Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts toán học 1 01 01

Luận án: Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts toán học 1 01 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Phép lặp ẩn, Điểm bất động của Ánh xạ hai biến
Số trang:
123 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Phép lặp ẩn Điểm bất động của Ánh xạ hai biến

Lý thuyết điểm bất động đóng vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực toán học. Luận án này tập trung vào các hướng nghiên cứu lớn: lý thuyết ánh xạ co, ánh xạ không giãn, và ánh xạ nén. Các nhà toán học đã mở rộng nguyên lý ánh xạ co Banach bằng cách giới thiệu nhiều khái niệm ánh xạ co mới. Những dạng ánh xạ co này được phát triển thành các ánh xạ co suy rộng. Điều này bao gồm dạng co Boyd-Wong được mở rộng đáng kể. Nhiều nghiên cứu cũng tập trung vào điểm bất động chung cho cặp ánh xạ hoặc họ ánh xạ, cả co và không giãn. Các công trình về ánh xạ đa trị, co và không giãn, cũng nhận được sự quan tâm lớn. Phương pháp phổ biến cho ánh xạ co là chứng minh sự hội tụ của phép lặp lặp Picard. Tuy nhiên, luận án này sử dụng một cách tiếp cận khác cho ánh xạ hai biến. Phép lặp ẩn được sử dụng để chứng minh sự tồn tại điểm bất động. Đặc biệt, phép lặp ẩn T(xn, xn-1) được chứng minh là xác định và hội tụ. Giới hạn của phép lặp này chính là điểm bất động của ánh xạ hai biến, tức là x = T(x,x). Các kết quả này mở ra những hiểu biết mới về các Hệ thống động phức tạp.

1.1. Lý thuyết điểm bất động và Ánh xạ co suy rộng

Lý thuyết điểm bất động đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, trong bốn thập kỷ gần đây, lý thuyết này đã tìm thấy nhiều ứng dụng quan trọng. Một hướng nghiên cứu chính là các ánh xạ co suy rộng. Những ánh xạ này là sự mở rộng của nguyên lý ánh xạ co Banach cổ điển. Các dạng co mới được giới thiệu, bao gồm cả dạng co Boyd-Wong. Dạng này được mở rộng để phù hợp với các điều kiện phức tạp hơn. Ví dụ, khoảng cách giữa hai điểm sau ánh xạ được giới hạn bởi một hàm. Hàm này phụ thuộc vào khoảng cách ban đầu và khoảng cách giữa điểm và ảnh của nó. Hàm alpha thường là hàm nửa liên tục trên từ phải. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết điểm bất động. Nghiên cứu cũng mở rộng sang các điểm bất động chung cho cặp ánh xạ hoặc họ ánh xạ, bao gồm cả ánh xạ co và ánh xạ không giãn. Các kết quả này đặc biệt quan trọng trong việc phân tích các Hệ thống động và Tính hội tụ của chúng.

1.2. Phép lặp ẩn Một cách tiếp cận mới cho Hàm hai biến

Phương pháp lặp truyền thống thường sử dụng phép lặp Picard. Phép lặp này có dạng xn = T(xn-1, xn-1). Tuy nhiên, đối với ánh xạ hai biến, cách tiếp cận này có thể không hội tụ. Luận án này giới thiệu và sử dụng phép lặp ẩn. Phép lặp ẩn có dạng xn = T(xn, xn-1). Đây là một phương pháp mạnh mẽ để chỉ ra sự tồn tại Điểm bất động. Khi ánh xạ hai biến thỏa mãn các điều kiện co suy rộng, phép lặp ẩn được chứng minh là xác định. Đồng thời, nó cũng được chứng minh là hội tụ. Giới hạn của dãy phép lặp ẩn này chính là Điểm bất động của ánh xạ. Cụ thể, nếu x* là giới hạn, thì x* = T(x*, x*). Điều này khắc phục hạn chế của phép lặp Picard trong một số trường hợp. Phương pháp lặp ẩn đặc biệt hiệu quả trong việc giải quyết các bài toán liên quan đến Hàm hai biến và Hàm ẩn.

1.3. Áp dụng Phép lặp ẩn trong Không gian Euclide và C

Luận án cung cấp nhiều ví dụ minh họa về hiệu quả của phép lặp ẩn. Các ví dụ này được thực hiện trong các không gian quan trọng. Bao gồm không gian Lp với 1 <= p <= vô cùng. Ngoài ra còn có không gian C(-a, a) của các hàm liên tục. Trong những không gian này, phép lặp ẩn T(xn, xn-1) chứng tỏ Tính hội tụ vượt trội. Nó hội tụ về Điểm bất động của ánh xạ. Ngược lại, phép lặp Picard truyền thống xn = T(xn-1, xn-1) có thể không hội tụ. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của phép lặp ẩn cho một số lớp ánh xạ. Đặc biệt là những ánh xạ có bản chất hai biến. Các ví dụ này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt giữa hai phương pháp. Chúng cũng củng cố tầm quan trọng của phép lặp ẩn trong Lý thuyết điểm bất động cho Hàm hai biến.

II.Định lý Krasnoselskii Browder Mở rộng cho Ánh xạ co

Chương 1 của luận án tập trung vào các định lý điểm bất động. Đặc biệt là các định lý cho ánh xạ co suy rộng. Các định lý nổi tiếng của Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, và Meir-Keeler được mở rộng. Các kết quả này là nền tảng của Lý thuyết điểm bất động. Việc mở rộng các định lý này cho phép áp dụng chúng vào một phạm vi rộng hơn. Đặc biệt là cho các ánh xạ có điều kiện co yếu hơn hoặc phức tạp hơn. Một phần quan trọng khác là định lý Frum-Ketkov. Định lý này cũng được mở rộng trong chương này. Định lý Frum-Ketkov ban đầu nói rằng một ánh xạ liên tục trong tập lồi đóng có điểm bất động. Điều kiện là tồn tại tập compac K. Khoảng cách từ ảnh của điểm đến K phải nhỏ hơn khoảng cách từ điểm đến K. Việc mở rộng định lý này cho phép xử lý các tình huống phức tạp hơn. Ví dụ như các ánh xạ tựa không giãn. Các ví dụ cụ thể minh họa Tính hội tụ của phép lặp ẩn. Các ví dụ này được trình bày trong các không gian chuẩn mực. Chúng bao gồm không gian Lp và không gian C.

2.1. Các Định lý Điểm bất động Suy rộng Nền tảng Lý thuyết

Chương này đi sâu vào việc mở rộng các định lý điểm bất động cổ điển. Các định lý của Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, và Meir-Keeler là trọng tâm. Ban đầu, những định lý này áp dụng cho các ánh xạ co nhất định. Tuy nhiên, luận án mở rộng chúng cho các ánh xạ co suy rộng. Điều này có nghĩa là các điều kiện về độ co được nới lỏng hoặc thay đổi. Việc mở rộng này cho phép các định lý được áp dụng cho nhiều loại Ánh xạ hai biến hơn. Nó cũng giúp phân tích các trường hợp mà phép lặp truyền thống không hoạt động. Các kết quả này là trụ cột cho sự phát triển của Lý thuyết điểm bất động hiện đại. Chúng cung cấp các công cụ toán học mạnh mẽ để chứng minh sự tồn tại Điểm bất động. Các công cụ này hữu ích trong nhiều bối cảnh toán học và ứng dụng.

2.2. Định lý Frum Ketkov Mở rộng và Ánh xạ tựa không giãn

Định lý Frum-Ketkov là một kết quả quan trọng trong Lý thuyết điểm bất động. Định lý gốc áp dụng cho ánh xạ liên tục trên tập lồi đóng trong không gian Banach. Nó đảm bảo sự tồn tại Điểm bất động nếu có một tập compac K. Khoảng cách từ Tx đến K phải nhỏ hơn k lần khoảng cách từ x đến K. Luận án này trình bày một bổ đề mở rộng định lý Frum-Ketkov. Việc mở rộng này áp dụng cho các ánh xạ tựa không giãn. Các ánh xạ tựa không giãn là một lớp ánh xạ quan trọng. Chúng có điều kiện co dạng Frum-Ketkov. Sự mở rộng này cho phép áp dụng định lý cho các trường hợp phức tạp hơn. Đồng thời, nó liên quan đến Tính hội tụ của phép lặp và phép lặp ẩn. Các kết quả này chứng minh rằng phép lặp ẩn vẫn hội tụ trong các tình huống này. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của phép lặp ẩn.

III.Ánh xạ không giãn suy rộng Điểm bất động và Tính hội tụ

Chương 2 khám phá Điểm bất động của ánh xạ không giãn suy rộng. Lý thuyết ánh xạ không giãn bắt đầu từ những năm 1965. Các nhà toán học không chỉ tìm kiếm sự tồn tại Điểm bất động. Họ còn nghiên cứu nhiều tính chất khác. Đó là tính chính qui tiệm cận, nguyên lý bán đóng, và Tính hội tụ mạnh/yếu. Các kết quả về ánh xạ không giãn thường gắn liền với hình học của không gian Banach. Luận án mở rộng điều kiện co của ánh xạ một biến thành không giãn suy rộng cho ánh xạ hai biến. Phép lặp ẩn được sử dụng để đạt được các kết quả mới. Các định lý kiểu Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, và B. Wong được áp dụng cho ánh xạ không giãn suy rộng. Với những điều kiện này, phép lặp thông thường có thể không hội tụ. Sự tồn tại và Tính hội tụ của Điểm bất động không được khẳng định bằng cách tiếp cận cũ. Tuy nhiên, phép lặp ẩn vẫn hội tụ trong các trường hợp này. Các kết quả trong chương này chứng tỏ sự khác biệt rõ rệt. Đó là sự khác biệt giữa ánh xạ một biến và Ánh xạ hai biến.

3.1. Điểm bất động của Ánh xạ không giãn suy rộng

Lý thuyết ánh xạ không giãn là một nhánh quan trọng của Lý thuyết điểm bất động. Các nghiên cứu ban đầu của E. Kirk vào năm 1965 đã mở ra hướng này. Ngoài sự tồn tại Điểm bất động, nhiều tính chất khác cũng được xem xét. Bao gồm tính chính qui tiệm cận và nguyên lý bán đóng. Đặc biệt, Tính hội tụ mạnh và yếu của các dãy lặp là một trọng tâm. Các tính chất hình học của không gian Banach đóng vai trò thiết yếu. Luận án mở rộng điều kiện không giãn cho Ánh xạ hai biến. Các ánh xạ này được gọi là ánh xạ không giãn suy rộng. Phương pháp lặp ẩn là công cụ chính. Nó giúp đạt được các kết quả mới về Điểm bất động trong bối cảnh này. Điều này khẳng định sự linh hoạt và hiệu quả của Phép lặp ẩn.

3.2. Định lý Krasnoselskii Browder mở rộng cho Ánh xạ hai biến

Luận án áp dụng các định lý nổi tiếng vào ánh xạ không giãn suy rộng. Các định lý kiểu Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, và B. Wong được mở rộng. Các kết quả này ban đầu áp dụng cho ánh xạ co hoặc không giãn một biến. Tuy nhiên, việc mở rộng cho Ánh xạ hai biến đòi hỏi một cách tiếp cận khác. Đặc biệt, dưới các điều kiện không giãn suy rộng này, phép lặp thông thường không đảm bảo Tính hội tụ. Phép lặp T(x,x) có thể không hội tụ về Điểm bất động. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc tìm kiếm Điểm bất động. Tuy nhiên, phép lặp ẩn T(xn, xn-1) được chứng minh là hội tụ. Điều này cung cấp một giải pháp hiệu quả cho bài toán. Nó cũng làm nổi bật sự khác biệt cơ bản giữa ánh xạ một biến và Ánh xạ hai biến trong Lý thuyết điểm bất động.

3.3. Ánh xạ không giãn trên tập compac và điều kiện nén

Trong chương này, các nghiên cứu cụ thể về ánh xạ không giãn suy rộng được thực hiện. Một khía cạnh là ánh xạ không giãn suy rộng trên tập compac. Tính compac của tập hợp đóng vai trò quan trọng. Nó thường giúp đảm bảo sự tồn tại Điểm bất động. Ngoài ra, các ánh xạ thỏa mãn điều kiện dạng nén và nén yếu cũng được xem xét. Điều kiện nén liên quan đến cách ánh xạ làm giảm khoảng cách. Điều kiện nén yếu thì ít nghiêm ngặt hơn. Các định lý và kết quả được phát triển cho các loại ánh xạ này. Chúng bao gồm cả ánh xạ không giãn và nén, cũng như không giãn và nén yếu. Việc phân loại này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của ánh xạ. Nó cũng cung cấp các công cụ cụ thể để phân tích các Hàm hai biến. Đặc biệt, nó hỗ trợ trong việc chứng minh Tính hội tụ của Phép lặp ẩn.

IV.Hội tụ Phép lặp ẩn Mạnh và yếu của Ánh xạ tựa không giãn

Chương 3 tập trung vào Tính hội tụ của phép lặp ẩn. Đặc biệt là đối với ánh xạ tựa không giãn. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh sự tồn tại Điểm bất động. Chương này đi sâu vào các tính chất hội tụ. Sự hội tụ mạnh của phép lặp ẩn được phân tích kỹ lưỡng. Hội tụ mạnh có nghĩa là dãy các điểm lặp tiến gần đến giới hạn. Khoảng cách giữa chúng dần tiến về 0. Điều này đảm bảo tính chính xác và ổn định của phương pháp. Bên cạnh đó, sự hội tụ yếu của phép lặp ẩn cũng được nghiên cứu. Hội tụ yếu thường xảy ra trong các không gian vô hạn chiều. Nó có ý nghĩa trong một số ứng dụng cụ thể. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về hành vi của phép lặp ẩn. Chúng cũng cung cấp các điều kiện để đảm bảo Tính hội tụ. Điều này rất quan trọng trong việc áp dụng Phương pháp lặp cho các bài toán thực tế. Nó cũng mở rộng Lý thuyết điểm bất động cho Ánh xạ hai biến.

4.1. Sự hội tụ mạnh của Phép lặp ẩn đến Điểm bất động

Chương này đi sâu vào các khía cạnh của Tính hội tụ. Đặc biệt, sự hội tụ mạnh của phép lặp ẩn là một trọng tâm. Phép lặp ẩn, có dạng xn = T(xn, xn-1), được phân tích. Mục tiêu là chứng minh rằng dãy {xn} hội tụ mạnh về một Điểm bất động. Tức là giới hạn của dãy này là x* và x* = T(x*, x*). Hội tụ mạnh có nghĩa là khoảng cách Euclide hoặc khoảng cách trong không gian chuẩn về 0. Điều này đảm bảo rằng các xấp xỉ liên tiếp ngày càng gần với Điểm bất động thực sự. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp sự đảm bảo về tính chính xác của Phương pháp lặp ẩn. Đồng thời, chúng cũng xác định các điều kiện cần và đủ cho sự hội tụ mạnh. Điều này rất hữu ích khi làm việc với các Hàm hai biến và các Hệ thống động.

4.2. Sự hội tụ yếu của Phép lặp ẩn trong không gian Banach

Ngoài hội tụ mạnh, sự hội tụ yếu của phép lặp ẩn cũng được nghiên cứu. Hội tụ yếu là một khái niệm quan trọng trong các không gian vô hạn chiều. Đặc biệt là trong các không gian Banach. Một dãy được gọi là hội tụ yếu nếu các tích vô hướng của nó với mọi phần tử trong không gian đối ngẫu hội tụ. Mặc dù yếu hơn hội tụ mạnh, hội tụ yếu vẫn cung cấp thông tin giá trị. Nó có thể đủ trong nhiều ứng dụng lý thuyết và thực tế. Các kết quả về sự hội tụ yếu của phép lặp ẩn mở rộng hiểu biết về hành vi của nó. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các Ánh xạ hai biến. Các ánh xạ này có thể không hội tụ mạnh trong một số điều kiện. Nghiên cứu này bổ sung vào Lý thuyết điểm bất động. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về Tính hội tụ của Phương pháp lặp.

V.Ổn định Phép lặp ẩn Đảm bảo hội tụ toàn cục và số

Chương 4 khảo sát sự ổn định của phép lặp ẩn. Tính ổn định là một yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo rằng Phương pháp lặp hoạt động tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào hai khía cạnh chính. Đó là tính ổn định và sự hội tụ toàn cục. Tính ổn định có nghĩa là phép lặp không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi nhiễu nhỏ. Hội tụ toàn cục đảm bảo rằng phép lặp hội tụ từ bất kỳ điểm khởi đầu nào. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng thực tế. Nó mang lại sự linh hoạt cho người dùng. Bên cạnh đó, vấn đề ổn định số cũng được xem xét. Ổn định số liên quan đến ảnh hưởng của sai số tính toán. Các sai số này thường phát sinh trong quá trình tính toán trên máy tính. Các kết quả trong chương này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc. Đó là sự hiểu biết về độ tin cậy của phép lặp ẩn. Đồng thời, chúng cũng giúp cải thiện thiết kế các thuật toán số. Các thuật toán này được sử dụng để tìm Điểm bất động của Ánh xạ hai biến.

5.1. Tính ổn định và Hội tụ toàn cục của Phép lặp ẩn

Tính ổn định là một thuộc tính quan trọng của Phương pháp lặp. Một phép lặp được gọi là ổn định nếu nó không quá nhạy cảm với các nhiễu nhỏ. Điều này có thể là nhiễu trong dữ liệu đầu vào hoặc trong quá trình tính toán. Luận án nghiên cứu tính ổn định của phép lặp ẩn. Đồng thời, nó cũng xem xét sự hội tụ toàn cục. Hội tụ toàn cục có nghĩa là phép lặp hội tụ về Điểm bất động. Điều này xảy ra bất kể điểm khởi đầu được chọn như thế nào. Tính chất này rất mong muốn trong thực tế. Nó loại bỏ sự cần thiết phải chọn một điểm khởi đầu cụ thể. Các kết quả này đảm bảo rằng phép lặp ẩn là một công cụ mạnh mẽ. Nó đáng tin cậy cho việc tìm Điểm bất động của các Hàm hai biến. Điều này đặc biệt quan trọng trong các Hệ thống động phức tạp.

5.2. Vấn đề ổn định số và ảnh hưởng của sai số tính toán

Ổn định số là một khía cạnh thực tế của Phương pháp lặp. Nó liên quan đến cách các sai số tính toán ảnh hưởng đến kết quả. Trong quá trình tính toán trên máy tính, sai số làm tròn là không thể tránh khỏi. Các sai số này có thể tích lũy và dẫn đến kết quả sai lệch. Luận án phân tích vấn đề ổn định số của phép lặp ẩn. Mục tiêu là hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của các sai số này. Đồng thời, nó cũng tìm kiếm cách để giảm thiểu chúng. Các kết quả này rất quan trọng trong việc thiết kế các thuật toán hiệu quả. Đặc biệt là các thuật toán để tìm Điểm bất động của Ánh xạ hai biến. Một thuật toán ổn định số sẽ cung cấp kết quả đáng tin cậy hơn. Ngay cả khi có sự hiện diện của sai số tính toán. Điều này đảm bảo tính khả thi của Phép lặp ẩn trong các ứng dụng thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Điểm bất động của ánh xạ eo suy rộng
1.1. Cac dinh ly Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, Meir- Keeler suy rong
1.2. Định lý Frum-Ketkov mở rộng
1.3. Một số ví dụ về phép lặp ẩn
2. Chương 2: Điểm bát động của ánh xạ không giãn suy rộng
2.1. Ánh xạ không giãn suy rộng trên tap compac
2.2. Ánh xạ không giãn thoả mãn điều kiện dạng nén và nén yếu
2.3. Ánh xạ không giãn và nén
2.4. Ánh xạ không giãn và nén yếu
2.5. Các định lý kiểu Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong về ánh xạ không giãn suy rộng
2.6. Wong mở rộng
3. Chương 3: Điểm bất động của ánh xạ tựa không giãn
3.1. Sự hội tụ mạnh của phép lập ẩn tới điểm bất động
3.2. Sự hội tụ yếu của phép lặp ẩn tới điểm bất động
4. Chương 4: Về sự ổn định của phép lặp ẩn
4.1. Tính ổn định và sự hội tụ toàn cục
4.2. Vấn đề ổn định số
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts toán học 1 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠT HỌC QUỐC GIÁ HÀ NỘI TRUONG DAL HOC KHOA HOC TU NHIEN TRAN QUOC BINH PHEP LAP AN VA DIEM BAT DONG CUA ANH XA HAI BIEN Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 1.01 LUAN AN TIEN SI TOAN #0Gc oudc Gin na NOs TRUNG TAM THONG TIN THU VE NALA Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Kỳ Anh 2. Đồ Công Khanh MỤC LỤC Mở đầu Chương 1. Điểm bất động của ánh xạ eo suy rộng 1.

Cac dinh ly Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, Meir- Keeler suy rong 1. Định lý Frum-Ketkov mở rộng 1. Một số ví dụ về phép lặp ẩn Kết luận Chương 1 Chương 2. Điểm bát động của ánh xạ không giãn suy rộng 2.

Ánh xạ không giãn suy rộng trên tap compac 2. Ánh xạ không giãn thoả mãn điều kiện dạng nén và nén yếu 2. Ánh xạ không giãn và nén 2. Ánh xạ không giãn và nén yếu 2.

Các định lý kiểu Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong về ánh xạ không giãn suy rộng 2. Wong mở rộng Kăt luận Chương 2 Chương 3. Điểm bất động của ánh xạ tựa không giãn 3. Sự hội tụ mạnh của phép lập ẩn tới điểm bất động 3.

Sự hội tụ yếu của phép lặp ẩn tới điểm bất động Kăt luận Chương 3 Chương 4. Về sự ổn định của phép lặp ẩn 41. Tính ổn định và sự hội tụ toàn cục 42. Vấn đề ổn định số Kăt luận Chương 4 Phát Kết luận Dựnh mrụa sông trình của tác it LGi cc tro /.d:2 Trang 16 89 4 MỞ ĐẦU Lý thuyết điểm bất động được phát triển mạnh trong 4 thập kỷ cuối và đã tìm thấy nhiều ứng dụng trong những lĩnh vực khác nhau của toán học.

Những hướng lớn trong lý thuyết điểm bất động, mà luận án đẻ cập đến, là lý thuyết ánh xạ co, lý thuyết ánh xạ không giãn, ánh xạ nén. Từ những năm 60, nhiều nhà toán học đã mở rộng nguyên lý ánh xạ co Banach bằng cách đưa ra những khái niệm ánh xạ co mới. Trong số đó có thể kể tới các kết quả của M. Ngoài ra còn nhiều dạng ánh xạ co khác, một phần trong số đó được liệt kê và so sánh trong một bài báo của B.

Trong những năm tiếp theo, nhiều dạng ánh xạ co được mở rộng thành các ánh xạ co suy rộng. Chẳng hạn dạng co Boyd-Wong d(Tz,Ty) < a(r)d(z, y) duoc mở rộng như sau: d(T'x, Ty) < a(r) max{d(z, y), d(x, Tx), d(y, Ty), i 6 day r = d(z,y), a: (0,00) > [0,1) là hàm nửa liên tục trên từ phải. Các kết quả về điểm bất động chung cho cặp ánh xạ, cho họ ánh xạ, co cũng như không giãn, cũng được nghiên cứu nhiều. Các tác giả quen biết trong lĩnh vực này có thể kể tới G.

Ánh xạ đa trị, co và không giãn, cũng được nhiều người nghiên cứu. Các công trình về điểm bất động cho ánh xạ co vẫn được tiếp tục công bố cho đến ngày hôm nay [44, 48, 56]. Một phương pháp thường được sử dụng trong các định lý về ánh xạ co là chứng minh sự hội tụ của phép lặp {7”zo}, zo X bất kỳ, và chứng tỏ giới hạn (hay điểm tụ) của dãy trên là điểm bất động duy nhất của ánh xạ. Khi mở rộng một số kết quả về ánh xạ co cho ánh xạ 2 biến, chúng tôi đã sử dụng một cách tiếp cận khác để chỉ ra sự tồn tại điểm bất động, đó là sử dụng phép lặp ẩn Tn = T(Œn,#n~—1) (0.1) Với các điều kiện co suy rộng 2 biến, chúng tôi chỉ ra phép lặp ẩn (0.1) xác định, hội tụ.

và giới hạn của nó là điểm bất động của 7, tức là z = 7(z,z). Trong Chươrø 1, các định lý Erasneselsk?!, Browder, Bayd Wear, Meir Kocler vé gab 5 Cuối Chương l chúng tôi đưa ra một số ví dụ trong các không gian I), 1< p< œ, và C(-s,œ), ở đó phép lặp (0.1) hội tụ tới điểm bất động nhưng phép lap Picard z„ = 7(z„-¡,z„-¡) không hội tụ. Cũng trong chương này còn có một bổ để mở rộng định lý Frum-Ketkov và các kết quả liên quan đến sự hội tụ của phép lặp và phép lặp ẩn tới điểm bất động của ánh xạ tựa không giãn thoả mãn điều kiện co dạng Frum-Ketkov. Chúng tôi xin nhấc lại định lý Frum-Ketkov [52], [85]: Cho D là tập lôi đóng trong không gian Banach X va T: D —¬ D là ánh xạ liên tục.

Gid sử tồn tại tập compac K C X sao cho d(Tx,K) <kd(z,K) Vz € D, ở đây 0 < k < 1, d(y,K) là khoảng cách từ điển ụ đến tập K. Khi đó T có điểm bất động. Lý thuyết điểm bất động cho ánh xạ không giãn được mở đầu bằng 3 công trình của E. Kirk [40] vào cùng năm 1965.

Không chỉ quan tâm đến sự tồn tại điểm bất động, người ta còn nghiên cứu nhiều tính chất khác của ánh xạ không giãn, như tính chính qui tiệm cận, nguyên lý bán đóng (demiclosedness principie), sự hội tụ mạnh, sự hội tụ yếu, tính chất của tập điểm bất động,. Các kết quả về ánh xạ không giãn thường gắn liền với các tính chất hình học của không gian Banach. Và cả hai hướng nghiên cứu này đều phát triển phong phú. Một số nhà toán học còn nghiên cứu về ánh xạ không giãn suy rộng như R.

Khi mở rộng điều kiện co của ánh xạ một biến thành điều kiện không giãn suy rộng của ánh xạ hai biến, bằng cách sử dụng phép lặp ẩn chúng tôi đã thu được một số kết quả. Đó là các định lý kiểu Krasnoselskii, Browder, Boyd-Wong, B. Wong về ánh xạ không giãn suy rộng. Với những điều kiện không giãn suy rộng này, ta không thể khẳng định sự hội tụ của phép lặp thông thường {7z}.

Như vậy sự tồn tại cũng như sự hội tụ của phép lặp tới điểm bất động không được khẳng định bằng cách tiếp cận cũ. Trong khi đó phép lặp (0.1) lại hội tụ. Các kết quả này còn chứng tỏ sự khác nhau giữa ánh xạ một biến và ánh xạ hai biến, và được trình bày trong Chương 2. Cũng trong Chương 2 còn trình bày một số kết quả về ánh xạ không giãn thoả mãn thêm điều kiện dạng ”nén” hoặc ”œ-nén” (condensins hoặc w-condensing), trong đó khẳng định sự tồn tại điểm bất động và sự hội tụ của phép lặp ẩn, khi phép lặp thông thường có thể không hội tụ.

nat chucda ea tae Tah vue ign ðãi đến, mở ròn+ sronn (4) 6 Các kết quả cho ánh xạ không giãn và nén một biến được nghiên cứu bởi nhiều tác giả. Để có sự hội tụ mạnh của phép lặp tới điểm bất động của ánh xạ không giãn 7, M. Krasnoselskii [77] đã đề xuất phép lặp {T7?(z)}, ở đây 1¿(z) = $(z + 7z), và chứng tỏ {7?(z)} hội tụ tới điểm bất động “của ánh xạ compac 7 trong không gian Banach lồi đều. Edelstein chi ra rang phép lap Krasnoselskii hoi tu trong khong gian Banach 16i ngat.

Petryshyn [55] chứng minh sự hội tụ của {7?(z)}, ở đây 7¿(z) = Az + (1— ÀA)7z, cho ánh xạ 7 nén và không giãn trong không gian lồi ngặt. Từ kết quả của Ishikawa [34], điều kiện lồi ngặt của X trong các kết quả trên của Edelstein và Petryshyn có thể bỏ được. Janos [36] chứng minh sự hội tụ của {7"z} cho ánh xạ 7 nén va co dang Kannan. Liu [47] khảo sát sự hội tụ của {7z} cho ánh xạ 7 nén và co dạng Edelstein suy rộng.

Ánh xạ nén với độ đo không compac Kuratowski và Hausdorff, cùng các định lý về điểm bất động của ánh xạ nén của G. Vignoli [28] đã trở nên quen thuộc. Ánh xạ œ-nén là ánh xạ nén trong tôpô yếu của không gian Banach, với khái niệm độ đo không compac yếu u(.) do De Blasi [18] đưa ra năm 1977. Độ đo w(U) = 0 khi và chỉ khi U compac yếu tương đối; ø(B) = 1 khi X không phan xạ, ở đây P là hình cầu đơn vị đóng trong X.

Trong Chương 2 chúng tôi còn đưa ra một ứng dụng của phép lặp ẩn đối với ánh xạ nén cho phương trình tích phân với tham số bé: b z() = ef FQ,9z(34s+ [` 6(,s,z(9) + ag(t). Trong Chương 3 chúng tôi khảo sát sự hội tụ mạnh cũng như sự hội tụ yếu của phép lặp ẩn {* = T(tnyUn); (0 2) Un = 1y ae): và các dạng cải biên của nó, ở đây Ti(z,y) = T(z,y),Ti(z,y) = T(2,T;-1(2,y)), ¿=2,3,.kị VỚI 7 là ánh xạ tựa không giãn. Sự hội tụ mạnh của phép lặp sau f ie NVQ đã được xét tới bởi N. Để mở rộng điều kiện tue khong giãn trong công trình của P.

Anh chúng tôi đã hiệu chỉnh phép lặp (9.3) thành phép lặp (0.2) và thu được sự hội tụ của phép lặp (0.2) tới điểm bất động. Trong sách của Kurpel [79] đã đưa ra ví dụ mà ở đó phép lặp (0.3) hội tụ nhíng phép lặp (0.1) lại không sử dụng được.3) tỏ ra hữu hiệu troig việc giải phương trình z = 7z với 7 = U + 9. Lúc này phép lặp (0.4) hội tụ tới nghiệm z = u + của z = 7z được thiết lập trong [79]. Ánh xạ tựa không giãn một biến được nghiên cứu bởi J.

Sự hội tụ yếu của dãy lặp đến điểm bất động của ánh xạ không giãn được nhều người nghiên cứu. Gọi D là tập lồi đóng bị chặn thuộc không gian Banach X,T:D—› D là ánh xạ không giãn. tụ yếu đến điểm bất động của 7. Không gian Hilbert và !„,1 < p < œo, là nhíng không gian lồi đều có ánh xạ đối ngẫu liên tục yếu.

O”Brien [25] chứng minh rằng nếu D lồi, compac yếu và X là không gia Banach bất kỳ thoả mãn điều kiện Opial (Định nghĩa 2.7, Chương 2) thì {7;(z)} hội tụ yếu đến điểm bất động của 7. Baillon khẳng định sự hội tụ yếu của dãy lặp Cesaro n-1 1 Sn(t) = = sors i=0 troig không gian Hilbert [71] (năm 1975) va L, [72] (nam 1978). Takahashi [33, 64] khẳng định sự hội tụ yếu của dãy lặp s„(z) đối với ánh xạ không giãn tiệm cận trong khong gian Hilbert. Williamson cũng đề cập tới sự hội tụ yếu của dãy {7"z} và {77(z)} đối với ánh xạ tựa không giãn.

Trong Chương 3 chúng tôi đã phát triển các kết quả của Petryshyn và Williamson [55] cho ánh xạ 2 biến. Phỏng theo kết quả của P. Anh [74], trong Chương 4 chúng tôi đã nghiên cứu mối liên hệ giữa tính ổn định, sự hội tụ địa phương và sự hội tụ toàn cục của phép lặp ẩn (0. Hai định lý đã chỉ ra: nếu phép lặp ẩn ổn định (hay tựa ổn định) và hội tụ địa phương trong không gian metric liên thông (hay liên thông đường), thì nó sẽ hội tụ toàn cục đến tập điểm bất động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quốc Bình (n.d.). Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phep-lap-an-va-diem-bat-dong-cua-anh-xa-hai-bien-luan-an-ts-toan-hoc-1-01-01

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts toán học 1 01 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phép lặp ẩn và điểm bất động của ánh xạ hai biến luận án ts" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter