Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy học ngành công nghệ k
Nghiên cứu, đề xuất phương pháp dạy học nâng cao năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên với thị trường lao động.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Năng lực thích ứng nghề: Cơ sở lý luận và Khái niệm cốt lõi
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và PPDH bộ môn Kỹ thuật công nghiệp
- Tác giả:
- Lê Ngọc Hòa
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Năng lực thích ứng nghề Cơ sở lý luận và Khái niệm cốt lõi
Năng lực thích ứng nghề là yếu tố then chốt giúp sinh viên thành công trong môi trường làm việc biến động. Nghiên cứu này đặt nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp. Phân tích sâu sắc các khái niệm cơ bản về thích ứng, nghề nghiệp và sự giao thoa giữa chúng. Tài liệu xác định cấu trúc rõ ràng của năng lực này, bao gồm các khía cạnh nhận thức, cảm xúc, và hành vi. Những yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến sự hình thành năng lực thích ứng của sinh viên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ những yếu tố này rất quan trọng để xây dựng các chương trình đào tạo theo năng lực hiệu quả. Giáo dục thích ứng đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng thích nghi công việc. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những thách thức mới. Mục tiêu là trang bị cho họ khả năng tự định hướng và phát triển bền vững trong sự nghiệp.
1.1. Định nghĩa thích ứng và thích ứng nghề nghiệp rõ ràng
Phần này làm rõ các định nghĩa nền tảng. Thích ứng được hiểu là khả năng điều chỉnh hành vi, tư duy để hòa nhập với môi trường mới. Khái niệm này vượt ra ngoài sự thay đổi đơn thuần, nhấn mạnh vào sự chủ động và hiệu quả. Thích ứng nghề nghiệp là một tập hợp các kỹ năng, thái độ cho phép cá nhân điều chỉnh thành công với các yêu cầu công việc. Điều này bao gồm thay đổi công nghệ, quy trình làm việc, hoặc văn hóa tổ chức. Khả năng thích nghi công việc đòi hỏi sự linh hoạt, khả năng học hỏi liên tục. Nó cũng yêu cầu giải quyết vấn đề dưới áp lực. Việc phân biệt rõ ràng các khái niệm này là cần thiết. Nó giúp định hình đúng đắn các chiến lược phát triển năng lực cho sinh viên. Sự thích nghi nghề nghiệp không chỉ là phản ứng. Đó là sự chủ động tìm kiếm cơ hội phát triển. Nâng cao kỹ năng thích nghi công việc là mục tiêu chính của giáo dục hiện đại.
1.2. Cấu trúc của năng lực thích ứng nghề của sinh viên đại học
Năng lực thích ứng nghề bao gồm nhiều thành phần tương tác. Cấu trúc này thường được chia thành ba nhóm chính: nhận thức, cảm xúc và hành vi. Khía cạnh nhận thức liên quan đến khả năng phân tích tình huống mới, đưa ra quyết định hợp lý. Sinh viên cần tư duy phản biện, khả năng học hỏi và cập nhật kiến thức liên tục. Khía cạnh cảm xúc bao gồm sự kiên cường, khả năng quản lý căng thẳng. Sinh viên cần duy trì thái độ tích cực trước những thay đổi. Khía cạnh hành vi thể hiện qua khả năng chủ động tìm kiếm giải pháp, hợp tác nhóm. Sinh viên cần kỹ năng giao tiếp và tự điều chỉnh trong công việc. Việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên là trọng tâm để xây dựng cấu trúc này. Năng lực này giúp sinh viên đối mặt với thách thức của thị trường lao động 4.0. Khả năng thích nghi công việc là sự kết hợp nhuần nhuyễn các yếu tố này.
1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển kỹ năng thích nghi công việc
Nhiều yếu tố chi phối quá trình phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp. Các yếu tố nội tại bao gồm động lực học tập, kinh nghiệm cá nhân và tư duy phát triển. Sinh viên có thái độ chủ động sẽ dễ dàng thích ứng hơn. Yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường giáo dục, chương trình đào tạo và cơ hội thực tập. Chất lượng giảng dạy, phương pháp dạy học phát triển năng lực đóng vai trò quan trọng. Mức độ tiếp xúc với thực tiễn nghề nghiệp cũng ảnh hưởng đáng kể. Sự biến động của thị trường lao động 4.0 tạo áp lực và đồng thời là động lực. Nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc là điều kiện cần. Tuy nhiên, kỹ năng thích nghi công việc, kỹ năng mềm mới là yếu tố đủ. Việc nhận diện các yếu tố này giúp thiết kế các biện pháp giáo dục phù hợp. Tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên cũng cần tích hợp các yếu tố này.
II.Thực trạng năng lực thích ứng nghề của sinh viên hiện nay
Nghiên cứu khảo sát thực trạng năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên. Kết quả cho thấy những điểm mạnh và hạn chế hiện có. Đánh giá này tập trung vào sinh viên ngành Công nghệ Kĩ thuật Điện, Điện tử. Mục đích là xác định rõ khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu của thị trường lao động. Phân tích thực trạng giúp đưa ra những định hướng xây dựng biện pháp cụ thể. Nhiều sinh viên vẫn còn gặp khó khăn trong việc ứng phó với môi trường làm việc mới. Kỹ năng thích nghi công việc chưa được phát triển đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến sự linh hoạt nghề nghiệp của sinh viên. Nguyên nhân được phân tích sâu sắc, chỉ ra các vấn đề từ cả phía đào tạo và sinh viên. Việc nhận diện đúng thực trạng là bước đầu tiên để cải thiện chất lượng giáo dục. Cần có các chương trình đào tạo theo năng lực phù hợp.
2.1. Đánh giá hiện trạng năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên
Khảo sát thực trạng được thực hiện thông qua nhiều phương pháp. Bao gồm phỏng vấn chuyên gia, thu thập ý kiến doanh nghiệp và sinh viên. Kết quả cho thấy một phần lớn sinh viên chưa chủ động trong việc tìm hiểu thị trường lao động. Năng lực tự học, tự nghiên cứu còn hạn chế. Kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn cũng chưa đạt yêu cầu. Khả năng làm việc nhóm và giao tiếp cũng cần được cải thiện. Mặc dù có kiến thức chuyên môn, sinh viên thiếu kỹ năng thích nghi công việc. Điều này khiến họ gặp khó khăn khi chuyển tiếp từ môi trường học đường sang doanh nghiệp. Việc đánh giá khách quan giúp xác định các điểm yếu cụ thể. Từ đó, các chương trình phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên có thể được thiết kế hiệu quả hơn. Hiện trạng này nhấn mạnh sự cấp thiết của giáo dục thích ứng.
2.2. Phân tích nguyên nhân hạn chế kỹ năng thích nghi công việc
Nguyên nhân của những hạn chế về năng lực thích ứng nghề nghiệp rất đa dạng. Một phần đến từ chương trình đào tạo truyền thống. Chương trình thường tập trung vào lý thuyết, ít gắn với thực tiễn. Phương pháp dạy học chưa chú trọng phát triển năng lực cá nhân. Sinh viên thiếu cơ hội trải nghiệm thực tế trong quá trình học. Sự thiếu hụt các hoạt động tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên cũng là một nguyên nhân. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng thích nghi công việc là cần thiết. Sinh viên ít được tiếp cận với công nghệ mới và yêu cầu của thị trường lao động 4.0. Điều này làm giảm sự linh hoạt nghề nghiệp của sinh viên. Việc thiếu các hoạt động thực tập nghề nghiệp hiệu quả cũng góp phần vào tình trạng này. Cần có sự thay đổi toàn diện trong cách tiếp cận giáo dục.
III.Biện pháp dạy học phát triển năng lực thích ứng nghề hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất hệ thống biện pháp dạy học toàn diện. Các biện pháp này nhằm phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên. Chúng được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực trạng đã khảo sát. Trọng tâm là chuyển từ phương pháp truyền thống sang phương pháp dạy học phát triển năng lực. Việc này giúp sinh viên chủ động hơn trong học tập và rèn luyện. Các biện pháp bao gồm bồi dưỡng nhận thức, nâng cao năng lực tự học. Tổ chức dạy học gắn lý thuyết với thực tiễn là yếu tố cốt lõi. Phát huy hiệu quả của phương tiện dạy học cũng được chú trọng. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sinh viên kỹ năng thích nghi công việc. Điều này giúp họ sẵn sàng cho thị trường lao động 4.0. Các biện pháp được thiết kế để tăng cường sự linh hoạt nghề nghiệp của sinh viên.
3.1. Nguyên tắc xây dựng phương pháp dạy học phát triển năng lực
Việc xây dựng biện pháp dựa trên các nguyên tắc sư phạm hiện đại. Nguyên tắc đầu tiên là lấy người học làm trung tâm. Mọi hoạt động dạy học cần kích thích sự chủ động, sáng tạo của sinh viên. Nguyên tắc thứ hai là gắn lý thuyết với thực tiễn. Sinh viên cần được trải nghiệm, giải quyết vấn đề thực tế. Nguyên tắc thứ ba là tích hợp và liên môn. Phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp đòi hỏi sự phối hợp nhiều môn học. Nguyên tắc thứ tư là chú trọng phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Bao gồm kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện. Nguyên tắc cuối cùng là đảm bảo tính khả thi và bền vững. Các biện pháp cần phù hợp với điều kiện của nhà trường. Chúng phải dễ dàng triển khai và mang lại hiệu quả lâu dài. Giáo dục thích ứng là mục tiêu xuyên suốt.
3.2. Đề xuất biện pháp tăng cường năng lực thích ứng nghề nghiệp
Nghiên cứu đề xuất nhiều biện pháp cụ thể. Một là bồi dưỡng nhận thức về năng lực thích ứng nghề thông qua hoạt động trải nghiệm. Hai là nâng cao năng lực tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Sinh viên cần được hướng dẫn phương pháp học tập hiệu quả. Ba là tổ chức dạy học dựa trên nghiên cứu và giải quyết vấn đề. Điều này giúp sinh viên phát triển kỹ năng thích nghi công việc. Bốn là xây dựng và sử dụng tình huống thực tiễn trong dạy học. Sinh viên đối mặt với các kịch bản nghề nghiệp thực tế. Năm là tổ chức cho sinh viên tiếp cận công nghệ mới. Điều này thông qua sử dụng linh hoạt phương tiện kỹ thuật trong dạy học thực hành. Các biện pháp này nhằm mục tiêu đào tạo theo năng lực. Chúng trang bị cho sinh viên sự linh hoạt nghề nghiệp cần thiết cho tương lai.
3.3. Tổ chức thực tập nghề nghiệp hiệu quả và giáo dục thích ứng
Thực tập nghề nghiệp đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Đồng thời, họ phát triển kỹ năng thích nghi công việc. Cần có quy trình tổ chức thực tập chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị đến đánh giá. Doanh nghiệp cần tham gia sâu vào quá trình này. Các hoạt động trải nghiệm thực tế giúp sinh viên hiểu rõ hơn về thị trường lao động 4.0. Giáo dục thích ứng thông qua thực tập giúp sinh viên làm quen với áp lực. Họ học cách giải quyết vấn đề trong môi trường làm việc thực. Cần có các buổi tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên trước và sau thực tập. Phản hồi từ doanh nghiệp là vô giá để cải thiện chương trình đào tạo theo năng lực. Việc này nâng cao khả năng linh hoạt nghề nghiệp của sinh viên.
IV.Kiểm nghiệm hiệu quả phát triển năng lực thích ứng của sinh viên
Để xác thực tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành kiểm nghiệm. Quá trình kiểm nghiệm bao gồm phương pháp chuyên gia và thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá mức độ khả thi và hiệu quả của từng biện pháp. Kết quả kiểm nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học về tác động tích cực. Các biện pháp đã góp phần nâng cao năng lực thích ứng nghề nghiệp cho sinh viên. Nghiên cứu đã thu thập và xử lý dữ liệu một cách cẩn trọng. Phân tích kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở nhóm sinh viên được áp dụng biện pháp. Điều này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của mô hình giáo dục thích ứng. Việc kiểm nghiệm là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo theo năng lực.
4.1. Phương pháp kiểm nghiệm chuyên gia và thực nghiệm sư phạm
Kiểm nghiệm bằng phương pháp chuyên gia được thực hiện trước tiên. Các nhà khoa học, giảng viên và quản lý giáo dục đã đánh giá các biện pháp. Họ góp ý về tính phù hợp, tính khả thi và hiệu quả tiềm năng. Sau đó, tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường đại học. Thực nghiệm được chia thành các nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Nhóm thực nghiệm áp dụng các biện pháp phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp. Nhóm đối chứng tiếp tục học theo phương pháp truyền thống. Việc này đảm bảo tính khách quan trong đánh giá. Dữ liệu được thu thập từ quá trình học tập, các bài kiểm tra năng lực. Khảo sát ý kiến sinh viên và giảng viên cũng được tiến hành. Phương pháp này giúp đo lường định lượng sự thay đổi của kỹ năng thích nghi công việc.
4.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên
Kết quả thực nghiệm cho thấy nhóm sinh viên được áp dụng biện pháp có sự tiến bộ vượt trội. Mức độ năng lực thích ứng nghề nghiệp của nhóm này tăng đáng kể. Các kỹ năng mềm cho sinh viên như giải quyết vấn đề, làm việc nhóm được cải thiện. Khả năng tự học, tìm kiếm thông tin cũng phát triển tích cực. Sinh viên trong nhóm thực nghiệm tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống nghề nghiệp phức tạp. Kết quả định lượng được xử lý thống kê, chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa. Phản hồi từ sinh viên và giảng viên cũng rất tích cực. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp dạy học phát triển năng lực. Các biện pháp đề xuất thực sự giúp nâng cao kỹ năng thích nghi công việc. Nó đóng góp vào việc chuẩn bị sinh viên cho thị trường lao động 4.0.
V. thay đổi
Bối cảnh thị trường lao động 4.0 đặt ra yêu cầu mới cho giáo dục đại học. Việc đào tạo theo năng lực thích ứng nghề là giải pháp thiết yếu. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc phát triển năng lực cá nhân. Nó còn định hình lại mục tiêu và phương pháp đào tạo. Ngành Công nghệ Kĩ thuật Điện, Điện tử cần một thế hệ lao động linh hoạt. Sinh viên cần khả năng cập nhật công nghệ, thích nghi với sự thay đổi liên tục. Các chương trình đào tạo phải được thiết kế lại. Chúng cần tập trung vào việc trang bị kỹ năng thích nghi công việc. Việc này giúp sinh viên không chỉ có kiến thức, mà còn có khả năng ứng dụng. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ nhân lực có tính linh hoạt nghề nghiệp cao. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.
5.1. Mục tiêu và đặc điểm lao động ngành Công nghệ Kĩ thuật Điện
Ngành Công nghệ Kĩ thuật Điện, Điện tử đòi hỏi nhân lực có kiến thức sâu rộng. Đồng thời, họ cần kỹ năng thực hành vững vàng. Đặc điểm lao động trong ngành này yêu cầu sự tỉ mỉ, chính xác và khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật. Với sự phát triển của thị trường lao động 4.0, các hệ thống tự động hóa, IoT trở nên phổ biến. Điều này đòi hỏi người lao động phải có khả năng học hỏi công nghệ mới liên tục. Kỹ năng thích nghi công việc, tư duy đổi mới là không thể thiếu. Mục tiêu đào tạo cần chuyển dịch. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn xây dựng năng lực thích ứng nghề nghiệp. Sinh viên cần được chuẩn bị để làm việc trong môi trường đa dạng. Họ phải sẵn sàng đối mặt với những thách thức công nghệ mới.
5.2. Xây dựng chương trình đào tạo theo năng lực thích ứng phù hợp
Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng năng lực. Các môn học phải tích hợp yếu tố thực tiễn và trải nghiệm. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, giảng viên cần tập trung vào phát triển kỹ năng. Phương pháp dạy học phát triển năng lực là trọng tâm. Chương trình cần có các mô-đun về kỹ năng mềm cho sinh viên. Bao gồm tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả. Việc hợp tác với doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cung cấp thông tin về yêu cầu thực tế của thị trường lao động 4.0. Điều này giúp định hướng nội dung và phương pháp giảng dạy. Tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên cần được lồng ghép thường xuyên. Nó giúp sinh viên có lộ trình phát triển năng lực thích ứng nghề nghiệp rõ ràng.
5.3. Nâng cao linh hoạt nghề nghiệp của sinh viên trong kỷ nguyên số
Linh hoạt nghề nghiệp của sinh viên là mục tiêu cuối cùng. Để đạt được điều này, giáo dục cần trang bị cho sinh viên khả năng tự học trọn đời. Khuyến khích sinh viên tham gia các khóa học ngắn hạn, cập nhật công nghệ mới. Thúc đẩy tư duy mở, sẵn sàng thay đổi và chấp nhận thách thức. Xây dựng một môi trường học tập năng động, khuyến khích sáng tạo. Sinh viên cần được tạo điều kiện để thực hành, thử nghiệm và rút kinh nghiệm. Năng lực thích ứng nghề nghiệp không chỉ là kỹ năng. Đó là một thái độ sống và làm việc. Việc liên tục phát triển kỹ năng thích nghi công việc giúp sinh viên giữ vững vị thế. Họ sẵn sàng nắm bắt cơ hội trong bối cảnh thị trường lao động 4.0 đầy biến động. Các hoạt động thực tập nghề nghiệp hiệu quả cũng góp phần vào việc này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI -------------- -------------- LÊ NGỌC HÒA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ------------- ------------- LÊ NGỌC HÒA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ Chuyên ngành: Lí luận và PPDH bộ môn Kĩ thuật công nghiệp Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Văn Khôi Hà Nội - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Ngọc Hòa ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, đồng nghiệp, các bạn và các em sinh viên. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Phó giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Văn Khôi, người thầy kính mến đã hết lòng dìu dắt, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Phương pháp dạy học, Khoa Sư phạm Kĩ thuật Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Sao Đỏ, các đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi về tài chính, công việc, thời gian và luôn động viên để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn các chuyên gia, các thầy cô giáo cộng tác, các doanh nghiệp, các em sinh viên đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân đã luôn ở bên động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Ngọc Hòa iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số nghiên cứu ở nước ngoài.
Một số nghiên cứu ở Việt Nam. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Thích ứng. Nghề và nghề nghiệp.
Thích ứng nghề. Năng lực thích ứng nghề. Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy học. NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ.
Cấu trúc năng lực thích ứng nghề của sinh viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển năng lực thích ứng nghề. Tiêu chí đánh giá mức độ năng lực thích ứng nghề của sinh viên. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ.
Mục đích, đối tượng, phương pháp khảo sát thực trạng. Kết quả đánh giá thực trạng năng lực thích ứng nghề của sinh viên. Nguyên nhân thực trạng năng lực thích ứng nghề của sinh viên. ĐỊNH HƯỚNG XÂY DỰNG BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC.
Nâng cao nhận thức về năng lực thích ứng nghề của sinh viên thông qua các hoạt động trải nghiệm. Nâng cao năng lực tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Tổ chức dạy học gắn lí thuyết với thực tiễn. Phát huy hiệu quả của phương tiện dạy học.
42 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 45 CHƯƠNG 2: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ. KHÁI QUÁT CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ. Mục tiêu đào tạo của ngành Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử.
Đặc điểm lao động ngành Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử. Chương trình đào tạo ngành Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử. BIỆN PHÁP DẠY HỌC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN. Một số nguyên tắc đề xuất biện pháp.
Qui trình thiết kế dạy học phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên. Biện pháp 1: Bồi dưỡng nhận thức năng lực thích nghề của sinh viên thông qua hoạt động thực tập tốt nghiệp. Biện pháp 2: Dạy học dựa trên nghiên cứu ngành Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử. Biện pháp 3: Xây dựng và sử dụng tình huống thực tiễn trong dạy học.
Biện pháp 4: Tổ chức cho sinh viên tiếp cận công nghệ mới thông qua sử dụng linh hoạt phương tiện kĩ thuật trong dạy học thực hành. 95 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 108 CHƯƠNG 3: KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG NGHỀ CỦA SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC NGÀNH CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ. KIỂM NGHIỆM BẰNG PHƯƠNG PHÁP CHUYÊN GIA.
Mục đích, nội dung, đối tượng, phương pháp kiểm nghiệm. Đánh giá kết quả kiểm nghiệm bằng phương pháp chuyên gia. KIỂM NGHIỆM BẰNG PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm.
Nhiệm vụ thực nghiệm. Kế hoạch thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm. Xử lí kết quả thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm đợt 1. Kết quả thực nghiệm đợt 2. Phản hồi của sinh viên về hoạt động dạy học qua các biện pháp đã đề xuất .133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 134 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 vi DANH MỤC CỤM TỪ VIẾT TẮT Viết tắt là Viết đầy đủ là CNKTĐ, ĐT Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử ĐC Đối chứng ĐTB Điểm trung bình GV Giảng viên NCKH Nghiên cứu khoa học NL Năng lực NLTƯ Năng lực thích ứng SV Sinh viên TN Thực nghiệm TTTN Thực tập tốt nghiệp PPDH Phương pháp dạy học PTDH Phương tiện dạy học PTKT Phương tiện kĩ thuật vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Thang điểm đánh giá mức độ năng lực thích ứng nghề.
Các kiểu hoạt động học tập của sinh viên. Bảng kiểm năng lực thích ứng nghề của sinh viên. Kết quả xin ý kiến chuyên gia về các biện pháp đề xuất. Giảng viên và các lớp thực nghiệm, đối chứng đợt 1.
Giảng viên và các lớp thực nghiệm, đối chứng đợt 2. Phân phối kết quả học tập của SV lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 1. Tần suất fi(%) kết quả học tập các lớp TN, ĐC thực nghiệm đợt 1. Tần suất hội tụ tiến lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 1.
Các tham số thống kê kết quả học tập lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 1. Kết quả đánh giá NLTƯ của SV lớp TN, ĐC thực nghiệm đợt 1. Phân phối kết quả học tập của SV lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 2. Tần suất fi (%) kết quả học tập của SV lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 2.
Tần suất hội tụ tiến lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 2. Các tham số thống kê kết quả học tập lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 2. Kết quả đánh giá NLTƯ nghề lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 2. 131 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Cấu trúc năng lực thích ứng nghề. Qui trình thiết kế dạy học phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên. Qui trình bồi dưỡng nhận thức năng lực thích ứng nghề của sinh viên thông qua hoạt động thực tập tốt nghiệp. Qui trình dạy học dựa trên nghiên cứu.
Qui trình sử dụng tình huống thực tiễn trong dạy học. Qui trình sử dụng linh hoạt phương tiện kĩ thuật trong dạy học thực hành. 96 ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Tần suất kết quả học tập lớp TN11 và ĐC11.
Tần suất hội tụ tiến của lớp TN11 và ĐC11. Tần suất kết quả học tập lớp TN12 và ĐC12. Tần suất hội tụ tiến của lớp TN12 và ĐC12. Tần suất kết quả học tập lớp TN13 và ĐC13.
Tần suất hội tụ tiến của lớp TN13 và ĐC13. Tần suất kết quả học tập lớp TN14 và ĐC14. Tần suất hội tụ tiến của lớp TN14 và ĐC14. Năng lực thích ứng nghề của SV lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 1 .10 Tần suất kết quả học tập lớp TN21 và ĐC21.
Tần suất hội tụ tiến của lớp TN21 và ĐC21. Tần suất kết quả học tập lớp TN22 và ĐC22. Tần suất hội tụ tiến của lớp TN22 và ĐC22. Tần suất kết quả học tập lớp TN23 và ĐC23.
Tần suất hội tụ tiến của lớp TN23 và ĐC23. Tần suất kết quả học tập lớp TN24 và ĐC24. Tần suất hội tụ tiến của lớp TN24 và ĐC24. Năng lực thích ứng nghề của SV lớp TN và ĐC thực nghiệm đợt 2.
Lí do chọn đề tài 1. Quan điểm chỉ đạo phát triển giáo dục và đào tạo Luật giáo dục 2005 [60], chiến lược phát triển Giáo dục Việt Nam giai đoạn 2011- 2020 [9,tr.9] về giáo dục đại học đều nhấn mạnh đến việc nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu nhân lực cho phát triển kinh tế - xã hội, Nghị quyết số 29-NQ/TW [70] chú trọng đến đổi mới giáo dục đào tạo, theo đó việc đổi mới PPDH và đánh giá kết quả học tập, rèn luyện theo hướng phát huy năng lực người học cần phải được quan tâm thực hiện, đặc biệt là NL học tập suốt đời và NL thích ứng với sự với tiến bộ khoa học và công nghệ. Sự phát triển của khoa học công nghệ Ngày nay với sự phát triển của khoa học kĩ thuật, lượng kiến thức tăng nhanh chóng, thông tin đa chiều, công nghệ thay đổi không ngừng… Sự phát triển đó đòi hỏi con người phải luôn tích cực tự học tập và cần thiết phải có NLTƯ nghề để đáp ứng được quá trình phát triển của khoa học công nghệ và nhu cầu của xã hội. Do đó phát triển NLTƯ nghề của SV trong đào tạo là yêu cầu tất yếu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Hòa (2017). Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-nang-luc-thich-ung-nghe-cua-sinh-vien-trong-day-hoc-nganh-cong-nghe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu, đề xuất phương pháp dạy học nâng cao năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên với thị trường lao động.
Luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" thuộc chuyên ngành Lí luận và PPDH bộ môn Kĩ thuật công nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực thích ứng nghề của sinh viên trong dạy h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.