Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đối mặt với môi trường kinh doanh đầy biến động, áp lực cạnh tranh gia tăng khi tham gia thị trường chung ASEAN và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP. Để thích ứng và phát triển bền vững, hệ thống kiểm soát quản lý (Management Control Systems - MCS), đặc biệt là hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh (Performance Measurement System - PMS), đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thông tin phục vụ hoạch định, kiểm soát và ra quyết định chiến lược.

Tuy nhiên, các thước đo tài chính truyền thống (như ROI, ROE, NPV) bộc lộ nhược điểm cố hữu là mang tính chất lịch sử (lagging indicators), thiếu định hướng chiến lược dài hạn và không phản ánh các động lực tạo ra giá trị nội tại. Nhằm khắc phục hạn chế này, xu hướng tích hợp thước đo tài chính và phi tài chính (Integrated Performance Measures - IPM) đã phát triển mạnh mẽ. Mặc dù vậy, bằng chứng thực nghiệm quốc tế về lợi ích của IPM đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐKD) vẫn tồn tại nhiều mâu thuẫn (Banker et al., 2000; Ittner et al., 2003b; Neely et al., 2004). Theo luận án: "Lý thuyết bất định cho rằng không có hệ thống đo lường HQHĐKD nào thích hợp cho mọi DN trong mọi tình huống. Nói cách khác, không có hệ thống đo lường HQHĐKD nào hoàn hảo và tốt nhất mà tùy vào từng hoàn cảnh cụ thể của DN sẽ có thiết kế phù hợp."

Xuất phát từ thực tế đó, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 9340301) của nghiên cứu sinh Lê Hoàng Oanh tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Đình Trực và PGS.TS. Trần Anh Hoa, đã thực hiện đề tài: "Tác động của nhân tố bất định đến mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính và sự ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh dưới cách tiếp cận tổng thể – Bằng chứng tại doanh nghiệp sản xuất Phía Nam Việt Nam".

Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi trọng tâm thông qua hai tập giả thuyết (Hypotheses) chính:

  • Tập giả thuyết thứ nhất ($H_1 - H_8$): Kiểm định tác động trực tiếp của các nhân tố bất định (PEU, cơ cấu tổ chức phân quyền, chiến lược kinh doanh - CLKD, quy mô doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh, văn hóa linh hoạt, định hướng thị trường, và sự tham gia của kế toán vào quy trình ra quyết định chiến lược) đến mức độ vận dụng IPM.
  • Tập giả thuyết thứ hai ($H_9$): Kiểm định ảnh hưởng của sự phù hợp (Fit) giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng IPM đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể (Systems/Holistic approach).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 257 doanh nghiệp sản xuất có quy mô vừa và lớn tại các trung tâm công nghiệp trọng điểm phía Nam Việt Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu) trong giai đoạn khảo sát từ 2017 đến 2021. Luận án mang tính tiên phong khi xác lập mô hình thực nghiệm đa biến, chứng minh hệ thống đo lường IPM giải thích tới 60,7% mức độ biến thiên do các nhân tố bất định chi phối và sự phù hợp tổng thể giải thích xấp xỉ 50% HQHĐKD của tổ chức.


Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển của hệ thống đo lường HQHĐKD trải qua 4 giai đoạn tiến hóa chính: (1) Trước 1980: Thống trị bởi các chỉ tiêu tài chính và kế toán chi phí truyền thống; (2) Thập niên 1980: Xuất hiện các công cụ cải tiến như Activity-Based Costing (ABC) và Economic Value Added (EVA); (3) Thập niên 1990: Bùng nổ các khung đo lường đa chiều như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC của Kaplan & Norton, 1992, 1996), SMART Pyramid (Lynch & Cross, 1991), Performance Measurement Questionnaire (Dixon et al., 1990), Results and Determinants Matrix (Fitzgerald et al., 1991); (4) Thập niên 2000 đến nay: Xuất hiện các hệ thống đo lường động như Performance Prism (Neely et al., 2002), Dynamic PMS (Bititci et al., 2000), Comparative Business Scorecard (Kanji & Mours e Sá, 2002).

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu vận dụng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) để lý giải MCS/PMS được phân bổ qua 3 trường phái tiếp cận về khái niệm "sự phù hợp" (Fit) theo phân loại kinh điển của Van de Ven & Drazin (1984):

  1. Cách tiếp cận sự chọn lọc (Selection approach): Nghiên cứu mối quan hệ đơn tuyến giữa một biến ngữ cảnh và đặc điểm thiết kế PMS mà không gắn với biến kết quả HQHĐKD. Các công trình tiêu biểu gồm: Hoque et al. (2001) tại New Zealand ($N=71$), Henri (2006) tại Canada ($N=383$), Perera & Baker (2007) tại Úc ($N=86$), Jusoh (2010) tại Malaysia ($N=120$), Ahmad (2012) tại Malaysia ($N=160$), Rikhardsson et al. (2014) tại Iceland ($N=300$). Hạn chế của dòng nghiên cứu này là mặc định sự thích ứng tự nhiên mà bỏ qua kiểm định tác động thực tế đến HQHĐKD.
  2. Cách tiếp cận sự tương tác (Interaction approach): Xem xét ảnh hưởng của sự tương tác giữa từng cặp biến đơn lẻ (1 biến ngữ cảnh $\times$ PMS) lên HQHĐKD hoặc mô hình hóa biến trung gian/điều tiết. Đại diện tiêu biểu gồm: Ittner et al. (2003b) khảo sát 140 tổ chức tài chính tại Mỹ; Stede et al. (2006) nghiên cứu 87 doanh nghiệp sản xuất tại Mỹ và Châu Âu; Lee & Yang (2011) khảo sát 168 doanh nghiệp tại Đài Loan; Mohamad et al. (2013) khảo sát 120 doanh nghiệp tại Malaysia; Länsiluoto et al. (2019) nghiên cứu 122 doanh nghiệp tại Phần Lan. Dù đã kết nối với HQHĐKD, hướng tiếp cận này bị phê phán vì giản lược hóa thực tế phức tạp của doanh nghiệp, vốn chịu tác động đồng thời của nhiều nhân tố ngữ cảnh đan xen.
  3. Cách tiếp cận tổng thể (Systems/Holistic approach): Đánh giá tính nhất quán nội bộ (internal consistency) và sự tương thích đồng thời giữa một tập hợp đa biến ngữ cảnh và PMS đối với HQHĐKD (Fit as Gestalts/Fit as Profile Deviation). Điểm nghiên cứu quốc tế hiếm hoi theo trường phái này là Zuriekat (2005) khảo sát 163 doanh nghiệp sản xuất lớn tại Anh bằng kỹ thuật CB-SEM.

Vị vị trí học thuật (Academic positioning) của luận án được xác lập thông qua việc lấp đầy 3 khoảng trống nghiên cứu (Research gaps):

  • Gap 1: Chưa có công trình nào khảo sát toàn diện thực trạng mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính – phi tài chính (IPM) trong hệ thống đo lường HQHĐKD tại các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam.
  • Gap 2: Thiếu vắng các kiểm định thực nghiệm về tác động đồng thời của hệ thống các nhân tố bất định đến mức độ vận dụng IPM tại thị trường mới nổi đang chuyển đổi như Việt Nam, nơi các kết quả nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới vẫn tồn tại bất đồng sâu sắc.
  • Gap 3: Ảnh hưởng của sự phù hợp giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng IPM đến HQHĐKD dưới cách tiếp cận tổng thể (Systems approach) là một khoảng trống lớn trên phạm vi toàn cầu, hầu như chưa được kiểm chứng tại các quốc gia đang phát triển.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: Trong khi Zuriekat (2005) tại Anh phát hiện chiến lược dẫn đầu về giá thấp có tác động cùng chiều đến IPM còn chiến lược khác biệt hóa không có tác động, thì nghiên cứu của Lê Hoàng Oanh tại Việt Nam lại tìm thấy kết quả đối nghịch đầy thuyết phục: Chiến lược khác biệt hóa thúc đẩy mạnh mẽ IPM, trong khi chiến lược chi phí thấp không có ý nghĩa thống kê. So sánh với Lee & Yang (2011) tại Đài Loan – vốn chỉ ra cơ cấu phân quyền tương tác với IPM làm giảm hiệu quả hoạt động, luận án chứng minh tại Việt Nam, sự gắn kết tổng thể của cơ cấu phân quyền trong hệ thống IPM lại gia tăng đáng kể HQHĐKD.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  CÁC NHÂN TỐ BẤT ĐỊNH (Contingency Factors):                                      |
|  1. Nhận thức không chắc chắn về môi trường (PEU)                                 |
|  2. Cơ cấu tổ chức phân quyền (Decentralized Structure)                           |
|  3. Chiến lược kinh doanh (Differentiation & Low-Cost Strategies)                 |
|  4. Mức độ cạnh tranh (Level of Competition)                                      |
|  5. Quy mô doanh nghiệp (Organisation Size)                                       |
|  6. Văn hoá chú trọng linh hoạt (Flexibility-dominant Culture)                    |
|  7. Định hướng thị trường (Market Orientation)                                    |
|  8. Sự tham gia của kế toán trong ra quyết định chiến lược (Accountants' Part.)   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │
                                         ▼ (Tập giả thuyết 1: H1 - H8) [R² = 60.7%]
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO TÀI CHÍNH - PHI TÀI CHÍNH (IPM)                |
|  (Đo lường đa mục tiêu: Thiết lập mục tiêu chiến lược, Đánh giá dự án,            |
|   Đánh giá quản lý, Nhận diện vấn đề & cải tiến)                                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │
                                         ▼ (Tập giả thuyết 2: H9 - Systems Fit)
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  SỰ PHÙ HỢP TỔNG THỂ (Gestalt Fit - Biến tiềm ẩn bậc 2)                          |
|  Giữa Hệ thống Nhân tố bất định ─── và ─── Mức độ vận dụng IPM                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │
                                         ▼ [R² ≈ 50.0%]
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH (Organisational Performance - Financial & Non-Fin) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những bước tiến học thuật quan trọng trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng quản trị kinh trị và kế toán:

  1. Mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory - Otley, 1980; Merchant, 1998): Luận án chứng minh tính hiệu lực của lý thuyết bất định trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định không tồn tại một hệ thống đo lường hiệu quả vạn năng (universally optimal system), mà giá trị thực sự của PMS chỉ phát huy khi nó đạt được trạng thái hài hòa, đồng bộ (congruence) với bối cảnh vận hành đặc thù.
  2. Khám phá biến tiền đề mới – Sự tham gia của kế toán vào quy trình ra quyết định chiến lược (Strategic participation of accountants): Kế thừa quan điểm của Wooldridge & Floyd (1990), luận án là công trình đầu tiên bổ sung và lượng hóa thành công vai trò của đội ngũ kế toán/kế toán quản trị như một nhân tố bất định nội sinh thúc đẩy thiết kế IPM. Khi người làm kế toán tham gia sâu vào hoạch định chiến lược, họ đóng vai trò cầu nối thông tin, chuyển hóa các mục tiêu định tính thành hệ thống chỉ tiêu đo lường đa diện.
  3. Phát triển Khung giá trị cạnh tranh (Competing Values Framework - Quinn & Rohrbaugh, 1983): Chứng minh văn hóa tổ chức thiên về giá trị linh hoạt (Flexibility culture bao gồm Clan/Adhocracy) là môi trường nuôi dưỡng đắc lực cho việc tích hợp các thước đo phi tài chính đổi mới.
  4. Lý thuyết Định hướng thị trường (Market Orientation Theory - Narver & Slater, 1990): Khẳng định 3 trụ cột (định hướng khách hàng, đối thủ cạnh tranh, phối hợp chức năng) đòi hỏi sự hỗ trợ của các thước đo phi tài chính tương ứng để chuyển hóa năng lực thị trường thành kết quả tài chính.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng lý thuyết: Lý thuyết bất định (Contingency Theory), Lý thuyết hệ thống (Systems Theory), Khung giá trị cạnh tranh (CVF) và Lý thuyết nguồn lực (RBV).

Tính độc đáo của khung phân tích thể hiện qua việc mô hình hóa khái niệm "Sự phù hợp" (Fit). Thay vì sử dụng cách tiếp cận truyền thống (tương tác nhân - biến), luận án vận dụng quan điểm của Venkatraman (1989) và Van de Ven & Drazin (1984), định nghĩa Sự phù hợp như tính nhất quán nội bộ (Fit as Gestalts/Internal Consistency). Khái niệm này được đo lường dưới dạng biến tiềm ẩn bậc hai (Second-order formative/reflective construct), trong đó sự biến thiên đồng thời giữa các nhân tố bất định và mức độ vận dụng IPM cấu thành nên thực thể "Sự phù hợp".

Điều kiện biên (Boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn ($>50$ lao động), hoạt động trong môi trường có mức độ cạnh tranh cao và đang trong quá trình chuyển đổi số hoặc áp dụng công nghệ sản xuất hiện đại (JIT, TQM).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu dựa trên trường phái thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng phương pháp suy diễn logic (Deductive approach) dựa trên quy trình chuẩn hóa của Churchill (1979) và Nguyễn Đình Thọ (2013).
  • Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Sequential Design):
    • Giai đoạn định tính: Phỏng vấn chuyên sâu 8 chuyên gia (bao gồm các nhà nghiên cứu kế toán quản trị hàng đầu, giám đốc tài chính, kế toán trưởng tại các tập đoàn sản xuất lớn) nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh sản xuất phía Nam và nhận diện nhân tố mới (sự tham gia của kế toán).
    • Giai đoạn định lượng sơ bộ (Pilot Study): Khảo sát mẫu $N=206$ nhằm sàng lọc biến, đánh giá độ tin cậy sơ cấp.
    • Giai đoạn định lượng chính thức (Formal Study): Thu thập và xử lý mẫu dữ liệu $N=257$ doanh nghiệp sản xuất vừa và lớn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:

  • Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định hướng (Purposive convenience sampling) tại các khu công nghiệp tập trung thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Tiêu chí lựa chọn: Doanh nghiệp sản xuất hoạt động tối thiểu 3 năm; quy mô từ vừa đến lớn; người trả lời là Trưởng/Phó phòng Kế toán, Kế toán quản trị, Ban Giám đốc hoặc Trưởng bộ phận kiểm soát nội bộ có thâm niên công tác tại đơn vị $\ge 1,5$ năm.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi cấu trúc đóng 5 mức độ Likert, gửi trực tiếp và qua thư điện tử. Dữ liệu được thu thập qua hai đợt (Đợt 1: 206 mẫu từ 02/03 – 24/07/2019; Đợt 2 mở rộng: 51 mẫu từ 16/09 – 25/10/2020), đạt tổng cộng 257 phiếu hợp lệ.
  • Kiểm soát độ tin cậy và giá trị thang đo:
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA).
    • Đánh giá tính nhất quán nội bộ qua Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0,70$).
    • Giá trị hội tụ (Convergent Validity) đảm bảo khi hệ số tải ngoài (Outer loadings) $> 0,708$ và Phương sai trích trung bình ($AVE > 0,50$).
    • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được kiểm chứng qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait ($HTMT < 0,85$ hoặc $< 0,90$).

Data và phân tích

Khái niệm nghiên cứu (Construct) Ký hiệu Số biến quan sát ban đầu Số biến sau hiệu chỉnh Cronbach's Alpha ($\alpha$) Composite Reliability ($CR$) Average Variance Extracted ($AVE$)
Nhận thức không chắc chắn môi trường PEU 15 11 0,812 - 0,865 0,854 - 0,891 0,523 - 0,612
Cơ cấu tổ chức phân quyền OST 5 5 0,845 0,889 0,617
Chiến lược tạo nét khác biệt BST_D 5 4 0,811 0,876 0,638
Chiến lược dẫn đầu về giá thấp BST_C 4 4 0,798 0,868 0,622
Mức độ cạnh tranh LOC 5 4 0,832 0,887 0,663
Văn hoá chú trọng linh hoạt OCU_F 6 6 0,874 0,905 0,615
Định hướng thị trường MOR 15 12 0,856 - 0,892 0,888 - 0,915 0,542 - 0,645
Kế toán tham gia quyết định chiến lược APD 5 5 0,883 0,914 0,681
Mức độ vận dụng tích hợp IPM IPM 24 20 0,921 - 0,945 0,935 - 0,952 0,587 - 0,673
Hiệu quả hoạt động kinh doanh OP 10 8 0,895 0,917 0,582
  • Kỹ thuật phân tích nâng cao: Kỹ thuật Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thực hiện trên phần mềm SmartPLS 3.3.3. Kỹ thuật này được lựa chọn do mô hình có cấu trúc phức tạp (chứa biến tiềm ẩn bậc hai dạng nguyên nhân), không đòi hỏi phân phối chuẩn nghiêm ngặt và phù hợp với mục tiêu dự báo.
  • Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's Single Factor Test giải thích $< 35%$ phương sai) và Kỹ thuật biến đánh dấu (Marker Variable Technique) xác nhận dữ liệu không bị bóp méo bởi hiện tượng chệch phương pháp thu thập.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của toàn bộ các biến quan sát và biến tiềm ẩn đều nằm trong khoảng $1,214 - 2,450$, thấp hơn nhiều so với ngưỡng khắt khe $3,3$, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Trích xuất trực tiếp từ kết quả định lượng của luận án: "với khả năng dự báo chính xác 60,7%, hầu hết các nhân tố bất định trong mô hình nghiên cứu đều có ảnh hưởng tích cực tới mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính-phi tài chính, ngoại trừ nhân tố chiến lược dẫn đầu về giá thấp và nhân tố nhận thức không chắc chắn về môi trường không có tác động." Đồng thời: "khi doanh nghiệp duy trì sự phù hợp giữa các nhân tố bất định... và mức độ vận dụng tích hợp thước đo tài chính-phi tài chính sẽ thu được hiệu quả hoạt động kinh doanh cao – với khả năng dự báo chính xác khoảng 50%."

KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ VẬN DỤNG TÍCH HỢP THƯỚC ĐO (IPM) - [R² = 0.607]
-----------------------------------------------------------------------------------------
Nhân tố bất định                    Hệ số tác động (β)    p-value      Kết luận
-----------------------------------------------------------------------------------------
Cơ cấu tổ chức phân quyền (OST)          +0.215           p < 0.001    Chấp nhận (H2)
Chiến lược tạo nét khác biệt (BST_D)     +0.187           p < 0.01     Chấp nhận (H3b)
Chiến lược dẫn đầu giá thấp (BST_C)      +0.042           p = 0.412    Bác bỏ (H3a)
Quy mô doanh nghiệp (SIZE)               +0.143           p < 0.05     Chấp nhận (H4)
Mức độ cạnh tranh (LOC)                  +0.165           p < 0.01     Chấp nhận (H5)
Văn hoá chú trọng linh hoạt (OCU_F)      +0.198           p < 0.001    Chấp nhận (H6)
Định hướng thị trường (MOR)              +0.231           p < 0.001    Chấp nhận (H7)
Kế toán tham gia quyết định (APD)        +0.176           p < 0.01     Chấp nhận (H8)
Nhận thức không chắc chắn (PEU)          +0.031           p = 0.589    Bác bỏ (H1)
-----------------------------------------------------------------------------------------
SỰ PHÙ HỢP TỔNG THỂ (Fit) ───> HQHĐKD (OP): β = +0.707, p < 0.001 [R² = 0.499] -> Chấp nhận (H9)
  1. Hiệu ứng thúc đẩy đa nhân tố lên IPM ($R^2 = 60,7%$): Định hướng thị trường ($\beta = 0,231$), Cơ cấu phân quyền ($\beta = 0,215$), Văn hóa linh hoạt ($\beta = 0,198$), Chiến lược khác biệt hóa ($\beta = 0,187$), Kế toán tham gia quyết định chiến lược ($\beta = 0,176$), Mức độ cạnh tranh ($\beta = 0,165$) và Quy mô ($\beta = 0,143$) đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến việc vận dụng IPM.
  2. Kết quả phi trực giác (Counter-intuitive) và giải thích lý thuyết:
    • Chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp không thúc đẩy IPM ($p = 0,412$): Các doanh nghiệp này tập trung tối đa vào tối ưu hóa chi phí sản xuất ngắn hạn, do đó họ ưu tiên các thước đo kiểm soát chi phí truyền thống hơn là đầu tư nguồn lực vận hành hệ thống đo lường phi tài chính phức tạp.
    • Nhận thức không chắc chắn về môi trường (PEU) không tác động trực tiếp đến IPM ($p = 0,589$): Tương đồng với phát hiện của Rikhardsson et al. (2014) và Jusoh (2010). Khi môi trường quá bất định, các nhà quản lý có xu hướng dựa vào trực giác hoặc các quyết định ứng phó ngắn hạn linh hoạt thay vì xây dựng một hệ thống đo lường hình thức cố định.
  3. Thực trạng bất cân xứng trong vận dụng thước đo: Thống kê mô tả cho thấy các thước đo tài chính, vận hành nội bộ, chất lượng và nhân viên được xem là quan trọng nhất và ứng dụng nhiều nhất trong thiết lập mục tiêu chiến lược và đánh giá ra quyết định. Ngược lại, các thước đo phi tài chính về khách hàng, nhà cung cấp, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội (CSR) dù được nhận thức là quan trọng cho thành công dài hạn nhưng lại ít được ứng dụng vào công tác đánh giá và ra quyết định định kỳ.
  4. Sự phù hợp tổng thể quyết định 50% HQHĐKD ($R^2 = 0,499$): Việc duy trì tính nhất quán giữa hệ thống ngữ cảnh và thiết kế IPM có tác động trực tiếp cực kỳ mạnh mẽ ($\beta = 0,707, p < 0,001$) đến nâng cao kết quả tài chính lẫn phi tài chính của doanh nghiệp.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mẫu mực chứng minh tính ưu việt của cách tiếp cận tổng thể (Systems approach) so với cách tiếp cận tương tác cặp đôi truyền thống trong nghiên cứu kế toán quản trị.
  • Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Đề xuất quy trình thiết kế và kiểm định biến tiềm ẩn bậc hai phản ánh "Sự phù hợp Gestalt" trên nền tảng PLS-SEM, tạo tiền lệ phương pháp cho các nghiên cứu tiếp theo về MCS/PMS tại các thị trường mới nổi.
  • Về mặt thực tiễn quản trị (Practical Applications):
    • Cảnh báo các doanh nghiệp sản xuất không nên sao chép máy móc các mô hình đo lường như BSC nguyên bản nếu không tương thích với cơ cấu tổ chức và định hướng chiến lược.
    • Tái cấu trúc cơ cấu tổ chức theo hướng phân quyền và khuyến khích văn hóa đổi mới linh hoạt để tạo tiền đề vận hành IPM hiệu quả.
    • Tích hợp sâu rộng các chỉ tiêu về khách hàng, đổi mới sáng tạo và CSR vào quy trình đánh giá thành quả và đãi ngộ nhân sự, khắc phục tình trạng "nhận thức cao nhưng ứng dụng thấp".
  • Về chính sách và nghề nghiệp:
    • Nâng tầm vị thế của kế toán quản trị: Doanh nghiệp cần chuyển dịch vai trò của kế toán viên từ "người ghi chép số liệu lịch sử" sang "đối tác kinh doanh chiến lược" (Strategic Business Partner).
    • Các hiệp hội nghề nghiệp (VAA, VACPA, CIMA, CMA) cần đưa nội dung thiết kế PMS tích hợp vào chương trình đào tạo chứng chỉ chuyên môn cao cấp.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế khoa học:

  1. Thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định, làm hạn chế khả năng kiểm chứng mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian giữa thay đổi ngữ cảnh, mức độ vận dụng IPM và sự biến thiên của HQHĐKD.
  2. Đo lường HQHĐKD dựa trên nhận định chủ quan (Perceptual Measures): Do tính bảo mật thông tin tài chính tại các doanh nghiệp Việt Nam, dữ liệu HQHĐKD được đo lường thông qua nhận thức tự đánh giá của đáp viên thay vì trích xuất hoàn toàn từ báo cáo tài chính kiểm toán.
  3. Giới hạn không gian và ngành nghề (Boundary Conditions): Mẫu nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp sản xuất vừa và lớn tại khu vực phía Nam. Do đặc thù ngành sản xuất có quy trình chuỗi cung ứng phức tạp, kết quả khó có thể tổng quát hóa hoàn toàn cho khối doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, tài chính - ngân hàng hoặc các doanh nghiệp siêu nhỏ/nhỏ (SMEs).

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) hoặc nghiên cứu tình huống sâu (In-depth Case Study) để theo dõi động態 thích ứng của hệ thống đo lường.
  • Kết hợp dữ liệu thứ cấp đã kiểm toán (ROA, ROE, Tobin's Q) với dữ liệu sơ cấp phi tài chính.
  • Mở rộng khảo sát so sánh đa ngành và phân tích sự khác biệt giữa các vùng kinh tế Bắc – Trung – Nam hoặc các quốc gia trong khối ASEAN.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho cộng đồng nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh. Mở ra hướng nghiên cứu mới về vai trò chiến lược của kế toán quản trị trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.
  • Tái định hình quản trị doanh nghiệp sản xuất: Hỗ trợ các hiệp hội doanh nghiệp (như Hội Doanh nhân trẻ TP.HCM, Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM - HUBA) xây dựng cẩm nang hướng dẫn thiết kế PMS phù hợp với đặc thù sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.
  • Tác động chính sách vĩ mô: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành các khung hướng dẫn về kế toán quản trị chiến lược và công bố thông tin phát triển bền vững (ESG) cho khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, chặt chẽ về mặt phương pháp luận PLS-SEM và cách tiếp cận tổng thể (Systems approach) đối với lý thuyết bất định.
  • Giám đốc điều hành (CEO) & Thành viên HĐQT: Nhận diện rõ các nhân tố tiền đề cần chuẩn bị (văn hóa, cơ cấu phân quyền, định hướng thị trường) trước khi đầu tư ngân sách triển khai các hệ thống đo lường chiến lược phức tạp.
  • Giám đốc Tài chính (CFO) & Kế toán trưởng: Có căn cứ khoa học để thiết kế lại hệ thống báo cáo quản trị nội bộ, tích hợp các chỉ số phi tài chính (khách hàng, quy trình, nhân sự, R&D) vào bảng điều khiển quản trị (Dashboard).
  • Chuyên viên Kế toán quản trị: Nâng cao vị thế chuyên môn, tham gia tích cực hơn vào quy trình thảo luận và ra quyết định chiến lược của đơn vị.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết bất định (Contingency Theory) bằng việc phát hiện và kiểm chứng thành công vai trò của biến số mới: Sự tham gia của kế toán trong quy trình ra quyết định chiến lược (APD) như một nhân tố bất định nội sinh thúc đẩy mức độ vận dụng IPM ($\beta = 0,176, p < 0,01$). Luận án chứng minh rằng năng lực và sự hiện diện của kế toán quản trị trong các cuộc họp chiến lược là chất xúc tác trực tiếp để hệ thống đo lường tích hợp được thiết kế và vận hành trong thực tế.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước?

So với Hoque et al. (2001) và Jusoh (2010) (dùng Selection approach - chỉ chạy hồi quy OLS đơn giản) hay Ittner et al. (2003b) và Lee & Yang (2011) (dùng Interaction approach - chỉ nhân biến điều tiết đơn lẻ), luận án đổi mới toàn diện khi áp dụng Cách tiếp cận tổng thể (Systems approach) với kỹ thuật PLS-SEM. Luận án xây dựng thành công biến tiềm ẩn bậc hai dạng nguyên nhân phản ánh Sự phù hợp Gestalt giữa 7 nhân tố bất định và IPM, khắc phục triệt để khiếm khuyết giản lược hóa của các nghiên cứu tiền nhiệm.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu chứng minh là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là Nhận thức không chắc chắn về môi trường (PEU) không có tác động có ý nghĩa thống kê đến mức độ vận dụng IPM ($p = 0,589$). Kết quả này bác bỏ quan điểm truyền thống cho rằng môi trường càng bất định thì doanh nghiệp càng dùng nhiều thước đo đa chiều, nhưng lại củng cố phát hiện của Rikhardsson et al. (2014) tại Iceland. Điều này chứng minh rằng tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam, khi môi trường biến động khó lường, nhà quản trị dựa nhiều hơn vào khả năng phản ứng linh hoạt thực tế thay vì mở rộng hệ thống đo lường hình thức.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ hệ thống thang đo chính thức (bao gồm 20 biến quan sát của IPM trên 4 mục tiêu quản trị và hệ thống biến quan sát của 8 nhân tố bất định), mô tả tường minh quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi khảo sát tại phụ lục, cùng các ngưỡng kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ ($AVE > 0,5$), giá trị phân biệt ($HTMT < 0,85$), và quy trình chạy Bootstrap 5.000 mẫu trong SmartPLS.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao?

Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của Chuyển đổi số và Dữ liệu lớn (Big Data Analytics) đến năng lực dự báo của hệ thống IPM; (2) Tích hợp các bộ chỉ số bền vững ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào khung đo lường IPM dưới góc nhìn lý thuyết thể chế (Institutional Theory); (3) Nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia trong khu vực Đông Nam Á về tính thích ứng của hệ thống PMS.


Kết luận

  1. Xác lập mô hình tiền đề hoàn chỉnh cho IPM: Chứng minh thực nghiệm rằng 60,7% mức độ vận dụng IPM tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam Việt Nam được thúc đẩy bởi sự kết hợp của cơ cấu phân quyền, chiến lược khác biệt hóa, văn hóa linh hoạt, định hướng thị trường, mức độ cạnh tranh, quy mô và sự tham gia chiến lược của kế toán.
  2. Minh chứng giá trị thực tiễn của sự phù hợp tổng thể: Khẳng định sự phù hợp đồng bộ giữa bối cảnh bất định và IPM quyết định xấp xỉ 50% HQHĐKD ($R^2 = 0,499$), giải quyết dứt điểm các tranh luận trái chiều trong y văn quốc tế về lợi ích thực sự của hệ thống đo lường kết hợp.
  3. Phát hiện quy luật thích ứng đặc thù tại Việt Nam: Chỉ ra tính không tương thích của chiến lược chi phí thấp và sự thiếu liên kết của nhân tố PEU đối với xu hướng tích hợp thước đo phi tài chính.
  4. Đóng góp chỉ báo mới cho nghề nghiệp kế toán: Thiết lập luận cứ khoa học khẳng định vị thế đối tác chiến lược của người làm kế toán quản trị trong việc kiến tạo hệ thống thông tin phục vụ quản trị doanh nghiệp hiện đại.
  5. Mở ra 3 dòng nghiên cứu tương lai: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về tích hợp ESG vào PMS, ứng dụng công nghệ số trong đo lường kết quả kinh doanh và nghiên cứu dọc về sự tiến hóa của hệ thống kiểm soát quản lý tại các thị trường mới nổi.