Luận án Tiến sĩ: Phát triển nhân lực du lịch tại thành phố Đà Nẵng - Lê Thị Thanh Huyền
Luận án Lê Thị Thanh Huyền: Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng và đề xuất chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng
Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Mục tiêu là định hình sự phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng. Nghiên cứu làm rõ khái niệm nhân lực du lịch. Nó phân tích đặc điểm riêng của nhóm lao động này. Vai trò của nhân lực du lịch đối với ngành kinh tế xanh Đà Nẵng rất quan trọng. Phát triển nhân lực du lịch bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng, và thái độ làm việc. Quá trình này đảm bảo số lượng, chất lượng nguồn nhân lực. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm chính sách, môi trường kinh tế, xã hội. Kinh nghiệm từ các địa phương khác được tổng hợp. Các bài học giá trị được rút ra. Chúng hỗ trợ Đà Nẵng xây dựng chiến lược phát triển nhân lực du lịch. Sự phát triển này cần bền vững và hiệu quả.
1.1. Quan niệm và vai trò nguồn nhân lực du lịch
Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng nguồn nhân lực du lịch. Đó là tổng thể những người lao động. Họ tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các hoạt động du lịch. Đặc điểm của nguồn nhân lực du lịch rất đa dạng. Nó bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ, thái độ phục vụ. Tính chất công việc thường đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo. Vai trò của nguồn nhân lực du lịch rất then chốt. Họ là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ du lịch. Họ tạo ra trải nghiệm đáng nhớ cho khách du lịch. Chất lượng nguồn nhân lực du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh điểm đến. Đà Nẵng cần nhận thức sâu sắc vai trò này. Sự đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai du lịch. Khung năng lực nhân sự du lịch cần được xây dựng. Điều này đảm bảo tiêu chuẩn chuyên nghiệp cho từng vị trí.
1.2. Các yếu tố phát triển chất lượng nhân lực du lịch
Phát triển nhân lực du lịch là quá trình liên tục. Nó nhằm tăng cường năng lực, kỹ năng, thái độ của người lao động. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành. Có nhiều yếu tố tác động đến quá trình này. Yếu tố đầu tiên là chính sách của nhà nước. Các chính sách cần khuyến khích đào tạo, bồi dưỡng. Cơ sở đào tạo đóng vai trò quan trọng. Chất lượng chương trình đào tạo nhân lực du lịch cần được cải thiện. Môi trường làm việc tại doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện học hỏi, thăng tiến. Tiền lương, phúc lợi cũng là động lực lớn. Các giải pháp phát triển nhân lực cần đồng bộ. Chúng bao gồm đào tạo lại, nâng cao kỹ năng mềm. Nguồn nhân lực du lịch Đà Nẵng cần liên tục cập nhật kiến thức. Sự phát triển này đảm bảo cạnh tranh bền vững cho du lịch Đà Nẵng.
II.Thực trạng nhân lực du lịch Đà Nẵng 2011 2017
Luận án phân tích sâu thực trạng nhân lực du lịch Đà Nẵng. Giai đoạn 2011-2017 chứng kiến nhiều thay đổi. Ngành du lịch Đà Nẵng phát triển nhanh chóng. Điều này đặt ra yêu cầu lớn về nguồn nhân lực. Tình hình phát triển du lịch được khái quát hóa. Các chỉ số về lượng khách, doanh thu được trình bày. Số lượng và cơ cấu nhân lực du lịch cũng được khảo sát. Nghiên cứu đánh giá chi tiết chất lượng nhân lực du lịch. Các tiêu chí bao gồm trình độ học vấn, chuyên môn, ngoại ngữ. Kỹ năng làm việc và thái độ phục vụ cũng là trọng tâm. Luận án chỉ ra những thành tựu đạt được. Đồng thời, nó phơi bày những hạn chế, thách thức. Các vấn đề tồn tại cần được giải quyết. Mục tiêu là phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng bền vững.
2.1. Tổng quan tình hình du lịch và nguồn nhân lực Đà Nẵng
Giai đoạn 2011-2017, du lịch Đà Nẵng có tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Lượng khách du lịch tăng đều qua các năm. Doanh thu du lịch cũng tăng mạnh. Điều này biến Đà Nẵng thành điểm đến hấp dẫn. Sự phát triển này đòi hỏi nguồn nhân lực lớn. Số lượng nhân lực du lịch Đà Nẵng tăng theo. Tuy nhiên, sự tăng trưởng về số lượng không đồng đều với chất lượng. Cơ cấu nhân lực du lịch bộc lộ nhiều điểm yếu. Nhân lực trẻ chiếm tỷ lệ cao. Lao động có trình độ chuyên môn cao còn hạn chế. Tỷ lệ lao động qua đào tạo nghiệp vụ du lịch chưa đạt yêu cầu. Các vấn đề về ngoại ngữ cũng là thách thức. Thực trạng nhân lực du lịch cần được nhìn nhận rõ ràng. Chỉ khi đó, mới có thể đưa ra giải pháp phù hợp.
2.2. Đánh giá chất lượng và quản lý nhân lực du lịch
Chất lượng nhân lực du lịch Đà Nẵng có nhiều mặt hạn chế. Trình độ chuyên môn của một bộ phận lao động chưa cao. Kỹ năng thực hành, nghiệp vụ còn yếu. Đặc biệt, kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ chưa đáp ứng tốt. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Công tác quản lý nhân lực du lịch cũng cần cải thiện. Quy trình tuyển dụng, đào tạo, bồi dưỡng chưa thực sự hiệu quả. Chính sách lương, thưởng, phúc lợi chưa đủ hấp dẫn. Điều này dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao. Sự gắn kết của nhân viên với doanh nghiệp chưa bền vững. Các doanh nghiệp du lịch cần đầu tư hơn. Họ cần xây dựng hệ thống quản lý nhân lực chuyên nghiệp. Khung năng lực nhân sự du lịch là công cụ hữu ích. Nó giúp đánh giá và phát triển đúng hướng.
III.Giải pháp đột phá phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng
Luận án đề xuất các giải pháp đột phá. Mục tiêu là phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng bền vững. Các giải pháp này dựa trên phân tích thực trạng. Chúng cũng tính đến xu hướng phát triển du lịch toàn cầu. Nghiên cứu đưa ra quan điểm phát triển rõ ràng. Đồng thời, nó dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai. Các giải pháp tập trung vào nâng cao chất lượng toàn diện. Đó là cải thiện từ công tác đào tạo, bồi dưỡng. Đến việc xây dựng chính sách thu hút, giữ chân nhân tài. Vai trò của nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo được nhấn mạnh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là yếu tố then chốt. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp. Họ phải đáp ứng được yêu cầu của ngành du lịch hiện đại.
3.1. Dự báo nhu cầu và định hướng chiến lược nhân lực du lịch
Để có chiến lược phát triển nhân lực du lịch hiệu quả, cần dự báo chính xác. Luận án dự báo nhu cầu nhân lực du lịch Đà Nẵng đến năm 2030. Dự báo này dựa trên các chỉ tiêu phát triển du lịch. Nó tính toán về lượng khách, loại hình du lịch. Định hướng chiến lược phát triển du lịch Đà Nẵng cũng cần cụ thể. Điều này giúp xác định số lượng, cơ cấu nhân lực cần thiết. Các ngành nghề thiếu hụt được nhận diện sớm. Kỹ năng cần thiết cho tương lai cũng được xác định. Chiến lược này cần tích hợp vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Sự chủ động trong dự báo giúp tránh tình trạng thiếu hụt. Nó cũng giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch Đà Nẵng.
3.2. Đào tạo và chính sách phát triển nhân lực du lịch
Đào tạo nhân lực du lịch là trọng tâm của giải pháp. Cần đổi mới chương trình đào tạo. Nội dung phải sát với thực tiễn thị trường. Các cơ sở đào tạo cần tăng cường hợp tác với doanh nghiệp. Thúc đẩy đào tạo nghề, đào tạo lại là cần thiết. Chính sách phát triển nhân lực du lịch cần hấp dẫn hơn. Chính sách này bao gồm lương, thưởng, phúc lợi cạnh tranh. Nó cũng cần có lộ trình thăng tiến rõ ràng. Hỗ trợ đào tạo, cấp chứng chỉ quốc tế là yếu tố quan trọng. Khuyến khích ứng dụng công nghệ vào đào tạo. Điều này giúp nâng cao kỹ năng số cho người lao động. Chính sách cần thu hút nhân tài từ các địa phương khác. Đồng thời, giữ chân những người lao động giỏi. Đây là các yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
IV.Nâng cao chất lượng quản lý nhân lực du lịch Đà Nẵng
Việc nâng cao chất lượng nhân lực du lịch là cấp bách. Quản lý nhân lực du lịch hiệu quả đóng vai trò then chốt. Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là cải thiện đồng bộ chất lượng và công tác quản lý. Các giải pháp này tập trung vào tiêu chuẩn hóa kỹ năng. Chúng cũng chú trọng việc xây dựng môi trường làm việc lý tưởng. Điều này thu hút và giữ chân người lao động giỏi. Sự phát triển này đảm bảo nguồn nhân lực du lịch Đà Nẵng có năng lực cạnh tranh cao. Các chính sách cần khuyến khích sự đổi mới. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp là điều cần thiết. Nâng cao chất lượng là cốt lõi để duy trì vị thế điểm đến.
4.1. Xây dựng khung năng lực và tiêu chuẩn nghề du lịch
Xây dựng khung năng lực nhân sự du lịch là giải pháp chiến lược. Khung năng lực này cần chi tiết cho từng vị trí công việc. Nó bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ, thái độ làm việc. Việc áp dụng các tiêu chuẩn nghề du lịch quốc tế (như VTOS) rất quan trọng. Điều này giúp đồng bộ hóa chất lượng dịch vụ. Nó cũng tạo ra cơ sở để đánh giá năng lực công bằng. Khung năng lực là công cụ cho đào tạo và phát triển. Nó giúp người lao động biết rõ lộ trình phát triển. Doanh nghiệp có thể tuyển dụng và quản lý hiệu quả hơn. Chính phủ cần hỗ trợ triển khai rộng rãi. Sự chuẩn hóa này nâng cao chất lượng nhân lực du lịch Đà Nẵng tổng thể. Nó cũng giúp tăng cường uy tín du lịch địa phương.
4.2. Tăng cường hợp tác đào tạo và chính sách khuyến khích
Hợp tác đào tạo giữa nhà nước, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp cần tăng cường. Doanh nghiệp phải tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo. Họ cung cấp địa điểm thực tập, góp ý chương trình. Các cơ sở đào tạo cần cập nhật kiến thức thực tế. Chính sách khuyến khích người lao động là điều cần thiết. Điều này bao gồm các ưu đãi về thuế cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Khuyến khích học nghề du lịch. Các giải pháp phát triển nhân lực cần toàn diện. Chúng phải giải quyết từ khâu tuyển dụng đến phát triển nghề nghiệp. Chính sách này giúp giữ chân nhân tài. Nó cũng thu hút lao động mới vào ngành. Mục tiêu là xây dựng nguồn nhân lực du lịch vững mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HUYỀN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC DU LỊCH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HUYỀN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC DU LỊCH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS Phạm Thị Túy HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Lê Thị Thanh Huyền MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 7 1. Tổng quan các công trình đã công bố liên quan đến đề tài luận án 7 1.
Khái quát kết quả những công trình liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC DU LỊCH 28 2. Quan niệm, đặc điểm và vai trò về nhân lực du lịch 28 2. Phát triển nhân lực du lịch 37 2. Kinh nghiệm thực tiễn trong, ngoài nước và bài học rút ra cho phát triển nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng 51 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC DU LỊCH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG GIAI ĐOẠN 2011 - 2017 64 3.
Khái quát tình hình phát triển du lịch ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2011 - 2017 64 3. Tình hình phát triển nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2011 - 2017 72 3. Đánh giá chung về phát triển nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng trong thời gian 2011- 2017 90 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC DU LỊCH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG TRONG THỜI GIAN TỚI 111 4. Quan điểm và dự báo nhu cầu phát triển nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng đến năm 2030 111 4.
Giải pháp chủ yếu để phát triển nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng 122 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 160 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN : Các nước Đông Nam Á CLC : Chất lượng cao CLNL : Chất lượng nhân lực CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CSĐT : Cơ sở đào tạo CSĐTDL : Cơ sở đào tạo du lịch CTĐT : Chương trình đào tạo DNDL : Doanh nghiệp du lịch ĐTNL : Đào tạo nhân lực ĐTNLDL : Đào tạo nhân lực du lịch GD-ĐT : Giáo dục - đào tạo HĐDL : Hoạt động du lịch HDV : Hướng dẫn viên HDVDL : Hướng dẫn viên du lịch KDDL : Kinh doanh du lịch KDL : Khách du lịch NDL : Ngành du lịch NLCLC : Nhân lực chất lượng cao NLDL : Nhân lực du lịch NSLĐ : Năng suất lao động PTDL : Phát triển du lịch PTNL : Phát triển nhân lực SLĐ : Sức lao động SPDL : Sản phẩm du lịch UBND : Ủy ban nhân dân VTOS : Bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Số lượng nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng 2011 - 2017 73 Bảng 3. Chiều cao, cân nặng của nhân lực ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng năm 2017 74 Bảng 3. Tình trạng sức khỏe của nhân lực ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng năm 2017 75 Bảng 3.
Nhân lực du lịch ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng theo trình độ chuyên môn giai đoạn 2011- 2017 77 Bảng 3. Nhân lực du lịch ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng theo trình độ ngoại ngữ giai đoạn 2011 - 2017 78 Bảng 3. Nhân lực ở các doanh nghiệp lưu trú trên địa bàn thành phố Đà Nẵng được đào tạo chứng chỉ VTOS năm 2017 84 Bảng 3. Nhân lực ở các nhà hàng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng được đào tạo chứng chỉ VTOS năm 2017 85 Bảng 3.
Nhân lực phân theo giới tính ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng từ năm 2011 - 2017 87 Bảng 3. Nhân lực du lịch phân theo độ tuổi ở thành phố Đà Nẵng từ năm 2011- 2017 88 Bảng 3. Hiệu quả công việc của nhân lực ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng theo tiêu chuẩn VTOS năm 2017 92 Bảng 3. Kết quả đánh giá của người lao động về công tác đào tạo, phát triển nhân lực của doanh nghiệp du lịch hiện nay 94 Bảng 3.
Quy hoạch phát triển nhân lực của các doanh nghiệp du lịch ở thành phố Đà Nẵng 99 Bảng 3. Kết quả đánh giá về chính sách tạo môi trường, động lực ở các doanh nghiệp du lịch thành phố Đà Nẵng 100 Bảng 4. Dự báo các chỉ tiêu liên quan khách du lịch ở thành Đà Nẵng đến năm 2025 - 2030 114 Bảng 4. Dự báo nhu cầu lao động ngành du lịch Đà Nẵng (2020 - 2030) 115 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.
Số lượng doanh nghiệp du lịch phân theo từng lĩnh vực ở thành phố Đà Nẵng 2011 - 2017 66 Biểu đồ 3. Lượng khách du lịch đến Đà Nẵng giai đoạn 2000 - 2017 70 Biểu đồ 3. Kết quả đánh giá kiến thức của nhân lực du lịch ở thành phố Đà Nẵng, năm 2017 79 Biểu đồ 3. Kết quả đánh giá kỹ năng của nhân lực du lịch tại các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, năm 2017 80 Biểu đồ 3.
Kết quả đánh giá tác phong, kỹ luật lao động của nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, năm 2017 81 Biểu đồ 3. Kết quả đánh giá mức độ tận tụy với công việc của nhân lực tại các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, năm 2017 82 Biểu đồ 3. Kết quả đánh giá khả năng thích ứng linh hoạt trong công việc của nhân lực ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, năm 2017 83 Biểu đồ 3. Nhân lực ở các đơn vị lữ hành trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đào tạo chứng chỉ VTOS năm 2017 86 Biểu đồ 3.
Nhân lực phân theo địa lý ở các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn thành phố Đà Nẵng từ năm 2011 - 2017 89 Biểu đồ 3. Kết quả đánh giá công tác tuyển dụng nhân lực ở doanh nghiệp kinh doanh du lịch ở thành phố Đà Nẵng 95 Biểu đồ 3. Mục đích của các khóa đào tạo phát triển nhân lực du lịch của doanh nghiệp du lịch 96 Biểu đồ 3. Các nguồn kinh phí đào tạo phát triển nhân lực du lịch của doanh nghiệp du lịch ở thành phố Đà Nẵng 98 Biểu đồ 3.
Chính sách ưu đãi để phát triển nhân lực của doanh nghiệp du lịch ở thành phố Đà Nẵng 100 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thế kỷ XXI dưới sự tác động mạnh mẽ của tiến bộ khoa học, công nghệ, toàn cầu hóa kinh tế, mức độ cạnh tranh trong nước và trên thế giới diễn ra ngày càng gay gắt. Quyết định lợi thế cạnh tranh không còn là các nguồn lực tài nguyên thiên nhiên hay số lượng lao động đông đảo như những thời kỳ trước, mà nó đã có xu hướng dịch chuyển sang yếu tố tri thức, công nghệ và năng lực kết nối kinh tế. Nhân lực là một trong những yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất đối với ngành du lịch (NDL) cũng như các ngành trong nền kinh tế quốc dân.
Hiện nay, nhân lực du lịch (NLDL) đã tham gia và quyết định vào tăng năng suất, chất lượng, tăng sức cạnh tranh sản phẩm du lịch (SPDL) của các quốc gia có điều kiện phát triển du lịch (PTDL). Vì vậy, việc đào tạo, bồi dưỡng, thu hút, sử dụng và phát triển nhân lực (PTNL) đã trở thành vấn đề "sống còn" không chỉ đối với NDL, mà là tất cả các ngành kinh tế khác của các quốc gia trên thế giới. Sau hơn 30 năm đổi mới đến nay Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước đã nhận thức rõ vai trò, vị trí và tầm quan trọng của việc PTNL, xem đó như là giải pháp chiến lược nhằm khắc phục tình trạng tụt hậu của đất nước và từng bước thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) gắn với phát triển kinh tế tri thức rút ngắn. Tại Đại hội lần thứ XII Đảng ta đã đặt yếu tố nhân lực ở vị trí trung tâm, vừa là mục tiêu, vừa là động lực với quan điểm nhất quán "Nâng cao dân trí, phát triển nhân lực và bồi dưỡng nhân tài" và xem đó là một trong sáu nhiệm vụ trọng tâm là: “Phát huy nhân tố con người trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội; tập trung xây dựng con người về đạo đức, nhân cách, lối sống, trí tuệ và năng lực làm việc.
Du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp, có tính liên ngành, liên vùng, mang nội dung văn hóa sâu sắc và xã hội hoá cao. Ở các nước phát triển trên thế giới xem du lịch là ngành kinh tế quan trọng của quốc gia. Hiện nay, ở Việt Nam NDL được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, có tốc độ tăng trưởng cao đạt mức bình quân hằng năm khoảng 25 - 30% (giai đoạn 2016 - 2018). Trong đó, năm 2018 NDL đã đón 85,6 triệu lượt khách (15,6 triệu khách quốc tế và phục vụ trên 80 triệu lượt khách nội địa), đạt tổng doanh thu 620 nghìn tỷ đồng.
Với kết quả đó, đã giúp Việt Nam có chỉ số năng lực cạnh tranh ngành lữ hành và du lịch năm 2017 đứng thứ 67 trên toàn 2 cầu (67/136) và trở thành 10 quốc gia có sức hấp dẫn, thu hút du khách lớn nhất trên thế giới [3]. Cùng với sự phát triển của NDL đã thu hút 1,3 triệu NLDL, chiếm khoảng 2,5% tổng nhân lực cả nước. Trong đó, tỷ lệ lao động có chuyên môn, nghiệp vụ về du lịch còn thấp, mới đạt khoảng 42% được đào tạo về chuyên NDL, 38% được đào tạo từ các ngành khác chuyển sang và khoảng 20% chưa qua đào tạo ở các cơ sở đào tạo (CSĐT) mà chỉ được đào tạo, huấn luyện tại chỗ. Đặc biệt, trong tống số NLDL đó có hơn một nửa không biết ngoại ngữ và trình độ ngoại ngữ chỉ mới ở chứng chỉ A, B, C là chủ yếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Huyền (2019). Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-nhan-luc-du-lich-da-nang-luan-an-le-thi-thanh-huyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Lê Thị Thanh Huyền: Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng và đề xuất chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nhân lực du lịch Đà Nẵng - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.