Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản ở trẻ em dưới 5 tuổi. Luận án tiến sĩ y học.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hẹp khúc nối bể thận-niệu quản trẻ em: Tổng quan
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thận và Tiết Niệu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai Thủy
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản trẻ em Tổng quan
Hẹp khúc nối bể thận-niệu quản (UPJ) là tình trạng tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ứ nước thận ở trẻ em. Tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm và can thiệp phù hợp là rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ. Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em dưới 5 tuổi. Nhóm tuổi này có những đặc thù riêng về giải phẫu và sinh lý. Sự tắc nghẽn này đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật tinh tế. Mục tiêu là phục hồi dòng chảy bình thường của nước tiểu. Đồng thời, bảo tồn chức năng thận cho bệnh nhi. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp xác định chính xác mức độ hẹp. Điều này hỗ trợ quyết định phương án điều trị tối ưu.
1.1. Khái niệm và mức độ phổ biến
Hẹp khúc nối bể thận-niệu quản (UPJ) là bệnh lý bẩm sinh. Bệnh đặc trưng bởi sự tắc nghẽn tại điểm nối giữa bể thận và niệu quản. Điều này gây ra ứ nước thận. Tỷ lệ mắc Tắc nghẽn khúc nối bể thận niệu quản nhi khoa khá cao. Tình trạng này thường được phát hiện qua siêu âm thai nhi. Nhiều trường hợp giãn đài bể thận trẻ sơ sinh được chẩn đoán trước sinh. Sự phổ biến này đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả. Phẫu thuật nội soi đang trở thành lựa chọn ưu tiên. Phẫu thuật giúp giảm thiểu xâm lấn. Nó cải thiện kết quả điều trị cho trẻ nhỏ.
1.2. Nguyên nhân và ảnh hưởng đến thận
Nguyên nhân chính của Hẹp UPJ trẻ em là sự phát triển bất thường. Các yếu tố bẩm sinh gây cản trở dòng chảy nước tiểu. Điều này dẫn đến áp lực tăng cao trong bể thận và đài thận. Áp lực này làm tổn thương nhu mô thận theo thời gian. Chức năng thận có thể suy giảm. Có thể xảy ra mất chức năng thận hoàn toàn. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát cũng là một biến chứng nghiêm trọng. Các triệu chứng khác bao gồm đau bụng, nôn mửa. Việc điều trị kịp thời bảo vệ thận. Nó ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
1.3. Dấu hiệu sớm và phát hiện trước sinh
Dấu hiệu sớm của tắc nghẽn UPJ thường là giãn đài bể thận trẻ sơ sinh. Phát hiện này thông qua siêu âm thai nhi. Sau khi sinh, trẻ có thể không có triệu chứng rõ ràng. Một số trường hợp có thể xuất hiện đau vùng sườn. Sốt không rõ nguyên nhân, nhiễm trùng tiểu cũng là dấu hiệu. Khám lâm sàng có thể sờ thấy khối ở bụng. Chẩn đoán sớm rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị kịp thời. Điều này bảo vệ sức khỏe thận của trẻ. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung xác nhận tình trạng hẹp.
II. Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản nhi khoa
Chẩn đoán chính xác hẹp khúc nối bể thận-niệu quản nhi khoa là nền tảng cho điều trị thành công. Quá trình này bao gồm việc kết hợp khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Mục tiêu là xác định vị trí, mức độ tắc nghẽn. Đồng thời, đánh giá chức năng thận của trẻ. Đặc biệt với trẻ em dưới 5 tuổi, việc chẩn đoán cần sự cẩn trọng. Các phương pháp không xâm lấn được ưu tiên hàng đầu. Thông tin từ chẩn đoán giúp bác sĩ đưa ra quyết định phẫu thuật. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn kỹ thuật Pyeloplasty nội soi trẻ em phù hợp nhất.
2.1. Triệu chứng lâm sàng và thăm khám
Triệu chứng lâm sàng của Hẹp UPJ trẻ em rất đa dạng. Trẻ có thể bị đau bụng, đau vùng hông lưng. Các cơn đau thường cấp tính, tái phát. Sốt cao, nhiễm trùng đường tiết niệu cũng là biểu hiện. Một số trẻ có thể có khối u sờ thấy ở bụng. Nôn mửa hoặc kém ăn cũng được ghi nhận. Thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng rất quan trọng. Nó giúp phát hiện các dấu hiệu gợi ý. Tiền sử bệnh, đặc biệt là tiền sử sản khoa, cũng được xem xét. Điều này hỗ trợ định hướng chẩn đoán ban đầu.
2.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò chủ chốt. Siêu âm là công cụ đầu tay. Nó giúp phát hiện giãn đài bể thận, đánh giá kích thước thận. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV) cung cấp thông tin về giải phẫu. Nó cũng cho thấy chức năng bài tiết nước tiểu. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) hoặc cộng hưởng từ (MRI) có thể được chỉ định. Các phương pháp này đánh giá chi tiết cấu trúc thận. Chúng xác định rõ vị trí hẹp khúc nối bể thận-niệu quản. Điều này rất quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật.
2.3. Đánh giá chức năng thận chuyên sâu
Xạ hình thận DTPA (Technetium 99m diethylenetriaminepentaacetic acide) là phương pháp quan trọng. Nó đánh giá chức năng thận riêng biệt. Phương pháp này cho biết tỷ lệ lọc cầu thận (GFR) của mỗi thận. Nó cũng cung cấp thông tin về thời gian bài tiết nước tiểu (Tmax). Kết quả xạ hình giúp xác định mức độ tổn thương thận. Nó hỗ trợ quyết định có nên phẫu thuật không. Đánh giá chức năng thận định kỳ là cần thiết. Nó theo dõi sự tiến triển của bệnh. Điều này đảm bảo hiệu quả của điều trị Hẹp UPJ trẻ em.
III. Pyeloplasty nội soi trẻ em Kỹ thuật Ưu điểm
Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em là một phương pháp hiện đại. Kỹ thuật này đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn cao. Đặc biệt là phương pháp nội soi sau phúc mạc. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn cho trẻ. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhiều bệnh nhi. Phẫu thuật tạo hình bể thận nội soi giúp phục hồi dòng chảy nước tiểu. Đồng thời, nó bảo tồn chức năng thận. Ưu điểm phẫu thuật nội soi tiết niệu trẻ em bao gồm thời gian hồi phục nhanh. Trẻ ít đau hơn. Vết sẹo nhỏ, mang tính thẩm mỹ cao. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
3.1. Chỉ định phẫu thuật cho trẻ em
Chỉ định phẫu thuật tạo hình bể thận nội soi dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm mức độ ứ nước thận. Có suy giảm chức năng thận hay không. Triệu chứng lâm sàng rõ rệt như đau, nhiễm trùng tái phát. Kết quả của xạ hình thận cho thấy tắc nghẽn có ý nghĩa. Với Hẹp UPJ trẻ em, phẫu thuật được xem xét khi có biểu hiện chức năng. Hoặc khi ứ nước thận nặng progressive. Mục tiêu là giải quyết tắc nghẽn. Điều này ngăn ngừa tổn thương thận vĩnh viễn. Quyết định phẫu thuật được đưa ra sau đánh giá kỹ lưỡng.
3.2. Quy trình Pyeloplasty nội soi sau phúc mạc
Pyeloplasty nội soi sau phúc mạc là một kỹ thuật tiên tiến. Bác sĩ tạo các vết mổ nhỏ trên da. Các dụng cụ nội soi được đưa vào khoang sau phúc mạc. Khoang này nằm phía sau các cơ quan trong ổ bụng. Kỹ thuật viên cắt bỏ phần khúc nối bị hẹp. Sau đó, nối lại bể thận và niệu quản. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao. Nó cần kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Lợi thế là không đi vào ổ bụng. Điều này giảm nguy cơ dính ruột. Nó cũng giảm thời gian hồi phục. Đây là một phương pháp Điều trị hẹp bể thận niệu quản ở trẻ hiệu quả.
3.3. Lợi ích vượt trội của phẫu thuật nội soi
Ưu điểm phẫu thuật nội soi tiết niệu trẻ em rất rõ ràng. Phẫu thuật viên chỉ cần các vết rạch nhỏ. Điều này giảm thiểu đau sau mổ cho bệnh nhi. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Khả năng phục hồi nhanh hơn. Sẹo mổ nhỏ, mang tính thẩm mỹ cao. Nguy cơ biến chứng như dính ruột giảm. Các lợi ích này giúp trẻ sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc đặc biệt phù hợp. Nó phù hợp với trẻ em dưới 5 tuổi. Đây là nhóm tuổi nhạy cảm.
IV. Kết quả phẫu thuật tạo hình bể thận nội soi
Kết quả Pyeloplasty nội soi trẻ em thường rất khả quan. Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ thành công cao. Bệnh nhi được cải thiện đáng kể sau phẫu thuật. Mục tiêu chính là loại bỏ tắc nghẽn, phục hồi lưu thông nước tiểu. Đồng thời, bảo tồn hoặc cải thiện chức năng thận. Việc theo dõi sau mổ là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả lâu dài của Pyeloplasty nội soi. Mặc dù có ưu điểm, Biến chứng Pyeloplasty nội soi vẫn có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp. Phẫu thuật tạo hình bể thận nội soi là phương pháp được lựa chọn hàng đầu hiện nay.
4.1. Hiệu quả điều trị và tỷ lệ thành công
Pyeloplasty nội soi trẻ em mang lại hiệu quả điều trị cao. Tỷ lệ thành công vượt quá 95% ở các trung tâm lớn. Sau phẫu thuật, tình trạng ứ nước thận giảm rõ rệt. Chức năng thận thường ổn định hoặc cải thiện. Điều này được xác nhận qua siêu âm và xạ hình thận sau mổ. Bệnh nhi không còn các triệu chứng tắc nghẽn. Chất lượng cuộc sống của trẻ được nâng cao đáng kể. Sự thành công này khẳng định giá trị của phương pháp nội soi.
4.2. Khắc phục giãn đài bể thận sau mổ
Một trong những kết quả mong đợi là khắc phục giãn đài bể thận. Siêu âm sau mổ cho thấy kích thước bể thận giảm. Dòng chảy nước tiểu được thông suốt. Điều này giảm áp lực lên nhu mô thận. Nó giúp bảo vệ và phục hồi chức năng thận. Việc theo dõi kích thước bể thận định kỳ là cần thiết. Nó đảm bảo không có tái phát tắc nghẽn. Kết quả này phản ánh sự thành công của phẫu thuật. Nó là một chỉ số quan trọng về sự hồi phục.
4.3. Biến chứng Pyeloplasty nội soi có thể gặp
Mặc dù an toàn, Biến chứng Pyeloplasty nội soi vẫn có thể xảy ra. Các biến chứng bao gồm chảy máu. Nhiễm trùng là một nguy cơ nhỏ. Xì rò nước tiểu tại miệng nối cũng được ghi nhận. Hẹp tái phát tại miệng nối là biến chứng muộn. Tuy nhiên, tỷ lệ này rất thấp. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ giúp phát hiện sớm. Điều này cho phép xử lý kịp thời các biến chứng.
V. Chăm sóc sau mổ hẹp UPJ trẻ em Hồi phục Theo dõi
Chăm sóc sau mổ hẹp UPJ trẻ em đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hồi phục. Nó đảm bảo kết quả lâu dài của phẫu thuật. Quá trình này bao gồm quản lý đau, chăm sóc vết mổ. Đồng thời, theo dõi các dấu hiệu biến chứng. Bệnh nhi thường có một ống thông niệu quản (stent) tạm thời. Stent này giúp hỗ trợ miệng nối lành lại. Theo dõi định kỳ sau Pyeloplasty nội soi là bắt buộc. Nó đánh giá sự thông suốt của đường tiết niệu. Nó cũng kiểm tra chức năng thận. Sự hợp tác giữa gia đình và y tế là chìa khóa. Điều này đảm bảo hồi phục hoàn toàn cho trẻ.
5.1. Chế độ chăm sóc và hồi phục ban đầu
Sau phẫu thuật, trẻ cần được chăm sóc đặc biệt. Việc kiểm soát đau là ưu tiên hàng đầu. Thuốc giảm đau được sử dụng theo chỉ định. Chăm sóc vết mổ sạch sẽ, khô ráo. Trẻ em cần được khuyến khích vận động nhẹ nhàng. Điều này giúp tránh các biến chứng sau mổ. Chế độ ăn uống phù hợp cũng quan trọng. Ống thông niệu quản (stent) thường được đặt. Stent sẽ được rút sau 4-6 tuần. Thời gian nằm viện thường ngắn. Quá trình hồi phục ban đầu diễn ra nhanh chóng.
5.2. Lịch trình theo dõi dài hạn
Theo dõi dài hạn là rất quan trọng sau Pyeloplasty nội soi. Lịch trình thăm khám định kỳ được thiết lập. Thường là 3 tháng, 6 tháng, 1 năm sau mổ. Sau đó, có thể là hàng năm. Mục đích là đánh giá sự thông suốt của đường tiết niệu. Nó kiểm tra chức năng thận. Đồng thời, phát hiện sớm các biến chứng muộn. Sự tái hẹp khúc nối bể thận-niệu quản có thể xảy ra. Mặc dù hiếm gặp, nó cần được phát hiện sớm. Lịch trình theo dõi giúp đảm bảo kết quả bền vững.
5.3. Tầm quan trọng của siêu âm định kỳ
Siêu âm là công cụ chính trong theo dõi sau mổ. Nó đánh giá mức độ ứ nước thận. Siêu âm theo dõi sự giảm kích thước bể thận. Nó cũng phát hiện bất kỳ dấu hiệu tắc nghẽn tái phát nào. Xạ hình thận có thể được thực hiện định kỳ. Nó kiểm tra chức năng thận. Các xét nghiệm nước tiểu cũng được tiến hành. Chúng giúp phát hiện nhiễm trùng. Chăm sóc sau mổ hẹp UPJ trẻ em đòi hỏi sự kiên nhẫn. Sự tuân thủ lịch trình theo dõi từ gia đình là rất quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ MAI THỦY NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI SAU PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN Ở TRẺ EM DƢỚI 5 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ MAI THỦY NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI SAU PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN Ở TRẺ EM DƢỚI 5 TUỔI Chuyên ngành : Ngoại Thận và Tiết niệu Mã số : 62 72 01 26 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả NGUYỄN THỊ MAI THỦY MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
SƠ LƢỢC PHÔI THAI HỌC, LIÊN QUAN GIẢI PHẪU CỦA THẬN, NIỆU QUẢN. Phôi thai học của thận, niệu quản. Liên quan giải phẫu của thận, niệu quản. SINH LÝ HIỆN TƢỢNG BÀI TIẾT NƢỚC TIỂU, NGUYÊN NHÂN, BỆNH SINH CỦA HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN.
Sự bài tiết của nƣớc tiểu. Sự lƣu thông nƣớc tiểu khi hẹp khúc nối. CHẨN ĐOÁN Ứ NƢỚC THẬN DO HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN. Đặc điểm lâm sàng.
Các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh bệnh lý hẹp khúc nối bể thận- niệu quản. ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN. Chỉ định điều trị phẫu thuật tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản ở trẻ em. Các kỹ thuật tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản.
Các đƣờng tiếp cận sử dụng trong phẫu thuật tạo hình điều trị hẹp khúc nối bể thận- niệu quản. Nội soi tiết niệu can thiệp. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. CÁCH THỨC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. Các chỉ tiêu nghiên cứu trƣớc mổ. Các chỉ tiêu nghiên cứu trong mổ.
Các chỉ tiêu nghiên cứu sau mổ. QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU .Tuổi bệnh nhân lúc phẫu thuật.
Phân bố tỷ lệ giới. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng về chẩn đoán hình ảnh trƣớc mổ.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM TRONG MỔ. Thời gian mổ. Một số đặc điểm trong mổ ảnh hƣởng tới kỹ thuật. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU MỔ TRONG THỜI GIAN NẰM VIỆN.
KẾT QUẢ XA CỦA PHẪU THUẬT. Siêu âm sau mổ. Chụp UIV sau mổ. Xạ hình thận sau mổ.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. CHỈ ĐỊNH PHẪU THUẬT NỘI SOI HỖ TRỢ SAU PHÚC MẠC 1 TROCAR TẠO HÌNH KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN. Tuổi phẫu thuật. Chẩn đoán và chỉ định phẫu thuật tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản.
KỸ THUẬT TRONG MỔ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ KỸ THUẬT ẢNH HƢỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Thời gian mổ. Kỹ thuật trong mổ và một số yếu tố ảnh hƣởng tới kết quả phẫu thuật 110 4. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU MỔ TRONG THỜI GIAN NẰM VIỆN.
Thời gian nằm viện. Diễn biến sau mổ trong thời gian nằm viện. Các yếu tố ảnh hƣởng kéo dài thời gian nằm viện. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU KHI RA VIỆN.
126 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Cân nặng theo tuổi của trẻ dƣới 5 tuổi (WHO) Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 CT Scanner Computed Tomography Scanner (Chụp cắt lớp vi tính) 2 DTPA Technetium 99m diethylenetriaminepentaacetic acide 3 GFR Glomerular Filtration Rate (Mức lọc cầu thận) 4 MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hƣởng từ) 5 SFU Society of Fetal Urology (Hiệp hội tiết niệu thai nhi) 6 UIV Urographie Intra Veineuse (Chụp niệu đồ tĩnh mạch) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố của nhóm tuổi bệnh nhân khi phẫu thuật. Chẩn đoán trƣớc sinh và các nhóm tuổi. Các hoàn cảnh phát hiện bệnh.
Kích thƣớc bể thận trên siêu âm và khám sờ thấy thận to. Khám lâm sàng sờ thấy thận to ở các nhóm tuổi. Kích thƣớc bể thận và triệu chứng lâm sàng. Xét nghiệm bạch cầu trong nƣớc tiểu.
Tƣơng quan xét nghiệm bạch cầu trong máu và nƣớc tiểu. Các thăm dò hình ảnh trƣớc mổ. Kích thƣớc bể thận trƣớc mổ. Kích thƣớc bể thận trƣớc mổ và chẩn đoán trƣớc sinh.
Kích thƣớc bể thận theo các nhóm tuổi. Dày nhu mô thận trƣớc mổ. Kết quả chụp UIV trƣớc mổ: mức độ ứ nƣớc thận. Kết quả chụp bàng quang niệu đạo.
Chức năng thận trên xạ hình thận trƣớc mổ. Chức năng thận và kích thƣớc bể thận trƣớc mổ. Thời gian xuất hiện thuốc tối đa trên xạ hình thận trƣớc mổ (Tmax). Liên quan kích thƣớc bể thận và đồ thị bài tiết nƣớc tiểu.
Hình thức mổ. Tình trạng viêm bể thận và mở rộng vết mổ. Xét nghiệm nƣớc tiểu và tình trạng bể thận trong mổ. Thời gian mổ và kích thƣớc bể thận.
Thời gian mổ và hình thức mổ. 78 Bảng Tên bảng Trang 3. Thời gian mổ ở các nhóm tuổi. Thời gian nằm viện.
Liên quan kích thƣớc bể thận với thời gian nằm viện. Liên quan thời gian mổ với thời gian nằm viện. Diễn biến trong thời gian nằm viện. Các nguyên nhân nằm viện trên 4 ngày.
Liên quan hình thức mổ và thời gian nằm viện. Kết quả sau mổ. Các thăm dò hình ảnh của bệnh nhân đƣợc theo dõi. Kích thƣớc bể thận sau mổ.
Sự thay đổi kích thƣớc bể thận sau mổ so với trƣớc mổ. Kích thƣớc bể thận sau mổ theo nhóm tuổi. Chức năng thận trƣớc mổ và sau mổ. Đƣờng cong bài xuất sau mổ.
Kích thƣớc bể thận trƣớc mổ trên siêu âm và sự bài tiết nƣớc tiểu sau mổ trên xạ hình thận. Kích thƣớc bể thận và đồ thị bài tiết nƣớc tiểu sau mổ. So sánh kích thƣớc bể thận, dày nhu mô, Tmax trƣớc mổ và sau mổ. Thời gian mổ nội soi tạo hình khúc nối.
109 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Triệu chứng cơ năng. Kết quả xét nghiệm nƣớc tiểu. 68 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
Sự phát triển của thận và niệu quản. Sự phát triển bất thƣờng của niệu quản tạo nên thận niệu quản đôi. Các biến đổi giải phẫu do sự phát triển bất thƣờng của thận và niệu quản. Liên quan giải phẫu của thận với các tạng.
Các hình ảnh tổn thƣơng giải phẫu bệnh của hẹp khúc nối bể thận- niệu quản. Phân loại ứ nƣớc thận trƣớc sinh. Hẹp khúc nối bể thận- niệu quản trên siêu âm. Xạ hình thận: thận trái bình thƣờng, thận phải bắt thuốc và bài tiết thuốc chậm.
Các dạng đƣờng cong bài xuất. Tạo hình bể thận Y- V của Foley. Tạo hình mảnh ghép xoắn của Culp và De Weerd. Tạo hình của Anderson -Hynes.
Tạo hình của Kuss. Đƣờng mổ dƣới sƣờn. Đƣờng mổ sau lƣng. Mổ nội soi sau phúc mạc 3 trocar.
Chụp UIV trƣớc mổ. Xạ hình thận trƣớc mổ- Đồ thị dạng tích lũy. Xạ hình thận trƣớc mổ- Đồ thị dạng chậm bài tiết. Chụp bàng quang niệu đạo.
Ống kính nội soi và trocar. 50 Hình Tên hình Trang 2. Dụng cụ nội soi. Tƣ thế bệnh nhân.
Vị trí đặt trocar. Phẫu tích nội soi. Khâu tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản. Chụp UIV sau mổ.
Xạ hình thận sau mổ. 60 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khúc nối bể thận- niệu quản là phần tiếp nối giữa bể thận và niệu quản. Tắc nghẽn hoàn toàn hay một phần khúc nối bể thận- niệu quản làm cản trở lƣu thông nƣớc tiểu qua khúc nối xuống niệu quản, gây nên tình trạng ứ nƣớc thận. Nguyên nhân tắc nghẽn là do đè ép từ bên ngoài hoặc chít hẹp bên trong.
Mức độ ứ nƣớc thận tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn tại khúc nối. Bệnh lý này đƣợc mô tả lần đầu tiên vào năm 1816. Đến năm 1841, đặc tính của bệnh mới đƣợc mô tả đầy đủ trên y văn thế giới. Bệnh có thể do nguyên nhân bẩm sinh hoặc mắc phải [37],[38],[48].
Hẹp khúc nối bể thận- niệu quản là bệnh lý thƣờng gặp nhất trong các dị tật bẩm sinh gây ứ nƣớc thận ở trẻ em. Tỷ lệ gặp là 1/1500 trẻ sơ sinh. Phẫu thuật Anderson -Hynes đƣợc báo cáo lần đầu tiên trên y văn vào năm 1949 đã đƣợc chứng minh là một phẫu thuật cho kết quả điều trị tốt nhất bệnh lý hẹp khúc nối bể thận- niệu quản ở trẻ em với tỷ lệ thành công tới trên 95%. Nguyên tắc của phẫu thuật Anderson -Hynes là cắt bỏ khúc nối bị hẹp và nối bể thận đã thu nhỏ với niệu quản [36],[37],[38].
và cộng sự đã áp dụng thành công phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận- niệu quản ở ngƣời lớn [71]. và cộng sự (1996) là ngƣời đầu tiên thông báo đã áp dụng thành công phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận- niệu quản ở trẻ em [85]. Phẫu thuật nội soi cho kết quả điều trị tƣơng đƣơng nhƣ phẫu thuật mổ mở kinh điển. Với ƣu thế là một phẫu thuật ít xâm hại, có tính thẩm mỹ cao, các nghiên cứu đều khẳng định phẫu thuật nội soi là sự lựa chọn hàng đầu trong điều trị bệnh lý hẹp khúc nối bể thận- niệu quản, đặc biệt ở trẻ em [59],[68],[71],[77],[85].
Phẫu thuật nội soi có thể đƣợc thực hiện bằng đƣờng qua phúc mạc hay sau phúc mạc [22],[31],[44]. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi rất cao về dụng 2 cụ phẫu thuật cũng nhƣ trình độ của phẫu thuật viên do phẫu trƣờng làm việc rất hạn chế, đặc biệt với đƣờng sau phúc mạc [33],[34],[50],[52].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai Thủy (2016). Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phau-thuat-noi-soi-dieu-tri-hep-khuc-noi-be-than-niieu-quan-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản ở trẻ em dưới 5 tuổi. Luận án tiến sĩ y học.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Ngoại Thận và Tiết niệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận-niệu quản ở trẻ em" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.