Vai trò phẫu thuật nội soi điều trị teo và hẹp tá tràng ở trẻ em - Luận án Tiến sĩ
Phẫu thuật nội soi hiện đại điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em, giúp khắc phục tình trạng tắc nghẽn tiêu hóa, phục hồi chức năng nhanh chóng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan teo hẹp tá tràng ở trẻ em: Hiểu rõ bệnh
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Trần Thanh Trí
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan teo hẹp tá tràng ở trẻ em Hiểu rõ bệnh
Teo hẹp tá tràng là dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Bệnh gây tắc nghẽn đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh. Phát hiện và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt. Phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp hiệu quả. Nó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhi.
1.1. Định nghĩa và phân loại teo hẹp tá tràng
Teo hẹp tá tràng bẩm sinh là tình trạng lòng tá tràng bị tắc nghẽn hoàn toàn hoặc một phần. Tắc nghẽn xảy ra do sự phát triển bất thường trong giai đoạn phôi thai. Có nhiều dạng teo hẹp khác nhau. Chúng bao gồm màng ngăn, teo đoạn tá tràng hoặc tá tràng bị hẹp đáng kể. Tình trạng này gây cản trở dòng chảy của thức ăn và dịch tiêu hóa. Trẻ sơ sinh thường bị ảnh hưởng. Bệnh cần được chẩn đoán và can thiệp sớm. Sự chậm trễ có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm.
1.2. Tầm quan trọng của điều trị kịp thời
Điều trị tắc tá tràng ở trẻ sơ sinh cần thực hiện khẩn cấp. Tình trạng tắc nghẽn kéo dài gây ra nhiều vấn đề. Trẻ có thể bị nôn mửa liên tục, mất nước và rối loạn điện giải. Dinh dưỡng của trẻ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này đe dọa trực tiếp đến sự sống còn và phát triển của trẻ. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật tối ưu là rất quan trọng. Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng mang lại triển vọng tốt. Nó giúp trẻ hồi phục nhanh hơn.
II.Triệu chứng chẩn đoán teo hẹp tá tràng bẩm sinh
Việc nhận biết sớm triệu chứng teo hẹp tá tràng rất quan trọng. Chẩn đoán chính xác quyết định thành công điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại giúp phát hiện bệnh hiệu quả. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời.
2.1. Dấu hiệu nhận biết tắc tá tràng ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh mắc teo hẹp tá tràng thường có các triệu chứng rõ rệt. Nôn ra dịch mật là dấu hiệu phổ biến nhất. Dịch nôn có màu xanh vàng. Nôn xảy ra ngay sau khi trẻ bú. Bụng trẻ có thể chướng nhẹ ở vùng thượng vị. Trẻ không đi ngoài phân su hoặc đi rất ít. Trẻ bú kém, sụt cân và có biểu hiện mất nước. Dấu hiệu bóng đôi trên X-quang bụng đứng không chuẩn bị là đặc trưng. Dấu hiệu này chỉ ra sự giãn nở của dạ dày và tá tràng đoạn gần. Đây là triệu chứng teo hẹp tá tràng điển hình.
2.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả
Chẩn đoán teo hẹp tá tràng bẩm sinh chủ yếu dựa vào siêu âm và X-quang. Siêu âm chẩn đoán teo hẹp có thể thực hiện trước sinh. Nó phát hiện giãn tá tràng hoặc dạ dày thai nhi. Sau sinh, X-quang bụng không chuẩn bị là bước đầu tiên. Dấu hiệu bóng đôi xác định tắc tá tràng. Chụp lưu thông tiêu hóa với thuốc cản quang có thể được chỉ định. Nó giúp đánh giá mức độ và vị trí tắc nghẽn. Các xét nghiệm khác hỗ trợ đánh giá tình trạng toàn thân của trẻ. Chúng giúp chuẩn bị cho phẫu thuật. Chẩn đoán sớm giúp lên kế hoạch điều trị kịp thời.
III.Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng bẩm sinh
Phẫu thuật là phương pháp điều trị duy nhất cho teo hẹp tá tràng. Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng bẩm sinh ngày càng phổ biến. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn. Nó mang lại nhiều lợi ích cho trẻ nhỏ.
3.1. Chỉ định phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật nội soi được chỉ định cho hầu hết các trường hợp teo hẹp tá tràng. Đặc biệt là các dạng màng ngăn hoặc hẹp đơn thuần. Tình trạng sức khỏe ổn định của trẻ là điều kiện tiên quyết. Các dị tật bẩm sinh đi kèm cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đối với trẻ sơ sinh non tháng hoặc có bệnh lý phức tạp, cần cân nhắc thận trọng. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của nội soi nhi khoa, chỉ định ngày càng mở rộng. Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tá tràng giúp giảm đau và thời gian hồi phục.
3.2. Quy trình tạo hình tá tràng nội soi
Kỹ thuật tạo hình tá tràng nội soi bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, các trocar nhỏ được đưa vào khoang bụng. Bác sĩ quan sát trực tiếp tá tràng qua camera. Đoạn tá tràng bị teo hẹp được xác định. Sau đó, miệng nối tá tràng-tá tràng bên-bên dạng kim cương thường được thực hiện. Với các trường hợp màng ngăn, màng được cắt bỏ. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi trẻ em yêu cầu sự khéo léo và kinh nghiệm cao. Mục tiêu là phục hồi lưu thông tiêu hóa bình thường. Quá trình này giúp trẻ có thể ăn uống trở lại.
IV.Ưu điểm phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tá tràng nhi khoa
Phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tá tràng đã cách mạng hóa điều trị. Nó mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Đặc biệt là đối với trẻ nhỏ. Nội soi nhi khoa liên tục được cải tiến.
4.1. Lợi ích của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu
Ưu điểm chính của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu là vết mổ nhỏ. Điều này giúp giảm đau sau mổ cho trẻ. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ cũng giảm đáng kể. Sẹo thẩm mỹ tốt hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn. Trẻ có thể hồi phục và trở về nhà sớm hơn. Phẫu thuật này ít gây sang chấn đến các cơ quan lân cận. Nó bảo tồn chức năng sinh lý tốt hơn. Chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật được cải thiện.
4.2. Giảm thiểu biến chứng và thời gian hồi phục
Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng giúp giảm biến chứng. Biến chứng ngoại khoa như liệt ruột kéo dài, dính ruột ít gặp hơn. Trẻ bắt đầu ăn uống trở lại sớm hơn. Thời gian nuôi dưỡng tĩnh mạch được rút ngắn. Điều này giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế. Quá trình hồi phục sau phẫu thuật diễn ra nhanh chóng. Phẫu thuật nội soi nhi khoa cho phép trẻ phát triển bình thường.
V.Kỹ thuật phẫu thuật nội soi trẻ em Đảm bảo an toàn
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi trẻ em đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Đội ngũ phẫu thuật viên phải có kinh nghiệm chuyên sâu. Việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhi là ưu tiên hàng đầu. Quy trình phải tuân thủ nghiêm ngặt.
5.1. Các bước tiến hành phẫu thuật nội soi
Quy trình phẫu thuật nội soi bao gồm nhiều giai đoạn. Gây mê toàn thân cho trẻ là bước đầu tiên. Sau đó, tạo khí phúc mạc bằng CO2. Các lỗ trocar nhỏ được đặt để đưa dụng cụ. Phẫu thuật viên sử dụng camera nội soi để quan sát. Đoạn tá tràng bị teo hẹp được bóc tách cẩn thận. Miệng nối tá tràng-tá tràng được tạo hình chính xác. Kỹ thuật khâu miệng nối phải đảm bảo kín đáo và bền chắc. Sau khi hoàn tất, dụng cụ được rút ra. Các vết mổ nhỏ được đóng lại.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến thành công phẫu thuật
Thành công của phẫu thuật nội soi phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Trang thiết bị hiện đại và phù hợp với nhi khoa rất quan trọng. Tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ trước mổ cần được tối ưu. Phát hiện và điều trị kịp thời các dị tật bẩm sinh đi kèm cũng ảnh hưởng. Việc chăm sóc hậu phẫu chu đáo giúp trẻ hồi phục tốt. Theo dõi sát sao sau mổ giúp phát hiện sớm biến chứng.
VI.Kết quả tiềm năng phẫu thuật nội soi điều trị tá tràng
Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng đã chứng minh hiệu quả. Tỷ lệ thành công cao. Trẻ em có thể phát triển bình thường sau mổ. Tiềm năng của kỹ thuật này vẫn còn rất lớn.
6.1. Hiệu quả và tỷ lệ thành công sau mổ
Kết quả phẫu thuật nội soi cho teo hẹp tá tràng rất khả quan. Tỷ lệ thành công đạt mức cao. Hầu hết trẻ hồi phục tốt. Chúng có thể ăn uống bình thường. Biến chứng sau mổ được kiểm soát. Tỷ lệ tử vong giảm đáng kể so với phẫu thuật mở truyền thống. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện về thời gian bắt đầu cho ăn. Thời gian nằm viện cũng được rút ngắn. Phẫu thuật nội soi nhi khoa mang lại tiên lượng tốt cho bệnh nhi.
6.2. Hướng phát triển trong nội soi nhi khoa
Lĩnh vực nội soi nhi khoa không ngừng phát triển. Các công nghệ mới liên tục được áp dụng. Điều này bao gồm dụng cụ phẫu thuật nhỏ hơn, hình ảnh độ nét cao hơn. Kỹ thuật tạo hình tá tràng nội soi sẽ ngày càng tinh vi. Huấn luyện chuyên sâu cho phẫu thuật viên nhi khoa là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về kết quả lâu dài đang được tiến hành. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu mọi rủi ro. Phẫu thuật nội soi sẽ tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THANH TRÍ VAI TRÒ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG ĐIỀU TRỊ TEO VÀ HẸP TÁ TRÀNG Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THANH TRÍ VAI TRÒ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG ĐIỀU TRỊ TEO VÀ HẸP TÁ TRÀNG Ở TRẺ EM Chuyên Ngành: Ngoại Khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TẤN CƢỜNG 2. LÊ TẤN SƠN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả hoàn toàn do tôi tự nghiên cứu, không trùng lặp với bất kỳ luận án và công trình nào đã được công bố trước đây.
Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Ký tên Trần Thanh Trí -i- MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục. i Danh mục các chữ viết tắt. iii Danh mục các bảng .iv Danh mục các biểu đồ .vii Danh mục các hình.
viii Danh mục các sơ đồ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .Điều trị teo hoặc hẹp tá tràng .Điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 .Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. 27 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Thiết kế nghiên cứu.Đối tượng nghiên cứu .Phương pháp chọn mẫu .Các bước tiến hành nghiên cứu .Quy trình điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 .Định nghĩa các biến số.
52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu .Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi nối tá tràng-tá tràng bên-bên dạng kim cương hoặc cắt màng ngăn .Các yếu tố liên quan đến khả năng thất bại điều trị phẫu thuật nội soi. 73 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN .Đặc điểm đối tượng nghiên cứu .Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu trước phẫu thuật .Đặc điểm phẫu thuật nội soi của các đối tượng nghiên cứu .Đặc điểm sau phẫu thuật nội soi của các đối tượng nghiên cứu .Các yếu tố liên quan đến khả năng thất bại điều trị phẫu thuật nội soi ở thời điểm xuất viện. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: Bảng thu thập số liệu Phụ lục 2: Phiếu tái khám Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhi tham gia nghiên cứu Phụ lục 4: Thư phê duyệt của hội đồng khoa học/y đức Phụ lục 5: Một số hình ảnh nghiên cứu -iii- DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Cs Cộng sự CRP C-Reactive protein N-CPAP Nasal Continuous Positive Airway Pressure Thông khí áp lực dương liên tục đường mũi HT Hỗng tràng NS Nội soi OR Odds Ratio Tỉ số số chênh PT Phẫu thuật PTNS Phẫu thuật nội soi PTV Phẫu thuật viên RXKHT Ruột xoay không hoàn toàn TH Trường hợp TT Tá tràng -iv- DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 1.1 Tỉ lệ sống sau phẫu thuật điều trị teo hoặc hẹp tá 25 tràng ở trẻ em Bảng 2.1 Bảng định nghĩa các biến số nền 46 Bảng 2.2 Bảng định nghĩa các biến số độc lập 47 Bảng 2.3 Bảng định nghĩa các biến số phụ thuộc 49 Bảng 3.1 Đặc điểm lúc sinh của đối tượng nghiên cứu 55 Bảng 3.2 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng 57 nghiên cứu trước phẫu thuật Bảng 3.3 Đặc điểm nền của đối tượng nghiên cứu ở thời điểm 60 phẫu thuật Bảng 3.4 Tần số và tỉ lệ các loại dị tật tim mạch 61 Bảng 3.5 Số lượng dị tật tim mạch trên bệnh nhi 61 Bảng 3.6 Đặc điểm thương tổn của tá tràng qua phẫu thuật 62 nội soi Bảng 3.7 Đặc điểm phương pháp điều trị phẫu thuật nội soi 63 của các đối tượng nghiên cứu Bảng 3.8 Đặc điểm sau phẫu thuật nội soi của các đối tượng 68 nghiên cứu Bảng 3.9 Đặc điểm sau phẫu thuật nội soi đến tháng 10/2017 71 của các đối tượng nghiên cứu Bảng 3.10 Kết quả điều trị phẫu thuật nội soi nối tá tràng-tá 72 tràng bên-bên dạng kim cương hoặc cắt màng ngăn -v- Bảng 3.11 Kết quả phân tích hồi quy đơn biến mối liên quan 74 giữa các yếu tố với thất bại điều trị ở thời điểm xuất viện Bảng 3.12 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mối liên quan 76 giữa các yếu tố với thất bại điều trị ở thời điểm xuất viện Bảng 3.13 Mối liên quan giữa các yếu tố với thất bại điều trị 79 do chuyển mổ mở Bảng 3.14 Kết quả phân tích hồi quy đa biến mối liên quan 81 giữa các yếu tố với biến chứng ngoại khoa Bảng 3.15 Mối liên quan đơn biến giữa các yếu tố với tử vong 84 tại thời điểm xuất viện Bảng 3.16 Mối liên quan đa biến giữa các yếu tố với tử vong 85 Bảng 4.1 Tỉ lệ dị tật bẩm sinh đi kèm theo từng tác giả 88 Bảng 4.2 Tỉ lệ và nguyên nhân chuyển mổ mở theo từng tác 92 giả Bảng 4.3 Thời gian phẫu thuật theo ngả tiếp cận và kỹ thuật 94 khâu miệng nối theo từng tác giả Bảng 4.4 Thời gian thở máy sau mổ theo từng tác giả 96 Bảng 4.5 Thời gian bắt đầu cho ăn lại sau mổ nội soi theo 97 từng tác giả Bảng 4.6 Thời gian bắt đầu cho ăn đường miệng theo ngả tiếp 98 cận phẫu thuật theo từng tác giả Bảng 4.7 Thời gian cho ăn hoàn toàn bằng đường miệng theo 100 nhóm mổ mở hay nội soi theo từng tác giả Bảng 4.8 Thời gian nằm viện sau mổ theo từng tác giả 101 -vi- Bảng 4.9 Tổng thời gian nằm viện theo từng tác giả 102 Bảng 4.10 Biến chứng ngoại khoa theo ngả phẫu thuật theo 104 từng tác giả Bảng 4.11 Tỉ lệ tử vong trong các nghiên cứu tại Việt Nam 106 -vii- DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1 Thời gian phẫu thuật theo phương pháp mổ 65 Biểu đồ 3.2 Thời gian phẫu thuật theo phân nhóm cân nặng lúc 66 mổ Biểu đồ 3.3 Thời gian phẫu thuật theo thứ tự ca mổ (Đường 67 cong học tập - learning curve) Biểu đồ 3.4 Khả năng thành công của phẫu thuật theo thời 73 gian nằm viện Biểu đồ 3.5 Biểu đồ thể hiện OR của các biến tiên lượng thất 77 bại điều trị phẫu thuật nội soi Biểu đồ 3.6 Biểu đồ thể hiện mối liên quan giữa thời gian bắt 78 đầu cho ăn và nguy cơ thất bại điều trị phẫu thuật Biểu đồ 3.7 Biểu đồ thể hiện OR của các biến tiên lượng biến 82 chứng ngoại khoa Biểu đồ 3.8 Biểu đồ thể hiện mối liên quan giữa thời gian bắt 83 đầu cho ăn và biến chứng ngoại khoa Biểu đồ 4.1 Kết quả điều trị ở các thời điểm theo dõi 109 -viii- DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang Hình 1.1 Tụy nhẫn, teo tá tràng và ruột non hình vỏ táo được 5 cho là do thiếu hoàn toàn các nhánh của động mạch mạc treo tràng trên Hình 1.2 Teo tá tràng loại 1 6 Hình 1.3 Teo tá tràng loại 2 7 Hình 1.4 Teo tá tràng loại 3 7 Hình 1.5 Dấu hiệu “hai mức nước-hơi” 11 Hình 1.6 Hơi hoặc thuốc cản quang trong ruột bên dưới “hai 12 mức nước-hơi” Hình 1.7 Hình ảnh màng ngăn tá tràng có lỗ thông qua nội 13 soi dạ dày-tá tràng Hình 1.8 Hình ảnh “bóng đôi” khi siêu âm trước sinh 14 Hình 1.9 Miệng nối tá tràng-hỗng tràng bên-bên 16 Hình 1.10 Miệng nối tá tràng-tá tràng bên-bên đơn giản 16 Hình 1.11 Miệng nối tá tràng-tá tràng bên-bên dạng kim 17 cương Hình 1.12 Miệng nối tá tràng-tá tràng bên-bên dạng kim 18 cương đảo ngược Hình 1.13 Cắt màng ngăn kiểu vớ gió 20 Hình 1.14 Nong (A) và xẻ (B) màng ngăn tá tràng kiểu vớ gió 21 Hình 1.15 Ngả tiếp cận đường vòng cung trên rốn 23 Hình 1.16 Miệng nối tá tràng-tá tràng bên-bên dạng kim 29 -ix- cương được thực hiện bởi Van de Zee Hình 2.1 Tư thế bệnh nhi trong phẫu thuật nội soi điều trị teo 40 hoặc hẹp tá tràng Hình 2.2 Bố trí phòng mổ trong phẫu thuật nội soi điều trị teo 41 hoặc hẹp tá tràng Hình 2.3 Vị trí trocar trong phẫu thuật nội soi điều trị teo 43 hoặc hẹp tá tràng Hình 3.1A Hình “hai mức nước-hơi” không rõ 59 Hình 3.1B Hình “hai mức nước-hơi” rõ 59 Hình 3.2A Hình thuốc cản quang xuống bên dưới thương tổn 59 Hình 3.2B Tắc hoàn toàn tá tràng 59 Hình 3.3A Xẻ ngang túi cùng trên tá tràng 64 Hình 3.3B Xẻ dọc túi cùng dưới tá tràng 64 -x- DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 2.1 Sơ đồ kết quả phân phối bệnh trong nghiên cứu 54 -1- ĐẶT VẤN ĐỀ Teo hoặc hẹp tá tràng (TT) là những tổn thương nội tại gây tắc TT, có tỉ lệ từ 1/10.000 trẻ sinh ra sống và đứng đầu các trường hợp (TH) tắc ruột bẩm sinh [50],[73],[104]. Teo hoặc hẹp TT thường kết hợp với những thương tổn gây tắc TT ngoại lai cũng như các dị tật khác của đường tiêu hóa, thận niệu, tim mạch, cột sống, chi và hội chứng Down.
Tắc TT nói chung thường được chẩn đoán trong 3 tháng giữa của thai kỳ nhờ vào siêu âm với bệnh cảnh mẹ bị đa ối. Trẻ bị teo hoặc hẹp TT có biểu hiện lâm sàng của một TH tắc hoàn toàn hay bán tắc TT với triệu chứng nôn, thường là dịch có mật. Hình ảnh điển hình giúp chẩn đoán tắc TT nói chung và teo hoặc hẹp TT nói riêng là hình ảnh “hai mức nước-hơi” trên phim chụp bụng đứng không sửa soạn. Trong một vài TH, X quang dạ dày-TT giúp chẩn đoán teo hoặc hẹp TT cũng như ruột xoay không hoàn toàn (RXKHT).
Ruột xoay không hoàn toàn là một nguyên nhân gây tắc TT ngoại lai, đơn độc hoặc phối hợp với teo hoặc hẹp TT, cần được phát hiện sớm vì biến chứng xoắn ruột có thể để lại hậu quả nặng nề, thậm chí là tử vong. Trong những năm gần đây, nhờ những tiến bộ trong kỹ thuật mổ, trong gây mê, hồi sức sơ sinh, nuôi ăn tĩnh mạch cũng như việc điều trị tốt các dị tật bẩm sinh đi kèm, đặc biệt là dị tật tim mạch, nên tỉ lệ sống sau phẫu thuật (PT) điều trị teo hoặc hẹp TT ngày càng cao, trên 90% [8],[11],[12],[64], [66],[120],[122],[135]. Phẫu thuật điều trị teo hoặc hẹp TT được xem là tiêu chuẩn hiện nay là nối TT-TT bên-bên đơn giản hay dạng kim cương theo Kimura và cắt hoặc xẻ màng ngăn trong TH màng ngăn kiểu vớ gió.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Trí (2018). Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-teo-hep-ta-trang-o-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phẫu thuật nội soi hiện đại điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em, giúp khắc phục tình trạng tắc nghẽn tiêu hóa, phục hồi chức năng nhanh chóng.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị teo hẹp tá tràng ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.