Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phục vụ chương trình ch
Luận án: Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phục vụ chương trình chọn tạo giống năng suất cao chịu nóng và chống bệnh gỉ sắt luận án tiến
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve: Tổng quan quan trọng
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Phạm Thị Ngọc
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve Tổng quan quan trọng
Nhu cầu lương thực toàn cầu tăng cao, cùng với biến đổi khí hậu, đặt ra thách thức lớn cho nông nghiệp. Đậu cô ve (Phaseolus vulgaris L.) là cây họ đậu quan trọng, cung cấp protein và dinh dưỡng. Tuy nhiên, năng suất đậu cô ve bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao và bệnh gỉ sắt. Phát triển nguồn vật liệu di truyền cây họ đậu mới, có khả năng chịu nóng và kháng bệnh, trở thành mục tiêu cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc thu thập, đánh giá và lai tạo các dòng đậu cô ve ưu việt. Mục đích là tạo ra vật liệu di truyền mới, nâng cao năng suất và khả năng thích ứng của giống đậu cô ve. Việc cải thiện giống đậu cô ve góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững. Nguồn gen đậu phong phú là chìa khóa cho công tác chọn tạo giống hiệu quả. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của các nguồn vật liệu di truyền Phaseolus vulgaris.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu đậu cô ve
Nghiên cứu đặt mục tiêu phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve mới. Các giống đậu này cần đạt năng suất cao, chịu được điều kiện nóng và có khả năng kháng bệnh gỉ sắt. Tầm quan trọng của công trình nằm ở việc giải quyết các thách thức khí hậu và dịch bệnh. Đậu cô ve là cây lương thực quan trọng, việc cải thiện giống đậu cô ve giúp nâng cao thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó tăng cường nguồn cung cấp protein thực vật. Công tác này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sản xuất nông nghiệp bền vững. Nó cũng bảo tồn đa dạng sinh học của Phaseolus vulgaris. Nguồn gen đậu được khai thác tối đa để tạo ra giống mới. Điều này góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật quý giá.
1.2. Nền tảng di truyền và đa dạng Phaseolus vulgaris
Đậu cô ve (Phaseolus vulgaris) có nguồn gốc đa dạng, với hai trung tâm thuần hóa chính ở Mesoamerica và Andes. Sự đa dạng di truyền đậu cô ve này là cơ sở quan trọng cho các chương trình chọn tạo giống. Nguồn gen đậu phong phú bao gồm các giống bản địa và giống cải tiến. Chúng mang trong mình nhiều gen kháng bệnh và chịu stress. Việc hiểu rõ nền tảng di truyền giúp các nhà khoa học xác định gen mục tiêu. Nó hỗ trợ công tác lai tạo giống đậu hiệu quả hơn. Khai thác đa dạng di truyền đậu cô ve giúp tạo ra các giống mới có khả năng thích nghi cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt lớn về hình thái và sinh hóa giữa các mẫu Phaseolus vulgaris. Sự khác biệt này là vật liệu di truyền cây họ đậu quý giá cho chọn giống.
1.3. Khai thác nguồn gen đậu cô ve bản địa
Nguồn gen đậu cô ve bản địa là kho tàng vật liệu di truyền vô giá. Các giống địa phương thường mang những đặc tính chịu đựng tốt với điều kiện môi trường cụ thể. Chúng thích nghi với các loại đất và khí hậu khác nhau. Việc thu thập và đánh giá các mẫu đậu cô ve bản địa là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp xác định những nguồn gen đậu có tiềm năng. Sau đó, các nguồn gen này sẽ được sử dụng trong chương trình lai tạo giống đậu. Khai thác nguồn gen bản địa góp phần bảo tồn nguồn gen thực vật. Nó cũng cung cấp các gen kháng bệnh đậu cô ve tự nhiên. Việc tuyển chọn giống đậu từ vật liệu địa phương giúp tạo ra các giống bền vững hơn. Nó cũng đảm bảo sự đa dạng di truyền đậu cô ve trong nông nghiệp.
II.Đánh giá đa dạng di truyền Phaseolus vulgaris thu thập
Nghiên cứu đã tiến hành thu thập một bộ sưu tập đa dạng các mẫu đậu cô ve. Việc đánh giá kỹ lưỡng đa dạng di truyền đậu là cần thiết. Điều này giúp xác định những vật liệu di truyền cây họ đậu có đặc tính mong muốn. Các đặc điểm nông sinh học chính được ghi nhận. Bao gồm chiều cao cây, thời gian ra hoa, năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh. Đánh giá này sử dụng cả chỉ thị hình thái và chỉ thị phân tử. Mục đích là để có cái nhìn toàn diện về sự khác biệt giữa các mẫu Phaseolus vulgaris. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Từ đó, lựa chọn các vật liệu di truyền phù hợp cho các chương trình cải thiện giống đậu cô ve. Đây là bước then chốt trong việc phát triển giống mới.
2.1. Quy trình thu thập và sàng lọc nguồn gen đậu
Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập các mẫu đậu cô ve từ nhiều nguồn khác nhau. Các mẫu này bao gồm giống bản địa, giống cải tiến và các dòng lai. Sau đó, chúng trải qua quá trình sàng lọc ban đầu. Các mẫu được trồng và đánh giá theo các tiêu chí hình thái cơ bản. Tiêu chí này bao gồm kiểu tăng trưởng, màu sắc quả, hình dạng hạt. Việc sàng lọc nhằm loại bỏ các mẫu không phù hợp. Nó cũng giúp chọn ra những vật liệu di truyền cây họ đậu có tiềm năng. Quá trình này đảm bảo chất lượng của nguồn gen đậu được sử dụng. Đây là bước quan trọng để tạo ra một bộ sưu tập đa dạng và hữu ích. Các đặc tính đầu tiên được ghi nhận để phân loại.
2.2. Phân tích đặc điểm nông sinh học chính của đậu cô ve
Các mẫu đậu cô ve thu thập được phân tích kỹ lưỡng về đặc điểm nông sinh học. Các đặc điểm này bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lượng hoa và quả. Kích thước, hình dạng, màu sắc của quả và hạt cũng được ghi nhận. Khả năng chịu hạn, chịu nóng, và kháng một số loại sâu bệnh tự nhiên cũng được đánh giá. Phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về từng vật liệu di truyền cây họ đậu. Nó giúp nhận diện các mẫu có đặc tính ưu việt. Đặc biệt là những mẫu có tiềm năng về năng suất và khả năng thích ứng. Đây là cơ sở để tuyển chọn giống đậu phù hợp cho các chương trình lai tạo. Các số liệu được thu thập một cách có hệ thống.
2.3. Đánh giá đa dạng di truyền đậu cô ve bằng chỉ thị
Đa dạng di truyền đậu cô ve được đánh giá thông qua các chỉ thị. Các chỉ thị hình thái bao gồm màu sắc hoa, hình dạng lá, kích thước hạt. Ngoài ra, chỉ thị phân tử cũng được sử dụng. Các chỉ thị phân tử cung cấp cái nhìn chính xác hơn về mối quan hệ di truyền. Chúng giúp xác định mức độ đa dạng giữa các mẫu Phaseolus vulgaris. Phân tích này hỗ trợ việc lập bản đồ di truyền. Nó giúp các nhà chọn tạo giống hiểu rõ hơn về nguồn gen đậu. Việc này quan trọng để tránh lai cận huyết và tối ưu hóa các tổ hợp lai. Đánh giá này đảm bảo việc sử dụng hiệu quả vật liệu di truyền cây họ đậu. Nó cũng góp phần vào công tác bảo tồn nguồn gen thực vật.
III.Tuyển chọn giống đậu cô ve chịu nóng năng suất cao
Biến đổi khí hậu gây ra những đợt nắng nóng kéo dài. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất đậu cô ve. Tuyển chọn giống đậu cô ve chịu nóng trở thành yêu cầu cấp bách. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định các dòng Phaseolus vulgaris có khả năng chịu đựng tốt với nhiệt độ cao. Đồng thời, vẫn duy trì được năng suất quả tươi. Các phương pháp đánh giá nghiêm ngặt được áp dụng. Bao gồm việc trồng thử nghiệm dưới điều kiện nhiệt độ cao. Mục tiêu là tìm ra vật liệu di truyền cây họ đậu kết hợp cả tính chịu nóng và năng suất. Việc cải thiện giống đậu cô ve theo hướng này sẽ giúp ổn định sản xuất. Đặc biệt là ở những vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của nắng nóng.
3.1. Đánh giá khả năng chịu nóng của vật liệu di truyền
Khả năng chịu nóng của các mẫu đậu cô ve được đánh giá thông qua nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ lệ nảy mầm, tốc độ sinh trưởng dưới nhiệt độ cao. Ngoài ra, tỷ lệ đậu quả, kích thước quả và năng suất hạt cũng được quan tâm. Các thí nghiệm được bố trí trong điều kiện môi trường được kiểm soát. Hoặc tiến hành tại các địa điểm có điều kiện khí hậu nóng khắc nghiệt. Việc đánh giá này giúp xác định những vật liệu di truyền cây họ đậu có gen chịu nóng. Các mẫu đậu cô ve cho thấy hiệu suất ổn định dưới stress nhiệt được ưu tiên. Điều này là cơ sở để tuyển chọn giống đậu chịu nóng. Từ đó, xây dựng nguồn gen đậu chịu stress hiệu quả.
3.2. Ảnh hưởng nhiệt độ đến sinh trưởng Phaseolus vulgaris
Nhiệt độ cao ảnh hưởng tiêu cực đến hầu hết các giai đoạn sinh trưởng của Phaseolus vulgaris. Nó gây ra giảm tỷ lệ nảy mầm, ức chế quá trình quang hợp. Nhiệt độ cao làm giảm khả năng thụ phấn, dẫn đến tỷ lệ đậu quả thấp. Đồng thời, nó rút ngắn chu kỳ sinh trưởng, làm giảm kích thước và chất lượng quả. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết các phản ứng của cây đậu cô ve. Cây phản ứng với stress nhiệt ở cấp độ tế bào và sinh lý. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này giúp định hướng chiến lược cải thiện giống đậu cô ve. Nó tập trung vào việc phát triển các gen chịu nóng. Từ đó, các giống mới sẽ có khả năng duy trì năng suất cao trong điều kiện biến đổi khí hậu.
3.3. Yếu tố cấu thành năng suất quả tươi đậu cô ve
Năng suất quả tươi của đậu cô ve được quyết định bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm số lượng quả trên cây, kích thước quả và trọng lượng trung bình của quả. Tỷ lệ đậu quả cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt dưới điều kiện stress. Nghiên cứu đã phân tích mối tương quan giữa các yếu tố này và tổng năng suất. Các dòng đậu cô ve có số lượng quả lớn, quả đồng đều được ưu tiên tuyển chọn. Những dòng này được chọn làm vật liệu di truyền cho lai tạo giống đậu. Việc tập trung vào các yếu tố cấu thành năng suất giúp cải thiện giống đậu cô ve một cách hiệu quả. Điều này đảm bảo các giống mới không chỉ chịu nóng mà còn có năng suất cao. Nó đóng góp vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật đa dạng.
IV.Lai tạo giống đậu cô ve kháng bệnh gỉ sắt hiệu quả
Bệnh gỉ sắt, gây ra bởi nấm Uromyces appendiculatus, là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất. Bệnh có thể làm giảm năng suất đậu cô ve đáng kể. Phát triển các giống kháng bệnh là giải pháp hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc sàng lọc và lai tạo các dòng đậu cô ve có khả năng kháng bệnh gỉ sắt. Các vật liệu di truyền cây họ đậu có gen kháng bệnh được xác định và sử dụng. Mục tiêu là tạo ra các giống Phaseolus vulgaris mới. Chúng không chỉ kháng bệnh gỉ sắt mà còn duy trì các đặc tính nông học ưu việt khác. Công tác lai tạo giống đậu giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này góp phần vào một nền nông nghiệp sạch và bền vững.
4.1. Sàng lọc vật liệu di truyền kháng bệnh gỉ sắt
Các mẫu đậu cô ve được sàng lọc nghiêm ngặt để xác định khả năng kháng bệnh gỉ sắt. Thí nghiệm được thực hiện dưới điều kiện gây nhiễm nhân tạo. Cây được tiếp xúc với mầm bệnh để đánh giá mức độ phản ứng. Các chỉ số như diện tích lá bị bệnh, mức độ lây lan và loại phản ứng kháng được ghi nhận. Những vật liệu di truyền cây họ đậu biểu hiện khả năng kháng cao được tuyển chọn. Chúng sẽ được sử dụng làm bố mẹ trong các tổ hợp lai. Việc sàng lọc này giúp tìm ra nguồn gen đậu có gen kháng bệnh mạnh. Nó đóng góp vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật có giá trị. Đồng thời, nó là bước quan trọng trong việc cải thiện giống đậu cô ve kháng bệnh.
4.2. Đặc điểm nấm U. appendiculatus gây hại đậu cô ve
Nấm Uromyces appendiculatus là tác nhân chính gây bệnh gỉ sắt trên Phaseolus vulgaris. Nấm này có khả năng tạo ra nhiều chủng sinh lý khác nhau. Mỗi chủng có thể tấn công các giống đậu cô ve khác nhau. Sự đa dạng của mầm bệnh là thách thức lớn đối với công tác chọn tạo giống. Nấm phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, nhiệt độ ôn hòa. Các triệu chứng bệnh bao gồm các đốm nhỏ, màu nâu đỏ trên lá. Chúng sau đó phát triển thành các ổ bào tử. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học và dịch tễ học của nấm là cần thiết. Điều này giúp phát triển chiến lược kháng bệnh đậu cô ve hiệu quả. Nó cũng giúp quản lý bệnh một cách bền vững.
4.3. Chiến lược lai tạo giống đậu cô ve mới
Chiến lược lai tạo giống đậu cô ve mới tập trung vào việc kết hợp các đặc tính mong muốn. Đặc biệt là khả năng kháng bệnh gỉ sắt từ các nguồn gen đậu khác nhau. Phương pháp lai hồi giao và lai phức tạp được áp dụng. Mục tiêu là chuyển gen kháng bệnh vào các giống có năng suất cao. Các thế hệ lai được sàng lọc liên tục để chọn lọc dòng mang gen kháng bệnh. Đồng thời, vẫn giữ được các đặc điểm nông học ưu việt. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và đánh giá kỹ lưỡng vật liệu di truyền cây họ đậu. Việc lai tạo giống đậu giúp tạo ra các giống mới. Chúng có khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn và ổn định năng suất. Nó góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật có khả năng kháng bệnh.
V.Cải thiện giống đậu cô ve Năng suất chịu nóng kháng bệnh
Tổng hợp các kết quả nghiên cứu, luận án đã thành công trong việc tạo ra và tuyển chọn các dòng đậu cô ve mới. Các dòng này kết hợp được ba đặc tính quan trọng: năng suất cao, khả năng chịu nóng và kháng bệnh gỉ sắt. Công tác lai tạo giống đậu đã sử dụng các vật liệu di truyền cây họ đậu ưu tú. Quá trình đánh giá toàn diện đã xác định những tổ hợp lai triển vọng. Những giống đậu cô ve mới này có tiềm năng lớn để ứng dụng vào sản xuất. Chúng góp phần giải quyết các vấn đề về biến đổi khí hậu và dịch bệnh. Việc cải thiện giống đậu cô ve liên tục là cần thiết. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường và nông dân. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các chương trình chọn tạo giống trong tương lai.
5.1. Lựa chọn bố mẹ và tổ hợp lai tạo giống đậu
Việc lựa chọn bố mẹ là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chương trình lai tạo. Các dòng bố mẹ được chọn dựa trên kết quả đánh giá chi tiết về năng suất. Chúng cũng được chọn dựa trên khả năng chịu nóng và khả năng kháng bệnh gỉ sắt. Chỉ những vật liệu di truyền cây họ đậu ưu việt nhất mới được sử dụng. Các tổ hợp lai được thiết kế nhằm tối ưu hóa sự kết hợp gen. Mục tiêu là tạo ra đa dạng di truyền đậu cô ve. Từ đó, chọn lọc được các dòng con mang đầy đủ các đặc tính mong muốn. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về di truyền của Phaseolus vulgaris. Nó cũng yêu cầu kinh nghiệm trong việc tuyển chọn giống đậu. Sự thành công của bước này sẽ đảm bảo hiệu quả cho các thế hệ sau.
5.2. Đánh giá dòng đậu cô ve mới lai tạo toàn diện
Các dòng đậu cô ve mới được tạo ra từ quá trình lai tạo. Chúng trải qua quy trình đánh giá toàn diện và nghiêm ngặt. Việc này bao gồm đánh giá đặc điểm nông sinh học dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Năng suất, khả năng chịu nóng và khả năng kháng bệnh được kiểm tra kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu chất lượng quả và hạt cũng được phân tích. Mục đích là để đảm bảo các dòng mới không chỉ đạt năng suất cao. Chúng còn phải ổn định và thích nghi tốt. Đánh giá này giúp xác định những dòng đậu cô ve ưu việt nhất. Chúng có tiềm năng trở thành giống mới. Đây là bước cuối cùng để chọn lọc vật liệu di truyền cây họ đậu trước khi đưa vào sản xuất đại trà.
5.3. Tiềm năng ứng dụng vật liệu di truyền Phaseolus vulgaris
Các dòng đậu cô ve mới được tạo ra có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chúng có thể được sử dụng trực tiếp làm giống thương phẩm. Hoặc làm nguồn gen đậu quý giá cho các chương trình chọn tạo giống tiếp theo. Việc cải thiện giống đậu cô ve này góp phần tăng cường an ninh lương thực. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các vật liệu di truyền cây họ đậu này sẽ giúp nông dân tăng năng suất. Họ có thể giảm thiểu rủi ro do sâu bệnh và thời tiết bất lợi. Công trình này cũng góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật. Nó làm phong phú thêm bộ sưu tập đa dạng di truyền đậu cô ve. Những giống mới này sẽ thúc đẩy ngành nông nghiệp phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ NGỌC PHÁT TRIỂN NGUỒN VẬT LIỆU ĐẬU CÔ VE (PHASEOLUS VULGARIS L.) PHỤC VỤ CHƯƠNG TRÌNH CHỌN TẠO GIỐNG NĂNG SUẤT CAO, CHỊU NÓNG VÀ CHỐNG BỆNH GỈ SẮT Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 62 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Văn Liết NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2017 Tác giả luận án Phạm Thị Ngọc i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Vũ Văn Liết đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Viện nghiên cứu và phát triển cây trồng, Dự án JICA-DCG, Bộ môn Công nghệ vi sinh – Khoa Công nghệ sinh học đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp và các em sinh viên thực tập tốt nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày. năm 2017 Tác giả luận án Phạm Thị Ngọc ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình. x Trích yếu luận án.
xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tổng quan tài liệu. Đa dạng di truyền nguồn gen cây đậu cô ve. Nguồn gốc và phân bố. Đa dạng di truyền nguồn gen đậu cô ve hoang dại.
Đa dạng di truyền đậu cô ve trồng (giống bản địa và giống cải tiến). Khai thác nguồn gen hoang dại và họ hàng hoang dại. Chọn giống đậu cô ve chịu nóng. Phản ứng chịu bất thuận nóng ở cây trồng.
Di truyền tính chịu nóng ở cây trồng. Di truyền tính chịu nóng ở đậu cô ve. Nguồn gen đậu cô ve chịu nóng. Công tác chọn giống đậu cô ve chịu nóng.
Chọn giống đậu cô ve kháng bệnh gỉ sắt. Đặc điểm của nấm U. appendiculatus gây hại trên đậu cô ve. Đa dạng và phân loại bệnh gỉ sắt trên đậu cô ve.
Di truyền và đa dạng nguồn gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu cô ve. Chọn giống đậu cô ve kháng bệnh gỉ sắt. Vật liệu và Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Nội dung 1: Thu thập và đánh giá đánh giá nguồn vật liệu đậu cô ve. Nội dung 2: Đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất và khả năng chịu nóng của các mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn. Nội dung 3: Kết quả lai tạo và chọn lọc dòng đậu cô ve năng suất, chịu nóng. Nội dung 4: Sàng lọc và tạo nguồn vật liệu đậu cô ve kháng bệnh gỉ sắt.
Phương pháp phân tích kết quả thí nghiệm. Phương pháp phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận. Thu thập và đánh giá nguồn vật liệu đậu cô ve.
Đánh giá một số đặc điểm nông sinh học chính của các mẫu giống đậu cô ve. Đánh giá đa dạng di truyền của các mẫu giống đậu cô ve thu thập dựa trên chỉ thị hình thái và chỉ thị phân tử. Đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển, năng suất và khả năng chịu nóng của các mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn. Đặc điểm sinh trưởng phát triển của 15 mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn.
Đặc điểm hình thái quả của 15 mẫu giống đậu cô ve. Đặc điểm hình thái hạt của các mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất quả tươi của 15 mẫu giống đậu cô ve. Đánh giá khả năng chống chịu với sâu bệnh hại tự nhiên của các mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn.
Đánh giá khả năng chịu nóng của các mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn. Kết quả lai tạo và chọn lọc dòng đậu cô ve năng suất, chịu nóng. Lựa chọn bố mẹ cho các tổ hợp lai. Đánh giá biến động di truyền của một số tính trạng liên quan đến năng suất của các dòng bố mẹ.
Kết quả lai tạo. Đặc điểm nông sinh học của các dòng đậu cô ve mới. Đặc điểm hình thái, chất lượng quả của các dòng đậu cô ve mới lai tạo. Đặc điểm hình thái hạt của các dòng đậu cô ve mới lai tạo.
Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng đậu cô ve mới lai tạo. Đánh giá khả năng chịu nóng của các dòng đậu cô ve mới lai tạo. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại trên đồng ruộng của các dòng đậu cô ve mới lai tạo. Sàng lọc và tạo nguồn vật liệu đậu cô ve kháng bệnh gỉ sắt.
Nghiên cứu, sàng lọc mẫu giống đậu cô ve kháng bệnh gỉ sắt bằng lây nhiễm nhân tạo. Đánh giá phản ứng với nấm gỉ sắt trên đồng ruộng của các mẫu giống đậu cô ve tuyển chọn. Kiểm tra sự có mặt của các gen kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử. Tạo nguồn vật liệu mang gen kháng bệnh gỉ sắt.
Kết luận và đề nghị. 108 Danh mục các công trình đã công bố. 109 Tài liệu tham khảo. 131 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Amplified Fragment Length Polymorphism AFLP (Đa hình chiều dài các đoạn ADN nhân bản chọn lọc) bp Base pair (Cặp nucleotit – bazơ ni tơ) Portuguese Bank of Plant Germplasm BPGV (Ngân hàng nguồn gen cây trồng Bồ Đào Nha) cDNA complementary DNA (DNA bổ sung) Consultative Goup for International Agicultural CGIAR (Tổ chức tư vấn nông nghiệp quốc tế) International Central for Topical Agiculture CIAT (Trung tâm Nông nghiệp nhiệt đới quốc tế) cM Centimorgan (Đơn vị chiều dài bản đồ di truyền) DNA Deoxyribonucleic Acid (Axit deoxyribonucleic EDTA Ethylene Diamine Tetra Acetic Food and Agiculture Organization of the United Nations FAO (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) GCV Genotypic Coefficient of Variation (Hệ số biến động kiểu gen) GMP Geometric Mean Productivity (Năng suất trung bình hình học) HII Heat Intensity Index (Chỉ số cường độ nhiệt) HSI Heat Susceptibility Index (Chỉ số mẫn cảm nóng) Hsps Heat-shock proteins (Protein sốc nhiệt) HTI Heat Tolerance Index (Chỉ số chịu nóng) iPBS Interprimer binding sites Intergoverment Panel on Climate Change IPCC (Ủy ban Liên Chính phủ về biến đổi khí hậu) International Plant Genetic Resources Institute IPGRI (Viện Tài nguyên di truyền thực vật Quốc tế) Isolate Mẫu bệnh thu thập Japan International Cooperation Agency JICA (Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản) MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) MP Mean Productivity (Năng suất trung bình) NILs Nearly Isogenic Lines (Dòng đẳng gen) NST Nhiễm sắc thể Nu Nucleotit NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu OP Open pollinated (Thụ phấn tự do) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PCV Phenotypic Coefficient of Variation (Hệ số biến động kiểu hình) vi PIC Polymorphic Information Content (Hàm lượng thông tin đa hình) QTL Quantitative Trait Loci (Vị trí tính trạng số lượng) Randomly Amplified Polymorphic DNAs RAPD (Đa hình các đoạn ADN khuếch đại ngẫu nhiên) RCBD Randomized Complete Block Designs (Khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh) Restriction Fragment Length Polymorphism RFLP (Đa hình chiều dài mảng phân cắt giới hạn) Sequence Characterized Amplified Region SCAR (Vùng khuếch đại trình tự đặc trưng) Single Nucleotide Polymorphism SNPs (Đa hình của các nucleotide đơn) SSR Simple Sequence Repeats (Những trình tự lặp lại đơn giản) TOL Tolerance (Chỉ số chống chịu) Unweighted Pair Group Method using Arithmetic Averages (Phương UPGMA pháp nhóm cặp không trọng số trung bình toán học) USDA United States Department of Agriculture (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.1 Một số tính trạng quan trọng tìm thấy trong các loài cô ve thuần hóa và loài dại .2 Danh sách và hệ thống danh pháp phân loại chủng sinh lý của nấm gỉ sắt Uromyces appendiculatus tại Hội thảo Quốc tế lần thứ 3 năm 2002 tại Nam Phi.3 Thang điểm đánh giá mức độ nhiễm bệnh gỉ sắt trên đối tượng đậu cô ve theo phương pháp của Stavely et al.4 Thang điểm đánh giá mức độ nhiễm bệnh gỉ sắt dưới điều kiện đồng ruộng theo phương pháp của Van Schoonhoven and Pastor-Corrales, 1987.5 Một số giống đậu cô ve kháng gỉ sắt .1 Các giai đoạn phát triển của cây đậu cô ve .2 Phân nhóm hình dạng Quả dựa theo chiều dài và chiều rộng quả .3 Phân nhóm màu sắc hạt .4 Phân nhóm hình dạng hạt dựa theo tỷ lệ chiều dài/chiều rộng hạt .5 Thang điểm đánh giá mức độ nhiễm bệnh thối gốc, lở cổ rễ .6 Đánh giá cấp độ gây hại .1 Phân nhóm các mẫu giống đậu cô ve trong tập đoàn theo mục đích sử dụng .2 Phân nhóm các mẫu giống đậu cô ve trong tập đoàn theo một số đặc điểm hình thái hạt .3 Phân nhóm các mẫu giống đậu cô ve nghiên cứu dựa trên một số tính trạng hình thái quả.4 Phân nhóm dựa theo các tính trạng năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất .5 Số alen và chỉ số PIC của 20 chỉ thị SSR.6 Danh sách 15 mẫu giống đậu cô ve được chọn lọc năm 2013 tại Gia Lâm, Hà Nội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Ngọc (2017). Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-nguon-vat-lieu-dau-co-ve-phaseolus-vulgaris-l-phuc-vu-chuong-trinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phục vụ chương trình chọn tạo giống năng suất cao chịu nóng và chống bệnh gỉ sắt luận án tiến
Luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển nguồn vật liệu đậu cô ve phaseolus vulgaris l phụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.