Luận văn: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật GIST tại BV Việt Đức

Luận án phẫu thuật điều trị u mô đệm đường tiêu hóa: Phân tích chuyên sâu các kỹ thuật, kết quả và xu hướng mới nhất.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp bác sỹ nội trú

Năm xuất bản

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giới thiệu tổng quan U mô đệm đường tiêu hóa (GIST)
Số trang:
122 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giới thiệu tổng quan U mô đệm đường tiêu hóa GIST

U mô đệm đường tiêu hóa (GIST) là loại u trung mô thường gặp nhất của đường tiêu hóa. Chúng bắt nguồn từ tế bào Cajal hoặc tiền thân của chúng. GIST có thể xuất hiện ở bất kỳ đoạn nào của đường tiêu hóa. Vị trí phổ biến nhất là dạ dày (60-70%) và ruột non (20-30%). Các vị trí khác bao gồm thực quản, đại tràng, và mạc nối. GIST có tiềm năng ác tính đa dạng. Việc chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm và kết quả điều trị phẫu thuật GIST. Luận văn đánh giá các trường hợp tại Bệnh viện Việt Đức từ 2005-2010. Dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về căn bệnh.

1.1. Định nghĩa và lịch sử GIST

U mô đệm đường tiêu hóa, hay GIST, là khối u mesenchyma phổ biến. Chúng có nguồn gốc từ các tế bào kẽ Cajal hoặc các tế bào gốc đa năng. Ban đầu, các khối u này bị nhầm lẫn với u cơ trơn. Năm 1983, Mazur và Clark đề xuất thuật ngữ GIST. Họ nhận ra đặc điểm mô học riêng biệt. Sự phát hiện đột biến gen KIT vào những năm 1990 làm thay đổi chẩn đoán và điều trị. GIST không phải là ung thư biểu mô. Chúng có tiên lượng và phương pháp điều trị khác biệt.

1.2. Đặc điểm dịch tễ học U mô đệm đường tiêu hóa

Tỷ lệ mắc GIST ước tính khoảng 10-20 ca trên một triệu dân mỗi năm. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, trung bình khoảng 60 tuổi. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa giới tính. GIST có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Các trường hợp ở trẻ em và thanh niên hiếm gặp hơn. Dịch tễ học GIST toàn cầu có nhiều điểm tương đồng. Dữ liệu tại Việt Nam cũng phản ánh xu hướng chung. Hiểu rõ dịch tễ giúp cải thiện công tác sàng lọc và phòng ngừa.

1.3. Phân loại GIST Mô học và sinh học phân tử

GIST được phân loại dựa trên đặc điểm mô học. Các loại tế bào chính bao gồm tế bào hình thoi (phổ biến nhất, 70%), tế bào biểu mô (20%), và hỗn hợp. Phân loại sinh học phân tử dựa trên đột biến gen KIT và PDGFRA. Đột biến KIT exon 11 là phổ biến nhất. Đây là yếu tố quyết định đáp ứng với điều trị đích. Hóa mô miễn dịch là công cụ chẩn đoán quan trọng. Các dấu ấn miễn dịch như CD117 (KIT) và CD34 dương tính đặc hiệu. Ki-67 giúp đánh giá khả năng tăng sinh và mức độ ác tính.

II.Triệu chứng GIST cận lâm sàng chẩn đoán chính xác

Biểu hiện lâm sàng của GIST rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối u. Nhiều GIST nhỏ không có triệu chứng rõ ràng. Chúng thường được phát hiện tình cờ qua kiểm tra định kỳ. Khối u lớn hơn gây ra các triệu chứng cụ thể. Chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp của khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm. Nội soi và siêu âm nội soi giúp đánh giá trực tiếp tổn thương. Xét nghiệm mô bệnh học khẳng định chẩn đoán cuối cùng.

2.1. Biểu hiện lâm sàng thường gặp của GIST

Triệu chứng GIST phổ biến bao gồm đau bụng mơ hồ hoặc khó chịu vùng bụng. Bệnh nhân có thể xuất huyết tiêu hóa. Xuất huyết biểu hiện qua thiếu máu, đi ngoài phân đen (melena), hoặc nôn ra máu. Khối u lớn gây cảm giác đầy bụng, chướng bụng. Chèn ép các cơ quan lân cận cũng gây khó chịu. Một số trường hợp có thể sờ thấy khối u qua thành bụng. Triệu chứng tắc ruột hoặc thủng tạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Sụt cân không rõ nguyên nhân có thể xảy ra ở giai đoạn muộn.

2.2. Chẩn đoán hình ảnh GIST CLVT MRI PET CT

Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất cho GIST. CLVT giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của khối u. Hình ảnh GIST thường là khối u có ranh giới rõ ràng. Chúng có thể có hoại tử, xuất huyết hoặc nang bên trong. Chụp cộng hưởng từ (MRI) có ưu điểm trong đánh giá khối u ở trực tràng và vùng chậu. MRI cũng giúp phân biệt GIST với các loại u khác. Chụp PET/CT có giá trị trong đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện di căn xa, đặc biệt là di căn phúc mạc.

2.3. Vai trò nội soi và siêu âm nội soi GIST

Nội soi ống tiêu hóa trên hoặc dưới giúp quan sát trực tiếp niêm mạc đường tiêu hóa. Sinh thiết qua nội soi có thể gặp khó khăn do GIST thường nằm dưới niêm mạc. Siêu âm nội soi (EUS) là công cụ rất hữu ích. EUS xác định lớp khởi phát của khối u. EUS giúp đánh giá mức độ xâm lấn cục bộ. Sinh thiết kim nhỏ qua EUS (EUS-FNA) cung cấp mẫu mô chính xác. Phương pháp này giảm thiểu nguy cơ gieo rắc tế bào. EUS-FNA đặc biệt quan trọng cho các khối u nhỏ và nằm sâu.

III.Chỉ định kỹ thuật phẫu thuật GIST điều trị hiệu quả

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và triệt để cho GIST khu trú. Mục tiêu của mổ GIST là cắt bỏ hoàn toàn khối u. Cắt u GIST cần đảm bảo bờ cắt sạch. Không cần vét hạch rộng rãi do GIST ít khi di căn hạch lympho. Các chỉ định phẫu thuật được cá thể hóa. Chúng dựa trên kích thước, vị trí u và nguy cơ tái phát. Sự tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật đã cải thiện kết quả. Phẫu thuật nội soi GIST ngày càng phổ biến và được ưu tiên trong nhiều trường hợp.

3.1. Các chỉ định phẫu thuật cắt u GIST

GIST có kích thước trên 2 cm thường được chỉ định phẫu thuật. Các khối u có triệu chứng lâm sàng rõ ràng cũng cần mổ GIST. Khối u có dấu hiệu tiến triển hoặc nguy cơ ác tính cao cần được xem xét phẫu thuật. Phẫu thuật cũng được chỉ định cho các trường hợp thất bại với điều trị đích Imatinib. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u để đạt được R0. Các khối u nhỏ, không triệu chứng, có thể được theo dõi định kỳ. Quyết định phẫu thuật dựa trên đánh giá đa chuyên khoa và tuân thủ các hướng dẫn như NCCN.

3.2. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi GIST tiên tiến

Phẫu thuật nội soi GIST là lựa chọn ưu tiên cho nhiều khối u. Phương pháp này ít xâm lấn. Nó giúp giảm đau sau mổ và thời gian hồi phục nhanh hơn. Phẫu thuật nội soi phù hợp với GIST nhỏ và vừa, có vị trí thuận lợi. Kỹ thuật này đòi hỏi kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo an toàn. Cần đảm bảo không vỡ bao u trong quá trình thao tác. Vỡ bao u làm tăng nguy cơ gieo rắc tế bào và tái phát. Phẫu thuật nội soi có thể được thực hiện qua đường bụng, đường miệng hoặc đường hậu môn tùy vị trí của u.

3.3. Phẫu thuật mở GIST và các phương pháp khác

Phẫu thuật mở GIST được chỉ định cho các khối u lớn hoặc có vị trí phức tạp. Các khối u đã vỡ hoặc có nguy cơ vỡ cao cũng cần phẫu thuật mở. Phương pháp này cung cấp tầm nhìn rộng và cho phép kiểm soát tốt hơn các biến chứng. Cắt bỏ nội tạng rộng rãi chỉ cần thiết nếu u xâm lấn trực tiếp vào các cơ quan lân cận. Một số trường hợp GIST di căn phúc mạc có thể được phẫu thuật giảm khối u. Phẫu thuật thường được phối hợp với điều trị đích (Imatinib) trước và sau mổ. Điều trị trước mổ giúp thu nhỏ khối u, tăng khả năng cắt bỏ hoàn toàn. Điều trị sau mổ giảm nguy cơ tái phát.

IV.Tiên lượng GIST và kết quả điều trị phẫu thuật GIST

Tiên lượng GIST phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước u, chỉ số phân bào, và vị trí u là các yếu tố quan trọng nhất. Phân loại theo nguy cơ tái phát giúp định hướng chiến lược điều trị. Kết quả điều trị phẫu thuật GIST có thể rất tốt nếu khối u được cắt bỏ hoàn toàn. Tuy nhiên, GIST có khả năng tái phát, kể cả sau khi phẫu thuật thành công. Theo dõi chặt chẽ sau mổ là cần thiết để phát hiện sớm tái phát. Điều trị bổ trợ có vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. Các yếu tố tiên lượng bệnh GIST quan trọng

Kích thước khối u là một yếu tố tiên lượng chính. U càng lớn, nguy cơ tái phát và di căn càng cao. Chỉ số phân bào (số lượng hình ảnh phân bào trên 50 vi trường phóng đại lớn, HPF) cũng rất quan trọng. Chỉ số phân bào cao tương ứng với nguy cơ ác tính cao hơn. Vị trí u cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. GIST ở ruột non thường có nguy cơ cao hơn GIST ở dạ dày. GIST di căn tại thời điểm chẩn đoán có tiên lượng xấu hơn. Các hệ thống phân loại nguy cơ như của Fletcher hoặc NIH được sử dụng rộng rãi.

4.2. Đánh giá kết quả mổ GIST tại Bệnh viện Việt Đức

Nghiên cứu tại Bệnh viện Việt Đức đã đánh giá kết quả mổ GIST. Các trường hợp được phẫu thuật từ 2005-2010 đã được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u cao. Tỷ lệ tái phát và di căn sau phẫu thuật cũng được ghi nhận. Dữ liệu cung cấp thông tin chi tiết về tuổi, giới, và vị trí u của bệnh nhân. Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn bệnh theo TNM cũng được phân tích. Kết quả này phản ánh hiệu quả điều trị phẫu thuật GIST tại một trung tâm y tế lớn và đóng góp vào dữ liệu thực tế về GIST tại Việt Nam.

4.3. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật GIST

Điều trị bổ trợ bằng Imatinib mesylate là tiêu chuẩn cho bệnh nhân GIST có nguy cơ tái phát cao. Imatinib là thuốc ức chế tyrosine kinase. Nó nhắm vào các đột biến gen KIT hoặc PDGFRA. Liệu trình điều trị bổ trợ thường kéo dài 3 năm. Imatinib giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát và cải thiện sống còn không bệnh. Theo dõi định kỳ bằng CLVT bụng chậu là bắt buộc để phát hiện sớm tái phát. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời. Tuân thủ điều trị bổ trợ rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phẫu thuật điều trị u mô đệm đường tiêu hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI TRUNG NGHĨA ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT U MÔ ĐỆM ĐƯỜNG TIÊU HÓA (GIST) TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC TỪ THÁNG 01/2005 - 12/2010 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP BÁC SỸ NỘI TRÚ Hà nội - 2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI TRUNG NGHĨA ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT U MÔ ĐỆM ĐƯỜNG TIÊU HÓA (GIST) TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC TỪ THÁNG 01/2005 - 12/2010 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP BÁC SỸ NỘI TRÚ Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 60.07 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS TRỊNH HỒNG SƠN TS ĐỖ TUẤN ANH Hà nội - 2011 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. TS Trịnh Hồng Sơn, Phó Giám đốc Bệnh viện Việt Đức, người thầy, người cha đã tận tâm giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận văn này. Thầy đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu tiên chập chững bước vào học bác sỹ Nội trú, không chỉ những kiến thức toàn diện về chuyên môn mà cả những nguyên tắc cơ bản của cuộc sống. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS.

Đỗ Tuấn Anh, Phó chủ nhiệm khoa Phẫu thuật Gan mật Bệnh viện Việt Đức, người đã có những hướng dẫn và giúp đỡ quý báu để tôi có thể hoàn thành bản luận văn này. Tôi xin chân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội Phòng Đào tạo sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội Ban Giám đốc Bệnh viện Việt Đức Khoa Phẫu thuật Tiêu hóa Bệnh viện Việt Đức Khoa Giải phẫu bệnh lý Bệnh viện Việt Đức Thư viện và phòng lưu trữ hồ sơ Bệnh viện Việt Đức Đã tạo điều kiện cho trong quá trình học tập và thực hiện luận văn này. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến các thày GS. TS Hà Văn Quyết – Chủ nhiệm Bộ môn Ngoại PGS.

TS Phạm Đức Huấn – Chủ nhiệm khoa Phẫu thuật Tiêu hóa PGS.TS Nguyễn Phúc Cương Bs. CKII Phạm Kim Bình – Chủ nhiệm khoa Giải phẫu bệnh đã tận tình chỉ bảo và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Toàn thể các bác sỹ nội trú bệnh viện Việt Đức, những người đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học Nội trú tại bệnh viện. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ, anh trai và chị dâu tôi, những người đã có công ơn sinh thành dưỡng dục, quan tâm, chăm sóc trong thời gian tôi học Nội trú và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành bản luận văn này.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 27 tháng 09 năm 2011 Học viên Bùi Trung Nghĩa LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ số liệu và kết quả thu được trong luận văn này là trung thực và chưa từng được sử dụng hay công bố trong bất kỳ tài liệu nào khác và xin chịu mọi trách nhiệm về những thông tin và số liệu đã đưa ra. Hà Nội, ngày 27 tháng 9 năm 2011 Học viên Bùi Trung Nghĩa CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN GIST…………………………….… U mô đệm đường tiêu hóa (GastroIntestinal Stromal Tumor ) BN………………………………….Bệnh nhân CLVT………………………………Cắt lớp vi tính MRI……………………………….Chụp cộng hưởng từ HMMD………….Hóa mô miễn dịch ĐT………………………………….Đại tràng CD………………………………….Cluster of diffenrentiation (cụm biệt hóa) SMA……………………………….Ammonium sulfat bão hòa 100% (100% soluble in ammonium sulfate) NSE……………………………….Men enolase hướng thần kinh (Neuro-specific enolase) EUS……………………………….Siêu âm nội soi (endoscopy ultrasound) NCCN…………………………….Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa Kỳ (National Comprehensive Cancer Network) HPF………………………………. Vi trường phóng đại tối đa (High – power field) Môc lôc ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Đặc điểm giải phẫu và sinh lý đường tiêu hóa. Đại trực tràng. Lịch sử của GIST. Dịch tễ học .4 Đặc điểm mô học và giải phẫu bệnh của GIST .3 Đặc điểm sinh học phân tử - hóa mô miễn dịch .5 Biểu hiện lâm sàng thường gặp của GIST .6 Các phương pháp cận lâm sàng sử dụng trong chẩn đoán GIST .1 Siêu âm ổ bụng .3 Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) .4 Chụp cộng hưởng từ (MRI) .5 Chụp PET/CT (Positron emission tomography): .6 Nội soi ống tiêu hóa và siêu âm nội soi .7 Một số yếu tố tiên lượng .1 Yếu tố lâm sàng .2 Đặc điểm hình thái .3 Đặc điểm mô bệnh học.4 Phân giai đoạn bệnh theo TNM 2010 .8 Các phương pháp điều trị GIST.2 Điều trị bổ trợ.

37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu.3 Phương pháp thu thập số liệu .4 Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân: .5 Tiêu chuẩn loại trừ. Chỉ tiêu nghiên cứu.

Chỉ tiêu chung .2 Triệu chứng lâm sàng .3 Triệu chứng cận lâm sàng .4 Phương pháp điều trị. Xử lý số liệu. 47 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung .1 Phân bố bệnh nhân theo tuổi .2 Phân bố bệnh nhân theo giới.

Vị trí tổn thương trên ống tiêu hóa. Lý do vào viện. Liên quan giữa triệu chứng lâm sàng và vị trí tổn thương. Các triệu chứng cận lâm sàng .1 Chẩn đoán hình ảnh .2 Nội soi tiêu hóa .3 Siêu âm nội soi.

Đặc điểm đại thể của GIST. Kích thước u. Mật độ và ranh giới u. Liên quan giữa kích thước u và vị trí u trên đường tiêu hóa.

Đặc điểm mô bệnh học của GIST. Đặc điểm vi thể. Hóa mô miễn dịch. Giai đoạn bệnh theo TNM.

Đối chiếu mức độ ác tính và vị trí u. Điều trị phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật. Cách thức phẫu thuật.

Tính chất triệt để của phẫu thuật. Kết quả điều trị phẫu thuật. Biến chứng và kết quả. Thời gian sống sau mổ.

Kết quả xa. So sánh tỷ lệ tái phát giữa các nhóm nguy cơ. So sánh tỷ lệ tái phát giữa các nhóm điều trị phẫu thuật. Khả năng sống thêm sau mổ.

66 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng thường gặp của GIST. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và giới. Vị trí tổn thương trên ống tiêu hóa. Triệu chứng lâm sàng thường gặp.

Chẩn đoán hình ảnh. Nội soi và siêu âm nội soi. Đặc điểm mô bệnh – tế bào học của GIST.2 Kết quả điều trị phẫu thuật. Phương pháp phẫu thuật.

Biến chứng và kết quả gần. Kết quả xa sau phẫu thuật. Thời gian sống sau mổ. 89 TÀI LIỆU THAM KHẢO91 MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Một số tên gọi của GIST .2: Một số nghiên cứu dịch tễ về GIST dựa trên quần thể .3 : Phân loại một số loại u đường tiêu hóa .4: Cấu trúc mô học tương ứng với 5 lớp của thành ống tiêu hóa biểu hiện trên hình ảnh siêu âm nội soi .5: Đặc điểm chung của GIST và một số tổn thương dưới niêm mạc khác của đường tiêu hóa trên siêu âm nội soi .6: Phân loại mức độ ác tính theo dạng tế bào.7: Phân loại của Rosai .8: Bảng phân loại mức độ ác tính theo NIH .9: Nguy cơ ác tính của GIST dựa trên vị trí tổn thương .1: Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi .2: Triệu chứng lâm sàng và vị trí tổn thương .3: Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh .4 : Đối chiếu hình ảnh CLVT và giai đoạn bệnh.5: Hình ảnh nội soi dạ dày và đại tràng .6 : Vị trí tổn thương trên thành ống tiêu hóa .7: Mật độ, tính chất và ranh giới của u .8: Liên quan giữa kích thước và vị trí u .9: Liên quan giữa triệu chứng lâm sàng và kích thước khối u .10: Tỷ lệ dương tính với các dấu ấn miễn dịch .11: Đối chiếu mức độ ác tính và vị trí u.12: Phương pháp phẫu thuật .13: Cách thức phẫu thuật .14: Kết quả điều trị và biến chứng sớm sau mổ .15: Tỷ lệ tái phát ở các nhóm nguy cơ .16: Tỷ lệ tái phát ở nhóm phẫu thuật triệt để .17: So sánh tỷ lệ tái phát theo vị trí u và nhóm phẫu thuật.

65 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ giới trong nhóm nghiên cứu .2: Vị trí tổn thương trên ống tiêu hóa .3: Lý do vào viện .5 : Hình thái của GIST trên siêu âm .6 : Hình thái tổn thương trên cắt lớp vi tính .7 : Kích thước u.8 : Giai đoạn bệnh theo TNM .9: Tính chất triệt để của phẫu thuật.10: Thời gian sống thêm sau mổ.11: Khả năng sống sau mổ .12: Khả năng sống sau mổ .13: So sánh khả năng sống thêm giữa các nhóm nguy cơ. 68 DANH MỤC CÁC HÌNH MINH HỌA Hình 1.2: GIST dạ dày trên phim CLVT và hình ảnh đại thể trong mổ.3 : Hình ảnh minh họa típ tế bào hình thoi (bên trái) và típ tế bào dạng biểu mô (bên phải) và típ hỗn hợp (ở giữa).4: Đột biến gen c-kit và PDGFRA .5: Hình ảnh GIST trên siêu âm ổ bụng .6: Hình ảnh cắt lớp vi tính của GIST .7 : Hình ảnh GIST qua siêu âm nội soi .8 : Cắt đoạn dạ dày do GIST.1 : GIST ruột non.2: Hình ảnh nội soi GIST trực tràng .3 : Hình ảnh siêu âm nội soi GIST trực tràng .4 : Hình ảnh đại thể của GIST.1 : So sánh hình ảnh vi thể của GIST với sarcome cơ trơn. 81 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U mô đệm đường tiêu hóa hay còn gọi là GIST (GastroIntestinal Stromal Tumor) là loại u trung mô bắt nguồn từ các tế bào Cajal, chiếm từ 0,1% đến 3% các trường hợp u đường tiêu hóa [61]. Trước đây, các u này thường bị nhầm lẫn với u cơ trơn lành tính hay ác tính (leiomyomas, leiomyoblastomas, leiomyosarcomas) hoặc u thần kinh (schwannomas) do có hình ảnh mô bệnh học tương đồng [40].

Theo quan điểm hiện đại, GIST được định nghĩa là những khối u trung mô của đường tiêu hóa, dương tính với CD117 và liên quan với đột biến gen KIT hoặc PDGFRA với những đặc điểm mô bệnh học đa dạng như dạng tế bào hình thoi hoặc dạng biểu mô [71],[72]. Đột biến gen KIT được mô tả lần đầu năm 1998 [62], gồm 4 vị trí thường gặp là exon 11, exon 9, exon 13 và exon 17, trong khi đó, PDGFRA có 3 vùng đột biến là exon 18, exon 12 và exon 14 [49]. Các vùng đột biến này có mối liên quan với cơ chế kháng hay nhạy cảm với điều trị đích của GIST [47].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Trung Nghĩa (2011). Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phau-thuat-u-mo-dem-duong-tieu-hoa-gist

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phẫu thuật điều trị u mô đệm đường tiêu hóa: Phân tích chuyên sâu các kỹ thuật, kết quả và xu hướng mới nhất.

Luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phẫu thuật GIST: Đặc điểm, cận lâm sàng & kết quả điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter