Nghiên cứu điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não nặng
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não nặng tại bệnh viện thanh nhàn. Xem tóm tắt và
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Phạm Quang Phúc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương
Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính là một lĩnh vực quan trọng trong phẫu thuật thần kinh. Tình trạng này xuất hiện sau chấn thương sọ não nghiêm trọng. Máu tích tụ nhanh chóng dưới màng cứng, gây áp lực lên não. Tổn thương này đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Việc hiểu rõ cơ chế và mức độ nguy hiểm là bước đầu tiên trong quản lý bệnh. Nắm vững các khái niệm cơ bản về tụ máu dưới màng cứng giúp định hướng điều trị. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân chấn thương sọ não.
1.1. Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh tụ máu dưới màng cứng
Máu tụ dưới màng cứng cấp tính là một cấp cứu thần kinh. Nó xuất hiện do chấn thương sọ não nặng. Máu tích tụ nhanh chóng giữa màng cứng và màng nhện. Điều này gây chèn ép não. Tổn thương mạch máu nhỏ trên bề mặt não hoặc tĩnh mạch bắc cầu là nguyên nhân chính. Áp lực nội sọ tăng cao. Có thể dẫn đến thoát vị não. Tình trạng này đe dọa tính mạng.
1.2. Các loại chấn thương sọ não gây tụ máu
Chấn thương sọ não có thể từ nhẹ đến nặng. Va đập trực tiếp vào đầu thường gây tụ máu. Các tai nạn giao thông, ngã cao, tấn công là nguyên nhân phổ biến. Chấn thương do gia tốc hoặc giảm tốc đột ngột cũng gây tổn thương. Máu tụ dưới màng cứng cấp tính thường liên quan đến chấn thương sọ não nặng. Tổn thương thường rộng, tiên lượng xấu hơn.
1.3. Mức độ nguy hiểm của tụ máu dưới màng cứng
Tụ máu dưới màng cứng cấp tính là một cấp cứu nghiêm trọng. Tỷ lệ tử vong cao. Sự tích tụ máu nhanh chóng gây áp lực lên não. Áp lực này làm giảm lưu lượng máu não. Gây thiếu oxy và tổn thương tế bào não. Phát hiện và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Phẫu thuật thần kinh khẩn cấp thường được yêu cầu.
II. Chẩn đoán và đánh giá tụ máu dưới màng cứng cấp tính
Chẩn đoán chính xác và nhanh chóng là yếu tố then chốt cho kết quả điều trị. Sau chấn thương sọ não, việc nhận biết các triệu chứng lâm sàng rất quan trọng. Chụp CT sọ não đóng vai trò không thể thiếu trong xác định tổn thương. Đánh giá mức độ tổn thương và theo dõi áp lực nội sọ giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Đây là nền tảng cho mọi can thiệp phẫu thuật thần kinh sau này.
2.1. Triệu chứng lâm sàng nhận biết tụ máu dưới màng cứng
Bệnh nhân thường có tiền sử chấn thương sọ não. Triệu chứng bao gồm đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn. Mức độ ý thức có thể suy giảm nhanh chóng. Đồng tử giãn hoặc không đối xứng. Liệt nửa người hoặc co giật cũng có thể xảy ra. Quan sát sự thay đổi tri giác là rất quan trọng. Dấu hiệu thần kinh khu trú cần được đánh giá nhanh chóng.
2.2. Vai trò của chụp CT sọ não trong chẩn đoán
Chụp CT sọ não là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định vị trí, kích thước, và hình dạng khối máu tụ. Chẩn đoán này cần được thực hiện khẩn cấp. Hình ảnh CT cho thấy máu tụ dưới màng cứng dạng liềm. Nó nằm giữa màng cứng và nhu mô não. CT cũng phát hiện các tổn thương não đi kèm. Ví dụ như dập não, phù não, hoặc xuất huyết não. Kết quả CT quyết định kế hoạch điều trị.
2.3. Đánh giá mức độ tổn thương và áp lực nội sọ
Thang điểm Glasgow (GCS) được sử dụng rộng rãi. Nó đánh giá mức độ nặng của chấn thương sọ não. GCS thấp thường liên quan đến tiên lượng xấu. Đánh giá tình trạng đồng tử cũng quan trọng. Áp lực nội sọ (ICP) thường tăng cao. Theo dõi áp lực nội sọ giúp hướng dẫn điều trị. Các chỉ số này quyết định sự can thiệp phẫu thuật thần kinh.
III. Phương pháp phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng hiệu quả
Khi chẩn đoán xác định máu tụ dưới màng cứng cấp tính, phẫu thuật thần kinh là giải pháp chính. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau. Mỗi phương pháp có ưu điểm và chỉ định riêng. Phẫu thuật mở sọ giải áp là kỹ thuật phổ biến nhất. Khoan sọ cũng có vai trò trong các trường hợp cấp cứu. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Mục tiêu cuối cùng là loại bỏ khối máu tụ và giảm áp lực lên não.
3.1. Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật mở sọ giải áp
Phẫu thuật mở sọ giải áp là phương pháp chính. Nó được chỉ định khi khối máu tụ lớn. Khi có dấu hiệu chèn ép não hoặc tăng áp lực nội sọ. Kỹ thuật này loại bỏ một phần xương sọ. Sau đó, khối máu tụ được hút sạch. Việc này giúp giải phóng áp lực lên não. Có thể cần khâu treo màng cứng. Phẫu thuật cần được thực hiện nhanh chóng. Mục tiêu là giảm áp lực và cứu sống bệnh nhân.
3.2. Phương pháp khoan sọ cấp cứu
Khoan sọ là một phương pháp nhanh hơn. Nó được sử dụng trong trường hợp cấp cứu khẩn cấp. Đặc biệt khi không thể thực hiện mở sọ ngay lập tức. Kỹ thuật này tạo một lỗ nhỏ trên xương sọ. Máu tụ sau đó được dẫn lưu ra ngoài. Khoan sọ có thể tạm thời giảm áp lực. Tuy nhiên, nó thường không loại bỏ được toàn bộ khối máu tụ. Đôi khi, nó là bước chuẩn bị cho phẫu thuật mở sọ sau đó.
3.3. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho từng trường hợp
Quyết định phẫu thuật phụ thuộc nhiều yếu tố. Kích thước và vị trí khối máu tụ là quan trọng. Tình trạng lâm sàng bệnh nhân cũng cần xem xét. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên thần kinh đóng vai trò. Mở sọ giải áp thường ưu tiên cho khối máu tụ lớn. Khoan sọ thích hợp cho trường hợp khẩn cấp hoặc máu tụ nhỏ. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tốt nhất. Giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.
IV. Quản lý và hồi sức cấp cứu sau phẫu thuật thần kinh
Sau phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng, việc chăm sóc hồi sức cấp cứu đóng vai trò quyết định. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao trong môi trường chuyên biệt. Kiểm soát chặt chẽ áp lực nội sọ là ưu tiên hàng đầu. Xử lý kịp thời các biến chứng sớm như phù não giúp ngăn ngừa tổn thương thứ phát. Một kế hoạch phục hồi chức năng toàn diện cũng cần được thiết lập sớm. Tất cả nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng sống và tiên lượng lâu dài cho bệnh nhân chấn thương sọ não.
4.1. Chăm sóc tích cực và theo dõi áp lực nội sọ
Chăm sóc sau phẫu thuật rất quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao tại phòng hồi sức cấp cứu. Theo dõi các chỉ số sinh tồn liên tục. Đặc biệt là áp lực nội sọ (ICP). Đặt catheter đo áp lực nội sọ là cần thiết. Kiểm soát ICP giúp ngăn ngừa phù não thứ phát. Các dấu hiệu thần kinh cần được đánh giá thường xuyên.
4.2. Xử lý phù não và các biến chứng sớm
Phù não là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể xảy ra sau phẫu thuật. Sử dụng thuốc giảm phù não như mannitol hoặc dung dịch muối ưu trương. Kiểm soát nhiệt độ cơ thể, đường huyết. Tránh tăng CO2 trong máu. Các biến chứng khác bao gồm nhiễm trùng. Có thể là chảy máu tái phát, co giật. Cần phát hiện và xử lý kịp thời.
4.3. Phục hồi chức năng và tiên lượng lâu dài
Phục hồi chức năng bắt đầu sớm. Bao gồm vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu. Hỗ trợ tâm lý cũng quan trọng. Tiên lượng lâu dài phụ thuộc nhiều yếu tố. Mức độ nặng của chấn thương sọ não ban đầu là yếu tố chính. Thời gian can thiệp phẫu thuật cũng ảnh hưởng. Sự chăm sóc hồi sức cấp cứu chu đáo cải thiện kết quả. Mục tiêu là đạt được chất lượng sống tốt nhất cho bệnh nhân.
V. Kiểm soát áp lực nội sọ và biến chứng sau chấn thương
Kiểm soát áp lực nội sọ là một thách thức lớn trong điều trị chấn thương sọ não. Áp lực nội sọ tăng cao có thể gây tổn thương não không hồi phục. Việc nhận diện và xử trí phù não nghiêm trọng là tối quan trọng. Ngoài ra, bệnh nhân phẫu thuật thần kinh còn đối mặt với nhiều biến chứng khác. Cần có chiến lược điều trị đa chiều. Mục tiêu là ổn định tình trạng bệnh nhân và phòng ngừa hậu quả lâu dài.
5.1. Các biện pháp kiểm soát áp lực nội sọ hiệu quả
Kiểm soát áp lực nội sọ là trọng tâm điều trị. Các biện pháp bao gồm nâng đầu giường. Đảm bảo thông khí đầy đủ, tránh thiếu oxy. Sử dụng thuốc an thần, giãn cơ. Điều trị tăng đường huyết, sốt. Thuốc lợi tiểu thẩm thấu như mannitol. Dung dịch muối ưu trương cũng được dùng. Phải theo dõi sát sao áp lực nội sọ. Can thiệp kịp thời khi ICP tăng cao.
5.2. Nhận diện và xử trí phù não nghiêm trọng
Phù não là một hậu quả của chấn thương sọ não. Nó làm tăng thể tích não. Dẫn đến tăng áp lực nội sọ. CT sọ não định kỳ giúp theo dõi. Dấu hiệu lâm sàng như thay đổi ý thức cũng quan trọng. Khi phù não nghiêm trọng, có thể cần mở sọ giải áp lần hai. Hoặc đặt ống dẫn lưu dịch não tủy. Điều trị cần phối hợp nhiều chuyên khoa.
5.3. Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật tụ máu
Sau phẫu thuật thần kinh, nhiều biến chứng có thể xảy ra. Nhiễm trùng là một rủi ro. Chảy máu tái phát hoặc tụ máu mới. Động kinh sau chấn thương. Rò dịch não tủy. Hậu quả thần kinh như yếu liệt, rối loạn nhận thức. Kiểm soát chặt chẽ sau mổ giúp giảm nguy cơ. Cần theo dõi lâu dài và có kế hoạch điều trị phù hợp.
VI. Tầm quan trọng của phẫu thuật thần kinh cấp tính
Phẫu thuật thần kinh cấp tính đóng vai trò sống còn trong điều trị máu tụ dưới màng cứng do chấn thương sọ não. Can thiệp kịp thời không chỉ cứu sống bệnh nhân mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ mức độ chấn thương ban đầu đến chất lượng chăm sóc sau mổ. Nghiên cứu liên tục giúp phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn. Điều này mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân và gia đình.
6.1. Cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng sống
Phẫu thuật kịp thời cho máu tụ dưới màng cứng là tối quan trọng. Nó giúp giảm tỷ lệ tử vong. Cải thiện đáng kể chất lượng sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật loại bỏ khối máu tụ, giải phóng áp lực. Điều này bảo vệ các mô não còn lại. Tránh các tổn thương thứ phát do thiếu máu và phù não. Quyết định phẫu thuật nhanh chóng là chìa khóa.
6.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Mức độ nặng của chấn thương sọ não ban đầu. Tuổi tác bệnh nhân, các bệnh lý đi kèm. Khoảng thời gian từ chấn thương đến phẫu thuật. Kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng. Chất lượng chăm sóc hồi sức cấp cứu. Tất cả đều đóng vai trò quan trọng.
6.3. Hướng nghiên cứu và phát triển tương lai
Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào cải thiện kết quả. Phát triển kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn. Tìm kiếm phương pháp điều trị nội khoa hỗ trợ. Cải tiến kỹ thuật phẫu thuật thần kinh. Nghiên cứu về kiểm soát phù não và áp lực nội sọ. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng. Nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân chấn thương sọ não.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM QUANG PHÚC NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT MÁU TỤ DƯỚI MÀNG CỨNG CẤP TÍNH DO CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG TẠI BỆNH VIỆN THANH NHÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHẠM QUANG PHÚC NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT MÁU TỤ DƯỚI MÀNG CỨNG CẤP TÍNH DO CHẤN THƯƠNG SỌ NÃO NẶNG TẠI BỆNH VIỆN THANH NHÀN Chuyên ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN VĂN HƯNG HÀ NỘI 2021 LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ cũng như là quan tâm, động viên của Học viện Quân Y, Bộ môn phẫu thuật thần kinh, bệnh viện Thanh Nhàn, đặc biệt các Thầy, Cô, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ sự biết ơn đặc biệt đến Phó giáo sư, Tiến sĩ Vũ Văn Hòe và Tiến sĩ Nguyễn Văn Hưng. Các thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình dạy bảo tôi, đã luôn định hướng cho tôi, luôn dành nhiều thời gian và công sức đồng hành cùng tôi trong mọi chặng đường để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học Học viện Quân Y cùng toàn thể các Thầy Cô trong hội đồng chấm đề cương, hội đồng chấm học phần, chuyên đề, tiểu luận tổng quan, hội đồng cơ sở đã luôn tạo điều kiện cho tôi. Những lời nhận xét, phản biện, đóng góp ý kiến quý báu của các Thầy Cô đã giúp luận án này được hoàn thiện hơn. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy tr ong Bộ môn phẫu thuật thần kinh Học viện Quân Y đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Thanh Nhàn cùng toàn thể các phòng ban, Khoa ngoại thần kinh, các bác sĩ, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện để tôi thực hiện được luận án này.
Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới các bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã tình nguyện tham gia nghiên cứu này Luận án này được viết trong niềm yêu thương, giúp đỡ và động viên của các thành viên trong gia đình tôi, bên gia đình tôi cũng như bên gia đình nhà vợ tôi, đặc biệt là vợ và các con tôi luôn hỗ trợ tôi và cổ vũ tinh thần cho tôi để vượt qua những khó khăn trong thời gian học tập. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Bố Mẹ tôi, người đã sinh thành và nuôi dưỡng, dạy bảo và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi để tôi có được kết quả ngày hôm nay. Kết quả này xin được kính dâng tới hai người Bố đã khuất, ở bên kia thế giới vẫn luôn theo dõi, cổ vũ và động viên con trên đường đời và sự nghiệp. Tôi đã nỗ lực hết sức để hoàn thành luận án này và chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót.
Tôi rất mong sẽ nhận được những ý kiến chỉ bảo quý báu của các Thầy Cô và đồng nghiệp để bản luận án được hoàn thiện hơn. Tôi xin mãi ghi lòng tạc dạ những tình cảm và công ơn này! Một lần nữa tôi xin chân thành cám ơn ! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Phạm Quang Phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố.
Nếu có điều gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Phạm Quang Phúc MỤC LỤC Tran g Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ Chương 1. TỔNG QUAN LÀI LIỆU 3 1. Cấu trúc màng não 3 cứng 1.
Các tổ chức liên quan 6 của màng não cứng 1. Động mạch, tĩnh mạch của màng não cứng và 8 nguồn chảy máu trong máu tụ dưới màng cứng cấp tính 1. Nguyên nhân, cơ chế chấn thương, cơ chế 11 bệnh sinh, tổn thương giải phẫu máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương 1. Nguyên nhân, cơ chế 11 chấn thương 1.
Cơ chế bệnh sinh 13 1. Tổn thương giải phẫu 14 1. Lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh máu tụ dưới 14 màng cứng cấp tính do chấn thương 1. Chẩn đoán hình ảnh 18 1.
Điều trị máu tụ dưới 22 màng cứng cấp tính do chấn thương 1. Cấp cứu bệnh nhân máu tụ dưới màng 22 cứng cấp tính do chấn thương 1. Điều trị bảo tồn 22 1. Điều trị phẫu thuật 22 máu tụ dưới màng cứng do chấn thương 1.
Áp lực nội sọ 25 1. Tăng áp lực nội sọ 26 1. Đánh giá và ứng dụng 28 áp lực nội sọ 1. Tình hình nghiên cứu 29 trên thế giới và trong nước 1.
Trên thế giới 29 1. Tại Việt Nam 30 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 32 2. Đối tượng nghiên cứu 32 2.
Phương pháp nghiên 32 cứu 2. Cỡ mẫu nghiên cứu 32 2. Các chỉ tiêu nghiên cứu 33 2. Thông tin chung: độ 33 tuổi, giới tính, nguyên nhân tai nạn 2.
Đặc điểm lâm sàng và 33 hình ảnh cắt lớp vi tính 2. Đặt máy đo áp lực nội 36 sọ 2. Điều trị hồi sức bệnh 44 nhân sau mổ 2. Kết quả gần 47 2.
Kết quả xa 47 2. Một số yếu tố liên 49 quan đến kết quả điều trị 2. Thu thập và xử lý số 49 liệu 2. Sai số và khống chế 49 sai số 2.
Đạo đức nghiên cứu 50 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 52 3. Đặc điểm chung của 52 đối tượng nghiên cứu 3. Đặc điểm lâm sàng và 53 hình ảnh cắt lớp vi tính 3.
Đặc điểm tổn thương 58 trên phim chụp cắt lớp vi tính 3. Đánh giá kết quả phẫu thuật mở sọ giải áp, 60 lấy máu tụ và một số yếu tố liên quan đến điều trị 3. Đường mổ, xử lý 60 màng cứng và nắp sọ 3. Thời điểm và vị trí đặt 61 máy đo áp lực nội sọ 3.
Kết quả đo áp lực nội 61 sọ 3. Đánh giá kết quả gần 63 3. Đánh giá kết quả phẫu 66 thuật sau 6 tháng 3. Kết quả phẫu thuật sau 12 tháng và so sánh 69 với thời điểm 6 tháng 3.
Liên quan của áp lực 71 nội sọ đến kết quả điều trị phẫu thuật 3. Liên quan của một số yếu tố khác đến kết 78 quả điều trị phẫu thuật 3. Các yếu tố liên quan 80 đến nguy cơ tử vong sau mổ Chương 4. Đăc̣ điêm ̉ chung của 83 bệnh nhân 4.
Đặc điểm lâm sàng và 85 hình ảnh cắt lớp vi tính 4. Đặc điểm lâm sàng 85 4. Hình ảnh tổn thương 89 trên cắt lớp vi tính 4. Đánh giá kết quả phẫu thuật mở sọ giải áp, 91 lấy máu tụ và một số yếu tố liên quan đến điều trị 4.
Thái độ xử lý và phẫu 91 thuật 4. So sánh ALNS trước 92 và sau phẫu thuật 4. Tỷ lệ tử vong sau mổ 93 và các biến chứng 4. Tri giác của bệnh nhân 95 khi ra viện 4.
Kết quả theo dõi bệnh nhân tại các thời điểm 96 ra viện, khám lại 4. Một số yếu tố liên 98 quan đến kết quả điều trị phẫu thuật KẾT LUẬN 110 KIẾN NGHỊ 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần chữ viết tắt Phần viết đầy đủ 1 ALNS Áp lực nội sọ Area Under the Curve (Khu vực dưới 2 AUC đường cong) 3 BN Bệnh nhân 4 CI Confident Interval (Khoảng tin cậy) 5 CLVT Cắt lớp vi tính Cerebral Perfusion Pressure (Áp lực 6 CPP tưới máu não) CPP optimal (Áp lực tưới máu não tối 7 CPPopt ưu) 8 CTSN Chấn thương sọ não 9 ĐLC Độ lệch chuẩn 10 ĐM Động mạch 11 GCS Glasgow Coma Scale 12 GOS Glasgow Outcome Scale 13 HVBL Hành vi bạo lực Intensive Care Unit (Đơn vị chăm sóc 14 ICU đặc biệt) 15 LOC Length of coma (Thời gian hôn mê) mean Arterial Pressure (Huyết áp 16 MAP động mạch trung bình) 17 MTDMC Máu tụ dưới màng cứng 18 OR Odds ratio (Tỷ suất chênh) 19 PT Phẫu thuật posttrauma amnesia (Mất trí nhớ sau 20 PTA chấn thương) 21 TM Tĩnh mạch 22 TNGT Tai nạn giao thông 23 TNLĐ Tai nạn lao động 24 TNSH Tai nạn sinh hoạt 25 TKKT Thần kinh khu trú 26 ± SD Giá trị trung bình và sai số chuẩn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân loại chẩn đoán thương tổn trên phim cắt lớp vi tính 20 2. Thang điểm Glasgow 34 2.
Các thông số của máy đo ALNS MPM1 38 2. Kết quả phục hồi sức khỏe theo thang điểm GOS 47 3. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu 52 3. Tiền sử và nguyên nhân tai nạn 53 3.
Triệu chứng cơ năng 54 3. Dấu hiệu phản xạ ánh sáng của đồng tử lúc vào viện 56 3. Dấu hiệu vận động 56 3. Các dấu hiệu thần kinh thực vật 57 3.
Tri giác bệnh nhân theo thang điểm Glasgow 57 3. Vị trí khối máu tụ 58 3. Bề dày khối máu tụ 58 3. Di lệnh đường giữa trên phim cắt lớp vi tính 59 3.
Dấu hiệu phù não trên phim cắt lớp vi tính 59 3. Các tổn thương phối hợp 60 3. Đường mổ, xử lý màng cứng và nắp sọ 60 3. Thời điểm, vị trí đặt máy đo áp lực nội sọ 61 3.
Áp lực nội sọ cao nhất trong ngày 61 3. Đánh giá tổn thương phối hợp trong mổ 63 3. Biến chứng sau phẫu thuật 65 3.19 Các dấu hiệu lâm sàng khi khám lại sau 6 tháng 67 3. Đánh giá bệnh nhân theo thang điểm GOS lúc khám lại 68 sau 6 tháng 3.
Kết quả chụp cắt lớp vi tính sau 6 tháng khám lại 69 3. So sánh triệu chứng cơ năng tại thời điểm khám lại 6 và 70 12 tháng 3. Thang điểm GOS khi khám lại sau 12 tháng so với 6 71 tháng 3. Đặc điểm liên quan đến áp lực nội so trước mổ 72 3.
Liên quan giữa ALNS sau mổ đến tỷ lệ tử vong 73 Bảng Tên bảng Trang 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quang Phúc (2021). Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phau-thuat-mau-tu-duoi-mang-cung-cap-tinh-chan-thuong-so-nao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não nặng tại bệnh viện thanh nhàn. Xem tóm tắt và
Luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng cấp tính do chấn thương sọ não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.