Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luận án tiến sĩ kinh tế
Luận án: Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành tài chính ngân hàng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Học viện Tài chính
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Tuân Anh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam
Việt Nam đang trên đà phát triển kinh tế mạnh mẽ. Để hoàn thiện hệ thống tài chính quốc gia, phát triển thị trường chứng khoán phái sinh là nhiệm vụ then chốt. Thị trường phái sinh Việt Nam chính thức đi vào hoạt động ngày 10/08/2017. Sản phẩm khởi đầu là hợp đồng tương lai dựa trên bộ chỉ số VN30. Đây là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, so với các thị trường phát triển, thị trường phái sinh Việt Nam vẫn còn rất non trẻ. Hiện chỉ có một số ít sản phẩm niêm yết. Để đạt được sự đa dạng và quy mô như thị trường chứng khoán truyền thống, cần có nhiều giải pháp quyết liệt từ nhiều phía. Nghiên cứu sâu rộng và thấu đáo về quá trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh là vô cùng cần thiết. Luận án này được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó mang ý nghĩa sâu sắc cả về mặt lý luận và thực tiễn. Mục tiêu chính là đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của thị trường này trong tương lai.
1.1. Sự cần thiết phát triển thị trường phái sinh
Hệ thống tài chính quốc gia Việt Nam cần được hoàn thiện và đa dạng hóa. Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh là một trong những nhiệm vụ trọng yếu. Thị trường phái sinh cung cấp các công cụ hữu hiệu để nhà đầu tư quản lý rủi ro giá. Nó giúp các doanh nghiệp phòng ngừa biến động giá hàng hóa hoặc tỷ giá hối đoái. Điều này góp phần ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh. Thị trường phái sinh cũng tạo cơ hội đầu tư mới, thu hút dòng vốn. Sự ra đời của hợp đồng tương lai VN30 chỉ là bước khởi đầu. Tiềm năng mở rộng sản phẩm như hợp đồng quyền chọn rất lớn. Phát triển thị trường phái sinh giúp tăng tính hấp dẫn và cạnh tranh của thị trường tài chính Việt Nam. Nó cũng hỗ trợ việc hội nhập quốc tế sâu rộng hơn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển bền vững
Luận án đặt ra nhiều mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu đầu tiên là hệ thống hóa lý luận cơ bản. Khái niệm chứng khoán phái sinh được làm rõ. Thị trường phái sinh cũng được phân tích sâu. Thứ hai, rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế. Các mô hình phát triển của nước ngoài được nghiên cứu kỹ lưỡng. Bài học này áp dụng cho bối cảnh Việt Nam. Thứ ba, đánh giá thực trạng thị trường. Thành tựu, hạn chế, nguyên nhân được làm rõ. Từ đó, đề xuất giải pháp cụ thể. Thứ tư, kiến nghị chính sách cho cơ quan quản lý. Các giải pháp phải được đưa vào thực tiễn nhanh chóng. Phát triển bền vững thị trường phái sinh Việt Nam là mục tiêu cuối cùng.
1.3. Phạm vi nghiên cứu chứng khoán phái sinh
Đối tượng nghiên cứu của luận án là quá trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam. Luận án xem xét toàn diện các khía cạnh liên quan. Phạm vi về mặt thời gian được giới hạn từ năm 2000 đến thời điểm hiện tại của nghiên cứu (2018). Các dữ liệu và số liệu thống kê được thu thập trong giai đoạn này. Phạm vi không gian tập trung hoàn toàn vào thị trường phái sinh ở Việt Nam. Nghiên cứu không mở rộng ra các thị trường quốc tế về mặt phân tích thực trạng. Điều này đảm bảo tính chuyên sâu và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Số liệu thống kê thứ cấp được thu thập từ các nguồn chính thống. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước là nguồn dữ liệu quan trọng. Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia và các Sở Giao dịch Chứng khoán cũng cung cấp thông tin quý giá. Luận án còn kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó.
II.Tổng quan về Chứng khoán phái sinh Việt Nam
Chứng khoán phái sinh là công cụ tài chính phức tạp. Giá trị của chúng phụ thuộc vào tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở có thể là cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa hoặc lãi suất. Thị trường phái sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính hiện đại. Nó giúp nhà đầu tư quản lý rủi ro và đầu cơ. Luận án hệ thống hóa các lý thuyết cơ bản về loại hình chứng khoán này. Nó cung cấp cái nhìn tổng quát về các loại sản phẩm phổ biến. Từ hợp đồng tương lai đến hợp đồng quyền chọn, mỗi loại có đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ bản chất giúp định hướng phát triển thị trường phái sinh Việt Nam hiệu quả hơn.
2.1. Khái niệm và phân loại chứng khoán phái sinh
Chứng khoán phái sinh là một loại hợp đồng tài chính. Giá trị của chúng không cố định. Nó phụ thuộc vào sự biến động của một tài sản cơ sở. Tài sản cơ sở có thể là chỉ số chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu. Nó cũng có thể là hàng hóa, tiền tệ hoặc lãi suất. Có nhiều loại chứng khoán phái sinh khác nhau. Phổ biến nhất là hợp đồng tương lai (futures). Hợp đồng quyền chọn (options) cũng rất được quan tâm. Ngoài ra còn có hợp đồng kỳ hạn (forwards) và hoán đổi (swaps). Mỗi loại công cụ có cấu trúc và cách thức hoạt động riêng biệt. Chúng phục vụ các mục đích khác nhau trên thị trường tài chính. Việc phân loại giúp nhà đầu tư dễ dàng lựa chọn công cụ phù hợp.
2.2. Vai trò thị trường chứng khoán phái sinh
Thị trường chứng khoán phái sinh mang lại nhiều lợi ích. Vai trò chính là công cụ quản lý rủi ro hiệu quả. Nhà đầu tư có thể phòng ngừa rủi ro biến động giá. Các doanh nghiệp sử dụng phái sinh để bảo vệ lợi nhuận. Thị trường cũng tạo cơ hội đầu cơ và tìm kiếm lợi nhuận. Điều này giúp tăng cường thanh khoản thị trường. Nó thu hút nhiều nhà đầu tư tham gia. Thị trường phái sinh còn hỗ trợ việc định giá tài sản cơ sở chính xác hơn. Nó phản ánh kỳ vọng của thị trường về tương lai. Việc phát triển thị trường phái sinh góp phần hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính. Nó nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch.
2.3. Sản phẩm phái sinh phổ biến trên thị trường
Thị trường phái sinh toàn cầu có đa dạng sản phẩm. Hai loại chính là hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn. Hợp đồng tương lai là cam kết mua hoặc bán tài sản cơ sở vào một ngày cụ thể. Giá và số lượng được xác định trước. Hợp đồng quyền chọn là quyền, không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán tài sản cơ sở. Quyền này được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định hoặc tại một ngày cụ thể. Giá thực hiện được thỏa thuận từ trước. Tại Việt Nam, hợp đồng tương lai chỉ số VN30 là sản phẩm đầu tiên. Cần đa dạng hóa sản phẩm để tăng sức hút cho thị trường. Hợp đồng quyền chọn có thể là bước phát triển tiếp theo. Sản phẩm hàng hóa phái sinh cũng có tiềm năng.
III.Kinh nghiệm quốc tế phát triển Thị trường phái sinh
Việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế là yếu tố then chốt cho sự phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam. Các quốc gia phát triển đã có hàng thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Bài học từ những thành công và cả những thách thức của họ giúp Việt Nam định hướng phát triển một cách thông minh hơn, tránh được các sai lầm không đáng có. Luận án đã tiến hành phân tích sâu rộng các mô hình phát triển thị trường phái sinh tại một số quốc gia. Nghiên cứu này tập trung vào các chiến lược đã được áp dụng để đạt được sự phát triển bền vững. Từ đó, tổng hợp các yếu tố thành công cốt lõi, bao gồm cả việc xây dựng khung pháp lý vững chắc, phát triển sản phẩm đa dạng và nâng cao năng lực quản lý rủi ro. Những kinh nghiệm quý báu này được chắt lọc để đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Các khuyến nghị này được thiết kế riêng cho bối cảnh và điều kiện cụ thể của thị trường phái sinh Việt Nam. Việc áp dụng các bài học quốc tế giúp xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng, bền vững và hiệu quả cho thị trường trong nước.
3.1. Phân tích mô hình phát triển quốc tế
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển thị trường phái sinh. Các mô hình phát triển khác nhau tồn tại. Một số nước bắt đầu với sản phẩm đơn giản. Sau đó, họ dần đa dạng hóa sản phẩm. Thị trường Mỹ và châu Âu là ví dụ điển hình. Họ có hệ thống khung pháp lý chặt chẽ. Cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại cũng là yếu tố quan trọng. Các quốc gia châu Á như Hàn Quốc, Singapore cũng có tốc độ phát triển nhanh. Họ tập trung vào việc tạo ra môi trường đầu tư minh bạch. Khuyến khích sự tham gia của các định chế tài chính lớn. Phân tích các mô hình này giúp hiểu rõ các giai đoạn phát triển.
3.2. Bài học cho thị trường phái sinh Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Một bài học quan trọng là sự cần thiết của một lộ trình rõ ràng. Phát triển sản phẩm phái sinh cần theo từng bước. Bắt đầu từ những sản phẩm đơn giản, dễ hiểu. Sau đó, mở rộng sang các sản phẩm phức tạp hơn. Việc xây dựng một khung pháp lý vững chắc là ưu tiên hàng đầu. Quy định pháp luật phải linh hoạt nhưng chặt chẽ. Cần tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao nhận thức của nhà đầu tư cũng rất quan trọng. Thúc đẩy thanh khoản thị trường bằng cách thu hút nhà đầu tư tổ chức. Quản lý rủi ro cần được đặt lên hàng đầu.
3.3. Yếu tố thành công trong phát triển thị trường
Một số yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Đầu tiên là hệ thống khung pháp lý hoàn thiện. Quy định pháp luật rõ ràng tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Thứ hai là cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại. Hệ thống giao dịch phải nhanh chóng và đáng tin cậy. Thứ ba là sự đa dạng của sản phẩm phái sinh. Thị trường cần có đủ công cụ cho các nhu cầu khác nhau. Thứ tư là sự tham gia của các nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp. Họ giúp duy trì thanh khoản thị trường. Cuối cùng, chính sách khuyến khích nhà đầu tư. Đặc biệt là nhà đầu tư tổ chức và nước ngoài. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng khi xây dựng chiến lược cho Việt Nam.
IV.Thực trạng phát triển Chứng khoán phái sinh tại Việt Nam
Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam còn non trẻ. Nó chính thức hoạt động từ năm 2017. Sản phẩm khởi đầu là hợp đồng tương lai chỉ số VN30. Đến nay, thị trường đã đạt được một số thành tựu đáng kể. Nó góp phần đa dạng hóa công cụ đầu tư. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Thanh khoản thị trường chưa cao. Số lượng sản phẩm còn hạn chế. Công tác quản lý rủi ro cần được tăng cường. Luận án đánh giá một cách toàn diện. Nó chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của chúng. Từ đó, cung cấp cơ sở cho các giải pháp phát triển trong tương lai.
4.1. Quá trình hình thành và phát triển thị trường
Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam có lịch sử ngắn. Quá trình chuẩn bị kéo dài nhiều năm. Ngày 10/08/2017 là cột mốc quan trọng. Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 ra mắt. Đây là sản phẩm phái sinh đầu tiên. Sự kiện này đánh dấu bước tiến lớn. Thị trường hoạt động dưới sự quản lý của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Các Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và TP.HCM đóng vai trò quan trọng. Hạ tầng kỹ thuật được xây dựng khá hiện đại. Số lượng tài khoản giao dịch tăng dần. Sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân và tổ chức ngày càng nhiều. Tuy nhiên, tốc độ phát triển cần được đẩy mạnh hơn.
4.2. Thành tựu và đóng góp vào nền kinh tế
Thị trường chứng khoán phái sinh đã đạt được nhiều thành tựu. Nó góp phần hoàn thiện cấu trúc thị trường tài chính. Cung cấp công cụ quản lý rủi ro cho nhà đầu tư. Đặc biệt là các quỹ đầu tư và tổ chức tài chính. Thị trường tăng cường thanh khoản cho tài sản cơ sở. Hợp đồng tương lai VN30 thu hút sự chú ý lớn. Khối lượng giao dịch có xu hướng tăng đều. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển. Thị trường phái sinh cũng góp phần nâng cao trình độ. Nó giúp nâng cao kiến thức tài chính của công chúng. Giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế.
4.3. Hạn chế và nguyên nhân của thị trường phái sinh
Thị trường phái sinh Việt Nam còn nhiều hạn chế. Số lượng sản phẩm phái sinh còn rất ít. Chủ yếu là hợp đồng tương lai chỉ số. Thiếu hợp đồng quyền chọn và các sản phẩm khác. Thanh khoản thị trường chưa đồng đều. Nó tập trung vào một số phiên giao dịch nhất định. Sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức còn hạn chế. Chủ yếu là nhà đầu tư cá nhân. Khung pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện. Các quy định pháp luật chưa bao phủ hết các loại sản phẩm. Năng lực quản lý rủi ro của các thành viên thị trường cần được nâng cao. Công tác tuyên truyền, đào tạo còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến nhận thức của nhà đầu tư.
V.Giải pháp thúc đẩy Phát triển bền vững Thị trường phái sinh
Để thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam phát triển bền vững, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất một loạt các biện pháp. Các giải pháp này nhằm khắc phục hạn chế hiện tại. Đồng thời, chúng khai thác tối đa tiềm năng của thị trường. Mục tiêu là nâng cao thanh khoản thị trường. Đa dạng hóa sản phẩm phái sinh. Tăng cường năng lực quản lý rủi ro. Hoàn thiện khung pháp lý cũng rất quan trọng. Các giải pháp phải được triển khai một cách quyết liệt. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và thành viên thị trường là thiết yếu. Chỉ như vậy mới đạt được sự phát triển vững chắc.
5.1. Nâng cao năng lực quản lý rủi ro
Quản lý rủi ro là yếu tố sống còn. Các công ty chứng khoán cần đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro hiện đại. Các ngân hàng lưu ký cũng cần nâng cao năng lực. Nhà đầu tư cần được trang bị kiến thức về rủi ro. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần giám sát chặt chẽ. Đảm bảo các quy định về ký quỹ, thanh toán được tuân thủ nghiêm ngặt. Phát triển các công cụ đo lường và quản lý rủi ro tiên tiến. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Nó cũng bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Xây dựng văn hóa quản lý rủi ro trong toàn thị trường.
5.2. Đa dạng hóa sản phẩm phái sinh thị trường
Thị trường cần có nhiều sản phẩm hơn. Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 là chưa đủ. Cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm mới. Hợp đồng tương lai trên các chỉ số khác có tiềm năng. Hợp đồng quyền chọn là một bước đi tất yếu. Quyền chọn cổ phiếu đơn lẻ cũng cần được xem xét. Phát triển sản phẩm phái sinh hàng hóa. Hợp đồng tương lai dầu thô, cà phê có thể thu hút đầu tư. Đa dạng hóa sản phẩm giúp tăng tính hấp dẫn. Nó cũng đáp ứng nhu cầu quản lý rủi ro đa dạng của nhà đầu tư.
5.3. Phát triển thanh khoản và hạ tầng công nghệ
Thanh khoản thị trường là yếu tố cốt lõi. Cần khuyến khích các nhà tạo lập thị trường tham gia. Họ giúp duy trì mức thanh khoản ổn định. Thu hút thêm nhà đầu tư tổ chức và nước ngoài. Các chính sách ưu đãi có thể được áp dụng. Hạ tầng công nghệ cần được nâng cấp liên tục. Hệ thống giao dịch phải đảm bảo tốc độ và độ tin cậy cao. Công nghệ thông tin phải hỗ trợ tốt việc quản lý rủi ro. Nâng cấp hệ thống giám sát giao dịch. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho thị trường.
VI.Hoàn thiện Khung pháp lý Thị trường chứng khoán phái sinh
Khung pháp lý đóng vai trò nền tảng. Nó đảm bảo sự phát triển ổn định và minh bạch. Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam cần một hệ thống luật pháp hoàn thiện. Các quy định hiện hành cần được rà soát và cập nhật. Luật Chứng khoán cần có những điều khoản cụ thể hơn. Đặc biệt là đối với các sản phẩm phái sinh mới. Việc xây dựng các văn bản dưới luật là rất quan trọng. Nó giúp cụ thể hóa các quy định chung. Khung pháp lý phải đồng bộ và phù hợp với thông lệ quốc tế. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nó cũng hỗ trợ công tác quản lý rủi ro hiệu quả.
6.1. Rà soát Luật Chứng khoán hiện hành
Luật Chứng khoán hiện hành cần được đánh giá lại. Các điều khoản liên quan đến chứng khoán phái sinh cần được xem xét kỹ lưỡng. Đảm bảo tính đầy đủ và rõ ràng. Các quy định về tài sản cơ sở cần được bổ sung. Khung pháp lý hiện tại có thể chưa đủ linh hoạt. Nó chưa đáp ứng được sự phát triển nhanh chóng. Việc rà soát giúp xác định những khoảng trống. Nó cũng tìm ra các điểm cần sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý vững chắc. Điều này hỗ trợ sự ra đời của các sản phẩm phái sinh mới.
6.2. Xây dựng quy định pháp luật mới
Cần xây dựng các quy định pháp luật chi tiết hơn. Đặc biệt là cho các loại chứng khoán phái sinh chưa có. Ví dụ, quy định cụ thể cho hợp đồng quyền chọn. Luật pháp cần điều chỉnh các vấn đề như thanh toán bù trừ. Quy định về ký quỹ và vị thế của nhà đầu tư. Các quy tắc giao dịch cần được minh bạch hóa. Xây dựng các tiêu chuẩn về công bố thông tin. Đảm bảo tất cả các bên liên quan tuân thủ. Các quy định pháp luật mới cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, nó phải phù hợp với đặc thù của Việt Nam.
6.3. Tăng cường giám sát thị trường phái sinh
Hoạt động giám sát thị trường cần được tăng cường. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước đóng vai trò chủ chốt. Cần áp dụng công nghệ hiện đại vào giám sát. Phát hiện và ngăn chặn các hành vi thao túng thị trường. Đảm bảo tính công bằng và minh bạch của giao dịch. Hệ thống giám sát cần theo dõi biến động giá. Nó cần kiểm soát rủi ro hệ thống. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Phối hợp với các Sở Giao dịch Chứng khoán và Trung tâm Lưu ký. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó cũng giúp đưa ra các biện pháp ứng phó kịp thời.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự hoàn thiện của cấu trúc hệ thống tài chính quốc gia phụ thuộc mật thiết vào mức độ phát triển của thị trường vốn và các công cụ quản trị rủi ro tài chính bậc cao. Tại Việt Nam, sau 17 năm hình thành và phát triển thị trường chứng khoán (TTCK) truyền thống kể từ ngày 28/07/2000, quy mô thị trường đã đạt bước tiến vượt bậc: "Tính tới cuối quý II năm 2017, mức vốn hoá của TTCK Việt Nam ở mức 2.400 nghìn tỷ đồng, tăng 23,5% so với đầu năm 2016 và tương đương 53% GDP" (Nguyễn Tuấn Anh, 2018, tr. 1). Tuy nhiên, giai đoạn điều chỉnh sâu sắc (2008–2013) đã bộc lộ rõ lỗ hổng cấu trúc khi thị trường thiếu vắng hoàn toàn các công cụ phòng vệ rủi ro danh mục (hedging instruments), dẫn đến sự suy giảm thanh khoản và tình trạng rút lui hàng loạt của nhà đầu tư.
Sự kiện ngày 10/08/2017, khi thị trường chứng khoán phái sinh (TTCKPS) chính thức vận hành với sản phẩm đầu tiên là Hợp đồng tương lai (HĐTL) chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), đánh dấu một bước chuyển dịch chiến lược. Dù vậy, khoảng trống nghiên cứu học thuật (research gap) tại thời điểm này là vô cùng lớn: các công trình trong nước trước năm 2018 chủ yếu tiếp cận chứng khoán phái sinh (CKPS) ở góc độ kỹ thuật đơn lẻ (như hợp đồng kỳ hạn ngoại hối tại hệ thống ngân hàng thương mại) hoặc khảo sát chung về TTCK cơ sở (Lê Thị Thu Thủy, 2008; Trần Hoàng Ngân & Đinh Thế Hiển, 2009; Nguyễn Thùy Linh, 2013), mà chưa có một công trình nào xây dựng hệ thống lý luận toàn diện và khung giải pháp đồng bộ về phát triển TTCKPS trong nền kinh tế chuyển đổi.
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn Anh (Chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Mã số: 62.01, Học viện Tài chính, bảo vệ năm 2018 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Văn Quỳnh và TS. Vũ Bằng) đã giải quyết triệt để khoảng trống này. Nghiên cứu giải quyết 5 câu hỏi trọng tâm:
- Bản chất kinh tế và nội hàm của phát triển TTCKPS là gì?
- Quá trình phát triển TTCKPS được đo lường và cấu thành qua những khía cạnh nào?
- Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào chi phối sự phát triển của TTCKPS?
- Thực trạng chuẩn bị, xây dựng và vận hành TTCKPS tại Việt Nam (giai đoạn 2000–2017) có những kết quả, hạn chế và điểm nghẽn cốt lõi nào?
- Định hướng chiến lược, lộ trình phân kỳ và các nhóm giải pháp đột phá nào cần được thực thi để phát triển bền vững TTCKPS Việt Nam?
Dựa trên nền tảng Lý thuyết Đổi mới Tài chính (Financial Innovation Theory), Lý thuyết Thị trường Hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) và Khung chuẩn mực Giám sát IOSCO (2012), luận án xác lập phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp từ năm 2000 đến cuối năm 2017 trên phạm vi toàn bộ thị trường tài chính Việt Nam, thiết lập nền tảng khoa học định hình lộ trình phát triển TTCKPS giai đoạn 2017–2020 và tầm nhìn sau 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa sâu sắc trong các luồng nghiên cứu về công cụ phái sinh và sự phát triển của thị trường tài chính:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Y VĂN QUỐC TẾ & TRONG NƯỚC VỀ CKPS │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────┐
│ Luồng 1: Đổi mới tài chính & │ │ Luồng 2: Tác động biến động giá │ │ Luồng 3: Thể chế & Quản trị rủi │
│ tính hoàn thiện thị trường │ │ & Phòng ngừa rủi ro │ │ ro hệ thống (Systemic) │
├─────────────────────────────────┤ ├────────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────────┤
│• Grinblatt & Longstaff (2000): │ │• Ruchika Gahlot et al. (2010): │ │• IOSCO (2012): Chuẩn mực giám sát │
│ Chương trình STRIPS tối ưu hóa │ │ Mô hình GARCH trên S&P CNX Nifty. │ │ thị trường OTC và đối tác bù trừ. │
│ cấu trúc vốn và thuế. │ │• Fed Philadelphia (1997): Lợi ích │ │• Lê Thị Thu Thủy (2008), Bùi Kim │
│• Ernst Juerg Weber (2008): │ │ kinh tế song hành rủi ro khuếch │ │ Thanh (2015): Pháp lý TTCK tại │
│ Lịch sử tiến hóa từ Lưỡng Hà, │ │ đại đòn bẩy. │ │ các nền kinh tế đang phát triển. │
│ Byzantine đến SGD hiện đại. │ │• Athens Stock Exchange Study: │ │• Nguyễn Đức Hiển (2012): Tài chính │
│ │ │ Ảnh hưởng phái sinh lên độ biến │ │ hành vi nhà đầu tư cá nhân. │
│ │ │ động thị trường cơ sở. │ │ │
└─────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT XÁC LẬP │
│ Chưa có nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện mô hình │
│ phát triển TTCKPS đa tầng cho nền kinh tế chuyển đổi │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
│ Tích hợp thể chế, hạ tầng CCP, phân kỳ sản phẩm │
│ (HĐTL Chỉ số -> HĐTL TPCP -> Quyền chọn -> Swap OTC) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào vai trò hoàn thiện thị trường của công cụ tài chính phái sinh. Mark Grinblatt và Francis A. Longstaff (2000) trong công trình kinh điển trên The Journal of Finance đã phân tích thực nghiệm chương trình STRIPS (Separate Trading of Registered Interest and Principal of Securities) tại Kho bạc Hoa Kỳ, chứng minh các công cụ phái sinh giúp lấp đầy khoảng trống thị trường (market completeness) và tối ưu hóa chi phí vốn thông qua phân tách dòng tiền. Dưới góc độ lịch sử thể chế, Ernst Juerg Weber (2008) tại Đại học Tây Úc đã chứng minh sự tiến hóa tất yếu của hợp đồng tương lai từ thời kỳ Lưỡng Hà, Hy Lạp, La Mã, Byzantine đến các sở giao dịch hiện đại tại Anh, Pháp, Đức và Hoa Kỳ thế kỷ XX.
Luồng nghiên cứu thứ hai tranh luận về tác động của giao dịch phái sinh đối với biến động (volatility) của thị trường cơ sở. Ruchika Gahlot, Saroj K. Datta và Sheeba Kapil (2010) khi áp dụng mô hình GARCH trên chỉ số S&P CNX Nifty tại Ấn Độ đã phát hiện rằng giao dịch phái sinh không làm gia tăng biến động thị trường tổng thể nhưng làm thay đổi cấu trúc truyền dẫn biến động cục bộ của các cổ phiếu đơn lẻ. Ngược lại, báo cáo của Ngân hàng Dự trữ Liên bang Philadelphia (Federal Reserve Bank of Philadelphia, 1997) đưa ra cái nhìn phản biện: chiến lược bảo hiểm danh mục đầu tư bằng phái sinh (portfolio insurance) trong những cú sốc thanh khoản có thể tạo ra hiệu ứng khuếch đại rủi ro đòn bẩy, gây tổn thất nghiêm trọng cho nhà đầu tư nếu thiếu cơ chế ký quỹ và thanh toán bù trừ đa phương chặt chẽ.
Luồng nghiên cứu thứ ba về thể chế và khung pháp lý điều tiết. Ủy ban Kỹ thuật thuộc Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO, 2012) nhấn mạnh sự cần thiết phải áp dụng các chuẩn mực giám sát đối với các tổ chức trung gian và giao dịch phái sinh phi tập trung (OTC) sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 nhằm ngăn ngừa rủi ro hệ thống (systemic risk).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Thị Thu Thủy (2008), Bùi Thị Thanh Hương (2010), Bùi Kim Thanh (2015) và Hoàng Thị Quỳnh Chi (2008) mới chỉ khu biệt ở khía cạnh pháp lý và quản lý nhà nước đối với TTCK cổ phiếu truyền thống. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hiển (2012) sử dụng lý thuyết tài chính hành vi chứng minh nhà đầu tư cá nhân Việt Nam có xu hướng bầy đàn, quá lạc quan và tự tin thái quá, nhưng chưa đánh giá hành vi này khi tiếp cận đòn bẩy cao của CKPS. Nghiên cứu của Hà Thị Đoan Trang (2015) đề cập sơ lược giải pháp bảo hiểm rủi ro nhưng chưa phân tích cấu trúc vận hành thị trường phái sinh.
Luận án của Nguyễn Tuấn Anh đã định vị chính xác khoảng trống học thuật này, tạo bước tiến đột phá khi kết hợp giữa phân tích thể chế vĩ mô và cấu trúc vi mô thị trường, so sánh trực tiếp với 4 mô hình phát triển quốc tế:
- Hoa Kỳ: Hệ thống sàn giao dịch phái sinh tập trung quy mô lớn (CME Group, CBOE) chịu sự giám sát liên bang kép của SEC và CFTC;
- Nhật Bản: Chiến lược phát triển dựa trên công nghệ xử lý siêu tốc độ và cơ chế giám sát nghiêm ngặt của Ủy ban Giám sát Giao dịch Chứng khoán (SESC);
- Hàn Quốc: Tận dụng quy mô tham gia đông đảo của lực lượng nhà đầu tư cá nhân nội địa được đào tạo bài bản và hỗ trợ đòn bẩy có kiểm soát;
- Singapore: Chiến lược phát triển tiệm tiến từ đơn giản đến phức tạp, mở rộng liên kết thanh toán quốc tế qua SGX.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết tài chính hiện đại khi áp dụng vào bối cảnh thị trường cận biên/mới nổi:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT & MỞ RỘNG KHUNG PHÂN TÍCH │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Mở rộng Lý thuyết Hoàn thiện│ │ Mở rộng Lý thuyết Chuyển đổi│ │ Tái định nghĩa Phát triển │
│ Thị trường (Arrow-Debreu) │ │ & Phân tán Rủi ro │ │ TTCKPS │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│• Xóa bỏ bất đối xứng phòng vệ│ │• Tách bạch rủi ro hệ thống và│ │• Phát triển không thuần túy │
│ khi thị trường sụt giảm. │ │ phi hệ thống trên tài sản cơ│ │ tăng trưởng thanh khoản/vốn │
│• Cho phép giao dịch 2 chiều │ │ sở (VN30, Trái phiếu CP). │ │ hóa, mà là tái cấu trúc thể │
│ (long/short) không cần sở │ │• Cơ chế ký quỹ đa tầng và định│ │ chế, hoàn thiện hạ tầng CCP │
│ hữu cổ phiếu cơ sở. │ │ giá theo thị trường (MTM). │ │ và mở rộng năng lực định giá│
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Thứ nhất, mở rộng Lý thuyết Thị trường Hoàn thiện (Market Completeness Theory) của Arrow-Debreu và Grinblatt & Longstaff (2000): Luận án chứng minh rằng sự xuất hiện của các công cụ phái sinh chuẩn hóa không chỉ gia tăng danh mục tài sản tài chính mà còn tạo lập cơ chế phòng vệ hai chiều (short-selling / hedging). Điều này giúp thị trường tài chính phân bổ nguồn lực hiệu quả ngay cả khi thị trường cơ sở bước vào chu kỳ suy thoái, loại bỏ tình trạng đóng băng thanh khoản từng diễn ra tại Việt Nam giai đoạn 2008–2013.
Thứ hai, phát triển Lý thuyết Chuyển dịch và Phân tán Rủi ro (Risk Transfer Theory): Tác giả làm rõ cơ chế chuyển giao rủi ro phi hệ thống và rủi ro hệ thống giữa các chủ thể e ngại rủi ro (hedgers) và các chủ thể chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận (speculators/arbitrageurs). Luận án xác lập 4 vai trò cốt lõi không thể tách rời của TTCKPS:
- Vai trò tạo cơ chế xác định giá tương lai (price discovery);
- Vai trò chuyển dịch rủi ro tài chính có kiểm soát;
- Vai trò tối ưu hóa hiệu quả phân bổ vốn thông qua đòn bẩy;
- Vai trò tăng cường tính liên kết và thanh khoản liên thị trường (inter-market connectivity).
Thứ ba, chuẩn hóa khái niệm học thuật về "Phát triển TTCKPS": Tác giả đưa ra định nghĩa mang tính bao quát: "Phát triển TTCKPS là một phạm trù kinh tế phản ánh sự gia tăng về quy mô, thay đổi về cơ cấu của TTCKPS có tác động tích cực tới tăng trưởng kinh tế, cải thiện đời sống xã hội. Bên cạnh đó, quá trình phát triển TTCKPS chịu ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài nền kinh tế" (Nguyễn Tuấn Anh, 2018, tr. 8). Định nghĩa này định hình sự chuyển dịch mô hình nghiên cứu (paradigm shift): từ việc coi CKPS thuần túy là công cụ đầu cơ sang nhìn nhận TTCKPS như một cấu phần hạ tầng tái cấu trúc thị trường vốn quốc gia.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa cấu trúc thể chế kinh tế chính trị, mô hình tổ chức vi mô thị trường và ma trận phân tích môi trường vĩ mô PEST (Political, Economic, Social, Technological):
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐA TẦNG PHÁT TRIỂN TTCKPS │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
│ MA TRẬN MÔI TRƯỜNG VĨ MÔ (MÔ HÌNH PEST) │
│ • P (Pháp lý): Luật CK, Nghị định 42/2015/NĐ-CP│
│ • E (Kinh tế): Tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá│
│ • S (Xã hội): Nhận thức, tâm lý nhà đầu tư │
│ • T (Công nghệ): Hạ tầng giao dịch, Core CCP │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
│ ĐIỀU KIỆN ĐẢM BẢO PHÁT TRIỂN CỐT LÕI │
│ [Pháp lý] ── [Kinh tế] ── [Hạ tầng] ── [Nhân lực]│
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ TRỤ CỘT SẢN PHẨM │ │ TRỤ CỘT THỂ CHẾ │ │ TRỤ CỘT HẠ TẦNG │
│• Tiệm tiến từ chuẩn hóa đến │ │• Quản lý nhà nước kết hợp cơ │ │• Hệ thống bù trừ CCP │
│ phi chuẩn hóa (Vanilla to │ │ chế tự quản (SRO). │ │• Tài khoản ký quỹ đa cấp │
│ Exotic). │ │• Giám sát liên bộ ngành (NHNN│ │• Hệ thống đối soát rủi ro │
│• HĐTL Chỉ số -> HĐTL TPCP -> │ │ và Bộ Tài chính/UBCKNN). │ │ thời gian thực (Real-time). │
│ Hợp đồng quyền chọn (Options│ │ │ │ │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA VÀ TÁC ĐỘNG VĨ MÔ │
│ Gia tăng vốn hóa - Nâng cao thanh khoản thị trường cơ │
│ sở - Phòng hộ rủi ro danh mục - Thu hút vốn FII │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích xác lập 4 điều kiện tiên quyết đảm bảo sự phát triển của TTCKPS:
- Khung pháp lý: Luật Chứng khoán, các Nghị định hướng dẫn về chứng khoán phái sinh (như Nghị định 42/2015/NĐ-CP), quy chế thành viên và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư;
- Môi trường kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng GDP, kiểm soát lạm phát, ổn định cán cân thanh toán và độ sâu của thị trường cơ sở (underlying spot market);
- Cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống giao dịch khớp lệnh điện tử tốc độ cao, hệ thống bù trừ đối tác trung tâm (CCP), hệ thống tài khoản ký quỹ phân tách;
- Nguồn nhân lực và cơ sở nhà đầu tư: Đội ngũ chuyên viên vận hành, môi giới được cấp chứng chỉ chuyên môn và hệ thống nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp.
Khái niệm thị trường cũng được tác giả chuẩn hóa tường minh: "TTCKPS là nơi diễn ra hoạt động trao đổi, mua bán các CKPS như: hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn,... về chứng khoán như: cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số cổ phiếu,... Đồng thời TTCKPS là nơi người bán và người mua gặp nhau để thực hiện giao dịch" (Nguyễn Tuấn Anh, 2018, tr. 7).
Biên giới nghiên cứu (boundary conditions) được xác lập rõ: tập trung vào thị trường phái sinh tài chính (tiền tệ và chứng khoán niêm yết), không bao hàm phái sinh hàng hóa vật chất sơ cấp (commodity derivatives), đồng thời giới hạn trong giai đoạn chuyển đổi thể chế kinh tế của Việt Nam từ năm 2000 đến 2017.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan bản thể luận hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp với nhận thức luận thực chứng (Positivism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-method design) đan xen giữa phân tích thể chế định tính và thống kê mô tả - đối sánh dữ liệu chuỗi thời gian:
- Cấp độ phân tích đa tầng (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích môi trường chính sách, khung pháp lý quốc gia và các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường vốn;
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá vai trò của các tổ chức trung gian tài chính, sở giao dịch (HOSE, HNX), Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD) và các ngân hàng thương mại lớn;
- Cấp độ vi mô: Phân tích cơ chế giao dịch, cấu trúc hợp đồng phái sinh đơn lẻ (HĐTL VN30, HĐTL Trái phiếu Chính phủ) và hành vi của nhà đầu tư cá nhân/tổ chức.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế đa nguồn (data triangulation) nhằm triệt tiêu thiên lệch đo lường:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU CƠ QUAN QUẢN LÝ │ │ DỮ LIỆU TỔ CHỨC VẬN HÀNH│ │ DỮ LIỆU TRUNG GIAN & BCTC │
│• Ủy ban Chứng khoán Nhà nước │ │• HNX & HOSE: Giá trị, khối │ │• BCTC kiểm toán BIDV & │
│ (UBCKNN). │ │ lượng GD, Open Interest (OI)│ │ Vietcombank (2000-2016). │
│• Ủy ban Giám sát Tài chính │ │• Trung tâm Lưu ký Chứng khoán│ │• Thống kê thị phần môi giới │
│ Quốc gia (NFSC). │ │ (VSD): Dữ liệu ký quỹ đa cấp│ │ CTCK năm 2017. │
│• Ngân hàng Nhà nước (NHNN). │ │ │ │ │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ ĐỐI SOÁT DỮ LIỆU │
│ • Phân tích chuỗi thời gian (Time-series Analysis 2000-2017) │
│ • Phân tích đối chiếu quốc tế (US, Japan, Korea, Singapore) │
│ • Khung phân tích ma trận môi trường PEST │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY & GIÁ TRỊ │
│ Construct Validity: Đối soát chéo báo cáo quản lý và giao dịch │
│ Internal Validity: Khớp nối logic thể chế và kết quả thị trường│
│ External Validity: Đối sánh kinh nghiệm các thị trường châu Á │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tác giả thực hiện kiểm tra độ tin cậy và giá trị khoa học (validity & reliability) thông qua:
- Construct Validity: Đối soát chéo số liệu giao dịch công bố từ HNX với báo cáo giám sát của UBCKNN và báo cáo tài chính kiểm toán của các tổ chức tín dụng thí điểm phái sinh tiền tệ (Vietcombank, BIDV);
- Internal Validity: Thiết lập quan hệ nhân quả logic giữa việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy (từ Nghị định 48/1998/NĐ-CP, Nghị định 144/2003/NĐ-CP, Luật Chứng khoán 2006, Luật sửa đổi 2010 đến Nghị định 42/2015/NĐ-CP) với mức độ tăng trưởng quy mô vốn hóa và thanh khoản TTCK;
- External Validity: Đối chiếu bài học phát triển của các nền kinh tế phát triển (Hoa Kỳ, Nhật Bản) và các thị trường mới nổi trong khu vực châu Á có cấu trúc tương đồng (Hàn Quốc, Singapore) để loại trừ các biến ngoại lai đặc thù.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu bao quát dữ liệu toàn diện của thị trường tài chính Việt Nam:
- Chuỗi số liệu lịch sử 17 năm (2000–2017): Ghi nhận quá trình tích lũy từ mốc 2 doanh nghiệp niêm yết đầu tiên năm 2000 đến khi quy mô vốn hóa đạt 2.400 nghìn tỷ đồng vào quý II/2017;
- Dữ liệu giao dịch vi mô TTCKPS: Thu thập toàn bộ dữ liệu giao dịch hàng ngày trong giai đoạn đầu vận hành (từ 10/08/2017 đến cuối năm 2017) với 15 bảng thống kê và 7 biểu đồ phân tích chuyên sâu:
- Bảng 2.1 & 2.2: Hệ thống hóa 18 mốc thời gian và 19 văn bản quy phạm pháp luật định hình thị trường vốn;
- Bảng 2.4: Phân tích thu nhập và chi phí hoạt động phái sinh tiền tệ tại các NHTM;
- Bảng 2.5: Cấu trúc kỹ thuật HĐTL VN30-Index (Hệ số nhân hợp đồng: 100.000 VNĐ, biên độ dao động giá ±7%, bước giá 0,1 điểm chỉ số, tháng đáo hạn: tháng hiện tại, tháng kế tiếp và 2 tháng cuối của 2 quý tiếp theo);
- Bảng 2.6 – 2.11: Thống kê chi tiết khối lượng giao dịch, giá trị giao dịch danh nghĩa, số lượng hợp đồng mở (OI) và dòng vốn cung - cầu trong các tháng 8, 9, 10 năm 2017;
- Bảng 2.12: Quy mô và tỷ trọng giao dịch của khối nhà đầu tư nước ngoài;
- Bảng 2.13: Thị phần môi giới HĐTL của các công ty chứng khoán thành viên năm 2017;
- Bảng 2.14 & 2.15: Kịch bản lãi/lỗ và cấu trúc kỹ thuật của HĐTL Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Quá trình phân tích thực chứng đã làm sáng tỏ 5 phát hiện cốt lõi về thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. SỰ TĂNG TRƯỞNG ĐỘT BIẾN CỦA HĐTL VN30 │
│ • Sau 2 tháng vận hành (10/08/2017 - 10/2017), thanh khoản tăng trưởng vượt bậc, phản ánh │
│ nhu cầu tự nhiên rất lớn về công cụ phòng vệ và giao dịch đòn bẩy. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. SỰ LỆCH PHA CƠ CẤU NHÀ ĐẦU TƯ (RETAIL DOMINANCE) │
│ • Hơn 95% khối lượng giao dịch đến từ nhà đầu tư cá nhân; sự tham gia của định chế tài │
│ chính, quỹ đầu tư và NĐT nước ngoài còn rất khiêm tốn (Bảng 2.12). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. SỰ CÔ LẬP VÀ PHÂN MẢNH CỦA THỊ TRƯỜNG PHÁI SINH TIỀN TỆ │
│ • Giao dịch Swap/Forward tại các NHTM (BIDV, Vietcombank - Biểu đồ 2.2-2.5) hoạt động cầm │
│ chừng, khép kín trong khối liên ngân hàng, chưa liên thông với TTCK tập trung. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. NGHỊCH LÝ ĐƠN ĐIỆU SẢN PHẨM & RỦI RO THIẾU HÀNG HÓA CƠ SỞ │
│ • Thị trường chỉ dựa vào 1 sản phẩm duy nhất (VN30 Futures); rổ chỉ số dễ bị tác động │
│ bởi một vài cổ phiếu vốn hóa lớn, làm suy giảm hiệu quả định giá lý thuyết. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. RÀO CẢN HẠ TẦNG VÀ SỰ PHÂN TÁN QUẢN LÝ LIÊN CƠ QUAN │
│ • Thiếu cơ chế kết nối bù trừ liên thị trường; sự phân chia thẩm quyền giữa NHNN (tiền tệ) │
│ và Bộ Tài chính/UBCKNN (chứng khoán) tạo ra độ trễ chính sách lớn. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Phát hiện 1: Tốc độ hấp thụ thị trường cực nhanh đối với HĐTL chỉ số VN30. Ngay sau khi khai trương ngày 10/08/2017, TTCKPS Việt Nam đã thu hút sự quan tâm đột biến từ thị trường. Khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch danh nghĩa tăng trưởng theo cấp số nhân qua các tháng 8, 9 và 10/2017 (Biểu đồ 2.6), chứng minh nhu cầu bị dồn nén suốt 17 năm của thị trường đối với các công cụ bảo hiểm rủi ro và tìm kiếm lợi nhuận hai chiều.
Phát hiện 2: Nghịch lý cơ cấu chủ thể tham gia – Sự áp đảo tuyệt đối của nhà đầu tư cá nhân. Khác với các thị trường phát triển như Hoa Kỳ hay Singapore nơi các nhà đầu tư tổ chức (quỹ hưu trí, quỹ phòng hộ, ngân hàng đầu tư) chiếm trên 70% khối lượng giao dịch, tại Việt Nam, hơn 95% dòng tiền giao dịch HĐTL VN30 trong những tháng đầu là nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ. Tỷ trọng tham gia của nhà đầu tư nước ngoài (Bảng 2.12) và các tổ chức tài chính trong nước là không đáng kể, tiềm ẩn nguy cơ biến TTCKPS thành kênh đầu cơ thuần túy, gia tăng biến động phi lý tính.
Phát hiện 3: Sự phân mảnh và hoạt động cầm chừng của thị trường phái sinh tiền tệ. Mặc dù Ngân hàng Nhà nước đã cho phép thí điểm các công cụ phái sinh tỷ giá và lãi suất (Forward, Swap) từ rất sớm tại các NHTM lớn (Vietcombank, BIDV - Biểu đồ 2.2 đến 2.5), thị trường này hoạt động khép kín, quy mô nhỏ bé và chưa liên thông với thị trường chứng khoán. Nguyên nhân cốt lõi là do tư duy kinh doanh truyền thống của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), sự thiếu hụt nhân sự am hiểu cấu trúc phái sinh và sự phân tách quản lý thể chế giữa NHNN và Bộ Tài chính.
Phát hiện 4: Sự hạn chế nghiêm trọng về tính đa dạng sản phẩm và rủi ro từ thị trường cơ sở. Thị trường khởi đầu chỉ với duy nhất HĐTL VN30. Việc thiếu vắng các sản phẩm phái sinh trên cổ phiếu đơn lẻ (Single Stock Futures), hợp đồng quyền chọn (Options) và HĐTL Trái phiếu Chính phủ khiến khả năng xây dựng chiến lược phòng hộ danh mục đa dạng bị triệt tiêu. Đồng thời, độ sâu và thanh khoản của thị trường cổ phiếu cơ sở chưa đủ lớn khiến chỉ số VN30 dễ bị thao túng cục bộ vào các ngày đáo hạn.
Phát hiện 5: Điểm nghẽn hạ tầng công nghệ và sự phân tán trong mô hình quản trị. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa thực sự đồng bộ giữa hệ thống giao dịch của HNX, hệ thống thanh toán bù trừ của VSD và hệ thống kết nối ký quỹ của các công ty chứng khoán thành viên, tạo ra rào cản kỹ thuật khi quy mô lệnh tăng đột biến.
Implications đa chiều
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG IMPLICATIONS ĐA CHIỀU CỦA NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. ĐÓNG GÓP HỌC THUẬT (ACADEMIC IMPLICATIONS) │
│ • Bổ sung hoàn chỉnh khung lý thuyết phát triển TTCKPS cho các nền kinh tế đang chuyển đổi │
│ và thị trường cận biên (Frontier Markets). │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. ĐỔI MỚI PHƯƠNG PHÁP LUẬN (METHODOLOGICAL INNOVATIONS) │
│ • Thiết lập khung đánh giá kết hợp chỉ tiêu định tính (thể chế, pháp lý) và định lượng │
│ (thanh khoản, tỷ lệ vốn hóa/GDP, OI) có thể tái lập cho các nghiên cứu tương tự. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. ỨNG DỤNG THỰC TIỄN CHO NGÀNH TÀI CHÍNH (PRACTICAL APPLICATIONS) │
│ • Cung cấp cẩm nang vận hành cho các CTCK: Quản trị tài khoản ký quỹ, kiểm soát đòn bẩy │
│ tự động, đào tạo kiến thức chuẩn hóa cho nhà đầu tư cá nhân. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH VÀ LỘ TRÌNH THỰC THI (POLICY PATHWAYS) │
│ • Đề xuất 10 giải pháp đột phá phân kỳ 2 giai đoạn (2017-2020 và sau 2020). │
│ • Tái cấu trúc thống nhất hai Sở Giao dịch (HNX - HOSE), tích hợp quản lý NHNN & UBCKNN. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Hệ thống 10 giải pháp chiến lược được luận án đề xuất có tính hành động cao:
- Phát triển vững chắc thị trường chứng khoán cơ sở nhằm nâng cao tính thanh khoản và tính minh bạch của tài sản gốc;
- Hoàn thiện hành lang pháp lý chuyên biệt, nâng cấp văn bản điều chỉnh lên cấp Luật Chứng khoán sửa đổi;
- Nâng cao nhận thức, phổ biến kiến thức và chuẩn hóa năng lực chuyên môn của nhà đầu tư và cán bộ thị trường;
- Đẩy mạnh tái cấu trúc thị trường chứng khoán, đặc biệt là lộ trình hợp nhất Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh nhằm tối ưu chi phí vận hành;
- Đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin lõi (Core Trading & Clearing);
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm theo lộ trình: Khởi đầu từ HĐTL chỉ số VN30 -> Triển khai HĐTL Trái phiếu Chính phủ 5 năm -> HĐTL cổ phiếu đơn lẻ -> Hợp đồng quyền chọn (Options) -> Phái sinh tiền tệ và hàng hóa;
- Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát liên thị trường của UBCKNN nhằm ngăn chặn hành vi thao túng giá;
- Xây dựng cơ sở hạ tầng thông tin minh bạch, chuẩn hóa chế độ công bố thông tin theo chuẩn mực quốc tế;
- Hoàn thiện toàn diện cơ chế quản trị rủi ro, hệ thống quỹ bù trừ, quỹ phòng ngừa rủi ro thanh toán tại VSD;
- Xây dựng lộ trình phát triển thị trường đồng bộ, phân kỳ chặt chẽ giữa giai đoạn 2017–2020 và giai đoạn sau 2020.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn chuỗi dữ liệu giao dịch thực tế: Do TTCKPS Việt Nam mới chính thức vận hành từ ngày 10/08/2017, dữ liệu giao dịch khớp lệnh thực tế của HĐTL VN30 mới chỉ dừng lại ở các tháng đầu tiên (tháng 8 đến tháng 11/2017), chưa đủ độ dài chuỗi thời gian nhiều năm để chạy các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như GARCH, VAR hay Cointegration);
- Thiếu vắng dữ liệu vi mô từ nhà đầu tư tổ chức: Số lượng quỹ đầu tư và định chế tham gia ban đầu quá ít khiến việc kiểm định mô hình hành vi danh mục bị hạn chế;
- Biên giới sản phẩm: Luận án tập trung vào sản phẩm phái sinh cổ phiếu và trái phiếu chính phủ, chưa thể đo lường thực nghiệm đối với các sản phẩm quyền chọn (Options) hay các hợp đồng hoán đổi phức tạp (Exotic Swaps).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến (EGARCH, TGARCH) để đo lường định lượng chính xác tác động của HĐTL VN30 đối với mức độ biến động giá của thị trường cơ sở HOSE sau 5–10 năm vận hành;
- Nghiên cứu thực nghiệm hành vi bầy đàn (herding behavior) và tâm lý đầu cơ của nhà đầu tư cá nhân trên TTCKPS thông qua dữ liệu sổ lệnh chi tiết (tick data);
- Xây dựng mô hình định giá lý thuyết phù hợp cho hợp đồng quyền chọn trên cổ phiếu tại thị trường Việt Nam có tính đến yếu tố biên độ dao động trần/sàn;
- Nghiên cứu mô hình giám sát hợp nhất thị trường phái sinh liên ngân hàng (liên quan đến NHNN) và thị trường phái sinh niêm yết (liên quan đến Bộ Tài chính).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu có sức ảnh hưởng sâu rộng trên 4 phương diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Là luận án tiến sĩ tiên phong nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu về phát triển TTCKPS tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, trường đại học đào tạo chuyên ngành Tài chính - Chứng khoán;
- Chuyển đổi ngành tài chính: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các công ty chứng khoán trong việc đầu tư hạ tầng công nghệ kết nối, xây dựng quy trình quản trị rủi ro tài khoản ký quỹ và thiết kế sản phẩm phái sinh;
- Định hình chính sách quốc gia: Các khuyến nghị về mô hình quản lý, tổ chức thị trường và hoàn thiện khung pháp lý của luận án đóng góp thực tiễn cho UBCKNN và Bộ Tài chính trong quá trình sửa đổi Luật Chứng khoán 2019 và xây dựng Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2021–2030;
- Hội nhập quốc tế: Đưa thị trường tài chính Việt Nam tiệm cận các nguyên tắc quản trị rủi ro chuẩn mực của IOSCO, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tiêu chí nâng hạng thị trường từ thị trường cận biên (Frontier Market) lên thị trường mới nổi (Emerging Market) của MSCI và FTSE Russell.
Đối tượng hưởng lợi
Hệ thống kết quả nghiên cứu mang lại giá trị gia tăng định lượng và định tính cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành: Thụ hưởng hệ thống y văn đã được tổng hợp, khung phân tích thể chế đa tầng và dữ liệu lịch sử chuẩn hóa về quá trình hình thành thị trường phái sinh Việt Nam;
- Giảng viên và cơ sở đào tạo đại học: Sử dụng làm giáo trình chuyên khảo nâng cao trong giảng dạy các học phần "Thị trường chứng khoán phái sinh", "Kinh doanh chứng khoán" và "Định giá tài sản tài chính";
- Khối công ty chứng khoán và định chế trung gian: Tiếp nhận giải pháp quản trị rủi ro hệ thống, mô hình tính toán ký quỹ đa cấp và bài học phân khúc thị phần môi giới năm 2017;
- Cơ quan quản lý nhà nước (UBCKNN, Bộ Tài chính, NHNN): Sở hữu cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm vững chắc để hoạch định chính sách, phân kỳ lộ trình phát triển sản phẩm và giám sát liên thị trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thị trường Hoàn thiện (Market Completeness Theory) của Arrow-Debreu và Grinblatt & Longstaff (2000) vào bối cảnh thị trường cận biên đang chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng việc phát triển TTCKPS tại các nền kinh tế mới nổi không chỉ phục vụ mục tiêu phân tán rủi ro thuần túy, mà là công cụ tái cấu trúc thể chế nhằm giải quyết tình trạng đóng băng thanh khoản của thị trường cơ sở khi gặp các cú sốc vĩ mô tiêu cực.
2. Điểm đột phá về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu đơn lẻ trước đây (chỉ tập trung vào phân tích luật học thuần túy như Lê Thị Thu Thủy (2008) hoặc khảo sát hành vi như Nguyễn Đức Hiển (2012)), luận án đã thiết lập phương pháp tiếp cận đa tầng: kết hợp ma trận môi trường vĩ mô PEST, phân tích thể chế kinh tế chính trị với chuỗi dữ liệu thực chứng 17 năm (2000–2017) và dữ liệu giao dịch vi mô thực tế của HĐTL VN30 ngay tại thời điểm thị trường khai mở.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong dữ liệu nghiên cứu?
Trả lời: Phát hiện về sự phân cực tuyệt đối trong cơ cấu chủ thể: hơn 95% khối lượng giao dịch trong những tháng đầu tiên vận hành TTCKPS đến từ nhà đầu tư cá nhân, trong khi tỷ trọng tham gia của các định chế tài chính chuyên nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài gần như bằng không (Bảng 2.12). Điều này trái ngược hoàn toàn với cấu trúc vận hành chuẩn mực quốc tế và lý thuyết tài chính cổ điển, đặt thị trường trước rủi ro khuếch đại tâm lý đầu cơ bầy đàn.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống 15 bảng biểu và 7 biểu đồ với nguồn trích xuất dữ liệu công khai, minh bạch từ UBCKNN, HNX, HOSE, VSD và báo cáo tài chính kiểm toán của BIDV, Vietcombank. Cấu trúc khung phân tích PEST và hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ phát triển thị trường (tỷ lệ vốn hóa/GDP, thanh khoản, quy mô OI, hệ số đòn bẩy) hoàn toàn có thể được tái lập để đánh giá cho các giai đoạn tiếp theo của thị trường.
5. Lộ trình phát triển thị trường 10 năm được luận án phác thảo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình phân kỳ gồm 2 giai đoạn rõ rệt:
- Giai đoạn 2017–2020: Tập trung vận hành an toàn HĐTL chỉ số VN30, nhanh chóng đưa vào niêm yết HĐTL Trái phiếu Chính phủ 5 năm và chuẩn bị cơ sở kỹ thuật cho HĐTL cổ phiếu đơn lẻ; hợp nhất mô hình giám sát;
- Giai đoạn sau 2020: Đa dạng hóa sản phẩm sang hợp đồng quyền chọn (Options), phát triển các sản phẩm phái sinh phi chuẩn hóa trên thị trường OTC dưới cơ chế bù trừ trung tâm CCP, kết nối liên thông thị trường phái sinh tiền tệ - chứng khoán - hàng hóa trên một nền tảng công nghệ thống nhất.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Tuấn Anh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu, để lại dấu ấn khoa học sâu sắc thông qua 6 đóng góp mang tính cột mốc:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 6 ĐÓNG GÓP MANG TÍNH CỘT MỐC CỦA CÔNG TRÌNH │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. HỆ THỐNG HÓA TOÀN DIỆN LÝ LUẬN VỀ TTCKPS │
│ • Chuẩn hóa khái niệm, đặc điểm, vai trò và các nhân tố chi phối sự phát triển TTCKPS trong │
│ nền kinh tế đang chuyển đổi. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. ĐÚC KẾT BÀI HỌC THỂ CHẾ QUỐC TẾ │
│ • Chắt lọc tinh hoa từ 4 mô hình phát triển hàng đầu (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore)│
│ để định hình mô hình quản lý kết hợp tự quản phù hợp với thể chế Việt Nam. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. KHÁI QUÁT BỨC TRANH THỰC TRẠNG 17 NĂM (2000 - 2017) │
│ • Đánh giá khách quan, toàn diện quá trình chuẩn bị thể chế, thực trạng thí điểm phái sinh │
│ tiền tệ và kết quả vận hành ban đầu của HĐTL VN30. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. NHẬN DIỆN CHÍNH XÁC NGUYÊN NHÂN CỐT LÕI CỦA CÁC ĐIỂM NGHẼN │
│ • Chỉ rõ các hạn chế về cơ cấu nhà đầu tư cá nhân áp đảo, thiếu vắng sản phẩm phòng hộ và │
│ sự phân tán thẩm quyền quản lý giữa NHNN và UBCKNN. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. HOẠCH ĐỊNH MA TRẬN 10 GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ │
│ • Đề xuất hệ thống giải pháp từ hoàn thiện khung pháp lý, tái cấu trúc HNX/HOSE, nâng cấp │
│ hạ tầng bù trừ CCP đến đa dạng hóa danh mục hàng hóa. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 6. XÂY DỰNG LỘ TRÌNH PHÂN KỲ PHÁT TRIỂN CHIẾN LƯỢC │
│ • Thiết lập lộ trình 2 giai đoạn (2017-2020 và sau 2020) mang tính khả thi cao, mở ra │
│ hướng nghiên cứu sâu rộng cho thị trường tài chính Việt Nam. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Công trình không chỉ giải quyết trọn vẹn yêu cầu học thuật khắt khe của một luận án Tiến sĩ Kinh tế mà còn là bản thiết kế thể chế quý giá, góp phần thúc đẩy thị trường tài chính Việt Nam phát triển an toàn, minh bạch, bền vững và hội nhập toàn diện với thị trường vốn toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Bộ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH NGUYỄN TUÂN ANH PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN PHÁI SINH TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính - Ngân hàng Mã sổ : 62.01 TÓM TẤT LUẬN ÁN TIẾN sĩ KINH TÉ HÀ NỘI - 2018 Công trình được hoàn thành tại Học viện Tài chính Người liướng dẫn khoa học: 1. Vũ Bằng Phản biện ỉ: PGS,TS. Nguyễn Thị Hoài Lê Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam Phản biện 2: TS. Nguyễn Quang Thương ựp ban Chứng khoán Nhà nước Phản biện 3: PGS.
Lê Thị Kim Nhung Trường Đại học Thương mại Luận án đã được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Học viện, họp tại Học viện Tài chính Vào hồi 18 giờ 00 ngày 30 tháng 01 năm 2018 Có thể tìm hiểu luận án tại Thư viện Quốc gia và Thư viện Học viện Tài chính 1 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của luận án Để hoàn thiện hệ thống tài chính quốc gia thì một trong những nhiệm vụ quan trọng mà Việt Nam cần phải thực hiện là xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh. Ngày 10/08/2017, thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam ra đời với sản phẩm đầu tiên là hợp đồng tương lai bộ chỉ số VN30.PS Việt Nam có bước phát triển thì từ một sản phẩm duy nhất niêm yết hiện nay là hợp đồng tương lai chỉ số VN30 có thể có thêm hàng nghìn chứng khoán phái sinh niêm yết giống như những gì mà thị trường chứng khoán truyền thống Việt Nam làm được thì cần rất nhiều các giải pháp quyết liệt từ nhiều phía. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng và thấu đáo quá trình phát triển TTCK.PS là một vấn đề rất quan trọng.
Chính vì vậy, nghiên cứu sinh đã mạnh dạn lựa chọn đề tài: “Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam” làm luận án Tiến sỹ củạ mình. Luận án là một đề tài nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc cả về mặt lý -luận lẫn thực tiễn. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của luận án Thứ nhất, luận án sẽ hệ thống hoá những lý luận cơ bản về chúng khoán phái sinh, TTCK. Nghiên cứu và đưa ra cái nhìn tổng quát, sâu sắc về các loại CK.PS cũng như TTCK.
Thứ hai, thông qua nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới về phát triển TTCKPS luận án rút ra những bài học kinh nghiệm có thể áp dụng ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Thứ ba, luận án nghiên cứu những vấn đề thực tiễn về phát triển TTCK.PS ở Việt Nam hiện nay. Thông qua việc đánh giá một cách toàn diện về thị trường luận án rút ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong quá trình phát triển TTCK.PS ở Việt Nam. Thứ tư, luận án đưa ra những giải pháp nhằm phát triển TTCK.PS trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, luận án cũng đề xuất một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước, các đơn vị liên quan để các giải pháp sớm đưa vào thực tiễn từ đó 2 góp phần phát triển TTCKPS Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ■ Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là quá trình phát triển TTCKPS ở Việt Nam. ■ Phạm vi nghiên cứu - về mặt thời gian: các nghiên cứu thực hiện với dữ liệu từ năm 2000 tới nay. - về mặt không gian: luận án nghiên cứu quá trình phát triển TTCKPS ở Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu của luận án Nhằm đảm bào tính khoa học và thực tiễn trong từng phần của nội dung nghiên cứu, luận án sử dụng kết hợp các phương pháp khác nhau và trong từng giai đoạn nghiên cứu sẽ vận dụng phương pháp thích hợp nhất, có kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước làm cơ sở cho việc lý luận. - Phương pháp thống kê, tống hợp và phân tích số liệu dựa trên các tư liệu thực tế: Đối với Luận án, nguồn số liệu thống kê thứ cấp được thu thập chủ yếu từ cơ quan quản lý như: ủy ban Chứng khoán nhà nước, ủy ban Giám sát tài chính quốc gia, Sở Giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh và Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội. Ngoài ra, luận án còn kế thừa số liệu nghiên cứu từ các công trình nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước. Từ những số liệu và tài liệu đã được thống kê, sẽ phân tích, tổng hợp để tìm ra nguyên nhân của những thành tựu, hạn chế và xu hướng phát triển của đối tượng nghiên cứu trong tương lai; từ đó đề xuất được những biện pháp thích hợp và hiệu quả.
- Phương pháp so sảnh, đối chiếu'. Sử dụng phương án này để so sánh hiện trạng giữa các giai đọa và so sánh Việt Nam đối với TTCK trong tương quan một số nước, cũng như trong giai đoạn trước đó. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Trên phương diện lý luận, phát triển TTCKPS ở Việt Nam đã có nhiều tác giải nghiên cứu. Tuy nhiên hầu hết các nghiên cứu chỉ dùng lại ở một loại CK.PS như: 3 hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn,.
hoặc nghiên cứu một khía cạnh của TTCK.PS như TTCK.PS tiền tệ; TTCKPS hàng hoá;. mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách sâu sắc, toàn diện về phát triển TTCKPS. Trên khía cạnh thực tiễn, TTCKPS ở Việt Nam còn khá sơ khai. Các nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc liệt kê một vài giao dịch cá biệt, hầu hết các nghiên cứu tập trung vào phát triển thị trường chứng khoán nói chung mà chưa có một đề tài nghiên cứu sâu sắc về phát triển TTCK.PS ở Việt Nam.
Do đó, việc tiếp cận vấn đề của NCS có ý nghĩa, khoa học và thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cùa luận án góp phần quan trọng vào việc phát triển TTCKPS Việt Nam hiện nay. Kết quả nghiên cứu ỏ' trong và ngoài nưó'c có liên quan đến luận án Hiện nay, có nhiều nghiên cứu lien quan đến phát triển thị trường chứng khoán nói chung còn những nghiên cứu liên quan tới thị trường chúng khoán phái sinh còn khá ít. Nhiều đề tài nghiên cứu nước ngoài chỉ đề cập đến quá trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại các quốc gia phát triển; các nghiên cứu trong nước chỉ về chứng khoán phái sinh chỉ dùng lại ở quá trình xây dụng thị trường mà chưa có một công trình nghiên cứu toàn diện về phát triển thị trường chúng khoán phái sinh.
Những câu hỏi nghiên cứu đặt ra Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu, luận án tập trung trả lời các câu hỏi nghiên cứu sau: Thứ nhất: Phát triển thị trường chủng khoán phái sinh là gì? Thứ hai: Phát triển thị trường chúng khoán phái sinh trên các khía cạnh nào? Thứ ba: các nhân tố ảnh hường tới quá trình phát triển thị trường chứng khoán phái sinh? Thứ ba: các chì tiêu đo lường kết quả của quá trình phát triển thị trường khoán phái sinh? Thứ tư: thực trạng phát triển thị trường chứng khoán phái sinh ở Việt Nam trong thời gian qua như thế nào? Những kết quả đạt được, hạn chế, tồn tại và nguyên 4 nhân? Thứ năm: những định hướng và giải pháp để phát triển TTCK.PS trong thời gian tới? Các giải pháp này cần điều kiện gì để thực hiện? 8. Kết cấu của luận án Chương 1: Lý luận cơ bản về phát triển thị trường chứng khoán phái sinh Chương 2: Thực trạng phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam Chướng 3: Giải pháp phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam. 5 Chưong1 LÝ LUẬN Cơ BẢN VÈ PHÁT TRIẺN THỊ TRƯỜNG CHƯNG KHOÁN PHÁI SINH 1. NHŨNG VÁN ĐÈ cơ BẢN VÈ CHƯNG KHOÁN PHÁI SINH VÀ THỊ TRƯỜNG CHƯNG KHOÁN PHÁI SINH 1.
Những vấn đề cơ bản về chửng khoán phái sinh 1. Khái niệm chửng khoán phái sinh CKPS là một hợp đồng tài chính có giá trị được xác định từ một tài sán gốc như: cổ phiếu, chi số cổ phiếu, trái phiếu, ., giá trị cùa CKPS xác định dựa vào giá trị cùa tài sán gốc và biến động theo giá trị của tài sàn gốc. Đặc điểm của chứng khoán phái sinh Chứng khoán phái sinh có một số đặc điểm sau: sự hình thành phụ thuộc vào tài sản cơ sở; các bên tham gia thực hiện quyền và nghĩa vụ trong tương lai; việc giao dịch chứng khoán phái sinh gắn liền với việc sử dụng đòn bẩy tài chính; chứng khoán phái sinh giao dịch không bị hạn chế về số lượng và việc thanh toán cho tài sản cơ sờ được thực hiện trong tương lai dựa vào chứng khoán phái sinh. Tài sản cơ sở của chứng khoán phái sinh Chứng khoán phái sinh có thể sử dụng một số tài sản cơ sở như: trái phiếu; cổ phiếu; chỉ số chứng khoán;.
Các yếu tổ cơ bản của chứng khoán phải sinh Trên TTCK.PS tồn tại nhiều sản phẩm chứng khoán phái sinh khác nhau, mỗi loại sản phẩm có những đặc điểm, yêu cầu khác nhau, tuy nhiên, nhìn chung, các yếu tố cơ bản của một chúng khoán phái sinh gồm có: (1) Tên hợp đồng (2) Mã hợp đồng (theo quy định của cơ quan quản lý) 6 (3) Các bên tham gia họp đồng (4) Tài sản cơ sở (5) Quy mô họp đồng (được xác định bằng hệ số nhân nhân với giá trị tài sản cơ sở) (6) Phương thức giao dịch (7) Ngày niêm yết (8) Ngày thanh toán cuối cùng (9) Giá tham chiếu (Giá đóng cửa của chỉ số cơ sở vào ngày giao dịch liền trước. Trường họp hợp đồng mới niêm yết, giá tham chiếu là giá lý thuyết) 1. Phân loại chứng khoán phái sinh Chứng khoán phái sinh có thể phân loại theo các tiêu thức khác nhau như: sản phẩm phái sinh; phương thức giao dịch; tài sản cơ sở;. với mỗi tiêu thức khác nhau chứng khoán phái sinh được phân tổ khác nhau.
Những vấn đề cơ bản về thị trường chứng khoán phái sinh 1. Khái niệm thị trường chứng khoán phái sinh Theo quan điểm của tác giả: “TTCKPS là nơi diễn ra hoạt động trao đổi, mua bán các CKPS như: hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chon,.về chứng khoản như: cổ phiếu, trái phiếu, chi so co phiếu,. Đồng thời TTCKPS là nơi người bán và người mua gặp nhau để thực hiện giao dịch ” 1. Cấu trúc thị trường chứng khoán phái sinh TTCKPS bao gồm TTCK.PS tập trung và TTCK.PS phi tập trung.
Các cliủ thể íliantgia thị trường chứng khoán phái sinh Các chủ thể tham gia TTCK.PS bao gồm: cơ quan quản lý nhà nước; sở giao dịch chứng khoán; trung tâm lưu ký chứng khoán; các đơn vị trung gian cung cấp dịch vụ trên TTCK.PS như: ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, các tổ chức 7 tài chính khác; nhà đầu tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuân Anh (2018). Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ [Luận án tiến sĩ, Học viện Tài chính]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-thi-truong-chung-khoan-phai-sinh-tai-viet-nam-luan-an-tien-si-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành tài chính ngân hàng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại việt nam luậ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.