Luận án: Phát triển phương pháp định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến

Phát triển phương pháp định vị và giám sát thuê bao GSM đặc thù qua giao diện vô tuyến đạt hiệu quả cao. Đề xuất mô hình cải tiến khả năng định vị chính xác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Định vị GSM: Các phương pháp và công nghệ mạng
Số trang:
138 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Định vị GSM Các phương pháp và công nghệ mạng

Mạng GSM là nền tảng viễn thông di động toàn cầu quan trọng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về các phương pháp và công nghệ định vị GSM. Việc xác định vị trí thuê bao trong mạng GSM là rất quan trọng cho nhiều ứng dụng. Công nghệ này hỗ trợ các lĩnh vực từ dịch vụ dân sự đến yêu cầu an ninh quốc phòng cấp bách. Tài liệu đi sâu vào cấu trúc cơ bản của mạng GSM, làm rõ cách các thành phần chính hoạt động. Nó phân tích cơ chế hoạt động chi tiết của mạng. Nhiều phương pháp định vị GSM khác nhau được trình bày rõ ràng. Các phương pháp này bao gồm cả giải pháp dựa trên mạng và dựa trên thiết bị di động. Sự khác biệt giữa các phương pháp được làm rõ, cung cấp cái nhìn sâu sắc. Ưu và nhược điểm của từng kỹ thuật định vị mạng di động được đánh giá kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ các nguyên lý này là cần thiết để phát triển các giải pháp theo dõi điện thoại GSM hiệu quả và đáng tin cậy.

1.1. Khái quát cấu trúc mạng GSM và ứng dụng thực tiễn

Mạng GSM (Global System for Mobile Communications) đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Nó trở thành tiêu chuẩn di động phổ biến toàn cầu. Cấu trúc mạng GSM gồm ba phần chính: Hệ thống Trạm gốc (BSS), Hệ thống Chuyển mạch mạng (NSS) và Hệ thống Vận hành và Bảo trì (OSS). Mỗi phần có vai trò riêng biệt. BSS quản lý giao tiếp vô tuyến với thiết bị di động. NSS xử lý các cuộc gọi và quản lý thuê bao. OSS giám sát và điều khiển toàn bộ mạng.

Việc định vị GSM và giám sát thuê bao có nhiều ứng dụng. Trong lĩnh vực dân sự, nó hỗ trợ dịch vụ định vị dựa trên mạng (LBS) như bản đồ, tìm kiếm. Đối với an ninh quốc phòng, việc theo dõi điện thoại GSM là công cụ thiết yếu. Nó giúp quản lý hệ thống thông tin. Nó còn hỗ trợ giám sát các đối tượng quan trọng. Sự hiểu biết về cấu trúc mạng GSM là nền tảng. Từ đó, các giải pháp xác định vị trí thuê bao có thể được phát triển hiệu quả.

1.2. Phương pháp định vị thuê bao GSM dựa trên mạng

Các phương pháp định vị thuê bao GSM dựa trên mạng sử dụng thông tin từ hạ tầng mạng. Một trong những phương pháp cơ bản là nhận dạng Cell (Cell-ID). Phương pháp này xác định vị trí thuê bao bằng cách sử dụng ID của trạm gốc đang phục vụ. Cell-ID đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, độ chính xác của nó phụ thuộc vào kích thước ô. Cell-ID thường được kết hợp với thông tin khác. Ví dụ, kết hợp với Cell-sector hoặc TA (Timing Advance). Điều này giúp cải thiện độ chính xác.

Các phương pháp nâng cao hơn bao gồm cường độ tín hiệu thu được (RSS). RSS sử dụng độ mạnh tín hiệu từ nhiều trạm gốc để ước tính vị trí. Kỹ thuật dấu vân tay vô tuyến cũng thuộc nhóm này. Nó tạo ra một bản đồ cường độ tín hiệu. Thời gian đến (ToA) và sự khác biệt thời gian đến (TDoA) là các phương pháp sử dụng độ trễ tín hiệu. Uplink Time Difference of Arrival (U-TDoA) cũng được áp dụng. Những phương pháp này dựa vào việc phân tích tín hiệu trên giao diện không dây GSM. Chúng cung cấp độ chính xác cao hơn Cell-ID. Thông tin LAC (Location Area Code) cũng là một phần của hệ thống định vị này. Nó giúp xác định vùng vị trí của thuê bao.

1.3. Phương pháp định vị thuê bao GSM qua thiết bị di động

Ngoài các phương pháp dựa trên mạng, định vị GSM còn có thể thực hiện thông qua thiết bị di động. Phương pháp định vị GPS (Global Positioning System) là phổ biến nhất. GPS sử dụng tín hiệu từ vệ tinh để xác định vị trí thuê bao chính xác. Tuy nhiên, GPS có hạn chế về tiêu thụ năng lượng và hiệu quả trong môi trường trong nhà.

Để khắc phục nhược điểm của GPS, phương pháp A-GPS (Assisted GPS) đã ra đời. A-GPS sử dụng sự hỗ trợ từ mạng di động. Nó giúp tăng tốc độ khóa vị trí và cải thiện hiệu suất. Phương pháp Enhanced Observed Time Difference (E-OTD) cũng thuộc nhóm này. E-OTD đo sự khác biệt thời gian đến của tín hiệu từ các trạm gốc khác nhau. Việc đo đạc này được thực hiện bởi thiết bị di động. Sau đó, thiết bị gửi dữ liệu này lên mạng để tính toán vị trí. Các phương pháp này đòi hỏi sự hỗ trợ từ thiết bị di động. Chúng cung cấp độ chính xác cao. Việc lựa chọn phương pháp công nghệ định vị mạng di động phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác, chi phí và môi trường triển khai.

II.Nâng cao Chính xác Định vị GSM qua Giao diện Vô tuyến

Độ chính xác của định vị GSM là một yếu tố then chốt, đặc biệt trong các ứng dụng an ninh quốc phòng đòi hỏi cao. Tài liệu này tập trung vào các giải pháp tiên tiến nhằm nâng cao độ chính xác này. Việc xác định vị trí thuê bao chính xác đòi hỏi vượt qua nhiều thách thức kỹ thuật. Các phương pháp truyền thống như Cell-ID có giới hạn về độ phân giải, và điều này cần được cải thiện đáng kể. Các giải pháp mới được đề xuất, bao gồm việc sử dụng cường độ tín hiệu thu được (RSS) một cách hiệu quả hơn qua các thuật toán thông minh. Công nghệ Cell giả lập cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình theo dõi điện thoại GSM. Những cải tiến này tận dụng tối đa thông tin từ giao diện không dây GSM để đạt được vị trí địa lý GSM chính xác hơn cho thuê bao. Việc áp dụng các giải pháp này giúp nâng cao khả năng giám sát và tăng cường hiệu quả của các dịch vụ định vị dựa trên mạng (LBS) chuyên biệt.

2.1. Thách thức trong xác định vị trí thuê bao di động GSM

Việc xác định vị trí thuê bao trong mạng GSM gặp nhiều thách thức. Độ chính xác của các phương pháp cơ bản như Cell-ID thường thấp. Đặc biệt là ở các khu vực có mật độ trạm gốc thưa thớt hoặc vùng nông thôn. Môi trường đô thị phức tạp cũng gây khó khăn. Tín hiệu vô tuyến bị phản xạ, tán xạ và nhiễu. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của RSS, ToA và TDoA.

Sự biến động của cường độ tín hiệu theo thời gian và môi trường cũng là vấn đề. Điều kiện thời tiết, chướng ngại vật có thể làm thay đổi tín hiệu. Điều này ảnh hưởng đến khả năng định vị GSM đáng tin cậy. Yêu cầu về độ chính xác ngày càng cao. Đặc biệt trong các ứng dụng cần vị trí địa lý GSM cụ thể. Ví dụ, cứu hộ khẩn cấp hoặc giám sát mục tiêu. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Nó cần sự kết hợp nhiều công nghệ. Từ đó, nâng cao hiệu suất của công nghệ định vị mạng di động.

2.2. Giải pháp tăng cường độ chính xác định vị bằng RSS

Cường độ tín hiệu thu được (RSS) là một thông số quan trọng trong định vị GSM. Giải pháp nâng cao độ chính xác dựa trên RSS khai thác tối đa thông tin này. Kỹ thuật này sử dụng mô hình lan truyền sóng vô tuyến. Nó dự đoán cường độ tín hiệu tại các vị trí khác nhau. Từ đó, xây dựng cơ sở dữ liệu "dấu vân tay vô tuyến". Khi một thuê bao cần được xác định vị trí thuê bao, RSS từ các trạm gốc lân cận được đo. Sau đó, nó được so sánh với cơ sở dữ liệu. Vị trí có RSS khớp nhất sẽ được chọn.

Việc thu thập dữ liệu RSS cần được thực hiện kỹ lưỡng. Nó cần hiệu chỉnh liên tục. Điều này giúp giảm thiểu sai số do biến động môi trường. Các thuật toán tối ưu hóa cũng được áp dụng. Ví dụ, thuật toán hình học thích ứng. Nó giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của vị trí địa lý GSM. Giải pháp này cung cấp một phương pháp hiệu quả. Nó không yêu cầu thay đổi lớn đối với hạ tầng mạng hiện có. Nó tận dụng thông tin sẵn có trên giao diện không dây GSM. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn khả thi cho nhiều ứng dụng.

2.3. Cải thiện định vị bằng công nghệ Cell giả lập

Công nghệ Cell giả lập là một giải pháp tiên tiến để cải thiện định vị GSM. Giải pháp này sử dụng các trạm gốc giả lập (BTSGL). Các trạm này phát ra tín hiệu tương tự trạm gốc thật. Thiết bị di động của thuê bao cần xác định vị trí thuê bao sẽ kết nối với BTSGL. BTSGL có thể chủ động kiểm soát việc kết nối này. Nó có thể yêu cầu thiết bị di động cung cấp các thông tin định vị cụ thể.

Công nghệ này cung cấp khả năng kiểm soát cao hơn. Nó cho phép thu thập dữ liệu chính xác hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc theo dõi điện thoại GSM trong các khu vực cần độ chính xác cao. Ví dụ, trong các tình huống an ninh quốc phòng. Hệ thống Cell giả lập có thể được triển khai linh hoạt. Nó giúp thu hẹp khu vực tìm kiếm của vị trí địa lý GSM. Nó còn có thể thu thập thông tin định vị chi tiết hơn. Giải pháp này đòi hỏi sự phát triển của các thiết bị chuyên dụng. Nó còn cần quy trình vận hành phức tạp. Tuy nhiên, nó mang lại lợi ích đáng kể về độ chính xác và khả năng giám sát. Nó là một công nghệ định vị mạng di động mạnh mẽ.

III.Giám sát An ninh Thông tin GSM Đảm bảo bảo mật thuê bao

An ninh thông tin trong mạng GSM là một mối quan tâm lớn, đặc biệt khi thực hiện các hoạt động giám sát thuê bao di độngtheo dõi điện thoại GSM. Tài liệu này phân tích sâu các lỗ hổng bảo mật cố hữu của GSM và đề xuất các giải pháp toàn diện để đảm bảo an toàn thông tin. Các hình thức tấn công vào mạng GSM rất đa dạng, từ việc ăn cắp SIM đơn giản đến nghe lén cuộc gọi phức tạp, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ và liên tục. Giải pháp tập trung vào việc giám sát thông qua chữ ký người dùng, cùng với việc triển khai các giao thức phân phối khóa an toàn. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường truyền thông an toàn tuyệt đối. Môi trường này bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của thuê bao khỏi sự truy cập trái phép. Việc triển khai mã hóa End-to-End là trọng tâm để nâng cao mức độ bảo mật. Điều này giúp chống lại các cuộc tấn công tinh vi và bảo vệ thông tin hiệu quả.

3.1. Tổng quan về các mối đe dọa an ninh mạng GSM

Mạng GSM, mặc dù phổ biến, vẫn tiềm ẩn nhiều lỗ hổng bảo mật. Mô hình bảo mật GSM chuẩn đã tồn tại nhiều năm. Nó có thể bị tấn công bởi các phương pháp hiện đại. Vấn đề xác thực thuê bao trong mạng GSM là một điểm yếu. Kẻ tấn công có thể giả mạo danh tính.

Các hình thức tấn công rất đa dạng. Bao gồm tấn công ăn cắp, nhân bản SIM. SIM nhân bản có thể cho phép kẻ tấn công thực hiện cuộc gọi. Nó cũng có thể gửi tin nhắn mạo danh. Tấn công nghe lén cuộc gọi bằng thủ thuật người đứng giữa (Man-in-the-Middle) là nguy hiểm. Kẻ tấn công chặn và giải mã cuộc gọi. Việc giải mã thuật toán A5/1 (mã hóa chuẩn GSM) đã trở nên khả thi. Điều này làm lộ thông tin liên lạc. Tấn công giả mạo Call_ID và tin nhắn SMS cũng phổ biến. SMS spam và virus SMS gây phiền toái và nguy hiểm. Các phần mềm gián điệp trên điện thoại di động là mối đe dọa khác. Chúng thu thập thông tin mà không được phép. Những mối đe dọa này đòi hỏi các giải pháp giám sát thuê bao di động và bảo mật chặt chẽ.

3.2. Giám sát thuê bao qua chữ ký người dùng và giao thức

Để tăng cường an ninh, một giải pháp giám sát các thuê bao (MS) thông qua chữ ký người dùng (Kxs) được đề xuất. Chữ ký số đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin. Mỗi thuê bao sẽ có một Kxs duy nhất. Chữ ký này được sử dụng để xác thực mọi hoạt động trên giao diện không dây GSM.

Hàm hash và lược đồ ký được sử dụng để tạo và kiểm tra chữ ký. Hàm hash chuyển đổi dữ liệu thành một chuỗi ký tự cố định. Điều này đảm bảo tính duy nhất và không thể đảo ngược. Giao thức phân phối khóa an toàn là cần thiết. Nó đảm bảo Kxs được chia sẻ một cách bảo mật giữa thuê bao và mạng. Quá trình tạo tham số 'p' cũng là một phần của giải pháp. Nó giúp tăng cường độ mạnh của hệ thống ký. Giải pháp này cung cấp một cơ chế giám sát thuê bao di động mạnh mẽ. Nó phát hiện các hoạt động bất thường. Nó còn ngăn chặn các cuộc tấn công mạo danh. Việc theo dõi điện thoại GSM trở nên an toàn hơn với chữ ký số.

3.3. Giải pháp đảm bảo an ninh thông tin End to End GSM

Để đảm bảo an ninh thông tin tối đa, giải pháp mã hóa End-to-End (E2E) được triển khai. Mã hóa E2E bảo vệ dữ liệu từ điểm gửi đến điểm nhận. Nó ngăn chặn bất kỳ bên thứ ba nào đọc được thông tin. Ngay cả khi dữ liệu bị chặn trên giao diện không dây GSM.

Giải pháp sinh khóa mạnh mẽ là yếu tố cốt lõi. Khóa mã hóa cần được tạo ngẫu nhiên và an toàn. Các thuật toán mã hóa hiện đại được sử dụng. Chúng đảm bảo dữ liệu không thể bị giải mã bởi kẻ tấn công. Giải pháp phân phối mầm khóa cũng rất quan trọng. Mầm khóa là thông tin ban đầu. Nó dùng để tạo ra các khóa mã hóa phiên. Việc phân phối mầm khóa phải được thực hiện qua kênh bảo mật. Điều này đảm bảo chỉ các bên được ủy quyền mới có quyền truy cập. Kết hợp mã hóa E2E với các giải pháp giám sát thuê bao di động khác. Nó tạo ra một hệ thống phòng thủ toàn diện. Nó bảo vệ thông tin liên lạc trong mạng GSM. Điều này nâng cao khả năng an ninh cho các ứng dụng đặc biệt. Ví dụ như trong an ninh quốc phòng.

IV.Xây dựng Hệ thống GSM Giả lập Chuyên dụng cho An ninh

Việc xây dựng một hệ thống GSM giả lập chuyên dụng mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Đặc biệt cho mục đích an ninh quốc gia và phòng thủ. Hệ thống này cho phép kiểm soát chặt chẽ các hoạt động định vị GSMgiám sát thuê bao di động một cách hiệu quả. Tài liệu trình bày chi tiết kiến trúc và thiết kế của hệ thống này. Nó bao gồm các thành phần chính như MS* (thiết bị di động chuyên dụng) và BTSGL (trạm gốc giả lập). Mô hình hệ thống được phác thảo rõ ràng, cùng với mô tả chi tiết chức năng của từng thành phần. Nguyên lý hoạt động của MS* ở các chế độ khác nhau được làm rõ. Các module của BTSGL cũng được thiết kế chi tiết để hỗ trợ các chức năng nâng cao như rà quét mạng và thu chặn. Việc triển khai thực tế của mạng chuyên dụng là một bước quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Nó cũng là một bước tiến đáng kể trong công nghệ định vị mạng di động và bảo mật.

4.1. Kiến trúc hệ thống GSM giả lập chuyên dụng

Hệ thống GSM giả lập chuyên dụng được thiết kế cho các ứng dụng đặc biệt. Nó có mục tiêu tăng cường khả năng định vị GSMgiám sát thuê bao di động. Mô hình hệ thống gồm ba thành phần chính: MS* (Mobile Station chuyên dụng), TAu (Authentication Unit) và BTSGL (Base Transceiver Station Giả lập). MS* là thiết bị di động được tùy chỉnh. Nó có các chức năng bảo mật và định vị nâng cao. TAu chịu trách nhiệm xác thực và quản lý khóa. BTSGL là trạm gốc hoạt động trong môi trường chuyên dụng.

Mô hình hệ thống cho phép kiểm soát hoàn toàn giao tiếp. Nó còn kiểm soát quá trình xác định vị trí thuê bao. Điều này khác biệt so với mạng GSM thông thường. Hệ thống này có khả năng hoạt động độc lập. Nó cũng có thể tích hợp với các hệ thống hiện có. Các chức năng của từng thành phần được thiết kế để phối hợp. Chúng tạo ra một giải pháp toàn diện. Giải pháp này đáp ứng yêu cầu cao về an ninh và độ chính xác của vị trí địa lý GSM. Nó đặc biệt phù hợp cho các cơ quan an ninh quốc gia.

4.2. Thiết kế và nguyên lý hoạt động của MS và BTSGL

Thiết bị MS* được thiết kế với sơ đồ khối phức tạp. Nó bao gồm các module thu phát, xử lý tín hiệu và bảo mật. Chức năng của MS* được chia thành hai chế độ hoạt động chính. Chế độ định vị cho phép MS* thu thập dữ liệu vị trí một cách chủ động. Nó còn tương tác với BTSGL để gửi thông tin định vị. Chế độ trao đổi thông tin đảm bảo liên lạc an toàn. Nó sử dụng các giao thức mã hóa chuyên dụng.

Trạm gốc giả lập (BTSGL) và TAu cũng có cấu trúc module. Các module bao gồm module điều khiển nguồn, module thu phát, module điều khiển và xử lý tín hiệu trung tâm. Ngoài ra, còn có module giám sát, hiển thị, cấu hình và lưu trữ. Module thu phát chịu trách nhiệm giao tiếp trên giao diện không dây GSM. Module xử lý tín hiệu trung tâm quản lý các hoạt động. Nó còn xử lý dữ liệu định vị GSM. Việc thiết kế module hóa giúp hệ thống linh hoạt. Nó dễ dàng nâng cấp và bảo trì. Nguyên lý hoạt động của BTSGL được điều khiển bởi phần mềm. Nó cho phép cấu hình linh hoạt các thông số mạng. Điều này tối ưu hóa cho mục đích giám sát thuê bao di động.

4.3. Chức năng nâng cao của trạm BTS giả lập thực tế

Trạm gốc giả lập (BTSGL) trong hệ thống chuyên dụng có nhiều chức năng nâng cao. Một chức năng quan trọng là rà quét mạng GSM trong khu vực hoạt động. Điều này giúp BTSGL xác định các trạm gốc thật lân cận. Nó còn giúp hiểu rõ môi trường sóng vô tuyến. Từ đó, BTSGL có thể điều chỉnh hoạt động của mình. Nó tối ưu hóa việc thu hút thuê bao mục tiêu.

BTSGL có thể thực hiện các cuộc gọi câm (silent calls). Cuộc gọi này được dùng để kích hoạt thiết bị di động. Nó thu thập thông tin mà không tạo ra cảnh báo cho người dùng. Chức năng thu chặn là một khả năng quan trọng khác. Nó cho phép BTSGL chặn và phân tích các tín hiệu. Ví dụ, tín hiệu từ các thiết bị di động không mong muốn. Việc triển khai mạng chuyên dụng trong thực tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó cần kiểm tra nghiêm ngặt. Hệ thống này mang lại khả năng theo dõi điện thoại GSMxác định vị trí thuê bao vượt trội. Nó hỗ trợ đắc lực cho công tác an ninh quốc gia. Việc đảm bảo an toàn thông tin trên giao diện không dây GSM là ưu tiên hàng đầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển phương pháp định vị và giám sát thuê bao gsm đặc thù qua giao diện vô tuyến la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính mình. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong công trình của các tác giả khác. Tất cả các nội dung kế thừa của các tác giả khác đều được trích dẫn đầy đủ. Người cam đoan Lê Danh Cường ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện và động viên của Lãnh đạo Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông, các thầy cô Khoa Đào tạo sau đại học, các khoa đào tạo và các quý phòng ban Học viện trong suốt thời gian qua.

Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới GS.TSKH Đỗ Trung Tá đã nhiệt tình định hướng, bồi dưỡng, hướng dẫn nghiên cứu sinh thực hiện các nhiệm vụ khoa học trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án này. Xin cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu từ các chuyên gia, nhà khoa học, góp phần không nhỏ trong quá trình triển khai thực nghiệm, kiểm chứng kết quả nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn sự động viên, giúp đỡ to lớn từ phía Cơ quan đơn vị, đồng nghiệp và gia đình đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình triển khai các nội dung nghiên cứu. Mặc dù nghiên cứu sinh đã rất cố gắng, tuy nhiên, luận án có thể còn có những thiếu sót.

Nghiên cứu sinh kính mong nhận được sự đóng góp từ phía Cơ sở đào tạo, quý thầy cô, các nhà khoa học để tiếp tục hoàn thiện luận án và tạo cơ sở cho những nghiên cứu tiếp theo. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 9 năm 2017 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii BẢNG THUẬT NGỮ VIẾT TẮT.

vii BẢNG DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xiv MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan về mạng GSM .1 Lịch sử phát triển .2 Cấu trúc mạng GSM .3 Các thành phần trong mạng GSM .4 Vấn đề sử dụng mạng GSM trong quản lý hệ thống thông tin đối với lĩnh vực an ninh quốc phòng.2 Phương pháp định vị các thuê bao mạng GSM .1 Phương pháp định vị dựa trên mạng: .1 Nhận dạng Cell (Cell-ID) .3 Cell-ID kết hợp với Cell-sector hoặc TA .5 Cường độ tín hiệu thu được (Received Signal Strength RSS).6 Dấu vân tay vô tuyến .8 Thời gian đến (ToA) .9 Sự khác biệt thời gian đến (TDoA) .10 Độ chênh lệch thời gian tới của tín hiệu phát lên BS (Uplink Time Difference of Arrival U-TDoA)) .2 Phương pháp dựa trên thiết bị di động .1 Định vị GPS .2 Phương pháp A-GPS.3 Sự khác biệt thời gian được quan trắc nâng cao (Enhanced Observed Time Difference E-OTD).3 Đánh giá các phương pháp định vị .3 Giám sát và an ninh thông tin trong mạng GSM.1 Mô hình bảo mật mạng GSM .2 Vấn đề xác thực trong mạng GSM.3 Vấn đề bảo mật trong mạng GSM .4 Đánh giá độ an toàn của GSM chuẩn .4 Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. 24 CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ĐỊNH VỊ .1 Vấn đề định vị MS trong mạng GSM .2 Giải pháp nâng cao độ chính xác của định vị thuê bao di động trong mạng GSM .1 Giải pháp dựa trên RSS trong mạng GSM .2 Giải pháp dựa trên Cell giả lập. 39 Kết luận Chương 2. 53 CHƯƠNG 3: NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GIÁM SÁT VÀ AN NINH THÔNG TIN TRONG MẠNG GSM CHUYÊN DỤNG .1 Mục tiêu giám sát an ninh .1 An ninh thông tin trong mạng GSM .2 Các hình thức tấn công mạng GSM .1 Tấn công ăn cắp, nhân bản SIM .2 Tấn công nghe lén cuộc gọi bằng thủ thuật người đứng giữa.3 Tấn công bằng thủ thuật giải mã A5 .4 Tấn công giả mạo Call_ID và giả mạo gửi tin nhắn .5 Tấn công spam SMS, virus SMS .6 Các phần mềm gián điệp trên điện thoại di động.3 Yêu cầu cần đạt được của giải pháp .2 Giải pháp giám sát các MS thông qua chữ ký người dùng (Kxs) .2 Hàm hash và lược đồ ký .3 Giải pháp tạo tham số p .4 Giao thức phân phối khóa .3 Giải pháp đảm bảo an ninh thông tin .1 Mã hóa End-to-End .2 Giải pháp sinh khóa .3 Giải pháp phân phối mầm khóa.

80 Kết luận Chương 3. 86 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG HỆ THỐNG GSM GIẢ LẬP CHUYÊN DỤNG ỨNG DỤNG TRONG BẢO ĐẢM AN NINH QUỐC GIA .1 Giới thiệu chung .2 Xây dựng hệ thống .1 Mô hình hệ thống .2 Chức năng các thành phần trong hệ thống GSMGL.3 Thiết kế MS* .1 Sơ đồ khối và chức năng các khối.2 Nguyên lý hoạt động .1 Chế độ định vị .2 Hoạt động ở chế độ trao đổi thông tin.4 Thiết kế TAu và BTSGL.1 Cấu trúc hệ thống.2 Cấu trúc của các Module .1 Module điều khiển nguồn (module nguồn) .2 Module thu phát .3 Module điều khiển và xử lý tín hiệu trung tâm .4 Module giám sát, hiển thị, cấu hình và lưu trữ .3 Một số chức năng của BTS giả lập .1 Rà quét mạng GSM trong khu vực hoạt động.2 Thực hiện cuộc gọi câm .3 Chức năng thu chặn .5 Triển khai mạng chuyên dụng trong thực tế. 107 Kết luận chương 4. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

114 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Danh Cường (2017). Định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-phuong-phap-dinh-vi-giam-sat-thue-bao-gsm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển phương pháp định vị và giám sát thuê bao GSM đặc thù qua giao diện vô tuyến đạt hiệu quả cao. Đề xuất mô hình cải tiến khả năng định vị chính xác.

Luận án "Định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Định vị và giám sát thuê bao GSM qua giao diện vô tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter