Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên kỹ thuật
Phát triển kỹ năng hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật qua học tập trải nghiệm. Nâng cao năng lực thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
56
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phát triển Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề kỹ sư
- Số trang:
- 56 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Đặng Thị Diệu Hiền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phát triển Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề kỹ sư
Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề là kỹ năng thiết yếu cho kỹ sư. Thế kỷ 21 yêu cầu nguồn nhân lực có khả năng thích ứng cao. Các sản phẩm kỹ thuật ngày càng phức tạp. Kỹ sư không thể làm việc độc lập. Kỹ sư cần hợp tác để tạo ra giải pháp sáng tạo. Việc phát triển năng lực này là trọng tâm của đào tạo kỹ sư hiện đại. Nó đảm bảo sinh viên kỹ thuật sẵn sàng cho thị trường lao động. Nâng cao năng lực này giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh. Nó cũng thúc đẩy sự thành công trong sự nghiệp kỹ thuật. Học tập trải nghiệm cung cấp một môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng này. Giáo dục kỹ thuật cần đổi mới liên tục. Các chương trình đào tạo cần tích hợp nhiều phương pháp thực tiễn. Sinh viên cần được trang bị toàn diện.
1.1. Yêu cầu nguồn nhân lực kỹ thuật thế kỷ 21
Thế kỷ XXI chứng kiến sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật. Điều này tạo ra yêu cầu và thách thức mới cho nguồn nhân lực. Các năng lực cá nhân cần đáp ứng trở nên đa dạng, phức tạp. Giáo dục nói chung, đặc biệt là giáo dục kỹ thuật, phải thay đổi. Mục tiêu là đào tạo lực lượng lao động có khả năng thích ứng. Lao động phải giải quyết được công việc với yêu cầu ngày càng cao. Sản phẩm kỹ thuật ngày càng đa dạng chức năng. Sự phức tạp về công nghệ cũng tăng lên. Kỹ sư không chỉ cần chuyên môn sâu. Kỹ sư còn cần nhiều năng lực cốt lõi khác. Các kỹ năng mềm cho kỹ sư trở nên quan trọng. Tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp là cần thiết. Khả năng làm việc nhóm hiệu quả là bắt buộc. Năng lực hợp tác là một yếu tố sống còn. Phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật phải theo kịp xu hướng này. Đào tạo kỹ sư cần tập trung vào năng lực giải quyết vấn đề thực tế. Môi trường công nghiệp hiện đại đòi hỏi sự linh hoạt.
1.2. Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cốt lõi
Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề là một năng lực cốt lõi. Năng lực này không thể thiếu đối với kỹ sư hiện đại. Kỹ sư cần hợp tác để tạo ra sản phẩm kỹ thuật phức tạp. Một cá nhân không thể thực hiện mọi công việc. Hợp tác giúp tận dụng sức mạnh tập thể. Kỹ năng hợp tác liên quan đến làm việc nhóm hiệu quả. Nó đòi hỏi giao tiếp rõ ràng, chia sẻ trách nhiệm. Kỹ năng giải quyết vấn đề bao gồm phân tích, đưa ra giải pháp. Việc tích hợp hai năng lực này là cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, năng lực này của sinh viên kỹ thuật vẫn chưa đạt mức cao. Phát triển năng lực này là mục tiêu chính của nhiều chương trình đào tạo kỹ sư. Học tập dựa trên dự án (PBL) là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp sinh viên rèn luyện năng lực này trong môi trường thực tế. Học tập dựa trên vấn đề (PrBL) cũng đóng vai trò quan trọng. Năng lực này phát triển tư duy phản biện. Nó nâng cao khả năng làm việc nhóm. Đây là yêu cầu hàng đầu của các doanh nghiệp.
II. Tầm quan trọng Năng lực Hợp tác Giải quyết Vấn đề
Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề đóng vai trò trung tâm trong đào tạo kỹ sư. Các dự án kỹ thuật hiện đại đòi hỏi sự phối hợp đa ngành. Kỹ sư cần kết hợp kiến thức chuyên môn. Kỹ sư cần kết hợp kỹ năng mềm để xử lý tình huống. Năng lực này giúp sinh viên vượt qua thách thức phức tạp. Nó thúc đẩy đổi mới, sáng tạo trong công việc. Việc thiếu hụt năng lực này ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc. Nó cản trở sự phát triển chuyên môn của sinh viên kỹ thuật. Do đó, việc tập trung phát triển kỹ năng này là cần thiết. Nó chuẩn bị cho sinh viên một tương lai nghề nghiệp thành công. Các tổ chức giáo dục cần ưu tiên năng lực này. Nó là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực.
2.1. Nhu cầu làm việc nhóm hiệu quả trong kỹ thuật
Công việc kỹ thuật hiện đại thường là dự án nhóm. Các sản phẩm phức tạp đòi hỏi sự đóng góp từ nhiều chuyên gia. Kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Kỹ sư cần phối hợp với đồng nghiệp, đối tác. Họ cần chia sẻ ý tưởng, giải pháp. Giao tiếp rõ ràng giúp tránh hiểu lầm. Khả năng lắng nghe tích cực là một phần của kỹ năng hợp tác. Phân công nhiệm vụ hợp lý giúp tối ưu hóa hiệu suất. Năng lực này đảm bảo dự án được hoàn thành đúng tiến độ. Nó cũng đảm bảo chất lượng công việc. Học tập hợp tác trong môi trường đại học mô phỏng thực tế. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng này ngay từ ghế nhà trường. Điều này giúp phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật toàn diện. Học tập dựa trên dự án (PBL) là một phương pháp hiệu quả. Nó khuyến khích sinh viên làm việc cùng nhau. Nó giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế.
2.2. Hạn chế năng lực hiện tại của sinh viên kỹ thuật
Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên kỹ thuật hiện chưa cao. Điều này là một thách thức lớn đối với giáo dục kỹ thuật. Nhiều sinh viên còn thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Khả năng làm việc nhóm chưa thực sự mạnh mẽ. Sinh viên gặp khó khăn khi đối mặt với vấn đề phức tạp. Họ ít chủ động trong việc tìm kiếm giải pháp hợp tác. Tư duy phản biện đôi khi còn hạn chế. Các phương pháp đào tạo truyền thống chưa đủ để phát triển kỹ năng này. Giảng viên cần tổ chức nhiều hoạt động thực tế hơn. Việc thiếu cơ hội thực hành làm việc nhóm gây ảnh hưởng. Điều này dẫn đến khó khăn khi sinh viên gia nhập thị trường lao động. Nhu cầu về kỹ năng mềm cho kỹ sư rất lớn. Các trường đại học cần cải thiện chương trình đào tạo. Phải tăng cường các hoạt động học tập hợp tác. Điều này giúp nâng cao năng lực giải quyết vấn đề của sinh viên. Sinh viên cần được trải nghiệm thực tế để phát triển toàn diện.
III. Học tập trải nghiệm Nâng cao năng lực sinh viên kỹ thuật
Học tập trải nghiệm là phương pháp hiệu quả để phát triển năng lực. Phương pháp này giúp sinh viên kỹ thuật rèn luyện kỹ năng hợp tác. Nó cũng nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Học tập trải nghiệm thúc đẩy sự chủ động của người học. Nó tạo môi trường tương tác cao giữa sinh viên. Lý thuyết được gắn kết chặt chẽ với thực tiễn. Sinh viên phát triển cả năng lực chuyên môn. Sinh viên cũng phát triển các kỹ năng chung cần thiết. Các kỹ năng như lãnh đạo, giao tiếp, làm việc nhóm được cải thiện. Đây là giải pháp quan trọng trong đào tạo kỹ sư hiện đại. Nó giúp sinh viên ứng dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Các trường đại học cần tích hợp sâu rộng phương pháp này.
3.1. Hiệu quả của tổ chức học tập trải nghiệm
Tổ chức học tập trải nghiệm mang lại hiệu quả cao. Phương pháp này thúc đẩy sinh viên tích cực học tập. Sinh viên chủ động tham gia vào quá trình học. Sự tương tác giữa sinh viên và giảng viên tăng cường. Mối quan hệ giữa lý thuyết và thực tiễn được củng cố. Sinh viên hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm kỹ thuật. Học tập trải nghiệm giúp phát triển các năng lực chuyên môn. Nó cũng nâng cao các kỹ năng chung, hay kỹ năng mềm cho kỹ sư. Kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm được rèn luyện. Kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện cũng được cải thiện. Đây là một cách hiệu quả để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Nó chuẩn bị sinh viên kỹ thuật cho yêu cầu của ngành. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của học tập trải nghiệm. Nó đóng góp vào việc phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật toàn diện. Điều này giúp đào tạo kỹ sư chất lượng cao.
3.2. Gắn kết lý thuyết và thực tiễn qua trải nghiệm
Học tập trải nghiệm giúp gắn kết lý thuyết với thực tiễn. Sinh viên không chỉ học kiến thức sách vở. Sinh viên được áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Điều này tạo ra sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó giúp sinh viên thấy được ý nghĩa của những gì đã học. Học tập trải nghiệm bao gồm các hoạt động thực hành. Sinh viên làm việc trên các dự án cụ thể. Họ đối mặt với các vấn đề kỹ thuật thực sự. Quá trình này giúp củng cố kiến thức chuyên môn. Nó cũng phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Sinh viên học cách biến lý thuyết thành hành động. Các trường đại học cần tăng cường các hoạt động này. Việc kết nối với doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Sinh viên có cơ hội học hỏi từ môi trường làm việc thực tế. Đây là yếu tố then chốt trong việc phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật. Phương pháp này làm tăng động lực học tập cho sinh viên.
3.3. Các hình thức học tập trải nghiệm ứng dụng
Học tập trải nghiệm có nhiều hình thức đa dạng. Các hình thức này được áp dụng trong đào tạo kỹ sư. Bao gồm học tập qua quan sát, học tập qua trò chơi. Học tập theo dự án (PBL) là một hình thức phổ biến. Thực hành tại phòng thí nghiệm cũng là một phần quan trọng. Học tập tại doanh nghiệp mang lại trải nghiệm thực tế. Các hoạt động này giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng hợp tác. Sinh viên cùng nhau giải quyết các vấn đề phức tạp. Họ phát triển kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện cũng được nâng cao. Việc đa dạng hóa hình thức học tập trải nghiệm là cần thiết. Điều này đáp ứng nhu cầu học tập khác nhau của sinh viên. Nó giúp phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Các chương trình đào tạo kỹ sư cần tích hợp các hình thức này. Nó chuẩn bị sinh viên cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.
IV. Giải pháp Đào tạo kỹ sư Hợp tác giải quyết vấn đề
Luận án đề xuất một cách thức tổ chức học tập hiệu quả. Phương pháp này nhằm phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Nó tập trung vào sinh viên các ngành kỹ thuật. Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp giải pháp cụ thể cho các trường đại học. Việc áp dụng giải pháp này giúp nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên sẽ được trang bị tốt hơn cho thị trường lao động. Giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc triển khai. Họ cần tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm một cách bài bản. Mục tiêu là tạo môi trường học tập tích cực, hiệu quả. Giải pháp này góp phần cải thiện năng lực sinh viên kỹ thuật toàn diện.
4.1. Mục tiêu nghiên cứu phát triển năng lực sinh viên
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đề xuất cách thức tổ chức. Cách thức này nhằm phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Đối tượng là sinh viên các ngành kỹ thuật. Luận án dựa trên nghiên cứu lý luận và thực tiễn sâu rộng. Nó tìm kiếm nền tảng vững chắc để cải thiện đào tạo. Nghiên cứu mong muốn nâng cao kết quả của hoạt động học tập trải nghiệm. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực của sinh viên. Nó giúp sinh viên kỹ thuật đáp ứng yêu cầu công việc. Mục tiêu cũng bao gồm việc nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư. Nó góp phần vào sự phát triển của nguồn nhân lực quốc gia. Việc phát triển năng lực sinh viên là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sinh viên có đủ kỹ năng mềm cho kỹ sư. Điều này bao gồm kỹ năng hợp tác và giải quyết vấn đề.
4.2. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài
Nghiên cứu xây dựng trên cơ sở lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm về năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Nó xem xét vai trò của học tập trải nghiệm trong giáo dục. Thực trạng phát triển năng lực này tại các trường đại học Việt Nam được khảo sát. Các hạn chế và tiềm năng được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu cũng tham khảo các mô hình đào tạo tiên tiến trên thế giới. Nó rút ra bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Các bằng chứng thực nghiệm được thu thập. Chúng chứng minh hiệu quả của học tập trải nghiệm. Việc này giúp xây dựng một khung lý thuyết toàn diện. Khung lý thuyết này là nền tảng cho các đề xuất thực tiễn. Nó góp phần vào việc đào tạo kỹ sư chất lượng cao. Cơ sở này đảm bảo tính khoa học và khả thi của giải pháp. Nó tập trung vào việc phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật.
4.3. Cách thức tổ chức hoạt động học tập hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất cách thức tổ chức hoạt động học tập trải nghiệm. Cách thức này được thiết kế để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Nó tập trung vào sinh viên các ngành kỹ thuật. Các hoạt động bao gồm học tập qua quan sát. Nó có cả học tập qua trò chơi và học tập theo dự án (PBL). Thực hành tại phòng thí nghiệm cũng là một phần. Học tập tại doanh nghiệp mang lại kinh nghiệm quý báu. Giảng viên cần đóng vai trò dẫn dắt, hỗ trợ. Họ tạo điều kiện cho sinh viên tương tác, hợp tác. Giảng viên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Sinh viên được khuyến khích tư duy phản biện. Họ tự tìm tòi và giải quyết vấn đề. Cách thức này đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả. Nó giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Nó cũng phát triển kỹ năng mềm cho kỹ sư toàn diện. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư.
V. Ứng dụng Học tập dựa trên dự án trải nghiệm hiệu quả
Học tập dựa trên dự án (PBL) là một phương pháp cốt lõi. Phương pháp này tích hợp trải nghiệm vào đào tạo kỹ sư. PBL khuyến khích sinh viên làm việc nhóm. Sinh viên giải quyết các vấn đề phức tạp từ thực tiễn. Nó giúp phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Sinh viên học cách ứng dụng kiến thức vào thực tế. Họ phát triển kỹ năng mềm quan trọng. Các hoạt động trải nghiệm đa dạng hóa hình thức học tập. Điều này giữ cho sinh viên luôn hứng thú, chủ động. Việc này nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ sư. Nó chuẩn bị sinh viên cho những thách thức nghề nghiệp. Sự thành công của phương pháp này phụ thuộc vào cách tổ chức. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giảng viên.
5.1. Các hoạt động học tập trải nghiệm cụ thể
Luận án giới hạn nghiên cứu trong một số nhóm hoạt động HTTN. Các hoạt động này phù hợp với chương trình đào tạo đại học. Bao gồm học tập qua quan sát các quy trình kỹ thuật. Học tập qua trò chơi giáo dục mô phỏng thực tế. Học tập theo dự án (PBL) là trọng tâm. Sinh viên làm việc trên các dự án có tính ứng dụng cao. Thực hành tại phòng thí nghiệm, xưởng thực hành là cần thiết. Học tập tại doanh nghiệp cung cấp cái nhìn chân thực. Các hoạt động này được thiết kế để rèn luyện kỹ năng hợp tác. Sinh viên học cách giải quyết vấn đề trong môi trường nhóm. Chúng giúp phát triển kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Đồng thời, nâng cao tư duy phản biện. Việc đa dạng hóa hoạt động giúp sinh viên có nhiều cơ hội trải nghiệm. Điều này góp phần phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật toàn diện. Học tập dựa trên vấn đề (PrBL) cũng có thể được lồng ghép.
5.2. Vai trò giảng viên trong tổ chức học tập
Giảng viên đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức HTTN. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức. Giảng viên là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho sinh viên học tập. Họ cần thiết kế các hoạt động phù hợp, hấp dẫn. Giảng viên cần khích lệ sinh viên tương tác, hợp tác với nhau. Việc cung cấp phản hồi kịp thời, mang tính xây dựng là quan trọng. Giảng viên cũng cần theo dõi quá trình làm việc nhóm. Họ giúp sinh viên khắc phục khó khăn. Kỹ năng tổ chức, quản lý lớp học của giảng viên ảnh hưởng lớn. Năng lực của giảng viên quyết định sự thành công của phương pháp. Giảng viên cần được đào tạo về các phương pháp dạy học mới. Các phương pháp như Học tập dựa trên dự án (PBL) cần được ưu tiên. Điều này giúp giảng viên phát huy tối đa hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên. Giảng viên là yếu tố quyết định chất lượng đào tạo kỹ sư.
VI. Cải thiện Kỹ năng mềm cho kỹ sư qua học tập
Phát triển kỹ năng mềm là mục tiêu quan trọng của đào tạo kỹ sư. Học tập trải nghiệm cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp sinh viên rèn luyện các kỹ năng thiết yếu. Kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp, tư duy phản biện được cải thiện. Khả năng làm việc nhóm hiệu quả cũng được nâng cao. Các kỹ năng này là yêu cầu bắt buộc của thị trường lao động. Chúng bổ trợ cho năng lực chuyên môn của kỹ sư. Việc chú trọng kỹ năng mềm giúp sinh viên thích ứng nhanh. Sinh viên đối mặt tốt hơn với các thách thức nghề nghiệp. Đây là yếu tố khác biệt tạo nên kỹ sư toàn diện. Giáo dục kỹ thuật cần tích hợp sâu rộng các hoạt động này. Nó đảm bảo sinh viên có đủ hành trang cho tương lai.
6.1. Phát triển kỹ năng lãnh đạo giao tiếp
Học tập trải nghiệm giúp phát triển kỹ năng lãnh đạo. Sinh viên có cơ hội đảm nhận vai trò trưởng nhóm trong dự án. Họ học cách phân công nhiệm vụ, quản lý tiến độ. Kỹ năng giao tiếp cũng được rèn luyện mạnh mẽ. Sinh viên trình bày ý tưởng, bảo vệ quan điểm. Họ học cách lắng nghe phản hồi từ đồng đội, giảng viên. Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa cho làm việc nhóm hiệu quả. Nó giúp truyền đạt thông tin chính xác. Nó tránh được hiểu lầm trong quá trình hợp tác. Các hoạt động như thuyết trình dự án, thảo luận nhóm là quan trọng. Chúng tạo điều kiện cho sinh viên thực hành giao tiếp. Phát triển năng lực sinh viên kỹ thuật cần bao gồm các kỹ năng này. Đây là các kỹ năng mềm cho kỹ sư cần thiết. Nó giúp sinh viên thành công trong môi trường làm việc. Kỹ năng này còn giúp định hình tư duy phản biện.
6.2. Nâng cao tư duy phản biện và làm việc nhóm
Học tập trải nghiệm thúc đẩy tư duy phản biện. Sinh viên đối mặt với các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Họ cần phân tích thông tin, đánh giá giải pháp. Việc đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng là cần thiết. Tư duy phản biện giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt. Khả năng làm việc nhóm hiệu quả cũng được nâng cao. Sinh viên học cách cộng tác, chia sẻ trách nhiệm. Họ cùng nhau vượt qua thử thách. Các hoạt động dựa trên dự án (PBL) rất hiệu quả. Chúng tạo cơ hội cho sinh viên thực hành những kỹ năng này. Học tập hợp tác là nền tảng để rèn luyện. Kỹ năng giải quyết vấn đề được cải thiện rõ rệt. Sinh viên học cách tôn trọng ý kiến khác biệt. Họ tìm kiếm giải pháp tối ưu thông qua thảo luận. Đây là những kỹ năng mềm cho kỹ sư không thể thiếu. Nó định hình năng lực sinh viên kỹ thuật chuyên nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (56 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ DIỆU HIỀN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC MÃ SỐ: 9140101 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2021 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ DIỆU HIỀN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. DƯƠNG THỊ KIM OANH Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. NGUYỄN VŨ BÍCH HIỀN Luận án tiến sĩ được bảo vệ trước HỘI ĐỒNG CHẤM BẢO VỆ LUẬN ÁNTIẾN SĨ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT, Ngày.
Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2021 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Nội dung viết tắt 1 ĐH Đại học 2 ĐH CN Tp.HCM Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh 3 ĐH CT Đại học Cần Thơ 4 ĐH SPKT Tp. HCM Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 5 GQVĐ Giải quyết vấn đề 6 GV Giảng viên 7 HTGQVĐ Hợp tác giải quyết vấn đề 8 HTTN Học tập trải nghiệm 9 KNLVTMTKT Kỹ năng làm việc trong môi trường kỹ thuật 10 NL Năng lực 11 OECD Tổ chức Hợp tác Phát triển Kinh tế 12 QLDVOT Quản lý dịch vu ô tô 13 SPKT Sư phạm Kỹ thuật 14 SV Sinh viên 15 TB Trung bình 16 TNSP Thực nghiệm sư phạm 17 Tp. HCM Thành phố Hồ Chí Minh MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Thế kỷ XXI, khoa học kỹ thuật phát triển như vũ bão đặt ra thêm những yêu cầu và thách thức cho nguồn nhân lực, các năng lực cá nhân cần đáp ứng trở nên đa dạng và phức tạp hơn.
Do đó, giáo dục nói chung và đặc biệt là giáo dục kỹ thuật phải hướng đến việc đào tạo lực lượng lao động có khả năng thích ứng và giải quyết được công việc với yêu cầu ngày càng cao. Các sản phẩm kỹ thuật ngày càng đa dạng, tích hợp nhiều chức năng, sự phức tạp về mặt công nghệ ngày càng cao nên đòi hỏi người lao động nói chung và kỹ sư nói riêng không chỉ có năng lực chuyên môn sâu mà năng lực cốt lõi cũng phải tốt. Đặc biệt, để làm ra một sản phẩm kỹ thuật với yêu cầu ngày càng cao, người kỹ sư không thể làm việc một mình mà phải cùng hợp tác mới thực hiện được. Vì vậy, năng lực Hợp tác giải quyết vấn đề (Collaborative problem solving) là một trong những năng lực không thể thiếu của người lao động nói chung và kỹ sư nói riêng.
Tuy nhiên, năng lực này của người lao động nói chung và của sinh viên (SV) kỹ thuật (KT) nói riêng ở mức độ chưa cao. Để phát triển năng lực cốt lõi cho SV nói chung và năng lực Hợp tác giải quyết vấn đề (HTGQVD) nói riêng, các trường trên thế giới và Việt Nam đã cải tiến chương trình đào tạo và tăng cường các nghiên cứu. Trong các nghiên cứu, tổ chức học tập trải nghiệm (HTTN) để phát triển năng lực cho SV được chứng minh có có hiệu quả thúc đẩy SV tích cực học tập, gia tăng sự tương tác, gắn kết lý thuyết với thực tiễn, phát triển các năng lực chuyên môn và kỹ năng chung như kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp. Mặc dù việc ứng dụng HTTN để phát triển một số kỹ năng đã được nghiên cứu, song nghiên cứu phát triển năng lực (NL) HTGQVĐ cho SV các ngành KT còn hạn chế.
Để tìm ra nền tảng lý luận và thực tiễn phát triển NL HTGQVĐ của SV các ngành KT qua việc tổ chức dạy học học tập trải nghiệm, nghiên cứu “Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật” có ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Kết quả đề tài góp phần nâng cao kết quả tổ chức hoạt động HTTN để phát triển NL HTGQVĐ của SV các ngành KT. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về phát triển năng lực HTGQVĐ qua tổ chức HTTN cho SV các ngành KT, luận án đề xuất cách thức tổ chức hoạt động HTTN để phát triển năng lực HTGQVĐ cho SV các ngành kỹ thuật. Khách thể nghiên cứu Quá trình phát triển NL HTGQVĐ cho SV các ngành kỹ thuật qua tổ chức HTTN.
Đối tượng nghiên cứu Cách thức tổ chức HTTN để phát triển NL HTGQVĐ cho SV các ngành kỹ thuật. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lý luận về phát triển NL HTGQVĐ qua tổ chức HTTN cho SV các ngành KT. 1 - Nghiên cứu thực trạng phát triển NL HTGQVĐ qua tổ chức HTTN cho SV các ngành KT trong các trường đại học KT tại Việt Nam. - Nghiên cứu tổ chức hoạt động HTTN để phát triển NL HTGQVĐ của SV các ngành KT.
Giả thuyết khoa học NL HTGQVĐ của SV các ngành KT đạt mức độ khá. Mức độ NL HTGQVĐ của sinh viên có sự tương quan chặt với mức độ tổ chức hoạt động HTTN của GV và sự tham gia của sinh viên. Năng lực HTGQVĐ của SV các ngành kỹ thuật sẽ phát triển khi giảng viên tổ chức hoạt động HTTN để phát triển năng lực HTGQVĐ cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Phạm vi nghiên cứu 7.Nội dung nghiên cứu Luận án nghiên cứu cách thức phát triển NL HTGQVĐ cho SV các ngành KT qua tổ chức HTTN trong dạy học các môn thuộc chương trình đào tạo trình độ đại học.
Cụ thể giới hạn trong các nhóm hoạt động HTTN gồm: Học tập qua Quan sát, học tập qua trò chơi, học tập theo dự án, thực hành và học tập tại doanh nghiệp.Khách thể khảo sát Tổ chức HTTN để phát triển NL HTGQVĐ của 97 GV, NL HTGQVĐ và sự tham gia vào các hoạt động HTTN của 705 SV chính quy chuyên ngành KT.Phạm vi khảo sát Đề tài khảo sát tại 03 trường đại học công lập tại Tp. HCM và các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, gồm: Đại học Cần Thơ (ĐH CT); Đại học Công nghiệp Tp.HCM (ĐH CN Tp.HCM); Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp Hồ Chí Minh (ĐH SPKT Tp. Tiếp cận nghiên cứu Tiếp cận nghiên cứu: hệ thống, thực tiễn, phân tích tổng hợp và tiếp cận hỗn hợp. Phương pháp nghiên cứu 9.
Phương pháp nghiên cứu lý luận 9. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn gồm: Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát, nghiên cứu sản phẩm hoạt động giáo dục và thực nghiệm sư phạm. Phương pháp xử lý số liệu 10.Đóng góp mới của luận án Luận án có những đóng góp về lý luận và thực tiễn như sau: Về lý luận: Dựa trên sự phân tích tổng hợp của các công trình nghiên cứu, luận án đã xây dựng được khái niệm Phát triển NL HTGQVĐ qua tổ chức HTTN và các khái niệm liên quan; Phát triển cấu trúc gồm 4 thành tố và 6 hành vi của NL HTGQVĐ với 5 mức độ biểu hiện từ thấp đến cao. Ngoài ra, nghiên cứu đã xác định được 5 nhóm hoạt động HTTN của SV các ngành KT gồm: Quan sát, trò chơi, dự án học tập, thực hành, học tập tại doanh nghiệp.
2 Nghiên cứu đã xây dựng được quy trình 3 giai đoạn để tổ chức HTTN để phát triển NL HTGQVĐ cho SV các ngành KT. Quy trình này làm cơ sở để GV thiết kế và tổ chức các hoạt động HTTN để phát triển năng lực HTGQVĐ cho SV các ngành KT. Về thực tiễn: Phát triển thang đo đánh giá năng lực HTGQVĐ của SV các ngành KT bằng phương pháp phân tích nhân tố 2 lần và phân tích độ tin cậy Cronbach’s Anpha. Bên cạnh việc xác định được thực trạng NL HTGQVĐ cho SV các ngành KT luận án cũng xác định được thực trạng phát triển NL HTGQVĐ qua tổ chức các hoạt động HTTN cho SV các ngành KT.
Ngoài ra, nghiên cứu đã xác định được sự tương quan giữa việc GV tổ chức các hoạt động HTTN và sự tham gia của SV vào các hoạt động tương ứng. Để đánh giá kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn, luận án đã xác định và kiểm chứng được giá trị việc tổ chức các hoạt động dạy học theo Quy trình tổ chức HTTN để phát triển năng lực HTGQVĐ trong 2 môn học thuộc chương trình đào tạo trình độ đại học đến sự phát triển năng lực HTGQVĐ của sinh viên các ngành kỹ thuật.Cấu trúc của luận án - Mở đầu - Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật - Chương 2: Cơ sở lí luận về phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật - Chương 3: Thực trạng phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật - Chương 4: Tổ chức hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật - Kết luận và kiến nghị - Tài liệu tham khảo - Các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến luận án - Phụ lục Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN 1. Nghiên cứu về năng lực hợp tác giải quyết vấn đề Năng lực (NL) hợp tác giải quyết vấn đề (collaborative problem solving) được Stevens và Campion (1994) lần đầu tiên đề cập. Nhìn chung, nghiên cứu về NL HTGQVĐ tập trung vào 3 hướng chính: nghiên cứu khái niệm NL HTGQVĐ và cấu trúc của NL HTGQVĐ, xây dựng thang đo và phương pháp đánh giá NL HTGQVĐ, nghiên cứu quy trình thực hiện HTGQVĐ.
Nghiên cứu về học tập trải nghiệm Sự phát triển của HTTN, học tập dựa trên kinh nghiệm có từ rất lâu. Tuy nhiên, Dewey là người nghiên cứu sâu về sử dụng “trải nghiệm” trong giáo dục. Sau Dewey, nghiên cứu về HTTN hay học tập dựa trên kinh nghiệm được rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm, điển hình là các nghiên cứu của Zadek Kurt Lawin và David Kolb. Các nghiên cứu này tập trung ba lĩnh vực chính: xây dựng khái niệm HTTN, xây dựng quy trình HTTN, phương pháp tổ chức HTTN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Diệu Hiền (2021). Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-nang-luc-hop-tac-giai-quyet-van-de-sinh-vien-ky-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển kỹ năng hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật qua học tập trải nghiệm. Nâng cao năng lực thực tiễn.
Luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" có 56 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.