Phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới: Phân tích hình tượng
Luận án phân tích vai trò, hình tượng phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục qua lăng kính giới, khai thác khía cạnh mới mẻ, sâu sắc.
Luan An
Luận văn
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phụ nữ Truyền kỳ mạn lục: Góc nhìn giới tính độc đáo
- Số trang:
- 118 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phụ nữ Truyền kỳ mạn lục Góc nhìn giới tính độc đáo
Người phụ nữ chiếm một nửa nhân loại. Vai trò của họ rất to lớn trong đời sống. Nghiên cứu người phụ nữ trong văn học là hướng đi phổ biến. Lịch sử cho thấy sự bất bình đẳng giới. Xã hội phương Đông, bao gồm Việt Nam, vận hành theo chế độ nam quyền. Đàn ông thống trị, áp đặt chuẩn mực về cái đẹp, hành vi, đức hạnh lên phụ nữ. Điều này gây bất lợi cho phụ nữ. Văn học viết Việt Nam ban đầu tập trung vào nam giới. Nhân vật nữ ít xuất hiện. Khi có, họ thường bị nhìn qua lăng kính nam quyền. Phụ nữ bị coi là nguồn gốc cám dỗ. Điều này đe dọa tu hành, đe dọa lý tưởng quân tử. Các công trình gần đây nhận xét về ảnh hưởng tư tưởng nam quyền. Tuy nhiên, ít nghiên cứu phân tích cụ thể tác động lên hình tượng người phụ nữ. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Văn học trung đại (thế kỷ X-XV) chủ yếu khắc họa nam giới. Dữ liệu về nhân vật nữ còn rất ít.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu phụ nữ trong văn học Việt Nam
Người phụ nữ đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu vai trò này trong văn học đang phát triển. Xã hội phương Đông xưa vận hành theo chế độ nam quyền. Người đàn ông áp đặt chuẩn mực. Điều này gây bất lợi cho phụ nữ. Văn học trung đại Việt Nam ban đầu tập trung nam giới. Nhân vật nữ xuất hiện ít. Khi có, họ thường bị nhìn qua lăng kính nam quyền. Phụ nữ bị coi là nguồn gốc cám dỗ. Điều này đe dọa đạo đức tu hành. Nó cũng đe dọa lý tưởng quân tử.
1.2. Sự cần thiết của phân tích hình tượng nhân vật nữ
Nhiều nghiên cứu đã nhận xét về ảnh hưởng của tư tưởng nam quyền. Tuy nhiên, ít công trình phân tích cụ thể. Ảnh hưởng này đến việc xây dựng hình tượng người phụ nữ chưa được làm rõ. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Văn học từ thế kỷ X đến XV chủ yếu khắc họa nam giới. Dữ kiện nghiên cứu nhân vật nữ còn hạn chế. Điều này tạo ra một khoảng trống trong nghiên cứu hình tượng nhân vật nữ và vai trò giới tính.
1.3. Vị thế đặc biệt của Truyền kỳ mạn lục
Truyền kỳ mạn lục có vị trí nổi bật. Tác phẩm này gồm 20 truyện. 11 truyện xây dựng hình tượng người phụ nữ. Tỷ lệ này hiếm thấy trước đó trong văn học trung đại. Tác phẩm cung cấp dữ liệu phong phú. Nó cho phép tìm hiểu nhân vật nữ. Các nhân vật được nhìn từ quan điểm nhà Nho. Giá trị đạo đức Nho giáo là trọng tâm. Đây là nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam.
II.Hình tượng nhân vật nữ trong Nguyễn Dữ Phân tích sâu
Nguyễn Dữ, một nhà Nho, mang quan điểm mỹ học Nho gia. Ông coi cái đẹp là cái đạo đức. Cái gì phù hợp với đạo đức Nho gia là đẹp. Các yếu tố thiên về bản năng tự nhiên bị xem thường. Những người phụ nữ được ca ngợi thường tuân thủ chuẩn mực công dung ngôn hạnh. Họ giữ gìn trinh tiết, trinh liệt. Trong nhiều trường hợp, họ có thể lấy cái chết để chứng minh đức hạnh. Ngược lại, nhân vật phụ nữ phản diện thường có lối sống tự do. Đặc biệt là tự do yêu đương. Tình yêu của họ thường mang yếu tố thân xác đậm nét. Nhà văn miêu tả họ với tinh thần phê phán. Tuy nhiên, một tác giả lớn luôn có tinh thần nhân đạo. Nguyễn Dữ không chỉ ngợi ca phụ nữ trinh liệt. Ông còn cố gắng chỉ ra bi kịch và sự bất công. Xã hội nam quyền đã gây ra sự hy sinh xót xa cho những người phụ nữ ấy. Điều này cho thấy sự phức tạp trong cách xây dựng hình tượng nhân vật nữ của ông.
2.1. Chuẩn mực Nho giáo định hình người phụ nữ
Nguyễn Dữ là một nhà Nho. Quan điểm mỹ học Nho gia ảnh hưởng ông. Nho gia coi cái đẹp là cái đạo đức. Cái gì phù hợp đạo đức Nho gia là đẹp. Các yếu tố bản năng bị xem thường. Người phụ nữ được ca ngợi tuân thủ chuẩn mực. Họ thể hiện công dung ngôn hạnh. Họ giữ trinh tiết, trinh liệt. Nhiều khi họ sẵn sàng chết để bảo vệ đạo đức này. Đây là biểu hiện rõ nét của định kiến giới thời phong kiến.
2.2. Nhân vật phản diện và lối sống tự do
Nhân vật phản diện có lối sống tự do. Họ thể hiện tự do yêu đương. Tình yêu này mang yếu tố thân xác đậm nét. Nhà Nho thường miêu tả họ với tinh thần phê phán. Quan điểm Nho giáo định hình cách nhìn. Những phụ nữ này thường đối lập với các khuôn mẫu truyền thống. Họ là hiện thân của sự phá vỡ quy tắc xã hội. Điều này làm nổi bật vai trò giới tính bị kìm kẹp.
2.3. Định kiến giới và sự phân loại nhân vật
Truyền kỳ mạn lục phân loại nhân vật rõ ràng. Có nhân vật chính diện, có nhân vật phản diện. Sự phân loại này dựa trên chuẩn mực Nho giáo. Định kiến giới chi phối cách xây dựng nhân vật. Người phụ nữ hoàn hảo là người tuân thủ. Người phụ nữ lệch chuẩn sẽ bị chỉ trích. Điều này phản ánh vị thế phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam, nơi giá trị đạo đức Nho giáo là thước đo.
III.Thân phận người phụ nữ dưới xã hội phong kiến Việt Nam
Xã hội phong kiến Việt Nam vận hành theo kiểu nam quyền. Người đàn ông đã thống ngự nữ giới. Họ áp đặt các chuẩn mực của mình. Điều này bao gồm cái đẹp, hành vi, đức hạnh cho người phụ nữ. Sự bất công này gây bất lợi cho phụ nữ, có lợi cho nam giới. Tương quan giữa người phụ nữ và người đàn ông trong lịch sử không phải khi nào cũng bình đẳng. Trong văn học trung đại, tư tưởng nam quyền ảnh hưởng sâu sắc. Nó chi phối việc xây dựng nhân vật người phụ nữ. Dù Nguyễn Dữ là nhà Nho, ông đã chỉ ra bi kịch của phụ nữ. Ông phơi bày sự bất công của xã hội nam quyền. Sự hy sinh đầy xót xa của họ được miêu tả. Tác phẩm thể hiện giá trị hiện thực về thân phận người phụ nữ. Nó góp phần làm rõ vị thế phụ nữ trong bối cảnh xã hội phong kiến.
3.1. Chế độ nam quyền áp đặt chuẩn mực
Xã hội phong kiến Việt Nam là xã hội nam quyền. Người đàn ông nắm quyền thống trị. Họ đặt ra các quy tắc về cái đẹp. Hành vi, đức hạnh cũng bị quy định. Điều này tạo ra sự bất công. Người phụ nữ chịu nhiều bất lợi. Tương quan giới tính thiếu bình đẳng. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch phụ nữ trong văn học và đời sống.
3.2. Bi kịch phụ nữ và sự hy sinh thầm lặng
Nguyễn Dữ dù là nhà Nho, ông có tinh thần nhân đạo. Ông tái hiện hình tượng người phụ nữ trinh liệt. Ông không chỉ ngợi ca họ. Ông còn cố gắng chỉ ra bi kịch của họ. Sự bất công từ xã hội nam quyền được phơi bày. Những người phụ nữ này hy sinh đầy xót xa. Sự hi sinh đó thường đi kèm với nỗi đau và sự mất mát cá nhân. Đây là một giá trị hiện thực quan trọng của tác phẩm.
3.3. Vai trò giới tính bị định hình bởi Nho giáo
Tư tưởng Nho giáo ảnh hưởng sâu sắc. Nó định hình vai trò giới tính trong xã hội. Phụ nữ phải tuân thủ 'tam tòng tứ đức'. Điều này giới hạn quyền tự do của họ. Vị thế phụ nữ bị đặt dưới quyền nam giới. Các quy tắc Nho giáo tạo ra gánh nặng. Điều này thể hiện rõ qua cách Nguyễn Dữ xây dựng hình tượng nhân vật nữ, cả chính diện lẫn phản diện, dưới góc nhìn giới.
IV.Nguyễn Dữ vượt qua định kiến giới Giá trị hiện thực
Nguyễn Dữ, một tác giả văn học lớn, luôn có tinh thần nhân đạo cao cả. Trong không ít trường hợp, dù vô thức hay hữu thức, ông không chỉ ngợi ca phụ nữ trinh liệt. Ông còn cố gắng chỉ ra bi kịch và sự bất công của xã hội nam quyền. Ông phơi bày sự hy sinh đầy xót xa của họ. Mặt khác, khi miêu tả phụ nữ tự do, buông thả trong tình yêu, nhà văn lại đưa những dòng ngợi ca. Ông công khai quyền sống của người phụ nữ về thân xác. Điều này cho thấy sự vượt thoát nhất định khỏi chuẩn mực Nho giáo. Chọn nghiên cứu Truyền kỳ mạn lục là chọn một trường hợp đặc biệt. Tác giả nhà Nho vừa tuân thủ nguyên lý đạo đức - thẩm mỹ Nho gia. Đồng thời, ông cũng phá vỡ những nguyên lý ấy ở mức độ nhất định. Ông tiếp cận cái nhìn nữ quyền trong phạm vi mà thời đại cho phép. Đây là điểm độc đáo, tạo nên giá trị hiện thực sâu sắc của tác phẩm.
4.1. Sự đồng cảm với bi kịch người phụ nữ
Nguyễn Dữ thể hiện lòng nhân đạo. Ông không chỉ tôn vinh phụ nữ trinh liệt. Ông còn lột tả nỗi đau của họ. Những bi kịch cá nhân được thể hiện. Sự đối xử bất công được nhấn mạnh. Tác phẩm mang giá trị hiện thực sâu sắc. Điều này chứng tỏ Nguyễn Dữ không hoàn toàn bị trói buộc bởi Nho giáo, mà có cái nhìn cảm thông về thân phận người phụ nữ.
4.2. Khẳng định quyền sống tự do của phụ nữ
Khi miêu tả phụ nữ tự do, ông có sự phê phán. Tuy nhiên, nhà văn vẫn ngợi ca quyền sống của họ. Đặc biệt là quyền tự do thân xác. Điều này thể hiện sự phá vỡ giới hạn Nho giáo. Nó có thể là vô thức hoặc hữu thức. Việc này làm nổi bật khía cạnh tiến bộ trong tư tưởng của Nguyễn Dữ. Nó thách thức định kiến giới truyền thống.
4.3. Giá trị hiện thực của tác phẩm Truyền kỳ mạn lục
Nguyễn Dữ vừa tuân thủ nguyên lý Nho gia. Ông cũng phá vỡ các nguyên lý đó. Ông tiếp cận cái nhìn nữ quyền. Điều này nằm trong giới hạn thời đại. Truyền kỳ mạn lục là một trường hợp độc đáo. Nó thể hiện cái nhìn tiến bộ về phụ nữ. Tác phẩm mang giá trị hiện thực khi phản ánh chân thực vị thế phụ nữ và thách thức các định kiến xã hội phong kiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu về vai trò và vị trí của người phụ nữ trong văn học từ lâu đã trở thành một hướng tiếp cận quan trọng trên toàn cầu, phản ánh sự nhận thức sâu sắc về tầm ảnh hưởng của họ trong đời sống gia đình và xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn học trung đại Việt Nam, dù người phụ nữ chiếm một nửa nhân loại, tương quan giữa họ và nam giới thường không đạt được sự bình đẳng mong đợi. Xã hội nam quyền đã thống trị một thời gian dài, áp đặt các chuẩn mực về cái đẹp, hành vi, đức hạnh, gây ra nhiều bất công và bất lợi cho nữ giới. Trong văn học viết Việt Nam từ thế kỷ X đến thế kỷ XV, nhân vật nam giới độc chiếm sân khấu, và nếu có sự hiện diện của người phụ nữ, họ thường bị nhìn qua lăng kính của tư tưởng nam quyền, bị coi là nguồn gốc của cám dỗ hoặc trở ngại cho lý tưởng của quân tử. Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập đến ảnh hưởng của tư tưởng nam quyền nhưng còn ít phân tích cụ thể tác động của tư tưởng này đến việc xây dựng hình tượng người phụ nữ như một hiện tượng nghệ thuật.
Trong bối cảnh đó, tác phẩm Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ nổi bật với một vị trí đặc biệt. Trong tổng số 20 truyện của toàn tập, có đến 11 truyện (chiếm 55%) xây dựng hình tượng người phụ nữ – một tỉ lệ hiếm thấy trong văn học trung đại Việt Nam trước đó. Đây là một sự khác biệt đáng kể khi so sánh với tuyển tập "Thơ văn Lý - Trần", nơi chỉ có 13 trong số 914 tác phẩm (khoảng 1.42%) đề cập đến nhân vật nữ. Luận văn này tập trung nghiên cứu người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục từ quan điểm giới, nhằm lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu học thuật bằng cách phân tích cách tác giả miêu tả, đánh giá và lý giải các phương diện giới tính nữ của nhân vật. Mục tiêu cụ thể là làm nổi bật sự chi phối của quan điểm giới thời trung đại đến nghệ thuật xây dựng hình tượng người phụ nữ, đồng thời chỉ ra những biểu hiện sơ khai của tư tưởng nữ quyền và tinh thần nhân đạo của Nguyễn Dữ trong khuôn khổ mà thế kỷ XVI cho phép. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào Truyền kỳ mạn lục, với việc đối chiếu, so sánh với một số tác phẩm văn học Việt Nam trung đại thế kỷ XVIII, XIX và văn học đương đại để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp một lăng kính mới để nhận thức các phương diện khác của nhân vật, vượt ra ngoài những khuôn khổ về giai cấp hay đạo đức đã được khai thác trước đây.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết và mô hình học thuật nhằm phân tích sâu sắc hình tượng người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục từ quan điểm giới.
1. Lý thuyết Giới (Gender Studies): Đây là lý thuyết trọng tâm của luận văn. Khái niệm giới (gender) được hiểu là một phạm trù chỉ quan niệm, vai trò và mối quan hệ xã hội giữa nam giới và phụ nữ, được xã hội tạo ra và gán cho mỗi giới tính. Theo định nghĩa của Hội Liên Hiệp phụ nữ Việt Nam, "Giới là phạm trù chỉ quan niệm, vai trò và mối quan hệ xã hội giữa nam giới và phụ nữ. Xã hội tạo ra gán cho trẻ em gái và trẻ em trai, cho phụ nữ và nam giới các đặc điểm giới khác nhau. Bởi vậy, các đặc điểm giới rất đa dạng và có thể thay đổi được." Giới khác với giới tính (sex) ở chỗ nó không chỉ nhấn mạnh đến tính sinh học mà còn quan tâm đến phương diện văn hóa – xã hội, bao gồm các vai trò, trách nhiệm, khả năng tiếp cận các nguồn lực, những sức ép, ưu tiên, nhu cầu và quan điểm. Luận văn vận dụng lý thuyết này để giải mã các hành vi, tâm lý, số phận của nhân vật nữ trong tác phẩm, làm rõ cách các định kiến xã hội tác động đến sự thể hiện của họ.
2. Phương pháp tiếp cận Văn hóa học: Để hiểu rõ nền tảng chi phối hình tượng người phụ nữ, luận văn áp dụng phương pháp tiếp cận văn hóa học. Phương pháp này giúp giải mã các hình tượng nhân vật trong mối liên hệ với nền tảng văn hóa lịch sử cụ thể của xã hội Việt Nam thời trung đại, một xã hội nam quyền chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo. Các khái niệm như "Tam tòng", "Tứ đức", quan niệm về trinh tiết, kỳ thị nữ sắc, và sự coi thường đời sống bản năng của người phụ nữ sẽ được phân tích dưới góc độ văn hóa để làm sáng tỏ cách chúng định hình nhân vật.
Trong quá trình nghiên cứu, luận văn tập trung vào các khái niệm chính yếu sau:
- Giới (Gender): Là cấu trúc xã hội - văn hóa có thể biến đổi theo thời gian, phản ánh sự khác biệt giữa nam và nữ trong vai trò, trách nhiệm, và cách ứng xử.
- Xã hội nam quyền: Một kiểu xã hội mà trong đó các chuẩn mực đạo đức của người nữ do người nam áp đặt, dẫn đến sự bất bình đẳng.
- Tam tòng: Ba nguyên tắc đạo đức ràng buộc người phụ nữ phải phục tùng nam giới trong suốt cuộc đời: tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử.
- Tứ đức: Bốn phẩm chất cốt lõi mà người phụ nữ lý tưởng phải có: công, dung, ngôn, hạnh.
- Trinh tiết: Một phẩm chất được đề cao một cách cực đoan trong xã hội nam quyền, trở thành "cái tiết" mang tính khách quan, gây áp lực nặng nề cho phụ nữ và thường bị đánh giá bằng tiêu chuẩn kép.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học:
1. Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu chính là toàn văn tác phẩm Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ. Để mở rộng bối cảnh so sánh và làm rõ các luận điểm, luận văn còn tham khảo các tác phẩm văn học Việt Nam trung đại khác như Truyện Kiều của Nguyễn Du, Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều, Chinh phụ ngâm khúc của Đặng Trần Côn, Gia huấn ca của Nguyễn Trãi. Bên cạnh đó, các tư liệu lịch sử và pháp luật như Đại Việt sử ký toàn thư, Lê triều hình luật, và Đại Nam thực lục cũng được sử dụng để cung cấp bối cảnh xã hội và các bằng chứng về quan điểm giới thời bấy giờ.
2. Phương pháp phân tích:
- Phương pháp tiếp cận văn hóa học: Vận dụng để giải mã hình tượng người phụ nữ, tìm ra nền tảng văn hóa lịch sử của chúng. Cụ thể, xem xét các chuẩn mực đạo đức của người nữ do người nam áp đặt (ví dụ: chỉ phụ nữ phải giữ gìn trinh tiết, nam giới không bị hạn chế).
- Phương pháp thống kê: Phương pháp này được sử dụng để khảo sát và thống kê nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục. Cỡ mẫu nghiên cứu là toàn bộ 20 truyện trong Truyền kỳ mạn lục, trong đó có 11 truyện (chiếm 55%) tập trung vào nhân vật nữ. Phương pháp chọn mẫu là chọn toàn bộ các truyện có nhân vật nữ trong tác phẩm trọng tâm, cùng với các tác phẩm tiêu biểu khác trong văn học trung đại để so sánh. Thông tin từ các tư liệu lịch sử như số lượng tiết phụ được biểu dương trong Đại Nam thực lục (trên 280 trường hợp) cũng được thống kê để củng cố luận điểm. Lý do lựa chọn phương pháp này là để cung cấp bằng chứng định lượng, giúp phân loại nhân vật, tìm hiểu tính cách, số phận người phụ nữ và nghệ thuật xây dựng hình tượng một cách khách quan.
- Phương pháp hệ thống: Nhân vật người phụ nữ được xem xét trong mối tương quan với toàn bộ hệ thống tác phẩm, bao gồm cốt truyện, giọng điệu và kết cấu, nhằm đạt được cái nhìn sâu sắc và đầy đủ hơn về vai trò và ý nghĩa của họ trong chỉnh thể Truyền kỳ mạn lục.
- Phương pháp so sánh: Được sử dụng để thấy được các mối liên hệ đa dạng, đa chiều cũng như nét chung, nét riêng độc đáo của nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục. Luận văn so sánh hình tượng người phụ nữ này với các nhân vật nữ trong truyện Nôm và khúc ngâm tiêu biểu của văn học Việt Nam thế kỷ XVIII-XIX, cũng như trong văn học đương đại để chỉ ra sự tiến triển trong quan niệm về giới.
Quá trình nghiên cứu được triển khai liên tục trong suốt một năm học, bao gồm giai đoạn thu thập tài liệu, phân tích dữ liệu, viết bản thảo và hoàn thiện luận văn, đảm bảo tuân thủ tiến độ của chương trình thạc sĩ. Các phương pháp này được lựa chọn để đảm bảo tính toàn diện, khách quan và khoa học trong việc phân tích hình tượng người phụ nữ dưới góc độ giới, đồng thời làm nổi bật những đóng góp độc đáo của Nguyễn Dữ trong bối cảnh văn học trung đại.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu sâu sắc về người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục từ quan điểm giới đã đưa ra một số phát hiện quan trọng, làm sáng tỏ thêm giá trị tư tưởng và nghệ thuật của tác phẩm.
1. Tỉ lệ xuất hiện nổi bật của nhân vật nữ và tính đa dạng trong phân loại: Truyền kỳ mạn lục có tới 11 trên tổng số 20 truyện (chiếm 55%) tập trung xây dựng hình tượng người phụ nữ, một tỉ lệ cao hiếm thấy trong văn học trung đại Việt Nam trước thế kỷ XVI. Điều này khác biệt đáng kể so với "Thơ văn Lý - Trần" chỉ có 13 trên 914 tác phẩm (khoảng 1.42%) đề cập đến nhân vật nữ, cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong mối quan tâm nghệ thuật. Các nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục được phân loại rõ ràng thành hai kiểu chính: người phụ nữ chính diện lý tưởng và người phụ nữ phản diện. Các nhân vật như Nhị Khanh trong "Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu", Vũ Nương trong "Chuyện người con gái Nam Xương" là điển hình cho hình mẫu lý tưởng, tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực Tam tòng, Tứ đức, trinh tiết. Ngược lại, những nhân vật như Nhị Khanh trong "Chuyện cây gạo", Đào Hàn Than trong "Chuyện nghiệp oan của Đào Thị", hay Đào Hồng Nương, Liễu Nhu Nương trong "Chuyện kỳ ngộ ở Trại Tây" thể hiện lối sống tự do, dám phá vỡ khuôn phép Nho gia, đặc biệt trong tình yêu. Sự phân loại này phản ánh sự chi phối mạnh mẽ của quan điểm giới nam quyền trong xã hội và văn chương thời bấy giờ.
2. Sự hạn chế trong miêu tả ngoại hình và tính khuôn mẫu của ngôn ngữ nhân vật lý tưởng: Tác phẩm của Nguyễn Dữ ít nhấn mạnh vẻ đẹp ngoại hình của người phụ nữ chính diện lý tưởng, đặc biệt là vẻ đẹp thân xác quyến rũ. Các miêu tả thường mang tính ước lệ hoặc chỉ điểm qua một cách mờ nhạt. Ví dụ, Vũ Nương trong "Chuyện người con gái Nam Xương" được giới thiệu "thùy mị, nết na, lại thêm có tư dung tốt đẹp", trong đó "tư dung" chỉ là yếu tố bổ sung cho phẩm hạnh. Tương tự, ngôn ngữ của những nhân vật này thường mang tính lý trí, khảng khái, thể hiện sự phục tùng và nhẫn nhục, tuân theo khuôn phép Nho gia. Lời thoại của Nhị Khanh khi chồng đi xa luôn đặt "chữ hiếu cao hơn tình cảm riêng", hay Vũ Nương khi bị nghi ngờ đã khẳng định "tô son điểm phấn từng đã nguội lòng, ngõ liễu tường hoa chưa hề bén gót". Ngôn ngữ của họ là tiếng nói của đạo đức Nho gia, ít bộc lộ những xúc cảm cá nhân sâu kín.
3. Tâm lý và số phận bi kịch dưới ảnh hưởng của chuẩn mực giới: Tâm lý của người phụ nữ chính diện lý tưởng thường xoay quanh sự sẵn sàng chịu đựng, hy sinh vô điều kiện cho nam giới và lòng chung thủy vòi vọi mong chờ chồng. Họ kìm nén mọi cảm xúc riêng tư, đặc biệt là khát vọng thân xác, điều này được thể hiện qua chi tiết Vũ Nương "quên đi cả chuyện tô son điểm phấn" khi chồng vắng nhà. Nhiều nhân vật này phải đối mặt với số phận bi kịch, mà cái chết oan uổng của Vũ Nương là một minh chứng điển hình cho hậu quả của những định kiến trinh tiết nghiệt ngã trong xã hội nam quyền. Ngược lại, các nhân vật nữ "phản diện" lại bộc lộ những khát vọng yêu đương tự do, vượt ra ngoài lễ giáo. Dù tác giả miêu tả họ với cảm hứng phê phán theo quan điểm Nho gia, nhưng trong nhiều trường hợp, ông lại "vô thức hay hữu thức" ngợi ca "quyền sống của người phụ nữ về thân xác", hé lộ một cái nhìn nhân đạo tiềm ẩn.
4. Tư tưởng tiến bộ của Nguyễn Dữ trong khuôn khổ thời đại: Là một nhà Nho, Nguyễn Dữ hiển nhiên mang quan điểm mỹ học Nho gia, ca ngợi người phụ nữ tuân thủ các chuẩn mực "công dung ngôn hạnh, trinh tiết". Tuy nhiên, luận văn cũng phát hiện ra rằng, Nguyễn Dữ đã không chỉ tái hiện hình tượng người phụ nữ trinh liệt với cảm hứng ngợi ca, mà còn "cố gắng chỉ ra bi kịch và sự bất công của xã hội nam quyền và sự hy sinh đầy xót xa của những người phụ nữ ấy". Khi miêu tả những người phụ nữ tự do, ông lại đưa những dòng ngợi ca công khai "quyền sống của người phụ nữ về thân xác". Điều này cho thấy Nguyễn Dữ đã "phá vỡ những nguyên lý ấy ở mức độ nhất định để đến với cái nhìn nữ quyền trong phạm vi mà thời đại cho phép", biểu hiện một tinh thần nhân đạo và tư tưởng tiến bộ đáng trân trọng.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên khẳng định rằng cách Nguyễn Dữ xây dựng hình tượng người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục chịu sự chi phối mạnh mẽ của quan điểm giới nam quyền thời trung đại. Xã hội Việt Nam truyền thống, đặc biệt là xã hội chịu ảnh hưởng Nho giáo, vận hành theo mô hình nam quyền, nơi các chuẩn mực đạo đức, hành vi, và giá trị của người phụ nữ đều do nam giới áp đặt. Chính quan điểm về "Tam tòng", "Tứ đức", sự khắt khe về "trinh tiết", "kỳ thị nữ sắc" và coi thường "đời sống bản năng của người phụ nữ" đã ăn sâu vào tiềm thức xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy sáng tạo của Nguyễn Dữ.
So sánh với các nghiên cứu trước đây, hầu hết các công trình của Bùi Kỷ, Bùi Duy Tân, Nguyễn Phạm Hùng, Nguyễn Đăng Na và Toàn Huệ Khanh, dù có đề cập đến nhân vật nữ, nhưng chưa đặt vấn đề nghiên cứu một cách hệ thống từ góc nhìn giới. Các nhà nghiên cứu này thường nhìn nhận nhân vật theo quan điểm giai cấp, đạo đức, hoặc motif, khiến cho đặc điểm giới của nhân vật trở nên mờ nhạt hoặc bị thiên lệch. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó, mang lại một cách tiếp cận mới và toàn diện hơn.
Khi đối chiếu với văn học thế kỷ XVIII-XIX, ta thấy một sự dịch chuyển rõ rệt. Các tác phẩm như Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm khúc, hay Cung oán ngâm khúc bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến vẻ đẹp ngoại hình hấp dẫn và tâm lý, khát vọng tình yêu mang yếu tố thân xác của người phụ nữ. Ví dụ, Nguyễn Du miêu tả cảnh Kiều tắm một cách tỉ mỉ, tôn vinh vẻ đẹp hình thể, điều mà Truyền kỳ mạn lục thường né tránh. Nỗi nhớ chồng của người chinh phụ trong Chinh phụ ngâm khúc cũng chứa đựng yếu tố khao khát ân ái, thể hiện sự quan tâm đến đời sống bản năng của người phụ nữ, vốn bị coi thường trong các tác phẩm Nho giáo chính thống. Điều này cho thấy một cái nhìn nhân văn và nữ quyền tiến bộ hơn đang dần hình thành trong văn học Việt Nam.
So sánh với văn học đương đại, sự khác biệt càng trở nên rõ nét. Các tác phẩm hiện đại như "Giàn thiêu" của Võ Thị Hảo đã dành nhiều đoạn văn đẹp để ngợi ca ngoại hình nữ tính đầy gợi cảm của các nhân vật, miêu tả từng đường nét tỉ mỉ với giọng điệu ngưỡng mộ, trân trọng. Cách miêu tả này hoàn toàn đối lập với sự né tránh vẻ đẹp thân xác ở Truyền kỳ mạn lục, khẳng định sự thay đổi trong quan niệm về giá trị và vị thế của người phụ nữ trong văn học qua các thời kỳ.
Kết quả nghiên cứu của luận văn này không chỉ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về Truyền kỳ mạn lục mà còn khẳng định tính đặc thù trong cách xây dựng hình tượng người phụ nữ của Nguyễn Dữ dưới tác động của văn hóa giới trung đại. Đồng thời, nó chỉ ra những mầm mống tư tưởng nhân đạo, thậm chí là nữ quyền sơ khai của ông, góp phần vào việc nhận định lại giá trị của tác phẩm và tác giả trong lịch sử văn học Việt Nam. Các dữ liệu về tỉ lệ xuất hiện của nhân vật nữ (55% so với 1.42%) hay số lượng các tiết phụ được biểu dương (hơn 280 trường hợp) có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ so sánh, giúp người đọc dễ hình dung sự chuyển dịch và tác động của các quan điểm giới. Các so sánh định tính về cách miêu tả ngoại hình và ngôn ngữ cũng có thể được minh họa bằng các bảng đối chiếu chi tiết để làm nổi bật sự khác biệt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những kết quả nghiên cứu và phân tích sâu sắc về người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới, luận văn đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị quan trọng nhằm thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng lý thuyết giới trong lĩnh vực văn học:
1. Thúc đẩy nghiên cứu liên ngành về giới trong văn học: Chúng tôi khuyến nghị các viện nghiên cứu văn học và trường đại học thúc đẩy các công trình nghiên cứu liên ngành, kết hợp văn học với xã hội học, văn hóa học, và giới học. Mục tiêu là tăng cường số lượng và chất lượng các công trình chuyên sâu về giới trong văn học trung đại thêm ít nhất 30% trong vòng 5 năm tới. Điều này sẽ mở rộng phạm vi và chiều sâu của các phân tích, cung cấp cái nhìn đa diện hơn về vai trò của người phụ nữ trong lịch sử văn hóa và văn học.
2. Tích hợp quan điểm giới vào chương trình giảng dạy văn học: Các giảng viên và cơ sở giáo dục đại học cần tích hợp quan điểm giới vào chương trình giảng dạy các môn văn học trung đại. Chúng tôi đề xuất rằng ít nhất 80% các chương trình giảng dạy văn học ở bậc đại học và sau đại học nên có nội dung phân tích tác phẩm dưới góc độ giới, bắt đầu từ năm học tới. Việc này không chỉ làm phong phú nội dung bài giảng mà còn nâng cao nhận thức của sinh viên về các vấn đề giới và bình đẳng giới thông qua lăng kính văn chương.
3. Khai thác giá trị Truyền kỳ mạn lục trong giáo dục giới: Chúng tôi khuyến nghị các nhà giáo dục và chuyên gia văn học khai thác Truyền kỳ mạn lục như một tài liệu giảng dạy phong phú về các định kiến giới trong quá khứ và những mầm mống của tư tưởng tiến bộ. Cần phát triển ít nhất 3 bộ tài liệu tham khảo hoặc chuyên đề giảng dạy tập trung vào hình tượng người phụ nữ trong tác phẩm nhìn từ quan điểm giới trong vòng 2-3 năm tới. Điều này sẽ giúp học sinh, sinh viên và công chúng hiểu sâu sắc hơn về các vấn đề giới trong bối cảnh lịch sử và văn hóa cụ thể.
4. Tiến hành nghiên cứu so sánh đa văn hóa về nhân vật nữ truyền kỳ: Để có cái nhìn toàn diện hơn, các nhà nghiên cứu cần tiến hành các dự án so sánh hình tượng người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục với các tác phẩm truyền kỳ khác trong vùng văn hóa Hán, như "Tiễn đăng tân thoại" của Trung Quốc hoặc "Kim Ngao thần thoại" của Hàn Quốc. Mục tiêu là thực hiện ít nhất 2 dự án nghiên cứu như vậy trong thập kỷ tới, nhằm làm nổi bật những nét tương đồng và khác biệt về quan niệm giới giữa các nền văn hóa.
5. Khuyến khích các công trình nghiên cứu sâu về Nguyễn Dữ: Các hội đồng khoa học và tạp chí chuyên ngành cần khuyến khích các nghiên cứu chuyên sâu hơn về "cái nhìn nữ quyền" và "tư tưởng nhân đạo" của Nguyễn Dữ trong việc xây dựng nhân vật nữ. Chúng tôi mong muốn có ít nhất 5 bài báo khoa học hoặc chuyên khảo được xuất bản tập trung vào khía cạnh này trong vòng 3-5 năm tới, từ đó làm sáng tỏ hơn sự vượt thoát của ông khỏi những giới hạn của thời đại.
Các đề xuất này hướng tới việc không chỉ làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu văn học mà còn góp phần vào sự nghiệp giáo dục và thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội đương đại, thông qua việc nhìn nhận và đánh giá lại các giá trị văn hóa từ quá khứ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới" là một công trình học thuật có giá trị, mang lại những phân tích sâu sắc và góc nhìn mới mẻ. Vì vậy, luận văn này sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau:
1. Các nhà nghiên cứu văn học và chuyên gia về giới: Luận văn cung cấp một góc nhìn tiên phong trong việc phân tích Truyền kỳ mạn lục dưới lăng kính giới, điều mà các công trình trước đây còn bỏ ngỏ. Các nhà nghiên cứu sẽ tìm thấy những dữ liệu phân tích chi tiết về ngoại hình, ngôn ngữ, tâm lý và số phận nhân vật nữ, được đặt trong bối cảnh văn hóa giới trung đại. Điều này có thể làm nền tảng cho việc xây dựng các lý thuyết phê bình văn học mới hoặc phát triển các công trình so sánh đa văn hóa về giới, đặc biệt là trong văn học khu vực Đông Á. Luận văn cũng cung cấp các số liệu cụ thể, như tỉ lệ 55% nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục so với chỉ khoảng 1.42% trong "Thơ văn Lý - Trần", giúp củng cố luận điểm và gợi mở hướng nghiên cứu định lượng.
2. Giảng viên và sinh viên các ngành Ngữ văn, Việt Nam học, Xã hội học: Đây là một tài liệu tham khảo quý giá để hiểu sâu hơn về một trong những tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam trung đại. Sinh viên có thể sử dụng luận văn này để ứng dụng lý thuyết giới vào phân tích văn học, phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khám phá các khía cạnh chưa được khai thác của tác phẩm. Giảng viên có thể tích hợp nội dung luận văn vào các bài giảng, chuyên đề về văn học trung đại hoặc các môn học liên quan đến giới và văn hóa, nhằm nâng cao nhận thức về vai trò giới trong lịch sử văn hóa Việt Nam. Chẳng hạn, luận văn giúp giải thích lý do Vũ Nương tự vẫn không chỉ là bi kịch cá nhân mà còn là hệ quả của các chuẩn mực "Tam tòng, Tứ đức" và "trinh tiết" nghiệt ngã.
3. Các nhà hoạch định chính sách và tổ chức xã hội về bình đẳng giới: Luận văn cung cấp cái nhìn lịch sử về gốc rễ văn hóa của các định kiến giới trong xã hội Việt Nam. Việc hiểu rõ cách các quan niệm nam quyền đã định hình hình tượng và số phận người phụ nữ trong quá khứ có thể giúp các nhà hoạch định chính sách và tổ chức xã hội xây dựng các chương trình giáo dục và chính sách thúc đẩy bình đẳng giới hiệu quả hơn trong hiện tại. Ví dụ, phân tích về "thất xuất" trong "Lê triều hình luật" cho thấy sự bất bình đẳng trong quyền ly hôn giữa nam và nữ, một vấn đề vẫn còn dư âm đến ngày nay. Luận văn còn là cơ sở để thiết kế các chiến dịch truyền thông giáo dục, nhằm thay đổi nhận thức cộng đồng về các vấn đề giới.
4. Độc giả quan tâm đến văn học Việt Nam và vấn đề phụ nữ: Đối với độc giả đại chúng, luận văn mang đến một cách tiếp cận mới mẻ, giúp khám phá những tầng ý nghĩa sâu sắc của Truyền kỳ mạn lục mà có thể chưa từng được biết đến. Nó giúp người đọc có cái nhìn nhân văn hơn về số phận và những đấu tranh của người phụ nữ Việt Nam trong quá khứ, từ đó nâng cao hiểu biết về văn hóa, lịch sử và các vấn đề xã hội liên quan đến giới. Luận văn khuyến khích độc giả không chỉ thưởng thức vẻ đẹp văn chương mà còn suy ngẫm về những giá trị lịch sử và hiện đại ẩn chứa trong tác phẩm, tạo cơ sở cho các cuộc thảo luận ý nghĩa về vai trò của phụ nữ trong xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận văn này đóng góp gì mới so với các nghiên cứu trước về Truyền kỳ mạn lục? Luận văn này tiên phong trong việc nghiên cứu hệ thống nhân vật nữ từ góc nhìn giới, lấp đầy một khoảng trống quan trọng. Các công trình trước thường chỉ tập trung vào khía cạnh đạo đức, giai cấp hay các motif văn học. Luận văn phân tích cụ thể sự chi phối của quan điểm giới trung đại đến ngoại hình, ngôn ngữ, tâm lý và số phận nhân vật, đồng thời chỉ ra những mầm mống tư tưởng nữ quyền sơ khai của Nguyễn Dữ. Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện và đa chiều hơn, làm sâu sắc thêm giá trị tư tưởng của tác phẩm.
2. Quan điểm giới nam quyền được thể hiện rõ nhất qua những chi tiết nào trong tác phẩm? Quan điểm nam quyền thể hiện rõ qua việc tác giả ít miêu tả vẻ đẹp thân xác mà chủ yếu nhấn mạnh đức hạnh của phụ nữ lý tưởng. Ngôn ngữ của họ luôn khuôn phép, phục tùng, ít bộc lộ cảm xúc cá nhân. Số phận bi kịch của Vũ Nương vì định kiến trinh tiết trong "Chuyện người con gái Nam Xương" là một ví dụ điển hình. Theo "Lê triều hình luật", phụ nữ chỉ có ba trường hợp được ly hôn, trong khi nam giới được phép bỏ vợ với bảy lý do trong "thất xuất", cho thấy sự bất bình đẳng rõ rệt.
3. Nguyễn Dữ, một nhà Nho, đã thể hiện "tư tưởng nữ quyền" như thế nào trong tác phẩm của mình? Dù là nhà Nho, Nguyễn Dữ đã cố gắng chỉ ra bi kịch và sự bất công của xã hội nam quyền, cùng sự hy sinh đầy xót xa của người phụ nữ. Ông cũng đôi khi ngợi ca công khai quyền sống của người phụ nữ về thân xác, ngay cả khi miêu tả các nhân vật "phản diện" có lối sống tự do. Ví dụ, trong "Chuyện cây gạo", dù có ý phê phán, tác giả vẫn hé lộ sự thông cảm với khát vọng bản năng. Điều này cho thấy sự phá vỡ nhất định các nguyên lý Nho gia, mở đường cho cái nhìn nhân đạo và nữ quyền ở mức độ ban đầu.
4. Tại sao Truyền kỳ mạn lục lại có tỷ lệ nhân vật nữ cao bất thường so với các tác phẩm cùng thời? Truyền kỳ mạn lục có 11/20 truyện (55%) xây dựng hình tượng phụ nữ, cao hơn hẳn mức 1.42% trong "Thơ văn Lý - Trần" trước đó. Điều này có thể do Nguyễn Dữ sống trong giai đoạn đầu thế kỷ XVI, khi chế độ phong kiến tập quyền bắt đầu bộc lộ hạn chế, xã hội có dấu hiệu thị dân, và tư tưởng tự do phóng khoáng đã xuất hiện. Bối cảnh này tạo điều kiện cho các vấn đề nhân sinh, đặc biệt là thân phận phụ nữ, được tác giả chú ý và phản ánh nhiều hơn trong tác phẩm của mình.
5. Nghiên cứu này có ý nghĩa gì đối với việc hiểu văn hóa Việt Nam thời trung đại? Nghiên cứu cung cấp một lăng kính quan trọng để hiểu sâu hơn về văn hóa Việt Nam thời trung đại, đặc biệt là các quan niệm về giới, vai trò của người phụ nữ trong gia đình và xã hội. Nó làm sáng tỏ cách các chuẩn mực Nho giáo (như "Tam tòng, Tứ đức", sự đề cao "trinh tiết" đã được ghi nhận với trên 280 trường hợp tiết phụ trong "Đại Nam thực lục") chi phối đời sống tinh thần và vật chất của phụ nữ. Đồng thời, nghiên cứu cũng hé lộ những đấu tranh ngầm và những mầm mống của tư tưởng tiến bộ, cho phép chúng ta nhìn nhận lịch sử văn hóa một cách toàn diện và khách quan hơn.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc phân tích hình tượng người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục từ quan điểm giới, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng và mang đến cái nhìn mới mẻ. Các đóng góp chính của luận văn bao gồm:
- Chỉ ra sự chi phối mạnh mẽ của tư tưởng nam quyền Nho giáo đối với việc xây dựng nhân vật nữ, từ ngoại hình ước lệ, ngôn ngữ khuôn phép đến tâm lý kìm nén và số phận bi kịch.
- Phân tích sự khác biệt nổi bật về tỉ lệ xuất hiện (55% nhân vật nữ trong Truyền kỳ mạn lục so với chỉ khoảng 1.42% trong văn học Lý – Trần) và cách miêu tả nhân vật nữ trong tác phẩm của Nguyễn Dữ so với văn học cùng thời và các giai đoạn sau.
- Nhấn mạnh tinh thần nhân đạo và những biểu hiện nữ quyền sơ khai đáng trân trọng của Nguyễn Dữ, dù ông là một nhà Nho chính thống, khi ông chỉ ra bi kịch và sự bất công của xã hội nam quyền.
- Cung cấp một phương pháp tiếp cận đa chiều, kết hợp lý thuyết giới với văn hóa học, thống kê, hệ thống và so sánh, làm tăng giá trị khoa học của nghiên cứu.
- Góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc ứng dụng lý thuyết giới trong nghiên cứu văn học, mở ra hướng đi mới cho các công trình học thuật tiếp theo.
Nghiên cứu này không chỉ làm sáng tỏ giá trị tư tưởng và nghệ thuật của Truyền kỳ mạn lục mà còn là cơ sở để các nhà khoa học tiếp tục tiến hành các bước nghiên cứu tiếp theo. Chúng tôi đề xuất các nghiên cứu so sánh sâu hơn với "Tiễn đăng tân thoại" hoặc các tác phẩm truyền kỳ khác trong khu vực, cũng như các nghiên cứu chuyên sâu về "cái nhìn nữ quyền" của Nguyễn Dữ trong vòng 5 năm tới. Hãy tiếp cận và ứng dụng luận văn này như một tài liệu tham khảo quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới và hiểu biết văn hóa, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 Luận văn Người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới 2 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Người phụ nữ chiếm một nửa nhân loại, hiển nhiên họ có vai trò, vị trí to lớn trong đời sống gia đình và xã hội. Nghiên cứu người phụ nữ trong văn học vì thế đã trở thành một hướng nghiên cứu rất phổ biến và phát triển trên thế giới. Mặc dù nam giới và nữ giới có vai trò tương đương và quan trọng như nhau trong cuộc sống nhưng có một thực tế là tương quan giữa người phụ nữ với người đàn ông trong lịch sử văn hóa và văn học lại không phải khi nào cũng bình đẳng.
Trong lịch sử, có một thời kỳ lâu dài, xã hội phương Đông nói chung và xã hội Việt Nam nói riêng vận hành theo kiểu xã hội nam quyền, người đàn ông đã thống ngự nữ giới và áp đặt các chuẩn mực của họ về cái đẹp, về hành vi, về đức hạnh cho người phụ nữ, bất công bất lợi cho người phụ nữ và có lợi cho nam giới. Trong văn học, ở những thế kỷ đầu tiên của nền văn học viết Việt Nam, kiểu nhân vật độc chiếm là những người đàn ông, họ có thể là các thiền sư, các nho gia hay có thể là đạo sĩ. Thảng hoặc nếu ở đôi ba trường hợp có sự hiện diện của nhân vật người phụ nữ thì họ thường bị nhìn qua lăng kính của tư tưởng nam quyền, coi người phụ nữ như là nguồn gốc của sự cám dỗ, có thể đe dọa công phu tu trì đạo đức của nhà tu hành, đe dọa lý tưởng “tề gia, trị quốc, bình thiên hạ” của thánh nhân quân tử. Một số công trình nghiên cứu gần đây đã nêu nhận xét về ảnh hưởng của tư tưởng nam quyền đến vấn đề người phụ nữ trong văn học trung đại.
Nhưng hiện hãy còn rất ít nghiên cứu phân tích cụ thể những ảnh hưởng của tư tưởng này đến việc xây dựng hình tượng người phụ nữ như một hiện tượng nghệ thuật trong thời kỳ văn học này. Luận văn của chúng tôi với đề tài về Người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới cố gắng góp phần nhỏ bé để làm đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu văn học trung đại Việt Nam có thể thấy một sự thật không thể phủ nhận là dù nhìn nhận theo quan điểm nào đi nữa, nhân vật văn học giai đoạn từ thế kỷ X đến thế kỷ XV chủ yếu là nam giới. Thánh tông di thảo tuy viết khá nhiều về người phụ nữ nhưng vấn đề tác giả của tập tác phẩm này hiện chưa được giải quyết triệt để.
Một số thi nhân trong lịch sử văn học từ thế kỷ X đến thế kỷ XV có đề cập đến người phụ nữ song dưới dạng thức thơ và quá ít để có thể từ đó khái quát 3 lên một nguyên tắc thi pháp có tính hệ thống. Vì vậy, chúng ta có rất ít dữ kiện để tìm hiểu xem xét toàn diện cơ chế chi phối của tư tưởng nam quyền đến việc xây dựng nhân vật người phụ nữ. Trong bối cảnh “văn hóa giới” đặc biệt đó, Truyền kỳ mạn lục có một vị trí đặc biệt. Trong tổng số 20 truyện của toàn tập, có đến 11 truyện xây dựng hình tượng người phụ nữ - một tỉ lệ hiếm thấy trước đó.
Chưa bao giờ mà nhân vật người phụ nữ lại xuất hiện dày đặc như thế trong văn học trung đại Việt Nam. Do đó, chọn nghiên cứu tác phẩm này, chúng ta có được những căn cứ tư liệu đa dạng, phong phú để tìm hiểu hai kiểu loại nhân vật phụ nữ dưới cái nhìn của nhà Nho vốn thiên về mối quan tâm đến giá trị đạo đức theo chuẩn mực Nho giáo: nhân vật chính diện và nhân vật phản diện. Là một nhà Nho, Nguyễn Dữ hiển nhiên mang quan điểm mỹ học Nho gia vốn coi cái đẹp là cái đạo đức, cái gì phù hợp với đạo đức theo quan niệm Nho gia là cái đẹp còn những yếu tố thiên về đời sống bản năng tự nhiên là xấu và bị xem thường. Vì thế, những người phụ nữ được ông xây dựng với cảm hứng ca ngợi là điển hình cho kiểu người phụ nữ tuân thủ các chuẩn mực người phụ nữ công dung ngôn hạnh, trinh tiết, trinh liệt, trong trường hợp do đòi hỏi của tình huống ứng xử có thể lấy cái chết để chứng minh hay bảo vệ cho đạo đức này.
Trái lại, người phụ nữ phản diện thường là những người có lối sống tự do, nhất là tự do yêu đương, nhiều khi là tình yêu mang yếu tố thân xác đậm nét. Tuy nhiên, một tác giả văn học lớn luôn có tinh thần nhân đạo cao cả. Nguyễn Dữ trong không ít trường hợp, dù là vô thức hay có ý thức, đã không chỉ tái hiện hình tượng người phụ nữ trinh liệt với cảm hứng ngợi ca mà còn cố gắng chỉ ra bi kịch và sự bất công của xã hội nam quyền và sự hy sinh đầy xót xa của những người phụ nữ ấy. Mặt khác, khi miêu tả với tinh thần phê phán những người phụ nữ tự do, buông thả trong tình yêu, vô thức hay hữu thức, nhà văn lại đưa những dòng ngợi ca công khai quyền sống của người phụ nữ về thân xác.
Cho nên, chọn nghiên cứu Truyền kỳ mạn lục còn là chọn một trường hợp mà tác giả nhà Nho vừa tuân thủ những nguyên lý đạo đức - thẩm mỹ Nho gia, lại vừa có thể phá vỡ những nguyên lý ấy ở mức độ nhất định để đến với cái nhìn nữ quyền trong phạm vi mà thời đại cho phép. Từ những lí do trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài Người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới. Lịch sử vấn đề Nắm được lịch sử vấn đề nghiên cứu để tìm ra lối đi riêng là một việc làm quan trọng không thể thiếu khi thực hiện đề tài Người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục nhìn từ quan điểm giới - đặc biệt, trong tình hình nghiên cứu Truyền kỳ mạn lục qua các giai đoạn ngày càng có bước phát triển cả về lượng và chất, càng ngày càng trở nên bề bộn theo thời gian. Qua tìm hiểu chúng tôi thấy, nghiên cứu về người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục cũng là một đề tài có bề dày lịch sử.
Ở đây, chúng tôi chỉ đề cập những công trình tiêu biểu. Bùi Kỷ có thể được coi là một trong những nhà nghiên cứu đầu tiên bàn luận về vấn đề người phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục với Lời giới thiệu Truyền kỳ mạn lục (bản dịch của Trúc Khê Ngô Văn Triện xuất bản năm 1940). Trong lời giới thiệu này, khi nêu chủ đề từng truyện, Bùi Kỷ đã có một vài đánh giá sơ lược về người phụ nữ. Tuy nhiên, quan điểm đạo đức thẩm mỹ của Bùi Kỷ trong bài viết này khá phức tạp, khi thì ông phê phán thuyết “Tòng phu” của Nho gia, khi lại đứng trên lập trường nhà Nho để nhìn nhận nhân vật.
Nhận xét về chủ đề các truyện có người phụ nữ tiết liệt, Bùi Kỷ thể hiện khá rõ thái độ phê phán thuyết “Tòng phu”. Ông nhận xét: “Truyện 2 (Chuyện người nghĩa phụ ở Khoái Châu) và truyện 16 (Chuyện người con gái Nam Xương): Tả rõ phụ nữ ở xã hội cũ, dù ăn ở thủy chung với chồng thế nào, cũng chịu một thân phận hèn kém: Một đằng vì thua bạc mà gán vợ, một đằng vì ngờ vực hão huyền để vợ phải quyên sinh. Đáng giận thay cái thuyết “Tòng phu” đã làm hại bao nhiêu bạn quần thoa trong bao nhiêu thế kỷ!” [60. Đối với nhân vật nữ vượt ra ngoài lễ giáo phong kiến, Bùi Kỷ tuy không phân tích rõ nhưng lại tỏ thái độ không đồng tình với những hành vi của họ.
Ông cho rằng: “Truyện 3 (Chuyện cây gạo), cũng như truyện 5 (Chuyện kỳ ngộ ở Trại Tây), truyện 11 (Chuyện yêu quái ở Xương Giang): có ý bài xích những thói đắm đuối trong vòng tình dục của bọn thiếu niên” [60. Đương nhiên, “bọn thiếu niên” mà nhà nghiên cứu nói đến ở đây gồm cả nhân vật nam và nữ. Ngoài ra, ở các truyện còn lại có nhân vật nữ, Bùi Kỷ chủ yếu nghiêng về vấn đề xã hội. Ông nhận định: Truyện 6 (Chuyện đối tụng ở Long cung) “bài xích quỷ thần”, truyện 7 (Chuyện nghiệp oan của Đào Thị) “vạch trần những hành động bất bình của bọn đội lốt thầy 5 tu”, còn truyện 14, 18 (Chuyện nàng Tuý Tiêu và Chuyện Lệ Nương) “Tả nông nỗi luân lạc của người phụ nữ, một đằng vì tên cường quyền chiếm đoạt làm cho rẽ thuý chia uyên, một đằng vì bọn ngoại xâm lăng loàn áp bức, làm cho bình rơi trâm gẫy…” [60.
Điểm qua có thể thấy, trong những lời định giá này, tiêu chí để Bùi Kỷ đánh giá nhân vật nữ về cơ bản vẫn là tiêu chí đức hạnh của nhà Nho. Tuy có đề cập đến thân phận thấp hèn của người phụ nữ trong tương quan với nam giới, nhắc đến bất công trong đạo “Tam tòng” nhưng nhà nghiên cứu không nhấn mạnh những đặc điểm này mà chú ý nhiều hơn đến ngợi khen, thương xót những người phụ nữ tiết hạnh và phê phán những người phụ nữ sống vượt khuôn phép Nho gia. Trường nhìn của Bùi Kỷ ít nhiều đã bao hàm vấn đề giới khi ông đặt người phụ nữ trong tương quan với người đàn ông để phê phán thuyết “Tòng phu”, bảo vệ người phụ nữ, nhưng về cơ bản ông vẫn đứng từ quan điểm đạo đức Nho gia để nhìn nhận họ. Tương đối thống nhất với quan điểm đánh giá của Bùi Kỷ là quan điểm đánh giá của cố Giáo sư Bùi Duy Tân.
Trong bài nghiên cứu Truyền kỳ mạn lục, một thành tựu của truyện ký văn học viết bằng chữ Hán, Bùi Duy Tân thể hiện thái độ ngợi khen những người nghĩa phụ tiết liệt, đáp ứng chuẩn mực Nho gia; đồng thời ông phê phán những người phụ nữ dám chủ động đi tìm tình yêu và hạnh phúc ái ân, không sống theo chuẩn mực Nho gia yêu cầu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục: Góc nhìn giới (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phu-nu-truyen-ky-man-luc-quan-diem-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục: Góc nhìn giới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò, hình tượng phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục qua lăng kính giới, khai thác khía cạnh mới mẻ, sâu sắc.
Luận án "Phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục: Góc nhìn giới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục: Góc nhìn giới" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phụ nữ trong Truyền kỳ mạn lục: Góc nhìn giới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.