. Sơ đồ cấu tạo đầu đo ALNLR kiểu dây rung. Đầu đọc số liệu - Geokon LC 2x4. Bàn đo lún, đồng hồ đo lún và bộ gá đỡ.

Bấc thấm và hệ thống ống đấu nối. Lắp đặt các thiết bị của máy bơm. Lắp đặt bấc thấm trên mô hình thí nghiệm. Lắp đặt thiết bị quan trắc ALNLR trên mô hình thí nghiệm.

Rải lớp cát vàng và lắp đặt hệ thống thu nƣớc. Làm kín trên mô hình. Lắp đặt các thiết bị quan trắc lún. Cài đặt các thông số của đầu đo ALNLR.

Kết nối hệ thống máy bơm với mô hình. Quan hệ giữa độ lún thực nghiệm và thời gian của MHVL1. Đƣờng hồi quy tại vị trí cạnh bấc thấm MHVL1. Đƣờng hồi quy tại vị trí giữa 2 bấc thấm MHVL1.

Quan hệ giữa ALNLR thực nghiệm và thời gian của MHVL1. Quan hệ giữa độ lún thực nghiệm và thời gian của MHVL2. Đƣờng hồi quy tại vị trí cạnh bấc thấm MHVL2. Đƣờng hồi quy tại vị trí giữa 2 bấc thấm MHVL2.

Quan hệ giữa ALNLR thực nghiệm và thời gian của MHVL2. Quan hệ giữa độ lún thực nghiệm và thời gian của MHVL3. Đƣờng hồi quy tại vị trí cách biên phân tố 0,5 m MHVL3. Đƣờng hồi quy tại vị trí cách biên phân tố 1,0 m MHVL3.

Quan hệ giữa ALNLR thực nghiệm và thời gian của MHVL3. Sơ đồ lấy mẫu và cắt cánh sau thí nghiệm. Lấy mẫu và cắt cánh sau thí nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Quang Đông (2015). Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phuong-phap-co-ket-chan-khong-xu-ly-nen-dat-yeu-de-xay-dung-cong-trinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu để xây dựng công trình. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" thuộc chuyên ngành Địa kỹ thuật xây dựng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp cố kết chân không xử lý nền đất yếu đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter