Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án tiến sĩ
Nghiên cứu luận án tập trung phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam. Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp bền vững cho môi trường.
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở khoa học phát triển Thị trường Carbon Việt Nam
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công thương
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Trần Huy Hoàn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở khoa học phát triển Thị trường Carbon Việt Nam
Nghiên cứu này thiết lập nền tảng lý luận vững chắc cho việc phát triển Thị trường carbon Việt Nam. Phân tích sâu về các mô hình quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn. Đề xuất các bài học quan trọng cho việc hình thành Thị trường tín chỉ carbon hiệu quả tại Việt Nam. Nó khám phá các nguyên tắc kinh tế đằng sau việc định giá phát thải và các cơ chế thị trường. Mục tiêu là hỗ trợ Việt Nam xây dựng một khuôn khổ vững chắc, thúc đẩy giảm phát thải và tăng trưởng kinh tế carbon bền vững. Các thành phần chính của thị trường được làm rõ.
1.1. Nền tảng lý luận hình thành thị trường phát thải các bon
Luận án khám phá cơ sở lý luận và thực tiễn hình thành thị trường phát thải carbon. Khái niệm về kinh tế carbon được làm rõ. Các nguyên tắc kinh tế đằng sau việc định giá phát thải được trình bày chi tiết. Việc nội hóa chi phí ngoại ứng từ phát thải là cần thiết. Thị trường này tạo động lực kinh tế mạnh mẽ cho các doanh nghiệp. Mục tiêu chính là giảm thiểu khí nhà kính (GHG) một cách hiệu quả. Nghiên cứu phân tích các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự ra đời của thị trường. Bao gồm cả các rào cản về pháp lý và kỹ thuật. Cơ chế thị trường được coi là công cụ tối ưu. Cơ chế này giúp đạt được mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC) với chi phí thấp nhất. Việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc là bước đầu tiên. Nó định hình các chính sách và quy định cần thiết. Các quốc gia phát triển đã chứng minh hiệu quả của mô hình này. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm đó. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết là then chốt. Nó đảm bảo thị trường hoạt động minh bạch và công bằng.
1.2. Mô hình thiết kế vận hành Thương mại phát thải ETS
Phần này tập trung vào các mô hình thiết kế và vận hành Thương mại phát thải (ETS). Các thành phần chính của một hệ thống ETS được mổ xẻ. Bao gồm việc cấp phép, phân bổ tín chỉ, và giám sát. Quy trình vận hành chi tiết được mô tả. Các loại hình ETS khác nhau trên thế giới được so sánh. Nghiên cứu làm rõ cơ chế "cap-and-trade". Cơ chế này đặt ra giới hạn tổng phát thải. Sau đó, cho phép các doanh nghiệp mua bán tín chỉ carbon. Điều này khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch. Giảm thiểu chi phí giảm phát thải khí nhà kính (GHG) tổng thể. Phân tích các thách thức trong việc thiết kế ETS. Bao gồm vấn đề rò rỉ carbon và sự biến động giá. Việc học hỏi từ các mô hình thành công là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc của Thị trường carbon Việt Nam.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về Cơ chế định giá Carbon Bài học
Nghiên cứu tổng hợp kinh nghiệm quốc tế về Cơ chế định giá carbon. Các quốc gia đã triển khai Thương mại phát thải (ETS) và Thuế carbon được xem xét. EU-ETS, thị trường carbon lớn nhất thế giới, được phân tích sâu. Bài học từ các thị trường mới nổi như Hàn Quốc, Trung Quốc cũng được rút ra. Việc áp dụng Cơ chế bù trừ tín chỉ carbon cũng được đánh giá. Các yếu tố thành công và thất bại được xác định rõ. Nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của khung pháp lý vững chắc. Vai trò của cơ quan quản lý độc lập cũng được nhấn mạnh. Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Đặc biệt trong việc thiết lập hệ thống định giá carbon phù hợp. Các chính sách khuyến khích và hỗ trợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình hình thành Thị trường carbon Việt Nam.
II.Thực trạng Tiềm năng Thị trường Carbon tại Việt Nam
Chương này đánh giá toàn diện thực trạng và tiềm năng phát triển Thị trường carbon Việt Nam. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu. Xem xét các chính sách hiện hành về giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Đồng thời, nhận diện các điều kiện cần thiết để hình thành kinh tế carbon vững chắc. Nghiên cứu làm rõ các thách thức và cơ hội. Xác định các bước đi quan trọng cho việc phát triển thị trường tín chỉ carbon.
2.1. Biến đổi khí hậu Việt Nam Chính sách giảm phát thải
Nghiên cứu trình bày thực trạng và diễn biến biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề. Mức độ phát thải khí nhà kính (GHG) của Việt Nam đang tăng nhanh. Các ngành năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp là nguồn phát thải chính. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu. Mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC) đã được cam kết. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều thách thức. Các chính sách hiện hành chủ yếu tập trung vào các giải pháp trực tiếp. Việc áp dụng các công cụ thị trường còn hạn chế. Nghiên cứu phân tích các văn bản pháp lý hiện hành. Đánh giá hiệu quả của chúng trong việc thúc đẩy giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Nhận diện các khoảng trống cần được lấp đầy.
2.2. Đánh giá tiềm năng hình thành Thị trường tín chỉ carbon
Luận án đánh giá tiềm năng to lớn cho việc hình thành Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam. Các ngành công nghiệp có tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính (GHG) lớn. Tiềm năng này đến từ việc áp dụng công nghệ sạch hơn. Các dự án CDM (Cơ chế Phát triển Sạch) trước đây đã tạo ra nhiều tín chỉ carbon. Điều này chứng tỏ khả năng tham gia vào thị trường. Nguồn tài nguyên rừng cũng mang lại cơ hội lớn. Các dự án REDD+ có thể tạo ra các tín chỉ bù trừ. Nhu cầu tín chỉ carbon từ các doanh nghiệp quốc tế đang tăng. Việt Nam có thể khai thác lợi thế này. Phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các yếu tố này hỗ trợ cho việc phát triển thị trường.
2.3. Các điều kiện cần thiết cho Kinh tế carbon Việt Nam
Việc hình thành kinh tế carbon đòi hỏi nhiều điều kiện. Luận án xác định rõ các yếu tố này. Bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý về Thương mại phát thải (ETS) và Thuế carbon. Nâng cao năng lực giám sát, báo cáo và kiểm định (MRV). Phát triển hạ tầng kỹ thuật và công nghệ là then chốt. Cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế. Xây dựng lộ trình rõ ràng cho việc triển khai Cơ chế định giá carbon. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn cao. Nâng cao nhận thức về lợi ích của Thị trường carbon Việt Nam. Các điều kiện này cần được đáp ứng đồng bộ. Chúng đảm bảo thị trường hoạt động hiệu quả và bền vững.
III.Đề xuất Mô hình Thị trường Phát thải Carbon phù hợp VN
Nghiên cứu này đưa ra các đề xuất cụ thể về mô hình và thiết kế Thị trường phát thải carbon phù hợp với điều kiện Việt Nam. Phân tích xu hướng toàn cầu và đưa ra lựa chọn tối ưu. Đồng thời, thiết kế các cơ chế bù trừ tín chỉ carbon nội địa hiệu quả. Điều này nhằm mục tiêu đạt được Mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC) và thúc đẩy kinh tế carbon bền vững.
3.1. Xu hướng phát triển Thị trường tín chỉ carbon toàn cầu
Chương này phân tích các xu hướng phát triển chính của Thị trường tín chỉ carbon trên toàn cầu. Các thị trường ETS ngày càng mở rộng quy mô. Nhiều quốc gia và khu vực đang áp dụng Cơ chế định giá carbon. Nhu cầu về tín chỉ carbon chất lượng cao ngày càng tăng. Công nghệ blockchain cũng đang được ứng dụng. Điều này tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Các mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC) ngày càng tham vọng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các công cụ thị trường. Thị trường carbon tự nguyện cũng đóng vai trò quan trọng. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp Việt Nam định hướng lựa chọn mô hình phù hợp. Các xu hướng này cũng chỉ ra những cơ hội và thách thức. Việt Nam cần tận dụng cơ hội và chuẩn bị đối phó thách thức.
3.2. Lựa chọn mô hình Thương mại phát thải ETS cho Việt Nam
Luận án đề xuất một mô hình Thương mại phát thải (ETS) cụ thể cho Việt Nam. Mô hình này được xây dựng dựa trên các đặc điểm kinh tế và xã hội của đất nước. Xem xét giai đoạn triển khai thí điểm ban đầu. Mô hình có thể áp dụng cho các ngành có phát thải lớn trước. Sau đó mở rộng dần ra các ngành khác. Cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải được thiết kế cẩn trọng. Đảm bảo công bằng và hiệu quả. Việc đấu giá và cấp phép miễn phí được cân nhắc. Phân tích lợi ích và chi phí của từng phương án. Điều này giúp tối ưu hóa Thị trường carbon Việt Nam. Khung pháp lý cần được xây dựng rõ ràng. Nâng cao năng lực quản lý và giám sát. Mô hình này giúp Việt Nam đạt được Mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC). Nó cũng thúc đẩy kinh tế carbon bền vững.
3.3. Thiết kế Cơ chế bù trừ tín chỉ carbon nội địa
Ngoài ETS, việc thiết kế Cơ chế bù trừ tín chỉ carbon nội địa là cần thiết. Cơ chế này cho phép các dự án giảm phát thải khí nhà kính (GHG) tạo ra tín chỉ. Các dự án này thường nằm ngoài phạm vi ETS. Ví dụ như các dự án trồng rừng (REDD+), năng lượng tái tạo quy mô nhỏ. Các tín chỉ này có thể được mua bởi các doanh nghiệp trong ETS. Điều này giúp giảm chi phí tuân thủ. Đồng thời, khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường. Quy trình xác định, đo lường, báo cáo và kiểm định (MRV) cần được chuẩn hóa. Đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của tín chỉ carbon. Cơ chế này bổ trợ cho ETS. Nó mở rộng phạm vi kinh tế carbon và tăng cường tính linh hoạt. Giúp Việt Nam huy động nguồn lực đa dạng. Hỗ trợ đạt được các mục tiêu về khí hậu.
IV.Giải pháp thúc đẩy Thị trường Tín chỉ Carbon Việt Nam
Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và thúc đẩy sự phát triển của Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào khung pháp lý, công cụ tài chính và năng lực quốc gia để giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Điều này nhằm xây dựng một thị trường minh bạch, hiệu quả, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
4.1. Đảm bảo tính khả thi của Thị trường carbon Việt Nam
Để đảm bảo tính khả thi của Thị trường carbon Việt Nam, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Chính phủ cần có cam kết chính trị mạnh mẽ. Lộ trình triển khai cần được công bố rõ ràng. Tạo sự ổn định và tin cậy cho doanh nghiệp. Xây dựng năng lực kỹ thuật và quản lý cho các cơ quan. Đào tạo chuyên gia về kinh tế carbon và Thương mại phát thải (ETS). Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Thu hút đầu tư vào các dự án giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Phát triển các công cụ hỗ trợ tài chính. Khuyến khích đổi mới công nghệ sạch. Các giải pháp này tạo điều kiện thuận lợi. Chúng giúp thị trường phát triển mạnh mẽ và bền vững.
4.2. Xây dựng khuôn khổ pháp lý cho Thuế carbon
Bên cạnh Thương mại phát thải (ETS), việc nghiên cứu áp dụng Thuế carbon là cần thiết. Khuôn khổ pháp lý cho loại thuế này cần được xây dựng. Xác định đối tượng chịu thuế, mức thuế suất và lộ trình áp dụng. Thuế carbon có thể bổ sung cho ETS. Nó giúp định giá carbon ở các ngành chưa tham gia thị trường. Nguồn thu từ Thuế carbon có thể được tái đầu tư. Ví dụ vào các dự án năng lượng sạch hoặc hỗ trợ chuyển đổi doanh nghiệp. Phân tích tác động kinh tế của Thuế carbon là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Giúp đạt được Mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC). Đồng thời, đóng góp vào quỹ môi trường.
4.3. Phát triển năng lực Giảm phát thải khí nhà kính GHG
Phát triển năng lực giảm phát thải khí nhà kính (GHG) là yếu tố then chốt. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ sạch. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc chuyển đổi sản xuất. Áp dụng các quy trình tiết kiệm năng lượng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu. Thúc đẩy các dự án năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng. Xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải đáng tin cậy. Hệ thống này hỗ trợ cho việc giám sát và báo cáo. Tạo ra nhiều tín chỉ carbon chất lượng cao. Điều này không chỉ giúp Việt Nam đạt được các cam kết quốc tế. Nó còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trong kinh tế carbon. Góp phần vào sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG TRẦN HUY HOÀN PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG PHÁT TH I CÁC-BON Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƢƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƢỢC CHÍNH SÁCH CÔNG THƢƠNG TRẦN HUY HOÀN PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG PHÁT TH I CÁC-BON Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh thƣơng mại Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN THẾ CHINH TS PHẠM NGỌC HẢI HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Số liệu sử dụng phân tích trong Luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả Luận án Trần Huy Hoàn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC BẢNG. v PHẦN MỞ ĐẦU: TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN 1 1. Tính cấp thiết của Luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn, điểm mới của Luận án. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của Luận án.
6 PHẦN TỔNG QUAN: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của Luận án ở ngoài nước:. Tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của Luận án ở trong nước:. Đánh giá về các nghiên cứu có liên quan và xác định hướng nghiên cứu của Luận án:.
21 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ PHÁT TRIỂN TH TRƢỜNG PHÁT THẢI CÁC-BON. Cơ sở l luận và thực tiễn của hình thành thị trư ng phát thải các-bon. Mô hình thiết kế và vận hành thị trư ng phát thải các-bon. Kinh nghiệm quốc tế về xây dựng thị trư ng phát thải các-bon và bài học cho Việt Nam.
43 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ TIỀM N NG PHÁT TRIỂN TH TRƢỜNG PHÁT THẢI CÁC-BON Ở VIỆT NAM. Thực trạng và diễn biến về biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Thực trạng các chính sách về giảm phát thải các-bon tại Việt Nam. Đánh giá tiềm n ng và các điều kiện hình thành thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam.
67 iii CHƯ NG 3: U T A CH N M HÌNH VÀ THI T THỊ TRƯỜNG PHÁT TH I CÁC-BON PHÙ HỢP VỚI I U IỆN CỦA VIỆT NAM. Xu hướng phát triển thị trư ng phát thải các-bon trong th i gian tới. Đề xuất lựa chọn mô hình và thiết kế thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam. Một số giải pháp để đảm bảo tính khả thi của hình thành thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam.
101 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGH. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. 108 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt viết tắt BAU Business as usual Phương án phát triển bình thư ng CDM Clean Development Mechanism Cơ chế phát triển sạch ETS Emission Trading Scheme Thị trư ng phát thải các-bon GDP Gross Domestic Product Tổng sản ph m quốc nội GtCO2e Tấn phát thải các-bon tương đương JCM Join credit Mechanism Cơ chế tín ch chung JI Joint implementaion Cơ chế đồng thực hiện LULUCF Land Use Land-Use Change and Sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất Forestry và lâm nghiệp MRV Monitor – Report - Verify Kiểm soát – áo cáo- Xác minh NAMA Nationally Appropriate Mitigation Hành động giảm nhẹ khí nhà kính Actions phù hợp với điều kiện quốc gia OTC Over-The-Counter Market Thị trư ng phi tập trung REDD+ Reduction Emission from Giảm phát thải từ mất rừng và suy deforestation and degredation thoái rừng RGGI The Regional Greenhouse Gas Sáng kiến khí thải nhà kính cấp Initiative v ng SWOT Strength – Weakness – Điểm mạnh – Điểm yếu – Cơ hội Opportunity - Threat – Thách thức UNFCCC United Nations Framework Chương trình Khung Liên Hiệp Convention on Climate Change Quốc về Biến đổi Khí hậu v DANH MỤC BẢNG ảng 1. So sánh chi phí giảm thải trước và sau khi có giấy phép thải.
Các cột mốc quan trọng trong tiến trình hình thành ETS trên toàn c u. Tổng hợp kết quả kiểm kê quốc gia khí nhà kính n m 2010. Tổng hợp kết quả phỏng vấn chuyên gia. Giá điện bình quân tại một số nước trong khu vực Châu Á - Thái ình Dương.
Tổng hợp phân tích SWOT đối với việc hình thành ETS của Việt Nam. iểu khung mức thuế bảo vệ môi trư ng hiện hành đối với x ng d u và than đá tại Việt Nam. 92 DANH MỤC ĐỒ TH Đồ thị 2. Diễn biến về phát thải khí nhà kính toàn c u theo quốc gia và nguồn phát thải.
Xu hướng và quy mô phát thải của nhóm 05 quốc gia có phát thải lớn nhất thế giới. So sánh tổng phát thải khí nhà kính các n m 1994, 2000 và 2010. Dự báo phát thải khí nhà kính giai đoạn đến 2030. Thương mại toàn c u đối với hàng hóa môi trư ng, 2010-2016.
Xuất kh u hàng hóa môi trư ng của Việt Nam 2010-2016. Cơ chế vận hành của EU-ETS. Mô hình mua bán phát phải. Quy trình 10 bước cơ bản thiết lập ETS.
Khung chính sách liên quan đến các hoạt động phát thải nhà kính ở Việt Nam. 59 vi DANH MỤC HỘP Hộp 1. Một số kết quả đat được từ các ETS trong khuôn khổ thực hiện Nghị định thư Kyoto về biến đổi khí hậu. Một số nội dung chính của Nghị định thư Kyoto.
Một số cơ chế tài chính đối với giảm phát thải các-bon. Danh mục Dự án Chu n bị sẵn sàng cho xây dựng thị trư ng phát thải các-bon tại Việt Nam. Hiệu quả sử dụng doanh thu từ ETS của Hoa Kỳ. 84 1 PHẦN MỞ ĐẦU: TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN 1.
Tính cấp thiết của Luận án 1. Phát triển thị trƣờng phát thải các-bon (Emission Trading Scheme - ETS) nhằm hƣớng tới mục tiêu giảm thiểu khí thải nhà kính đã hình thành và cho thấy xu hƣớng ngày càng mở rộng với sự tham gia của các nƣớc đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Thị trư ng phát thải các-bon được xem như là một công cụ chính sách về biến đổi khí hậu dựa vào thị trư ng để h trợ các quốc gia, doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả nhất về m t kinh tế. Đến nay, thị trư ng phát thải các-bon đã phát triển với các cấp độ từ quốc tế, đến quốc gia (khoảng 40 quốc gia), t nh/thành phố (hơn 20) với quy mô thị trư ng lên tới 15% tổng lượng phát thải toàn c u và trở thành công cụ chính sách quốc gia về kinh tế chủ đạo trong giải quyết vấn đề giảm thiểu biến đối khí hậu [72], [73].
- Ở phạm vi toàn c u, trong khung khổ của Nghị định thư Kyoto trước đây và các cam kết tự nguyện của các quốc gia từ sau 2012 đến nay với nhiều mô hình khác nhau như: thị trư ng phát thải các-bon giữa các nước phát triển và đang phát triển đã được hình thành thông qua cơ chế phát triển sạch (CDM); giữa các nước phát triển với nhau qua cơ chế c ng thực hiện (JI), chương trình giảm thiểu khí nhà kính từ phá rừng và suy thoái rừng (REED++); chương trình giảm thiểu khí thải ph hợp của quốc gia (National Appropriation Mitigation Actions-NAMA). - Ở quy mô quốc gia, đã có 18 thị trư ng phát thải các-bon đang vận hành với quy mô lên tới 40% tổng lượng phát thải toàn c u với các thị trư ng phát nổi bật như EU, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, New Zealand, Canada và một số thị trư ng tự nguyện khác với xu hướng sự mở rộng việc liên kết giữa các thị trư ng quốc gia với nhau thành thị trư ng quốc tế, đ c biệt là sự liên kết của 02 thị trư ng phát thải các-bon lớn nhất thế giới là EU và Trung Quốc [73]. Chính sách quốc tế về BDKH đã thay đổi và Việt Nam cần xem xét để xây dựng thị trƣờng phát thải các-bon nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp thực hiện giảm phát thải với chi phí thấp nhất, thực hiện các cam kết quốc tế 2 cũng nhƣ cơ hội tham gia vào thị trƣờng phát thải các-bon toàn cầu. Trong bối cảnh Nghị định thư Kyoto đã hết hiệu lực vào n m 2012, và bối cảnh mới của thế giới đã thay đổi với việc các quốc gia trên thế giới được khuyến khích giảm thiểu phát thải các-bon đã cho thấy sự c n thiết tham gia vào chiến lược giảm thiểu các-bon của toàn c u của tất các các quốc gia, đ c biệt là các nước đang phát triển.
Thực tế cho thấy Việt Nam đã có sự sẵn sàng về m t chính sách đối với xây dựng thị trư ng phát thải các-bon trong tương lai. Về chính sách đối ngoại, Việt Nam đã có những hành động rất rõ ràng với việc k Hiệp định Pari về biến đổi khí hậu, theo đó, đến n m 2030 bằng nguồn lực trong nước Việt Nam cam kết giảm 8% lượng phát thải khí nhà kính so với kịch bản phát triển thông thư ng và có thể tiết giảm đến 25% nếu nhận được h trợ quốc tế. Về chính sách trong nước, Việt Nam đã xác định rõ t m quan trọng của việc hình thành thị trư ng phát thải các-bon nhằm mục tiêu giảm thiểu DKH thông qua “Chiến lược quốc gia về t ng trưởng xanh th i kỳ 2011-2020 và t m nhìn đến 2050” và “Chiến lược quốc gia về DKH” với các giải pháp: “xây dựng cơ sở pháp l cho việc áp dụng công nghệ thu hồi, lưu trữ và thương mại khí thải các- bon”, “áp dụng các công cụ thị trư ng nhằm thúc đ y thay đổi cơ cấu và nâng cao hiệu quả sử dụng n ng lượng”, “sử dụng công cụ kinh tế để khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng tiết kiệm tài nguyên”, “sử dụng các công cụ tài chính, tín dụng, thị trư ng để khuyến khích và h trợ phát triển kinh tế xanh, “Tiến đến xây dựng hệ thống quản l , giao dịch phát thải khí nhà kính, thuế và phí các-bon”. Xây dựng thị trƣờng phát thải các-bon có khả năng sẽ góp phần hỗ trợ Việt Nam chuyển dịch dần nền kinh tế theo hƣớng phát thải các-bon thấp và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Huy Hoàn (2019). Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-thi-truong-phat-thai-cac-bon-o-viet-nam-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tập trung phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam. Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp bền vững cho môi trường.
Luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường phát thải các bon ở việt nam luận án t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.