Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng ven biển tỉnh nam đị

Luận án: Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng ven biển tỉnh nam định luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận phát triển NTTS bền vững theo VietGAP
Số trang:
200 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận phát triển NTTS bền vững theo VietGAP

Nuôi trồng thủy sản (NTTS) đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Đặc biệt, khu vực ven biển có tiềm năng lớn. Phát triển NTTS cần đi đôi với sự bền vững. Tiêu chuẩn VietGAP là một công cụ hiệu quả. VietGAP đảm bảo chất lượng, an toàn cho sản phẩm. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Áp dụng VietGAP thúc đẩy thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Nó hướng đến một nền nông nghiệp hiện đại. Người nuôi cần nắm vững các nguyên tắc này. Việc áp dụng giúp nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản. Nó cũng cải thiện đời sống người dân vùng ven biển. Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng cho mọi giải pháp. Định hướng phát triển phải dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam. Thị trường trong nước và quốc tế ngày càng yêu cầu cao.

1.1. Khái niệm và mục tiêu nuôi trồng thủy sản VietGAP.

VietGAP (Vietnamese Good Agricultural Practices) là bộ tiêu chuẩn cho nông nghiệp. Trong NTTS, VietGAP quy định các thực hành tốt. Mục tiêu chính là tạo ra sản phẩm thủy sản an toàn. Sản phẩm phải đảm bảo chất lượng, không gây hại sức khỏe người tiêu dùng. VietGAP cũng chú trọng bảo vệ môi trường nuôi. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động nuôi trồng. Việc áp dụng VietGAP giúp quản lý chất lượng thủy sản từ khâu đầu vào đến đầu ra. Tiêu chuẩn này mang lại niềm tin cho người tiêu dùng. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho sản phẩm tiếp cận thị trường cao cấp. Mục tiêu dài hạn là phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc này đóng góp vào phát triển kinh tế địa phương một cách ổn định.

1.2. Các hình thức nuôi trồng thủy sản đạt chứng nhận VietGAP.

Nhiều hình thức NTTS có thể đạt chứng nhận VietGAP. Bao gồm nuôi tôm thẻ chân trắng, tôm sú, cá tra, cá rô phi. Các mô hình nuôi ao, bè, lồng đều có thể áp dụng. Việc này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình VietGAP. Từ khâu chọn giống, thức ăn, quản lý môi trường. Đến việc phòng và trị bệnh, thu hoạch, bảo quản. Mỗi hình thức nuôi có những yêu cầu riêng. Tuy nhiên, nguyên tắc chung vẫn là thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Quản lý chất lượng thủy sản là xuyên suốt. Các cơ sở nuôi cần chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ. Cần có sự giám sát độc lập. Điều này đảm bảo tính minh bạch và uy tín của chứng nhận. Áp dụng VietGAP cần sự đầu tư về kỹ thuật và nhân lực.

1.3. Tầm quan trọng phát triển NTTS bền vững vùng ven biển.

Vùng ven biển có vai trò chiến lược trong NTTS. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững tại đây rất quan trọng. Nó giúp duy trì cân bằng sinh thái. Đồng thời, nó tối ưu hóa nguồn lợi thủy sản. Việc này đảm bảo sinh kế lâu dài cho cộng đồng địa phương. Áp dụng VietGAP tại vùng ven biển giúp kiểm soát ô nhiễm. Nó bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm như rừng ngập mặn. Phát triển bền vững còn giúp giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Sản phẩm an toàn thực phẩm thủy sản từ vùng này sẽ được đánh giá cao. Việc này thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và thu hút đầu tư. Tầm quan trọng còn ở việc xây dựng thương hiệu. Thương hiệu sản phẩm gắn với sự sạch sẽ và bền vững.

II.Thực trạng nuôi trồng thủy sản VietGAP tại Nam Định

Nam Định là tỉnh ven biển có thế mạnh về NTTS. Hoạt động này góp phần đáng kể vào GDP của tỉnh. Tuy nhiên, việc phát triển cần gắn với chất lượng và bền vững. Tiêu chuẩn VietGAP đang dần được triển khai. Mục tiêu là nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, nó đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản. Thực trạng tại Nam Định cho thấy nhiều điểm sáng. Cũng còn những thách thức cần vượt qua. Chính quyền địa phương đã có nhiều chính sách hỗ trợ. Người nuôi cũng dần nhận thức được lợi ích của VietGAP. Phân tích thực trạng giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Việc này thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Nó cũng nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản Nam Định.

2.1. Tổng quan tình hình phát triển NTTS tỉnh Nam Định.

Nam Định có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho NTTS. Diện tích mặt nước lớn, nguồn nước ngọt, lợ, mặn đa dạng. Các loài nuôi chủ lực bao gồm tôm, cá nước lợ, ngao. Sản lượng thủy sản của tỉnh tăng đều qua các năm. Nhiều vùng nuôi tập trung đã hình thành. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Ví dụ, việc quản lý chất lượng còn lỏng lẻo. Sử dụng thuốc kháng sinh chưa đúng quy định. Nước thải từ các ao nuôi chưa được xử lý triệt để. Việc này ảnh hưởng đến bảo vệ môi trường nuôi. Nó cũng tác động đến chất lượng sản phẩm. Nâng cao giá trị sản phẩm đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Cần có sự đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất.

2.2. Thực trạng triển khai chứng nhận VietGAP vùng ven biển.

Tại vùng ven biển Nam Định, việc triển khai chứng nhận VietGAP còn hạn chế. Một số mô hình tiên phong đã đạt chứng nhận. Ví dụ, nuôi tôm thẻ chân trắng ở Giao Thủy, Hải Hậu. Tuy nhiên, số lượng cơ sở đạt chuẩn chưa nhiều. Nhiều hộ nuôi còn e ngại chi phí đầu tư ban đầu. Việc tiếp cận thông tin, kỹ thuật cũng là rào cản. Quy trình VietGAP đòi hỏi sự ghi chép hồ sơ chặt chẽ. Điều này gây khó khăn cho người nuôi truyền thống. Dù vậy, các sản phẩm VietGAP đã tạo được uy tín. Chúng có giá bán cao hơn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm an toàn thực phẩm thủy sản. Việc này tạo động lực cho các hộ nuôi chuyển đổi. Cần có thêm chính sách hỗ trợ cụ thể hơn.

2.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội từ VietGAP.

Việc áp dụng VietGAP mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Các sản phẩm đạt chứng nhận VietGAP có giá bán cao hơn. Chúng dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính. Điều này giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Lợi nhuận của người nuôi được cải thiện. Về mặt xã hội, VietGAP tạo ra nhiều việc làm. Nó góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững. Người lao động được đào tạo bài bản hơn. An toàn thực phẩm thủy sản được đảm bảo. Điều này nâng cao niềm tin của cộng đồng. Chất lượng cuộc sống của người dân được cải thiện. Các mô hình VietGAP còn góp phần bảo vệ môi trường nuôi. Nó giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và đất đai.

III.Các yếu tố ảnh hưởng phát triển NTTS VietGAP vùng biển

Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững theo VietGAP là một quá trình phức tạp. Nhiều yếu tố khác nhau tác động đến việc này. Các yếu tố có thể là khách quan hoặc chủ quan. Bao gồm cơ sở hạ tầng, dịch vụ, thị trường, và chính sách. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng giảm thiểu rủi ro. Các yếu tố ảnh hưởng cần được đánh giá một cách toàn diện. Từ đó, tạo ra môi trường thuận lợi cho việc áp dụng chứng nhận VietGAP. Đặc biệt là ở vùng ven biển, nơi có nhiều thách thức riêng. Quản lý chất lượng thủy sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố tổng hợp. Mọi nỗ lực cần được đồng bộ hóa.

3.1. Hạ tầng và dịch vụ cung ứng cho nuôi trồng thủy sản.

Cơ sở hạ tầng yếu kém là một rào cản lớn. Đường giao thông, hệ thống thủy lợi, điện chưa đáp ứng đủ. Việc này ảnh hưởng đến quy trình VietGAP. Đặc biệt là khâu vận chuyển, bảo quản sản phẩm. Dịch vụ cung ứng đầu vào cũng còn hạn chế. Chất lượng con giống, thức ăn, vật tư y tế chưa đồng đều. Giá thành các yếu tố đầu vào cao. Người nuôi khó tiếp cận các sản phẩm chất lượng. Cần đầu tư nâng cấp hạ tầng. Cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản. Hạ tầng tốt là nền tảng cho quản lý chất lượng thủy sản hiệu quả.

3.2. Cơ chế chính sách và hỗ trợ từ nhà nước.

Chính sách của Nhà nước đóng vai trò quyết định. Các chính sách về đất đai, tín dụng, thuế cần được cụ thể hóa. Cần có thêm hỗ trợ tài chính cho các hộ nuôi. Đặc biệt là những hộ mới bắt đầu áp dụng chứng nhận VietGAP. Chương trình khuyến nông, chuyển giao công nghệ cần được đẩy mạnh. Chính sách cần tạo động lực cho bảo vệ môi trường nuôi. Cần có cơ chế thưởng phạt rõ ràng. Việc phối hợp giữa các ban ngành cần chặt chẽ hơn. Phát triển kinh tế địa phương cần sự định hướng từ trung ương. Các chính sách cần được phổ biến rộng rãi. Người nuôi cần hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Từ đó, họ sẽ chủ động tham gia vào quy trình VietGAP.

3.3. Thị trường tiêu thụ và liên kết chuỗi giá trị sản phẩm.

Thị trường tiêu thụ là yếu tố sống còn. Sản phẩm VietGAP cần được thị trường chấp nhận. Người tiêu dùng cần được thông tin về lợi ích. Cần xây dựng các kênh phân phối ổn định. Liên kết chuỗi giá trị là giải pháp quan trọng. Nối kết giữa người nuôi, doanh nghiệp chế biến, nhà phân phối. Điều này đảm bảo truy xuất nguồn gốc thủy sản rõ ràng. Nó giúp kiểm soát an toàn thực phẩm thủy sản. Đồng thời, nó nâng cao giá trị sản phẩm. Cần giảm bớt các khâu trung gian. Việc này giúp tăng lợi nhuận cho người nuôi. Các chương trình xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh. Thương hiệu sản phẩm VietGAP cần được quảng bá rộng rãi.

IV.Giải pháp thúc đẩy nuôi trồng thủy sản VietGAP bền vững

Để phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững theo VietGAP, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải nhắm vào việc khắc phục hạn chế. Đồng thời, nó phát huy các lợi thế sẵn có. Các biện pháp cần bao gồm nâng cao năng lực người nuôi. Cần hoàn thiện chính sách, ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương. Đặc biệt là vùng ven biển. Sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân là rất quan trọng. Mọi nỗ lực phải hướng tới an toàn thực phẩm thủy sản. Cần xây dựng một nền NTTS hiện đại và có trách nhiệm. Nó cũng cần tập trung vào quản lý chất lượng thủy sản hiệu quả.

4.1. Nâng cao năng lực và nhận thức cho người nuôi.

Đào tạo, tập huấn kỹ thuật là cần thiết. Người nuôi cần được trang bị kiến thức về quy trình VietGAP. Cần hướng dẫn cách ghi chép sổ sách, nhật ký nuôi. Cần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường nuôi. Cần phổ biến các quy định về sử dụng hóa chất, kháng sinh. Các lớp học cần được tổ chức thường xuyên. Nội dung cần thiết thực, dễ hiểu. Cần có sự tham gia của các chuyên gia. Mô hình trình diễn cần được nhân rộng. Việc này giúp người nuôi trực tiếp học hỏi. Cần thay đổi tư duy từ sản xuất truyền thống. Hướng đến sản xuất có trách nhiệm, bền vững. Nâng cao năng lực là chìa khóa cho chứng nhận VietGAP thành công.

4.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và xúc tiến thương mại.

Chính sách cần tạo động lực mạnh mẽ hơn. Cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi. Giúp người nuôi đầu tư cơ sở vật chất. Chính sách hỗ trợ chi phí chứng nhận VietGAP ban đầu. Cần tăng cường xúc tiến thương mại. Tổ chức hội chợ, triển lãm sản phẩm VietGAP. Xây dựng thương hiệu thủy sản Nam Định. Quảng bá an toàn thực phẩm thủy sản của địa phương. Cần có chính sách thu mua ổn định. Tạo chuỗi liên kết giá trị bền vững. Việc này giúp nâng cao giá trị sản phẩm. Đồng thời, nó đảm bảo đầu ra cho người nuôi. Phát triển kinh tế địa phương sẽ được thúc đẩy. Cần có các chính sách cụ thể, minh bạch. Chính sách hỗ trợ cần dễ tiếp cận.

4.3. Ứng dụng khoa học công nghệ bảo vệ môi trường nuôi.

Khoa học công nghệ là yếu tố then chốt. Cần ứng dụng công nghệ nuôi tiên tiến. Ví dụ, công nghệ nuôi tuần hoàn, siêu thâm canh. Cần cải thiện chất lượng con giống, thức ăn. Nghiên cứu các giải pháp phòng bệnh hiệu quả. Hạn chế sử dụng thuốc kháng sinh. Cần đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải. Bảo vệ môi trường nuôi là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, đất. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc này giúp giảm tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nó cũng nâng cao chất lượng sản phẩm. Quản lý chất lượng thủy sản sẽ hiệu quả hơn. Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình.

V.Lợi ích chứng nhận VietGAP cho an toàn thực phẩm thủy sản

Chứng nhận VietGAP mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản. Nó không chỉ là một tem nhãn. Đó là cam kết về chất lượng và sự minh bạch. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm. Họ muốn biết sản phẩm được nuôi trồng như thế nào. VietGAP cung cấp câu trả lời rõ ràng. Nó giúp xây dựng lòng tin. Từ đó, nâng cao giá trị sản phẩm thủy sản Việt Nam. Lợi ích này không chỉ cho người tiêu dùng. Nó còn cho người nuôi, doanh nghiệp và cả ngành thủy sản. Việc áp dụng VietGAP là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định vị thế của thủy sản Việt trên thị trường. Truy xuất nguồn gốc thủy sản trở nên dễ dàng.

5.1. Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm thủy sản.

VietGAP quy định chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng. Bao gồm nguồn nước, con giống, thức ăn, thuốc thú y. Các tiêu chuẩn này giúp hạn chế dư lượng hóa chất. Nó ngăn chặn các tác nhân gây bệnh. Sản phẩm thủy sản đạt chứng nhận VietGAP an toàn hơn. Chúng không chứa các chất cấm hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Điều này trực tiếp đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản. Người tiêu dùng có thể yên tâm sử dụng. Quản lý chất lượng thủy sản được thực hiện xuyên suốt. Từ trang trại đến bàn ăn. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp giảm rủi ro về ngộ độc thực phẩm. Nó bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.2. Tăng cường truy xuất nguồn gốc và minh bạch sản phẩm.

Một trong những lợi ích lớn nhất của VietGAP là truy xuất nguồn gốc thủy sản. Mọi công đoạn từ nuôi đến thu hoạch đều được ghi chép. Thông tin về con giống, thức ăn, thuốc sử dụng đều rõ ràng. Khi có vấn đề, nguồn gốc sản phẩm dễ dàng được xác định. Điều này tăng tính minh bạch cho chuỗi cung ứng. Nó tạo lòng tin cho người tiêu dùng. An toàn thực phẩm thủy sản được chứng minh bằng dữ liệu. Các nhà nhập khẩu cũng yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc. VietGAP giúp sản phẩm thủy sản Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn này. Nó mở rộng cơ hội xuất khẩu. Tính minh bạch là yếu tố cạnh tranh quan trọng.

5.3. Nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh thị trường.

Sản phẩm có chứng nhận VietGAP có uy tín cao hơn. Nó được người tiêu dùng và đối tác tin tưởng. Việc này giúp nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường. Các doanh nghiệp dễ dàng ký kết hợp đồng. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản tăng lên. Đặc biệt là trên các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Mỹ. VietGAP là một lợi thế cạnh tranh chiến lược. Nó giúp định vị sản phẩm là sạch, an toàn và bền vững. Điều này không chỉ tăng doanh thu. Nó còn xây dựng hình ảnh tích cực cho ngành thủy sản Việt Nam. Uy tín là tài sản vô giá trong kinh doanh. Cần duy trì và phát triển nó.

VI.Quy trình triển khai VietGAP quản lý chất lượng thủy sản

Triển khai quy trình VietGAP đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó cần sự cam kết từ người nuôi và quản lý. Các bước thực hiện cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo quản lý chất lượng thủy sản toàn diện. Từ đó, đạt được chứng nhận VietGAP. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có những yêu cầu cụ thể. Việc này giúp chuẩn hóa hoạt động NTTS. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng hiệu quả. Thực hành đúng VietGAP là nền tảng cho nuôi trồng thủy sản bền vững. Nó cũng góp phần vào bảo vệ môi trường nuôi. Việc triển khai cần sự hướng dẫn chi tiết. Cần có sự hỗ trợ kỹ thuật liên tục. Đây là lộ trình cho sự phát triển lâu dài.

6.1. Các bước cơ bản để áp dụng quy trình VietGAP.

Việc áp dụng VietGAP bắt đầu bằng việc tìm hiểu tiêu chuẩn. Tiếp theo là đánh giá thực trạng cơ sở nuôi. Cần xác định các điểm chưa đạt yêu cầu. Sau đó, lập kế hoạch cải tạo, nâng cấp. Bước tiếp theo là thực hiện thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Bao gồm quản lý con giống, thức ăn, nước, môi trường. Cần ghi chép đầy đủ nhật ký nuôi. Thực hiện kiểm soát sâu bệnh theo hướng dẫn. Cuối cùng, tiến hành đánh giá nội bộ. Sau đó, đăng ký đánh giá và cấp chứng nhận VietGAP. Các bước này cần được thực hiện một cách có hệ thống. Cần có sự đào tạo liên tục. Quản lý chất lượng thủy sản là một quá trình liên tục.

6.2. Yêu cầu về điều kiện nuôi và quản lý môi trường.

VietGAP đặt ra yêu cầu cao về điều kiện nuôi. Nguồn nước phải sạch, không ô nhiễm. Đất đai vùng nuôi phải phù hợp. Các vật tư đầu vào phải có nguồn gốc rõ ràng. Ví dụ, con giống sạch bệnh, thức ăn chất lượng. Quản lý môi trường nuôi là trọng tâm. Nước thải cần được xử lý trước khi thải ra môi trường. Các chất thải rắn cần được thu gom, xử lý đúng cách. Sử dụng thuốc và hóa chất phải có kiểm soát. Nó phải tuân thủ liều lượng và thời gian ngừng sử dụng. Việc này nhằm bảo vệ môi trường nuôi. Nó cũng đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản. Người nuôi cần tuân thủ các quy định về vệ sinh. Cần có kế hoạch phòng bệnh chủ động.

6.3. Giám sát đánh giá và duy trì chứng nhận VietGAP.

Sau khi đạt chứng nhận VietGAP, việc giám sát rất quan trọng. Các cơ quan chức năng sẽ thực hiện kiểm tra định kỳ. Người nuôi cần duy trì các thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Cần liên tục cải tiến quy trình. Bất kỳ sự thay đổi nào cũng cần được ghi nhận. Các cuộc đánh giá định kỳ giúp duy trì tiêu chuẩn. Nó đảm bảo tính tuân thủ. Nếu có vi phạm, chứng nhận có thể bị thu hồi. Điều này khuyến khích người nuôi nghiêm túc. Quản lý chất lượng thủy sản là một cam kết lâu dài. Việc duy trì chứng nhận giúp củng cố niềm tin. Nó giữ vững vị thế trên thị trường. Cần có kế hoạch hành động khắc phục khi cần thiết.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng ven biển tỉnh nam định luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN QUỐC TOẢN PHÁT TRIỂN NUÔI TRỒNG THỦY SẢN THEO TIÊU CHUẨN VIETGAP VÙNG VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên n nh Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 N ười hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Mậu Dũn NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận án này đã được cám ơn và trích dẫn trong Luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Quốc Toản i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện đề tài “Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định” tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất tận tình của tập thể và cá nhân, các cơ quan trong và ngoài Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Trước tiên tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Mậu Dũng đã giúp đỡ tôi rất tận tình, chu đáo, kịp thời về chuyên môn trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Chủ nhiệm và tập thể giáo viên Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Kinh tế Tài nguyên và Môi trường, cán bộ Ban Quản lý đào tạo, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi hoàn thành quá trình học tập và luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan, ban ngành của tỉnh Nam Định, các phòng, ban chức năng của các huyện Hải Hậu, Giao Thủy và Nghĩa Hưng, UBND các xã vùng nghiên cứu, hộ gia đình, nhà máy chế biến, cán bộ chuyên môn và nhà thu gom… đã giúp đỡ tôi trong việc thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu của đề tài này.

Xin chân thành cảm ơn các thầy cô, bạn bè và đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quý giá giúp tôi hoàn thiện Luận án. Cuối cùng và không thể thiếu, xin cảm ơn gia đình, người thân, những người luôn sát cánh và động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Trần Quốc Toản ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục từ viết tắt. vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình. xi Danh mục hộp.

xii Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu về phát triển nuôi trồng thủy sản. Các nghiên cứu về những đóng góp của nuôi trồng thủy sản cho phát triển kinh tế - xã hội. Các nghiên cứu về phát triển sản xuất nông lâm ngư theo tiêu chuẩn VietGAP.

Đánh giá chung về những kết quả đã đạt được của các công trình nghiên cứu và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý luận về phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển. Các hình thức nuôi trồng thủy sản VietGAP. Mục đích và nội dung phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển.

Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển. Kinh nghiệm thực tiễn về phát triển nuôi trồng thủy sản. Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm của một số địa phương ở Việt Nam trong nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP.

Một số bài học kinh nghiệm cho phát triển NTTS theo tiêu chuẩn VietGAP. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên.

Đặc điểm kinh tế xã hội. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận, khung phân tích. Chọn điểm nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp tổng hợp và phân tích thông tin. Hệ thống chỉ tiêu được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả và thảo luận.

Thực trạng phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định. Tổng quan phát triển nuôi trồng thủy sản tỉnh Nam Định. Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định. Các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định.

Cơ sở hạ tầng. Dịch vụ cung ứng đầu vào. Điều kiện kinh tế - xã hội của người nuôi trồng thủy sản. Thị trường và liên kết sản xuất tiêu thụ.

Cơ chế chính sách của Nhà nước. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP của hộ gia đình. GIải pháp thúc đẩy phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định.

Giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP tại vùng ven biển tỉnh Nam Định. Kết luận và kiến nghị. 150 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.

156 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BĐKH Biến đổi khí hậu BQC Bình quân chung BVTV Bảo vệ thực vật CC Cơ cấu CL Chi phí lao động CSHT Cơ sở hạ tầng CT Cải tiến Đ Đồng DN Doanh nghiệp FAO Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc GO Tổng giá trị sản xuất thu được GSO Tổng cục Thống kê GTSX Giá trị sản xuất HQKT Hiệu quả kinh tế HTX Hợp tác xã DN Doanh nghiệp IC Chi phí trung gian ILO Tổ chức lao động quốc tế IUCN Liên minh bảo tồn Thiên nhiên quốc tế KH Khấu hao tài sản cố định KHKT Khoa học kỹ thuật KT-XH Kinh tế - xã hội KVBT Khu vực bảo tồn MI Thu nhập hỗn hợp NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NTTS Nuôi trồng thủy sản Pr Lợi nhuận PTNT Phát triển nông thôn PV Phỏng vấn QC Quảng canh vi Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt QC&QCCT Quảng canh và quảng canh cải tiến QCCT Quảng canh cải tiến QSDĐ Quyền sử dụng đất SL Số lượng SWOT Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức TBKH Tiến bộ khoa học TC Tổng chi phí TC Tiêu chuẩn TC&BTC Thâm canh và bán thâm canh THT Tổ hợp tác Trđ Triệu đồng TS Thủy sản VA Giá trị gia tăng VASEP Hiệp hội thủy sản Việt Nam VietGAP Vietnamese Good Aquaculture Practices VSTP Vệ sinh thực phẩm vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Đặc tính kỹ thuật các hình thức nuôi (cho tôm sú). Đặc điểm chính của điểm nghiên cứu. Lựa chọn điểm thu thập số liệu.

Thu thập số liệu thứ cấp. Phân bố mẫu điều tra theo điểm nghiên cứu. Mô hình SWOT. Các hình thức tổ chức nuôi trồng thủy sản trên địa bàn tỉnh.

Sản lượng thủy sản giai đoạn 2010 - 2016. Giá trị sản xuất thủy sản tỉnh Nam Định giai đoạn 2005 - 2016. Giá trị sản xuất thủy sản của các huyện ven biển tỉnh Nam Định từ năm 2010 - 2016. Đăng ký nuôi trồng thủy sản theo VietGAP vùng ven biển Nam Định từ năm 2014 - 2016.

Diện tích nuôi trồng thủy sản theo VietGAP của các hộ vùng ven biển từ 2014 – 2016. Sản xuất của nhóm hộ điều tra chia theo phương thức nuôi. Năng suất và sản lượng thủy sản nuôi trồng theo tiêu chuẩn VietGAP vùng ven biển tỉnh Nam Định từ năm 2014 - 2016. Triển khai tập huấn về nuôi trồng thủy sản VietGAP tại các vùng ven biển từ năm 2014 - 2016.

Nhận thức của các nhóm hộ điều tra về sản xuất VietGAP. Đánh giá thực hiện các tiêu chuẩn pháp lý của VietGAP. Đánh giá thực hiện các tiêu chuẩn pháp lý của VietGAP (tiếp). Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ sức khỏe thủy sản. Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Thực trạng áp dụng các tiêu chuẩn kinh tế - xã hội. Ý kiến đánh giá của hộ về các khó khăn trong nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP.

Đối tượng khách hàng tiêu thụ các sản phẩm nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP. Kênh tiêu thụ của nhóm hộ điều tra phân theo phương thức nuôi. So sánh giá cả tiêu thụ sản phẩm của một số loài nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP và thông thường. Tình hình liên kết tiêu thụ sản phẩm VietGAP của nhóm hộ điều tra .22 Tình hình áp dụng các tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất thủy sản.

Một số khó khăn về thị trường và thời tiết trong phát triển NTTS theo tiêu chuẩn VietGAP. Chi phí sản xuất thủy sản phân theo loại hình con nuôi. Chi phí sản xuất thủy sản của các nhóm hộ VietGAP theo hình thức tổ chức sản xuất. Hiệu quả sản xuất của các nhóm hộ điều tra phân theo loại hình con nuôi.

Hiệu quả sản xuất của các nhóm hộ điều tra phân theo loại hình tổ chức sản xuất. Kết quả điều tra hộ về ảnh hưởng của quy hoạch tới phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP. Ảnh hưởng của cơ sở hạ tầng tới phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP. Ảnh hưởng của dịch vụ nuôi trồng thủy sản tới phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP.

Nguồn lực đất đai của nhóm hộ điều tra phân theo phương thức nuôi. Ảnh hưởng của đất đai và nguồn nước tới phát triển NTTS VietGAP. Thông tin về lao động và nhân khẩu tính bình quân 1 hộ điều tra. Trang thiết bị phục vụ nuôi trồng thủy sản tính bình quân 1 hộ điều tra.

Độ tuổi, giới tính của nhóm hộ điều tra. Kỹ thuật của nhóm hộ điều tra. Tác động tiêu cực của thị trường tới sản xuất VietGAP. Liên kết và phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP.

Tổng hợp kinh phí đầu tư hỗ trợ cho sản xuất VietGAP. Kinh phí đầu tư của Nhà nước cho các hoạt động nuôi trồng thủy sản VietGAP. Đào tạo nhân lực cho phát triển nuôi trồng thủy sản VietGAP từ nguồn kinh phí Nhà nước. Tổng hợp kinh phí đầu tư hỗ trợ dịch vụ nghề cá VietGAP.

Tổng hợp đầu tư của Nhà nước cho chuỗi giá trị VietGAP .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quốc Toản (2019). Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-nuoi-trong-thuy-san-theo-tieu-chuan-vietgap-vung-ven-bien-tinh-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng ven biển tỉnh nam định luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn vietgap vùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter